Công cụ educational

Phí visa Úc 2026

Visa Application Charge (VAC) chính thức từ Department of Home Affairs. Phí tăng định kỳ 1/7 hàng năm theo CPI. Bảng dưới cập nhật từ 1/7/2026.

Bảng phí dưới đây là VAC chính thức từ Department of Home Affairs (Visa Pricing Estimator), cập nhật mốc 1/7/2026, gồm phí đương đơn chính và người phụ thuộc. Phí visa 500 (student) là 2.500 AUD cho stream Higher Education (ELICOS/Non-award 2.050 AUD, một số stream miễn phí). Tra chi tiết theo từng hồ sơ tại Visa Pricing Estimator.

Bảng phí tổng hợp

12 visa subclass phổ biến với cộng đồng Việt

Phí áp dụng từ 1/7/2026. Đơn vị: AUD. Một số visa có phí phụ thuộc stream, đã ghi rõ trong cột ghi chú.

Subclass Tên visa Applicant chính Người phụ thuộc trên 18 Người phụ thuộc dưới 18 Ghi chú
500 Student visa AUD 2,500 AUD 1,530 AUD 500 Stream Higher Education/research: 2.500. ELICOS/Non-award: 2.050. Schools exchange & Defence/DFAT: miễn phí. Từ 1/7/2026
485 Graduate Temporary AUD 5,750 AUD 2,875 AUD 1,450 Post-Higher Education + Post-Vocational cùng phí
189 Skilled Independent AUD 6,135 AUD 3,070 AUD 1,540 Points-tested stream
190 Skilled Nominated AUD 6,140 AUD 3,070 AUD 1,535 Một số state thu thêm nomination fee
491 Skilled Regional (Provisional) AUD 6,140 AUD 3,070 AUD 1,535
191 Permanent Residence (Regional) AUD 6,135 AUD 3,065 AUD 1,535 Giai đoạn PR của người giữ 491/494 (không có phí follow-on thấp riêng). VAC2 4.885 nếu thiếu functional English
482 SID (Skills in Demand) AUD 4,015 AUD 4,015 AUD 1,005 Người phụ thuộc 18+ bằng phí chính (đặc thù 482)
186 ENS Permanent AUD 6,140 AUD 3,070 AUD 1,535 Direct Entry stream
820/801 Partner Onshore AUD 11,710 AUD 5,860 AUD 2,935 Gồm Temporary 820 + Permanent 801
309/100 Partner Offshore AUD 11,710 AUD 5,860 AUD 2,935
600 Visitor (Tourist) AUD 250 AUD 250 AUD 250 Tourist ngoài Úc, mỗi người nộp đơn riêng
417/462 Working Holiday AUD 840 - - Single applicant
494 Skilled Employer Regional (Provisional) AUD 6,140 AUD 3,070 AUD 1,535 Employer Sponsored stream, từ 1/7/2026
887 Skilled Regional (PR) AUD 630 AUD 315 AUD 160 PR follow-on của diện regional tạm cũ, từ 1/7/2026
590 Student Guardian AUD 2,500 AUD 0 AUD 500 Không có phí người phụ thuộc 18+; từ 1/7/2026
103 Parent (non-contributory) AUD 6,600 AUD 3,300 AUD 1,655 Hàng đợi rất dài; từ 1/7/2026
143 Contributory Parent (permanent) AUD 6,300 AUD 2,125 AUD 1,065 VAC lần 1 (base). VAC lần 2 (đóng góp): 43.600 AUD/người lớn nộp thẳng, hoặc 19.420 nếu qua visa tạm trú 173; con dưới 18: 2.095. Nguồn Migration Regulations 1994, Schedule 1 item 1130. Từ 1/7/2026
Chi phí ngoài VAC

Các khoản phải tính ngoài phí visa

Health Examination

VND 4-7 triệu

Khám tại Bupa Medical Visa Services TP.HCM hoặc Hà Nội. Bắt buộc cho hầu hết visa onshore + offshore.

OSHC / OVHC

AUD 600 - 7,000/năm

Bảo hiểm sức khoẻ bắt buộc trong suốt visa 500 (OSHC) hoặc 485 (OVHC). Phí tuỳ provider + family size.

English test (IELTS/PTE)

VND 4-5 triệu

IELTS Academic: ~390 USD tại Việt Nam. Hiệu lực 3 năm. Cần thi lại nếu hết hạn.

Skills Assessment

AUD 500 - 2,500

Bắt buộc với skilled visa. ACS cho IT (~AUD 500), Engineers Australia (~AUD 700-1,000), CPA/CA (~AUD 600).

Lý lịch tư pháp

VND 200k - 500k

PLLTP số 2 tại Sở Tư pháp. Cần thêm cho mỗi nước đã sống trên 12 tháng trong 10 năm qua.

MARA agent (nếu thuê)

AUD 3,000 - 15,000

Phí professional service. Skilled visa thường 3-7k, partner 5-10k, complex case 10-15k.

Lưu ý quan trọng

Phí visa Úc tăng định kỳ 1/7 hàng năm theo CPI Australia. Mỗi lần policy thay đổi (ví dụ 1/7/2024 + 1/7/2025), phí cũng được điều chỉnh. Luôn check bản mới nhất tại Department of Home Affairs trước khi nộp.

Phí dưới đây là Visa Application Charge (VAC) chính thức. Không bao gồm phí dịch vụ MARA agent, phí health, OSHC/OVHC, skills assessment, English test, lý lịch tư pháp.

Citation: Department of Home Affairs - Visa Application Charges · Dữ liệu đối chiếu từ nguồn chính thức, xem disclaimer.

Nhận cẩm nang miễn phí

7 lỗi chuẩn bị hồ sơ khiến visa Úc bị từ chối, và cách tự tránh. Áp dụng cho mọi diện visa.

Dẫn nguồn gov.au. Không spam. Huỷ bất cứ lúc nào.