Phí visa Úc 2026
Visa Application Charge (VAC) chính thức từ Department of Home Affairs. Phí tăng định kỳ 1/7 hàng năm theo CPI. Bảng dưới cập nhật từ 1/7/2025.
Calculator tính chính xác phí cho cả gia đình (applicant + partner + con cái). Mở trong tab mới.
12 visa subclass phổ biến với cộng đồng Việt
Phí áp dụng từ 1/7/2025. Đơn vị: AUD. Một số visa có phí phụ thuộc stream, đã ghi rõ trong cột ghi chú.
| Subclass | Tên visa | Applicant chính | Người phụ thuộc trên 18 | Người phụ thuộc dưới 18 | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
500 | Student visa | AUD 2,000 | AUD 1,500 | AUD 490 | Tăng từ 1,600 → 2,000 vào 1/7/2025 |
485 | Graduate Temporary | AUD 2,235 | AUD 1,120 | AUD 560 | Stream Post-Study Work + Graduate Work cùng phí |
189 | Skilled Independent | AUD 4,840 | AUD 2,420 | AUD 1,210 | |
190 | Skilled Nominated | AUD 4,840 | AUD 2,420 | AUD 1,210 | Một số state thu thêm nomination fee |
491 | Skilled Regional (Provisional) | AUD 4,840 | AUD 2,420 | AUD 1,210 | |
191 | Permanent Residence (Regional) | AUD 525 | AUD 265 | AUD 130 | Sau 3 năm sống regional |
482 | SID (Skills in Demand) | AUD 1,495 - 3,115 | AUD 1,495 - 3,115 | AUD 375 - 780 | Core / Specialist / Essential pathway khác phí |
186 | ENS Permanent | AUD 4,890 | AUD 2,445 | AUD 1,225 | Direct Entry + Temporary Residence Transition |
820/801 | Partner Onshore | AUD 9,365 | AUD 4,680 | AUD 2,340 | Bao gồm cả Temporary 820 + Permanent 801 |
309/100 | Partner Offshore | AUD 9,365 | AUD 4,680 | AUD 2,340 | |
600 | Visitor (Tourist) | AUD 195 | AUD 195 | AUD 195 | Tourist stream |
417/462 | Working Holiday | AUD 670 | - | - | Single applicant only |
Các khoản phải tính ngoài phí visa
Health Examination
VND 4-7 triệu
Khám tại Bupa Medical Visa Services TP.HCM hoặc Hà Nội. Bắt buộc cho hầu hết visa onshore + offshore.
OSHC / OVHC
AUD 600 - 7,000/năm
Bảo hiểm sức khoẻ bắt buộc trong suốt visa 500 (OSHC) hoặc 485 (OVHC). Phí tuỳ provider + family size.
English test (IELTS/PTE)
VND 4-5 triệu
IELTS Academic: ~390 USD tại Việt Nam. Hiệu lực 3 năm. Cần thi lại nếu hết hạn.
Skills Assessment
AUD 500 - 2,500
Bắt buộc với skilled visa. ACS cho IT (~AUD 500), Engineers Australia (~AUD 700-1,000), CPA/CA (~AUD 600).
Lý lịch tư pháp
VND 200k - 500k
PLLTP số 2 tại Sở Tư pháp. Cần thêm cho mỗi nước đã sống trên 12 tháng trong 10 năm qua.
MARA agent (nếu thuê)
AUD 3,000 - 15,000
Phí professional service. Skilled visa thường 3-7k, partner 5-10k, complex case 10-15k.
Lưu ý quan trọng
Phí visa Úc tăng định kỳ 1/7 hàng năm theo CPI Australia. Mỗi lần policy thay đổi (ví dụ 1/7/2024 + 1/7/2025), phí cũng được điều chỉnh. Luôn check bản mới nhất tại Department of Home Affairs trước khi nộp.
Phí dưới đây là Visa Application Charge (VAC) chính thức. Không bao gồm phí dịch vụ MARA agent, phí health, OSHC/OVHC, skills assessment, English test, lý lịch tư pháp.
Citation: Department of Home Affairs - Visa Application Charges · Calculator: SearchMyANZSCO White Label.