
5.11Nghề cụ thể (deep-dive định cư)
Ngành nông nghiệp, thú y định cư Úc 2026: nghề, visa, đánh giá kỹ năng
Danh sách nghề nông nghiệp, thú y, khoa học tự nhiên và môi trường trong diện định cư Úc 2026: mã ANZSCO, MLTSSL và CSOL, visa phù hợp, đánh giá qua VETASSESS và AVBC.
Dịch từ luật gốc, dẫn nguồn chính thức gov.auKhông bán dịch vụ visaThông tin giáo dục, kiểm tra nguồn trước khi hành động
Ngành nông nghiệp, thú y và khoa học tự nhiên trong danh sách định cư Úc 2026
Về Úc tổng hợp nhóm ngành nông nghiệp định cư Úc năm 2026, gồm cả thú y, khoa học sự sống và khoa học môi trường, dựa trên danh sách nghề chính thức của Bộ Nội vụ Úc. Đây là nhóm gắn chặt với đất đai, thực phẩm, tài nguyên và vùng nông thôn, nên có nhiều nghề mở đường về khu vực chỉ định. Bài này nằm trong chuỗi phân tích của bài trụ danh sách ngành tay nghề định cư Úc 2026. Với nền tảng đại học nông lâm, sinh học, thú y hay môi trường, đây là điểm khởi đầu để soi nghề của mình. Muốn tra nhanh một mã cụ thể, dùng công cụ kiểm tra ngành nghề và tính điểm định cư.
Lưu ý: Nằm trong danh sách nghề là điều kiện cần, chưa phải điều kiện đủ. Mỗi hồ sơ còn phụ thuộc điểm số, kết quả đánh giá kỹ năng, tiếng Anh và chính sách từng bang tại thời điểm nộp. Thông tin trong bài mang tính tham khảo, không phải tư vấn di trú cá nhân.
Công cụ liên quan:
- Kiểm tra ngành nghề: tra một nghề có nằm trong danh sách tay nghề không, ví dụ veterinarian, agricultural, agronomist.
- Tính điểm định cư: ước lượng điểm theo diện tính điểm trước khi nộp EOI.
- Duyệt danh sách ngành: đối chiếu mã ANZSCO của bạn với danh sách 2026.
Vì sao Úc cần nhóm ngành nông nghiệp và khoa học tự nhiên
Nông nghiệp là một trong những trụ cột kinh tế lâu đời của Úc. Đất rộng, khí hậu đa dạng, xuất khẩu nông sản lớn, nên Úc luôn cần người có chuyên môn về cây trồng, vật nuôi, đất và nước. Bên cạnh đó là cả một lớp nghề khoa học tự nhiên đứng phía sau: nhà sinh học, nhà môi trường, nhà địa chất, nhà khí tượng. Họ làm nghiên cứu, kiểm định, bảo tồn và quản lý tài nguyên. Nhóm này vì thế trải rộng từ kỹ thuật viên thực địa cho tới nhà khoa học có bằng tiến sĩ.
Nhóm ngành này phù hợp với ai. Trước hết là người tốt nghiệp đại học đúng chuyên ngành nông lâm, sinh học, hóa sinh, công nghệ thực phẩm, môi trường hoặc các ngành khoa học tự nhiên. Nhiều nghề trong nhóm đòi hỏi nền tảng học thuật rõ ràng và kinh nghiệm làm việc liên quan trực tiếp. Đây không phải nhóm nghề lao động phổ thông, mà là nhóm chuyên môn có bằng cấp.
Lợi thế của nhóm là tính chất gắn với vùng. Rất nhiều công việc nông nghiệp, lâm nghiệp, bảo tồn và kiểm lâm nằm ở khu vực nông thôn, nơi các bang khuyến khích người mới về sinh sống và làm việc. Điều này mở ra cơ hội qua diện vùng, gồm visa vùng subclass 491 và diện vùng do chủ lao động bảo lãnh subclass 494. Thách thức đi kèm là yêu cầu chuyên môn cao, đánh giá kỹ năng nghiêm, và với thú y còn thêm bước đăng ký hành nghề. Hồ sơ học vấn và kinh nghiệm cần chuẩn bị bài bản.
Danh sách nghề nông nghiệp, thú y và khoa học nằm trong danh sách 2026
Bảng dưới là các nghề thuộc nhóm này theo dữ liệu Bộ Nội vụ. Cột nghề là link tới trang chi tiết từng ngành để bạn xem đúng mã và diện.
| Mã ANZSCO | Nghề | Danh sách | Visa gợi ý | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|
| 311112 | Agricultural and Agritech Technician (kỹ thuật viên nông nghiệp và công nghệ nông nghiệp) | CSOL | 482, 186 | VETASSESS |
| 234111 | Agricultural Consultant (tư vấn nông nghiệp) | CSOL, MLTSSL | 189, 190, 491, 485, 482, 186 | VETASSESS |
| 234114 | Agricultural Research Scientist (nhà khoa học nghiên cứu nông nghiệp) | CSOL | 482, 186 | VETASSESS |
| 234112 | Agricultural Scientist (nhà khoa học nông nghiệp) | MLTSSL | 189, 190, 491, 485 | VETASSESS |
| 311111 | Agricultural Technician (kỹ thuật viên nông nghiệp) | ROL | 491, 494 | VETASSESS |
| 234115 | Agronomist (nhà nông học) | CSOL | 482, 186 | VETASSESS |
| 234513 | Biochemist (nhà hóa sinh) | CSOL, MLTSSL | 189, 190, 491, 485, 482, 186 | VETASSESS |
| 234514 | Biotechnologist (nhà công nghệ sinh học) | MLTSSL | 189, 190, 491, 485 | VETASSESS |
| 234515 | Botanist (nhà thực vật học) | CSOL, MLTSSL | 189, 190, 491, 485, 482, 186 | VETASSESS |
| 234311 | Conservation Officer (cán bộ bảo tồn) | ROL | 491, 494 | VETASSESS |
| 234911 | Conservator (chuyên gia bảo tồn) | CSOL, MLTSSL | 189, 190, 491, 485, 482, 186 | VETASSESS |
| 234521 | Entomologist (nhà côn trùng học) | CSOL | 482, 186 | VETASSESS |
| 234312 | Environmental Consultant (tư vấn môi trường) | CSOL, MLTSSL | 189, 190, 491, 485, 482, 186 | VETASSESS |
| 234313 | Environmental Research Scientist (nhà khoa học nghiên cứu môi trường) | MLTSSL | 189, 190, 491, 485 | VETASSESS |
| 234399 | Environmental Scientists nec (nhà khoa học môi trường chưa phân loại) | CSOL, MLTSSL | 189, 190, 491, 485, 482, 186 | VETASSESS |
| 234212 | Food Technologist (nhà công nghệ thực phẩm) | CSOL, MLTSSL | 189, 190, 491, 485, 482, 186 | VETASSESS |
| 234113 | Forester (kỹ sư lâm nghiệp) | MLTSSL | 189, 190, 491, 485 | VETASSESS |
| 234411 | Geologist (nhà địa chất) | CSOL, STSOL | 190, 491, 482, 186 | VETASSESS |
| 234412 | Geophysicist (nhà địa vật lý) | CSOL, MLTSSL | 189, 190, 491, 485, 482, 186 | VETASSESS |
| 234413 | Hydrogeologist (nhà địa chất thủy văn) | CSOL, MLTSSL | 189, 190, 491, 485, 482, 186 | VETASSESS |
| 234511 | Life Scientist General (nhà khoa học sự sống tổng quát) | CSOL, MLTSSL | 189, 190, 491, 485, 482, 186 | VETASSESS |
| 234599 | Life Scientists nec (nhà khoa học sự sống chưa phân loại) | CSOL, MLTSSL | 189, 190, 491, 485, 482, 186 | VETASSESS |
| 234516 | Marine Biologist (nhà sinh học biển) | CSOL, MLTSSL | 189, 190, 491, 485, 482, 186 | VETASSESS |
| 234912 | Metallurgist (nhà luyện kim) | CSOL, MLTSSL | 189, 190, 491, 485, 482, 186 | VETASSESS |
| 234913 | Meteorologist (nhà khí tượng học) | CSOL, MLTSSL | 189, 190, 491, 485, 482, 186 | VETASSESS |
| 234517 | Microbiologist (nhà vi sinh học) | MLTSSL | 189, 190, 491, 485 | VETASSESS |
| 234999 | Natural and Physical Science Professionals nec (chuyên gia khoa học tự nhiên và vật lý chưa phân loại) | MLTSSL | 189, 190, 491, 485 | VETASSESS |
| 234314 | Park Ranger (kiểm lâm viên) | ROL | 491, 494 | VETASSESS |
| 234914 | Physicist (nhà vật lý) | CSOL, MLTSSL | 189, 190, 491, 485, 482, 186 | VETASSESS |
| 234612 | Respiratory Scientist (nhà khoa học hô hấp) | CSOL | 482, 186 | VETASSESS |
| 234711 | Veterinarian (bác sĩ thú y) | CSOL, MLTSSL | 189, 190, 491, 485, 482, 186 | AVBC |
| 234213 | Wine Maker (nhà sản xuất rượu vang) | CSOL, ROL | 491, 494, 482, 186 | VETASSESS |
| 234518 | Zoologist (nhà động vật học) | CSOL, MLTSSL | 189, 190, 491, 485, 482, 186 | VETASSESS |
Bảng cho thấy đặc điểm của nhóm: phần lớn nghề thuộc bậc chuyên gia có bằng đại học, đánh giá gần như toàn bộ qua VETASSESS, riêng thú y đi qua một con đường riêng. Bạn có thể duyệt đầy đủ và tra chi tiết từng nghề tại hub /nganh.
Nghề này đi được visa nào
Diện visa phụ thuộc nghề của bạn nằm ở danh sách nào. Đây là ba nhóm danh sách bạn cần phân biệt.
MLTSSL là danh sách nghề trung và dài hạn, mở rộng nhất. Nghề trên MLTSSL có thể hướng tới visa tay nghề độc lập subclass 189, visa bang bảo lãnh subclass 190 và visa vùng subclass 491. Trong nhóm này, các nghề như Agricultural Scientist, Biotechnologist, Environmental Research Scientist, Forester, Microbiologist đều thuộc MLTSSL, nên có nhiều lựa chọn diện hơn. “Nhiều lựa chọn hơn” ở đây nghĩa là nghề có mặt trên nhiều danh sách và mở ra nhiều diện để cân nhắc, không phải là bảo đảm được mời nộp hay đậu PR. Việc có nằm trong danh sách hay không được Bộ Nội vụ rà soát định kỳ và có thể đổi theo thời điểm.
CSOL là danh sách nghề dành cho bang bảo lãnh và chủ lao động. Nghề chỉ thuộc CSOL thường gắn với con đường bảo lãnh, gồm visa diện chủ bảo lãnh subclass 482 và visa định cư qua chủ lao động subclass 186, cùng các diện bang. CSOL (Core Skills Occupation List) bắt đầu áp dụng cho diện chủ lao động bảo lãnh, gồm visa 482 (Skills in Demand), từ cuối năm 2024, thay cho một số danh sách cũ. Tên và cấu trúc danh sách được Bộ Nội vụ rà soát định kỳ, nên hãy đối chiếu bản hiện hành trước khi nộp. Agronomist, Entomologist, Agricultural Research Scientist và Respiratory Scientist là ví dụ chỉ có CSOL.
ROL là danh sách nghề diện vùng. Nhóm này hợp với người sẵn sàng về khu vực chỉ định để sinh sống và làm việc. Trong bảng, Agricultural Technician, Conservation Officer và Park Ranger nằm ở ROL, còn Wine Maker vừa CSOL vừa ROL. Người nhắm diện vùng có thể tham khảo visa subclass 491 và các diện vùng khác. Ai có nền tảng nông nghiệp thực địa và không ngại về vùng thì đây là hướng đáng cân nhắc.
Đánh giá kỹ năng: VETASSESS và AVBC
Cơ quan đánh giá kỹ năng chính của nhóm này là VETASSESS. Gần như toàn bộ nghề trong bảng, từ nhà khoa học nông nghiệp cho tới nhà vật lý và nhà công nghệ thực phẩm, đều do VETASSESS xét.
VETASSESS thường xét hai phần: nền tảng học vấn và kinh nghiệm làm việc. Với các nghề khoa học và chuyên môn, bằng đại học đúng chuyên ngành là yếu tố cốt lõi. Cơ quan này đối chiếu chương trình học của bạn với yêu cầu của nghề theo mã ANZSCO, rồi xét kinh nghiệm liên quan trực tiếp. Hồ sơ cần bảng điểm, bằng cấp, mô tả công việc và thư xác nhận từ nơi làm. Về phí và thời gian xử lý, bạn nên kiểm tra trực tiếp trên trang chính thức của VETASSESS vì các con số này thay đổi theo thời điểm.
Riêng thú y đi một con đường khác. Veterinarian được đánh giá qua Australasian Veterinary Boards Council, viết tắt AVBC, không qua VETASSESS. Đây là cơ quan thẩm định tay nghề được chỉ định cho nghề thú y theo danh mục assessing authorities của Bộ Nội vụ, bạn nên đối chiếu lại tại nguồn chính thức vì cơ quan phụ trách từng nghề có thể được cập nhật (immi.homeaffairs.gov.au). Đây là đặc thù quan trọng. Ngoài bước đánh giá năng lực chuyên môn, người muốn hành nghề thú y tại Úc còn phải đăng ký hành nghề với cơ quan quản lý thú y. Quá trình này thường yêu cầu chứng minh trình độ và có thể gồm bài kiểm tra năng lực. Vì liên quan sức khỏe động vật và an toàn công cộng, ngưỡng tiếng Anh cho nghề thú y cũng thường ở mức cao. Bạn nên xem hướng dẫn cụ thể của AVBC trước khi bắt đầu.
Lộ trình định cư cho nhóm nông nghiệp và khoa học
Các bước dưới đây mang tính định hướng chung, giúp bạn hình dung quy trình.
Bước 1, xác nhận nghề nằm trong danh sách. Đối chiếu mã ANZSCO của bạn với bảng trên và xác định nghề thuộc MLTSSL, CSOL hay ROL. Đây là bước quyết định các diện visa mở ra.
Bước 2, đánh giá kỹ năng. Nộp hồ sơ cho VETASSESS, hoặc cho AVBC nếu bạn là bác sĩ thú y. Chuẩn bị bằng cấp, bảng điểm và bằng chứng kinh nghiệm liên quan.
Bước 3, đạt tiếng Anh. Thi IELTS hoặc PTE và đạt ngưỡng tương ứng với diện visa bạn nhắm tới. Nghề khoa học và thú y thường yêu cầu mức khá trở lên.
Bước 4, tính điểm và nộp EOI. Với các diện tính điểm, bạn nộp bày tỏ nguyện vọng qua hệ thống SkillSelect, và với diện bang thì theo yêu cầu riêng của từng bang.
Bước 5, nộp hồ sơ visa. Khi được mời nộp, bạn chuẩn bị hồ sơ đầy đủ theo diện tương ứng. Với thú y, đừng quên bước đăng ký hành nghề song song.
Yêu cầu tiếng Anh
Mọi nghề trong nhóm đều có ngưỡng tiếng Anh tối thiểu theo từng diện visa. Nghề khoa học, nghiên cứu và thú y thường đòi mức cao hơn để đáp ứng công việc chuyên môn và, với thú y, để đăng ký hành nghề. Bạn có thể chọn IELTS hoặc PTE tùy điều kiện cá nhân và cách học phù hợp. Tham khảo bài IELTS hay PTE cho người Việt để so sánh hai kỳ thi trước khi chọn.
Lưu ý cho người Việt
Một sai lầm thường gặp là nhầm giữa nghề khoa học và nghề kỹ thuật viên. Ví dụ Agricultural Scientist thuộc MLTSSL trong khi Agricultural Technician chỉ thuộc ROL. Hai nghề nghe gần nhau nhưng yêu cầu học vấn, diện visa và cơ hội rất khác. Bạn cần chọn đúng mã ANZSCO phản ánh trình độ và công việc thật của mình.
Điểm thứ hai là kinh nghiệm phải liên quan trực tiếp tới nghề. VETASSESS xét cả nội dung công việc, không chỉ chức danh. Nếu bằng của bạn thuộc một ngành nhưng công việc lại lệch sang lĩnh vực khác, hồ sơ có thể gặp khó. Hãy mô tả công việc rõ ràng và chọn nghề khớp nhất.
Điểm thứ ba dành cho bác sĩ thú y: đừng chỉ nghĩ tới đánh giá kỹ năng. Bước đăng ký hành nghề và yêu cầu tiếng Anh cao là hai rào cản lớn cần chuẩn bị sớm. Nhiều người tập trung vào visa mà quên rằng không đăng ký hành nghề thì không thể làm việc thú y tại Úc.
Cuối cùng, nhóm này có nhiều nghề gắn với vùng. Nếu bạn cởi mở với việc về khu vực nông thôn, các diện vùng có thể là con đường thực tế hơn so với chỉ nhắm visa độc lập ở thành phố lớn.
Ngành này hợp với ai
Nhóm nông nghiệp, thú y và khoa học tự nhiên hợp nhất với các nhóm sau.
- Người tốt nghiệp đại học đúng chuyên ngành nông lâm, sinh học, hóa sinh, công nghệ thực phẩm, môi trường, địa chất hoặc khoa học tự nhiên, có bảng điểm và bằng cấp rõ ràng.
- Người đang làm đúng nghề tại Việt Nam, ví dụ nhà nông học, nhà khoa học nghiên cứu, kỹ sư lâm nghiệp, có hợp đồng, mô tả công việc và người xác nhận kinh nghiệm liên quan trực tiếp.
- Bác sĩ thú y muốn tiếp tục nghề tại Úc và sẵn sàng đi qua bước đánh giá của AVBC cùng đăng ký hành nghề.
- Người cởi mở với việc về khu vực nông thôn, hợp với nhiều nghề gắn với vùng như kỹ thuật viên nông nghiệp, cán bộ bảo tồn, kiểm lâm viên.
Đây là mô tả nhóm phù hợp về mặt chuyên môn và định hướng, không phải khẳng định về điều kiện của từng người. Điều kiện cụ thể phụ thuộc kết quả đánh giá kỹ năng, điểm số, tiếng Anh và chính sách từng bang tại thời điểm nộp.
Rủi ro thực tế cần biết
- Danh sách và diện visa đổi theo thời điểm. Nghề đang trên MLTSSL hôm nay có thể chuyển diện hoặc đổi cơ quan đánh giá ở kỳ rà soát sau. Luôn đối chiếu bản mới nhất tại immi.homeaffairs.gov.au.
- Đánh giá kỹ năng xét cả nội dung công việc, không chỉ chức danh. Bằng một ngành nhưng công việc lệch sang lĩnh vực khác dễ khiến hồ sơ gặp khó ở khâu VETASSESS.
- Nghề thú y có hai rào cản riêng. Ngoài đánh giá qua AVBC còn phải đăng ký hành nghề, và ngưỡng tiếng Anh thường cao. Không đăng ký hành nghề thì không làm được nghề thú y tại Úc, dù đã có visa.
- Nghề chỉ có CSOL phụ thuộc chủ lao động. Không có chủ bảo lãnh thì đường qua visa 482, 186 khó mở, kể cả khi nghề nằm trong danh sách.
- Phí và thời gian xử lý biến động. Số liệu phí đánh giá kỹ năng, phí visa và thời gian xử lý thay đổi theo thời điểm, nên kiểm tra tại nguồn chính thức trước khi lên kế hoạch tài chính.
Checklist tự kiểm trước khi bắt đầu
- Tra mã ANZSCO của nghề bạn qua công cụ kiểm tra ngành nghề, xác định nghề thuộc MLTSSL, CSOL hay ROL.
- Đối chiếu bằng cấp và chuyên ngành với yêu cầu của nghề theo mã ANZSCO.
- Rà kinh nghiệm làm việc: có liên quan trực tiếp tới nghề đề cử không, có bằng chứng (hợp đồng, bảng lương, thư xác nhận) không.
- Xác định cơ quan đánh giá: VETASSESS cho phần lớn nhóm, AVBC cho thú y.
- Với thú y: kiểm tra thêm yêu cầu đăng ký hành nghề và ngưỡng tiếng Anh của cơ quan quản lý thú y.
- Ước lượng điểm bằng công cụ tính điểm định cư nếu nhắm diện tính điểm.
- Kiểm tra chính sách đề cử của bang bạn nhắm tới tại thời điểm nộp.
- Đối chiếu bản danh sách nghề mới nhất tại nguồn chính thức trước khi nộp bất kỳ hồ sơ nào.
Câu hỏi thường gặp
Bác sĩ thú y có nằm trong danh sách định cư không?
Có. Theo dữ liệu Bộ Nội vụ, Veterinarian (mã 234711) nằm trên cả CSOL và MLTSSL. Điểm khác biệt là nghề này được đánh giá qua AVBC chứ không qua VETASSESS, và người hành nghề còn cần đăng ký hành nghề tại Úc. Đây là thông tin tham khảo, không phải khẳng định về điều kiện cá nhân của bạn.
Nghề nông nghiệp nào có nhiều lựa chọn visa nhất?
Các nghề thuộc MLTSSL thường mở nhiều diện hơn, vì có thể hướng tới visa 189, 190 và 491. Ví dụ Agricultural Scientist, Biotechnologist và Environmental Research Scientist đều thuộc MLTSSL. Nghề chỉ thuộc CSOL thường gắn với bảo lãnh của bang hoặc chủ lao động.
Bằng nông nghiệp nhưng làm kỹ thuật viên thì mã nghề khác nhau thế nào?
Nguyên tắc chung: mã nghề (ANZSCO) được xét theo công việc thực tế và trình độ, không chỉ theo tên bằng cấp. Agricultural Scientist và Agricultural Technician là hai mã khác nhau với yêu cầu khác nhau. VETASSESS xét cả nội dung công việc, nên mô tả công việc chính xác rất quan trọng. Việc xác định mã nghề đúng cho trường hợp cụ thể nên trao đổi với cơ quan đánh giá kỹ năng hoặc một chuyên gia di trú được cấp phép.
Cơ quan nào đánh giá nhóm ngành này?
Phần lớn nghề trong nhóm được đánh giá qua VETASSESS, gồm các nghề nông nghiệp, khoa học sự sống, khoa học môi trường, địa chất và vật lý. Riêng bác sĩ thú y đánh giá qua AVBC. Bạn nên kiểm tra yêu cầu cụ thể trên trang chính thức của từng cơ quan.
Kiểm tra nghề của bạn
Bạn có thể tra nhanh mã ANZSCO, danh sách và cơ quan đánh giá tương ứng bằng công cụ Tra ngành nghề của bạn. Hoặc duyệt 708 ngành để đối chiếu nghề của mình với danh sách 2026.
Bài liên quan
- Danh sách ngành tay nghề định cư Úc 2026
- Visa tay nghề độc lập subclass 189 · Visa bang bảo lãnh subclass 190 · Visa vùng subclass 491
- Visa chủ bảo lãnh subclass 482 · Visa định cư qua chủ lao động subclass 186 · Trang chủ Về Úc
Nguồn: Home Affairs, Skilled occupation list. Cập nhật 06/07/2026. Danh sách và điều kiện có thể thay đổi.
Căn cứ và nguồn chính thức
Điều kiện nền của mọi visa tay nghề được Bộ Nội vụ nêu rõ: “You must have a suitable skills assessment for your nominated occupation.” Nghĩa là bạn cần có kết quả thẩm định kỹ năng phù hợp cho đúng nghề đề cử, do đúng cơ quan được chỉ định cấp. Danh sách nghề, mã ANZSCO, mức phí và thời gian xử lý được rà soát định kỳ và thay đổi theo thời điểm, nên luôn đối chiếu bản mới nhất tại nguồn chính thức trước khi nộp.
Nguồn chính thức:
- Bộ Nội vụ, danh sách nghề tay nghề (skilled occupation list): https://immi.homeaffairs.gov.au/visas/working-in-australia/skill-occupation-list
- Bộ Nội vụ, cơ quan thẩm định tay nghề (assessing authorities): https://immi.homeaffairs.gov.au/visas/working-in-australia/skills-assessment/assessing-authorities
- Jobs and Skills Australia, phân tích cung cầu nghề: https://www.jobsandskills.gov.au
- Văn bản luật di trú (Migration Regulations 1994): https://legend.immi.gov.au
Thông tin trong nội dung này là tham khảo chung, không phải tư vấn pháp lý cá nhân. Mọi trường hợp di trú cụ thể nên được tư vấn bởi Registered Migration Agent (RMA) có MARA license hoặc luật sư di trú. Luật di trú Úc và danh sách nghề định cư thay đổi liên tục, hãy kiểm tra bản mới nhất tại immi.homeaffairs.gov.au, tra cứu văn bản luật tại legend.immi.gov.au và kiểm tra tư cách người tư vấn di trú tại mara.gov.au.
Nghề của bạn có định cư Úc được không?
Tra ngay ngành nghề của bạn trong 4 danh sách định cư Úc — MLTSSL, STSOL, ROL, CSOL. Miễn phí, dẫn nguồn Bộ Di trú, có báo cáo gửi về email.
Tự tra ngành nghề định cư