Ngành kế toán trong danh sách định cư Úc 2026: nghề, visa, đánh giá
Ngành kế toán và tài chính định cư Úc 2026: 17 nghề kế toán, kiểm toán, tài chính trong danh sách kỹ năng. Visa 189/190/491/482/186, đánh giá CPAA/CAANZ/IPA và VETASSESS. Nguồn Home Affairs.
Ngành kế toán và tài chính trong danh sách định cư Úc 2026
Kế toán là một trong những nghề quen thuộc nhất với người Việt tìm hiểu định cư Úc. Nghề Accountant và các vị trí kiểm toán thường có mặt trên cả MLTSSL lẫn CSOL, nên mở ra cả đường PR độc lập lẫn diện bảo lãnh. Đây là lý do nhóm kế toán và tài chính luôn nằm trong nhóm ngành được người Việt tra cứu nhiều nhất khi tìm hiểu ngành kế toán định cư úc. Bài này của Global Experts thuộc chuỗi Danh sách ngành tay nghề định cư Úc 2026, tập trung riêng nhóm kế toán và tài chính để bạn có điểm bắt đầu rõ ràng.
Lưu ý: Nằm trong danh sách là điều kiện cần, chưa phải điều kiện đủ. Bạn vẫn cần đủ điểm, có kết quả đánh giá kỹ năng và đạt điểm tiếng Anh theo yêu cầu. Đây là thông tin tham khảo, không phải tư vấn cá nhân.
Vì sao Úc cần nhóm ngành kế toán và tài chính
Kế toán và tài chính là xương sống vận hành của mọi doanh nghiệp Úc, từ tiệm nhỏ đến tập đoàn. Doanh nghiệp cần người ghi sổ, quyết toán thuế, kiểm toán và quản lý dòng tiền. Nhu cầu này ổn định qua nhiều năm, và đó là một phần lý do vì sao các nghề kế toán, kiểm toán vẫn giữ vị trí trên danh sách tay nghề dài hạn.
Nhóm này phù hợp với người đã học kế toán, tài chính, kiểm toán hoặc ngân hàng, và với người đang làm trong lĩnh vực này ở Việt Nam muốn chuyển hồ sơ sang Úc. Lợi thế lớn nhất là bằng cấp kế toán khá phổ biến ở Việt Nam, và nhiều nghề trong nhóm nằm trên MLTSSL nên có đường đi rộng. Nghề Accountant, Management Accountant, Taxation Accountant, External Auditor và Internal Auditor đều thuộc nhóm mã 2211 và 2212, quen thuộc với nhiều hồ sơ Việt.
Thách thức cũng thật. Yêu cầu tiếng Anh của nhóm kế toán thường cao hơn mặt bằng chung. Cơ quan đánh giá còn soi kỹ nội dung học phần, xem chương trình bạn học có phủ đủ các môn cốt lõi theo chuẩn Úc hay không. Vì thế người tính đi nhóm này nên chuẩn bị sớm cả tiếng Anh lẫn bảng điểm.
Danh sách nghề kế toán và tài chính nằm trong danh sách định cư 2026
Bảng dưới liệt kê các nghề nhóm kế toán và tài chính theo dữ liệu Home Affairs. Cột Nghề dẫn tới trang chi tiết từng mã ANZSCO.
| Mã | Nghề | Danh sách | Visa | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|
| 221111 | Accountant (General) | CSOL, MLTSSL | 186, 189, 190, 407, 482 | CAANZ |
| 221112 | Management Accountant | CSOL, MLTSSL | 186, 189, 190, 407, 482 | CAANZ |
| 221113 | Taxation Accountant | CSOL, MLTSSL | 186, 189, 190, 407, 482 | CAANZ |
| 221213 | External Auditor | CSOL, MLTSSL | 186, 189, 190, 407, 482 | CAANZ |
| 221214 | Internal Auditor | CSOL, MLTSSL | 186, 189, 190, 407, 482 | VETASSESS |
| 224111 | Actuary | CSOL, MLTSSL | 186, 189, 190, 407, 482 | VETASSESS |
| 221211 | Company Secretary | CSOL, STSOL | 186, 190, 407, 482, 489 | VETASSESS |
| 132111 | Corporate Services Manager | CSOL, STSOL | 186, 190, 407, 482, 489 | VETASSESS |
| 132211 | Finance Manager | CSOL, STSOL | 186, 190, 407, 482, 489 | CAANZ |
| 222112 | Finance Broker | CSOL, STSOL | 186, 190, 407, 482, 489 | VETASSESS |
| 222311 | Financial Investment Adviser | CSOL, STSOL | 186, 190, 407, 482, 489 | VETASSESS |
| 149914 | Financial Institution Branch Manager | CSOL, ROL | 186, 407, 482, 489, 491 | VETASSESS |
| 221212 | Corporate Treasurer | ROL | 494 | CPAA |
| 222199 | Financial Brokers nec | STSOL | 190, 407, 489, 491, 494 | VETASSESS |
| 222211 | Financial Market Dealer | STSOL | 190, 407, 489, 491, 494 | VETASSESS |
| 222299 | Financial Dealers nec | STSOL | 190, 407, 489, 491, 494 | VETASSESS |
| 222312 | Financial Investment Manager | STSOL | 190, 407, 489, 491, 494 | VETASSESS |
Nhóm này chia hai nhánh rõ. Nhánh kế toán và kiểm toán gồm Accountant, Management Accountant, Taxation Accountant, External Auditor và Internal Auditor nằm trên MLTSSL, đường đi rộng nhất. Nhánh tài chính gồm broker, dealer, adviser và các vị trí quản lý đa số chỉ có STSOL hoặc CSOL, thiên về diện bảo lãnh. Bạn có thể duyệt tất cả các nghề còn lại tại hub /nganh.
Nghề này đi được visa nào
Đường đi của bạn phụ thuộc nghề của bạn nằm trên danh sách nào. Ba chữ viết tắt hay gặp là MLTSSL, CSOL và ROL.
MLTSSL là danh sách tay nghề trung và dài hạn. Nghề trên MLTSSL có nhiều lựa chọn nhất, gồm cả diện độc lập không cần ai bảo lãnh. Trong nhóm này, Accountant, Management Accountant, Taxation Accountant, External Auditor, Internal Auditor và Actuary đều có MLTSSL, nên mở ra các diện sau:
- Visa 189 Skilled Independent, PR độc lập, không cần chủ hay bang bảo lãnh.
- Visa 190 Skilled Nominated, cần một bang hoặc vùng lãnh thổ bảo lãnh.
- Visa 491 Skilled Work Regional, diện vùng, thường có ngưỡng cạnh tranh khác diện độc lập.
CSOL là danh sách phục vụ diện có chủ bảo lãnh và một số diện bang. STSOL là danh sách ngắn hạn. Nghề chỉ có CSOL hoặc STSOL như Finance Manager, Company Secretary, Finance Broker hay Financial Investment Adviser thường đi theo diện có chủ lao động đứng ra:
- Visa 482 Skills in Demand, chủ lao động bảo lãnh để bạn làm việc.
- Visa 186 Employer Nomination, diện bảo lãnh hướng tới PR.
ROL là danh sách nghề vùng, gắn với các diện vùng. Trong bảng, Corporate Treasurer chỉ có ROL và gắn với visa 494, còn Financial Institution Branch Manager có cả CSOL lẫn ROL. Cùng một mã nghề có thể xuất hiện ở nhiều diện visa. Cột Visa trong bảng liệt kê các subclass mà nghề đó đang được ghi nhận theo dữ liệu Home Affairs, không phải lời khuyên bạn nên chọn diện nào.
Đánh giá kỹ năng: CPAA, CAANZ, IPA và VETASSESS
Nhóm kế toán và tài chính không dùng chung một cơ quan đánh giá. Bảng trên cho thấy nhiều cơ quan cùng xuất hiện, và bạn cần đọc đúng cột Đánh giá cho nghề của mình.
Với nghề kế toán và kiểm toán, cơ quan đánh giá là một trong ba tổ chức nghề nghiệp: CPA Australia (CPAA), Chartered Accountants Australia and New Zealand (CAANZ) hoặc Institute of Public Accountants (IPA). Ba tổ chức này xem bằng cấp và nội dung học phần của bạn có tương đương chuẩn kế toán Úc hay không. Họ thường đối chiếu chương trình bạn học với một bộ môn cốt lõi, ví dụ kế toán tài chính, thuế, kiểm toán, luật thương mại. Nếu bảng điểm thiếu môn, bạn có thể được yêu cầu bổ sung trước khi được công nhận đủ. Trong nhóm, Corporate Treasurer ghi cơ quan CPAA, còn nhiều nghề kế toán ghi CAANZ.
Điểm đặc thù của nghề kế toán là các cơ quan này thường yêu cầu mức tiếng Anh cao hơn mặt bằng chung ngay ở bước đánh giá kỹ năng, chứ không chỉ ở bước xin visa. Nghĩa là bạn có thể cần đạt điểm tiếng Anh nhất định trước khi nộp hồ sơ đánh giá.
Một số nghề tài chính trong bảng như broker, dealer, adviser và vài vị trí quản lý do VETASSESS đánh giá theo hồ sơ bằng cấp cộng kinh nghiệm làm việc. VETASSESS thường xét cả mức độ liên quan giữa ngành học, kinh nghiệm và mã nghề. Vì hồ sơ mỗi cơ quan mỗi khác, bạn hãy kiểm tra nguồn chính thức của đúng cơ quan phụ trách nghề mình trước khi chuẩn bị giấy tờ. Bài này không nêu phí hay thời gian cụ thể vì các con số đó thay đổi theo từng năm.
Lộ trình định cư cho nghề kế toán và tài chính
Các bước dưới đây mang tính định tính, giúp bạn hình dung trình tự chung. Chi tiết và điều kiện luôn theo nguồn chính thức.
- Xác nhận nghề nằm trên danh sách. Tra mã ANZSCO của bạn trong bảng trên, xem nghề thuộc MLTSSL, CSOL, STSOL hay ROL. Đây là bước quyết định các diện visa khả thi.
- Đánh giá kỹ năng. Nộp hồ sơ cho đúng cơ quan phụ trách nghề, là CPAA, CAANZ, IPA hoặc VETASSESS. Kết quả đánh giá là điều kiện gần như bắt buộc cho hầu hết diện tay nghề.
- Đạt tiếng Anh. Thi IELTS, PTE hoặc bài thi được chấp nhận, đạt mức tối thiểu theo yêu cầu. Với kế toán, mức này thường cao hơn nhiều ngành khác.
- Tính điểm và nộp EOI. Với các diện tính điểm, bạn nộp Expression of Interest qua hệ thống SkillSelect, khai điểm dựa trên tuổi, tiếng Anh, kinh nghiệm và các yếu tố khác.
- Nộp hồ sơ visa. Nếu được mời hoặc được bảo lãnh, bạn nộp hồ sơ visa tương ứng cùng giấy tờ chứng minh.
Trình tự thực tế có thể đan xen. Nhiều người làm đánh giá kỹ năng và thi tiếng Anh song song để tiết kiệm thời gian.
Yêu cầu tiếng Anh
Định cư diện tay nghề luôn cần chứng minh tiếng Anh. Riêng nhóm kế toán, mức yêu cầu thường nhỉnh hơn nhiều ngành khác, và điểm tiếng Anh cao còn có thể cộng thêm điểm trong hệ thống tính điểm định cư. Vì cơ quan đánh giá kế toán có thể đòi tiếng Anh ngay từ bước đánh giá kỹ năng, bạn nên bắt đầu ôn và thi sớm, song song với việc chuẩn bị bảng điểm và hồ sơ. Xem thêm IELTS hay PTE cho người Việt để chọn định dạng phù hợp với mình.
Lưu ý cho người Việt
Vài điểm thực tế thường gặp với hồ sơ kế toán và tài chính từ Việt Nam.
Thứ nhất, đừng chỉ nhìn tên nghề, hãy nhìn mã ANZSCO và nội dung công việc. Nhiều người làm kế toán ở Việt Nam nhưng công việc thực tế gần với Management Accountant hay Taxation Accountant hơn Accountant (General). Chọn đúng mã nghề ngay từ đầu giúp hồ sơ đánh giá khớp hơn.
Thứ hai, chú ý bảng điểm đại học. Cơ quan kế toán soi nội dung môn học, không chỉ tấm bằng. Nếu chương trình bạn học thiếu vài môn cốt lõi, bạn có thể cần bổ sung. Giữ lại đề cương môn học và bảng điểm chi tiết sẽ hữu ích.
Thứ ba, đừng đánh giá thấp yêu cầu tiếng Anh. Đây là lỗi hay gặp nhất. Nhiều người có bằng kế toán tốt nhưng chậm ở khâu tiếng Anh, khiến cả lộ trình kéo dài. Thứ tư, nhánh tài chính như broker, dealer, adviser đa số nằm trên STSOL và thiên về diện bảo lãnh, nên đường đi khác hẳn nhánh kế toán MLTSSL. Đừng gộp chung hai nhánh khi tính kế hoạch.
Câu hỏi thường gặp
Nghề Accountant có đi được visa 189 không?
Theo dữ liệu Home Affairs, Accountant (General) có mặt trên MLTSSL và được ghi nhận ở nhiều subclass, trong đó có 189. Nằm trên danh sách là điều kiện cần, bạn vẫn phải có đánh giá kỹ năng, đủ điểm và đạt tiếng Anh. Danh sách có thể thay đổi, nên hãy kiểm tra nguồn chính thức tại thời điểm nộp.
Kế toán ở Việt Nam có được công nhận tại Úc không?
Điều này do cơ quan đánh giá quyết định, là CPAA, CAANZ hoặc IPA cho nghề kế toán. Họ xem bằng cấp và nội dung học phần của bạn có tương đương chuẩn Úc hay không. Nếu thiếu môn, bạn có thể cần bổ sung. Đây là quy trình đánh giá, không phải sự bảo đảm.
Cơ quan nào đánh giá nghề kế toán và tài chính?
Nghề kế toán và kiểm toán thường do CPAA, CAANZ hoặc IPA đánh giá. Nhiều nghề tài chính và một số vị trí quản lý trong nhóm do VETASSESS đánh giá. Bạn hãy đọc cột Đánh giá trong bảng để biết nghề của mình thuộc cơ quan nào.
Nghề tài chính như Finance Broker khác gì nghề kế toán?
Về đường định cư, khác khá nhiều. Nhánh kế toán và kiểm toán chủ yếu nằm trên MLTSSL nên có cả diện độc lập. Nhánh tài chính như Finance Broker, Financial Investment Adviser đa số chỉ có CSOL hoặc STSOL, thiên về các diện có bảo lãnh. Bảng ở trên cho biết từng nghề thuộc danh sách nào.
Tôi cần tiếng Anh mức nào cho nghề kế toán?
Mức yêu cầu cụ thể do cơ quan đánh giá và loại visa quy định, và nhóm kế toán thường yêu cầu cao hơn mặt bằng chung. Vì con số có thể thay đổi, bạn nên xem yêu cầu chính thức của cơ quan đánh giá và của diện visa bạn nhắm tới, thay vì dựa vào một mức cố định.
Kiểm tra nghề của bạn
Tra ngành nghề của bạn để xem nghề kế toán hoặc tài chính của bạn nằm trên danh sách nào, đi được visa nào và cơ quan nào đánh giá. Bạn cũng có thể duyệt 708 ngành trong toàn bộ danh sách tay nghề.
Bài liên quan
- Danh sách ngành tay nghề định cư Úc 2026
- Visa 189 Skilled Independent · Visa 190 Skilled Nominated · Visa 491 Skilled Work Regional · Visa 482 Skills in Demand · Visa 186 Employer Nomination
- Trang chủ Global Experts
Nguồn: Home Affairs, Skilled occupation list. Cập nhật 06/07/2026. Danh sách và điều kiện có thể thay đổi.
Bạn thấy bài này hữu ích?
Đăng ký nhận ebook miễn phí + bản tin tuần để cập nhật mới.
Đăng ký tặng ebook miễn phí