
5.03Nghề cụ thể (deep-dive định cư)
Ngành kế toán trong danh sách định cư Úc 2026: nghề, visa, đánh giá
Ngành kế toán và tài chính định cư Úc 2026: 17 nghề kế toán, kiểm toán, tài chính trong danh sách kỹ năng.
Dịch từ luật gốc, dẫn nguồn chính thức gov.auKhông bán dịch vụ visaThông tin giáo dục, kiểm tra nguồn trước khi hành động
Ngành kế toán và tài chính trong danh sách định cư Úc 2026
Kế toán là một trong những nghề quen thuộc nhất với nhiều người tìm hiểu định cư Úc. Nghề Accountant và các vị trí kiểm toán (Auditor) thường có mặt trên cả MLTSSL lẫn CSOL, nên mở ra cả đường PR độc lập lẫn diện bảo lãnh. Đây là lý do nhóm kế toán và tài chính luôn nằm trong nhóm ngành được tra cứu nhiều nhất khi tìm hiểu ngành kế toán định cư úc. Bài này của Về Úc thuộc chuỗi Danh sách ngành tay nghề định cư Úc 2026, tập trung riêng nhóm kế toán và tài chính để bạn có điểm bắt đầu rõ ràng.
Lưu ý: Nằm trong danh sách là điều kiện cần, chưa phải điều kiện đủ. Bạn vẫn cần đủ điểm, có kết quả đánh giá kỹ năng và đạt điểm tiếng Anh theo yêu cầu. Đây là thông tin tham khảo, không phải tư vấn cá nhân.
Vì sao Úc cần nhóm ngành kế toán và tài chính
Kế toán và tài chính là xương sống vận hành của mọi doanh nghiệp Úc, từ tiệm nhỏ đến tập đoàn. Doanh nghiệp cần người ghi sổ, quyết toán thuế, kiểm toán và quản lý dòng tiền. Nhu cầu này ổn định qua nhiều năm, và đó là một phần lý do vì sao các nghề kế toán, kiểm toán vẫn giữ vị trí trên danh sách tay nghề dài hạn.
Nhóm này phù hợp với người đã học kế toán, tài chính, kiểm toán hoặc ngân hàng, và với người đang làm trong lĩnh vực này ở Việt Nam muốn chuyển hồ sơ sang Úc. Lợi thế lớn nhất là bằng cấp kế toán khá phổ biến ở Việt Nam, và nhiều nghề trong nhóm nằm trên MLTSSL nên có đường đi rộng. Nghề Accountant, Management Accountant, Taxation Accountant, External Auditor và Internal Auditor đều thuộc nhóm mã ANZSCO 2211 (Accountants, Auditors, Company Secretaries và Corporate Treasurers) và 2212, quen thuộc với nhiều hồ sơ từ Việt Nam.
Thách thức cũng thật. Yêu cầu tiếng Anh của nhóm kế toán thường cao hơn mặt bằng chung. Cơ quan đánh giá còn soi kỹ nội dung học phần, xem chương trình bạn học có phủ đủ các môn cốt lõi theo chuẩn Úc hay không. Vì thế người tính đi nhóm này nên chuẩn bị sớm cả tiếng Anh lẫn bảng điểm.
Ngành này hợp với ai, chưa hợp với ai
Không phải ai cũng nên chọn nhánh kế toán chỉ vì nó “được nhắc nhiều”. Vài dấu hiệu để tự soi trước khi đầu tư thời gian và tiền bạc.
Nhóm này thường hợp với bạn nếu:
- Bạn đã có bằng kế toán, tài chính, kiểm toán, ngân hàng và bảng điểm còn giữ được đề cương môn học chi tiết.
- Công việc thực tế của bạn khớp với một mã ANZSCO cụ thể như Accountant, Management Accountant hay Taxation Accountant, không chỉ là “làm kế toán” chung chung.
- Tiếng Anh của bạn đang ở mức khá và bạn sẵn sàng thi để đạt ngưỡng cao hơn mặt bằng.
- Bạn chấp nhận đường regional (visa 491) nếu diện độc lập quá cạnh tranh.
Nhóm này có thể chưa hợp, hoặc cần cân nhắc kỹ, nếu:
- Bạn chưa có nền tảng kế toán và ngại thi tiếng Anh mức cao mà nhóm này thường đòi.
- Bạn kỳ vọng một con đường “chắc chắn có PR”, vì không nghề nào bảo đảm điều đó.
- Bạn không chủ động cải thiện được các hạng mục cộng điểm như tiếng Anh, kinh nghiệm, học vùng.
Đây là gợi ý để tự đánh giá sơ bộ, không phải kết luận về việc bạn có đủ điều kiện hay không. Việc xác định đủ điều kiện thuộc về cơ quan đánh giá kỹ năng và Home Affairs.
Danh sách nghề kế toán và tài chính nằm trong danh sách định cư 2026
Bảng dưới liệt kê các nghề nhóm kế toán và tài chính theo dữ liệu Home Affairs. Cột Nghề dẫn tới trang chi tiết từng mã ANZSCO.
| Mã | Nghề | Danh sách | Visa | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|
| 221111 | Accountant (General) | CSOL, MLTSSL | 186, 189, 190, 407, 482, 485, 489, 491, 494 | CAANZ |
| 221112 | Management Accountant | CSOL, MLTSSL | 186, 189, 190, 407, 482, 485, 489, 491, 494 | CAANZ |
| 221113 | Taxation Accountant | CSOL, MLTSSL | 186, 189, 190, 407, 482, 485, 489, 491, 494 | CAANZ |
| 221213 | External Auditor | CSOL, MLTSSL | 186, 189, 190, 407, 482, 485, 489, 491, 494 | CAANZ |
| 221214 | Internal Auditor | CSOL, MLTSSL | 186, 189, 190, 407, 482, 485, 489, 491, 494 | VETASSESS |
| 224111 | Actuary | CSOL, MLTSSL | 186, 189, 190, 407, 482, 485, 489, 491, 494 | VETASSESS |
| 221211 | Company Secretary | CSOL, STSOL | 186, 190, 407, 482, 489, 491, 494 | VETASSESS |
| 132111 | Corporate Services Manager | CSOL, STSOL | 186, 190, 407, 482, 489, 491, 494 | VETASSESS |
| 132211 | Finance Manager | CSOL, STSOL | 186, 190, 407, 482, 489, 491, 494 | CAANZ |
| 222112 | Finance Broker | CSOL, STSOL | 186, 190, 407, 482, 489, 491, 494 | VETASSESS |
| 222311 | Financial Investment Adviser | CSOL, STSOL | 186, 190, 407, 482, 489, 491, 494 | VETASSESS |
| 149914 | Financial Institution Branch Manager | CSOL, ROL | 186, 407, 482, 489, 491, 494 | VETASSESS |
| 221212 | Corporate Treasurer | ROL | 494 | CPAA |
| 222199 | Financial Brokers nec | STSOL | 190, 407, 489, 491, 494 | VETASSESS |
| 222211 | Financial Market Dealer | STSOL | 190, 407, 489, 491, 494 | VETASSESS |
| 222299 | Financial Dealers nec | STSOL | 190, 407, 489, 491, 494 | VETASSESS |
| 222312 | Financial Investment Manager | STSOL | 190, 407, 489, 491, 494 | VETASSESS |
Cột Danh sách và Visa lấy trực tiếp từ dữ liệu Home Affairs. Một mã nghề có thể được ghi nhận ở nhiều subclass khác nhau, gồm cả diện có tính điểm lẫn diện bảo lãnh. Số nghề trên mỗi danh sách và các diện visa gắn kèm có thể thay đổi theo từng đợt cập nhật, nên hãy đối chiếu lại tại nguồn chính thức khi chuẩn bị hồ sơ.
Nhóm này chia hai nhánh rõ. Nhánh kế toán và kiểm toán gồm Accountant, Management Accountant, Taxation Accountant, External Auditor và Internal Auditor nằm trên MLTSSL, đường đi rộng nhất. Nhánh tài chính gồm broker, dealer, adviser và các vị trí quản lý đa số chỉ có STSOL hoặc CSOL, thiên về diện bảo lãnh. Bạn có thể duyệt tất cả các nghề còn lại tại hub /nganh.
Nghề này đi được visa nào
Diện visa khả thi phụ thuộc nghề nằm trên danh sách nào. Bốn chữ viết tắt hay gặp là MLTSSL, CSOL, STSOL và ROL.
MLTSSL là danh sách tay nghề trung và dài hạn. Nghề trên MLTSSL có nhiều lựa chọn nhất, gồm cả diện độc lập không cần ai bảo lãnh. Trong nhóm này, Accountant, Management Accountant, Taxation Accountant, External Auditor, Internal Auditor và Actuary đều có MLTSSL, nên theo dữ liệu Home Affairs được ghi nhận ở các diện sau:
- Visa 189 Skilled Independent, PR độc lập, không cần chủ hay bang bảo lãnh, xét theo điểm.
- Visa 190 Skilled Nominated, PR nhưng cần một bang hoặc vùng lãnh thổ bảo lãnh.
- Visa 491 Skilled Work Regional, diện vùng tạm trú 5 năm, cần bang hoặc thân nhân vùng bảo lãnh, sau đó có thể chuyển sang PR visa 191 khi đủ điều kiện thu nhập và thời gian sống, làm việc ở vùng.
- Visa 485 Graduate, diện tạm trú sau tốt nghiệp cho du học sinh vừa học xong ở Úc, dùng để tích luỹ kinh nghiệm trước khi xét các diện PR.
- Các diện vùng khác như 489 (bản cũ) và 494 (chủ lao động vùng bảo lãnh) cũng được ghi nhận với nhóm mã này.
CSOL là Core Skills Occupation List, phục vụ diện có chủ bảo lãnh và một số diện bang. STSOL là danh sách ngắn hạn. Nghề chỉ có CSOL hoặc STSOL như Finance Manager, Company Secretary, Finance Broker hay Financial Investment Adviser thường đi theo diện có chủ lao động đứng ra:
- Visa 482 Skills in Demand, tên gọi thay cho TSS trước đây, chủ lao động bảo lãnh để làm việc.
- Visa 186 Employer Nomination, diện bảo lãnh hướng tới PR.
ROL là Regional Occupation List, danh sách nghề vùng, gắn với các diện vùng. Trong bảng, Corporate Treasurer chỉ có ROL và gắn với visa 494, còn Financial Institution Branch Manager có cả CSOL lẫn ROL. Cùng một mã nghề có thể xuất hiện ở nhiều diện visa. Cột Visa trong bảng liệt kê các subclass mà nghề đó đang được ghi nhận theo dữ liệu Home Affairs, mang tính thông tin tham khảo, không phải gợi ý chọn diện nào.
Đánh giá kỹ năng: CPAA, CAANZ, IPA và VETASSESS
Nhóm kế toán và tài chính không dùng chung một cơ quan đánh giá. Bảng trên cho thấy nhiều cơ quan cùng xuất hiện, và bạn cần đọc đúng cột Đánh giá cho nghề của mình.
Với nghề kế toán và kiểm toán, cơ quan đánh giá là một trong ba tổ chức nghề nghiệp: CPA Australia (CPAA), Chartered Accountants Australia and New Zealand (CA ANZ / CAANZ) hoặc Institute of Public Accountants (IPA). Ba tổ chức này xem bằng cấp và nội dung học phần có tương đương chuẩn kế toán Úc hay không. Trong dữ liệu Home Affairs, nhiều nghề kế toán và kiểm toán ghi cơ quan CAANZ, còn Corporate Treasurer ghi CPAA; trên thực tế cả ba tổ chức đều được công nhận để đánh giá nhóm nghề kế toán cho mục đích di trú.
Điểm đặc thù của nghề kế toán là các cơ quan này đối chiếu chương trình học với một bộ các mảng kiến thức cốt lõi (competency areas) theo chuẩn kế toán Úc, thường gồm khoảng chín nhóm như kế toán tài chính và báo cáo, kế toán quản trị, kiểm toán và dịch vụ đảm bảo, thuế, luật thương mại, hệ thống thông tin kế toán, tài chính doanh nghiệp, kinh tế học và phương pháp định lượng. Nếu bảng điểm thiếu một hay vài mảng, hồ sơ có thể được yêu cầu bổ sung môn học trước khi được công nhận. Vì thế việc giữ lại đề cương chi tiết từng môn rất quan trọng.
Một điểm đặc thù nữa: các tổ chức kế toán thường đòi mức tiếng Anh cao ngay ở bước đánh giá kỹ năng, chứ không chỉ ở bước xin visa. Với hồ sơ di trú, mức thường được nhắc tới là tương đương IELTS 7.0 mỗi kỹ năng (hoặc bài thi khác ở mức tương đương), tức trên ngưỡng Competent English tối thiểu của diện tay nghề. Con số này do từng tổ chức quy định và có thể thay đổi, nên hãy đối chiếu trực tiếp với cơ quan phụ trách nghề của mình.
Một số nghề tài chính trong bảng như broker, dealer, adviser và vài vị trí quản lý do VETASSESS đánh giá theo hồ sơ bằng cấp cộng kinh nghiệm làm việc. VETASSESS thường xét cả mức độ liên quan giữa ngành học, kinh nghiệm và mã nghề. Vì hồ sơ mỗi cơ quan mỗi khác, bạn hãy kiểm tra nguồn chính thức của đúng cơ quan phụ trách nghề mình trước khi chuẩn bị giấy tờ. Bài này không nêu phí hay thời gian cụ thể vì các con số đó thay đổi theo từng năm.
Lộ trình định cư cho nghề kế toán và tài chính
Các bước dưới đây mang tính định tính, giúp bạn hình dung trình tự chung. Chi tiết và điều kiện luôn theo nguồn chính thức.
- Xác nhận nghề nằm trên danh sách. Tra mã ANZSCO của bạn trong bảng trên, xem nghề thuộc MLTSSL, CSOL, STSOL hay ROL. Đây là bước quyết định các diện visa khả thi.
- Đánh giá kỹ năng. Nộp hồ sơ cho đúng cơ quan phụ trách nghề, là CPAA, CAANZ, IPA hoặc VETASSESS. Kết quả đánh giá là điều kiện gần như bắt buộc cho hầu hết diện tay nghề.
- Đạt tiếng Anh. Thi IELTS, PTE hoặc bài thi được chấp nhận, đạt mức tối thiểu theo yêu cầu. Với kế toán, mức này thường cao hơn nhiều ngành khác.
- Tính điểm và nộp EOI. Với các diện tính điểm, bạn nộp Expression of Interest qua hệ thống SkillSelect, khai điểm dựa trên tuổi, tiếng Anh, kinh nghiệm và các yếu tố khác.
- Nộp hồ sơ visa. Nếu được mời hoặc được bảo lãnh, bạn nộp hồ sơ visa tương ứng cùng giấy tờ chứng minh.
Trình tự thực tế có thể đan xen. Nhiều người làm đánh giá kỹ năng và thi tiếng Anh song song để tiết kiệm thời gian.
Yêu cầu tiếng Anh
Định cư diện tay nghề luôn cần chứng minh tiếng Anh. Riêng nhóm kế toán, mức yêu cầu thường nhỉnh hơn nhiều ngành khác, và điểm tiếng Anh cao còn có thể cộng thêm điểm trong hệ thống tính điểm định cư. Vì cơ quan đánh giá kế toán có thể đòi tiếng Anh ngay từ bước đánh giá kỹ năng, bạn nên bắt đầu ôn và thi sớm, song song với việc chuẩn bị bảng điểm và hồ sơ. Xem thêm IELTS hay PTE cho người Việt để chọn định dạng phù hợp với mình.
Lưu ý cho người Việt
Vài điểm thực tế thường gặp với hồ sơ kế toán và tài chính từ Việt Nam.
Thứ nhất, đừng chỉ nhìn tên nghề, hãy nhìn mã ANZSCO và nội dung công việc. Nhiều người làm kế toán ở Việt Nam nhưng công việc thực tế gần với Management Accountant hay Taxation Accountant hơn Accountant (General). Chọn đúng mã nghề ngay từ đầu giúp hồ sơ đánh giá khớp hơn.
Thứ hai, chú ý bảng điểm đại học. Cơ quan kế toán soi nội dung môn học, không chỉ tấm bằng. Nếu chương trình bạn học thiếu vài môn cốt lõi, bạn có thể cần bổ sung. Giữ lại đề cương môn học và bảng điểm chi tiết sẽ hữu ích.
Thứ ba, đừng đánh giá thấp yêu cầu tiếng Anh. Đây là lỗi hay gặp nhất. Nhiều người có bằng kế toán tốt nhưng chậm ở khâu tiếng Anh, khiến cả lộ trình kéo dài. Thứ tư, nhánh tài chính như broker, dealer, adviser đa số nằm trên STSOL và thiên về diện bảo lãnh, nên đường đi khác hẳn nhánh kế toán MLTSSL. Đừng gộp chung hai nhánh khi tính kế hoạch.
Bài toán điểm: vì sao kế toán cạnh tranh cao
Các diện tay nghề chính như visa 189, 190 và 491 đều chấm theo một bảng điểm chung, quy định trong Schedule 6D của Migration Regulations 1994. Điểm đến từ nhiều nguồn: độ tuổi, trình độ học vấn, số năm kinh nghiệm trong và ngoài Úc, tiếng Anh, bằng cấp Úc, học ở vùng regional, đề cử của bang hoặc bảo lãnh thân nhân, và một số hạng mục khác. Bạn có thể ước lượng sơ bộ qua công cụ tính điểm, nhưng con số cuối cùng luôn do Home Affairs xác định.
Với nghề kế toán, đặc thù là số người nộp đông, nên ngưỡng điểm thực tế để được mời trong các đợt thường bị đẩy lên cao hơn mức sàn tối thiểu. Có một mức điểm tối thiểu để đủ điều kiện nộp bày tỏ nguyện vọng, nhưng đủ mức sàn không đồng nghĩa với việc chắc chắn được mời, vì hệ thống mời theo thứ hạng điểm. Đây là lý do nhiều người theo ngành kế toán tìm cách cộng thêm điểm ở các hạng mục có thể chủ động cải thiện, tiêu biểu là tiếng Anh và kinh nghiệm. Bảng điểm và ngưỡng mời thay đổi theo từng năm và từng đợt, nên đừng để kế hoạch phụ thuộc vào một con số cứng nghe được ở đâu đó. Bảng điểm chính thức của visa 189 được đăng tại immi.homeaffairs.gov.au.
Chiến lược regional: vì sao visa 491 được cân nhắc nhiều
Vì áp lực điểm ở diện độc lập cao, hướng regional trở thành phương án được nhiều người theo ngành kế toán tìm hiểu. Cốt lõi của hướng này nằm ở visa 491, Skilled Work Regional (Provisional). Điểm hấp dẫn nằm ở hai chỗ. Một là việc chọn regional mang lại điểm cộng và đề cử của bang thường mở hơn cho nghề kế toán so với diện độc lập. Hai là visa này có đường đi lên thường trú riêng qua visa 191.
Home Affairs mô tả visa 191 dành cho người đã sống, làm việc và học tập ở khu vực regional được chỉ định trong thời gian giữ một visa regional đủ điều kiện trước đó, và đáp ứng một yêu cầu về thu nhập. Trên thực tế, người giữ visa 491 cần chứng minh đã cư trú và làm việc ở regional trong một khoảng thời gian quy định, kèm mức thu nhập chịu thuế tối thiểu theo từng năm, trước khi xin visa 191. Chi tiết cập nhật tại immi.homeaffairs.gov.au. Hướng regional không phải con đường tách biệt, mà là cách sắp xếp lại các mảnh ghép quen thuộc để bài toán điểm dễ thở hơn, đổi lại là cam kết sống và làm việc ở khu vực regional. Tham khảo thêm lương ở Úc bao nhiêu để hình dung đời sống ngoài khu đô thị lớn.
Rủi ro thực tế cần biết trước
Nhóm kế toán được nhắc nhiều không có nghĩa là dễ. Đây là vài rủi ro thực tế người Việt hay gặp, nên tính vào kế hoạch ngay từ đầu.
- Điểm chốt cao. Vì số người nộp đông, ngưỡng điểm để được mời ở các diện tính điểm (visa 189, 190, 491) thường bị đẩy lên cao hơn mức sàn tối thiểu. Đủ điểm sàn không đồng nghĩa với chắc chắn được mời.
- Danh sách có thể đổi. Nghề nằm trên danh sách nào, gắn với subclass nào được rà soát định kỳ và thay đổi theo thời điểm. Diện 482 dùng danh sách CSOL từ cuối năm 2024, nên thông tin cũ hơn có thể không còn khớp.
- Đánh giá học phần khắt khe. Cơ quan kế toán soi nội dung môn học, không chỉ tấm bằng. Thiếu môn cốt lõi có thể phải bổ sung trước khi được công nhận.
- Tiếng Anh đòi sớm và cao. Nhiều tổ chức kế toán yêu cầu tiếng Anh ngay ở bước đánh giá kỹ năng, không chỉ ở bước xin visa.
- Không ai bảo đảm kết quả. Nằm trên danh sách và có đánh giá kỹ năng là điều kiện cần, không phải lời hứa về visa hay PR.
Cách giảm rủi ro là chủ động ở những hạng mục bạn kiểm soát được: nâng tiếng Anh, tích luỹ kinh nghiệm đúng mã nghề, cân nhắc hướng regional, và luôn đối chiếu nguồn chính thức.
Checklist tự kiểm hồ sơ
Danh sách ngắn để bạn tự rà trước khi đầu tư sâu. Đây là bước tự kiểm sơ bộ, không thay cho đánh giá của cơ quan chức năng.
- Đã tra đúng mã ANZSCO khớp với công việc thực tế, không chỉ khớp tên nghề.
- Đã xác định nghề nằm trên MLTSSL, CSOL, STSOL hay ROL, và các subclass gắn kèm.
- Biết cơ quan nào đánh giá nghề của mình (CPAA, CAANZ, IPA hay VETASSESS).
- Còn giữ bảng điểm và đề cương chi tiết từng môn để đối chiếu các mảng kiến thức cốt lõi.
- Đã kiểm tra ngưỡng tiếng Anh mà cả cơ quan đánh giá lẫn diện visa yêu cầu.
- Có ước lượng điểm sơ bộ và biết ngưỡng mời gần đây cao hơn mức sàn ra sao.
- Đã cân nhắc phương án regional (visa 491) nếu diện độc lập quá cạnh tranh.
- Đã đối chiếu mọi thông tin trên với nguồn chính thức tại immi.homeaffairs.gov.au.
Công cụ liên quan: Tra ngành nghề của bạn để xem nghề nằm trên danh sách nào và cơ quan nào đánh giá · Công cụ tính điểm để ước lượng điểm sơ bộ · Tra cứu visa để xem điều kiện từng diện.
Kiểm tra nghề của bạn
Tra ngành nghề của bạn để xem nghề kế toán hoặc tài chính của bạn nằm trên danh sách nào, đi được visa nào và cơ quan nào đánh giá. Bạn cũng có thể duyệt 708 ngành trong toàn bộ danh sách tay nghề.
Bài liên quan
- Danh sách ngành tay nghề định cư Úc 2026
- Visa 189 Skilled Independent · Visa 190 Skilled Nominated · Visa 491 Skilled Work Regional · Visa 482 Skills in Demand · Visa 186 Employer Nomination
- Trang chủ Về Úc
Nguồn: Home Affairs, Skilled occupation list. Cập nhật 15/08/2026. Danh sách và điều kiện có thể thay đổi.
Căn cứ và nguồn chính thức
Điều kiện nền của mọi visa tay nghề được Bộ Nội vụ nêu rõ: “You must have a suitable skills assessment for your nominated occupation.” Nghĩa là bạn cần có kết quả thẩm định kỹ năng phù hợp cho đúng nghề đề cử, do đúng cơ quan được chỉ định cấp. Danh sách nghề, mã ANZSCO, mức phí và thời gian xử lý được rà soát định kỳ và thay đổi theo thời điểm, nên luôn đối chiếu bản mới nhất tại nguồn chính thức trước khi nộp.
Nguồn chính thức:
- Bộ Nội vụ, danh sách nghề tay nghề (skilled occupation list): https://immi.homeaffairs.gov.au/visas/working-in-australia/skill-occupation-list
- Bộ Nội vụ, cơ quan thẩm định tay nghề (assessing authorities): https://immi.homeaffairs.gov.au/visas/working-in-australia/skills-assessment/assessing-authorities
- Jobs and Skills Australia, phân tích cung cầu nghề: https://www.jobsandskills.gov.au
- Văn bản luật di trú (Migration Regulations 1994): https://legend.immi.gov.au
Thông tin trong nội dung này là tham khảo chung, không phải tư vấn pháp lý cá nhân. Mọi trường hợp di trú cụ thể nên được tư vấn bởi Registered Migration Agent (RMA) có MARA license hoặc luật sư di trú. Luật di trú Úc và danh sách nghề định cư thay đổi liên tục, hãy kiểm tra bản mới nhất tại immi.homeaffairs.gov.au, tra cứu văn bản luật tại legend.immi.gov.au và kiểm tra tư cách người tư vấn di trú tại mara.gov.au.
Câu hỏi thường gặp
Nghề Accountant có đi được visa 189 không?
Theo dữ liệu Home Affairs, Accountant (General) có mặt trên MLTSSL và ở nhiều subclass, trong đó có 189. Nằm trên danh sách là điều kiện cần; vẫn phải có đánh giá kỹ năng, đủ điểm và đạt tiếng Anh. Danh sách có thể thay đổi, kiểm tra nguồn chính thức khi nộp.
Kế toán học ở Việt Nam có được công nhận tại Úc không?
Do cơ quan đánh giá quyết định, là CPAA, CAANZ hoặc IPA. Họ xem bằng cấp và nội dung học phần có tương đương chuẩn Úc không; nếu thiếu môn, bạn có thể cần bổ sung. Đây là quy trình đánh giá, không phải sự bảo đảm.
Cơ quan nào đánh giá nghề kế toán và tài chính?
Nghề kế toán và kiểm toán thường do CPAA, CAANZ hoặc IPA đánh giá. Nhiều nghề tài chính và một số vị trí quản lý do VETASSESS đánh giá. Đọc cột Đánh giá trong bảng để biết nghề của bạn thuộc cơ quan nào.
Cần tiếng Anh mức nào cho nghề kế toán?
Mức yêu cầu do cơ quan đánh giá và loại visa quy định, nhóm kế toán thường yêu cầu cao hơn mặt bằng chung. Vì con số có thể thay đổi, xem yêu cầu chính thức của cơ quan đánh giá và của diện visa bạn nhắm tới thay vì dựa vào một mức cố định.
Kế toán có phải ngành dễ định cư Úc không?
Không nên hiểu là dễ. Đúng hơn, kế toán là nghề được nhắc và tra cứu nhiều vì có nhu cầu ổn định và nằm trên MLTSSL. Nhưng chính vì đông người nộp, ngưỡng điểm để được mời ở các diện tính điểm thường bị đẩy lên cao hơn mức sàn tối thiểu [diễn giải]. Nằm trên danh sách không đồng nghĩa với việc chắc chắn được mời hay có PR. Kiểm tra bảng điểm và kết quả mời gần nhất tại nguồn chính thức trước khi lên kế hoạch.
Visa 482 có dùng được cho nghề kế toán và tài chính không?
Theo dữ liệu Home Affairs, nhiều nghề kế toán và tài chính được ghi nhận ở subclass 482 (Skills in Demand), diện chủ lao động bảo lãnh dùng danh sách CSOL. Đây là điều kiện cần, bạn vẫn phải có chủ lao động đủ điều kiện đứng ra bảo lãnh, có đánh giá kỹ năng và đạt các yêu cầu khác. Danh sách và điều kiện thay đổi theo thời điểm, đối chiếu nguồn chính thức khi nộp.
Nghề của bạn có định cư Úc được không?
Tra ngay ngành nghề của bạn trong 4 danh sách định cư Úc — MLTSSL, STSOL, ROL, CSOL. Miễn phí, dẫn nguồn Bộ Di trú, có báo cáo gửi về email.
Tự tra ngành nghề định cư