Danh sách ngành tay nghề định cư Úc 2026 (theo Home Affairs)
708 ngành nằm trong danh sách kỹ năng định cư Úc 2026: CSOL, MLTSSL, ROL. Ngành nào thuộc diện nào, visa subclass, cơ quan đánh giá kỹ năng. Nguồn Home Affairs.
Danh sách ngành tay nghề định cư Úc 2026
Định cư Úc diện tay nghề bắt đầu từ một câu hỏi: nghề của bạn có nằm trong danh sách kỹ năng của Úc không? Nếu có, bạn mới bước vào các diện visa tay nghề. Nếu không, các diện đó đóng lại.
Global Experts tổng hợp trong bài này 708 ngành hiện nằm trong danh sách kỹ năng định cư Úc 2026, theo Department of Home Affairs, cùng với ngành đó thuộc danh sách nào và đi được visa nào.
Lưu ý quan trọng: Một nghề nằm trong danh sách là điều kiện cần, chưa phải điều kiện đủ. Bạn vẫn cần đủ điểm, có kết quả đánh giá kỹ năng (skills assessment), và nhận được thư mời (nếu là diện điểm). Nằm trên danh sách không có nghĩa là chắc chắn được visa. Đây là thông tin tham khảo, không phải tư vấn cá nhân.
4 danh sách kỹ năng của Úc
Úc không có một danh sách duy nhất. Mỗi diện visa dùng một danh sách khác nhau.
| Danh sách | Số ngành | Dùng cho visa | Ý nghĩa với người Việt |
|---|---|---|---|
| MLTSSL (Medium & Long-term Strategic Skills List) | 216 | 189, 190, 491, 485 | Quan trọng nhất cho PR độc lập (189) và diện bang (190) |
| CSOL (Core Skills Occupation List) | 457 | 482 (Skills in Demand), 186 | Diện chủ bảo lãnh. Mới thay STSOL từ 12/2024 |
| ROL (Regional Occupation List) | 243 | 491, 494 | Diện vùng, thường nhiều cơ hội hơn thành phố lớn |
| STSOL (Short-term Skilled Occupation List) | 216 | một số 190, 491 bang | Đang thu hẹp dần, ưu tiên thấp hơn |
Con số quan trọng cần nhớ: danh sách CSOL rộng nhất (457 ngành), nhưng đó là diện cần chủ lao động bảo lãnh. Danh sách MLTSSL hẹp hơn (216 ngành) nhưng mở đường cho PR độc lập không cần bảo lãnh.
Chọn diện nào cho phù hợp
Đây là điểm nhiều người Việt hiểu nhầm: cùng một nghề có thể nằm trên nhiều danh sách cùng lúc, và mỗi danh sách dẫn tới một con đường khác nhau.
- Nếu nghề của bạn có trên MLTSSL, con đường mạnh nhất là visa 189 (PR độc lập): bạn tự nộp bằng điểm, không cần ai bảo lãnh. Đây là lựa chọn tốt nhất nếu bạn đủ điểm.
- Nếu điểm chưa đủ cho 189, bạn có thể xin bang bảo lãnh (190) hoặc diện vùng (491) để cộng thêm điểm. Diện vùng thường dễ đủ điểm hơn nhưng ràng buộc bạn sống ở khu vực chỉ định một thời gian.
- Nếu nghề chỉ có trên CSOL, con đường thực tế là tìm chủ lao động bảo lãnh qua visa 482 hoặc 186. Bạn cần một công ty Úc đồng ý tuyển và bảo lãnh.
- ROL phục vụ các diện vùng (491, 494), phù hợp người sẵn sàng về khu vực regional.
Nói cách khác, danh sách quyết định bạn đi được cửa nào. Biết nghề mình nằm ở đâu giúp bạn chọn đúng chiến lược ngay từ đầu, thay vì đi nhầm đường rồi mất thời gian.
Những nhóm ngành người Việt hay chọn
Trong 708 ngành, đây là các nhóm người Việt quan tâm nhất và số ngành trong mỗi nhóm:
| Nhóm ngành | Số ngành trong danh sách | Cơ quan đánh giá thường gặp |
|---|---|---|
| Y tế, điều dưỡng | 71 | ANMAC, VETASSESS |
| Công nghệ thông tin (IT) | 46 | ACS |
| Kỹ sư (mọi loại) | 37 | Engineers Australia |
| Xây dựng và nghề (trades) | 34 | TRA, VETASSESS |
| Nông nghiệp, thú y | 32 | VETASSESS |
| Giáo dục, giảng dạy | 23 | AITSL, VETASSESS |
| Kế toán, tài chính | 17 | CPAA, CAANZ, IPA |
| Công tác xã hội, tâm lý | 15 | AASW, VETASSESS |
| Cơ khí, ô tô | 9 | TRA |
| Đầu bếp, nhà hàng | 8 | TRA, VETASSESS |
| Làm tóc, làm đẹp | 3 | TRA |
Mỗi nhóm có bài chi tiết riêng: ngành cụ thể, visa đi được, và nơi đánh giá kỹ năng:
- Ngành y tế, điều dưỡng (ANMAC, AHPRA)
- Ngành IT (đánh giá ACS)
- Ngành kỹ sư (Engineers Australia, CDR)
- Ngành xây dựng và nghề (trades) (TRA)
- Ngành nông nghiệp, thú y (VETASSESS, AVBC)
- Ngành giáo dục (AITSL)
- Ngành kế toán, tài chính (CPAA, CAANZ, IPA)
- Ngành công tác xã hội, tâm lý (AASW)
- Nghề cơ khí, ô tô (TRA)
- Nghề đầu bếp, nhà hàng (TRA)
- Nghề làm tóc, làm đẹp (TRA)
Ví dụ một số ngành phổ biến
Để dễ hình dung, đây là vài ngành người Việt hay hỏi cùng danh sách và visa của chúng:
- Kế toán (Accountant General, 221111): MLTSSL + CSOL. Đi được 189, 190, 491, 482, 186. Đánh giá bởi CPAA, CAANZ hoặc IPA.
- Kỹ sư phần mềm (Software Engineer, 261313): MLTSSL + CSOL. Đi được 189, 190, 491, 482, 186, 485. Đánh giá bởi ACS.
- Điều dưỡng (Registered Nurse, 254499): MLTSSL. Đánh giá bởi ANMAC.
- Đầu bếp (Chef, 351311): CSOL. Diện chủ bảo lãnh 482, 186. Đánh giá bởi TRA.
- Thợ điện (Electrician, 341111): MLTSSL. Đánh giá bởi TRA.
Bấm vào từng nghề để xem trang chi tiết, hoặc duyệt toàn bộ 708 ngành.
Cách kiểm tra nghề của bạn
Danh sách thay đổi theo thời gian, và mỗi nghề có điều kiện riêng. Cách chính xác nhất là tra trực tiếp mã nghề của bạn:
Tra ngành nghề của bạn tại đây →
Công cụ sẽ cho biết nghề của bạn nằm trên danh sách nào, đi được visa gì, và cơ quan nào đánh giá kỹ năng. Bạn nhập email để nhận báo cáo đầy đủ.
Hoặc duyệt toàn bộ 708 ngành trong danh sách định cư để tìm nhanh nghề của bạn.
Lộ trình định cư diện tay nghề: 5 bước
Biết nghề nằm trên danh sách mới là bước một. Toàn bộ hành trình thường gồm năm bước sau, và mỗi bước có thể mất nhiều tháng nên nên bắt đầu sớm.
- Xác nhận nghề trên danh sách. Tra mã ANZSCO của bạn, xem nó thuộc MLTSSL, CSOL hay ROL, và đi được visa nào. Đây là bước bạn đang làm.
- Đánh giá kỹ năng (skills assessment). Mỗi nhóm nghề do một cơ quan khác nhau đánh giá: ACS cho IT, Engineers Australia cho kỹ sư, VETASSESS cho nhiều nghề phổ thông, TRA cho nghề tay nghề thực hành. Cơ quan xét bằng cấp và kinh nghiệm của bạn có tương đương chuẩn Úc không.
- Đạt yêu cầu tiếng Anh. Hầu hết diện tay nghề yêu cầu tối thiểu mức competent, và điểm càng cao càng cộng thêm điểm định cư. Một số nghề y tế, giáo dục còn yêu cầu cao hơn cho việc đăng ký hành nghề.
- Tính điểm và nộp EOI. Điểm định cư tính theo tuổi, tiếng Anh, kinh nghiệm, học vấn và một số yếu tố khác. Bạn nộp Expression of Interest (EOI) qua SkillSelect, rồi chờ thư mời với các diện tính điểm.
- Nộp hồ sơ visa. Khi nhận được thư mời (hoặc có chủ bảo lãnh với diện CSOL), bạn chuẩn bị và nộp hồ sơ visa đầy đủ.
Với nghề y tế và giáo dục, thường có thêm một lớp riêng là đăng ký hành nghề (ví dụ AHPRA cho y tế), tách biệt với đánh giá kỹ năng cho mục đích visa.
Khi cần tư vấn cá nhân cho hồ sơ cụ thể của bạn, hãy làm việc với một đại diện di trú đăng ký (MARA registered agent). Bài viết này chỉ cung cấp thông tin tham khảo.
Câu hỏi thường gặp
Nghề của tôi có trên danh sách thì có chắc chắn được định cư không?
Không. Nằm trên danh sách chỉ là điều kiện cần. Bạn vẫn phải qua đánh giá kỹ năng, đạt tiếng Anh, đủ điểm, và với diện tính điểm là nhận được thư mời. Danh sách mở cửa, nhưng bạn vẫn phải đi qua cửa đó.
Danh sách ngành định cư Úc có thay đổi không?
Có. Home Affairs cập nhật các danh sách định kỳ, và cấu trúc đã đổi đáng kể từ tháng 12/2024 khi CSOL thay cho STSOL ở diện chủ bảo lãnh. Vì vậy hãy luôn kiểm tra phiên bản mới nhất trước khi ra quyết định.
Nghề tôi chỉ có trên CSOL, không có MLTSSL, thì sao?
Bạn không đi được diện PR độc lập 189. Con đường thực tế là tìm chủ lao động Úc bảo lãnh qua visa 482 (Skills in Demand) hoặc 186 (Employer Nomination). Nhiều người làm việc diện bảo lãnh một thời gian rồi chuyển sang thường trú.
Tôi nên bắt đầu từ đâu?
Bắt đầu bằng việc tra chính xác mã nghề của bạn để biết nó thuộc danh sách nào và đi được visa gì. Sau đó liên hệ cơ quan đánh giá kỹ năng tương ứng để bắt đầu hồ sơ, vì bước này thường tốn thời gian nhất.
Bài liên quan trên Global Experts
Tìm hiểu sâu hơn từng diện visa mà các ngành này đi được:
- Visa 189, Skilled Independent (PR độc lập)
- Visa 190, Skilled Nominated (bang bảo lãnh)
- Visa 491, Skilled Work Regional (diện vùng)
- Visa 482, Skills in Demand (chủ bảo lãnh)
- Visa 186, Employer Nomination Scheme
- IELTS hay PTE cho visa Úc, chọn test nào
Để bắt đầu, hãy tra ngành nghề của bạn và quay lại trang chủ Global Experts để xem lộ trình đầy đủ.
Nguồn: Department of Home Affairs, Skilled occupation list. Cập nhật 06/07/2026. Danh sách và điều kiện có thể thay đổi, vui lòng kiểm tra nguồn chính thức trước khi ra quyết định.
Bạn thấy bài này hữu ích?
Đăng ký nhận ebook miễn phí + bản tin tuần để cập nhật mới.
Đăng ký tặng ebook miễn phí