
4.05Chọn con đường / visa định cư
Danh sách ngành tay nghề định cư Úc 2026 (theo Home Affairs)
Danh sách ngành tay nghề định cư Úc 2026: MLTSSL, CSOL, ROL, STSOL. Ngành nào đi visa 189, 190, 491, 482, 186, cơ quan đánh giá kỹ năng, cách tra mã ANZSCO. Nguồn Home Affairs.
Dịch từ luật gốc, dẫn nguồn chính thức gov.auKhông bán dịch vụ visaThông tin giáo dục, kiểm tra nguồn trước khi hành động
Danh sách ngành tay nghề định cư Úc 2026
Định cư Úc diện tay nghề bắt đầu từ một câu hỏi: nghề của bạn có nằm trong danh sách kỹ năng của Úc không? Nếu có, bạn mới bước vào các diện visa tay nghề. Nếu không, các diện đó đóng lại.
Về Úc tổng hợp trong bài này 708 ngành hiện nằm trong danh sách kỹ năng định cư Úc 2026, theo Department of Home Affairs, cùng với ngành đó thuộc danh sách nào và đi được visa nào.
Lưu ý quan trọng: Một nghề nằm trong danh sách là điều kiện cần, chưa phải điều kiện đủ. Vẫn cần đủ điểm, có kết quả đánh giá kỹ năng (skills assessment), và nhận được thư mời (với diện tính điểm). Nằm trên danh sách không có nghĩa là chắc chắn được visa. Bài viết này là thông tin tham khảo mang tính giáo dục, không phải tư vấn di trú cá nhân. Danh sách và điều kiện thay đổi theo thời gian, hãy kiểm tra tại immi.homeaffairs.gov.au hoặc làm việc với một đại diện di trú đăng ký (Registered Migration Agent, MARA) cho trường hợp cụ thể.
4 danh sách kỹ năng của Úc
Úc không có một danh sách duy nhất. Mỗi diện visa gắn với một danh sách nghề khác nhau, và cùng một nghề có thể nằm trên nhiều danh sách cùng lúc.
| Danh sách | Quy mô | Danh sách gắn với visa nào | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| MLTSSL (Medium and Long-term Strategic Skills List) | danh sách hẹp | 189, 190, 491, 485 (diện tay nghề tính điểm) | Nền của PR độc lập (189) và diện bang (190), không cần chủ bảo lãnh |
| CSOL (Core Skills Occupation List) | danh sách rộng nhất, khoảng 456 ngành | 482 (Skills in Demand), 186 (diện chủ bảo lãnh) | Bắt đầu áp dụng từ 07/12/2024, thay cho STSOL ở diện chủ lao động bảo lãnh |
| ROL (Regional Occupation List) | danh sách vùng | 491, 494 (diện vùng) | Dành cho người về khu vực regional |
| STSOL (Short-term Skilled Occupation List) | danh sách ngắn hạn | một số diện bang 190, 491 | Đang thu hẹp dần sau cải cách 2024 |
Số ngành trong mỗi danh sách thay đổi theo từng đợt cập nhật, nên con số ở đây chỉ mang tính tương đối. Các danh sách MLTSSL, STSOL, ROL (cho diện tính điểm 189, 190, 491) và CSOL (Core Skills Occupation List, áp dụng cho visa 482 Skills in Demand từ 07/12/2024) được Home Affairs rà soát và điều chỉnh theo thời điểm, dựa một phần trên phân tích cung cầu lao động của Jobs and Skills Australia. Vì vậy đừng dựa vào một bản danh sách cũ, con số và mã nghề hiện hành nên tra tại trang chính thức: Home Affairs, Skilled occupation list hoặc bằng công cụ kiểm tra ngành nghề định cư.
Điểm cần nhớ về cấu trúc: CSOL là danh sách rộng nhất nhưng gắn với diện cần chủ lao động bảo lãnh (482, 186). MLTSSL hẹp hơn nhưng là danh sách mở đường cho PR độc lập 189 và diện bang 190, không cần ai bảo lãnh. ROL phục vụ các diện vùng 491 và 494.
Danh sách nào đi được visa nào
Đây là chỗ nhiều người hiểu nhầm: cùng một nghề có thể nằm trên nhiều danh sách, và mỗi danh sách dẫn tới một cửa khác nhau. Bản đồ chung như sau:
- Nghề nằm trên MLTSSL mở ra nhóm diện tay nghề tính điểm: 189 (PR độc lập), 190 (bang bảo lãnh) và 491 (diện vùng). Diện 189 là diện tự nộp bằng điểm, không cần chủ hay bang bảo lãnh.
- Với các diện có bảo lãnh, mỗi diện cộng thêm một mức điểm khác nhau trong hệ thống tính điểm (Schedule 6D): 189 cộng 0, 190 cộng 5, 491 cộng 15. Đó là lý do diện vùng 491 thường là diện dễ đạt đủ điểm nhất, đổi lại là ràng buộc sống và làm việc ở vùng regional.
- Nghề chỉ nằm trên CSOL (không có trên MLTSSL) thường đi theo hướng có chủ lao động bảo lãnh, qua visa 482 Skills in Demand hoặc 186 Employer Nomination. Diện này cần một doanh nghiệp Úc đồng ý tuyển và đứng ra bảo lãnh.
- ROL phục vụ các diện vùng (491, 494), phù hợp với người sẵn sàng về khu vực regional.
Nói ngắn gọn, danh sách quyết định một nghề đi được cửa nào. Biết nghề nằm ở đâu giúp nhìn rõ các con đường có thể mở ra, thay vì mất thời gian tìm hiểu diện không phù hợp với nghề của mình.
Những điểm dễ nhầm về danh sách nghề
Nằm trên danh sách chỉ là bước đầu. Vài chi tiết dưới đây hay bị bỏ sót và ảnh hưởng lớn tới cả lộ trình, đây là thông tin tham khảo chung, không phải đánh giá cho một hồ sơ cụ thể.
- Mọi tiêu chí xét ở “thời điểm được mời”. Với nhóm diện tính điểm (189, 190, 491), tuổi, kết quả đánh giá kỹ năng, tiếng Anh và số điểm đều được xét tại thời điểm nhận được thư mời (time of invitation), không phải lúc nộp hồ sơ hay lúc có quyết định. Giấy tờ đề ngày sau thư mời có thể không được tính.
- Đánh giá kỹ năng dạng “cho visa 485” không dùng được cho diện tay nghề tính điểm. Bản đánh giá kỹ năng phải đúng dạng cho diện thường trú và thường có hiệu lực khoảng 3 năm. Đây là điểm nhiều người bỏ qua vì tưởng bản đánh giá nào cũng dùng chung được.
- Điều kiện tuổi. Nhóm diện tính điểm nhìn chung yêu cầu chưa đủ 45 tuổi tại thời điểm được mời. Mốc tuổi và cách tính điểm theo độ tuổi có thể thay đổi, nên tra tại nguồn chính thức.
- Tiếng Anh. Hầu hết diện tay nghề yêu cầu tối thiểu mức competent (thường tương đương IELTS 6.0 mỗi kỹ năng, hoặc bài thi tương đương), và mức tiếng Anh càng cao thì càng cộng thêm điểm.
- Chuyển từ diện vùng lên diện độc lập không phải lúc nào cũng nhanh. Theo quy định hiện hành, người đang giữ (hoặc vừa giữ) visa 491 hoặc 494 cần đáp ứng điều kiện về thời gian giữ visa trước khi nộp 189 hoặc 190. Chi tiết và ngoại lệ nên kiểm tra tại nguồn chính thức.
- “Vùng regional” rộng hơn nhiều người nghĩ. Với diện vùng, khu vực regional là hầu hết nơi ngoài Sydney, Melbourne và Brisbane. Perth, Adelaide, Gold Coast, Hobart, Canberra đều được tính là regional. Danh sách khu vực và mã bưu điện cụ thể do Home Affairs công bố.
Những nhóm ngành người Việt hay chọn
Đây là các nhóm người Việt quan tâm nhất và số ngành trong mỗi nhóm. “Người Việt hay chọn” ở đây nghĩa là các nhóm được hỏi và được nhắc tới nhiều nhất, hoặc có nhu cầu lao động cao, KHÔNG có nghĩa là các nhóm này “dễ định cư” hay chắc chắn ra thường trú. Số ngành trong mỗi nhóm cũng thay đổi theo từng đợt Home Affairs cập nhật danh sách, con số dưới đây chỉ mang tính tham khảo tại thời điểm viết. Bấm tên nhóm để tra nhanh nghề cụ thể trong công cụ:
| Nhóm ngành | Số ngành trong danh sách | Cơ quan đánh giá thường gặp |
|---|---|---|
| Y tế, điều dưỡng | 71 | ANMAC, VETASSESS |
| Công nghệ thông tin (IT) | 46 | ACS |
| Kỹ sư (mọi loại) | 37 | Engineers Australia |
| Xây dựng và nghề (trades) | 34 | TRA, VETASSESS |
| Nông nghiệp, thú y | 32 | VETASSESS |
| Giáo dục, giảng dạy | 23 | AITSL, VETASSESS |
| Kế toán, tài chính | 17 | CPAA, CAANZ, IPA |
| Công tác xã hội, tâm lý | 15 | AASW, VETASSESS |
| Cơ khí, ô tô | 9 | TRA |
| Đầu bếp, nhà hàng | 8 | TRA, VETASSESS |
| Làm tóc, làm đẹp | 3 | TRA |
Mỗi nhóm có bài chi tiết riêng: ngành cụ thể, visa đi được, và nơi đánh giá kỹ năng:
- Ngành y tế, điều dưỡng (ANMAC, AHPRA)
- Ngành IT (đánh giá ACS)
- Ngành kỹ sư (Engineers Australia, CDR)
- Ngành xây dựng và nghề (trades) (TRA)
- Ngành nông nghiệp, thú y (VETASSESS, AVBC)
- Ngành giáo dục (AITSL)
- Ngành kế toán, tài chính (CPAA, CAANZ, IPA)
- Ngành công tác xã hội, tâm lý (AASW)
- Nghề cơ khí, ô tô (TRA)
- Nghề đầu bếp, nhà hàng (TRA)
- Nghề làm tóc, làm đẹp (TRA)
Ví dụ một số ngành phổ biến
Để dễ hình dung, đây là vài ngành người Việt hay hỏi cùng danh sách và visa của chúng:
- Kế toán (Accountant General, 221111): MLTSSL + CSOL. Đi được 189, 190, 491, 482, 186. Đánh giá bởi CPAA, CAANZ hoặc IPA.
- Kỹ sư phần mềm (Software Engineer, 261313): MLTSSL + CSOL. Đi được 189, 190, 491, 482, 186, 485. Đánh giá bởi ACS.
- Điều dưỡng (Registered Nurse, 254499): MLTSSL. Đánh giá bởi ANMAC.
- Đầu bếp (Chef, 351311): CSOL. Diện chủ bảo lãnh 482, 186. Đánh giá bởi TRA.
- Thợ điện (Electrician, 341111): MLTSSL. Đánh giá bởi TRA.
Bấm vào từng nghề để xem trang chi tiết, hoặc duyệt toàn bộ 708 ngành.
Cách dùng danh sách nghề: 3 bước
Danh sách nghề chỉ hữu ích khi bạn biết cách đọc. Ba bước đơn giản để dùng danh sách đúng cách:
- Xác định tên nghề tiếng Anh và mã ANZSCO của bạn. Tên nghề tiếng Việt thường không khớp 1-1 với ANZSCO. Ví dụ “lập trình viên” có thể rơi vào Software Engineer (261313), Developer Programmer (261312) hoặc ICT nhóm khác, mỗi mã đi được visa khác nhau. Tra tên tiếng Anh gần đúng nhất với công việc thực tế của bạn.
- Xem nghề nằm trên danh sách nào. Cùng một nghề có thể nằm trên MLTSSL, CSOL, ROL hoặc STSOL cùng lúc. MLTSSL mở đường diện tính điểm 189, 190, 491. CSOL thường đi diện chủ bảo lãnh 482, 186. Danh sách quyết định nghề của bạn đi được cửa visa nào.
- Kiểm tra cơ quan đánh giá kỹ năng và điều kiện đi kèm. Mỗi nghề gắn với một cơ quan đánh giá (ACS, Engineers Australia, VETASSESS, TRA…) và có thể có yêu cầu riêng về bằng cấp, kinh nghiệm, tiếng Anh. Nghề nằm trên danh sách chỉ là điều kiện cần, KHÔNG tự động dẫn tới đủ điều kiện định cư.
Cách kiểm tra nghề của bạn
Danh sách thay đổi theo thời gian, và mỗi nghề có điều kiện riêng. Cách chính xác nhất là tra trực tiếp mã nghề của bạn bằng công cụ kiểm tra ngành nghề định cư:
Tra ngành nghề của bạn tại đây →
Công cụ sẽ cho biết nghề của bạn nằm trên danh sách nào, đi được visa gì, và cơ quan nào đánh giá kỹ năng. Bạn nhập email để nhận báo cáo đầy đủ.
Hoặc duyệt toàn bộ 708 ngành trong danh sách định cư để tìm nhanh nghề của bạn.
Công cụ liên quan: Bạn có thể tra nhanh theo nghề: điều dưỡng, kỹ sư, IT, kế toán, đầu bếp, xây dựng, giáo viên, thú y, công tác xã hội, làm tóc, thợ điện. Kết quả trả về danh sách và visa gắn với nghề, dựa trên dữ liệu Home Affairs tại thời điểm tra.
Lộ trình định cư diện tay nghề: 5 bước
Biết nghề nằm trên danh sách mới là bước một. Toàn bộ hành trình thường gồm năm bước sau, và mỗi bước có thể mất nhiều tháng nên nên bắt đầu sớm.
- Xác nhận nghề trên danh sách. Tra mã ANZSCO của bạn, xem nó thuộc MLTSSL, CSOL hay ROL, và đi được visa nào. Đây là bước bạn đang làm.
- Đánh giá kỹ năng (skills assessment). Mỗi nhóm nghề do một cơ quan khác nhau đánh giá: ACS cho IT, Engineers Australia cho kỹ sư, VETASSESS cho nhiều nghề phổ thông, TRA cho nghề tay nghề thực hành. Cơ quan xét bằng cấp và kinh nghiệm của bạn có tương đương chuẩn Úc không. Kết quả đánh giá thường có hiệu lực khoảng 3 năm, và bản đánh giá dạng cho visa 485 không dùng được cho diện tay nghề tính điểm.
- Đạt yêu cầu tiếng Anh. Hầu hết diện tay nghề yêu cầu tối thiểu mức competent (thường tương đương IELTS 6.0 mỗi kỹ năng, hoặc bài thi tương đương), và điểm càng cao càng cộng thêm điểm định cư. Một số nghề y tế, giáo dục còn yêu cầu cao hơn cho việc đăng ký hành nghề.
- Tính điểm và nộp EOI. Điểm định cư tính theo tuổi, tiếng Anh, kinh nghiệm, học vấn và một số yếu tố khác. Bạn nộp Expression of Interest (EOI) qua SkillSelect, rồi chờ thư mời với các diện tính điểm. Các tiêu chí và số điểm được xét ở thời điểm nhận thư mời. Diện bang 190 cộng thêm 5 điểm, diện vùng 491 cộng thêm 15 điểm so với diện độc lập 189.
- Nộp hồ sơ visa. Khi nhận được thư mời (hoặc có chủ bảo lãnh với diện CSOL), bạn chuẩn bị và nộp hồ sơ visa đầy đủ.
Với nghề y tế và giáo dục, thường có thêm một lớp riêng là đăng ký hành nghề (ví dụ AHPRA cho y tế), tách biệt với đánh giá kỹ năng cho mục đích visa.
Với diện vùng 491, cần lưu ý đây là visa tạm trú (thường 5 năm), không phải thường trú. Người giữ 491 phải sống, làm việc và học tập ở khu vực regional theo điều kiện gắn trên visa, và đủ thời gian sống cùng thu nhập theo quy định thì mới mở ra bước lên thường trú qua visa 191.
Khi cần tư vấn cá nhân cho hồ sơ cụ thể của bạn, hãy làm việc với một đại diện di trú đăng ký (MARA registered agent). Bài viết này chỉ cung cấp thông tin tham khảo.
Câu hỏi thường gặp
Nghề của tôi có trên danh sách thì có chắc chắn được định cư không?
Không. Nằm trên danh sách chỉ là điều kiện cần. Bạn vẫn phải qua đánh giá kỹ năng, đạt tiếng Anh, đủ điểm, và với diện tính điểm là nhận được thư mời. Danh sách mở cửa, nhưng bạn vẫn phải đi qua cửa đó.
Danh sách ngành định cư Úc có thay đổi không?
Có. Home Affairs cập nhật các danh sách định kỳ, và cấu trúc đã đổi đáng kể từ ngày 07/12/2024 khi CSOL thay cho STSOL ở diện chủ lao động bảo lãnh (visa 482 đổi tên thành Skills in Demand). Vì vậy hãy luôn kiểm tra phiên bản mới nhất tại trang Home Affairs trước khi ra quyết định.
Nghề tôi chỉ có trên CSOL, không có MLTSSL, thì sao?
Trường hợp này thường không đi được diện PR độc lập 189. Con đường phổ biến là tìm chủ lao động Úc bảo lãnh qua visa 482 (Skills in Demand) hoặc 186 (Employer Nomination). Nhiều người làm việc diện bảo lãnh một thời gian rồi chuyển sang thường trú.
Diện 189, 190 và 491 khác nhau ở đâu?
Cả ba đều là diện tay nghề tính điểm dựa trên MLTSSL. Khác biệt chính nằm ở bảo lãnh và số điểm cộng thêm: 189 là diện độc lập, không cần bảo lãnh, cộng 0. 190 cần một bang hoặc vùng lãnh thổ đề cử, cộng 5 điểm, và là visa thường trú. 491 là diện vùng, cần bang đề cử hoặc thân nhân ở regional bảo lãnh, cộng 15 điểm, nhưng là visa tạm trú kèm điều kiện sống và làm việc ở vùng regional.
Perth hay Adelaide có được tính là vùng regional không?
Có. Với diện vùng, khu vực regional là hầu hết nơi ngoài Sydney, Melbourne và Brisbane. Perth, Adelaide, Gold Coast, Hobart và Canberra đều được tính là regional. Danh sách khu vực và mã bưu điện cụ thể do Home Affairs công bố và có thể thay đổi.
Làm sao biết nghề của tôi nằm trên danh sách nào?
Cách nhanh nhất là tra tên nghề tiếng Anh hoặc mã ANZSCO của bạn bằng công cụ kiểm tra ngành nghề định cư. Công cụ đối chiếu nghề với các danh sách MLTSSL, CSOL, ROL, STSOL và cho biết nghề đó đi được visa nào cùng cơ quan đánh giá kỹ năng. Kết quả dựa trên dữ liệu Home Affairs tại thời điểm tra và mang tính tham khảo, danh sách có thể đổi nên hãy đối chiếu lại với nguồn chính thức trước khi ra quyết định.
Tôi nên bắt đầu từ đâu?
Một điểm khởi đầu thực tế là tra chính xác mã nghề của bạn để biết nó thuộc danh sách nào và đi được visa gì. Sau đó liên hệ cơ quan đánh giá kỹ năng tương ứng để bắt đầu hồ sơ, vì bước này thường tốn thời gian nhất.
Bài liên quan trên Về Úc
Tìm hiểu sâu hơn từng diện visa mà các ngành này đi được:
- Visa 189, Skilled Independent (PR độc lập)
- Visa 190, Skilled Nominated (bang bảo lãnh)
- Visa 491, Skilled Work Regional (diện vùng)
- Visa 482, Skills in Demand (chủ bảo lãnh)
- Visa 186, Employer Nomination Scheme
- IELTS hay PTE cho visa Úc, chọn test nào
Để bắt đầu, hãy tra ngành nghề của bạn và quay lại trang chủ Về Úc để xem lộ trình đầy đủ.
Nguồn: Department of Home Affairs, Skilled occupation list. Cập nhật 15/08/2026. Danh sách, số ngành và điều kiện có thể thay đổi, vui lòng kiểm tra nguồn chính thức trước khi ra quyết định.
Căn cứ và nguồn chính thức
Điều kiện nền của mọi visa tay nghề được Bộ Nội vụ nêu rõ: “You must have a suitable skills assessment for your nominated occupation.” Nghĩa là bạn cần có kết quả thẩm định kỹ năng phù hợp cho đúng nghề đề cử, do đúng cơ quan được chỉ định cấp. Danh sách nghề, mã ANZSCO, mức phí và thời gian xử lý được rà soát định kỳ và thay đổi theo thời điểm, nên luôn đối chiếu bản mới nhất tại nguồn chính thức trước khi nộp.
Nguồn chính thức:
- Bộ Nội vụ, danh sách nghề tay nghề (skilled occupation list): https://immi.homeaffairs.gov.au/visas/working-in-australia/skill-occupation-list
- Bộ Nội vụ, cơ quan thẩm định tay nghề (assessing authorities): https://immi.homeaffairs.gov.au/visas/working-in-australia/skills-assessment/assessing-authorities
- Jobs and Skills Australia, phân tích cung cầu nghề: https://www.jobsandskills.gov.au
- Văn bản luật di trú (Migration Regulations 1994): https://legend.immi.gov.au
Thông tin trong nội dung này là tham khảo chung, không phải tư vấn pháp lý cá nhân. Mọi trường hợp di trú cụ thể nên được tư vấn bởi Registered Migration Agent (RMA) có MARA license hoặc luật sư di trú. Luật di trú Úc và danh sách nghề định cư thay đổi liên tục, hãy kiểm tra bản mới nhất tại immi.homeaffairs.gov.au, tra cứu văn bản luật tại legend.immi.gov.au và kiểm tra tư cách người tư vấn di trú tại mara.gov.au.
Nghề của bạn có định cư Úc được không?
Tra ngay ngành nghề của bạn trong 4 danh sách định cư Úc — MLTSSL, STSOL, ROL, CSOL. Miễn phí, dẫn nguồn Bộ Di trú, có báo cáo gửi về email.
Tự tra ngành nghề định cư