Nghề đầu bếp và nhà hàng trong danh sách định cư Úc 2026

Đầu bếp là một trong những nghề quen thuộc nhất với nhiều người khi tìm hiểu con đường sang Úc. Nhóm bếp và quản lý nhà hàng, khách sạn có nhiều mã nghề nằm trong danh sách kỹ năng 2026, nhưng phần lớn đi theo diện chủ bảo lãnh chứ không phải diện độc lập. Bài này của Về Úc thuộc chuỗi Danh sách ngành tay nghề định cư Úc 2026, tập trung vào nghề đầu bếp định cư Úc và các vai trò nhà hàng, khách sạn. Mục tiêu là giúp nhìn đúng bản chất con đường để không kỳ vọng sai ngay từ đầu.

Lưu ý: Đây là thông tin tham khảo mang tính giáo dục, không phải tư vấn di trú cá nhân. Nằm trong danh sách là điều kiện cần, chưa phải điều kiện đủ. Danh sách, phí và ngưỡng điểm thay đổi theo từng đợt cập nhật, hãy kiểm tra immi.homeaffairs.gov.au hoặc làm việc với một Registered Migration Agent (MARA).

Vì sao Úc cần nhóm ngành đầu bếp, nhà hàng

Ngành dịch vụ ăn uống và lưu trú là một phần lớn của kinh tế Úc, đặc biệt ở các thành phố du lịch và vùng regional. Nhà hàng, khách sạn, khu nghỉ dưỡng luôn cần người có tay nghề bếp và người biết vận hành cơ sở. Đây là lý do nhiều mã nghề trong nhóm này vẫn được giữ trong danh sách kỹ năng qua các đợt cập nhật.

Nhóm này phù hợp với người đã có kinh nghiệm thực tế trong bếp hoặc trong quản lý dịch vụ, thay vì người mới hoàn toàn. Lợi thế lớn nhất là nhu cầu tuyển dụng rộng và trải khắp nhiều vùng, kể cả khu vực regional nơi thường thiếu lao động tay nghề. Nghề bếp cũng thiên về kỹ năng thực hành, nên ngưỡng tiếng Anh thường mềm hơn nhóm chuyên môn cao.

Thách thức nằm ở chỗ khác. Đa số nghề trong nhóm không đi được diện định cư độc lập, mà gắn với việc tìm được chủ bảo lãnh đủ điều kiện. Con đường phổ biến của nhóm này là làm việc theo diện bảo lãnh trước, rồi mới chuyển sang thường trú. Đây là điểm khác biệt lớn so với ngành IT hay kỹ sư.

Ngành này hợp với ai

Nhóm bếp và nhà hàng hợp nhất với người đã có tay nghề thật và số năm làm nghề rõ ràng, không phải người mới bắt đầu tìm hiểu bếp núc. Cụ thể, đây là nhóm đáng cân nhắc nếu bạn thuộc một trong các nhóm sau.

  • Người đã làm bếp nhiều năm ở nhà hàng, khách sạn, muốn đi diện tay nghề. Vai trò Chef hay Cook hợp với người có sản phẩm và kinh nghiệm chứng minh được.
  • Người đang quản lý nhà hàng, cafe hoặc bộ phận dịch vụ, có thể đối chiếu với nhóm Restaurant Manager và các vai trò quản lý lưu trú.
  • Thợ làm bánh, thợ pha lóc thịt trong ngành thực phẩm, đối chiếu với nhóm Baker và Pastrycook cùng các nghề trades liên quan.
  • Du học sinh dự định học Commercial Cookery tại Úc rồi đi đường tốt nghiệp, tích luỹ kinh nghiệm để đánh giá tay nghề sau này.

Ngược lại, nếu bạn chưa từng làm bếp, chưa có bằng nghề và cũng chưa có kênh chủ bảo lãnh, thì đây là con đường dài, cần đầu tư thời gian học và làm thật trước khi tính đến hồ sơ visa. Không có nghề nào trong nhóm này “bao đậu” định cư, danh sách chỉ cho biết nghề có được nhắc đến trong các diện visa hay không, tham chiếu immi.homeaffairs.gov.au.

Danh sách nghề đầu bếp, nhà hàng nằm trong danh sách định cư 2026

Mã ANZSCONghềDanh sáchVisa liên quanĐánh giá
351311Chef (đầu bếp)MLTSSL, CSOL189, 190, 186, 482, 485, 491, 494TRA
351411Cook (nấu ăn)CSOL, STSOL190, 186, 482, 491, 494TRA
351112Pastrycook (thợ bánh ngọt)CSOL, STSOL190, 186, 482, 491, 494TRA
351211Butcher or Smallgoods Maker (thợ pha lóc thịt)CSOL, STSOL190, 186, 482, 491, 494TRA
141311Hotel or Motel Manager (quản lý khách sạn, nhà nghỉ)CSOL, STSOL190, 186, 482, 491, 494VETASSESS
141999Accommodation and Hospitality Managers nec (quản lý lưu trú, dịch vụ khác)CSOL, STSOL190, 186, 482, 491, 494VETASSESS
141111Cafe or Restaurant Manager (quản lý nhà hàng, cafe)STSOL190, 491, 494VETASSESS
149999Hospitality, Retail and Service Managers nec (quản lý dịch vụ, bán lẻ khác)CSOL, ROL186, 482, 494VETASSESS
141211Caravan Park and Camping Ground Manager (quản lý khu cắm trại)ROL491, 494VETASSESS

Trong cả nhóm, chỉ Chef (351311) nằm trên MLTSSL, danh sách dài hạn mở nhiều diện nhất. Các nghề còn lại chủ yếu thuộc CSOL, STSOL hoặc ROL, gắn nhiều với diện bang bảo lãnh và chủ bảo lãnh. Danh sách trên phản ánh dữ liệu hiện có của Về Úc, con số nghề trên từng list và visa mở ra có thể đổi theo đợt cập nhật, nên hãy đối chiếu bằng công cụ kiểm tra ngành nghềhub /nganh trước khi ra quyết định.

Nằm trên MLTSSL không có nghĩa là “dễ định cư” hay chắc chắn được PR. Nó chỉ nghĩa là nghề đó được nhắc đến trong nhiều diện visa hơn, tức có nhiều nhu cầu và nhiều cửa để nộp hơn. Còn có nộp được hay không vẫn phụ thuộc điểm số, đánh giá tay nghề, tiếng Anh và kênh bảo lãnh. Danh sách nghề được rà soát định kỳ và thay đổi theo thời điểm, tham chiếu immi.homeaffairs.gov.au.

Nghề này đi được visa nào

Loại danh sách quyết định visa mà một nghề tiếp cận được. Có ba nhóm danh sách cần phân biệt. MLTSSL là danh sách dài hạn, mở nhiều diện nhất kể cả diện độc lập. CSOL và STSOL là danh sách gắn nhiều với diện bang bảo lãnh và chủ bảo lãnh. ROL là danh sách vùng regional, hẹp hơn và thường chỉ đi được visa vùng.

Chef (351311) là nghề duy nhất trong nhóm có mặt trên MLTSSL. Vì vậy Chef về lý thuyết tiếp cận được visa 189 diện độc lập, visa 190 bang bảo lãnh, visa 491 diện vùng và diện chủ bảo lãnh. Đây là mã có nhiều lựa chọn nhất trong nhóm bếp, và cũng là mã duy nhất mở visa 485 tốt nghiệp tạm trú cho du học sinh học ngành bếp tại Úc.

Cook (351411), Pastrycook, Butcher và các nghề quản lý nằm ở CSOL, STSOL hoặc ROL. Nhóm này thường không đi được diện độc lập, mà đi qua chủ bảo lãnh: visa 482 Skills in Demand (tên gọi mới thay cho TSS trước đây) và visa 186 định cư qua chủ. Nhiều nghề trong nhóm còn gắn với visa vùng như visa 491 diện vùng và 494, nghĩa là cần sống và làm việc ở khu vực regional. Riêng Caravan Park and Camping Ground Manager chỉ nằm trên ROL, nên lựa chọn visa hẹp nhất nhóm.

Từ cuối 2024, visa 482 (Skills in Demand, thay TSS) xét nghề theo danh sách CSOL (Core Skills Occupation List). Vì thế một nghề bếp muốn đi 482 thì phải có tên trên CSOL tại thời điểm nộp, và danh sách này cũng được cập nhật theo đợt. Đối chiếu bản mới nhất tại immi.homeaffairs.gov.au.

Thực tế, phần lớn người trong nhóm đầu bếp, nhà hàng đi theo diện chủ bảo lãnh trước, rồi mới chuyển sang thường trú. Con đường làm việc trước, chuyển thường trú sau phổ biến hơn diện độc lập với nhóm này.

Điểm khác nhau then chốt: Chef so với Cook

Đây là điểm hay nhầm nhất trong nhóm, và nó quyết định cả con đường visa.

Chef là vai trò có trách nhiệm lên thực đơn, tính chi phí thực phẩm và nhân công, giám sát bếp và đào tạo nhân viên bếp. Vì Chef nằm trên MLTSSL nên mở ra diện tính điểm độc lập (189) và diện vùng tính điểm (491), ngoài diện chủ bảo lãnh.

Cook là vai trò chuẩn bị và nấu món ăn theo thực đơn đã định, ít phần quản lý và thiết kế thực đơn hơn. Cook nằm trên CSOL và STSOL, không có trên MLTSSL, nên trên thực tế đi qua chủ bảo lãnh (482, 186) hoặc bang bảo lãnh (190)diện vùng (491, 494), chứ không đi diện độc lập 189.

Việc xếp vào Chef hay Cook dựa trên nhiệm vụ thực tế theo mô tả ANZSCO, không phải tên chức danh trên hợp đồng và không thể tự chọn mã có lợi hơn. Cơ quan đánh giá kỹ năng sẽ xét công việc thật đã làm.

Đánh giá kỹ năng: TRA và VETASSESS

Cơ quan đánh giá của nhóm này chia làm hai nhánh rõ rệt.

Nhóm bếp gồm Chef, Cook, Pastrycook và Butcher được đánh giá qua TRA (Trades Recognition Australia), cơ quan chuyên trách nghề tay nghề. Đánh giá nghề bếp thường dựa trên bằng cấp nghề cộng kinh nghiệm làm việc thực tế. Chef thường gắn với Certificate IV và Diploma về nấu ăn hoặc quản lý bếp, Cook thường gắn với Certificate III hoặc IV về Commercial Cookery, nhưng yêu cầu chi tiết do TRA quy định và có thể thay đổi.

Với người đang ở Úc theo diện tay nghề, TRA có lộ trình Job Ready Program (JRP): bắt đầu bằng đánh giá kỹ năng sơ bộ (Provisional Skills Assessment), sau đó là giai đoạn làm việc có giám sát tại nơi làm, rồi đánh giá cuối (Job Ready Final Assessment) để công nhận tay nghề. Với người ở ngoài Úc, TRA có chương trình đánh giá tay nghề di trú riêng. Điểm đặc thù của nhóm trades là hồ sơ nhấn mạnh kỹ năng thực hành và thời gian làm nghề, không chỉ bằng cấp trên giấy.

Nhóm quản lý nhà hàng, khách sạn, lưu trú và khu cắm trại được đánh giá qua VETASSESS, theo hướng xét bằng cấp cộng kinh nghiệm liên quan đến vai trò quản lý. Hồ sơ nhóm này thường cần thể hiện được trách nhiệm quản lý thực tế đã đảm nhận.

Kết quả đánh giá kỹ năng thường có hiệu lực trong khoảng 3 năm, sau đó có thể phải làm lại nếu chưa dùng. Chi phí và thời gian đánh giá thay đổi theo cơ quan và loại hồ sơ, nên cần kiểm tra trực tiếp trên trang chính thức của TRA hoặc VETASSESS thay vì dựa vào con số nghe được từ người khác.

Lộ trình định cư cho nghề đầu bếp, nhà hàng

Các bước dưới đây mô tả trình tự chung, mang tính tham khảo, không phải cam kết kết quả.

  1. Xác nhận nghề nằm trên danh sách. Tra đúng mã ANZSCO và xem nó thuộc MLTSSL, CSOL, STSOL hay ROL, vì điều này quyết định các diện visa mở ra. Có thể dùng công cụ kiểm tra ngành nghề.
  2. Đánh giá kỹ năng. Nộp hồ sơ cho TRA nếu thuộc nhóm bếp, hoặc VETASSESS nếu thuộc nhóm quản lý, để được công nhận tay nghề.
  3. Đạt yêu cầu tiếng Anh. Nhiều diện tay nghề yêu cầu tối thiểu mức Competent English (thường tương đương IELTS 6.0 mỗi kỹ năng hoặc PTE tương ứng), nhưng ngưỡng cụ thể tùy loại visa và bang. Kiểm tra ngưỡng hiện hành trên trang từng visa của immi.
  4. Tính điểm và nộp EOI (với diện tính điểm). Các diện 189, 190, 491 chấm theo thang điểm Schedule 6D (Migration Regulations 1994), gồm tuổi, tiếng Anh, kinh nghiệm, bằng cấp và các yếu tố khác. Đương đơn nộp bày tỏ nguyện vọng (EOI) qua SkillSelect và chờ thư mời. Với diện chủ bảo lãnh, bước then chốt là có chủ đủ điều kiện đứng ra bảo lãnh. Thử ước lượng với công cụ tính điểm.
  5. Nộp hồ sơ visa. Sau khi có thư mời hoặc có chủ bảo lãnh, chuẩn bị và nộp hồ sơ visa tương ứng.

Với nhóm này, bước tìm chủ bảo lãnh thường là mắt xích quan trọng nhất, khác với các nghề đi diện độc lập nơi điểm số và thư mời là trọng tâm.

Vài điểm kỹ thuật dễ nhầm

Đánh giá kỹ năng cho visa 485 không dùng được cho 189. Đánh giá kỹ năng phục vụ visa 485 tốt nghiệp không yêu cầu chứng minh đã làm việc ở mức tay nghề, nên loại đánh giá đó không thoả tiêu chí của diện 189 tính điểm. Người muốn chuyển từ 485 sang 189 thường cần một đánh giá kỹ năng đầy đủ theo yêu cầu của diện tay nghề.

Tuổi tại thời điểm được mời. Với các diện tính điểm (189, 190, 491), mốc quan trọng là thời điểm được mời, và một điều kiện chung là chưa bước sang tuổi 45 tại thời điểm đó. Đây là quy định chung của Schedule 1, số cụ thể có thể thay đổi nên hãy đối chiếu trang visa của immi.

491 là đường vào thường trú qua 191. Visa 491 là diện vùng tạm trú, cộng thêm điểm cao nhất trong các diện tính điểm khi có đề cử vùng, và sau thời gian sống cùng làm việc đủ ở khu vực regional có thể mở đường sang thường trú qua visa 191. Đây là lý do nhiều nghề trong nhóm bếp, nhà hàng chọn hướng vùng.

Cơ quan xét lại quyết định nay là ART. Nếu hồ sơ visa bị từ chối và thuộc diện được xét lại, cơ quan phụ trách hiện là Administrative Review Tribunal (ART), thay cho AAT trước đây.

Yêu cầu tiếng Anh

Các nghề tay nghề như đầu bếp, thợ bánh thường có ngưỡng tiếng Anh mềm hơn nhóm chuyên môn cao. Tuy vậy mỗi loại visa và mỗi bang vẫn đặt yêu cầu riêng về điểm số, và diện chủ bảo lãnh cũng có mức tối thiểu của nó. Nghề bếp không có nghĩa là miễn tiếng Anh. Muốn so sánh hai kỳ thi phổ biến và chọn cái hợp với mình, xem IELTS hay PTE.

Chi phí visa tham khảo

Phí visa (VAC) thay đổi theo đợt điều chỉnh, các con số dưới đây chỉ là mức cơ bản để hình dung, không gồm phí đánh giá kỹ năng, khám sức khỏe, thi tiếng Anh và đương đơn phụ. Luôn kiểm tra số hiện hành trên trang từng visa của Home Affairs.

VisaPhí cơ bản tham khảo (01/07/2026)Nguồn
189 độc lậptừ AUD 6.135immi 189
190 bang bảo lãnhtừ AUD 6.140immi 190
491 diện vùngtừ AUD 6.140immi 491
482 chủ bảo lãnhtùy nhánh và thời hạnimmi 482
186 định cư qua chủtừ AUD 6.140immi 186
485 tốt nghiệptừ AUD 5.750immi 485

Vài lưu ý thực tế

Điểm hay hiểu sai nhất là nghĩ nghề bếp sẽ tự động dẫn tới thường trú độc lập. Với nhóm này, ngoài Chef, phần lớn đi qua chủ bảo lãnh, nên chất lượng và độ ổn định của chủ bảo lãnh quan trọng hơn nhiều người tưởng.

Điểm thứ hai là gộp chung Cook và Chef. Hai mã này khác nhau về danh sách và về diện visa, Chef nằm trên MLTSSL còn Cook thì không. Cần xác định đúng vai trò thực tế theo mô tả ANZSCO.

Điểm thứ ba là bỏ qua yếu tố vùng. Nhiều visa của nhóm này gắn với khu vực regional, đồng nghĩa cần sẵn sàng sống và làm việc ngoài các thành phố lớn. Cuối cùng, hãy lưu hồ sơ kinh nghiệm làm việc cẩn thận ngay từ bây giờ, vì cả TRA và VETASSESS đều xét kinh nghiệm thực tế.

Con đường học nghề bếp tại TAFE

TAFE (Technical and Further Education) là hệ thống trường nghề công lập của Úc. Với nghề bếp, các khoá phổ biến gồm Certificate III in Commercial Cookery (nền tảng để làm Cook), Certificate IV in Commercial Cookery (mức cao hơn, gắn vai trò giám sát bếp, thường liên quan tới Chef) và Diploma of Hospitality Management (quản lý nhà hàng, khách sạn).

Nhiều người tiếp cận nghề bếp qua đường du học: xin visa du học 500 để học Commercial Cookery tại TAFE hoặc trường tư có bằng được công nhận, rồi sau khi tốt nghiệp chuyển sang visa tốt nghiệp 485 để có thời gian làm việc hợp pháp và tích luỹ kinh nghiệm. Đây là lý do nhiều bài gọi đây là con đường du học lên PR, đọc thêm lộ trình du học lên PR Úc. Học phí khoá Commercial Cookery thay đổi theo trường, thường vài chục nghìn AUD cho toàn khoá, nên xem bảng phí trực tiếp trên website từng trường. Học nghề tại Úc không tự động dẫn tới PR: bằng cấp chỉ là một mắt xích, vẫn cần kinh nghiệm, đánh giá tay nghề và một kênh bảo lãnh hoặc đề cử. Người học nghề tại Việt Nam không bắt buộc học lại ở Úc, nhưng khi đó việc đánh giá tay nghề đi theo con đường dành cho người có bằng ngoài Úc, thường đòi chứng minh kinh nghiệm nhiều hơn.

Những hiểu lầm thường gặp

  • “Cứ có bằng nấu ăn là định cư được”. Bằng chỉ là một mắt xích. Thiếu kinh nghiệm chứng minh được, thiếu đánh giá tay nghề, thiếu kênh bảo lãnh hoặc đề cử thì chuỗi bị đứt.
  • “Cook và Chef như nhau”. Hai mã nghề khác nhau, mở ra danh sách visa khác nhau. Nhầm mã nghề khi khai hồ sơ là lỗi tốn kém.
  • “Danh sách nghề cố định”. Danh sách nghề được cập nhật định kỳ, thông tin đúng năm ngoái có thể sai năm nay, luôn kiểm tra tại thời điểm nộp.
  • “Không cần tiếng Anh vì làm bếp”. Công việc bếp ít nói tiếng Anh, nhưng hồ sơ visa vẫn đòi ngưỡng tiếng Anh.
  • “Đánh giá tay nghề đạt là chắc có visa”. Đánh giá tay nghề đạt là một điều kiện, không phải kết quả visa.

Rủi ro thực tế cần biết trước

Nhìn đúng rủi ro từ đầu giúp bạn không mất tiền và thời gian oan. Với nhóm bếp và nhà hàng, có bốn rủi ro hay gặp nhất.

Khai nhầm Cook thành Chef (hoặc ngược lại). Đây là lỗi tốn kém nhất. Hai mã nghề khác nhau về danh sách và diện visa, cơ quan đánh giá xét theo nhiệm vụ thực tế trong mô tả ANZSCO chứ không theo tên chức danh trên hợp đồng. Khai một đằng, công việc thật một nẻo thì hồ sơ dễ bị từ chối. Nên đối chiếu nhiệm vụ thật của mình với mô tả từng mã tại công cụ kiểm tra ngành nghề trước khi chốt mã đề cử.

Phụ thuộc vào chủ bảo lãnh. Ngoài Chef, phần lớn nghề trong nhóm đi qua chủ bảo lãnh. Nghĩa là con đường của bạn gắn với một doanh nghiệp cụ thể đủ điều kiện đứng ra bảo lãnh. Chủ đổi ý, doanh nghiệp gặp khó, hoặc không đủ điều kiện tài trợ thì hồ sơ bị ảnh hưởng theo. Độ ổn định của chủ bảo lãnh quan trọng hơn nhiều người tưởng.

Làm nhà hàng thật rất khác hình dung. Công việc bếp ở Úc cường độ cao, giờ giấc gãy (ca tối, cuối tuần, lễ), đứng liên tục và áp lực dịch vụ lớn. Nhiều người hình dung nghề bếp nhẹ nhàng rồi vỡ mộng khi vào ca thật. Nếu định đi đường này, nên trải nghiệm môi trường bếp thương mại trước để biết mình có hợp không.

Yếu tố vùng. Nhiều visa của nhóm gắn với khu vực regional, đồng nghĩa cần sẵn sàng sống và làm việc ngoài các thành phố lớn trong nhiều năm. Đây không phải điều kiện hình thức, mà là ràng buộc thật của loại visa.

Checklist tự kiểm trước khi bắt đầu

Dùng danh sách này để tự soi hồ sơ của mình. Trả lời được càng nhiều mục, con đường càng rõ.

  • Đã xác định đúng mã ANZSCO của mình (Chef 351311 hay Cook 351411 hay nhóm quản lý), dựa trên nhiệm vụ thực tế chứ không dựa trên tên chức danh.
  • Đã tra mã nghề đó nằm trên danh sách nào (MLTSSL, CSOL, STSOL, ROL) tại thời điểm hiện tại bằng công cụ kiểm tra ngành nghề.
  • Biết nghề mình do TRA (nhóm bếp) hay VETASSESS (nhóm quản lý) đánh giá, và đã đọc yêu cầu mới nhất trên trang cơ quan đó.
  • Có đủ số năm kinh nghiệm làm nghề và giấy tờ chứng minh (hợp đồng, bảng lương, thư xác nhận công việc).
  • Đã hình dung sẽ đi diện độc lập (chỉ Chef), bang bảo lãnh, hay chủ bảo lãnh, và có kế hoạch cho kênh bảo lãnh nếu cần.
  • Đạt hoặc có lộ trình đạt ngưỡng tiếng Anh tối thiểu của diện visa nhắm tới.
  • Nếu đi diện tính điểm, đã thử ước lượng điểm và biết mình còn thiếu ở đâu.
  • Sẵn sàng với yếu tố vùng nếu nghề chỉ mạnh ở các diện regional.

Câu hỏi thường gặp

Chef và Cook khác nhau thế nào trong danh sách định cư?

Hai mã ANZSCO riêng. Chef (351311) nằm trên MLTSSL và CSOL nên tiếp cận được nhiều diện, kể cả độc lập 189. Cook (351411) nằm trên CSOL và STSOL, thường đi qua chủ bảo lãnh hoặc bang bảo lãnh. Vai trò thực tế theo mô tả ANZSCO quyết định mã nào phù hợp, không tự chọn được mã có lợi hơn.

Nghề bếp do cơ quan nào đánh giá kỹ năng?

Chef, Cook, Pastrycook, Butcher do TRA (Trades Recognition Australia) đánh giá, thường qua Job Ready Program với người ở Úc. Nhóm quản lý nhà hàng, khách sạn do VETASSESS đánh giá. Quy trình và yêu cầu của từng cơ quan được cập nhật theo thời điểm, hãy kiểm tra trực tiếp trên trang chính thức và đối chiếu danh sách cơ quan thẩm định tại immi.homeaffairs.gov.au.

Làm nghề bếp có cần tiếng Anh cao không?

Nghề tay nghề thường có ngưỡng tiếng Anh mềm hơn nhóm chuyên môn cao, nhưng vẫn có mức tối thiểu tùy loại visa và bang, nhiều diện yêu cầu tối thiểu Competent English. Không nghề nào miễn hoàn toàn tiếng Anh.

Visa 491 đầu bếp có lên thường trú được không?

Visa 491 là diện vùng tạm trú. Sau thời gian sống và làm việc đủ ở khu vực regional theo điều kiện quy định, có thể mở đường sang thường trú qua visa 191. Điều kiện chi tiết nằm trên trang visa 491 và 191 của Home Affairs.

Có bằng nấu ăn ở Việt Nam thì đủ định cư chưa?

Chưa. Bằng chỉ là một mắt xích. Vẫn cần kinh nghiệm chứng minh được, đánh giá tay nghề đạt và một kênh bảo lãnh hoặc đề cử (trừ Chef có thể đi diện tính điểm). Người có bằng ngoài Úc thường phải chứng minh kinh nghiệm nhiều hơn khi đánh giá tay nghề.

Công cụ liên quan

Kiểm tra nghề của bạn

Danh sách và điều kiện có thể thay đổi theo từng đợt cập nhật. Tra ngành nghề của bạn để xem mã nghề, danh sách, visa và cơ quan đánh giá hiện hành. Có thể duyệt các ngành tại hub /nganh để so sánh với các nghề liên quan, hoặc thử tính điểm cho các diện tay nghề.

Bài liên quan


Nguồn: Home Affairs, Skilled occupation list, Trades Recognition Australia, VETASSESS. Cập nhật 14/07/2026. Danh sách, phí và điều kiện có thể thay đổi, hãy kiểm tra nguồn chính thức trước khi ra quyết định.

Căn cứ và nguồn chính thức

Điều kiện nền của mọi visa tay nghề được Bộ Nội vụ nêu rõ: “You must have a suitable skills assessment for your nominated occupation.” Nghĩa là bạn cần có kết quả thẩm định kỹ năng phù hợp cho đúng nghề đề cử, do đúng cơ quan được chỉ định cấp. Danh sách nghề, mã ANZSCO, mức phí và thời gian xử lý được rà soát định kỳ và thay đổi theo thời điểm, nên luôn đối chiếu bản mới nhất tại nguồn chính thức trước khi nộp.

Nguồn chính thức:

Thông tin trong nội dung này là tham khảo chung, không phải tư vấn pháp lý cá nhân. Mọi trường hợp di trú cụ thể nên được tư vấn bởi Registered Migration Agent (RMA) có MARA license hoặc luật sư di trú. Luật di trú Úc và danh sách nghề định cư thay đổi liên tục, hãy kiểm tra bản mới nhất tại immi.homeaffairs.gov.au, tra cứu văn bản luật tại legend.immi.gov.au và kiểm tra tư cách người tư vấn di trú tại mara.gov.au.