
5.06Nghề cụ thể (deep-dive định cư)
Nghề làm tóc, làm đẹp định cư Úc 2026: danh sách, visa, đánh giá TRA
Nghề làm tóc và làm đẹp định cư Úc 2026: Hairdresser, Beauty Therapist, Make Up Artist, quản lý salon trong danh sách kỹ năng.
Dịch từ luật gốc, dẫn nguồn chính thức gov.auKhông bán dịch vụ visaThông tin giáo dục, kiểm tra nguồn trước khi hành động
Nghề làm tóc và làm đẹp trong danh sách định cư Úc 2026
Nghề làm tóc là một trong số ít nghề làm đẹp còn nằm trong danh sách kỹ năng định cư Úc 2026. Đây là nhóm rất nhỏ, số suất ít, và phần lớn con đường thực tế đi qua diện có bảo lãnh hoặc diện vùng. Bài này của Về Úc thuộc chuỗi Danh sách ngành tay nghề định cư Úc 2026, đi sâu vào nhóm nghề làm tóc và làm đẹp để bạn thấy đúng bức tranh trước khi bỏ công sức và tiền bạc. Bài viết trình bày cả giới hạn của nhóm này một cách trung thực, không vẽ ra kỳ vọng sai.
Lưu ý: Nằm trong danh sách kỹ năng chỉ là điều kiện cần, chưa phải điều kiện đủ. Hồ sơ vẫn cần có kết quả đánh giá kỹ năng còn hiệu lực, đủ tiếng Anh và đáp ứng điều kiện của diện visa tương ứng. Đây là thông tin tham khảo mang tính giáo dục, không phải tư vấn di trú cá nhân. Danh sách và điều kiện có thể thay đổi, hãy kiểm tra tại immi.homeaffairs.gov.au hoặc làm việc với một Registered Migration Agent (MARA).
Vì sao Úc cần nhóm ngành làm tóc, làm đẹp
Ngành làm đẹp ở Úc gắn với đời sống hằng ngày. Salon tóc, tiệm chăm sóc da, cơ sở làm đẹp có mặt ở mọi khu dân cư, từ thành phố lớn tới thị trấn vùng. Đây là dịch vụ tại chỗ, không thể làm từ xa hay nhập khẩu, nên luôn cần người có tay nghề thực hành đứng máy. Vì lý do đó, nghề thợ làm tóc vẫn được giữ trên danh sách kỹ năng, dù ở nhóm nhỏ.
Nhóm này phù hợp với người đã có tay nghề thực tế và kinh nghiệm làm việc trong salon, không phải người mới học nghề vài tháng. Lợi thế nằm ở kỹ năng thực hành, khả năng làm việc trực tiếp với khách, và trong nhiều trường hợp là mối quan hệ với một cơ sở ở Úc sẵn sàng nhận vào làm. Đây là những thứ khó thay thế và là nền tảng để một chủ lao động cân nhắc bảo lãnh.
Thách thức cũng cần nêu rõ. Số nghề trong nhóm này rất ít, số suất thực tế hạn chế, và không nghề nào nằm trên danh sách cho phép nộp hồ sơ định cư tay nghề độc lập. Nói cách khác, đây không phải nhóm để tự tính điểm rồi nộp một mình mà không có ai đứng sau. Con đường thực tế gần như luôn bắt đầu từ việc có một chủ lao động Úc đồng ý bảo lãnh, hoặc một bang bảo lãnh trong một số trường hợp, thường gắn với khu vực vùng. Hiểu điều này ngay từ đầu giúp dồn sức đúng chỗ.
Danh sách nghề làm tóc, làm đẹp nằm trong danh sách định cư 2026
Dưới đây là các nghề thuộc nhóm làm tóc và làm đẹp hiện có trong dữ liệu danh sách kỹ năng. Bấm vào tên nghề để xem chi tiết mã, danh sách và diện visa tương ứng.
| Mã ANZSCO | Nghề | Danh sách | Visa | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|
| 391111 | Hairdresser (thợ làm tóc) | CSOL, STSOL | 186, 190, 407, 482, 489, 491, 494 | TRA |
| 451111 | Beauty Therapist (kỹ thuật viên thẩm mỹ) | CSOL | 186, 482 | VETASSESS |
| 399514 | Make Up Artist (chuyên viên trang điểm) | STSOL | 190, 407, 489, 491, 494 | TRA |
| 142114 | Hair or Beauty Salon Manager (quản lý salon) | ROL | 494 | VETASSESS |
Đây là nhóm rất nhỏ, chỉ vài nghề. Trong đó Hairdresser rộng cửa hơn vì có mặt trên cả hai danh sách CSOL và STSOL, gắn với nhiều diện visa. Beauty Therapist hạn chế hơn hẳn, chỉ nằm trên CSOL và gắn với hai diện chủ bảo lãnh là 186 và 482. Make Up Artist nằm trên STSOL, phù hợp với các diện có bảo lãnh và diện vùng. Hair or Beauty Salon Manager hẹp nhất, chỉ nằm ở danh sách ROL và gắn với một diện vùng. Bạn có thể duyệt tất cả ngành nghề tại hub /nganh hoặc tra ngành nghề của bạn nếu muốn so sánh với nhóm khác. Số nghề trên từng danh sách có thể thay đổi theo các kỳ rà soát, nên hãy đối chiếu với danh sách chính thức của Home Affairs.
Công cụ liên quan: Tra nhanh từng nghề để xem nghề đang nằm trên danh sách nào, đi được diện visa gì và do cơ quan nào thẩm định: Hairdresser · Beauty Therapist · Make Up Artist · Hair or Beauty Salon Manager. Muốn tìm nơi học nghề để lấy Certificate III/IV làm bằng chứng tay nghề, dùng công cụ tìm trường theo ngành. Danh sách nghề đổi theo từng thời điểm rà soát, luôn đối chiếu bản mới nhất ở nguồn chính thức.
Nghề này đi được visa nào
Để đọc bảng trên cho đúng, cần hiểu các loại danh sách. MLTSSL là danh sách trung và dài hạn, mở ra các diện định cư tay nghề độc lập. CSOL là danh sách nghề kỹ năng cốt lõi, thường gắn với diện chủ bảo lãnh như 482 và 186. STSOL là danh sách tay nghề ngắn hạn, gắn với các diện có bảo lãnh và một số diện vùng. ROL là danh sách nghề vùng, chỉ dùng cho một số diện vùng cụ thể như 494. Điểm mấu chốt của nhóm làm tóc, làm đẹp là không nghề nào nằm trên MLTSSL. Vì vậy nhóm này không có cửa nộp visa 189 tay nghề độc lập.
Hairdresser có mặt trên CSOL và STSOL nên có nhiều lựa chọn hơn. Với bang bảo lãnh, nghề này có thể hướng tới visa 190 hoặc visa 491 diện vùng do bang hoặc thân nhân đề cử. Với chủ lao động bảo lãnh, đường đi thường là visa 482 diện Skills in Demand tạm thời, và trong lộ trình dài hơn là visa 186 diện chủ bảo lãnh lâu dài. Dữ liệu còn ghi nhận nghề này gắn với các diện 407, 489 và 494.
Beauty Therapist chỉ nằm trên CSOL và gắn với hai diện chủ bảo lãnh là 482 và 186. Nghĩa là với nghề kỹ thuật viên thẩm mỹ, con đường thực tế gần như luôn cần một chủ lao động đứng ra bảo lãnh, cửa lựa chọn hẹp hơn nghề làm tóc rõ rệt. Beauty Therapist thường KHÔNG có mặt trên MLTSSL, nên đừng hiểu nhầm rằng nghề thẩm mỹ hay nghề nail là nghề “định cư dễ” hoặc tự nộp diện độc lập được; theo cách hệ thống danh sách vận hành, không có MLTSSL nghĩa là không có cửa nộp diện tay nghề độc lập cho nghề này. Tình trạng danh sách đổi theo từng kỳ rà soát, hãy đối chiếu bản mới nhất tại immi.homeaffairs.gov.au.
Make Up Artist nằm trên STSOL, gắn với các diện 190, 491, 494 cùng 407 và 489. Đây cũng là nhóm thiên về bang bảo lãnh và diện vùng.
Hair or Beauty Salon Manager chỉ nằm trên danh sách ROL và gắn với visa 494 diện chủ bảo lãnh vùng. Đây là diện dành cho người làm việc ở khu vực vùng của Úc, với chủ lao động ở vùng đứng ra bảo lãnh.
Tóm lại, đây là nhóm nghề thiên hẳn về diện có bảo lãnh và diện vùng, dù là bang bảo lãnh hay chủ lao động bảo lãnh. Với nhóm này, việc xác định sớm ai sẽ đứng ra bảo lãnh và ở vùng nào thường quan trọng hơn việc cộng điểm.
Đánh giá kỹ năng: TRA, VETASSESS và Job Ready Program
Đánh giá kỹ năng là một bước riêng, hoàn toàn tách khỏi hồ sơ visa, và có kết quả rồi mới nộp visa được. Trong nhóm này, cơ quan đánh giá khác nhau theo từng nghề, nên cần tách rõ.
Nghề Hairdresser và Make Up Artist do TRA (Trades Recognition Australia) đánh giá. TRA là cơ quan chuyên trách đánh giá các nghề tay nghề thực hành ở Úc. Với nhóm trades như làm tóc, quá trình đánh giá thường xoay quanh việc chứng minh tay nghề đạt chuẩn Úc, tương ứng với trình độ Certificate III hoặc Certificate IV trong ngành, cùng kinh nghiệm làm việc thực tế. Người đang ở Úc thường đi qua Job Ready Program (JRP) của TRA, một chương trình đánh giá thực hành theo nhiều giai đoạn tại nơi làm việc trước khi cấp kết quả cuối. Người đánh giá từ ngoài Úc thường theo hình thức đánh giá hồ sơ tay nghề offshore. Về loại chương trình cụ thể, điều kiện tham gia, hồ sơ và lệ phí, hãy kiểm tra trực tiếp trên trang chính thức của TRA vì quy định thay đổi theo thời gian.
Nghề Beauty Therapist và Hair or Beauty Salon Manager do VETASSESS đánh giá. VETASSESS xét theo hồ sơ bằng cấp kết hợp kinh nghiệm liên quan. Với kỹ thuật viên thẩm mỹ, phần bằng cấp ngành làm đẹp và kinh nghiệm hành nghề thường là trọng tâm; với quản lý salon, phần bằng cấp và bề dày kinh nghiệm điều hành là trọng tâm. Chi tiết xem trang chính thức của VETASSESS.
Kết quả đánh giá kỹ năng thường có thời hạn hiệu lực, phổ biến là khoảng ba năm, sau đó có thể phải làm lại nếu chưa dùng để nộp visa. Bài này không nêu mức phí hay thời gian xử lý cụ thể, vì các con số đó thay đổi và cần lấy từ nguồn chính thức. Điều đáng nhớ là đánh giá kỹ năng, nhất là qua Job Ready Program, thường tốn nhiều thời gian, nên ai nhắm nhóm nghề này thì việc bắt đầu tìm hiểu và gom hồ sơ sớm là hợp lý.
Lộ trình định cư cho nghề làm tóc, làm đẹp
Các bước dưới đây mang tính khái quát để hình dung trình tự chung, không phải cam kết kết quả.
- Xác nhận nghề nằm trên danh sách kỹ năng và ở danh sách nào. Với nhóm này gồm Hairdresser, Beauty Therapist, Make Up Artist hoặc Hair or Beauty Salon Manager, và lưu ý cả bốn đều thiên về diện có bảo lãnh hoặc diện vùng.
- Làm đánh giá kỹ năng với cơ quan tương ứng: Hairdresser và Make Up Artist qua TRA, Beauty Therapist và quản lý salon qua VETASSESS. Chuẩn bị bằng chứng tay nghề, bằng cấp và kinh nghiệm.
- Đạt yêu cầu tiếng Anh bằng chứng chỉ hợp lệ còn trong thời hạn.
- Tùy diện visa, hoàn tất bước hồ sơ tương ứng. Với diện bang bảo lãnh hoặc diện tính điểm, có bước nộp bày tỏ nguyện vọng EOI. Với diện chủ bảo lãnh, cần một chủ lao động Úc đủ điều kiện đứng ra bảo lãnh vị trí.
- Nộp hồ sơ visa theo diện đã chọn và chờ xử lý theo quy trình của Bộ Nội vụ.
Vì nhóm này thiên về bảo lãnh, thứ tự thực tế thường xoay quanh việc tìm được chủ lao động hoặc bang phù hợp ở vùng, song song với đánh giá kỹ năng và tiếng Anh.
Vài điều kiện chung của diện tay nghề
Ngoài chuyện nghề nằm trên danh sách nào, các diện tay nghề còn có một số điều kiện chung mà nhóm làm tóc, làm đẹp cũng chịu chi phối.
- Đánh giá kỹ năng cho định cư khác với đánh giá cho visa tốt nghiệp. Kết quả TRA hay VETASSESS dùng cho các diện tay nghề như 190, 491 hay chủ bảo lãnh không giống thủ tục cho visa tốt nghiệp tạm thời 485. Nếu đã có kết quả cũ, cần kiểm tra còn hiệu lực hay không.
- Tuổi. Các diện tính điểm thường giới hạn tuổi dưới 45 tại thời điểm được mời. Đây là con số hay được nhắc, nhưng ngưỡng và cách áp dụng có thể khác nhau theo diện, nên hãy đối chiếu trang chính thức của từng visa.
- Tiếng Anh. Mức nền phổ biến của các diện tay nghề là Competent English, còn điểm cao hơn có thể cộng thêm điểm ở diện tính điểm.
- Điểm. Với diện tính điểm như 190 và 491, điểm được tính theo Schedule 6D của Migration Regulations 1994, gồm tuổi, tiếng Anh, kinh nghiệm, bằng cấp và các yếu tố khác. Bạn có thể thử công cụ tính điểm để hình dung, nhưng con số cuối cùng do hệ thống chính thức quyết định.
- Từ vùng lên thường trú. Diện 491 là visa tạm thời, sau một thời gian sống và làm việc ở vùng đủ điều kiện thì có thể hướng tới thường trú qua visa 191. Diện 494 do chủ lao động vùng bảo lãnh cũng có lộ trình lên thường trú riêng.
Ngưỡng điểm mời, số suất và điều kiện cụ thể là số thay đổi theo thời gian, nên phần này chỉ nêu khung chung. Số chính xác luôn nằm ở immi.homeaffairs.gov.au.
Yêu cầu tiếng Anh
Định cư diện tay nghề luôn cần chứng minh tiếng Anh, kể cả với nghề trades như làm tóc. Hồ sơ cần một chứng chỉ hợp lệ còn trong thời hạn, và với các diện tính điểm, điểm tiếng Anh cao hơn có thể giúp cộng thêm điểm. Mức yêu cầu cụ thể phụ thuộc vào diện visa, nên hãy đối chiếu với điều kiện của từng diện. Các kỳ thi như IELTS và PTE được đối xử ngang nhau về mặt điều kiện. Để chọn loại kỳ thi phù hợp, xem IELTS hay PTE nên chọn gì.
Vài điểm dễ nhầm với nhóm làm tóc, làm đẹp
Điểm dễ nhầm phổ biến nhất là kỳ vọng đi định cư tay nghề độc lập chỉ dựa trên nghề làm tóc. Như đã nêu, không nghề nào trong nhóm nằm trên MLTSSL, nên cửa tự nộp một mình gần như không có. Nếu có nơi nào hứa hẹn con đường độc lập nhanh gọn cho nghề này, hãy thận trọng và kiểm tra lại với nguồn chính thức.
Điểm thứ hai là chuẩn bị hồ sơ nghề. Với TRA và Job Ready Program, bằng chứng tay nghề và kinh nghiệm thực tế rất quan trọng. Nhiều người làm nghề tóc lâu năm có tay nghề tốt nhưng thiếu giấy tờ chứng minh công việc một cách hệ thống. Ngay từ bây giờ, việc giữ hợp đồng lao động, bảng lương, ảnh và các bằng chứng công việc sẽ giúp sau này dễ chứng minh.
Điểm thứ ba là mối quan hệ với chủ lao động. Vì nhóm này thiên về bảo lãnh, việc có một cơ sở ở Úc thực sự cần và sẵn sàng bảo lãnh là yếu tố then chốt. Đây là quan hệ công việc thật, không phải thứ mua bán, và cần chủ lao động đủ điều kiện theo quy định.
Điểm thứ tư là tách bạch bốn nghề trong nhóm. Hairdresser, Beauty Therapist, Make Up Artist và quản lý salon có mã, danh sách, diện visa và cơ quan đánh giá khác nhau. Chọn đúng mã nghề phản ánh công việc thật là bước nền quan trọng, và có thể tra ngành nghề để đối chiếu.
”Nghề nail” không phải một nghề riêng trong hệ thống di trú
Đây là điểm gây hiểu lầm nhiều nhất. Trong đời sống, thợ nail là một nghề rõ ràng. Nhưng hệ thống di trú Úc không phân loại nghề theo cách gọi thông thường mà dùng bộ mã nghề chuẩn ANZSCO. Khi tra ANZSCO, bạn sẽ thấy không có mã riêng mang tên Nail Technician nằm trên các danh sách nghề định cư chính. Thay vào đó, công việc làm móng được xếp vào nghề rộng hơn: Beauty Therapist (Chuyên viên chăm sóc sắc đẹp), mã ANZSCO 451111.
“performing manicures and pedicures including decorative nail art, application of artificial nails, nail repair and other specialised hand and foot treatments” (mô tả nhiệm vụ nghề Beauty Therapist 451111, ANZSCO, abs.gov.au).
Câu trên nói nghề Beauty Therapist bao gồm cả làm móng tay móng chân, vẽ nghệ thuật trên móng, gắn móng giả, sửa móng và các dịch vụ chuyên biệt cho tay và chân. Dưới góc nhìn di trú, người làm nail được xem là một phần của nghề chăm sóc sắc đẹp rộng, chứ không phải một nghề độc lập. Hệ quả: ai muốn đi theo diện tay nghề dựa trên công việc làm nail phải đối chiếu yêu cầu của nghề Beauty Therapist 451111, gồm bằng cấp và kinh nghiệm cụ thể, không phải một tiêu chuẩn riêng cho thợ nail.
Ba hiểu lầm phổ biến cần gỡ
- “Cứ sang Úc làm nail vài năm là được ở lại”. Thời gian làm việc không tự sinh ra quyền định cư. Định cư đến từ việc đáp ứng điều kiện của một loại visa cụ thể, mỗi loại có bộ tiêu chí riêng về nghề, bằng cấp, lương, bảo lãnh hoặc điểm.
- “Tay nghề giỏi là tài sản lớn nhất trong hồ sơ”. Trong hồ sơ di trú, thứ có giá trị là bằng cấp được công nhận, giấy tờ kinh nghiệm, kết quả đánh giá tay nghề và tiếng Anh. Hệ thống chấm giấy tờ, không chấm sản phẩm móng.
- “Có người quen làm nail đậu rồi nên mình cũng vậy”. Mỗi hồ sơ là một tập hợp yếu tố riêng, và luật cùng danh sách nghề thay đổi liên tục, nên trường hợp đậu vài năm trước không phản ánh điều kiện hiện tại.
Ngành này hợp với ai
Nhóm làm tóc, làm đẹp không hợp với tất cả mọi người muốn định cư. Nói thẳng để bạn khỏi mất công.
- Hợp với người đã có tay nghề thực tế và nhiều năm làm việc trong salon, có thể gom được bằng chứng công việc (hợp đồng, bảng lương, ảnh sản phẩm), và chấp nhận đi theo diện có bảo lãnh hoặc diện vùng. Hairdresser là nghề rộng cửa nhất trong nhóm vì nằm trên cả CSOL và STSOL.
- Hợp với người có sẵn hoặc có khả năng kết nối một chủ lao động Úc thật sự cần người, nhất là ở khu vực vùng. Với nhóm này, một lời mời làm việc thật thường quan trọng hơn vài điểm cộng.
- Ít hợp với người mới học nghề vài tháng, chưa có kinh nghiệm hệ thống, hoặc kỳ vọng tự nộp một mình diện độc lập. Không nghề nào trong nhóm nằm trên MLTSSL, nên cửa tự nộp gần như không có.
- Ít hợp với người chỉ nhắm nghề nail và nghĩ đó là nghề riêng, dễ đi. Công việc làm móng bị xếp vào Beauty Therapist, một nghề cửa hẹp, chỉ gắn với diện chủ bảo lãnh.
Rủi ro thực tế cần cân nhắc
Đây là phần dễ bị bỏ qua khi người ta chỉ nhìn vào chữ “nghề còn trong danh sách”. Còn trong danh sách chỉ là điều kiện cần, không phải lời hứa về kết quả.
- Khác biệt lớn giữa Hairdresser và Beauty Therapist. Hairdresser có mặt trên hai danh sách và gắn với nhiều diện visa, nên còn nhiều lựa chọn. Beauty Therapist chỉ trên CSOL và gần như luôn cần chủ lao động bảo lãnh, ít cửa hơn hẳn. Đừng gộp chung hai nghề rồi kỳ vọng như nhau.
- Phụ thuộc vào người bảo lãnh. Vì nhóm này thiên hẳn về diện có bảo lãnh, kế hoạch của bạn phụ thuộc vào một chủ lao động hoặc một bang đồng ý đứng sau. Đây là yếu tố bạn không kiểm soát hoàn toàn, và nó có thể thay đổi.
- Danh sách và điều kiện thay đổi. Số nghề trên từng danh sách, ngưỡng điểm mời và số suất được rà soát định kỳ và đổi theo thời điểm. Một nghề đang trong danh sách hôm nay có thể bị điều chỉnh ở kỳ rà soát sau.
- Đánh giá kỹ năng tốn thời gian. Job Ready Program của TRA đi qua nhiều giai đoạn thực hành tại nơi làm việc, thường kéo dài. Ai nhắm nhóm nghề này nên bắt đầu gom hồ sơ sớm.
- Cẩn thận với lời hứa “định cư dễ”. Nếu có nơi nào quảng cáo nghề tóc hay nghề nail là con đường định cư nhanh gọn, độc lập, hãy đối chiếu lại với danh sách chính thức của Home Affairs trước khi tin.
Checklist tự kiểm trước khi bắt đầu
Không phải để thay tư vấn, chỉ để bạn tự soi mình trước.
- Nghề của tôi đúng là nghề nào trong bốn nghề: Hairdresser, Beauty Therapist, Make Up Artist hay Hair or Beauty Salon Manager?
- Nghề đó đang nằm trên danh sách nào (CSOL, STSOL, ROL) tại thời điểm tôi kiểm tra?
- Tôi nhắm diện visa nào, và diện đó cần bang bảo lãnh hay chủ lao động bảo lãnh?
- Tôi đã xác định được ai có thể đứng ra bảo lãnh (chủ lao động hoặc bang) chưa?
- Tôi có đủ bằng cấp và số năm kinh nghiệm mà cơ quan thẩm định (TRA hoặc VETASSESS) yêu cầu không?
- Tôi đã giữ được bằng chứng công việc có hệ thống (hợp đồng, bảng lương, ảnh, thư xác nhận) chưa?
- Tôi có chứng chỉ tiếng Anh hợp lệ còn hạn không?
- Tôi đã đối chiếu bản mới nhất tại immi.homeaffairs.gov.au chưa?
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Nghề làm tóc có định cư Úc diện độc lập được không? Theo dữ liệu danh sách kỹ năng, Hairdresser không nằm trên MLTSSL nên không thuộc nhóm nộp diện độc lập như visa 189. Nghề này gắn với các diện có bảo lãnh như 190, 482 và 186. Đây là thông tin về danh sách, không phải đánh giá trường hợp cá nhân.
Thợ làm tóc do cơ quan nào đánh giá kỹ năng? Hairdresser do TRA (Trades Recognition Australia) đánh giá, còn Hair or Beauty Salon Manager do VETASSESS đánh giá. Loại hồ sơ và cách thức cụ thể nên kiểm tra trực tiếp trên trang chính thức của từng cơ quan.
Nghề nail có phải nghề riêng trong danh sách định cư không? Không. Hệ thống di trú dùng mã ANZSCO và không có mã riêng cho thợ nail; công việc làm móng được xếp vào nghề Beauty Therapist (451111). Người muốn đi theo diện tay nghề dựa trên làm nail phải đối chiếu yêu cầu của nghề Beauty Therapist, gồm bằng cấp và kinh nghiệm cụ thể. Beauty Therapist thường không nằm trên MLTSSL, nên không có cửa tự nộp diện độc lập.
Beauty Therapist có phải nghề “định cư dễ” không? Không nên hiểu như vậy. Beauty Therapist chỉ nằm trên CSOL và gần như luôn cần chủ lao động bảo lãnh, cửa hẹp hơn Hairdresser rõ rệt. Nghề còn trong danh sách nghĩa là “còn có nhu cầu và được nhắc tới”, không có nghĩa là dễ định cư hay chắc chắn có kết quả.
Cần tiếng Anh bao nhiêu cho nghề làm tóc, làm đẹp? Diện tay nghề luôn cần chứng minh tiếng Anh bằng chứng chỉ hợp lệ, nhưng mức điểm cụ thể phụ thuộc vào diện visa. Nên đối chiếu yêu cầu của từng diện và tham khảo bài so sánh IELTS và PTE để chọn kỳ thi.
Kiểm tra nghề của bạn
Muốn biết nghề của bạn nằm ở danh sách nào, đi được diện visa gì và do cơ quan nào đánh giá, hãy tra trực tiếp. Tra ngành nghề của bạn hoặc duyệt 708 ngành để so sánh nhóm làm tóc, làm đẹp với các nhóm khác.
Bài liên quan
Nguồn: Home Affairs, Skilled occupation list. Cập nhật 15/08/2026. Danh sách và điều kiện có thể thay đổi.
Căn cứ và nguồn chính thức
Điều kiện nền của mọi visa tay nghề được Bộ Nội vụ nêu rõ: “You must have a suitable skills assessment for your nominated occupation.” Nghĩa là bạn cần có kết quả thẩm định kỹ năng phù hợp cho đúng nghề đề cử, do đúng cơ quan được chỉ định cấp. Danh sách nghề, mã ANZSCO, mức phí và thời gian xử lý được rà soát định kỳ và thay đổi theo thời điểm, nên luôn đối chiếu bản mới nhất tại nguồn chính thức trước khi nộp.
Nguồn chính thức:
- Bộ Nội vụ, danh sách nghề tay nghề (skilled occupation list): https://immi.homeaffairs.gov.au/visas/working-in-australia/skill-occupation-list
- Bộ Nội vụ, cơ quan thẩm định tay nghề (assessing authorities): https://immi.homeaffairs.gov.au/visas/working-in-australia/skills-assessment/assessing-authorities
- Jobs and Skills Australia, phân tích cung cầu nghề: https://www.jobsandskills.gov.au
- Văn bản luật di trú (Migration Regulations 1994): https://legend.immi.gov.au
Thông tin trong nội dung này là tham khảo chung, không phải tư vấn pháp lý cá nhân. Mọi trường hợp di trú cụ thể nên được tư vấn bởi Registered Migration Agent (RMA) có MARA license hoặc luật sư di trú. Luật di trú Úc và danh sách nghề định cư thay đổi liên tục, hãy kiểm tra bản mới nhất tại immi.homeaffairs.gov.au, tra cứu văn bản luật tại legend.immi.gov.au và kiểm tra tư cách người tư vấn di trú tại mara.gov.au.
Câu hỏi thường gặp
Nghề làm tóc có định cư Úc diện độc lập được không?
Theo dữ liệu danh sách kỹ năng, nghề Hairdresser không nằm trên MLTSSL nên không thuộc nhóm nộp diện độc lập như visa 189. Nghề này gắn với các diện có bảo lãnh như 190, 482 và 186. Đây là thông tin về danh sách, không phải đánh giá trường hợp cá nhân.
Thợ làm tóc do cơ quan nào đánh giá kỹ năng?
Nghề Hairdresser do TRA (Trades Recognition Australia) đánh giá, còn Hair or Beauty Salon Manager do VETASSESS đánh giá. Loại hồ sơ và cách thức cụ thể nên kiểm tra trực tiếp trên trang chính thức của từng cơ quan.
Thợ nail có nghề riêng trong danh sách định cư không?
Không. Hệ thống di trú dùng mã ANZSCO và không có mã riêng cho thợ nail; công việc làm móng được xếp vào nghề Beauty Therapist (451111). Người muốn đi theo diện tay nghề dựa trên làm nail phải đối chiếu yêu cầu của nghề Beauty Therapist, gồm bằng cấp và kinh nghiệm cụ thể.
Cần tiếng Anh bao nhiêu cho nghề làm tóc, làm đẹp?
Diện tay nghề luôn cần chứng minh tiếng Anh bằng chứng chỉ hợp lệ, nhưng mức điểm cụ thể phụ thuộc vào diện visa. Nên đối chiếu yêu cầu của từng diện và tham khảo bài so sánh IELTS và PTE để chọn kỳ thi.
Nghề của bạn có định cư Úc được không?
Tra ngay ngành nghề của bạn trong 4 danh sách định cư Úc — MLTSSL, STSOL, ROL, CSOL. Miễn phí, dẫn nguồn Bộ Di trú, có báo cáo gửi về email.
Tự tra ngành nghề định cư