Công cụ educational

Từ điển thuật ngữ di trú Úc

Luật di trú Úc đầy từ viết tắt. Đây là bản giải thích tiếng Việt dễ hiểu cho các thuật ngữ hay gặp, để bạn đọc tài liệu và các trang visa không bị rối.

ANZSCO
Bảng phân loại nghề nghiệp chuẩn của Úc và New Zealand. Mỗi nghề có một mã 6 số, dùng để xác định nghề của bạn cho mục đích visa.
Approved Sponsor
Chủ lao động đã được Bộ Nội vụ phê duyệt để có quyền bảo lãnh lao động nước ngoài.
ART (Administrative Review Tribunal)
Toà xem xét lại quyết định visa (thay AAT từ 14/10/2024). Nhiều quyết định từ chối có quyền yêu cầu xem xét lại tại ART.
Assessing Authority (cơ quan đánh giá)
Tổ chức được chỉ định đánh giá kỹ năng cho từng nghề, ví dụ ACS cho IT, Engineers Australia cho kỹ sư, ANMAC cho điều dưỡng.
Assurance of Support (AoS)
Cam kết tài chính (kèm tiền đặt cọc) rằng người bảo lãnh sẽ hỗ trợ người được cấp visa, bắt buộc cho một số diện cha mẹ và thân nhân.
Australian Study Requirement
Yêu cầu đã học ở Úc tối thiểu 2 năm học (khoảng 92 tuần) bằng khoá CRICOS, dùng cho 485 và một số diện.
AWST / thời hạn xử lý
Thời gian xử lý visa thay đổi theo diện và từng hồ sơ. Con số công bố trên immi là mức tham khảo, không phải cam kết.
Balance of Family test
Phép xét cho visa cha mẹ: ít nhất một nửa số con phải sinh sống ổn định ở Úc, hoặc số con ở Úc nhiều hơn ở bất kỳ nước nào khác.
Ballot (bốc thăm)
Cơ chế chọn ngẫu nhiên cho visa Work and Holiday 462 với công dân Việt Nam, Trung Quốc, Ấn Độ, áp dụng từ 2024.
Biometrics (sinh trắc học)
Việc lấy vân tay và ảnh khuôn mặt để xác minh danh tính, yêu cầu cho một số diện và độ tuổi.
Bogus document (giấy tờ giả)
Giấy tờ giả mạo hoặc được cấp không đúng cách. Dùng bogus document có thể khiến hồ sơ bị từ chối theo PIC 4020.
Bridging Visa (visa cầu nối)
Visa tạm cho phép ở lại Úc hợp pháp trong khi chờ kết quả visa khác. BVA cấp tự động miễn phí, BVB cho phép rời Úc và quay lại.
Citizenship (quốc tịch)
Bước sau PR, cho quyền công dân Úc đầy đủ gồm hộ chiếu Úc, thường cần cư trú đủ thời gian và vượt bài kiểm tra.
CoE
Confirmation of Enrolment, giấy xác nhận nhập học từ trường Úc, cần có để nộp visa du học 500.
Combined application (nộp gộp)
Nhiều thành viên gia đình nộp chung một hồ sơ. Trong nhiều diện, cả gia đình phải đạt tiêu chí thì đương đơn chính mới được cấp.
Competent English
Mức tiếng Anh khá, thường tương đương IELTS 6.0 mỗi kỹ năng, yêu cầu cho nhiều diện tay nghề. Số cụ thể xem trên immi.
Condition 8101 / 8503
Các điều kiện gắn với visa. 8101 là không được làm việc; 8503 là No Further Stay, không được xin visa khác khi đang ở Úc.
Condition 8105 / 8104
Giới hạn giờ làm thêm của du học sinh (thường 48 giờ mỗi 2 tuần khi vào học). Số cụ thể xem trên immi.
Contributory Parent (đóng phí)
Diện cha mẹ đóng phí cao (VAC đợt 2 lớn) để được xử lý nhanh hơn nhiều so với diện cha mẹ thường.
CRICOS
Danh bạ các khoá học và cơ sở giáo dục Úc được phép tuyển sinh quốc tế. Khoá phải trên CRICOS mới dùng cho visa du học.
CSOL
Core Skills Occupation List, danh sách nghề cốt lõi dùng cho visa 482 Skills in Demand diện Core Skills.
Delegate (cán bộ xét)
Người được uỷ quyền của Bộ trưởng để quyết định cấp hay từ chối một hồ sơ visa.
Dependent (người phụ thuộc)
Người dựa vào đương đơn về tài chính trong thời gian đáng kể, hoặc không thể tự lo vì lý do sức khoẻ, theo reg 1.05A.
Designated Regional Area
Khu vực vùng được chỉ định (ngoài Sydney, Melbourne, Brisbane) theo instrument LIN, gắn với các diện visa vùng.
EOI
Expression of Interest, hồ sơ bày tỏ nguyện vọng nộp qua SkillSelect cho các diện tay nghề. Nộp EOI không phải là nộp visa.
Family violence provision
Quy định cho phép một số đương đơn partner tiếp tục xin thường trú dù quan hệ đã chấm dứt, nếu có bạo hành gia đình trong quan hệ.
Form 47SP / 40SP / 888
Các mẫu đơn cho hồ sơ partner: 47SP đơn của đương đơn, 40SP mẫu bảo lãnh, 888 tờ khai của người làm chứng.
Form 80 / 1221
Mẫu khai thông tin cá nhân chi tiết phục vụ xét nhân thân, thường được yêu cầu bổ sung trong quá trình xét.
Functional English
Mức tiếng Anh cơ bản đủ để sinh hoạt, yêu cầu cho một số visa. Thấp hơn nhiều so với mức tiếng Anh cho visa tay nghề.
Genuine Position
Vị trí công việc phải có thật và cần thiết cho hoạt động của doanh nghiệp, không dựng lên chỉ để bảo lãnh visa.
Genuine relationship (quan hệ thật)
Tiêu chí xét quan hệ vợ chồng dựa trên tài chính chung, sinh hoạt gia đình, khía cạnh xã hội và cam kết lâu dài.
Genuine Student (GS)
Tiêu chí đánh giá visa du học 500 từ 23/3/2024, thay cho GTE. Xét theo Ministerial Direction 106, cân nhắc toàn bộ hoàn cảnh của ứng viên.
Genuine visitor (thăm thật)
Tiêu chí xét ý định ở lại tạm thời đúng mục đích và sẽ rời Úc, có xét việc tuân thủ điều kiện visa trước đó.
GTE
Genuine Temporary Entrant, tiêu chí cũ của visa du học, nay chỉ còn áp cho đơn nộp trước 23/3/2024 và diện Student Guardian 590.
Health & Character requirement
Yêu cầu sức khoẻ (khám sức khoẻ) và nhân thân (lý lịch tư pháp) mà hầu hết hồ sơ visa phải đạt.
Home Affairs (Bộ Nội vụ)
Department of Home Affairs, cơ quan quản lý di trú Úc. Cán bộ xét visa gọi là delegate.
IELTS / PTE / TOEFL / OET
Các bài thi tiếng Anh được Úc công nhận cho mục đích visa. Mức điểm yêu cầu khác nhau tuỳ diện.
ImmiAccount
Tài khoản trực tuyến của Bộ Nội vụ để nộp và quản lý hồ sơ visa, đăng ký ballot, cập nhật thông tin.
Invitation to apply (thư mời)
Sau khi nộp EOI và được chọn, Bộ gửi thư mời để bạn nộp visa tay nghề. Điểm và thông tin phải khớp với lúc được mời.
Labour Agreement
Thoả thuận riêng giữa một doanh nghiệp/ngành và Chính phủ để bảo lãnh lao động cho các nghề không nằm trong danh sách chuẩn.
Labour Market Testing (LMT)
Yêu cầu quảng cáo vị trí ở Úc trước khi bảo lãnh nước ngoài. Một số trường hợp được miễn theo thoả thuận quốc tế.
LEGENDcom
Cơ sở dữ liệu chính thức tập hợp luật, quy định và hướng dẫn PAM di trú Úc, dùng bởi cán bộ và đại lý di trú.
LIN (legislative instrument)
Văn bản pháp lý phụ trợ dưới luật, quy định chi tiết như ngưỡng tài chính, danh sách nghề. Ví dụ LIN 19/198.
MARA
Office of the Migration Agents Registration Authority, cơ quan quản lý và cấp phép đại lý di trú tại Úc.
Medical Treatment (602)
Visa sang Úc để điều trị y tế hoặc hiến/nhận tạng, không được gây bất lợi cho bệnh nhân Úc.
Member of Family Unit (MOFU)
Thành viên gia đình đủ điều kiện đi kèm trong một hồ sơ, thường gồm vợ/chồng và con phụ thuộc.
Merits review (xem xét lại)
Việc một cơ quan độc lập xét lại quyết định visa từ đầu, khác với judicial review (chỉ xét sai sót pháp lý tại toà).
Migration Act 1958 / Regulations 1994
Hai văn bản luật gốc của hệ thống di trú Úc. Định nghĩa chính thức của mọi thuật ngữ nằm trong đây.
Ministerial Direction
Chỉ thị của Bộ trưởng hướng dẫn cán bộ cách xét một số tiêu chí, ví dụ Direction 106 cho Genuine Student.
MLTSSL
Medium and Long-term Strategic Skills List, danh sách nghề trung và dài hạn. Nghề trên danh sách này thường mở nhiều diện hơn, gồm cả PR độc lập 189.
Nomination (bang bảo lãnh)
Việc một bang hoặc vùng lãnh thổ đề cử bạn cho visa như 190 hoặc 491, thường kèm điều kiện sống và làm việc tại bang đó.
Nomination (đề cử chủ lao động)
Bước chủ lao động đề cử một vị trí và một người cho visa 482, 186 hoặc 494, xét riêng trước hoặc cùng hồ sơ visa.
One fails, all fails
Nguyên tắc: nếu một thành viên trong hồ sơ không đạt sức khoẻ hoặc nhân thân, đương đơn chính có thể bị từ chối.
OSHC
Overseas Student Health Cover, bảo hiểm y tế bắt buộc cho du học sinh trong suốt thời gian học tại Úc.
PAM (Procedures Advice Manual)
Bộ hướng dẫn nội bộ chỉ cán bộ cách xét từng tiêu chí. Đây là góc nhìn thực tế của Bộ khi đánh giá hồ sơ.
Partner visa (309/100 · 820/801)
Visa vợ chồng. 309/100 nộp ngoài Úc, 820/801 nộp trong Úc. Cấp visa tạm trước, xét thường trú sau khoảng 2 năm.
Penal clearance (lý lịch tư pháp)
Giấy chứng nhận lý lịch tư pháp, thường cần cho mỗi nước bạn sống từ 12 tháng trở lên trong 10 năm, từ 16 tuổi.
PIC (Public Interest Criteria)
Các tiêu chí lợi ích công cộng như sức khoẻ, nhân thân, mà mọi hồ sơ visa phải đáp ứng.
PIC 4005 / 4007 (health)
Tiêu chí sức khoẻ. 4005 không có ngoại lệ (health waiver), 4007 cho phép cân nhắc miễn trong một số diện.
PIC 4020 (Integrity)
Tiêu chí liêm chính: nộp giấy tờ giả hoặc thông tin sai có thể dẫn tới cấm nộp visa 3 năm (gian lận danh tính tới 10 năm).
Points Test (hệ thống tính điểm)
Cách chấm điểm hồ sơ tay nghề theo tuổi, tiếng Anh, học vấn, kinh nghiệm... Điểm sàn 65, nhưng thực tế thường cần cao hơn nhiều để được mời.
Pool mark / Pass mark
Điểm sàn để vào pool (60) và điểm đậu (65) của points test, do Bộ trưởng đặt theo từng thời kỳ.
PR (thường trú nhân)
Permanent Resident, người được ở lại Úc vô thời hạn, làm việc và học, hưởng nhiều quyền lợi gần như công dân trừ quyền bầu cử và hộ chiếu.
Prospective Marriage (300)
Visa hôn thê/hôn phu, cho phép sang Úc để kết hôn với người bảo lãnh trong thời hạn visa.
Regional area (khu vực vùng)
Các khu vực ngoài Sydney, Melbourne, Brisbane, được ưu tiên bằng điểm cộng và các diện visa riêng để phân bổ dân cư.
Resident Return Visa (155/157)
Visa giúp thường trú nhân giữ quyền quay lại Úc khi ra nước ngoài. Cần đủ thời gian cư trú hoặc substantial ties.
RMA
Registered Migration Agent, đại lý di trú được MARA cấp phép, người hợp pháp được tư vấn di trú cá nhân tại Úc.
ROL
Regional Occupation List, danh sách nghề vùng, gắn với các diện visa khu vực regional.
SAF Levy
Skilling Australians Fund levy, khoản phí chủ lao động phải trả khi đề cử lao động. Visa tạm 482 trả theo năm; visa vĩnh viễn 186 trả một lần.
Schedule 1 / Schedule 2
Schedule 1 quy định điều kiện nộp đơn hợp lệ (form, phí). Schedule 2 quy định tiêu chí để được cấp mỗi diện visa.
Schedule 3 criteria
Tiêu chí bổ sung áp cho người nộp visa khi đang ở Úc mà không giữ visa hợp lệ (unlawful).
Schedule 8 (điều kiện visa)
Danh sách các điều kiện gắn với visa, đánh số 8xxx, ví dụ 8503 No Further Stay, 8107 công việc.
Section 48 bar
Quy định chặn: người đang ở Úc không giữ visa hợp lệ và từng bị từ chối/huỷ thường không được nộp một số diện khi còn ở Úc.
Section 501 (character test)
Bài kiểm tra nhân thân cho phép từ chối hoặc huỷ visa vì tiền án, tư cách, hoặc rủi ro cho cộng đồng.
Section 65 (grant/refuse)
Điều luật gốc cho quyền cấp hoặc từ chối visa: cán bộ chỉ cấp khi thấy hồ sơ thoả mọi tiêu chí.
Skills Assessment (đánh giá kỹ năng)
Bước bắt buộc cho visa tay nghề: một cơ quan được chỉ định (VETASSESS, ACS, Engineers Australia...) xác nhận trình độ và kinh nghiệm của bạn khớp với nghề.
SkillSelect
Hệ thống trực tuyến của Bộ Nội vụ, nơi ứng viên tay nghề nộp EOI và chờ được mời nộp visa.
Sponsor (chủ lao động bảo lãnh)
Một công ty Úc được chấp thuận đứng ra bảo lãnh bạn cho visa diện chủ lao động như 482 hoặc 186.
Sponsor obligations
Nghĩa vụ của chủ lao động bảo lãnh (trả lương đúng, hợp tác, lưu hồ sơ...). Vi phạm có thể bị chế tài hoặc cấm bảo lãnh.
Spouse / De facto (s5F · s5CB)
Định nghĩa vợ chồng (đã kết hôn) và bạn đời thực tế (chung sống, thường tối thiểu 12 tháng) theo Migration Act.
STSOL
Short-term Skilled Occupation List, danh sách nghề ngắn hạn, thường ít lựa chọn visa hơn MLTSSL.
Student Guardian (590)
Visa cho phụ huynh hoặc người giám hộ sang chăm sóc du học sinh dưới 18 tuổi.
Subclass (diện visa)
Mã số của một loại visa cụ thể, ví dụ Subclass 500 là visa du học, 189 là tay nghề độc lập.
Subclass 189 / 190 / 491
189 tay nghề độc lập (PR), 190 bang đề cử (PR, +5 điểm), 491 tay nghề vùng (tạm trú, +15 điểm), lên PR 191 sau 3 năm.
Subclass 482 / 186 / 494
482 Skills in Demand (chủ bảo lãnh tạm trú), 186 ENS (lên thẳng PR qua chủ), 494 chủ vùng bảo lãnh (tạm trú).
Subclass 485 (Temporary Graduate)
Visa cho người vừa tốt nghiệp ở Úc được ở lại làm việc. Là bước đệm phổ biến từ du học sang diện tay nghề.
Substantive visa
Visa chính thức (không phải bridging hay các loại đặc biệt). Cấp một visa mới thường làm chấm dứt visa cũ.
Suitable (đánh giá phù hợp)
Kết quả skills assessment xác nhận trình độ và kinh nghiệm của bạn phù hợp với nghề đã chọn. Đánh giá thường có hạn dùng 3 năm.
Time of application / decision
Một số tiêu chí xét tại thời điểm nộp đơn, số khác xét tại thời điểm ra quyết định. Phân biệt hai mốc rất quan trọng.
TSMIT / CSIT / SSIT
Các ngưỡng lương tối thiểu cho visa chủ lao động. CSIT cho diện Core Skills, SSIT cho diện Specialist Skills của visa 482.
Unlawful non-citizen
Người không phải công dân đang ở Úc mà không có visa hiệu lực. Tình trạng này dẫn tới nhiều hệ quả pháp lý.
VAC
Visa Application Charge, phí nộp đơn visa. Thường điều chỉnh vào 1/7 hằng năm và thay đổi theo số người trong hồ sơ.
VEVO
Visa Entitlement Verification Online, hệ thống tra cứu tình trạng và điều kiện visa của bạn trực tuyến.
Visitor (600)
Visa du lịch, thăm thân hoặc công tác ngắn hạn, cửa phổ thông nhất cho hộ chiếu Việt Nam. Có nhiều stream.
Work and Holiday (462)
Visa lao động kết hợp kỳ nghỉ dành cho công dân Việt Nam, có cơ chế ballot và các điều kiện học vấn, tiếng Anh, tài chính.
Working Holiday (417)
Visa lao động kỳ nghỉ diện khác, hộ chiếu Việt Nam không dùng được diện này, chỉ dùng 462.

Lưu ý

Các định nghĩa ở đây là giải thích tham khảo mang tính giáo dục, không phải tư vấn pháp lý cá nhân. Định nghĩa chính thức và cập nhật nhất nằm trong Migration Act 1958, Migration Regulations 1994 và tại immi.homeaffairs.gov.au. Trường hợp cụ thể nên hỏi Registered Migration Agent (MARA).

Nhận cẩm nang miễn phí

7 lỗi chuẩn bị hồ sơ khiến visa Úc bị từ chối, và cách tự tránh. Áp dụng cho mọi diện visa.

Dẫn nguồn gov.au. Không spam. Huỷ bất cứ lúc nào.