Nghề cơ khí và ô tô trong danh sách định cư Úc 2026

Cơ khí và ô tô là nhóm nghề tay nghề thực hành có mặt ổn định trong danh sách kỹ năng của Úc. Đây là những công việc gắn với nhà xưởng, gara và công trường, nơi người lao động dùng đôi tay và kinh nghiệm nhiều hơn bằng cấp trên giấy. Với ai đã có nền tảng nghề, đây là một trong những nhóm đáng tìm hiểu kỹ khi nghĩ tới con đường định cư diện tay nghề. Bài này thuộc chuỗi Danh sách ngành tay nghề định cư Úc 2026 của Về Úc, tập trung vào nghề cơ khí ô tô định cư úc và cách nhóm này được xếp trong danh sách kỹ năng chính thức.

Lưu ý: Nằm trong danh sách là điều kiện cần, chưa phải điều kiện đủ. Hồ sơ vẫn cần đủ điểm, có kết quả đánh giá tay nghề và đáp ứng nhiều yêu cầu khác. Đây là thông tin tham khảo mang tính giáo dục, không phải tư vấn di trú cá nhân. Hãy kiểm tra tại immi.homeaffairs.gov.au hoặc làm việc với một Registered Migration Agent (MARA).

Vì sao Úc cần nhóm ngành cơ khí ô tô

Nước Úc vận hành trên một nền công nghiệp trải rộng: khai khoáng, nông nghiệp cơ giới, hạ tầng, ô tô, đóng tàu và bảo trì máy móc. Tất cả những lĩnh vực này đều cần người biết gia công kim loại, tiện, hàn, lắp ráp và sửa chữa. Đó là lý do nhiều nghề cơ khí và ô tô có mặt lâu dài trong danh sách kỹ năng, và một phần đáng kể nằm trên MLTSSL, nhánh danh sách mở cửa rộng nhất cho diện định cư dài hạn.

Nhóm này phù hợp với ai đã có tay nghề thật và số năm làm việc đúng nghề. Đó có thể là thợ sửa ô tô ở gara, thợ máy dầu diesel trên máy công trình, thợ tiện trong nhà máy cơ khí, thợ hàn kết cấu thép, thợ gò đồng sơn ở xưởng ô tô, hay thợ làm khuôn trong ngành sản xuất. Điểm chung là công việc đánh giá được bằng sản phẩm thực tế, và kinh nghiệm tích luỹ qua năm tháng có giá trị rõ ràng trong hồ sơ.

Lợi thế của nhóm cơ khí ô tô là tính thực hành cao, ít phụ thuộc vào lý thuyết học thuật, và nhu cầu lao động phân bố khắp các bang lẫn vùng regional. Thách thức nằm ở chỗ khác. Hồ sơ cần chứng minh tay nghề theo chuẩn Úc, thường qua một quy trình đánh giá thực hành nghiêm túc, và vẫn phải đạt yêu cầu tiếng Anh dù công việc chủ yếu là chân tay. Hiểu đúng hai mặt này ngay từ đầu giúp việc chuẩn bị hồ sơ thực tế hơn.

Danh sách nghề cơ khí ô tô nằm trong danh sách định cư 2026

Bảng dưới đây liệt kê các nghề cơ khí và ô tô trong nhóm, kèm mã ANZSCO, danh sách kỹ năng, các diện visa liên quan và cơ quan đánh giá. Toàn bộ nhóm thuộc skill level 3 (nghề tay nghề đào tạo bài bản) và do TRA thẩm định. Bấm vào tên nghề để xem trang chi tiết từng mã.

NghềDanh sáchVisaĐánh giá
321211Motor Mechanic (General) - thợ sửa ô tôMLTSSL, CSOL189, 190, 491, 485, 482, 186TRA
321212Diesel Motor Mechanic - thợ máy dầu dieselMLTSSL, CSOL189, 190, 491, 485, 482, 186TRA
321213Motorcycle Mechanic - thợ sửa xe máyMLTSSL, CSOL189, 190, 491, 485, 482, 186TRA
321214Small Engine Mechanic - thợ sửa động cơ nhỏMLTSSL, CSOL189, 190, 491, 485, 482, 186TRA
321111Automotive Electrician - thợ điện ô tôMLTSSL, CSOL189, 190, 491, 485, 482, 186TRA
324111Panelbeater - thợ gò đồng sơn ô tôMLTSSL, CSOL189, 190, 491, 485, 482, 186TRA
323211Fitter (General) - thợ lắp ráp cơ khíMLTSSL, CSOL189, 190, 491, 485, 482, 186TRA
323212Fitter and Turner - thợ nguội, thợ tiệnMLTSSL, CSOL189, 190, 491, 485, 482, 186TRA
323213Fitter-Welder - thợ nguội hànMLTSSL, CSOL189, 190, 491, 485, 482, 186TRA
323214Metal Machinist (First Class) - thợ gia công kim loại bậc 1MLTSSL, CSOL189, 190, 491, 485, 482, 186TRA
322313Welder (First Class) - thợ hàn bậc 1MLTSSL, CSOL189, 190, 491, 485, 482, 186TRA
322312Pressure Welder - thợ hàn áp lựcMLTSSL, CSOL189, 190, 491, 485, 482, 186TRA
322311Metal Fabricator - thợ chế tạo kết cấu kim loạiMLTSSL, CSOL189, 190, 491, 485, 482, 186TRA
322211Sheetmetal Trades Worker - thợ tônMLTSSL, CSOL189, 190, 491, 485, 482, 186TRA
342111Airconditioning and Refrigeration Mechanic - thợ điện lạnhMLTSSL, CSOL189, 190, 491, 485, 482, 186TRA
323313Locksmith - thợ khóaMLTSSL, CSOL189, 190, 491, 485, 482, 186TRA
323299Metal Fitters and Machinists nec - thợ cơ khí khácCSOL, STSOL190, 491, 482, 186TRA
323314Precision Instrument Maker and Repairer - thợ dụng cụ chính xácCSOL, STSOL190, 491, 482, 186TRA
323412Toolmaker - thợ làm khuônCSOL, STSOL190, 491, 482, 186TRA
324211Vehicle Body Builder - thợ đóng thân xeCSOL, STSOL190, 491, 482, 186TRA
324212Vehicle Trimmer - thợ bọc nội thất xeCSOL, STSOL190, 491, 482, 186TRA
324311Vehicle Painter - thợ sơn ô tôCSOL, ROL491, 494, 482, 186TRA
323215Textile, Clothing and Footwear Mechanic - thợ máy dệt may giàyCSOL, ROL494, 482, 186TRA
323311Engraver - thợ khắcROL494TRA
323312Gunsmith - thợ chế tác súngROL494TRA
323315Saw Doctor - thợ bảo dưỡng lưỡi cưaROL494TRA
323316Watch and Clock Maker and Repairer - thợ đồng hồROL494TRA

Nhóm này chia rõ ba tầng. Các nghề ô tô và cơ khí phổ biến như thợ sửa ô tô, thợ máy dầu diesel, thợ nguội, thợ tiện, thợ hàn, thợ gò đồng sơn nằm trên MLTSSL, tầng có đường visa rộng nhất và mở cả cho diện độc lập. Nhóm giữa như thợ làm khuôn, thợ dụng cụ chính xác, thợ đóng thân xe nằm trên CSOLSTSOL, thiên về diện bang bảo lãnh và chủ bảo lãnh. Nhóm hẹp như thợ khắc, thợ chế tác súng, thợ đồng hồ chỉ ở ROL, đường visa giới hạn ở diện vùng. Số lượng mã trên từng danh sách được rà soát định kỳ, nên hãy tra đúng mã của bạn thay vì áp dụng chung. Bạn duyệt tất cả các nghề tại hub /nganh hoặc dùng công cụ kiểm tra ngành nghề.

Nghề này đi được visa nào

Ba chữ viết tắt trên bảng quyết định phần lớn con đường của một hồ sơ, nên cần hiểu đúng ý nghĩa. MLTSSL là danh sách kỹ năng trung và dài hạn, mở cho cả diện định cư độc lập lẫn bang bảo lãnh. CSOL là danh sách kỹ năng chung (Core Skills Occupation List), thường gắn với diện bang bảo lãnh và diện chủ bảo lãnh. ROL là danh sách khu vực regional, chỉ dùng cho diện vùng.

Với nghề có MLTSSL, như thợ sửa ô tô, thợ máy dầu diesel, thợ tiện, thợ hàn hay thợ gò đồng sơn, danh sách diện visa rộng nhất:

  • Visa 189 Skilled Independent, diện độc lập theo thang điểm, không cần bang hay chủ bảo lãnh.
  • Visa 190 Skilled Nominated, cần một bang hoặc vùng lãnh thổ bảo lãnh, cộng thêm điểm.
  • Visa 491 Skilled Work Regional, diện vùng tạm trú 5 năm, cộng thêm điểm và có thể chuyển tiếp lên thường trú qua visa 191 khi đủ điều kiện thu nhập và thời gian sống ở vùng.
  • Visa 485 Graduate, cho ai vừa hoàn tất một bằng nghề phù hợp tại Úc, dùng để ở lại tích luỹ kinh nghiệm.

Với nghề chỉ có CSOL, STSOL hoặc ROL, hướng đi thường nghiêng về diện có bảo lãnh:

  • Visa 482 Skills in Demand, làm việc cho một chủ lao động đứng ra bảo lãnh (tên gọi mới, thay cho TSS 482 trước đây). Từ cuối 2024, diện 482 lấy nghề từ CSOL (Core Skills Occupation List), còn các diện theo điểm 189/190/491 vẫn xét theo MLTSSL/STSOL, xem immi.homeaffairs.gov.au.
  • Visa 186 ENS, diện thường trú qua chủ bảo lãnh dành cho lao động có tay nghề.
  • Visa 494, diện vùng có chủ bảo lãnh, áp dụng cho nhiều nghề trên ROL.

Diện visa cụ thể của từng mã có thể khác nhau, và chính sách được điều chỉnh theo thời gian. Vì vậy hãy tra đúng mã nghề của bạn thay vì áp dụng chung cho cả nhóm. Diện 489 cũ đã ngừng nhận hồ sơ mới và được thay bằng diện 491, nên các thông tin cũ nhắc tới 489 nay không còn phù hợp.

Ngành cơ khí ô tô hợp với ai

Nhóm nghề này không hợp với tất cả mọi người. Nó thực tế nhất với các nhóm sau:

  • Người đã có tay nghề và số năm làm đúng nghề. Bạn từng làm thợ sửa ô tô, thợ điện ô tô, thợ hàn, thợ tiện hay thợ gò đồng sơn ở Việt Nam, có hợp đồng, bảng lương và người xác nhận. Đây là nền tảng mạnh nhất cho hồ sơ TRA.
  • Người mạnh về thực hành hơn lý thuyết. TRA chấm kỹ năng làm ra sản phẩm thật, hợp với người “giỏi tay” nhưng ngại bằng cấp hàn lâm.
  • Người sẵn sàng đầu tư cho tiếng Anh. Dù là nghề chân tay, mọi diện tay nghề vẫn cần tối thiểu mức competent. Ai chấp nhận ôn thi nghiêm túc sẽ đi xa hơn.
  • Người linh hoạt về địa điểm. Nhu cầu thợ cơ khí ô tô trải khắp các bang và vùng regional, nên ai sẵn sàng sống ở vùng có thêm lựa chọn qua diện 190/491/494.

Ngược lại, nếu bạn chỉ có bằng nghề trên giấy mà chưa đi làm đúng nghề, hoặc chưa có ý định đầu tư cho tiếng Anh, thì cần chuẩn bị lại nền tảng trước khi tính đường tay nghề.

Đánh giá kỹ năng: TRA (Trades Recognition Australia)

Toàn bộ nhóm cơ khí ô tô do TRA (Trades Recognition Australia) đánh giá. Đây là cơ quan chuyên trách các nghề tay nghề thực hành, khác với các cơ quan chấm hồ sơ học thuật của nhóm kỹ sư hay kế toán.

Điểm đặc thù lớn nhất của TRA là đánh giá tập trung vào kỹ năng thực hành, không chỉ xét bằng cấp trên giấy. Với các nghề trong nhóm này, TRA thường xét qua chương trình Job Ready Program (JRP), một lộ trình gắn với việc làm thực tế tại Úc gồm nhiều bước: đăng ký, làm việc đủ thời gian ở đúng nghề dưới sự giám sát, đánh giá tại nơi làm việc, và hoàn tất đánh giá cuối. Với hồ sơ ngoài nước Úc, TRA còn có các chương trình đánh giá tay nghề riêng, cách thức khác nhau theo từng nghề và theo nước đào tạo. Không có một quy trình chung áp dụng cho mọi người.

Hồ sơ thường gồm bằng nghề, chứng chỉ đào tạo, bằng chứng về số năm và nội dung công việc thực tế, cùng các tài liệu chứng minh kinh nghiệm như hợp đồng lao động, thư xác nhận của nơi làm việc, ảnh hoặc video công việc. Trong nhiều trường hợp có cả phần kiểm tra tay nghề thực tế.

Về chi phí và thời gian xử lý, đây là những con số thay đổi theo chương trình và thời điểm, vì vậy hãy kiểm tra trực tiếp trên trang chính thức của TRA thay vì dựa vào thông tin cũ. Điểm quan trọng cần nhớ là quá trình này tốn công chuẩn bị, nên nhiều người bắt đầu gom hồ sơ và giấy tờ chứng minh kinh nghiệm từ sớm.

Đánh giá tay nghề khác với kết quả visa

Một điểm dễ nhầm là gộp chung việc “đậu đánh giá tay nghề” với “đậu visa”. Đây là hai bước tách biệt.

Kết quả đánh giá của TRA chỉ xác nhận tay nghề đạt chuẩn của một nghề cụ thể, chưa phải là visa. Kết quả này thường có thời hạn hiệu lực (khoảng 3 năm với nhiều chương trình, con số cụ thể xem trên trang TRA), nên nếu để quá lâu mới nộp visa có thể phải đánh giá lại. Ngoài ra, đánh giá tay nghề dùng cho diện tuyển sinh visa (như 189/190/491) khác với đánh giá phục vụ visa 485, vì 485 xét trên nền tảng học tập tại Úc chứ không phải kinh nghiệm nghề nói chung.

Với các diện theo thang điểm, sau khi có kết quả tay nghề, hồ sơ còn phải đạt các điều kiện chung của diện visa, trong đó thường có:

  • Độ tuổi: phần lớn diện tay nghề theo điểm yêu cầu dưới 45 tuổi tại thời điểm được mời (kiểm tra ngưỡng hiện hành trên gov.au).
  • Tiếng Anh: tối thiểu mức competent, điểm cao hơn có thể cộng thêm vào thang điểm.
  • Điểm định cư: tính theo bảng điểm chính thức (points test, Schedule 6D của Migration Regulations 1994), gồm tuổi, tiếng Anh, kinh nghiệm, học vấn, bảo lãnh và các yếu tố khác. Ngưỡng điểm mời thay đổi theo từng đợt, nên hãy tính thử điểm và đối chiếu nguồn chính thức.

Lộ trình định cư cho nghề cơ khí ô tô

Con đường của diện tay nghề đi qua nhiều bước nối tiếp. Dưới đây là khung định tính để hình dung thứ tự, không phải cam kết về kết quả.

  1. Xác nhận nghề nằm trên danh sách. Tra đúng mã ANZSCO của bạn, xem nghề đang ở MLTSSL, CSOL hay ROL, vì điều này quyết định các diện visa có thể theo.
  2. Đánh giá kỹ năng qua TRA. Chuẩn bị hồ sơ nghề, chứng minh kinh nghiệm và hoàn tất quy trình đánh giá của TRA (thường là Job Ready Program) cho đúng nghề.
  3. Đạt yêu cầu tiếng Anh. Thi một kỳ thi được công nhận và đạt mức điểm tối thiểu theo diện visa nhắm tới.
  4. Tính điểm và nộp EOI. Với các diện theo thang điểm, ước tính điểm rồi nộp bày tỏ nguyện vọng (Expression of Interest) qua hệ thống SkillSelect chính thức.
  5. Nộp hồ sơ visa khi được mời hoặc được bảo lãnh. Tuỳ diện, hồ sơ nộp sau khi nhận thư mời, hoặc sau khi có bang, vùng hay chủ lao động bảo lãnh.

Thứ tự và chi tiết từng bước có thể khác nhau theo từng diện visa. Đây là bức tranh tổng thể, không thay thế cho việc kiểm tra yêu cầu cụ thể của từng chương trình.

Yêu cầu tiếng Anh

Định cư diện tay nghề luôn kèm yêu cầu tiếng Anh tối thiểu, kể cả khi công việc chủ yếu là thực hành như trong nhóm cơ khí ô tô. Mức điểm cần đạt thay đổi theo diện visa, và điểm tiếng Anh cao hơn ngưỡng tối thiểu còn có thể cộng thêm vào thang điểm định cư. Các kỳ thi được công nhận như IELTS, PTE và một số kỳ khác được xét ngang nhau theo mức điểm quy đổi, nên chọn kỳ nào là tuỳ cách học của mỗi người. Với nhiều thợ nghề, đây là phần cần đầu tư thời gian một cách nghiêm túc, vì nó độc lập với tay nghề chuyên môn. Xem IELTS hay PTE cho người Việt để chọn kỳ thi phù hợp với cách học của bạn.

Những chỗ dễ vấp khi chuẩn bị hồ sơ

Nhóm cơ khí ô tô là mảnh đất khá thực tế cho lao động có tay nghề, nhưng cũng có vài chỗ dễ vấp.

Điểm dễ nhầm đầu tiên là gộp chung mọi nghề vào một rổ. Trong nhóm này, thợ sửa ô tô, thợ tiện và thợ hàn có MLTSSL với đường visa rộng, còn thợ khắc hay thợ đồng hồ chỉ ở ROL với lựa chọn hẹp. Chọn đúng mã ANZSCO khớp với công việc thật quan trọng hơn là chọn mã nghe có vẻ dễ.

Thứ hai là xem nhẹ khâu chứng minh kinh nghiệm. TRA đánh giá tay nghề thực tế, nên giấy tờ mờ nhạt về số năm và nội dung công việc sẽ làm hồ sơ yếu đi. Ngay từ bây giờ, hãy giữ hợp đồng lao động, bảng lương, thư xác nhận công việc và cả hình ảnh sản phẩm bạn từng làm.

Thứ ba là để tiếng Anh đến phút cuối. Nhiều thợ nghề giỏi tay nhưng vướng ở bước ngôn ngữ vì bắt đầu ôn quá muộn. Tính tiếng Anh như một phần bắt buộc của kế hoạch, không phải phần phụ.

Điểm thứ tư là quên rằng kết quả đánh giá tay nghề có thời hạn và các con số (tuổi, phí, ngưỡng điểm, thành phần danh sách) được cập nhật theo thời gian. Thông tin đúng của năm nay có thể đổi vào năm sau, nên hãy kiểm tra nguồn chính thức trước mỗi bước quan trọng.

Rủi ro thực tế cần biết

Nhìn thẳng vào rủi ro giúp hồ sơ vững hơn, thay vì kỳ vọng sai rồi hụt hẫng.

  • Nằm trên danh sách không tự động thành visa hay PR. Nghề của bạn có tên trên MLTSSL, CSOL hay ROL chỉ là điều kiện cần. Kết quả cuối phụ thuộc điểm định cư, kết quả đánh giá tay nghề, tuổi, tiếng Anh và chính sách từng đợt mời, không có gì đảm bảo về visa hay thường trú. Nghề “được nhắc nhiều trên danh sách” khác hẳn với “chắc chắn định cư”.
  • Danh sách và thành phần nghề thay đổi theo thời điểm. Một mã đang ở MLTSSL năm nay có thể đổi tầng ở kỳ rà soát sau. Luôn tra bản mới nhất trước mỗi bước.
  • Đánh giá TRA tốn công và có thời hạn. Job Ready Program đi qua nhiều bước và kết quả thường chỉ hiệu lực khoảng 3 năm, con số cụ thể xem trên trang TRA.
  • Tiếng Anh là nút thắt thật. Nhiều thợ giỏi tay bị chững lại vì bắt đầu ôn quá muộn.
  • Chọn sai mã ANZSCO làm hỏng cả hồ sơ. Chọn mã khớp công việc thật quan trọng hơn chọn mã “nghe có vẻ dễ”.
  • Ngưỡng điểm mời biến động theo đợt. Đủ điểm sàn chưa chắc đủ điểm được mời ở diện độc lập.

Checklist tự kiểm trước khi bắt đầu

Tự trả lời các câu dưới đây để biết mình đang ở đâu:

  1. Nghề của tôi có trên danh sách kỹ năng không, và đang ở tầng nào (MLTSSL, CSOL, STSOL hay ROL)? Tra qua công cụ kiểm tra ngành nghề.
  2. Mã ANZSCO nào khớp đúng công việc thực tế của tôi, không phải mã nghe cho “dễ”?
  3. Tôi có đủ giấy tờ chứng minh kinh nghiệm chưa (hợp đồng, bảng lương, thư xác nhận, ảnh hoặc video sản phẩm)?
  4. Tôi đã tìm hiểu đúng chương trình đánh giá của TRA cho nghề của mình chưa?
  5. Trình độ tiếng Anh hiện tại của tôi có đạt tối thiểu mức competent chưa, và tôi có kế hoạch ôn thi không?
  6. Tôi đã tính thử điểm định cư để biết khoảng cách tới ngưỡng mời chưa?
  7. Tôi đang nhắm diện visa nào (189, 190, 491, 482, 186, 494) và có sẵn phương án bang hoặc chủ bảo lãnh nếu cần không?

Nếu còn câu chưa trả lời được, đó chính là việc cần làm tiếp theo, và nên đối chiếu nguồn chính thức ở cuối bài.

Câu hỏi thường gặp

Nghề cơ khí ô tô nào có đường định cư rộng nhất trong nhóm này?

Xét theo danh sách, các nghề nằm trên MLTSSL như thợ sửa ô tô, thợ máy dầu diesel, thợ nguội, thợ tiện, thợ hàn và thợ gò đồng sơn có nhiều diện visa nhất, gồm cả diện độc lập và diện bang bảo lãnh. Đây là dữ kiện về danh sách, còn việc một hồ sơ phù hợp diện nào phụ thuộc vào điểm và giấy tờ của riêng hồ sơ đó.

Cơ quan nào đánh giá tay nghề cho nhóm cơ khí ô tô?

Toàn bộ các nghề trong nhóm này được đánh giá bởi TRA (Trades Recognition Australia). TRA chuyên về các nghề tay nghề thực hành, thường qua chương trình Job Ready Program, và yêu cầu chứng minh kỹ năng thực tế, không chỉ xét bằng cấp.

Có bằng nghề ở Việt Nam thì có được TRA công nhận luôn không?

Bằng nghề là một phần hồ sơ, nhưng TRA thường đánh giá thêm kinh nghiệm thực tế và trong nhiều trường hợp có bước làm việc, kiểm tra tay nghề. Quy trình cụ thể khác nhau theo nghề và nước đào tạo, nên cần xem yêu cầu của đúng chương trình trên trang chính thức của TRA.

Kết quả đánh giá tay nghề có dùng được mãi không?

Không. Kết quả đánh giá của TRA thường có thời hạn hiệu lực, với nhiều chương trình là khoảng 3 năm. Để quá hạn mới nộp visa có thể phải đánh giá lại. Con số cụ thể xem trên trang TRA.

Làm cơ khí thì có cần thi tiếng Anh không?

Có. Diện tay nghề luôn yêu cầu mức tiếng Anh tối thiểu (thường là competent), kể cả với nghề thực hành. Điểm cao hơn ngưỡng còn có thể cộng thêm vào thang điểm định cư.

Nghề của tôi chỉ có ROL thì sao?

Nghề chỉ nằm trên ROL, như thợ khắc hay thợ đồng hồ, thường gắn với diện vùng như visa 494. Đường đi hẹp hơn so với nghề MLTSSL, nhưng vẫn là một hướng để tìm hiểu. Hãy tra đúng mã nghề của bạn để biết các diện visa hiện hành.

Kiểm tra nghề của bạn

Tra ngành nghề của bạn để biết danh sách, diện visa và cơ quan đánh giá hiện hành cho đúng mã ANZSCO của bạn, hoặc tính thử điểm định cư để hình dung khoảng cách tới ngưỡng mời. Bạn cũng có thể duyệt 708 ngành để so sánh các nhóm nghề khác.

Công cụ liên quan:

Bài liên quan


Nguồn: Home Affairs, Skilled occupation listTrades Recognition Australia. Cập nhật 15/08/2026. Danh sách và điều kiện có thể thay đổi, hãy kiểm tra nguồn chính thức trước mỗi bước.

Căn cứ và nguồn chính thức

Điều kiện nền của mọi visa tay nghề được Bộ Nội vụ nêu rõ: “You must have a suitable skills assessment for your nominated occupation.” Nghĩa là bạn cần có kết quả thẩm định kỹ năng phù hợp cho đúng nghề đề cử, do đúng cơ quan được chỉ định cấp. Danh sách nghề, mã ANZSCO, mức phí và thời gian xử lý được rà soát định kỳ và thay đổi theo thời điểm, nên luôn đối chiếu bản mới nhất tại nguồn chính thức trước khi nộp.

Nguồn chính thức:

Thông tin trong nội dung này là tham khảo chung, không phải tư vấn pháp lý cá nhân. Mọi trường hợp di trú cụ thể nên được tư vấn bởi Registered Migration Agent (RMA) có MARA license hoặc luật sư di trú. Luật di trú Úc và danh sách nghề định cư thay đổi liên tục, hãy kiểm tra bản mới nhất tại immi.homeaffairs.gov.au, tra cứu văn bản luật tại legend.immi.gov.au và kiểm tra tư cách người tư vấn di trú tại mara.gov.au.