Visa 186 Employer Nomination Scheme (ENS) 2026: PR qua chủ bảo lãnh, 3 nhánh TRT, Direct Entry, Labour Agreement
Hướng dẫn đầy đủ visa 186 ENS 2026: thường trú qua chủ lao động đề cử, 3 nhánh Temporary Residence Transition, Direct Entry, Labour Agreement, cải cách TRT 2 năm, tuổi dưới 45, English competent, sức khoẻ theo nhánh, phí 6.140 AUD. Dẫn nguồn Migration Regulations 1994.
Visa 186 (Employer Nomination Scheme) là visa thường trú (PR) dành cho lao động tay nghề được một chủ lao động Úc đề cử vĩnh viễn. Đây là đích đến phổ biến của nhiều người sau khi làm việc bằng visa 482, và cũng là một trong hai đường chính để chuyển từ diện tạm trú lên thường trú qua chủ lao động (cùng với visa vùng 494).
Trang này viết lại từ văn bản luật gốc Schedule 2 Part 186 và Schedule 1 Item 1114B của Migration Regulations 1994, cùng hướng dẫn xét duyệt nội bộ hiện hành. Mục tiêu là giải thích rõ và đủ hơn trang tóm tắt của chính phủ, đặc biệt ở các điểm hay bị nhầm như sức khoẻ theo từng nhánh và cải cách nhánh TRT từ tháng 12/2024.
Lưu ý quan trọng: Đây là thông tin tham khảo mang tính giáo dục, không phải tư vấn di trú cá nhân. Luật và số liệu thay đổi định kỳ. Luôn kiểm tra nguồn chính thức tại immi.homeaffairs.gov.au hoặc làm việc với một Registered Migration Agent (MARA).
Quick facts visa 186 (cập nhật 2026)
| Mục | Thông tin |
|---|---|
| Subclass | 186 (Employer Nomination Scheme) |
| Loại visa | Thường trú (PR) ngay từ khi được cấp |
| Số nhánh | 3: Temporary Residence Transition (TRT), Direct Entry (DE), Labour Agreement (LA) |
| Bảo lãnh | Cần chủ lao động là approved sponsor + nomination được duyệt |
| Tuổi | Dưới 45 khi nộp (có nhiều nhóm ngoại lệ) |
| Tiếng Anh | Competent English (thường IELTS 6.0 mỗi kỹ năng hoặc tương đương), TRT và DE không có ngoại lệ |
| Sức khoẻ | Khác theo nhánh: TRT theo PIC 4007 (có waiver); DE và LA theo PIC 4005 (không waiver) |
| Phí visa (VAC) | 6.140 AUD ứng viên chính, 3.070 AUD vợ hoặc chồng, 1.535 AUD mỗi con, từ 1/7/2026 (áp cho cả Direct Entry và Temporary Residence Transition) |
| Nộp | Trực tuyến (form 1408) qua ImmiAccount |
| Cơ sở pháp lý | Schedule 2 Part 186 + Schedule 1 Item 1114B, nomination theo reg 5.19, Migration Regulations 1994 |
Nguồn phí: Home Affairs, trang visa 186 và bảng phí visa (current visa pricing), kiểm tra 08/2026. Số phí thay đổi định kỳ (thường vào 1/7 hằng năm), kiểm tra bản hiện hành trước khi nộp.
Công cụ liên quan: Tra phí visa để ước lượng tổng VAC theo số người trong hồ sơ, kiểm tra ngành nghề để xem nghề có trên occupation list không, và tìm diện visa để so sánh 186 với các diện khác. Ví dụ tra nhanh theo nghề: Registered Nurse, Software Engineer, Motor Mechanic.
Ba nhánh của visa 186
| Nhánh | Dành cho | Đặc điểm |
|---|---|---|
| Temporary Residence Transition (TRT) | Người đang hoặc đã giữ visa 457/482 và làm việc ở vị trí được đề cử | Sau cải cách 7/12/2024: cần 2 năm giữ visa hợp lệ và 2 năm làm việc full-time đúng nghề trong 3 năm trước khi nộp |
| Direct Entry (DE) | Người chưa qua 457/482 (thường ở ngoài Úc), nộp thẳng | Cần kết quả đánh giá kỹ năng đạt và ít nhất 3 năm kinh nghiệm full-time đúng nghề; nghề phải trên occupation list tại thời điểm đề cử |
| Labour Agreement (LA) | Chủ lao động là bên tham gia một thỏa thuận lao động (labour agreement) đang hiệu lực | Điều kiện tuổi, tiếng Anh, kinh nghiệm linh hoạt theo nội dung agreement |
Nguyên tắc xuyên suốt: nomination của chủ và đơn visa phải cùng một nhánh. Nộp visa theo DE nhưng nomination được duyệt theo TRT (hoặc ngược lại) là không đạt. Nghề và mã ANZSCO 6 số phải khớp giữa nomination và đơn visa.
Quy trình thực tế (thứ tự các bước)
- Chủ lao động nộp nomination cho vị trí (theo reg 5.19). Nomination phải nộp trước đơn visa. Không bắt buộc nomination được duyệt trước khi nộp visa, nhưng phải được duyệt trước khi visa được cấp.
- Ứng viên nộp đơn visa 186 bằng form 1408 qua ImmiAccount, đúng nhánh với nomination.
- Nếu nomination đã được duyệt tại thời điểm nộp visa, đơn visa phải được nộp trong vòng 6 tháng trừ 1 ngày kể từ ngày nomination được duyệt.
- Bộ xét cả nomination (do chủ) và đơn visa (do ứng viên) trước khi ra quyết định.
Điều kiện cốt lõi
- Được một chủ lao động đề cử: chủ là approved sponsor, nomination được duyệt, vị trí cung cấp đúng việc làm như trong đề cử.
- Đăng ký/giấy phép hành nghề (nếu nghề bắt buộc): nếu nghề yêu cầu licence, registration hay membership bắt buộc ở bang, tại thời điểm nộp ứng viên phải đang giữ hoặc đủ điều kiện giữ. Đăng ký dạng provisional hoặc conditional giới hạn phạm vi có thể không đạt. Yêu cầu này không được miễn (waive). Lưu ý đăng ký hành nghề khác đánh giá kỹ năng: có nghề một cơ quan lo cả hai (ví dụ bác sĩ qua AHPRA), có nghề cần hai cơ quan riêng (ví dụ điều dưỡng cần AHPRA và ANMAC).
- Tuổi dưới 45 tại thời điểm nộp, trừ khi thuộc một trong các nhóm ngoại lệ (xem phần dưới).
- Competent English (thường IELTS 6.0 mỗi kỹ năng hoặc tương đương). Nhánh TRT và DE không có ngoại lệ tiếng Anh. Bài thi thường phải còn trong 3 năm trước ngày nộp. Bộ không chấp nhận bản thi tại nhà hay online (như OET@Home, IELTS Indicator).
- Nhánh Direct Entry: cần đánh giá kỹ năng đạt (suitable) cho nghề được đề cử và ít nhất 3 năm kinh nghiệm full-time đúng nghề, ở mức kỹ năng của nghề. Kinh nghiệm phải tính sau khi có bằng cho làm nghề không hạn chế; thời gian học việc, tập sự, trợ lý không được tính.
- Không dính “mua bán visa” (payment for visas): trong 3 năm trước không có hành vi trả tiền để được bảo lãnh, trừ trường hợp hợp lý được bỏ qua.
- Quy định giữ visa 491/494 đủ 3 năm: nếu tại thời điểm nộp ứng viên đang giữ (hoặc visa substantive gần nhất là) visa 491 hoặc 494, thì phải đã giữ visa đó ít nhất 3 năm, trừ trường hợp được quy định trong instrument. Áp dụng cho cả TRT và DE.
- Sức khoẻ (khác theo nhánh, điểm dễ nhầm): TRT xét theo PIC 4007 (có cơ chế health waiver); Direct Entry và Labour Agreement xét theo PIC 4005 (không có waiver).
- Nhân thân (character): đạt các tiêu chí character theo Migration Act; người từng bị tuyên án tù từ 12 tháng trở lên có thể không đạt.
- Yêu cầu áp cho cả gia đình cùng nộp: với sức khoẻ và một số tiêu chí, “một người không đạt có thể ảnh hưởng cả hồ sơ” (one fails, all fail), trừ nhánh liên quan bạo lực gia đình.
Cải cách nhánh TRT từ 7/12/2024
Trước đây nhánh TRT đòi làm việc 3 năm cho cùng một chủ. Từ 7/12/2024, quy định mới nhẹ hơn ở nhiều điểm:
- Chỉ cần 2 năm giữ visa hợp lệ (457, 482 TSS, 482 SID hoặc bridging gắn với các visa đó) trong 3 năm trước khi nộp.
- Chỉ cần 2 năm làm việc full-time đúng nghề tại Úc trong 3 năm trước khi nộp.
- Được đổi chủ: không còn buộc làm cho cùng một chủ; thời gian làm cho nhiều chủ khác nhau được cộng dồn, miễn đúng nghề.
- Thời gian nghỉ có lương (paid parental leave) tính 1:1; thời gian nghỉ không lương không được tính.
Đây là thay đổi lớn, giúp nhiều người trên visa 482 lên PR sớm và linh hoạt hơn.
Các nhóm ngoại lệ về tuổi
Mặc định ứng viên phải dưới 45 khi nộp, nhưng luật quy định một số nhóm được miễn:
- Nhánh TRT (6 nhóm): giảng viên đại học được đại học Úc đề cử; một số người giữ visa 457 diện legacy (đơn nộp trước 30/6/2024); bác sĩ ở vùng regional; nhà khoa học; người giữ 457/482 làm cho chủ đề cử đủ lâu và có thu nhập đạt ngưỡng Fair Work High Income Threshold; một số trường hợp chuyển tiếp 457 dưới 50 tuổi.
- Nhánh Direct Entry (3 nhóm): giảng viên đại học, nhà khoa học, và người từng làm việc trên visa 444/461 đủ điều kiện.
- Nhánh Labour Agreement: người từ 45 tuổi trở lên chỉ được nếu labour agreement cho phép tuyển người đã qua 45.
Các ngưỡng thu nhập và định nghĩa nhóm ngoại lệ thay đổi theo năm, kiểm tra bản hiện hành trên trang visa 186 của Home Affairs.
Nghĩa vụ chủ lao động và SAF levy
Chủ phải là approved sponsor, đề cử vị trí thật, và đóng SAF levy (Skilling Australians Fund, còn gọi là nomination training contribution charge). Với visa vĩnh viễn 186, SAF levy là khoản một lần, tính theo doanh thu doanh nghiệp.
Một điểm hay nhầm: mức 1.200 hoặc 1.800 AUD mỗi năm là của visa tạm trú 482, không áp cho visa 186. Số tiền SAF levy thay đổi định kỳ, đối chiếu bản hiện hành trên trang chính phủ trước khi nộp.
Điểm dễ nhầm
- Sức khoẻ không giống nhau giữa ba nhánh. Nhiều người nhớ “186 dùng 4005” cho cả ba nhánh. Thực tế TRT dùng PIC 4007 (có waiver), còn DE và LA dùng PIC 4005 (không waiver).
- Nomination và visa phải cùng nhánh. Duyệt lệch nhánh là không đạt.
- Đánh giá kỹ năng ở nhánh DE phải có trước hoặc đúng ngày nộp visa. Kết quả đánh giá kỹ năng lấy sau ngày nộp visa không được chấp nhận, và không cứu được.
- VAC đợt hai chỉ giải quyết functional English của Schedule 1, không thay thế cho yêu cầu Competent English của Schedule 2. Trượt Competent English là bị từ chối, đợt hai không cứu được.
- Đăng ký provisional/conditional có thể không thoả yêu cầu licence/registration.
- Toà xét lại nay là ART. Nếu đơn bị từ chối, việc xét lại theo thủ tục (merits review) do Administrative Review Tribunal (ART) thực hiện, từ 14/10/2024 (thay cho AAT trước đây). Nomination của chủ có kênh xét lại riêng.
Trung thực hồ sơ: rủi ro bị cấm 3 đến 10 năm
Luật có tiêu chí Integrity (PIC 4020): nếu nộp giấy tờ giả hoặc thông tin sai (kinh nghiệm, bằng cấp, kết quả đánh giá kỹ năng, thư xác nhận):
- Có thể bị cấm nộp visa Úc trong 3 năm.
- Nếu gian lận danh tính: cấm tới 10 năm.
- Áp dụng dù cơ quan xét duyệt có phát hiện hay không.
Vì 186 là visa thường trú, hồ sơ nhân thân và sức khoẻ được xét kỹ, và yêu cầu áp cho cả gia đình cùng nộp.
Checklist tự rà trước khi nộp visa 186
Danh sách dưới đây gom lại các điều kiện cốt lõi thành một bảng tự kiểm. Hai điều kiện nền không thể thiếu là có một chủ lao động Úc đủ tư cách đề cử và một nghề phù hợp trên occupation list / trong labour agreement. Đủ các mục này không tự động nghĩa là hồ sơ được duyệt hay chắc chắn có thường trú; bộ vẫn xét từng tiêu chí trên chứng cứ thực tế.
- Có chủ bảo lãnh: chủ là approved sponsor và đã (hoặc sẽ) nộp nomination đúng nhánh cho vị trí thật.
- Nghề phù hợp: nghề nằm trên occupation list liên quan (nhánh DE) hoặc thuộc labour agreement (nhánh LA), mã ANZSCO 6 số khớp giữa nomination và đơn visa. Kiểm tra nghề tại đây.
- Đúng nhánh: nomination và đơn visa cùng một nhánh (TRT, DE hoặc LA).
- Tuổi: dưới 45 khi nộp, hoặc thuộc một nhóm ngoại lệ được luật quy định.
- Tiếng Anh: đạt Competent English (thường IELTS 6.0 mỗi kỹ năng hoặc tương đương), bài thi còn hạn, không dùng bản thi tại nhà.
- Kinh nghiệm và đánh giá kỹ năng (nhánh DE): đủ ít nhất 3 năm kinh nghiệm full-time đúng nghề và có kết quả đánh giá kỹ năng đạt trước hoặc đúng ngày nộp.
- Điều kiện thời gian (nhánh TRT): 2 năm giữ visa hợp lệ và 2 năm làm việc full-time đúng nghề trong 3 năm trước khi nộp.
- Đăng ký hành nghề: nếu nghề bắt buộc licence/registration, đang giữ hoặc đủ điều kiện giữ (không được miễn).
- Sức khoẻ và nhân thân: đạt PIC 4007 (TRT) hoặc PIC 4005 (DE, LA) và tiêu chí character, cho cả các thành viên gia đình cùng nộp.
- Phí: chuẩn bị VAC (6.140 AUD ứng viên chính, 3.070 AUD vợ hoặc chồng, 1.535 AUD mỗi con) cùng SAF levy do chủ đóng. Ước lượng tổng phí.
Đây là bản tự rà mang tính giáo dục, không thay cho đánh giá của một Registered Migration Agent.
Câu hỏi thường gặp về visa 186
1. TRT và Direct Entry khác nhau thế nào? TRT dành cho người đã đi visa 457/482 và làm ở vị trí được đề cử; sau cải cách 7/12/2024 cần 2 năm giữ visa và 2 năm làm việc full-time đúng nghề trong 3 năm trước khi nộp, và được đổi chủ. Direct Entry dành cho người nộp thẳng (thường ở ngoài Úc), cần đánh giá kỹ năng đạt và ít nhất 3 năm kinh nghiệm full-time đúng nghề.
2. Visa 186 có phải PR ngay không? Có. Visa 186 là thường trú ngay từ khi được cấp, cho quyền sống, làm việc và học tập không giới hạn, kèm quyền đi lại quốc tế trong 5 năm đầu kể từ ngày cấp.
3. Trên 45 tuổi có nộp được không? Mặc định phải dưới 45 khi nộp, nhưng có nhiều nhóm ngoại lệ (giảng viên đại học, bác sĩ vùng regional, nhà khoa học, người giữ 457/482 có thu nhập cao, một số trường hợp chuyển tiếp). Các ngưỡng và điều kiện thay đổi theo năm, cần kiểm tra bản hiện hành.
4. Sức khoẻ xét theo tiêu chí nào? Khác theo nhánh: TRT theo PIC 4007 (có cơ chế health waiver), còn Direct Entry và Labour Agreement theo PIC 4005 (không có waiver). Yêu cầu áp cho cả các thành viên gia đình cùng nộp.
5. Đang giữ visa 491 hoặc 494, chuyển thẳng sang 186 được không? Nếu tại thời điểm nộp đang giữ (hoặc visa gần nhất là) 491 hoặc 494, phải đã giữ visa đó ít nhất 3 năm, trừ trường hợp được quy định trong instrument. Quy định này áp cho cả nhánh TRT và DE. Xem thêm visa 491.
6. Nhánh TRT có còn buộc làm 3 năm cho một chủ không? Không. Từ 7/12/2024, TRT chỉ cần 2 năm làm việc full-time đúng nghề trong 3 năm trước khi nộp, và được đổi chủ, thời gian làm cho nhiều chủ được cộng dồn.
7. Đánh giá kỹ năng cho nhánh Direct Entry có hạn không? Đánh giá kỹ năng phải có trước hoặc đúng ngày nộp visa (lấy sau ngày nộp là không đạt). Nếu kết quả ghi hạn thì phải còn hạn; nếu không ghi hạn thì thường được tính 3 năm kể từ ngày đánh giá. Kết quả phải cho đúng mã ANZSCO 6 số của nghề trong nomination.
8. Tiếng Anh cần mức nào, có được miễn không? Mức Competent English (thường IELTS 6.0 mỗi kỹ năng hoặc tương đương). Nhánh TRT và DE không có ngoại lệ tiếng Anh. Bài thi thường phải còn trong 3 năm trước ngày nộp, và Bộ không chấp nhận bản thi tại nhà hay online.
9. SAF levy cho visa 186 là bao nhiêu? SAF levy với visa vĩnh viễn 186 là khoản một lần, tính theo doanh thu doanh nghiệp. Mức 1.200 hoặc 1.800 AUD mỗi năm là của visa tạm trú 482, không áp cho 186. Số tiền thay đổi định kỳ, đối chiếu trang chính phủ.
10. Nếu bị từ chối thì xét lại ở đâu? Việc xét lại theo thủ tục (merits review) do Administrative Review Tribunal (ART) thực hiện (từ 14/10/2024, thay cho AAT). Nomination của chủ lao động có kênh xét lại riêng.
11. Visa 186 khác visa 494 ở chỗ nào? 186 là thường trú ngay và không giới hạn vùng. 494 là diện vùng regional tạm trú cần chủ ở vùng chỉ định bảo lãnh, sau một thời gian mới có thể lên thường trú. Xem visa 494.
Công cụ hữu ích
- Tra phí visa Úc 2026 để ước lượng tổng VAC theo số người trong hồ sơ.
- Kiểm tra ngành nghề định cư để xem nghề có trên occupation list liên quan không.
- Tìm diện visa phù hợp để so sánh 186 với các diện chủ lao động bảo lãnh khác.
- Tra toàn bộ 708 ngành nghề định cư.
- Checklist tài liệu.
Bài liên quan
- Visa 482 Skills in Demand (bước trước)
- Visa 494 Skilled Employer Sponsored Regional
- Visa 189 Skilled Independent
- Tất cả visa Úc
Nguồn: Migration Regulations 1994 (Schedule 2 Part 186, Schedule 1 Item 1114B, nomination theo reg 5.19), và Department of Home Affairs. Cập nhật 14/07/2026. Thông tin tham khảo mang tính giáo dục, không phải tư vấn di trú cá nhân.
Ngành nghề định cư đi được visa 186
Có 456 ngành nghề trên danh sách kỹ năng có thể dùng cho visa 186. Chọn nhóm ngành để xem chi tiết, hoặc duyệt toàn bộ 708 ngành.
Y tế / Điều dưỡng 76 ngành
IT / Công nghệ 41 ngành
Kỹ sư 35 ngành
Xây dựng / Trades 27 ngành
Nông nghiệp / Thú y 25 ngành
Giáo dục 15 ngành
Cơ khí / Ô tô 12 ngành
Kế toán / Tài chính 11 ngành
Công tác xã hội / Tâm lý 7 ngành
Đầu bếp / Nhà hàng 6 ngành
Làm tóc / Làm đẹp 1 ngành
Các visa diện chủ lao động bảo lãnh khác
Ước lượng tổng phí visa cho trường hợp của bạn
Bảng phí visa Úc 2026 (VAC) theo Department of Home Affairs, cho ứng viên chính và người phụ thuộc.
Tra phí visa →