Visa 482 Skills in Demand 2026: 3 stream, điều kiện, ngưỡng lương, đường lên PR
Hướng dẫn đầy đủ visa 482 Skills in Demand 2026 (đổi tên từ TSS 7/12/2024): 3 stream Core Skills, Specialist Skills, Labour Agreement; cần chủ lao động bảo lãnh; kinh nghiệm 1 năm; English; health 4007; điều kiện 8607; đường lên 186 PR (TRT sau 2 năm). Dẫn nguồn Migration Regulations 1994.
Visa 482 (Skills in Demand) là visa tạm trú diện chủ lao động bảo lãnh, cho phép làm việc cho một chủ lao động Úc được chấp thuận (approved sponsor) trong nghề được đề cử, tối đa khoảng 4 năm. Từ 7/12/2024, visa này đổi tên từ TSS (Temporary Skill Shortage) thành Skills in Demand (SID), với cấu trúc 3 stream mới và mức kinh nghiệm giảm xuống còn 1 năm. Đây là một trong những đường vào thường trú phổ biến, thường qua visa 186.
Trang này viết lại từ văn bản luật gốc Schedule 2 Part 482 và Schedule 1 Item 1240 của Migration Regulations 1994, cùng hướng dẫn xét duyệt nội bộ (Procedural Instruction 2026). Mục tiêu là giải thích rõ và đủ hơn trang tóm tắt của chính phủ.
Lưu ý quan trọng: Đây là thông tin tham khảo mang tính giáo dục, không phải tư vấn di trú cá nhân. Luật và số liệu thay đổi định kỳ. Luôn kiểm tra nguồn chính thức tại immi.homeaffairs.gov.au hoặc làm việc với một Registered Migration Agent (MARA).
Công cụ liên quan:
- Tra phí visa: xem mức phí visa 482 và các diện khác cập nhật theo năm.
- Kiểm tra ngành nghề: tra xem một nghề có nằm trên Core Skills Occupation List (CSOL) không, dùng cú pháp
?q=với tên nghề tiếng Anh, ví dụ ?q=Registered Nurse.- Tìm diện visa: lọc các diện visa phù hợp theo mục tiêu và hoàn cảnh.
Quick facts visa 482 (cập nhật 2026)
| Mục | Thông tin |
|---|---|
| Subclass | 482 (Skills in Demand, trước là TSS) |
| Loại visa | Tạm trú, thường tối đa 4 năm (phụ thuộc thoả thuận thương mại quốc tế) |
| Số stream | 3: Core Skills, Specialist Skills, Labour Agreement |
| Bảo lãnh | Bắt buộc: chủ lao động là approved sponsor (SBS) + nomination được duyệt |
| Kinh nghiệm | Ít nhất 12 tháng full-time trong nghề đề cử hoặc lĩnh vực liên quan, trong 5 năm trước khi nộp |
| English | Đạt chuẩn theo quy định (có nhiều diện miễn) |
| Sức khoẻ | Xét theo PIC 4007 (có health waiver) |
| Phí visa (ứng viên chính) | Base Application Charge (VAC) 4.015 AUD từ 1/7/2026, xem mục Phí bên dưới |
| Đường lên PR | Thường lên visa 186 (Temporary Residence Transition) sau 2 năm làm cho sponsor |
| Cơ sở pháp lý | Schedule 2 Part 482 + Schedule 1 Item 1240, Migration Regulations 1994 |
Nguồn phí: Home Affairs, trang visa Skills in Demand 482, kiểm tra 07/2026.
Phí visa 482 (từ 1/7/2026)
Phí nộp đơn visa (Visa Application Charge, VAC) áp dụng từ 1/7/2026:
| Thành phần | Phí (AUD) |
|---|---|
| Ứng viên chính | 4.015 |
| Người phụ thuộc từ 18 tuổi trở lên | 4.015 |
| Người phụ thuộc dưới 18 tuổi | 1.005 |
Đây là điểm đặc thù của visa 482: phí cho người phụ thuộc từ 18 tuổi bằng đúng phí ứng viên chính (4.015 AUD), khác với nhiều diện visa khác nơi người phụ thuộc trả mức thấp hơn. Phí trên là VAC cho đơn visa, chưa gồm phí nomination, SAF levy do chủ lao động trả, phí khám sức khoẻ, phí skills assessment hay dịch thuật. Các mức phí này được Chính phủ điều chỉnh định kỳ, thường vào 1/7 hằng năm, nên luôn đối chiếu con số hiện hành trước khi nộp.
Nguồn: Home Affairs, phí visa Skills in Demand 482, kiểm tra 08/2026. Có thể tra nhanh bằng công cụ Tra phí visa.
Ba stream của visa 482
| Stream | Dành cho | Nghề | Ngưỡng lương |
|---|---|---|---|
| Specialist Skills | Vị trí lương cao, xử lý ưu tiên | Nghề thuộc ANZSCO 2022 Major Group 1, 2, 4, 5 hoặc 6; không bắt buộc nằm trên CSOL | Từ Specialist Skills Income Threshold (SSIT) và không thấp hơn lương lao động Úc cùng nghề |
| Core Skills | Nhánh phổ biến nhất | Nghề nằm trên Core Skills Occupation List (CSOL) (LIN 24/089) | Từ Core Skills Income Threshold (CSIT) và không thấp hơn lương lao động Úc cùng nghề |
| Labour Agreement | Theo thoả thuận lao động riêng giữa chủ và Chính phủ | Theo thoả thuận | Theo thoả thuận |
Core Skills Occupation List (CSOL) là danh sách nghề dùng cho stream Core Skills, áp dụng từ 7/12/2024 cùng thời điểm TSS đổi tên thành Skills in Demand. Danh sách nghề trên CSOL được rà soát và thay đổi theo thời điểm, một nghề đang có trên danh sách hôm nay có thể bị đưa ra hoặc thêm vào ở kỳ cập nhật sau, nên cần kiểm tra bản hiện hành trước khi nộp. Có thể tra nhanh bằng công cụ Kiểm tra ngành nghề với tên nghề tiếng Anh.
Điểm dễ nhầm quan trọng: nhiều người tưởng cả 3 stream đều cần nghề nằm trên CSOL. Thực tế chỉ Core Skills bắt buộc nghề trên CSOL. Specialist Skills chỉ cần nghề đúng ANZSCO 2022 Major Group 1, 2, 4, 5 hoặc 6 cộng với lương từ ngưỡng Specialist, không cần CSOL. Labour Agreement thay bước sponsorship thông thường bằng việc chủ ký thoả thuận lao động với Commonwealth, nhưng vẫn cần đủ nomination và visa.
Cả hai ngưỡng lương (CSIT và SSIT) là số động, được cập nhật theo chỉ số hằng năm. Giá trị hiện hành cần kiểm tra tại trang visa 482 của Home Affairs (kiểm tra nguồn, cập nhật 07/2026).
Ba giai đoạn của hồ sơ 482 (thứ tự thực tế)
Visa 482 đi qua ba bước riêng biệt, thường theo thứ tự:
- Sponsorship: chủ lao động xin trở thành Standard Business Sponsor (SBS) hoặc đã ký Labour Agreement.
- Nomination: chủ đề cử một vị trí cụ thể cho một nghề, nộp phí nomination kèm SAF levy (Skilling Australians Fund) và, với Core/Specialist, thường phải hoàn tất Labour Market Testing (LMT).
- Visa: người lao động nộp đơn visa, gắn với nomination đã duyệt hoặc đang chờ quyết.
Đơn visa chỉ được cấp khi nomination trong hồ sơ được duyệt và chưa hết hạn (chưa ceased). Nếu nomination bị từ chối hoặc hết hạn, không thể nộp nomination mới để cứu đơn visa đang chờ, đơn visa sẽ trượt.
Điều kiện cốt lõi của người lao động
- Được một chủ lao động đề cử: nomination được duyệt theo s140GB, chủ là approved work sponsor tại thời điểm duyệt, vị trí và ý định làm việc là thật (genuine).
- Kinh nghiệm làm việc: ít nhất 12 tháng full-time (hoặc thời gian tương đương part-time/casual cộng dồn) trong nghề đề cử hoặc lĩnh vực liên quan, trong 5 năm trước ngày nộp. Mức này giảm từ 24 tháng thời TSS. Công việc tình nguyện hoặc không lương không được tính, và lĩnh vực liên quan phải cùng skill level (ví dụ kinh nghiệm phụ bếp không tính cho nghề đầu bếp chính).
- Kỹ năng và trình độ: phù hợp nghề đề cử, chiếu theo ANZSCO. Một số nghề yêu cầu skills assessment; đây là điểm dễ bỏ sót vì có thể là điều kiện hợp lệ của đơn (xem mục dưới).
- Tiếng Anh: đạt chuẩn theo quy định cho stream (thi trước khi nộp, nộp kết quả kèm đơn). Có nhiều diện miễn (xem mục English).
- Sức khoẻ: xét theo PIC 4007, diện này có health waiver (khác diện points-tested dùng 4005 không có waiver).
- Bảo hiểm y tế: khai đã sắp xếp bảo hiểm đủ suốt thời gian ở, gắn với điều kiện 8501.
- Không dính “mua bán visa”: không vi phạm quy định về trả tiền để được bảo lãnh trong 3 năm trước.
Skills assessment: với một số nghề là điều kiện hợp lệ của đơn
Với một số nghề (do một legislative instrument liệt kê), người nộp phải đã bắt đầu hoặc hoàn tất skills assessment trước ngày nộp đơn visa. Đây là điều kiện hợp lệ (validity) theo Schedule 1 item 1240, khác với skills assessment mà một số diện khác chỉ cần ở thời điểm quyết định.
Kết quả tham chiếu phải đúng người, đúng loại cho nghề, chưa bị đánh trượt, và không cấp quá 3 năm trước ngày nộp đơn. Nếu thuộc nhóm nghề bắt buộc mà thiếu bước này, đơn có thể bị coi là không hợp lệ. Người quan tâm nên kiểm tra nghề của mình có nằm trong danh sách bắt buộc skills assessment không tại trang visa 482 của Home Affairs.
Tiếng Anh và các diện miễn
Core Skills và Specialist Skills đều yêu cầu đạt chuẩn tiếng Anh theo legislative instrument hiện hành (ngưỡng và các bài thi được chấp nhận cập nhật định kỳ). Một số diện miễn tiếng Anh thường gặp:
- Công dân và hộ chiếu Canada, New Zealand, Ireland, Anh (UK), Hoa Kỳ (USA).
- Đã học ít nhất 5 năm full-time bằng tiếng Anh ở bậc trung học trở lên.
- Nghề cần licence hoặc registration đã đòi tiếng Anh ở mức bằng hoặc cao hơn chuẩn SID.
- Được bảo lãnh bởi công ty có hoạt động ở nước ngoài với mức thu nhập đề cử đạt ngưỡng quy định (số cập nhật, kiểm tra nguồn).
Ngưỡng và danh sách bài thi hiện hành cần kiểm tra tại trang visa của Home Affairs, vì các số này thay đổi theo thời gian.
Nghĩa vụ của chủ lao động
- Phải là approved sponsor (SBS) hoặc bên ký Labour Agreement, và trả SAF levy khi đề cử (mức tính theo turnover và thời gian ở, số cập nhật, kiểm tra nguồn).
- Labour Market Testing (LMT): với Core và Specialist do SBS đề cử, thường phải quảng cáo vị trí để chứng minh không có lao động Úc phù hợp. Yêu cầu thông thường: ít nhất 2 quảng cáo tiếng Anh trên nền tuyển dụng có phạm vi toàn quốc, mỗi quảng cáo nhận đơn liên tục ít nhất 4 tuần, thực hiện trong 4 tháng kết thúc vào ngày nộp nomination.
- Trả lương bằng hoặc cao hơn ngưỡng income threshold và không thấp hơn mức thị trường (Annual Market Salary Rate), và không được đẩy chi phí bảo lãnh sang người lao động. Vi phạm nghĩa vụ có thể dẫn tới bị cấm bảo lãnh và huỷ visa.
Điểm liên quan tới người Việt: một số quốc tịch được miễn LMT theo nghĩa vụ thương mại quốc tế (International Trade Obligations). Danh sách hiện hành gồm công dân Việt Nam (cùng một số nước khác). Đây là quy định của chủ lao động khi làm nomination, không phải điều kiện của người lao động, và có thể thay đổi, nên cần kiểm tra bản hiện hành.
Điều kiện sau khi được cấp visa
- Điều kiện 8607: chỉ được làm công việc đã được chấp thuận (approved work), đây là điều kiện bắt buộc với mọi ứng viên chính của visa 482. Lưu ý đây là 8607, không phải 8608 (điều kiện của visa 494).
- 8607(5): thời gian ngừng làm việc cho sponsor không quá 180 ngày liên tục, và tổng thời gian không làm việc không quá 365 ngày trong thời hạn visa.
- Điều kiện 8501: duy trì bảo hiểm y tế đủ trong suốt thời gian ở, áp dụng cho cả ứng viên chính và phụ.
- 8303 (không tham gia hoạt động gây rối) có thể được áp thêm tuỳ hồ sơ.
Nghề nằm trong danh sách exempt occupations có thể làm cho nhiều chủ cùng nghề mà không cần nomination mới. Đổi sang chủ khác (nghề không exempt) cần nomination mới; đổi sang nghề khác luôn cần nomination mới, visa mới và SAF mới.
Đường lên thường trú (PR)
Sau khi làm việc cho chủ bảo lãnh khoảng 2 năm, người giữ visa 482 thường có thể nộp visa 186 (Employer Nomination Scheme) diện Temporary Residence Transition (TRT) để lên PR. Với diện vùng, lộ trình đi qua visa 494 rồi lên thường trú 191.
Chi tiết điều kiện visa 186 xem Visa 186 Employer Nomination Scheme (PR).
Điểm dễ nhầm
- Specialist Skills không cần CSOL. Chỉ Core Skills bắt buộc nghề trên CSOL (LIN 24/089).
- Kinh nghiệm 12 tháng của visa tách khỏi yêu cầu kinh nghiệm mô tả trong ANZSCO cho nghề. Đây là hai yêu cầu riêng.
- Skills assessment với một số nghề là điều kiện hợp lệ của đơn, phải làm trước khi nộp và không quá 3 năm.
- Không nộp nomination mới để cứu visa đang chờ nếu nomination cũ hỏng.
- Onshore phải substantially complied với điều kiện của visa gần nhất; đây là điểm dễ quên khi đang giữ một visa khác trong Úc.
- Health là PIC 4007 (có waiver), không phải 4005.
Trung thực hồ sơ: rủi ro bị cấm 3 đến 10 năm
Luật có tiêu chí Integrity (PIC 4020): nộp giấy tờ giả hoặc thông tin sai (kinh nghiệm, thư tham chiếu, bằng cấp, kết quả tiếng Anh, skills assessment) có thể dẫn tới:
- Cấm nộp visa Úc trong 3 năm.
- Nếu gian lận danh tính: cấm tới 10 năm.
- Áp dụng dù cơ quan xét duyệt có phát hiện hay không.
Ngoài ra, hồ sơ nhân thân (character) cũng được xét: người từng bị tuyên án tù từ 12 tháng trở lên có thể không đạt character test.
Checklist chuẩn bị hồ sơ 482
Danh sách dưới đây giúp hình dung các nhóm giấy tờ thường gặp, không phải yêu cầu bắt buộc cố định cho mọi hồ sơ. Nội dung cụ thể tuỳ nghề, tuỳ stream và tuỳ hướng dẫn hiện hành.
Phía chủ lao động:
- Đã là approved Standard Business Sponsor (SBS) hoặc đã ký Labour Agreement.
- Nomination cho một vị trí và nghề cụ thể, còn hiệu lực.
- Chứng minh Labour Market Testing (LMT) nếu thuộc diện phải làm, hoặc thuộc diện miễn LMT.
- Đã tính và thu xếp SAF levy.
Phía người lao động:
- Nghề đề cử đúng stream: Core Skills cần nghề trên CSOL, Specialist Skills cần đúng nhóm ANZSCO 2022 (Major Group 1, 2, 4, 5 hoặc 6).
- Bằng chứng ít nhất 12 tháng kinh nghiệm full-time trong 5 năm gần nhất, cùng skill level.
- Kết quả tiếng Anh đạt chuẩn, hoặc hồ sơ thuộc diện miễn.
- Skills assessment nếu nghề thuộc danh sách bắt buộc, làm trước ngày nộp và không quá 3 năm.
- Khám sức khoẻ theo PIC 4007.
- Sắp xếp bảo hiểm y tế đủ (điều kiện 8501).
- Giấy tờ nhân thân, hộ chiếu, và các giấy tờ chứng minh khác theo nghề.
Xem thêm Checklist tài liệu để chuẩn bị theo từng nhóm.
Câu hỏi thường gặp về visa 482
1. TSS và Skills in Demand khác nhau thế nào? Cùng là subclass 482, nhưng từ 7/12/2024 đổi tên thành Skills in Demand với 3 stream mới (Specialist Skills, Core Skills, Labour Agreement) và kinh nghiệm giảm còn 1 năm. Không còn nộp TSS/457 mới, nhưng có quy định chuyển tiếp cho người đang giữ visa cũ.
2. Không có chủ bảo lãnh thì xin 482 được không? Không. Visa 482 bắt buộc phải có chủ lao động là approved sponsor đứng ra đề cử một vị trí cụ thể. Đây là visa diện chủ bảo lãnh, không có nhánh tự nộp độc lập.
3. Cần bao nhiêu kinh nghiệm? Ít nhất 12 tháng làm việc full-time (hoặc tương đương) trong nghề đề cử hoặc lĩnh vực liên quan cùng skill level, trong vòng 5 năm trước ngày nộp. Công việc tình nguyện hoặc không lương không được tính.
4. Stream nào không cần nghề trên danh sách CSOL? Specialist Skills. Stream này chỉ cần nghề thuộc ANZSCO 2022 Major Group 1, 2, 4, 5 hoặc 6 và lương từ ngưỡng Specialist Skills Income Threshold, không cần CSOL. Chỉ Core Skills mới bắt buộc nghề trên CSOL.
5. Ngưỡng lương CSIT và SSIT là bao nhiêu? Đây là số động, cập nhật theo chỉ số hằng năm. Giá trị hiện hành cần kiểm tra tại trang visa 482 của Home Affairs. Ngoài ngưỡng cố định, lương còn phải không thấp hơn mức thị trường cho lao động Úc cùng nghề.
6. Tiếng Anh cần mức nào, có được miễn không? Cần đạt chuẩn theo instrument hiện hành. Một số diện được miễn, gồm công dân Canada, New Zealand, Ireland, Anh, Hoa Kỳ; người đã học ít nhất 5 năm bằng tiếng Anh bậc trung học trở lên; hoặc một số trường hợp thu nhập đề cử cao với công ty có hoạt động ở nước ngoài.
7. Skills assessment có bắt buộc không? Tuỳ nghề. Với một số nghề, skills assessment là điều kiện hợp lệ của đơn, phải bắt đầu hoặc hoàn tất trước ngày nộp và không cấp quá 3 năm trước đó. Cần kiểm tra nghề cụ thể trên trang Home Affairs.
8. Bác sĩ chưa có đăng ký AHPRA lúc quyết định có xin 482 được không? Được, nếu bằng cấp được cơ quan Úc công nhận cho đăng ký hành nghề. Đăng ký thực tế có thể có sau khi được cấp visa, nhưng điều kiện 8607 buộc phải có registration hoặc licence trước khi bắt đầu làm việc. Nếu quá trình đăng ký cần thực hành có giám sát, thi trước đăng ký hoặc kéo dài, diện 482 có thể không phù hợp.
9. Công dân Việt Nam có được miễn Labour Market Testing không? Theo nghĩa vụ thương mại quốc tế hiện hành, công dân Việt Nam nằm trong danh sách được miễn LMT. Đây là quy định áp cho chủ lao động khi làm nomination, không phải điều kiện của người lao động, và có thể thay đổi, nên cần kiểm tra bản hiện hành.
10. Visa 482 ở được bao lâu và lên PR thế nào? Thường tối đa khoảng 4 năm, tuỳ nghĩa vụ thương mại quốc tế. Sau khoảng 2 năm làm cho chủ bảo lãnh, người giữ 482 thường có thể lên PR qua visa 186 diện Temporary Residence Transition.
11. Đổi chủ lao động có cần làm lại từ đầu không? Nghề không nằm trong danh sách exempt occupations, khi đổi chủ phải có nomination mới (thường không cần visa mới trừ khi visa sắp hết). Đổi sang nghề khác luôn cần nomination mới, visa mới và SAF mới.
12. Bị từ chối thì xét lại ở đâu? Tuỳ hồ sơ, quyết định có thể được xét lại tại Administrative Review Tribunal (ART) (cơ quan thay cho AAT từ 14/10/2024). Với hồ sơ offshore, khả năng xét lại và người có quyền nộp phụ thuộc việc sponsor có phải Australian business hay không.
Công cụ hữu ích
- Tra phí visa Úc 2026.
- Kiểm tra ngành nghề để xem nghề có trên CSOL không (dùng
?q=với tên nghề tiếng Anh). - Tìm diện visa phù hợp theo mục tiêu.
- Checklist tài liệu.
Bài liên quan
- Visa 186 Employer Nomination Scheme (PR)
- Visa 494 Skilled Employer Sponsored Regional
- Visa 189 Skilled Independent
- Tất cả visa Úc
Nguồn: Migration Regulations 1994 (Schedule 2 Part 482, Schedule 1 Item 1240), Procedural Instruction 2026, và Department of Home Affairs. Cập nhật 15/08/2026. Thông tin tham khảo mang tính giáo dục, không phải tư vấn di trú cá nhân.
Ngành nghề định cư đi được visa 482
Có 456 ngành nghề trên danh sách kỹ năng có thể dùng cho visa 482. Chọn nhóm ngành để xem chi tiết, hoặc duyệt toàn bộ 708 ngành.
Y tế / Điều dưỡng 76 ngành
IT / Công nghệ 41 ngành
Kỹ sư 35 ngành
Xây dựng / Trades 27 ngành
Nông nghiệp / Thú y 25 ngành
Giáo dục 15 ngành
Cơ khí / Ô tô 12 ngành
Kế toán / Tài chính 11 ngành
Công tác xã hội / Tâm lý 7 ngành
Đầu bếp / Nhà hàng 6 ngành
Làm tóc / Làm đẹp 1 ngành
Các visa diện chủ lao động bảo lãnh khác
Ước lượng tổng phí visa cho trường hợp của bạn
Bảng phí visa Úc 2026 (VAC) theo Department of Home Affairs, cho ứng viên chính và người phụ thuộc.
Tra phí visa →