Visa 482 Skills in Demand

Subclass 482 là visa employer-sponsored tạm trú phổ biến nhất cho người nước ngoài làm việc tại Úc. Từ 7/12/2024, visa được đổi tên từ TSS (Temporary Skill Shortage) sang SID (Skills in Demand) với cấu trúc 3 pathway mới. Văn bản luật gốc tại Schedule 2 clause 482 của Migration Regulations 1994.

Quick facts visa 482

MụcThông tin
Subclass482 (Skills in Demand)
Trước đây gọi làTSS (Temporary Skill Shortage) đến 7/12/2024
Loại visaTạm trú
Thời hạn2-4 năm tuỳ pathway
Bảo lãnhBắt buộc, employer có Standard Business Sponsor (SBS)
Tuổi tối đaKhông giới hạn nói chung, riêng Core Skills 45
Nộp ở đâuCả trong và ngoài nước Úc
Phí visaAUD 1,495 đến 3,115 tuỳ pathway
FamilyCó thể mang spouse + con
Lộ trình lên PRCó, qua 186 ENS hoặc 191 sau 491

3 pathway mới từ 7/12/2024

Pathway 1: Core Skills

Pathway phổ biến nhất, thay thế phần lớn TSS Medium-term stream cũ.

  • Occupation list: CSOL (Core Skills Occupation List)
  • Thời hạn: 4 năm
  • Lương tối thiểu: AUD 73,150 (Core Skills Income Threshold, từ 7/2024)
  • Lộ trình lên PR: được phép apply 186 ENS sau 2 năm

Pathway 2: Specialist Skills

Pathway lương cao cho nghề chuyên môn cao.

  • Yêu cầu: lương trên AUD 135,000/năm
  • Occupation list: không giới hạn occupation, miễn không phải Trades workers, Machinery operators và Labourers
  • Thời hạn: 4 năm
  • Processing: ưu tiên fast-track (mục tiêu 7 ngày DHA hứa)
  • Lộ trình lên PR: 186 ENS sau 2 năm

Pathway 3: Essential Skills (chưa launch)

Dự kiến launch sau, dành cho lương thấp nhưng nghề thiết yếu (ví dụ aged care, childcare). Chi tiết chưa rõ tại 5/2026.

6 yêu cầu chính

1. Có employer Australia sponsor

Employer phải:

  • Standard Business Sponsor (SBS) đã được DHA approve
  • Hoặc Accredited Sponsor (yêu cầu cao hơn, được fast-track)
  • Đăng nominate cụ thể vị trí công việc cho applicant

2. Nghề trong CSOL (cho Core Skills)

CSOL được cập nhật định kỳ. Một số ngành CSOL phổ biến cho người Việt:

  • Software Engineer + Developer
  • Registered Nurse
  • Chef + Cook
  • Civil Engineer
  • Accountant (general + management)

Tra danh sách tại Department of Home Affairs - Skilled Occupation List hoặc trang Kiểm tra ngành nghề.

3. Skills Assessment positive

Tuỳ ngành, một số ngành Core Skills yêu cầu skills assessment positive trước khi nộp hồ sơ 482. Specialist Skills không bắt buộc skills assessment.

4. Kinh nghiệm 2 năm liên quan

Phải có ít nhất 2 năm kinh nghiệm full-time trong nghề tại 5 năm gần nhất. Kinh nghiệm tính ở mọi nước, không bắt buộc tại Úc.

5. English requirement

  • Core Skills: IELTS 5.0 mỗi band, hoặc PTE 36 mỗi communicative band
  • Specialist Skills: IELTS 5.0 mỗi band
  • Exemption: passport từ UK, US, Canada, Ireland, NZ

6. Health + Character + Insurance

  • Health check tại Bupa Medical Visa Services
  • Lý lịch tư pháp PLLTP + các nước đã cư trú trên 12 tháng
  • Bảo hiểm y tế adequate trong suốt 482

SAF Levy + Nomination fee

Employer phải đóng Skilling Australians Fund (SAF) Levy khi nominate:

Loại businessAnnual turnoverSAF Levy per year nominate
Small businessdưới AUD 10 triệuAUD 1,200/năm
Large businesstừ AUD 10 triệuAUD 1,800/năm

Cộng với nomination application fee AUD 540. SAF Levy phải đóng full upfront cho toàn bộ thời gian 482.

Visa conditions sau khi cấp

  • 8607: Phải làm việc cho sponsor cụ thể trong nghề được nominate
  • 8501: Phải duy trì health insurance
  • 8516: Báo Department khi đổi công việc, đổi sponsor (60 ngày grace period)
  • 8602: Không nợ Commonwealth

Vi phạm 8607 (đổi sponsor không khai báo) có thể dẫn đến visa cancellation.

Pathway lên 186 ENS PR

Sau 2 năm làm việc trên 482 với cùng sponsor:

  • Sponsor có thể nominate 186 ENS Temporary Residence Transition stream
  • Yêu cầu: 2 năm work trên 482 hoặc 457 (cũ), sponsor sẵn sàng nominate PR
  • Phí 186: AUD 4,890 ứng viên chính

Đây là pathway phổ biến nhất từ 482 lên PR cho người Việt làm tại Úc.

Lý do thường bị refuse hoặc visa cancel

  1. Sponsor không genuine: business không thực sự cần vị trí được nominate
  2. Salary thấp hơn AMSR (Annual Market Salary Rate)
  3. Skills assessment không match nghề nominate
  4. English test hết hạn (hiệu lực 3 năm)
  5. Đổi sponsor không khai báo trong 60 ngày grace period

12 câu hỏi thường gặp về visa 482 SID

1. SID và TSS có gì khác?

SID (Skills in Demand) là tên mới của TSS (Temporary Skill Shortage) từ 7/12/2024. Cùng subclass 482, cùng cấu trúc cơ bản, khác chính là:

  • 3 pathway mới: Core Skills, Specialist Skills, Essential Skills
  • Core Skills Income Threshold tăng (AUD 73,150)
  • Lộ trình lên PR thông qua 186 ENS sau 2 năm

2. Tôi tự tìm employer được không hay phải qua MARA agent?

Tự tìm được. Nhiều người Việt tự tìm employer qua Seek, LinkedIn, hoặc network. Sau khi có offer, employer + applicant cùng tham vấn MARA agent (hoặc tự nộp).

3. Employer nhỏ (5-10 nhân viên) có sponsor được không?

Được nếu là legitimate business + được approve làm Standard Business Sponsor (SBS). Small business chỉ trả SAF Levy thấp hơn (AUD 1,200/năm thay vì 1,800).

4. Tôi đang trên 485, chuyển sang 482 có khó không?

Không khó về quy trình, chỉ cần employer sponsor + đủ kinh nghiệm. Khác biệt chính: 482 ràng buộc với sponsor cụ thể (condition 8607), 485 không ràng buộc.

5. Phí 482 ai trả - employer hay applicant?

Theo luật, employer phải trả SAF Levy + nomination fee. Visa application fee có thể employer hoặc applicant trả (thường employer trả như benefit package).

6. Vợ/chồng đi cùng có quyền work full-time?

Có, không giới hạn giờ làm + có thể làm cho employer khác (không cần ràng buộc với sponsor của ứng viên chính).

7. Đang trên 482, đổi sponsor được không?

Được, nhưng phức tạp:

  • Có 60 ngày grace period để tìm sponsor mới
  • New sponsor phải nominate lại
  • Failing 60 ngày = visa cancellation risk
  • Phải báo DHA trong vòng 28 ngày khi quit employer cũ

8. 482 có cho làm 2 jobs không?

Theo condition 8607, chỉ làm cho sponsor cụ thể đã nominate. Làm 2 jobs (1 chính 1 phụ) chỉ được nếu cả 2 employer đều là sponsor + đều nominate.

9. Pathway lên 186 PR sau bao lâu 482?

Nhánh TRT (Temporary Residence Transition) yêu cầu 2 năm full-time làm việc trên 482 hoặc 457 cũ với cùng sponsor. Nhánh Direct Entry không cần 2 năm 482 nhưng yêu cầu skills assessment.

10. Tôi đã làm 1.5 năm trên 482, sponsor nominate 186 luôn được không?

Phải đủ 2 năm 482 mới được TRT. Nếu 1.5 năm, có thể:

  • Đợi đủ 2 năm rồi apply
  • Hoặc apply 186 Direct Entry stream (cần skills assessment)

11. 482 hết hạn mà chưa lên 186 PR, phải làm gì?

Có thể:

  • Apply 482 mới (extension qua sponsor cũ hoặc sponsor mới)
  • Apply 186 Direct Entry song song
  • Chuyển sang visa khác (189/190/491 nếu đủ điểm)
  • Đi nước ngoài + apply 482 mới offshore

12. Đặc biệt cho Specialist Skills (lương >135k): có gì khác?

Stream Specialist Skills:

  • Processing fast-track (mục tiêu 7 ngày của DHA)
  • Không giới hạn occupation (trừ Trades + Machinery operators + Labourers)
  • Lương trên AUD 135,000/năm
  • Pathway 186 PR sau 2 năm như Core Skills

Tóm tắt key takeaway

  1. Visa 482 (SID từ 7/12/2024) là pathway employer sponsor phổ biến nhất
  2. 3 pathway: Core Skills (CSOL), Specialist Skills (lương >135k), Essential Skills (chưa launch)
  3. Employer phải là Standard Business Sponsor + đóng SAF Levy
  4. 2 năm kinh nghiệm trong nghề + English requirement
  5. Lộ trình lên PR qua 186 ENS sau 2 năm làm việc với cùng sponsor
  6. Mọi trường hợp cụ thể nên xác minh với MARA-registered Migration Agent