Ly thân đã hơn một năm, hai người đã đường ai nấy đi, giờ bạn muốn khép lại về mặt pháp lý nhưng không biết bắt đầu từ đâu. Bạn nghe nói ở Úc phải nộp qua mạng, phải có giấy kết hôn dịch thuật, phải “tống đạt” cho người kia, rồi phải ra toà. Mỗi bước nghe đều lạ.

Bài này đi qua thủ tục ly hôn úc online theo đúng luồng của Toà Federal Circuit and Family Court of Australia (FCFCOA), từ điều kiện, cách phân biệt đơn đơn phương và đơn chung, giấy tờ, phí và diện giảm phí, tống đạt, cho tới phiên toà và thời điểm bản ly hôn có hiệu lực. Toàn bộ là thông tin tham khảo chung để bạn hình dung được bức tranh, không phải tư vấn cho trường hợp riêng của bạn.

Ly hôn ở Úc là gì và ai xử lý

Ở Úc, “divorce” chỉ là việc chấm dứt quan hệ hôn nhân về mặt pháp lý. Nó tách bạch với ba nhóm việc khác thường đi kèm khi một cuộc hôn nhân kết thúc: sắp xếp cho con cái, phân chia tài chính và tài sản, và chuyện cấp dưỡng. Toà nói rõ đơn ly hôn không giải quyết các việc đó. “Divorce proceedings do not finalise any arrangements regarding children and finances or property.” Nếu bạn cần toà ra lệnh về con hoặc tài sản, đó là một đơn riêng, một quy trình riêng.

Cơ quan xử lý ly hôn là Toà FCFCOA. Theo trang chính thức, thẩm quyền giải quyết ly hôn nằm trong Part VI của Family Law Act 1975, bạn có thể đọc bản luật gốc tại legislation.gov.au. Toà hướng dẫn nộp đơn bằng hình thức eFile online qua cổng Commonwealth Courts Portal. Nói đơn giản, phần lớn người nộp đơn ly hôn ở Úc hiện nay làm toàn bộ trên mạng, từ tạo tài khoản, điền đơn, tải giấy tờ, đóng phí, cho tới in bản ly hôn cuối cùng.

Bước 1: Kiểm tra điều kiện trước khi nộp

Trước khi mở đơn, có hai câu hỏi cần rõ.

Thứ nhất là căn cứ ly hôn. Ở Úc chỉ có một căn cứ duy nhất. Theo Toà, đó là hôn nhân đổ vỡ không thể hàn gắn, được chứng minh bằng việc hai người đã ly thân đủ 12 tháng. Bạn không cần chứng minh ai đúng ai sai, không cần lý do “lỗi” của bên nào. Điều toà quan tâm là hai người đã sống ly thân liên tục ít nhất 12 tháng và không còn khả năng quay lại.

Có một tình huống hay gặp với người Việt: ly thân nhưng vẫn ở chung một nhà vì lý do kinh tế hoặc con cái. Toà có hướng dẫn riêng cho trường hợp “separation under one roof”, thường cần thêm bằng chứng bổ sung. Bạn nên đọc kỹ phần này trên fcfcoa.gov.au trước khi nộp.

Thứ hai là mối liên hệ với nước Úc. Toà yêu cầu người nộp đơn phải có đủ liên hệ với Úc, ví dụ xem Úc là nơi thường trú và có ý định sống lâu dài, hoặc là công dân, thường trú nhân, hoặc đã cư trú tại Úc đủ thời gian theo quy định. Đây là phần nhiều người bỏ sót, nhất là khi kết hôn ở Việt Nam rồi mới sang Úc.

Nếu hôn nhân của bạn chưa đủ hai năm tính từ ngày cưới đến ngày nộp đơn, thường sẽ có thêm một bước liên quan tới tư vấn hoà giải trước khi nộp. Chi tiết luôn nằm ở trang hướng dẫn của Toà.

Bước 2: Phân biệt đơn đơn phương (sole) và đơn chung (joint)

Đây là chỗ cần chọn đúng ngay từ đầu vì nó quyết định các bước sau.

Bạn có thể nộp một mình, gọi là sole application, hay còn gọi là đơn đơn phương. Bạn cũng có thể nộp chung với người còn lại, gọi là joint application, tức đơn chung. Điểm quan trọng: hai loại này dùng cùng một mẫu đơn online. “The same online application is used for both sole and joint applications.”

Khác nhau nằm ở nghĩa vụ sau khi nộp.

Với đơn đơn phương, bạn là “applicant” (người nộp đơn), người kia là “respondent” (người bị đơn). Chỉ mình bạn ký đơn, người kia không cần ký. Nhưng bạn phải tống đạt hồ sơ cho người kia, tức phải giao hồ sơ đúng cách để họ biết. Nếu trong nhà có con dưới 18 tuổi, bạn thường phải tham dự phiên toà.

Với đơn chung, cả hai vợ chồng cùng đứng đơn, cùng ký. Đơn chung không phải tống đạt. Theo Toà, một đơn chung không cần được tống đạt cho ai cả. Nếu hai người còn nói chuyện được và cùng muốn ly hôn, đơn chung nhẹ nhàng hơn nhiều, không phải lo khâu giao hồ sơ.

Chọn sole hay joint không phải là chuyện ai “thắng”, mà là chuyện thực tế: hai người có phối hợp được không. Nếu phối hợp được, joint đỡ việc. Nếu không liên lạc được với người kia, bạn buộc phải đi đường sole và chuẩn bị cho khâu tống đạt.

Bước 3: Chuẩn bị giấy tờ, có giấy kết hôn và dịch NAATI

Giấy tờ lõi cần có gồm:

Giấy chứng nhận kết hôn. Bạn cần bản sao giấy kết hôn để nộp kèm. Nếu bạn kết hôn ở Việt Nam, giấy đăng ký kết hôn bằng tiếng Việt phải được dịch sang tiếng Anh. Toà yêu cầu bản dịch phải kèm affidavit của người dịch. Trên thực tế, người ở Úc thường dùng dịch giả được NAATI công nhận. Nếu bạn chưa nắm loại giấy nào cần dịch và dịch ở đâu cho hợp lệ, đọc thêm bài Dịch thuật và công chứng giấy tờ nộp visa Úc, giấy nào cần dịch, nguyên tắc dịch NAATI trong đó áp dụng tương tự cho hồ sơ toà.

Giấy tờ tuỳ thân, để xác minh danh tính khi tạo tài khoản và khi ký affidavit.

Với đơn đơn phương, bạn còn cần Affidavit for eFiling (Divorce), một bản khai có tuyên thệ, ký trước người có thẩm quyền chứng thực như luật sư hoặc Justice of the Peace.

Nếu vụ việc có con dưới 18 tuổi, đơn sẽ hỏi về sắp xếp chăm sóc con: con ở với ai, gặp cha hoặc mẹ ra sao, học hành, sức khoẻ. Toà cần thấy con được sắp xếp hợp lý. Phần này chỉ là mô tả hiện trạng, không phải toà ra lệnh về quyền nuôi con.

Về mặt kỹ thuật, bạn cần một máy scan hoặc điện thoại chụp rõ, một máy in, và một thẻ Visa hoặc Mastercard để trả phí. Toà ghi rõ bạn cần “access to a scanner, printer and a visa or mastercard”.

Bước 4: Tạo tài khoản Commonwealth Courts Portal và nộp đơn online

Đây là phần cốt lõi của thủ tục ly hôn úc online.

Truy cập comcourts.gov.au. Người dùng mới chọn mục đăng ký (New users can register now) để tạo username và mật khẩu cá nhân của riêng bạn. Mỗi người một tài khoản riêng, kể cả khi nộp đơn chung.

Sau khi đăng nhập, bạn khởi tạo Application for Divorce online. Đơn chia thành nhiều phần. Ở Part A, câu hỏi 1, bạn phải chọn nộp một mình (sole) hay nộp chung (joint). Chọn sai ở đây kéo theo sai các bước sau, nên đọc kỹ trước khi tick.

Các phần tiếp theo hỏi về thông tin kết hôn, ngày cưới, ngày ly thân, thông tin hai vợ chồng, con cái nếu có, và mối liên hệ với Úc. Bạn điền trung thực theo giấy tờ. Sau đó bạn tải lên bản scan giấy kết hôn, bản dịch nếu có, và các giấy tờ hỗ trợ.

Bạn ký đơn và affidavit theo yêu cầu. Với đơn đơn phương chỉ bạn ký. Với đơn chung, cả hai cùng truy cập và ký phần của mình trên cổng.

Cuối cùng bạn thanh toán phí và bấm nộp. Hệ thống sẽ đóng dấu (seal) hồ sơ và ấn định ngày phiên toà. Vì mọi thứ nằm trên cổng, bạn xem được file của mình, tải lệnh của toà, và theo dõi tiến trình 24/7.

Nếu bạn đang tìm hiểu ly hôn trong bối cảnh visa bạn đời, hiểu rõ ranh giới giữa hai chuyện rất quan trọng, tham khảo thêm Lộ trình gia đình và bạn đời sang Úc để thấy hồ sơ hôn nhân được nhìn ở góc di trú khác góc toà gia đình ra sao.

Bước 5: Phí nộp đơn và diện giảm phí

Phí ly hôn do quy định của Chính phủ liên bang ấn định (Family Law (Fees) Regulations 2022) và được điều chỉnh định kỳ, thường vào ngày 1 tháng 7 hằng năm. Vì con số dễ thay đổi, bạn luôn kiểm tra lại bảng phí mới nhất trước khi nộp.

Theo bảng phí family law của Toà áp dụng từ 1 tháng 7 năm 2026: phí Application for divorce là 1.170 AUD, phí giảm (reduced fee) là 390 AUD [cần xác minh, xem bảng phí tại fcfcoa.gov.au].

Ai được xét giảm phí? Toà cho phép xin giảm phí nếu bạn giữ một số loại thẻ ưu đãi của Chính phủ, ví dụ health care card, pensioner concession card, hoặc nếu bạn chứng minh được khó khăn tài chính. Với diện khó khăn tài chính, Toà xét theo ba phần: thu nhập, chi phí sinh hoạt hằng ngày, và tài sản cùng nghĩa vụ nợ. Nếu cả ba phần đều ở mức mà việc trả đủ phí sẽ gây khó khăn, thường sẽ được giảm.

Khi nộp online, bạn không phải tải riêng mẫu xin giảm phí. Cổng có ô tick để chọn loại giảm phí, bạn chỉ cần tải lên bản scan thẻ ưu đãi. Chi tiết ngưỡng và cách xét nằm ở trang Guidelines for reduced fee trên fcfcoa.gov.au. Số tiền cụ thể và điều kiện có thể đổi, nên đừng lấy con số trong bài làm căn cứ cuối cùng.

Bước 6: Tống đạt (service) với đơn đơn phương

Nếu bạn nộp đơn chung, bỏ qua bước này, đơn chung không cần tống đạt.

Nếu bạn nộp đơn đơn phương, bạn phải tống đạt hồ sơ cho vợ hoặc chồng, để họ được biết một cách chính thức. Toà có Divorce Service Kit hướng dẫn.

Bạn tải và in từ Commonwealth Courts Portal bộ hồ sơ cần giao, gồm bản sao có dấu của đơn ly hôn kèm Notice of Application, bản sao Affidavit for eFiling, tờ brochure Marriage, families and separation, và mẫu Acknowledgment of service (Divorce), cùng các giấy tờ liên quan khác, trừ hộ chiếu, giấy quốc tịch, giấy kết hôn, mẫu giảm phí và thẻ ưu đãi.

Có mấy cách giao:

Giao qua đường bưu điện, nhưng Toà lưu ý chỉ nên chọn cách này nếu bạn tự tin người kia sẽ ký và gửi lại mẫu Acknowledgment of service. “You should only attempt service by post if you are confident your spouse will sign and return the Acknowledgment of service (Divorce) to you.” Nếu họ không ký gửi lại, toà sẽ không xem là đã tống đạt.

Giao tận tay, do một người bạn, người thân, hoặc dịch vụ chuyên nghiệp trên 18 tuổi thực hiện. Bạn không được tự tay giao cho vợ hoặc chồng mình.

Giao cho luật sư của người kia, nhưng chỉ khi có xác nhận bằng văn bản rằng luật sư đó đồng ý nhận thay.

Có một mốc thời gian bạn cần nhớ: tống đạt phải hoàn tất một số ngày nhất định trước phiên toà, và bạn phải eFile bằng chứng đã tống đạt (Affidavit of service) lên cổng. Nếu không giao được cho người kia, Toà có quy trình riêng cho tình huống “khó tống đạt”, ví dụ xin toà cho tống đạt thay thế hoặc miễn tống đạt. Đừng tự bỏ cuộc, hãy đọc phần này trên trang Toà hoặc hỏi trợ giúp pháp lý.

Bước 7: Phiên toà và thời điểm ly hôn có hiệu lực

Sau khi hồ sơ hợp lệ và đã tống đạt (nếu là đơn đơn phương), Toà ấn định một phiên toà. Nhiều trường hợp bạn không bắt buộc phải có mặt, ví dụ đơn chung, hoặc đơn đơn phương mà không có con dưới 18 tuổi. Nếu có con dưới 18 tuổi và bạn nộp đơn một mình, thường bạn phải tham dự. Phiên toà hiện nay có thể diễn ra qua hình thức điện tử.

Tại phiên toà, Toà xem xét đơn có đáp ứng các điều kiện không: đã ly thân đủ 12 tháng, có liên hệ với Úc, tống đạt hợp lệ, và sắp xếp cho con là hợp lý. Nếu đủ, Toà ra divorce order.

Điểm nhiều người hiểu nhầm: ra divorce order tại phiên toà không có nghĩa bạn đã ly hôn ngay hôm đó. Theo Toà, bản ly hôn thường có hiệu lực sau một tháng một ngày kể từ ngày phiên toà. “usually one month and one day after your divorce hearing.” Chỉ sau mốc này bạn mới chính thức được xem là đã ly hôn và mới có thể tái hôn.

Sau khi ly hôn hoàn tất, bạn tự in bản divorce order từ Commonwealth Courts Portal, không mất phí. Với các vụ ly hôn từ sau tháng 2 năm 2010, bản in điện tử có dấu và chữ ký điện tử này chính là bằng chứng ly hôn duy nhất mà Toà cấp. Hãy lưu lại file, sau này bạn có thể cần nó khi làm giấy tờ khác.

Khi nào cần trợ giúp pháp lý

Bài này chỉ đi qua khung thủ tục chung. Có những tình huống bạn nên tìm đến luật sư gia đình hoặc dịch vụ trợ giúp pháp lý miễn phí trước khi tự làm:

Bạn không liên lạc được với vợ hoặc chồng, không biết họ ở đâu để tống đạt.

Có bạo lực gia đình, có lệnh bảo vệ, hoặc bạn lo cho an toàn của mình và con.

Hai bên tranh chấp về con cái, tài sản, hoặc cấp dưỡng. Nhớ rằng đơn ly hôn không giải quyết những việc này, chúng là quy trình riêng.

Bạn kết hôn ở nước ngoài và không chắc giấy tờ hay điều kiện liên hệ với Úc của mình có đủ không.

Ly hôn của bạn có thể ảnh hưởng tới tình trạng visa, ví dụ bạn đang giữ visa bạn đời. Đây là vùng nhạy cảm, vì hồ sơ hôn nhân nhìn từ góc di trú rất khác góc toà gia đình, tham khảo Hồ sơ chứng minh quan hệ visa vợ chồng Úc 309/820 để thấy sự khác biệt.

Trợ giúp pháp lý miễn phí có ở mỗi bang. Ví dụ tại New South Wales, bạn tham khảo Legal Aid NSW; các bang khác có Legal Aid tương ứng. Toà FCFCOA cũng có mục Find a lawyer và danh sách support services trên fcfcoa.gov.au. Nếu bạn muốn hỏi kinh nghiệm thực tế từ người đi trước, cộng đồng cũng là một kênh, xem Cộng đồng người Việt ở Úc: chợ Việt, hội nhóm, nơi kết nối, nhưng lời khuyên trên mạng xã hội không thay được ý kiến của luật sư.

Lưu ý cuối

Thông tin trong nội dung này là tham khảo chung, không phải tư vấn pháp lý cá nhân. Mỗi vụ ly hôn có tình tiết riêng, đặc biệt khi có con, có tranh chấp tài sản, hay có yếu tố bạo lực gia đình, bạn nên gặp luật sư gia đình hoặc liên hệ dịch vụ Legal Aid tại bang mình. Phí toà và điều kiện giảm phí thay đổi theo thời gian, luôn kiểm tra bản mới nhất tại fcfcoa.gov.au trước khi nộp.

Nếu việc ly hôn có thể chạm tới tình trạng visa của bạn, đây là vấn đề di trú, và tư vấn di trú tại Úc chỉ nên do Registered Migration Agent (RMA) có MARA license hoặc luật sư di trú thực hiện. Bạn tra danh sách RMA tại mara.gov.au. Về Úc là kênh giáo dục, chia sẻ thông tin tham khảo, không nhận tư vấn hồ sơ cá nhân.