Kiểm tra ngành nghề định cư Úc
Tra cứu nghề của bạn có nằm trong 4 danh sách ngành định cư Úc: MLTSSL, STSOL, ROL, CSOL. Database 708 nghề ANZSCO, đối chiếu LIN 19/051 + CSOL official.
Hệ thống 708 ngành nghề của Về Úc, đối chiếu trực tiếp LIN 19/051 và CSOL official.
Tra nghề của bạn
Gõ tên nghề (tiếng Anh hoặc tiếng Việt) hoặc mã ANZSCO. Dữ liệu 708 nghề đối chiếu trực tiếp LIN 19/051 và CSOL official, không qua bên thứ ba.
Đang tải dữ liệu nghề…
Kết quả là thông tin tham khảo tổng hợp từ nguồn chính thức (LIN 19/051, CSOL), không phải tư vấn di trú cá nhân. Nằm trên danh sách là điều kiện cần, chưa phải điều kiện đủ. Diện visa hiển thị là hướng cần tìm hiểu (candidate pathways), chưa khẳng định bạn đủ điều kiện.
Hệ thống danh sách ngành nghề Úc 2026
Mỗi danh sách áp dụng cho các loại visa khác nhau. Khi widget trả kết quả, nghề sẽ thuộc 1 trong 4 danh sách dưới.
Medium and Long-term Strategic Skills List
Danh sách ngành nhu cầu dài hạn, ưu tiên định cư qua visa 189, 190, 491, 485 Post-Study Work
- 189 Skilled Independent
- 190 Skilled Nominated
- 491 Skilled Regional
- 485 Post-Study Work
- 186 ENS Direct Entry
Short-term Skilled Occupation List
Danh sách ngành ngắn hạn, áp dụng cho visa 190, 491, 482 Short-term, 407 Training
- 190 Skilled Nominated
- 491 Skilled Regional
- 482 Short-term stream
- 407 Training visa
Regional Occupation List
Danh sách ngành khu vực vùng (Regional), áp dụng visa 491, 494
- 491 Skilled Regional
- 494 Skilled Employer Sponsored Regional
Core Skills Occupations List
Danh sách Core Skills cho visa SID 482 (Skills in Demand), thay thế TSS 482 từ 7/12/2024
- SID 482 Core Skills Pathway
- SID 482 Specialist Skills Pathway
Lưu ý quan trọng
Việc nghề của bạn nằm trong danh sách không đảm bảo bạn được cấp visa. Mỗi visa còn yêu cầu skills assessment, điểm test, English requirement, health, character, và nhiều tiêu chí khác.
Để biết chính xác lộ trình cá nhân, liên hệ luật sư di trú được cấp phép hoặc Registered Migration Agent có MARA license . Về Úc chỉ cung cấp thông tin educational, không tư vấn cá nhân.
Nguồn citation: Department of Home Affairs, Skilled Occupation List · Dữ liệu đối chiếu từ nguồn chính thức (LIN 19/051, CSOL), xem disclaimer ở trên.