Visa Graduate 485, làm việc sau du học

Subclass 485 cho phép sinh viên quốc tế tốt nghiệp tại Úc làm việc, học thêm, hoặc du lịch trong khoảng 18 tháng đến 4 năm. Văn bản luật gốc tại Schedule 2 clause 485 của Migration Regulations 1994.

Quick facts visa 485

MụcThông tin
Subclass485 (Temporary Graduate)
2 nhánhPost-Study Work + Graduate Work
Loại visaTạm trú
Thời hạn18 tháng đến 4 năm (tuỳ stream + bằng cấp)
Quyền làm việcKhông giới hạn giờ
Tuổi tối đa35 (giảm từ 50 từ 1/7/2024)
Trong nướcPhải nộp hồ sơ trong khi đang ở Úc
Phí visaAUD 2,235 (ứng viên chính, từ 1/7/2024)

2 nhánh khác nhau cơ bản

Stream 1: Post-Study Work (PSW)

Áp dụng cho sinh viên tốt nghiệp Bachelor trở lên (Bachelor, Master, PhD). Thời hạn cụ thể từ 1/7/2024:

Bằng cấpThời hạn 485 PSW
Bachelor Degree2 năm
Bachelor (Honours)2 năm
Master by Coursework2 năm
Master by Research3 năm
Doctoral Degree (PhD)3 năm

Bonus regional: Học ở Designated Regional Area cấp độ 2 hoặc 3 được cộng thêm 1-2 năm. Citation: Department of Home Affairs - 485 Post-Study Work.

Stream 2: Graduate Work (GW)

Áp dụng cho sinh viên tốt nghiệp Diploma, Advanced Diploma, Trade Certificate. Thời hạn cố định 18 tháng. Yêu cầu chính:

  • Nghề học phải nằm trong MLTSSL (Medium and Long-term Strategic Skills List)
  • Phải có Skills Assessment positive từ assessing authority tương ứng
  • Học toàn thời gian 2 academic years (~92 tuần CRICOS) tại Úc

6 yêu cầu cốt lõi

1. Australian Study Requirement (ASR)

Phải hoàn thành ít nhất 2 academic years học tại Úc (tương đương 92 tuần học theo CRICOS). Khoá học phải:

  • Đăng ký tại CRICOS-registered provider
  • Học toàn thời gian onshore
  • Bằng cấp được công nhận tại Úc (Bachelor, Master, PhD cho PSW; Diploma trở lên cho GW)

2. Nộp hồ sơ trong 6 tháng sau tốt nghiệp

6 tháng từ ngày course completion để nộp visa 485. Ngày course completion là ngày trường confirm bạn đã hoàn thành mọi yêu cầu của khoá học, không phải ngày graduation ceremony.

3. English requirement (chặt từ 2024)

Từ 23/3/2024, English requirement cho 485 tăng:

TestWebsite chính thứcĐiểm tối thiểu
IELTS Academicielts.org6.5 tổng, không band dưới 5.5
PTE Academicpearsonpte.com50 tổng, không band dưới 36
TOEFL iBTets.org/toefl64 tổng, subscore theo yêu cầu
Cambridge C1 Advancedcambridgeenglish.org169 tổng, không band dưới 154
OEToet.comB mỗi component

Tips cho người Việt:

Test phải có hiệu lực không quá 3 năm trước ngày apply.

4. Tuổi dưới 35

Từ 1/7/2024, Department of Home Affairs giảm tuổi tối đa từ 50 xuống 35 (tính tại ngày apply). Ngoại lệ: Master by Research, PhD được nâng lên 50.

5. Health + Character + OVHC

  • Health: khám sức khoẻ tại Bupa Medical Visa Services
  • Character: lý lịch tư pháp Việt Nam + các nước đã cư trú trên 12 tháng
  • Overseas Visitor Health Cover (OVHC): bắt buộc duy trì trong suốt thời gian 485 (thay vì OSHC của visa 500)

6. Skills Assessment (chỉ với Graduate Work stream)

Nhánh GW yêu cầu Skills Assessment positive cho nghề học. Mỗi nghề có assessing authority riêng:

  • Engineering: Engineers Australia
  • IT: ACS (Australian Computer Society)
  • Accounting: CPA Australia, CA ANZ, IPA
  • Nursing: ANMAC
  • Teacher: AITSL
  • Trade: TRA (Trades Recognition Australia)

Visa conditions sau khi cấp

  • Không có work limit (làm việc full-time được phép)
  • 8501: phải duy trì health insurance (OVHC)
  • 8523: phải tuân thủ luật pháp Úc
  • 8540 (nếu apply onshore): không nộp 485 lần thứ hai

Pathway sau visa 485

5 pathway phổ biến sau khi 485 hết hạn:

  1. Skilled Independent 189: PR direct nếu đủ 65+ điểm + nghề trong MLTSSL
  2. Skilled Nominated 190: PR qua state sponsor + 5 điểm bonus
  3. Skilled Regional 491: visa 5 năm + 15 điểm bonus, pathway lên 191 PR sau 3 năm
  4. Employer Sponsored 482/186: được employer sponsor làm việc dài hạn hoặc PR
  5. Partner visa 820/801: nếu kết hôn hoặc de facto với citizen/PR Úc

Lỗi thường gặp khi nộp hồ sơ 485

  1. Bỏ lỡ deadline 6 tháng: thường vì đợi graduation ceremony thay vì course completion date
  2. English test hết hạn: 3 năm tính từ ngày apply, không phải ngày course completion
  3. OVHC không có hoặc gap: phải mua trước khi nộp hồ sơ, không phải sau
  4. Đi học course khác trong lúc apply: vẫn được, nhưng phải duy trì OVHC + đúng visa condition của visa hiện tại
  5. Lịch sử visa cancel: cancellations cũ có thể ảnh hưởng character requirement

14 câu hỏi thường gặp về visa 485

1. Visa 485 là gì, có gì khác visa du học 500?

485 là visa làm việc sau tốt nghiệp tại Úc, dành cho sinh viên quốc tế vừa hoàn thành khoá học bậc Bachelor trở lên (hoặc Diploma trong MLTSSL). Khác visa 500 (giới hạn 48h/2 tuần), 485 cho phép làm full-time không giới hạn giờ.

2. Visa 485 có thời hạn bao lâu?

Tuỳ stream và bằng cấp:

  • Bachelor + Master Coursework: 2 năm
  • Master by Research: 3 năm
  • Doctoral (PhD): 3 năm
  • Cộng bonus 1-2 năm nếu học tại Designated Regional Area

3. Tôi tốt nghiệp Bachelor 1 năm trước, vẫn apply 485 được không?

Phải nộp hồ sơ trong 6 tháng từ ngày course completion. Sau 6 tháng không còn đủ điều kiện, phải chuyển sang visa khác.

4. Course completion date khác Graduation date như thế nào?

Course completion date là ngày trường confirm bạn đã hoàn thành mọi yêu cầu (đạt môn cuối, nộp luận văn). Graduation ceremony có thể 6-12 tháng sau đó. DHA tính theo course completion, không phải graduation.

5. 485 có cho làm full-time được không?

Có. Khác visa 500 (giới hạn 48h/2 tuần), 485 không có work limit. Có thể làm full-time, multiple jobs, hoặc tự kinh doanh.

6. Tôi học Diploma 2 năm, có apply Nhánh Post-Study Work (PSW) được không?

Không. Nhánh Post-Study Work (PSW) chỉ cho Bachelor trở lên. Diploma chỉ apply được Nhánh Graduate Work (GW) với điều kiện: nghề trong MLTSSL + có Skills Assessment positive.

7. 485 có gia hạn được không?

Không gia hạn. Visa 485 cấp 1 lần với thời hạn cố định. Sau hết hạn phải nộp hồ sơ visa khác (189/190/491/482/186/Partner).

8. Học regional có thực sự được bonus 1-2 năm 485 không?

Có, nếu học tại Designated Regional Area cấp độ 2 hoặc 3. Cấp độ 2 (Adelaide, Perth, Hobart): +1 năm. Cấp độ 3 (small regional): +2 năm.

9. Vợ chồng đi cùng có cần Skills Assessment không?

Không. Spouse được include trong 485 application không cần skills assessment. Chỉ cần health, character, Functional English minimum.

10. Tôi 36 tuổi, có còn được 485 không?

Không, từ 1/7/2024 giới hạn 35 tuổi. Ngoại lệ: Master by Research, PhD vẫn được apply đến 50 tuổi.

11. Sau khi cấp 485, đi du lịch nước ngoài có cần Bridging Visa B không?

Không cần. Visa 485 cho phép travel không giới hạn trong thời hạn visa.

12. 485 có cần OSHC không?

Không cần OSHC, nhưng phải có Overseas Visitor Health Cover (OVHC) - bảo hiểm dành riêng cho 485 holder. Phí tương đương OSHC, khoảng AUD 600-700/năm cho single.

13. Apply 485 onshore hay offshore tốt hơn?

Bắt buộc onshore. 485 chỉ apply trong nước Úc. Nếu rời Úc trước khi nộp hồ sơ 485, không được apply 485, phải chọn visa khác.

14. 485 có lộ trình lên PR direct không?

Không direct. Phải nộp hồ sơ visa khác (189/190/491/482/186) trong khi giữ 485. Đây là lộ trình phổ biến: 485 thường được dùng để tích luỹ 1-2 năm kinh nghiệm Úc + đạt điểm, sau đó nộp 189/190.

15. Tôi không đủ điều kiện 485 (Diploma + nghề ngoài MLTSSL), có lựa chọn nào khác không?

Nếu dưới 30 tuổi và đáp ứng yêu cầu Government Letter, visa Work and Holiday 462 là lựa chọn tốt để có thêm 12 tháng tại Úc với quyền làm việc rộng, sau đó chuyển sang visa 500 hoặc 482.

Thay đổi quan trọng từ 2024 đến 2026

  • 23/3/2024: GTE thay bằng Genuine Student cho 500 (ảnh hưởng pipeline 485)
  • 1/7/2024: tuổi 485 giảm 50 → 35 (trừ research)
  • 1/7/2024: English requirement nâng lên (6.5 IELTS)
  • 1/7/2024: PSW second stream cho regional bị bỏ

Tóm tắt key takeaway

  1. 485 là cầu nối quan trọng từ student visa lên skilled/employer-sponsored visa
  2. 2 nhánh: PSW (Bachelor trở lên, 2-4 năm) và GW (Diploma, 18 tháng + skills assessment)
  3. Nộp hồ sơ trong 6 tháng từ course completion, không phải ngày graduation
  4. English mới khắt khe hơn (IELTS 6.5), tuổi tối đa 35
  5. Mọi trường hợp cụ thể nên xác minh với MARA-registered Migration Agent