Visa 485 (Temporary Graduate) cho phép người vừa tốt nghiệp một khoá học ở Úc ở lại sống, học tiếp và làm việc không giới hạn giờ. Đây là visa tạm trú, không cần chủ bảo lãnh, không tính điểm, và là bước đệm phổ biến nhất từ visa du học 500 sang các diện định cư tay nghề (189, 190, 491) hoặc diện chủ bảo lãnh (482, 186).

Trang này viết lại từ văn bản luật gốc: Schedule 2 Part 485Schedule 1 Item 1229 của Migration Regulations 1994, cùng hướng dẫn xét duyệt nội bộ (Procedural Instruction, bản cập nhật 2026). Mục tiêu là giải thích rõ và đủ hơn trang tóm tắt của chính phủ.

Lưu ý quan trọng: Đây là thông tin tham khảo mang tính giáo dục, không phải tư vấn di trú cá nhân. Luật và số liệu có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nguồn chính thức tại immi.homeaffairs.gov.au hoặc làm việc với một Registered Migration Agent (MARA).

Công cụ liên quan: Tra phí visa Úc 2026 để tính tổng phí VAC cho cả gia đình, Tính điểm định cư để ước lượng điểm cho bước sau 189/190/491, Kiểm tra ngành nghề để xem nghề của bạn cần cơ quan đánh giá kỹ năng nào và đi được visa gì. Muốn hình dung lộ trình từ 485 sang thường trú, đọc thêm Danh sách ngành tay nghề định cư Úc 2026.

Quick facts visa 485 (cập nhật 2026)

MụcThông tin
Subclass485 (Temporary Graduate)
Loại visaTạm trú
Số nhánh (stream)2 nhánh chính + 1 nhánh regional thứ hai
Thời hạn18 tháng đến 3 năm tuỳ bằng; tới 5 năm với hộ chiếu Hong Kong hoặc British National (Overseas); cộng thêm 1-2 năm nếu học và sống ở vùng regional
Quyền làm việcKhông giới hạn giờ, được mang theo gia đình
TuổiTừ 35 tuổi trở xuống khi nộp, có ngoại lệ tới dưới 50
Vị trí khi nộpThường trong Úc; một số trường hợp được nộp từ ngoài Úc
Phí visa (VAC, từ 1/7/2026)Ứng viên chính AUD 5.750; thêm mỗi người phụ thuộc từ 18 tuổi AUD 2.875; thêm mỗi người phụ thuộc dưới 18 tuổi AUD 1.450. Một số hồ sơ có thể phát sinh khoản nộp lần hai (khoảng AUD 2.265). Số cụ thể kiểm tra tại nguồn immi bên dưới
Cơ sở pháp lýSchedule 2 Part 485 + Schedule 1 Item 1229, Migration Regulations 1994

Nguồn phí và tuổi: Home Affairs, trang visa 485, số phí áp dụng từ 1/7/2026, kiểm tra 08/2026. Muốn ước tính nhanh tổng phí cho cả gia đình, dùng công cụ tra phí visa.

3 nhánh của visa 485 (tên mới từ 1/7/2024)

Từ 1/7/2024, tên các nhánh đã đổi. Nhiều bài viết cũ trên mạng vẫn dùng tên cũ nên dễ gây nhầm.

Nhánh (tên hiện hành)Tên cũDành choThời hạn
Post-Vocational Education WorkGraduate WorkBằng nghề: associate degree, diploma, advanced diploma, trade; nghề nằm trên danh sách kỹ năng và có skills assessment18 tháng
Post-Higher Education WorkPost-Study WorkBằng đại học trở lên (cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ), không cần nghề cụ thể2 năm với cử nhân và thạc sĩ coursework; 3 năm với thạc sĩ nghiên cứu và tiến sĩ; tới 5 năm với hộ chiếu Hong Kong hoặc British National (Overseas)
Visa thứ hai (trong nhánh Post-Higher Education Work)(không phải nhánh riêng)Người đã giữ nhánh trên, đã học và sống ở vùng regionalThêm 1 hoặc 2 năm tuỳ hạng vùng

Điểm khác nhau cốt lõi: nhánh nghề (Post-Vocational) bắt buộc có đánh giá kỹ năng và nghề phải nằm trên danh sách, còn nhánh đại học (Post-Higher Education) không yêu cầu nghề cụ thể. Chọn nhánh nào là quyết định phải cân nhắc kỹ từ đầu vì không đổi được sau khi nộp.

Nhánh Replacement stream (bù thời gian mất do COVID) đã đóng từ 30/6/2024, không còn nộp mới được.

Second 485: học ở vùng regional để có thêm 1-2 năm

Đây là phần ít người biết. Người đã giữ visa 485 nhánh Post-Higher Education, nếu đã sống chỉ trong vùng regional ít nhất 2 năm liên tục ngay trước khi nộp, có thể xin visa 485 thứ hai. Thời gian cộng thêm phụ thuộc vào hạng vùng, chia làm ba nhóm:

  • Ba thành phố lớn nhất (Sydney, Melbourne, Brisbane): không đủ điều kiện cho visa 485 thứ hai. Đây là nhóm duy nhất bị loại.
  • Regional centre và các vùng regional khác (mọi nơi ngoài ba thành phố trên và ngoài nhóm thành phố lớn hạng giữa): thêm 2 năm.
  • Nhóm thành phố lớn hạng giữa (Perth, Adelaide, Gold Coast, Sunshine Coast, Canberra, Newcastle và Lake Macquarie, Wollongong và Illawarra, Geelong, Hobart): thêm 1 năm.
  • Ngoại lệ Tasmania: người học và sống chỉ trong Tasmania (kể cả Hobart) được tính 2 năm, dù Hobart thuộc nhóm hạng giữa.

Cách phân loại vùng theo văn bản LIN 22/022 (dùng chung với visa 491 và 494). Điểm cần lưu ý là chỉ Sydney, Melbourne và Brisbane bị loại, còn Perth, Adelaide, Gold Coast, Hobart vẫn được cộng thời gian. Visa 485 thứ hai gắn điều kiện 8610, buộc chỉ sống, làm và học trong vùng tương ứng. Danh sách postcode chi tiết xem tại danh sách vùng regional của Home Affairs, kiểm tra bản hiện hành. Đây là đòn bẩy thực tế: chọn học ở regional có thể kéo dài tổng thời gian ở Úc để gom kinh nghiệm và điểm cho bước PR.

Điều kiện cốt lõi (giải thích theo luật)

1. Phải đang giữ đúng loại visa du học (qualifying visa)

Theo Item 1229(4)(a), đơn chỉ hợp lệ nếu người nộp chính:

  • đang giữ một eligible student visa; hoặc
  • đang ở ngoài Úc và đã từng giữ eligible student visa; hoặc
  • đang giữ Bridging visa A (010) hoặc B (020) và đã giữ eligible student visa bất kỳ lúc nào trong 6 tháng ngay trước ngày nộp; hoặc
  • đang giữ một substantive visa khác và đã giữ eligible student visa trong 6 tháng ngay trước ngày nộp.

Eligible student visa là visa du học (gồm subclass 500 và các subclass du học cũ), không tính visa cấp cho diện Foreign Affairs, Defence, hay diện người phụ thuộc của một sinh viên khác.

Nói cách khác, chỉ “từng học ở Úc” là chưa đủ. Để visa hết hạn quá lâu rồi mới nộp 485 có thể khiến đơn không hợp lệ ngay từ đầu. Lưu ý: một số trường hợp được nộp từ ngoài Úc, không bắt buộc luôn ở trong nước.

2. Study requirement: hoàn thành khoá trong 6 tháng trước khi nộp

  • Khoá học phải đăng ký CRICOS và đạt Australian study requirement: ít nhất 2 academic year, tương đương tối thiểu 92 tuần (theo luật, một academic year bằng ít nhất 46 tuần), và kéo dài tối thiểu 16 tháng dương lịch. Rút ngắn bằng credit hay RPL không làm giảm hai mốc này.
  • Việc học phải diễn ra tại Úc. Phần học online chỉ được tính khi đang thực sự có mặt tại Úc, và trong giới hạn cho phép (theo quy định hiện hành, tối đa khoảng 25% khoá). Phần học từ xa khi đã rời Úc, học ở campus nước ngoài hay kỳ trao đổi ở nước ngoài không được tính.
  • Bằng phải hoàn tất trong 6 tháng ngay trước ngày nộp đơn (subclause 485.231(1B)). Mốc tính là ngày trường xác nhận hoàn thành khoá (course completion), không phải ngày lễ tốt nghiệp. Nộp trễ hơn 6 tháng là một lỗi thường gặp.
  • Với nhánh đại học, bằng đủ điều kiện là bậc AQF từ level 7 trở lên: cử nhân, cử nhân honours, graduate diploma, thạc sĩ (nghiên cứu, coursework hoặc mở rộng), tiến sĩ. Cơ sở cấp bằng không nhất thiết là trường đại học: bất kỳ cơ sở giáo dục Úc nào có đăng ký CRICOS và dạy bậc cử nhân trở lên đều đủ tư cách.

3. Đánh giá kỹ năng (chỉ nhánh nghề Post-Vocational)

  • Nghề đã chọn phải được cơ quan đánh giá kỹ năng xác nhận là phù hợp, có văn bản kết quả.
  • Study và nghề đã chọn phải liên quan chặt với nhau.
  • Nếu bị đánh giá “không phù hợp”, người nộp có thể rút đơn khi chưa có quyết định, hoặc khiếu nại với cơ quan đánh giá.
  • Đây thường là bước tốn thời gian nhất, nên bắt đầu sớm. Mỗi nghề có cơ quan đánh giá riêng (ví dụ Engineers Australia cho kỹ sư, ACS cho IT, VETASSESS hoặc TRA cho nhiều nghề nghề). Tra cơ quan đánh giá cho nghề của bạn tại danh sách ngành.

4. Tiếng Anh

  • Cần bằng chứng đủ trình độ tiếng Anh theo clause 485.212, hoặc được miễn nếu giữ hộ chiếu do Anh, Mỹ, Canada, New Zealand hoặc Ireland cấp.
  • Chuẩn điểm cụ thể (IELTS, PTE, TOEFL, OET…) và hạn hiệu lực của bài thi nằm trong văn bản riêng, thay đổi theo thời gian, nên cần kiểm tra bản hiện hành khi chuẩn bị hồ sơ.

5. Tuổi

  • Mặc định từ 35 tuổi trở xuống khi nộp.
  • Ngoại lệ tới dưới 50 tuổi cho người có thạc sĩ nghiên cứu (research) hoặc tiến sĩ, hoặc giữ hộ chiếu Hong Kong, hoặc giữ hộ chiếu British National (Overseas). Nhiều người tưởng cứ trên 35 là hết cửa, nhưng bậc nghiên cứu và hai loại hộ chiếu trên có nhánh riêng.

6. Bảo hiểm y tế, nhân thân, và số lần

  • Phải có bảo hiểm y tế đầy đủduy trì liên tục từ khi nộp đến khi có quyết định, không chỉ tại thời điểm nộp.
  • Phải đạt các tiêu chí nhân thân (character) và Public Interest Criteria, gồm cả Australian Values Statement với người từ 18 tuổi. Thành viên gia đình cùng nộp cũng phải đạt các tiêu chí này.
  • Hồ sơ phải kèm bằng chứng đã xin giấy lý lịch tư pháp của Cảnh sát Liên bang Úc (AFP National Police Certificate) trong 12 tháng ngay trước ngày nộp, cho ứng viên chính và mỗi thành viên gia đình từ 16 tuổi. Đây phải đúng loại giấy do AFP cấp; giấy do cảnh sát bang hoặc lãnh thổ cấp không được chấp nhận. Đây là bước dễ bị bỏ sót vì cần thời gian xử lý.
  • Giới hạn số lần: tổng cộng không quá 4 visa 485, trong đó không quá 1 visa 485 thứ hai diện regional. Không xin lại vô hạn.

Checklist hồ sơ visa 485

Đây là danh sách rút gọn các nhóm giấy tờ mà văn bản luật và hướng dẫn xét duyệt nhắc tới. Đây là bảng tự kiểm mang tính tham khảo, không phải danh mục chính thức của Bộ; danh mục cập nhật cho từng hồ sơ luôn nằm trong ImmiAccount khi bạn nộp.

  • Hộ chiếu còn hạn của ứng viên chính và mọi thành viên gia đình cùng nộp.
  • Bằng chứng visa hợp lệ đang giữ (eligible student visa, hoặc Bridging visa A/B kèm lịch sử student visa trong 6 tháng), theo Item 1229(4)(a).
  • Course completion letter hoặc bằng, kèm bảng điểm, chứng minh đạt Australian study requirement (tối thiểu 2 academic year, 92 tuần, kéo dài từ 16 tháng dương lịch).
  • Xác nhận khoá đăng ký CRICOS và học tại Úc.
  • Kết quả tiếng Anh còn hiệu lực (IELTS, PTE, TOEFL, OET theo clause 485.212), hoặc hộ chiếu thuộc diện được miễn (Anh, Mỹ, Canada, New Zealand, Ireland).
  • Kết quả skills assessment phù hợp nếu đi nhánh Post-Vocational Education Work.
  • Bằng chứng bảo hiểm y tế đầy đủ, duy trì liên tục từ khi nộp đến khi có quyết định.
  • AFP National Police Certificate đã xin trong 12 tháng trước ngày nộp, cho ứng viên chính và mỗi thành viên gia đình từ 16 tuổi.
  • Australian Values Statement cho mọi đương đơn từ 18 tuổi.
  • Giấy tờ nhân thân của người phụ thuộc (giấy kết hôn, giấy khai sinh của con) nếu đưa gia đình vào đơn.
  • Với visa 485 thứ hai diện regional: bằng chứng đã sống và học chỉ trong vùng regional theo phân loại LIN 22/022.

Danh mục chi tiết và bản in được xem thêm tại công cụ checklist tài liệu. Số phí đi kèm từng nhóm đương đơn xem tại công cụ tra phí visa.

Những lỗi thường gặp

  • Nộp trễ quá 6 tháng sau khi hoàn thành khoá (đợi ngày lễ tốt nghiệp thay vì tính ngày course completion).
  • Chọn nhầm nhánh (nghề vs đại học) và không đổi được sau khi nộp.
  • Quên rằng nhánh nghề bắt buộc có skills assessment và nghề phải nằm trên danh sách.
  • Để bảo hiểm y tế gián đoạn trong lúc chờ xét.
  • Tưởng trên 35 tuổi là hết cửa, bỏ qua nhánh dưới 50 cho bậc nghiên cứu hoặc cho hộ chiếu Hong Kong và British National (Overseas).

Visa 485 dẫn tới đâu

Visa 485 là visa tạm trú có thời hạn cố định. Giữ visa 485 không tự động dẫn tới thường trú (PR) và không tạo ra bất kỳ ưu tiên nào cho hồ sơ PR sau này. Muốn có PR, đương đơn phải nộp một visa khác và đáp ứng đầy đủ điều kiện riêng của visa đó tại thời điểm nộp. Vai trò thực tế của 485 là cho phép ở lại hợp pháp một thời gian để chuẩn bị, chứ không phải một bước bắt buộc hay một lời hứa về kết quả định cư.

Trong quãng thời gian tạm trú đó, nhiều người dùng visa 485 để:

  • Tích luỹ kinh nghiệm làm việc ở Úc, cộng điểm cho diện tay nghề.
  • Hoàn tất skills assessmentnâng điểm tiếng Anh.
  • Chuẩn bị hồ sơ cho visa 189, 190, 491 hoặc diện chủ bảo lãnh 482, 186.

Xem lộ trình tổng thể trong bài Danh sách ngành tay nghề định cư Úc 2026.

Câu hỏi thường gặp về visa 485

Visa 485 khác visa du học 500 ở chỗ nào? Visa 500 giới hạn làm việc 48 giờ mỗi 2 tuần khi đang học. Visa 485 cho làm việc không giới hạn giờ, không cần đang đi học.

Tính thời hạn theo ngày tốt nghiệp hay ngày hoàn thành khoá? Theo ngày trường xác nhận hoàn thành khoá (course completion), không phải ngày lễ tốt nghiệp. Phải nộp trong 6 tháng kể từ mốc này.

Học diploma có xin được nhánh đại học không? Không. Diploma và bằng nghề đi nhánh Post-Vocational (18 tháng, cần nghề trên danh sách + skills assessment). Nhánh Post-Higher Education chỉ cho bằng cử nhân trở lên.

Trên 35 tuổi có còn cửa không? Mặc định phải từ 35 trở xuống, nhưng người có thạc sĩ nghiên cứu, tiến sĩ, hộ chiếu Hong Kong, hoặc hộ chiếu British National (Overseas) được tới dưới 50 tuổi.

485 có gia hạn được không? Không gia hạn. Visa cấp một lần với thời hạn cố định. Riêng người học và sống ở vùng regional có thể xin visa 485 thứ hai để có thêm 1-2 năm.

Vợ hoặc chồng đi cùng có cần skills assessment không? Không. Người phụ thuộc được đưa vào đơn, phải đạt tiêu chí sức khoẻ và nhân thân, không cần skills assessment.

485 có lên thẳng PR không? Không thẳng. Phải nộp một visa khác (189, 190, 491, 482, 186) trong thời gian giữ 485. Đây là lộ trình phổ biến để tích luỹ kinh nghiệm và điểm rồi mới nộp PR.

Trung thực hồ sơ: rủi ro bị cấm 3 đến 10 năm

Luật di trú Úc có một tiêu chí gọi là Integrity (PIC 4020) áp cho hầu hết visa, gồm cả 485. Nếu hồ sơ có giấy tờ giả hoặc thông tin sai, gây nhầm lẫn (ví dụ bảng điểm, thư xác nhận, kinh nghiệm không đúng):

  • Có thể bị cấm nộp visa Úc trong 3 năm.
  • Nếu là gian lận danh tính, mức cấm lên tới 10 năm.
  • Quy định này áp dụng dù cơ quan xét duyệt có phát hiện ra hay không, và dù giấy tờ đó có được dùng để cấp visa hay không.

Vì vậy, tuyệt đối không dùng dịch vụ “làm đẹp” hồ sơ bằng giấy tờ không thật. Ngoài ra, mọi đương đơn phải đạt yêu cầu sức khoẻnhân thân (character); người có án tích đáng kể có thể không đạt.

Nếu đơn 485 bị từ chối, hồ sơ hợp lệ thường có quyền xin xét lại tại Administrative Review Tribunal (ART), cơ quan thay thế cho AAT cũ từ ngày 14/10/2024. Thời hạn nộp đơn xét lại rất chặt, nên cần kiểm tra ngày ghi trên thư từ chối.

Công cụ hữu ích

Bài liên quan


Nguồn: Migration Regulations 1994 (Schedule 1 Item 1229, Schedule 2 Part 485), Procedural Instruction Subclass 485 bản 2026, và Department of Home Affairs. Cập nhật 14/07/2026. Thông tin tham khảo, không phải tư vấn cá nhân.