Visa Work and Holiday subclass 462 là visa hợp tác song phương giữa Úc và một số nước đối tác (gồm Việt Nam) cho phép thanh niên 18 đến 30 tuổi đến Úc trong 12 tháng để vừa làm việc, vừa du lịch, vừa học. Đây là cánh cửa phổ biến và rẻ nhất cho người Việt trẻ trải nghiệm cuộc sống Úc, đồng thời là bước đệm tiềm năng để chuyển sang visa du học 500 hoặc lộ trình định cư khác sau khi tích lũy kinh nghiệm tại Úc.

Việt Nam ký thỏa thuận song phương với Úc về chương trình Work and Holiday. Suất dành cho công dân Việt Nam hiện là 1.500 suất mỗi năm chương trình (program year, 1/7 đến 30/6 năm sau); con số này có thể thay đổi theo từng năm, kiểm tra số hiện hành tại trang visa 462 của Bộ Nội vụ Úc. Cơ sở pháp lý gồm Schedule 2 Part 462Schedule 1 item 1224A của Migration Regulations 1994.

Lưu ý quan trọng: Đây là thông tin tham khảo mang tính giáo dục, không phải tư vấn di trú cá nhân. Luật, phí và số liệu (tuổi, quota, phí, điểm tiếng Anh, mức tài chính) thay đổi định kỳ. Luôn kiểm tra nguồn chính thức tại immi.homeaffairs.gov.au hoặc làm việc với một Registered Migration Agent (MARA).

Thay đổi lớn từ 2024: Với công dân Việt Nam (cùng Trung Quốc và Ấn Độ), việc phân bổ suất 462 nay qua ballot (đăng ký bốc thăm ngẫu nhiên), không còn theo cơ chế “mở quota, nộp trước được trước”. Người muốn xin phải đăng ký ballot trong khung thời gian công bố hằng năm, chỉ ai được chọn mới được mời nộp hồ sơ visa. Quan trọng: không còn yêu cầu thư giới thiệu (Government Support Letter) từ DOLAB cho ba nước thuộc ballot. Kiểm tra khung đăng ký và điều kiện mới nhất tại immi.homeaffairs.gov.au.

Công cụ liên quan: tra phí visa để xem mức phí 462 hiện hành theo lần cấp, tìm diện visa phù hợp để so sánh với các diện khác, và kiểm tra ngành nghề nếu muốn tra công việc thuộc nhóm specified 462 work cho gia hạn năm 2 và năm 3.

Quick facts visa 462

MụcThông tin
Subclass462 (Work and Holiday)
Loại visaTạm trú
Thời hạn12 tháng (kể từ ngày nhập cảnh đầu tiên)
Tuổi18 đến 30 tuổi tại ngày nộp hồ sơ
Quyền làm việcToàn thời gian, nhưng tối đa 6 tháng cho cùng một nơi làm việc
Quyền học tậpTối đa 4 tháng học/đào tạo tổng cộng
Nhập cảnhNhiều lần trong thời hạn visa
Phí visaAUD 840 (từ 1/7/2026)
Quota Việt Nam1.500 suất mỗi năm tài chính
Nộp ở đâuNgoài nước Úc cho năm đầu, có thể nộp năm 2 và 3 trong nước Úc
Gia hạnCó, năm 2 và năm 3 nếu đủ điều kiện làm việc chỉ định
Mang gia đìnhKhông, không thể mang vợ chồng hoặc con

8 yêu cầu chính cho công dân Việt Nam

1. Tuổi từ 18 đến 30 tại ngày nộp hồ sơ

Tuổi tính tại ngày DHA nhận hồ sơ, không phải ngày bắt đầu xét hoặc ngày nhập cảnh. Một số nước đối tác có mức tuổi tới 35, nhưng Việt Nam áp dụng 18-30.

2. Là công dân Việt Nam

  • Có hộ chiếu Việt Nam còn hạn ít nhất 6 tháng tại ngày nộp
  • Không phải thường trú nhân tại Úc hoặc nước thứ ba

3. Đăng ký và được chọn qua ballot (chỉ cho visa đầu tiên)

Từ 2024, công dân Việt Nam phải đăng ký ballot trước, thay cho thư giới thiệu DOLAB trước đây. Đây là bước bốc thăm ngẫu nhiên do Bộ Nội vụ Úc quản lý. Ballot chỉ áp dụng cho visa 462 lần đầu; visa năm 2 và năm 3 nộp thẳng online, không qua ballot.

Quy trình ngắn gọn:

  1. Tạo ImmiAccount và đăng ký ballot trong khung công bố hằng năm. Khung năm chương trình 2026-27 là 4 đến 25/6/2026 (đã đóng), giai đoạn bốc chọn kéo dài đến 30/4/2027. Theo dõi immi cho kỳ đăng ký chương trình năm sau
  2. Cần hộ chiếu Việt Nam còn hạn + Căn cước công dân 12 số (loại CMND 9 số cũ không dùng được để đăng ký)
  3. Trả phí đăng ký ballot AUD 25 (không hoàn lại, không phải phí visa, không hoàn kể cả khi không được chọn)
  4. Nếu được chọn, nhận thư mời và có 28 ngày để nộp hồ sơ visa 462 đầy đủ
  5. Không được chọn thì đăng ký lại kỳ ballot sau, miễn còn dưới 31 tuổi

Xem giải thích chi tiết ballot 462 và vì sao không còn cần Government Support Letter.

Lưu ý: Khung thời gian và điều kiện ballot thay đổi từng năm. Luôn kiểm tra khung đăng ký hiện hành và tình trạng ballot Việt Nam trên trang chính thức của Bộ Nội vụ Úc trước khi lên kế hoạch.

4. Yêu cầu học vấn

Ứng viên phải đáp ứng một trong hai điều kiện:

  • Đã hoàn thành ít nhất 2 năm đại học tại Việt Nam (Bachelor năm 2 trở lên), hoặc
  • Đã có bằng cấp tương đương (Cao đẳng, Trung cấp chuyên nghiệp)

Trình độ tốt nghiệp Cấp 3 (THPT) một mình chưa đủ điều kiện 462 cho công dân Việt Nam.

5. Yêu cầu tiếng Anh

Diện 462 lần đầu yêu cầu functional English (điều khoản 462.215). Đây là mức tiếng Anh thấp nhất trong các visa Úc, thấp hơn nhiều so với 500, 482 hoặc skilled visa. Chứng minh bằng một trong các test dưới đây (mức benchmark functional English theo instrument của Bộ Nội vụ Úc, số điểm có thể đổi, kiểm tra nguồn tại trang visa 462):

TestWebsite chính thứcMức tham khảo (functional English)
IELTS General hoặc Academicielts.orgtrung bình khoảng 4.5 (bốn kỹ năng)
PTE Academicpearsonpte.comkhoảng 30 (overall)
TOEFL iBTets.org/toeflkhoảng 32 tổng
Cambridge C1 Advancedcambridgeenglish.orgkhoảng 147
OEToet.comtối thiểu mức B/C tùy component

Bài thi thường cần còn hiệu lực (nhiều test dùng mốc 12 tháng trước ngày nộp), kiểm tra mốc hiệu lực hiện hành tại immi trước khi thi.

Tips cho người Việt:

6. Chứng minh tài chính

Diện này yêu cầu chứng minh đủ tiền tự túc cho giai đoạn đầu (thường tính khoảng 3 tháng đầu của kỳ nghỉ 12 tháng) cộng đủ tiền mua vé rời Úc. Mức tham khảo mà cơ quan xét duyệt thường xem là đủ là khoảng AUD 5.000 (ngoài tiền vé về); đây là con số hướng dẫn, có thể thay đổi, kiểm tra nguồn tại trang visa 462.

Hình thức chứng minh:

  • Sao kê tài khoản tiết kiệm 3 tháng gần nhất
  • Số dư tối thiểu AUD 5.000 hoặc tương đương khoảng 130 triệu đồng
  • Letter từ ngân hàng xác nhận số dư

7. Sức khoẻ và lý lịch

  • Khám sức khoẻ tại Bupa Medical Visa Services (TP.HCM, Hà Nội, Đà Nẵng) nếu DHA yêu cầu
  • Phiếu Lý lịch Tư pháp số 2 nếu DHA yêu cầu (xem hướng dẫn xin PLLTP)

8. Chưa từng nhận visa 417 hoặc 462 trước đây

462 chỉ cho một lần năm đầu. Để gia hạn năm 2, 3 cần đáp ứng điều kiện làm việc chỉ định (xem dưới).

Quy trình nộp hồ sơ visa 462

7 bước:

Bước 1: Đăng ký ballot và chờ được chọn

  • Tạo ImmiAccount và đăng ký ballot trong khung công bố hằng năm (2026-27: khoảng 4 đến 25/6/2026)
  • Trả phí đăng ký ballot AUD 25 (không hoàn lại)
  • Chờ kết quả bốc thăm; nếu được chọn sẽ nhận thư mời nộp hồ sơ
  • Không còn cần thư giới thiệu DOLAB cho công dân Việt Nam

Bước 2: Thi IELTS hoặc tương đương (1 đến 2 tháng)

  • IELTS General trung bình 4.5 (bốn kỹ năng) là phổ biến nhất cho 462
  • PTE Academic cũng được chấp nhận

Bước 3: Chuẩn bị tài liệu (2 tuần)

  • Passport scan
  • Thư mời sau khi được chọn ballot
  • Bằng cấp + bảng điểm (dịch NAATI hoặc công chứng nhà nước)
  • Sao kê tài khoản ngân hàng 3 tháng (số dư AUD 5.000+)
  • IELTS score
  • CV cá nhân tiếng Anh

Bước 4: Tạo ImmiAccount và nộp hồ sơ online (1 ngày)

  • Tạo account tại immi.homeaffairs.gov.au
  • Hoàn thiện đơn visa 462 online qua ImmiAccount (sau khi được chọn ballot, hồ sơ VN nay nộp online)
  • Upload tài liệu
  • Trả phí visa AUD 840 (visa đầu tiên, từ 1/7/2026; kiểm tra phí hiện hành tại immi)

Bước 5: Sinh trắc học (1 đến 2 tuần)

  • VFS Global TP.HCM, Hà Nội, Đà Nẵng
  • Phí khoảng 1.2 triệu đồng

Bước 6: Chờ kết quả (2 đến 4 tháng)

  • DHA xử lý theo thứ tự nhận hồ sơ
  • Có thể yêu cầu bổ sung tài liệu

Bước 7: Sau khi cấp visa

  • Có 12 tháng từ ngày cấp để vào Úc lần đầu
  • Visa 12 tháng kích hoạt khi nhập cảnh đầu tiên
  • Có thể ra vào Úc nhiều lần trong 12 tháng

Tổng chi phí cho 462 từ Việt Nam

KhoảnPhí ước lượng (AUD)
Visa Application Charge840 (visa đầu, từ 1/7/2026)
IELTS hoặc PTE Academic480
Lý lịch tư pháp + dịch công chứng80
Sinh trắc học VFS50
Dịch NAATI bằng cấp, học bạ200 đến 300
Phí đăng ký ballot (không hoàn lại)25
Vé máy bay 1 chiều Việt Nam đến Úc600 đến 1.500
Tài chính chứng minh trong tài khoản5.000 (không phải chi phí, chỉ giữ trong tài khoản)
Tổng chi phí thực tế phải trả (không kể tiền giữ trong tài khoản)AUD 2.300 đến 3.300

Quyền làm việc và học tập trên 462

Quyền làm việc

  • Không giới hạn giờ làm: làm full-time được phép
  • Giới hạn 6 tháng cho cùng một chủ lao động (điều kiện visa 8547): muốn làm quá 6 tháng cho cùng một chủ cần được Bộ cho phép bằng văn bản trước
  • Mọi ngành nghề: trừ một số nghề ngoại lệ (ví dụ Australian Defence Force, một số government roles)
  • Thuế: phải xin TFN (Tax File Number) sau khi đến Úc. Apply miễn phí tại trang chính thức Australian Taxation Office: ato.gov.au/individuals/tax-file-number. Đóng thuế như resident

Quyền học tập

  • Tối đa 4 tháng học hoặc đào tạo (điều kiện visa 8548)
  • Nhiều khóa học khác nhau trong 12 tháng, miễn tổng thời gian học không quá 4 tháng
  • Phổ biến: khóa English language, short course, vocational training

Gia hạn visa 462 sang năm 2 và năm 3

Năm 2 (Second Work and Holiday)

Để xin năm 2, ứng viên phải đã hoàn thành ít nhất 3 tháng (88 ngày dương lịch) làm việc chỉ định (specified 462 work) khi đang giữ visa 462 năm đầu, được trả lương đúng luật Úc. Lưu ý: danh mục ngành và khu vực của specified work diện 462 khác diện 417 (điểm dễ nhầm). Theo danh mục hiện hành của Bộ Nội vụ Úc, specified 462 work gồm:

  • Trồng trọt và chăn nuôi (plant and animal cultivation): hái quả, cắt tỉa, thu hoạch, xén lông cừu, trại bò sữa tại khu vực chỉ định
  • Đánh bắt thủy sản và nuôi trai (fishing and pearling): tại miền bắc Úc (northern Australia)
  • Lâm nghiệp (tree farming and felling): tại miền bắc Úc
  • Xây dựng (construction): tại miền bắc Úc và một số postcode regional được liệt kê
  • Du lịch và khách sạn (tourism and hospitality): tại khu vực Northern, Remote hoặc Very Remote Australia
  • Công việc khắc phục thiên tai: cháy rừng (sau 31/7/2019), lũ lụt, bão hoặc thảm họa tự nhiên tại các postcode được công bố (sau 31/12/2021)

Khai thác mỏ (mining) không thuộc specified work của diện 462 (đây là ngành áp cho diện 417). Danh mục ngành và postcode thay đổi theo thời gian, kiểm tra danh sách hiện hành tại trang specified work 462.

Phí visa năm 2: AUD 1.000 (visa lần 2, từ 1/7/2026).

Năm 3 (Third Work and Holiday)

Để xin năm 3, ứng viên phải đã hoàn thành ít nhất 6 tháng làm việc chỉ định khi đang giữ visa 462 năm 2. Cơ chế visa 462 lần 3 đến từ sửa đổi năm 2019, kiểm tra điều kiện hiện hành tại immi trước khi lên kế hoạch.

Phí visa năm 3: AUD 1.000 (visa lần 3, từ 1/7/2026).

Tổng cộng 3 năm 462 nếu làm đủ specified work mỗi giai đoạn: 12 + 12 + 12 = 36 tháng tại Úc.

Khác biệt 462 vs 417

Hai visa cùng nhóm Working Holiday nhưng khác nước đối tác. Công dân Việt Nam chỉ có thể xin 462, không xin được 417.

Visa 462 Work and Holiday

Áp dụng cho công dân các nước có yêu cầu học vấn cao hơn; một số nước (Việt Nam, Trung Quốc, Ấn Độ) nay phân bổ suất qua ballot.

  • Nước đối tác: Việt Nam, Indonesia, Thái Lan, Trung Quốc, Mỹ, một số nước khác
  • Diện ballot (bốc thăm): Có với Việt Nam, Trung Quốc, Ấn Độ (thay cho thư giới thiệu chính phủ trước đây)
  • Yêu cầu học vấn: Có, hoàn thành ít nhất 2 năm đại học
  • Yêu cầu English: IELTS trung bình 4.5 (bốn kỹ năng) hoặc tương đương
  • Quota: Có quota mỗi nước, riêng Việt Nam 1.500 suất mỗi năm
  • Gia hạn năm 2, 3: Có
  • Phí: AUD 840 (visa đầu tiên, từ 1/7/2026)

Visa 417 Working Holiday

Áp dụng cho công dân các nước phát triển, không thuộc diện ballot và không yêu cầu học vấn.

  • Nước đối tác: Anh, Đức, Pháp, Ý, Hàn Quốc, Nhật, một số nước khác
  • Diện ballot (bốc thăm): Không
  • Yêu cầu học vấn: Không
  • Yêu cầu English: Không yêu cầu chứng minh tiếng Anh
  • Quota: Không có quota
  • Gia hạn năm 2, 3: Có
  • Phí: AUD 840 (visa đầu tiên, từ 1/7/2026)

Lộ trình từ 462 sang visa khác

Sau khi 462 hết hạn, một số lộ trình phổ biến:

Lộ trình 1: Visa 500 (du học)

  • Đăng ký khóa học tại trường Úc và xin CoE
  • Apply visa du học 500 onshore khi 462 còn hạn
  • Được Bridging Visa A khi nộp

Lộ trình 2: Visa 482 SID (employer sponsor)

  • Tìm nơi làm việc Úc sẵn sàng bảo lãnh
  • Apply visa 482 onshore
  • Cần Skills Assessment + 2 năm kinh nghiệm

Lộ trình 3: Visa 189/190/491 (skilled)

  • Tích lũy 1 đến 2 năm kinh nghiệm Úc trong nghề trong MLTSSL
  • Skills Assessment positive
  • Apply visa 189, 190, hoặc 491

Lộ trình 4: Visa Partner 820/801

  • Nếu kết hôn hoặc de facto với citizen/PR Úc trong thời gian 462
  • Apply Partner visa 820/801 onshore

Lộ trình 5: Quay về Việt Nam và xin visa offshore

  • Quay về với kinh nghiệm Úc + tiếng Anh tốt hơn
  • Có thể xin lại visa Úc sau này từ offshore

Xem thêm bản đồ toàn cảnh các diện định cư Úc để hình dung lộ trình PR sau giai đoạn working holiday.

Checklist hồ sơ visa 462

Danh mục tài liệu thường xuất hiện trong hồ sơ 462 cho công dân Việt Nam, gom lại từ các phần trên để tiện đối chiếu. Đây là danh sách tham khảo, không thay cho checklist chính thức trên trang immi:

  • Thư mời sau khi được chọn ballot (bước bắt buộc cho visa lần đầu từ 2024).
  • Hộ chiếu Việt Nam còn hạn ít nhất 6 tháng tại ngày nộp, kèm Căn cước công dân 12 số.
  • Bằng chứng học vấn: bằng và bảng điểm chứng minh đã hoàn thành ít nhất 2 năm đại học hoặc bằng cao đẳng tương đương (dịch NAATI hoặc công chứng nhà nước).
  • Chứng chỉ tiếng Anh đạt mức functional English (ví dụ IELTS trung bình khoảng 4.5, hoặc PTE, TOEFL, Cambridge, OET tương đương), còn hiệu lực.
  • Chứng minh tài chính: sao kê tài khoản 3 tháng gần nhất, số dư tham khảo khoảng AUD 5.000 cộng tiền vé rời Úc, kèm thư ngân hàng xác nhận số dư.
  • Khám sức khoẻ (Bupa Medical Visa Services) và lý lịch tư pháp số 2 khi DHA yêu cầu.
  • Sinh trắc học tại VFS Global (TP.HCM, Hà Nội, Đà Nẵng).
  • Phí visa (AUD 840 cho visa lần 1, từ 1/7/2026; kiểm tra mức hiện hành qua công cụ tra phí visa).
  • Với gia hạn năm 2 hoặc năm 3: bằng chứng specified 462 work (pay slip, hợp đồng, thư chủ lao động, giấy tờ postcode) đủ số ngày quy định.

Danh sách cụ thể thay đổi theo hồ sơ và theo bản hiện hành, kiểm tra checklist chính thức tại trang visa 462 của Bộ Nội vụ Úc.

12 câu hỏi thường gặp về visa 462

1. Quota 1.500 suất mỗi năm có khó xin không?

Có tính cạnh tranh. Từ 2024, suất phân bổ qua ballot (bốc thăm ngẫu nhiên): bạn đăng ký trong khung công bố, ai được chọn mới được mời nộp hồ sơ. Vì là ngẫu nhiên nên không thể “nộp sớm để chắc suất”; điều quan trọng là đăng ký đúng khung và chuẩn bị sẵn hồ sơ để nộp nhanh trong 28 ngày nếu được chọn.

2. Tôi 31 tuổi, có còn xin được 462 không?

Không. Tuổi tối đa 30 tại ngày nộp hồ sơ (không phải ngày xét hoặc nhập cảnh). 31 tuổi không đủ điều kiện.

3. Tôi chưa tốt nghiệp đại học, có xin 462 được không?

Cần đã hoàn thành 2 năm đại học hoặc có bằng cao đẳng tương đương. Chỉ tốt nghiệp THPT chưa đủ. Nếu đang học năm 1, hoãn lại đến khi hoàn thành năm 2.

4. IELTS 4.5 có khó không?

Không khó. Đây là yêu cầu English thấp nhất trong các visa Úc. Hầu hết người đã học 2 năm đại học có thể đạt sau 2 đến 3 tháng luyện tập.

5. Có thể mang vợ chồng hoặc con đi cùng trên 462 không?

Không. Visa 462 là visa cá nhân, không cho phép mang người phụ thuộc. Mỗi người phải xin visa riêng.

6. Trên 462 có Medicare không?

Không. Việt Nam không nằm trong danh sách các nước có Reciprocal Health Care Agreement với Úc, nên người giữ visa 462 từ Việt Nam thường không được Medicare. Vì vậy người giữ visa 462 thường cần tự lo bảo hiểm y tế riêng (health insurance) cho thời gian ở Úc. Xem chi tiết tại bài Medicare cho người mới sang.

7. Tôi có thể đổi việc bao nhiêu lần trên 462?

Không giới hạn số lần đổi việc. Chỉ giới hạn không làm quá 6 tháng cho cùng một nơi làm việc. Có thể có 2 đến 4 việc khác nhau trong 12 tháng.

8. Có thể học khóa tiếng Anh dài hơn 4 tháng không?

Không trên 462. Nếu muốn học khóa dài hơn 4 tháng, phải đổi sang visa 500 du học.

9. Tôi đang trên 462, có thể apply 500 onshore không?

Có. 462 là visa chính thức, được phép apply 500 onshore. Sẽ được Bridging Visa A khi nộp.

10. Phí 462 có rẻ hơn 417 không?

Cùng phí AUD 840 (visa đầu tiên, từ 1/7/2026). Khác biệt chính là 462 yêu cầu học vấn và thuộc diện ballot cho một số nước (gồm Việt Nam), 417 không có.

11. Đã làm 3 tháng regional có cần báo DHA không?

Cần báo khi xin năm 2 (kèm payslip, contract, employer letter). Trong khi đang trên năm 1 không cần báo, chỉ cần giữ tài liệu để chứng minh sau.

12. Tôi có thể xin 462 nhiều lần không?

Tổng cộng 3 lần (năm 1, năm 2, năm 3). Sau năm 3, không còn xin được 462. Phải chuyển sang visa khác hoặc về Việt Nam.

Tips cho người Việt xin 462

Theo dõi khung đăng ký ballot

Khung đăng ký ballot công bố hằng năm (2026-27 khoảng tháng 6). Theo dõi trang Bộ Nội vụ Úc để đăng ký đúng khung, vì bỏ lỡ là phải chờ kỳ ballot sau.

Chuẩn bị hồ sơ học vấn từ sớm

Dịch NAATI bằng cấp, bảng điểm có thể mất 1 đến 2 tuần. Chuẩn bị từ trước khi quota mở.

Thi IELTS trước khi được mời nộp

Nếu được chọn ballot, bạn chỉ có 28 ngày để nộp hồ sơ đầy đủ. Thi IELTS sẵn từ 2 đến 3 tháng trước để không bị kẹt khi có thư mời.

Mua vé máy bay sau khi cấp visa

Đừng mua vé trước khi cấp visa. Nếu visa refuse, vé không hoàn được. Mua sau khi nhận grant notification.

Tìm specified work sớm trong năm đầu

Nếu muốn gia hạn năm 2, có thể tìm việc thuộc diện specified 462 work (đúng ngành và đúng khu vực miền bắc Úc / postcode chỉ định) từ sớm trong năm đầu. Job board phổ biến: Seek, Indeed, các group Facebook Vietnamese in Australia. Giữ lại pay slip và hợp đồng để chứng minh đủ 88 ngày khi nộp năm 2.

Thay đổi quan trọng từ 2022 đến 2026

  • 2022: Vietnamese 462 quota tăng từ 200 lên 1.500 suất sau hiệp định mở rộng
  • 2023: Mở rộng các ngành regional work cho gia hạn năm 2 và năm 3 (thêm tourism, hospitality)
  • 2024: Việt Nam (cùng Trung Quốc, Ấn Độ) chuyển sang cơ chế ballot (pre-application), bỏ yêu cầu thư giới thiệu (Government Support Letter) từ DOLAB
  • 1/7/2025: Phí 462 tăng từ AUD 635 lên 670
  • 1/7/2026: Phí visa đầu tiên lên AUD 840; visa lần 2 và 3 lên AUD 1.000

Disclaimer và change log

Thông tin trong bài này dựa trên Migration Act 1958, Migration Regulations 1994 (Schedule 2 Part 462 và Schedule 1 item 1224A), và thông tin Bộ Nội vụ Úc cập nhật 7/2026. Cơ chế ballot và khung thời gian đăng ký có thể thay đổi từng năm; hiệp định song phương Việt Nam - Úc cũng có thể thay đổi theo đàm phán hai nước. Luôn kiểm tra khung ballot và điều kiện hiện hành tại immi.homeaffairs.gov.au trước khi lên kế hoạch.

Tóm tắt key takeaway

  1. Visa 462 là visa Work and Holiday duy nhất công dân Việt Nam có thể xin (không phải 417)
  2. Tuổi 18 đến 30, đã hoàn thành 2 năm đại học, IELTS trung bình 4.5 (bốn kỹ năng)
  3. Phải đăng ký và được chọn qua ballot (từ 2024), không còn cần Government Support Letter từ DOLAB
  4. Quota 1.500 suất mỗi năm, phân bổ ngẫu nhiên qua ballot theo khung công bố hằng năm
  5. Chi phí thực tế khoảng AUD 2.300 đến 3.300 chưa kể tiền giữ trong tài khoản
  6. Có thể gia hạn năm 2, 3 nếu làm việc regional đủ thời gian
  7. Là bước đệm tốt để sau đó chuyển sang visa 500, 482, skilled hoặc Partner
  8. Mọi trường hợp cụ thể nên xác minh với Registered Migration Agent có MARA license