Visa 190 Skilled Nominated 2026: PR qua đề cử bang, bảng điểm, điều kiện
Hướng dẫn đầy đủ visa 190 Skilled Nominated 2026: PR qua đề cử bang cộng 5 điểm, bảng điểm Schedule 6D, SkillSelect, tuổi dưới 45, skills assessment, cam kết sống ở bang, phí AUD 6.140. Dẫn nguồn Migration Regulations 1994.
Visa 190 (Skilled Nominated) là visa thường trú (PR) vĩnh viễn cho lao động tay nghề được một bang hoặc vùng lãnh thổ của Úc đề cử. Diện này giống visa 189 độc lập ở chỗ đều tính điểm và đều là PR ngay, nhưng khác ở một điểm cốt lõi: visa 190 bắt buộc phải có đề cử của bang. Đổi lại đề cử đó, hồ sơ được cộng 5 điểm, và thường đi kèm cam kết sống, làm việc tại bang đề cử một thời gian.
Trang này viết lại từ văn bản luật gốc Schedule 2 Part 190 và Schedule 6D (bảng điểm) của Migration Regulations 1994, cùng hướng dẫn xét duyệt nội bộ (Procedural Instruction 2026). Mục tiêu là giải thích rõ và đủ hơn trang tóm tắt của chính phủ.
Lưu ý quan trọng: Đây là thông tin tham khảo mang tính giáo dục, không phải tư vấn di trú cá nhân. Luật và số liệu thay đổi định kỳ. Luôn kiểm tra nguồn chính thức tại immi.homeaffairs.gov.au hoặc làm việc với một Registered Migration Agent (MARA).
Công cụ liên quan: Tính điểm định cư để ước lượng tổng điểm đã gồm 5 điểm đề cử bang. Kiểm tra ngành nghề để xem nghề có nằm trên danh sách của bang không (mở đúng nghề bằng đường dẫn dạng
/cong-cu/kiem-tra-nganh-nghe?q=Registered Nurse, thay bằng tên nghề tiếng Anh của bạn). Tra phí visa để xem mức phí mới nhất cho ứng viên chính, vợ chồng và con.
Quick facts visa 190 (cập nhật 2026)
| Mục | Thông tin |
|---|---|
| Subclass | 190 (Skilled Nominated) |
| Loại visa | Thường trú (PR) ngay từ khi được cấp |
| Số nhánh | 1 diện points-tested nominated (khác biệt nằm ở bang nào đề cử) |
| Bảo lãnh | Cần một bang hoặc vùng lãnh thổ đề cử |
| Điểm thưởng đề cử | +5 điểm trong Schedule 6D (Part 6D.12) |
| Tuổi | Dưới 45 tại thời điểm được mời |
| English | Competent English là điều kiện bắt buộc (thường IELTS 6.0 mỗi kỹ năng hoặc tương đương) |
| Điểm sàn (pass mark) | 65 điểm (đã gồm 5 điểm đề cử) [kiểm tra nguồn]; điểm thực tế được mời thường cao hơn |
| Chọn qua | SkillSelect (nộp EOI, xin đề cử bang, rồi chờ thư mời) |
| Phí visa (ứng viên chính) | Từ AUD 6.140 (từ 1/7/2026); vợ/chồng AUD 3.070, con phụ thuộc AUD 1.535 mỗi người |
| Nộp | Trực tuyến (form 1393) |
| Cơ sở pháp lý | Schedule 2 Part 190 + Schedule 6D, Migration Regulations 1994 |
Nguồn phí: Home Affairs, trang visa 190, kiểm tra 07/2026. Ngoài phí visa nộp cho liên bang, một số bang còn thu phí đề cử (nomination fee) riêng khi xử lý hồ sơ xin đề cử, mức phí và việc miễn/hoàn do từng bang quy định. Kiểm tra bảng phí trên trang di trú của bang đề cử. Dùng công cụ tra phí visa để xem mức phí liên bang mới nhất theo từng loại ứng viên.
Visa 190 khác visa 189 ở đâu
Đây là điểm nhiều người hay so sánh khi đứng giữa hai diện tay nghề thường trú. Cả hai đều tính điểm theo cùng bảng Schedule 6D và đều cho PR ngay, khác nhau chủ yếu ở đề cử bang.
| Visa 189 | Visa 190 | |
|---|---|---|
| Bảo lãnh | Không cần | Cần một bang hoặc vùng đề cử |
| Điểm đề cử | 0 | +5 |
| Danh sách nghề | MLTSSL toàn liên bang | Danh sách riêng của bang đề cử |
| Cam kết nơi ở | Tự do khắp Úc | Thường cam kết sống, làm việc ở bang đề cử |
| Loại visa | PR ngay | PR ngay |
Điểm dễ nhầm: đề cử bang không biến 190 thành visa vùng tạm trú. Visa 190 vẫn là PR ngay từ khi cấp, không gắn điều kiện Schedule 8 nào. Cam kết sống ở bang là điều kiện của bang khi cấp đề cử, không phải điều kiện visa. Đây là chỗ khác căn bản so với visa vùng 491 (mục so sánh ở FAQ bên dưới).
Quy trình (thứ tự thực tế)
- Nộp EOI trên SkillSelect với điểm tự tính, chọn nghề và các bang muốn xin đề cử. Đây chưa phải đơn visa.
- Xin đề cử của một bang hoặc vùng. Mỗi bang có danh sách nghề và điều kiện riêng (kinh nghiệm, cam kết cư trú, đôi khi cần job offer hoặc điểm tối thiểu cao hơn). State nomination nộp qua cổng riêng của từng bang.
- Chờ thư mời (invitation). Sau khi bang chấp thuận đề cử, hệ thống gửi thư mời qua SkillSelect. Đề cử bang cộng thêm 5 điểm vào tổng điểm.
- Nộp visa trong thời hạn của thư mời, kèm bằng chứng cho đúng số điểm đã khai và thư chấp thuận đề cử của bang.
Bạn chỉ nộp được visa 190 sau khi có đề cử bang và thư mời, không nộp thẳng được.
Điều kiện cốt lõi
- Được một bang hoặc vùng lãnh thổ đề cử, và đề cử đó còn hiệu lực tại thời điểm ra quyết định. Nếu bang rút đề cử sau khi nộp nhưng trước khi có quyết định, hồ sơ không đạt tiêu chí (clause 190.215, Schedule 2 Part 190).
- Nghề đề cử nằm trên danh sách nghề của bang đề cử (mỗi bang chọn một tập nghề riêng từ danh sách liên bang), và là nghề ghi trong thư mời, không đổi nghề sau khi nộp. Nghề trên MLTSSL liên bang chưa chắc có trên danh sách của một bang cụ thể
[kiểm tra nguồn]. - Tuổi dưới 45 tại thời điểm được mời (không phải lúc nộp visa).
- Skills assessment phù hợp và còn hiệu lực từ đúng cơ quan đánh giá cho nghề đó, ở mức suitable. Vài điểm hay bị bỏ sót:
- Kết quả skills assessment dạng dùng cho visa 485 không được chấp nhận cho visa 190, vì đánh giá cho 485 không đòi kinh nghiệm làm việc ở mức tay nghề như diện thường trú.
- Tư cách hội viên một hội nghề nghiệp không phải là skills assessment.
- Thời hạn hiệu lực: nếu kết quả ghi hạn thì phải còn hạn; nếu không ghi hạn thì thường được tính 3 năm kể từ ngày cấp.
- Bác sĩ có thể dùng đăng ký đầy đủ của AHPRA; luật sư dùng việc được nhận vào hành nghề (admission) của bang và phải còn trên roll tại thời điểm được mời.
- Competent English là mức sàn (thường IELTS 6.0 mỗi kỹ năng hoặc tương đương), xét tại thời điểm được mời. Đây là điều kiện bắt buộc, không phải điểm cộng. Muốn có điểm tiếng Anh thì phải đạt Proficient (khoảng IELTS 7, cộng 10) hoặc Superior (khoảng IELTS 8, cộng 20). Bài thi thường phải còn trong 3 năm trước ngày được mời.
- Mọi tiêu chí xét tại thời điểm được mời (time of invitation): tuổi, skills assessment, tiếng Anh và điểm đều tính ở ngày được mời, không phải ngày nộp visa hay ngày quyết định. Giấy tờ có ngày sau thư mời có thể khiến một tiêu chí không đạt.
- Tổng điểm ≥ pass mark (65) và ≥ số điểm ghi trong thư mời theo Schedule 6D, đã gồm 5 điểm đề cử.
[kiểm tra nguồn]cho pass mark hiện hành. - Sức khoẻ: diện points-tested của 190 xét theo tiêu chí sức khoẻ PIC 4005, áp dụng cho cả các thành viên gia đình cùng nộp (một người không đạt có thể ảnh hưởng cả hồ sơ).
- Nhân thân (character): người từng bị tuyên án tù từ 12 tháng trở lên có thể không đạt character test.
Cam kết sống ở bang đề cử
Hầu hết các bang yêu cầu người được đề cử cam kết sống và làm việc ở bang một thời gian, thường khoảng 2 năm [kiểm tra nguồn]. Cần hiểu đúng bản chất cam kết này:
- Đây là điều kiện của bang khi cấp đề cử, mang tính nghĩa vụ, không phải điều kiện visa ghi trong Schedule 8.
- Visa 190 là PR, không gắn điều kiện cư trú bắt buộc trên visa. Khác với visa vùng 491 (có điều kiện 8579 buộc sống, làm việc ở vùng regional).
- Điều kiện cụ thể (thời gian cam kết, báo cáo định kỳ) do từng bang quy định và thay đổi theo nhu cầu lao động. Kiểm tra tại trang di trú của bang đề cử.
Một điểm cần hiểu đúng: được bang đề cử hay không phụ thuộc tiêu chí riêng của từng bang, và bộ tiêu chí đó (danh sách nghề, điểm tối thiểu, yêu cầu kinh nghiệm, cam kết cư trú) thay đổi theo từng năm và theo nhu cầu lao động của bang. Việc đủ điều kiện visa 190 theo luật liên bang không đồng nghĩa với việc chắc chắn được một bang đề cử, cũng không đồng nghĩa với việc chắc chắn được cấp visa hay có PR. Trước khi lên kế hoạch, kiểm tra bản tiêu chí hiện hành trực tiếp trên trang di trú của bang bạn nhắm tới, vì các bang mở và đóng danh mục nghề nhiều lần trong năm.
Đang giữ visa 491 hoặc 494? Quy định giữ 3 năm (clause 190.215A)
Theo quy định hiện hành, nếu tại thời điểm nộp đơn 190 bạn đang giữ, hoặc visa substantive gần nhất là, visa 491 (Skilled Work Regional) hoặc 494 (Skilled Employer Sponsored Regional), thì bạn phải đã giữ visa đó ít nhất 3 năm tại thời điểm nộp, trừ một số trường hợp được quy định trong instrument (clause 190.215A, Schedule 2 Part 190).
Đây là quy định chốt chặn để người giữ visa vùng không chuyển sang 190 sớm hơn cam kết sống và làm việc ở vùng regional. Nếu bạn đang trên lộ trình 491, hãy tính kỹ mốc 3 năm này khi cân nhắc giữa 190 và visa vùng thường trú 191. Kiểm tra bản instrument hiện hành tại Federal Register of Legislation hoặc Home Affairs.
Bảng điểm Schedule 6D (áp dụng chung cho 189, 190, 491)
| Yếu tố | Điểm |
|---|---|
| Tuổi 25 đến 32 | 30 |
| Tuổi 18 đến 24, hoặc 33 đến 39 | 25 |
| Tuổi 40 đến 44 | 15 |
| Tiếng Anh Competent (IELTS 6) | 0 |
| Tiếng Anh Proficient (IELTS 7) | 10 |
| Tiếng Anh Superior (IELTS 8) | 20 |
| Kinh nghiệm nghề ngoài Úc: 3-4 / 5-7 / 8-10 năm | 5 / 10 / 15 |
| Kinh nghiệm nghề tại Úc: 1-2 / 3-4 / 5-7 / 8-10 năm | 5 / 10 / 15 / 20 |
| Bằng tiến sĩ | 20 |
| Bằng cử nhân hoặc thạc sĩ | 15 |
| Diploma hoặc bằng nghề tại Úc | 10 |
| Đạt Australian study requirement | 5 |
| Bằng thạc sĩ/tiến sĩ nhóm STEM (specialist education) | 10 |
| Ngôn ngữ cộng đồng (NAATI) | 5 |
| Học ở vùng regional | 5 |
| Professional Year tại Úc | 5 |
| Vợ hoặc chồng có kỹ năng (đủ English + skills assessment + dưới 45) | 10 |
| Vợ hoặc chồng chỉ có competent English | 5 |
| Độc thân, hoặc vợ chồng là công dân/PR Úc | 10 |
| Đề cử bang (chỉ visa 190) | 5 |
Lưu ý: tổng điểm kinh nghiệm (ngoài Úc cộng tại Úc) tối đa 20. Điểm đề cử bang của visa 190 là 5 điểm; visa 491 (đề cử vùng) là 15 điểm; visa 189 không có điểm bảo lãnh nào.
Vì sao pass mark 65 nhưng thực tế cần cao hơn
65 điểm chỉ là mức tối thiểu để nộp EOI. Vì số suất có hạn và mỗi bang mời người điểm cao và hồ sơ phù hợp nhu cầu lao động trước, điểm thực tế được mời cho nhiều nghề thường cao hơn 65. Với visa 190, 5 điểm đề cử bang là một cách nâng tổng điểm, nhưng vẫn cần đủ các điều kiện của bang. Nâng điểm (tiếng Anh, kinh nghiệm, học vùng regional, professional year, điểm partner) là cách tăng cơ hội được mời. Ngưỡng điểm và danh sách nghề của từng bang thay đổi theo thời gian, kiểm tra bản hiện hành tại trang di trú của bang [kiểm tra nguồn].
Quyền lợi khi có visa 190
- PR ngay từ khi cấp: sống, làm việc, học tập không giới hạn.
- Được hưởng Medicare, bảo lãnh người thân đủ điều kiện.
- Đường tới quốc tịch Úc sau khi đủ thời gian thường trú.
- Đi lại quốc tế trong 5 năm đầu; sau đó cần Resident Return visa để giữ quyền đi lại.
Checklist chuẩn bị hồ sơ visa 190
Danh sách dưới đây liệt kê các nhóm giấy tờ và mốc thường gặp cho diện 190, để bạn hình dung phạm vi chuẩn bị. Đây là bản tóm tắt tham khảo, không thay cho hướng dẫn chính thức của Home Affairs và của bang đề cử.
- Skills assessment phù hợp, còn hiệu lực, từ đúng cơ quan đánh giá cho nghề, ở mức suitable (không dùng lại kết quả dạng cho visa 485).
- Chứng chỉ tiếng Anh còn trong 3 năm, tối thiểu Competent (thường IELTS 6.0 mỗi kỹ năng hoặc tương đương); mức Proficient/Superior nếu muốn cộng điểm.
- Nghề nằm trên danh sách nghề của bang bạn xin đề cử (tra bằng công cụ kiểm tra ngành nghề, mở đúng nghề bằng
?q=<tên nghề tiếng Anh>). - EOI trên SkillSelect đã nộp, điểm khai khớp với giấy tờ chứng minh (thử trước bằng công cụ tính điểm).
- Đề cử của bang đã được chấp thuận và còn hiệu lực tại thời điểm ra quyết định (clause 190.215).
- Thư mời (invitation) còn thời hạn; nộp visa trong hạn ghi trong thư.
- Bằng chứng tuổi, kinh nghiệm, bằng cấp, điểm partner khớp với số điểm đã khai tại thời điểm được mời.
- Giấy tờ sức khoẻ (PIC 4005) và lý lịch tư pháp (character) cho ứng viên chính và người đi kèm.
- Phí visa đủ cho ứng viên chính và người đi kèm; kiểm tra thêm phí đề cử của bang (nếu có) qua công cụ tra phí visa.
Kiểm tra lại toàn bộ tiêu chí trên trang visa 190 của Home Affairs và trang di trú của bang trước khi nộp, vì yêu cầu có thể thay đổi theo năm.
Câu hỏi thường gặp về visa 190
1. Đề cử bang cộng bao nhiêu điểm? 5 điểm. Đây là điểm chỉ visa 190 mới có (visa 491 đề cử vùng là 15 điểm, visa 189 không có). 5 điểm này đã được tính vào tổng điểm khi hệ thống gửi thư mời.
2. Visa 190 cần bao nhiêu điểm?
Tối thiểu 65 điểm (đã gồm 5 điểm đề cử) để nộp EOI [kiểm tra nguồn], nhưng điểm thực tế được mời thường cao hơn do cạnh tranh. Điểm phải đạt cả hai ngưỡng: không thấp hơn pass mark và không thấp hơn số điểm ghi trong thư mời. Điểm tính theo bảng Schedule 6D ở trên.
3. Có phải sống ở bang đề cử không?
Thông thường bang yêu cầu cam kết sống và làm việc ở bang một thời gian, thường khoảng 2 năm [kiểm tra nguồn]. Đây là điều kiện của bang khi cấp đề cử, không phải điều kiện Schedule 8 gắn trên visa. Visa 190 vẫn là PR không giới hạn nơi ở về mặt luật visa.
4. Mỗi bang nhận nghề khác nhau à? Đúng. Mỗi bang chọn danh sách nghề và tiêu chí riêng (kinh nghiệm, điểm tối thiểu, đôi khi cần job offer), thay đổi theo nhu cầu lao động của bang. Một nghề có trên MLTSSL liên bang chưa chắc có trên danh sách của bang bạn nhắm. Kiểm tra danh sách nghề tại trang di trú của từng bang.
5. Tuổi và các tiêu chí khác tính tại thời điểm nào? Tại thời điểm được mời, không phải lúc nộp visa. Tuổi, skills assessment, tiếng Anh và điểm đều xét ở ngày được mời. Giấy tờ có ngày sau thư mời có thể khiến một tiêu chí không đạt, nên cần chuẩn bị đầy đủ trước khi được mời.
6. Skills assessment làm cho visa 485 có dùng lại cho 190 được không? Không. Kết quả skills assessment dạng dùng cho 485 không được chấp nhận cho 190, vì tiêu chuẩn cho 485 thấp hơn (không đòi kinh nghiệm ở mức tay nghề). Cần đánh giá phù hợp và còn hiệu lực cho diện tay nghề thường trú.
7. Tiếng Anh cần mức nào? Mức Competent (thường IELTS 6.0 mỗi kỹ năng hoặc tương đương) là điều kiện bắt buộc, không phải điểm cộng. Muốn có điểm tiếng Anh thì đạt Proficient (khoảng IELTS 7, cộng 10) hoặc Superior (khoảng IELTS 8, cộng 20). Bài thi thường phải còn trong 3 năm trước ngày được mời.
8. Bang rút đề cử sau khi tôi nộp thì sao? Đề cử phải còn hiệu lực tại thời điểm ra quyết định (clause 190.215). Nếu bang rút đề cử sau khi nộp nhưng trước khi có quyết định, hồ sơ không đạt tiêu chí và không được cấp.
9. Đang giữ visa 491 hoặc 494, chuyển sang 190 được không? Theo clause 190.215A, nếu tại thời điểm nộp bạn đang giữ (hoặc visa gần nhất là) 491 hoặc 494, bạn phải đã giữ visa đó ít nhất 3 năm, trừ một số trường hợp trong instrument. Nhiều người trên lộ trình vùng chọn visa thường trú 191 thay vì chờ mốc này. Xem thêm visa 491.
10. 190 khác 189 và 491 ở chỗ nào? 189 không cần bảo lãnh và là PR ngay (0 điểm bảo lãnh). 190 cần bang đề cử (cộng 5 điểm, là PR ngay, thường cam kết sống ở bang). 491 là diện vùng tạm trú cần bang hoặc người thân bảo lãnh (cộng 15 điểm, có điều kiện 8579 buộc sống ở vùng), sau đó có thể lên thường trú 191.
11. Sức khoẻ và nhân thân xét thế nào? Diện points-tested của 190 xét sức khoẻ theo tiêu chí PIC 4005. Yêu cầu áp dụng cho cả các thành viên gia đình cùng nộp, một người không đạt có thể ảnh hưởng cả hồ sơ. Về nhân thân, người từng bị tuyên án tù từ 12 tháng trở lên có thể không đạt character test.
12. Phí visa 190 bao nhiêu? Ứng viên chính từ AUD 6.140 (từ 1/7/2026). Ứng viên phụ tính thêm: vợ/chồng đi kèm AUD 3.070, mỗi con phụ thuộc AUD 1.535. Ngoài ra có thể có khoản trả lần hai (nếu người đi kèm chưa có functional English), và một số bang thu thêm phí đề cử riêng khi xử lý hồ sơ xin đề cử. Số phí thay đổi định kỳ, kiểm tra bản hiện hành tại trang visa 190 của Home Affairs và công cụ tra phí visa.
13. Tôi có thể tăng điểm bằng cách nào? Ngoài 5 điểm đề cử bang, có thể nâng tiếng Anh (lên Proficient +10, Superior +20), thêm kinh nghiệm (tối đa 20 điểm cho tổng kinh nghiệm), học ở vùng regional, hoàn thành Professional Year, hoặc điểm từ kỹ năng của vợ chồng. Dùng công cụ tính điểm để thử các phương án.
14. Có visa 190 rồi thì đi nước ngoài thế nào? Visa 190 là thường trú, cho quyền đi lại quốc tế trong 5 năm đầu kể từ ngày cấp. Sau đó, để giữ quyền tái nhập cảnh, thường trú nhân cần xin Resident Return visa (155/157).
Trung thực hồ sơ: rủi ro bị cấm 3 đến 10 năm
Với visa tính điểm như 190, áp lực đủ điểm dễ khiến người ta khai quá lên. Nhưng luật có tiêu chí Integrity (PIC 4020): nếu khai kinh nghiệm, trình độ tiếng Anh, bằng cấp sai, hoặc dùng skills assessment, thư xác nhận giả:
- Có thể bị cấm nộp visa Úc trong 3 năm.
- Nếu gian lận danh tính: cấm tới 10 năm.
- Áp dụng dù cơ quan xét duyệt có phát hiện hay không.
Điểm cao có được bằng thông tin sai là con dao hai lưỡi. Ngoài ra, vì 190 là visa thường trú, hồ sơ nhân thân (character) được xét kỹ: người từng bị tuyên án tù từ 12 tháng trở lên có thể không đạt character test và bị từ chối. Yêu cầu sức khoẻ cũng áp dụng cho cả gia đình cùng nộp.
Nếu hồ sơ bị từ chối
Nếu đơn 190 bị từ chối, đương đơn có thể có quyền yêu cầu xét lại (merits review) tại Administrative Review Tribunal (ART) nếu đủ điều kiện. ART là toà xét lại quyết định hành chính, thay cho AAT cũ từ 14/10/2024. Thời hạn và điều kiện nộp đơn xét lại rất chặt, kiểm tra tại thông báo từ chối và trang ART.
Công cụ hữu ích
- Tính điểm định cư cho visa 189, 190, 491.
- Tra phí visa Úc 2026.
- Kiểm tra ngành nghề định cư để xem nghề của bạn có trên danh sách không.
Bài liên quan
- Visa 189 Skilled Independent
- Visa 491 Skilled Work Regional
- Visa 485 Temporary Graduate
- Tất cả visa Úc
Nguồn: Migration Regulations 1994 (Schedule 2 Part 190 gồm clause 190.215A, Schedule 6D bảng điểm Part 6D.12), Procedural Instruction 2026, và Department of Home Affairs. Cập nhật 14/07/2026. Thông tin tham khảo mang tính giáo dục, không phải tư vấn di trú cá nhân.
Ngành nghề định cư đi được visa 190
Có 427 ngành nghề trên danh sách kỹ năng có thể dùng cho visa 190. Chọn nhóm ngành để xem chi tiết, hoặc duyệt toàn bộ 708 ngành.
Y tế / Điều dưỡng 74 ngành
IT / Công nghệ 35 ngành
Kỹ sư 30 ngành
Xây dựng / Trades 25 ngành
Nông nghiệp / Thú y 24 ngành
Giáo dục 17 ngành
Kế toán / Tài chính 15 ngành
Công tác xã hội / Tâm lý 13 ngành
Cơ khí / Ô tô 11 ngành
Đầu bếp / Nhà hàng 6 ngành
Làm tóc / Làm đẹp 1 ngành
Các visa diện tay nghề khác
Ước lượng tổng phí visa cho trường hợp của bạn
Bảng phí visa Úc 2026 (VAC) theo Department of Home Affairs, cho ứng viên chính và người phụ thuộc.
Tra phí visa →