Visa 190 Skilled Nominated, PR qua bang sponsor
Subclass 190 Skilled Nominated visa, points-based + state nomination +5 điểm bonus. Cam kết sống 2 năm tại bang nominate. MLTSSL + STSOL applicable.
Visa 190 Skilled Nominated
Subclass 190 là visa Permanent Resident yêu cầu state hoặc territory nominate. Bonus 5 điểm so với 189. Đổi lại, applicant cam kết sống và làm việc tại bang nominate trong 2 năm đầu sau cấp visa. Văn bản luật gốc tại Schedule 2 clause 190 của Migration Regulations 1994.
Quick facts visa 190
| Mục | Thông tin |
|---|---|
| Subclass | 190 (Skilled Nominated) |
| Loại visa | Thường trú (Permanent Resident) từ ngày được cấp |
| Bảo lãnh | State / Territory nominate |
| Bonus điểm | +5 (từ state nomination) |
| Cam kết | Sống + làm việc tại bang nominate 2 năm |
| Nhánh | Single stream points-tested |
| Tuổi tối đa | 45 tại ngày invitation |
| Điểm sàn | 65 (cộng 5 nomination = 70 minimum) |
| Điểm invitation thực tế | 75-90 tuỳ state + occupation |
| Phí visa | AUD 4,840 ứng viên chính, 2,420 phụ thuộc trên 18 |
| Nộp ở đâu | Cả trong và ngoài nước Úc |
State nomination, mỗi bang khác nhau
8 bang/territory đều có chương trình 190 riêng, mỗi bang có:
- Occupation list riêng (subset của MLTSSL + STSOL Úc-wide)
- Yêu cầu cụ thể thường thêm: kinh nghiệm tại bang, offer việc làm tại bang, English cao hơn
- Quota từng năm tài chính, có thể đóng giữa năm khi đạt limit
Tổng quan 8 bang 2025-2026
| Bang | Trang nominate | Đặc điểm chính |
|---|---|---|
| NSW (Sydney) | nsw.gov.au/migration | Cạnh tranh cao nhất, điểm 85-90+ |
| VIC (Melbourne) | liveinmelbourne.vic.gov.au | Tập trung healthcare, IT, education |
| QLD (Brisbane + Gold Coast) | migration.qld.gov.au | Hỗ trợ trade + IT, regional priority |
| SA (Adelaide) | migration.sa.gov.au | Bang dễ nhất, tốt cho mới ra trường tại SA |
| WA (Perth) | migration.wa.gov.au | Mining + engineering ưu tiên |
| TAS (Hobart) | migration.tas.gov.au | Education + healthcare, dễ tiếp cận hơn |
| ACT (Canberra) | canberrayourfuture.com.au | Hệ thống Matrix score riêng |
| NT (Darwin) | nt.gov.au/migration | Quota nhỏ nhưng pathway dễ hơn |
Yêu cầu chung khi nominate
Hầu hết state đều yêu cầu:
- Skills assessment positive trong nghề list của bang
- EOI với 190 stream + nominate bang đó
- Commitment letter giải thích lý do chọn bang
- Một số bang yêu cầu job offer hoặc kinh nghiệm làm việc tại bang
- Một số bang yêu cầu English level cao hơn (Proficient 7.0 thay vì Competent 6.0)
6 yêu cầu cốt lõi visa 190
1. Nghề trong occupation list của state nominate
Khác với 189 (MLTSSL Úc-wide), 190 sử dụng state-specific occupation list. Một nghề có thể được state A nominate nhưng không được state B nominate.
2. Đạt điểm sàn 65 + cam kết state
Cộng 5 điểm từ nomination → tối thiểu 70 điểm tổng. Invitation thực tế từng state thường cao hơn (80-90).
3. Skills Assessment positive
Như 189, hiệu lực 3 năm tại ngày invitation.
4. English requirement
Tối thiểu Competent (IELTS 6.0 mỗi band). Một số state yêu cầu Proficient (7.0) hoặc Superior (8.0).
5. Tuổi dưới 45 tại invitation
Tương tự 189.
6. Cam kết 2 năm tại bang nominate
Sau khi cấp visa, applicant phải:
- Định cư tại bang nominate trong 2 năm
- Tìm việc và làm việc trong nghề được nominate (hoặc liên quan)
- Một số bang yêu cầu báo cáo tiến độ mỗi 6-12 tháng
Vi phạm commitment không tự động huỷ visa 190 (visa đã là PR), nhưng có thể ảnh hưởng future visa application + state nomination của người thân.
Quy trình nộp hồ sơ visa 190
8 bước:
- Chọn state nominate dựa trên occupation list + yêu cầu
- Nộp Skills Assessment
- Thi English test
- Tính điểm dùng tool Points Calculator
- Tạo SkillSelect EOI + chọn 190 + bang
- Nộp State nomination application (trực tiếp tại trang nominate của bang)
- Sau khi state nominate + DHA invite (qua SkillSelect): nộp visa 190 trong 60 ngày
- Sau cấp visa: di chuyển đến bang nominate trong 6 tháng
Lưu ý khi chọn state
So sánh nhanh cho người Việt 2026:
State dễ nominate hơn:
- SA (Adelaide), NT (Darwin), TAS (Hobart): quota dễ tiếp cận hơn, yêu cầu English thường thấp
- Phù hợp cho mới ra trường tại Úc, single, mong PR nhanh
State cạnh tranh cao:
- NSW, VIC: điểm yêu cầu cao, ưu tiên người có kinh nghiệm tại bang
- Phù hợp cho người đã sống/học/làm việc lâu tại bang đó
Tips chọn state:
- Nếu đã có Australian Study tại bang nào → ưu tiên bang đó (nhiều bang cho điểm bonus + ưu tiên alumni)
- Nếu có người thân tại bang → cộng trust với commitment letter
- Cân nhắc job market thực tế thay vì chỉ điểm pass nominate
Khác biệt 190 vs 189 vs 491
Đã so sánh chi tiết tại trang visa 189. Tóm lại:
- 189: tự do nhất, không cam kết. Điểm cao 90+
- 190: cam kết 2 năm. Điểm 75-90, +5 bonus
- 491: provisional 5 năm. Điểm 65-80, +15 bonus, cần lên 191 sau 3 năm regional
Lý do thường bị refuse
- Vi phạm “genuine intention to settle in state”: lịch sử di chuyển nhiều bang khác trong khi nói cam kết bang X
- Job offer không thực: state phát hiện thư xác nhận từ nơi làm việc giả → refuse + ban
- Skills assessment hết hạn tại ngày invitation
- EOI thiếu thông tin so với hồ sơ visa: spouse skills khai mà không có bằng chứng
- State change occupation list giữa kỳ: nghề đã được nominate nhưng đến lúc invite thì bị bỏ khỏi list
12 câu hỏi thường gặp về visa 190
1. Bang nào dễ nhất cho visa 190 đối với người Việt?
SA (Adelaide), NT (Darwin), TAS (Hobart) thường có điểm yêu cầu thấp hơn (75-80) so với NSW, VIC (85-90+). SA và NT thường có chương trình ưu tiên cho sinh viên đã tốt nghiệp tại bang.
2. Bao nhiêu điểm thực tế để được mời cho visa 190?
75-90 điểm tuỳ bang và ngành nghề. Cộng 5 điểm thưởng từ bảo lãnh bang, nên tổng EOI thường 80-95.
3. Cam kết sống 2 năm tại bang có bắt buộc thật không?
Theo luật, ứng viên cam kết sống và làm việc tại bang bảo lãnh trong 2 năm. Vi phạm không tự động huỷ visa (đã là PR), nhưng có thể ảnh hưởng hồ sơ tương lai của người thân.
4. Tôi học đại học tại Melbourne, có bắt buộc xin 190 từ VIC không?
Không bắt buộc. Có thể xin 190 từ bang khác. Tuy nhiên, bang thường ưu tiên người có liên kết với bang (đi học, làm việc, gia đình).
5. Phí bảo lãnh bang có khác phí visa của DHA không?
Có. Mỗi bang thu phí riêng (AUD 200-330). Phí visa 190 của DHA: AUD 4,840. Tổng phí = phí bảo lãnh + phí visa.
6. Sau khi cấp 190, đi nước ngoài có ảnh hưởng cam kết 2 năm không?
Đi du lịch ngắn (vài tuần) không ảnh hưởng. Đi dài hạn có thể bị bang yêu cầu giải trình. Khuyến nghị duy trì ít nhất 75% thời gian sống tại bang trong 2 năm đầu.
7. Có thể xin bảo lãnh nhiều bang cùng lúc không?
Có. Có thể nộp hồ sơ bảo lãnh nhiều bang. Tuy nhiên một số bang yêu cầu “lựa chọn ưu tiên đầu tiên”.
8. Nếu bang thay đổi danh sách ngành giữa kỳ, có ảnh hưởng không?
Nếu đang chờ bảo lãnh, có thể bị huỷ. Nếu đã được bảo lãnh và đợi DHA mời, vẫn có giá trị. Nếu đã được mời và đang nộp visa, vẫn có giá trị.
9. Tôi có thư mời làm việc tại Tasmania, có dễ xin 190 hơn không?
Có, đáng kể. TAS rất ưu tiên ứng viên có thư mời làm việc thực tế tại bang. Một số trường hợp TAS chấp nhận điểm sàn 65 nếu có thư mời làm việc và xác nhận từ nơi làm việc.
10. Visa 190 có lộ trình lên quốc tịch sau bao lâu?
Sau 4 năm PR (bao gồm 12 tháng cuối liên tục tại Úc) như mọi PR khác.
11. Vợ chồng của người giữ visa 190 có lộ trình PR riêng không?
Vợ chồng được PR cùng ứng viên chính khi cấp 190. Không cần lộ trình riêng. Sau khi cùng có PR, mỗi người có thể xin quốc tịch riêng.
12. Tôi có thể đổi sang visa 189 sau khi cấp 190 không?
Cả 2 đều là PR, không cần đổi. Tuy nhiên nếu muốn bỏ cam kết bang, có thể xin quốc tịch sau khi đủ thời gian cư trú.
Tóm tắt key takeaway
- Visa 190 cộng 5 điểm bonus từ state nomination, đổi lại cam kết 2 năm tại bang
- Mỗi bang có occupation list + yêu cầu riêng, cần check trước khi chọn
- SA, NT, TAS thường dễ tiếp cận hơn NSW, VIC
- Australian Study tại bang là lợi thế lớn khi nominate bang đó
- Mọi trường hợp cụ thể nên xác minh với MARA-registered Migration Agent
Ước lượng tổng phí visa cho trường hợp của bạn
Visa Fees Calculator tính chính xác phí cho ứng viên chính, vợ chồng và con cái. Cập nhật theo Department of Home Affairs.
Check phí visa →