Visa 189 Skilled Independent 2026: PR không cần bảo lãnh, bảng điểm, điều kiện
Hướng dẫn đầy đủ visa 189 Skilled Independent 2026: PR trực tiếp không cần bảo lãnh, bảng điểm Schedule 6D, pass mark 65, SkillSelect, tuổi dưới 45, skills assessment, phí AUD 6.135. Dẫn nguồn Migration Regulations 1994.
Visa 189 (Skilled Independent) là visa thường trú (PR) vĩnh viễn dành cho lao động tay nghề, không cần chủ lao động, bang, hay người thân bảo lãnh. Ứng viên được chọn qua hệ thống tính điểm và thư mời SkillSelect. Đây là diện PR tự do nhất và cũng cạnh tranh nhất trong nhóm visa tay nghề Úc.
Trang này viết lại từ văn bản luật gốc Schedule 2 Part 189 và Schedule 6D (bảng điểm) của Migration Regulations 1994, cùng hướng dẫn xét duyệt nội bộ (Procedural Instruction 2026). Mục tiêu là giải thích rõ và đủ hơn trang tóm tắt của chính phủ.
Lưu ý quan trọng: Đây là thông tin tham khảo mang tính giáo dục, không phải tư vấn di trú cá nhân. Luật và số liệu thay đổi định kỳ. Luôn kiểm tra nguồn chính thức tại immi.homeaffairs.gov.au hoặc làm việc với một Registered Migration Agent (MARA).
Công cụ liên quan (tự tra trước khi đọc):
- Tính điểm định cư: thử tổng điểm của bạn theo bảng Schedule 6D bên dưới.
- Kiểm tra ngành nghề định cư: xem nghề của bạn có trên danh sách MLTSSL cho visa 189 không. Ví dụ tra nhanh: accountant, registered nurse, software engineer.
- Tra phí visa: xem phí 189 hiện hành và các khoản phụ.
Quick facts visa 189 (cập nhật 2026)
| Mục | Thông tin |
|---|---|
| Subclass | 189 (Skilled Independent) |
| Loại visa | Thường trú (PR) ngay từ khi được cấp |
| Số nhánh | 3: Points-tested (phổ biến), New Zealand, và Hong Kong |
| Bảo lãnh | Không cần bang, chủ lao động, hay người thân |
| Tuổi | Dưới 45 tại thời điểm được mời |
| Điểm sàn (pass mark) | 65 điểm; điểm thực tế được mời thường cao hơn nhiều do cạnh tranh |
| Chọn qua | SkillSelect (nộp EOI rồi chờ thư mời) |
| Phí visa (ứng viên chính) | Từ AUD 6.135 (từ 1/7/2026) |
| Phí ứng viên phụ | AUD 3.070 (vợ hoặc chồng, từ 18 tuổi) / AUD 1.540 (con, dưới 18 tuổi), từ 1/7/2026 |
| Nộp | Trực tuyến (form 1393) |
| Cơ sở pháp lý | Schedule 2 Part 189 + Schedule 6D, Migration Regulations 1994 |
Nguồn phí: Home Affairs, trang visa 189 (immi.homeaffairs.gov.au), kiểm tra 08/2026. Ngoài phí chính và phí ứng viên phụ, hồ sơ có thể phát sinh khoản Second VAC nếu ứng viên chưa có functional English. Xem chi tiết ở công cụ tra phí visa.
Hai nhánh của visa 189
- Points-tested stream: nhánh chính, cho lao động tay nghề có nghề trên danh sách MLTSSL, đủ điểm và được mời. Đây là nhánh người Việt thường nhắm.
- New Zealand stream: cho công dân New Zealand giữ visa SCV 444, cư trú lâu dài ở Úc và đạt ngưỡng thu nhập nhiều năm. Ít liên quan với người Việt.
- Hong Kong stream: nhánh riêng cho người giữ hộ chiếu Hong Kong hoặc BNO đủ điều kiện (tiêu chí tại Subdivision 189.24). Không liên quan với người Việt.
Quy trình nhánh Points-tested (thứ tự thực tế)
- Nộp EOI trên SkillSelect với điểm tự tính. Chưa phải đơn visa.
- Chờ thư mời (invitation). Bộ mời theo thứ tự ưu tiên do một Ministerial Direction quy định. Thứ tự ưu tiên này thay đổi theo thời gian và có thể ưu tiên theo nhóm nghề chứ không thuần theo điểm cao xuống thấp. Kiểm tra bản hiện hành trên SkillSelect / Home Affairs.
- Nộp visa trong thời hạn của thư mời, kèm bằng chứng cho đúng số điểm đã khai.
Bạn chỉ nộp được visa 189 sau khi có thư mời, không nộp thẳng được.
Checklist chuẩn bị hồ sơ 189 (tham khảo)
Danh sách dưới đây là các mục thường cần chuẩn bị cho nhánh points-tested. Đây là thông tin tham khảo chung, không phải danh sách bắt buộc cho trường hợp cụ thể của bạn. Mọi mục xét tại thời điểm được mời, nên cần hoàn tất trước khi nộp EOI hoặc trước khi được mời.
- Xác định nghề có trên MLTSSL và đúng cơ quan đánh giá, dùng công cụ kiểm tra ngành nghề định cư.
- Skills assessment ở mức suitable, còn hiệu lực (thường 3 năm nếu không ghi hạn), đúng diện tay nghề (không phải bản dùng cho visa 485).
- Kết quả tiếng Anh còn hạn (thường trong 3 năm trước ngày được mời): tối thiểu Competent, muốn có điểm thì Proficient (+10) hoặc Superior (+20).
- Tự tính tổng điểm bằng công cụ tính điểm định cư, đối chiếu bảng Schedule 6D bên dưới, đảm bảo đạt cả pass mark 65 và số điểm sẽ khai trong EOI.
- Bằng chứng cho từng nhóm điểm đã khai: tuổi, học vấn, kinh nghiệm (thư xác nhận công việc, bảng lương, hợp đồng), điểm partner nếu có.
- Kiểm tra tuổi dưới 45 tại thời điểm dự kiến được mời.
- Chuẩn bị sức khoẻ (PIC 4005) và nhân thân (character) cho toàn bộ thành viên gia đình cùng nộp.
- Nếu đang giữ visa 491 hoặc 494, kiểm tra mốc giữ đủ 3 năm (clause 189.224A).
- Ước tính phí cho cả gia đình bằng công cụ tra phí visa.
Điều kiện cốt lõi
- Tuổi dưới 45 tại thời điểm được mời (không phải lúc nộp visa).
- Nghề trên MLTSSL và không đổi nghề sau khi nộp.
- Skills assessment phù hợp và còn hiệu lực từ đúng cơ quan đánh giá cho nghề đó, đánh giá ở mức suitable. Vài điểm hay bị bỏ sót:
- Kết quả skills assessment dạng dùng cho visa 485 không được chấp nhận cho visa 189, vì đánh giá cho 485 không đòi kinh nghiệm làm việc ở mức tay nghề.
- Tư cách hội viên một hội nghề nghiệp không phải là skills assessment.
- Thời hạn hiệu lực: nếu kết quả không ghi hạn thì thường được tính 3 năm kể từ ngày cấp; nếu được mời sau khi hết hạn thì không đạt tiêu chí.
- Bác sĩ có thể dùng đăng ký đầy đủ hoặc chuyên khoa của AHPRA; luật sư dùng việc được nhận vào hành nghề (admission) của bang, và phải còn trên roll tại thời điểm được mời.
- Competent English là mức sàn (thường IELTS 6.0 mỗi kỹ năng hoặc tương đương). Đây là điều kiện bắt buộc, không phải điểm cộng. Muốn có điểm tiếng Anh thì phải đạt Proficient (khoảng IELTS 7, cộng 10) hoặc Superior (khoảng IELTS 8, cộng 20). Bài thi thường phải còn trong 3 năm trước ngày được mời.
- Mọi tiêu chí xét tại thời điểm được mời (time of invitation): tuổi, skills assessment, tiếng Anh và điểm đều tính ở ngày được mời, không phải ngày nộp visa hay ngày quyết định.
- Tổng điểm ≥ pass mark (65) và ≥ số điểm ghi trong thư mời theo Schedule 6D.
- Sức khoẻ: nhánh points-tested xét theo tiêu chí sức khoẻ PIC 4005, nhánh này không có health waiver (khác một số diện visa khác), và áp dụng cho cả các thành viên gia đình cùng nộp (một người không đạt có thể ảnh hưởng cả hồ sơ).
- Nhân thân (character): người từng bị tuyên án tù từ 12 tháng trở lên có thể không đạt character test.
Đang giữ visa 491 hoặc 494? Quy định giữ 3 năm (clause 189.224A)
Từ quy định hiện hành, nếu tại thời điểm nộp đơn 189 bạn đang giữ, hoặc visa substantive gần nhất là, visa 491 (Skilled Work Regional) hoặc 494 (Skilled Employer Sponsored Regional), thì bạn phải đã giữ visa đó ít nhất 3 năm tại thời điểm nộp, trừ một số trường hợp được quy định trong instrument (clause 189.224A, Schedule 2 Part 189).
Đây là quy định chốt chặn để người giữ visa vùng không chuyển sang 189 sớm hơn cam kết sống và làm việc ở vùng regional. Nếu bạn đang trên lộ trình 491, hãy tính kỹ mốc 3 năm này khi cân nhắc giữa 189 và visa vùng thường trú 191. Kiểm tra bản instrument hiện hành tại Federal Register of Legislation hoặc Home Affairs.
Bảng điểm Schedule 6D (hiện hành)
| Yếu tố | Điểm |
|---|---|
| Tuổi 25 đến 32 | 30 |
| Tuổi 18 đến 24, hoặc 33 đến 39 | 25 |
| Tuổi 40 đến 44 | 15 |
| Tiếng Anh Competent (IELTS 6) | 0 |
| Tiếng Anh Proficient (IELTS 7) | 10 |
| Tiếng Anh Superior (IELTS 8) | 20 |
| Kinh nghiệm nghề ngoài Úc: 3-4 / 5-7 / 8-10 năm | 5 / 10 / 15 |
| Kinh nghiệm nghề tại Úc: 1-2 / 3-4 / 5-7 / 8-10 năm | 5 / 10 / 15 / 20 |
| Bằng tiến sĩ | 20 |
| Bằng cử nhân hoặc thạc sĩ | 15 |
| Diploma hoặc bằng nghề tại Úc | 10 |
| Đạt Australian study requirement | 5 |
| Bằng thạc sĩ/tiến sĩ nhóm STEM (specialist education) | 10 |
| Ngôn ngữ cộng đồng (NAATI) | 5 |
| Học ở vùng regional | 5 |
| Professional Year tại Úc | 5 |
| Vợ hoặc chồng có kỹ năng (đủ English + skills assessment + dưới 45) | 10 |
| Vợ hoặc chồng chỉ có competent English | 5 |
| Độc thân, hoặc vợ chồng là công dân/PR Úc | 10 |
Lưu ý: tổng điểm kinh nghiệm (ngoài Úc cộng tại Úc) tối đa 20. Visa 189 không có điểm bảo lãnh bang (đó là điểm riêng của visa 190 và 491).
Vì sao pass mark 65 nhưng thực tế cần cao hơn
65 điểm chỉ là mức tối thiểu để nộp EOI. Vì số suất có hạn và Bộ mời người điểm cao trước, điểm thực tế được mời cho nhiều nghề thường cao hơn 65 khá nhiều. Nâng điểm (tiếng Anh, kinh nghiệm, học vùng regional, professional year, điểm partner) là cách tăng cơ hội được mời.
Đạt đủ điểm KHÔNG đồng nghĩa với việc sẽ được mời hay được cấp visa. Điểm chỉ là điều kiện để nộp EOI vào hàng chờ. Việc có được mời hay không phụ thuộc số suất, thứ tự ưu tiên do Ministerial Direction quy định, và mức điểm cạnh tranh của từng nghề tại thời điểm đó. Sau khi được mời, hồ sơ vẫn qua bước xét duyệt riêng (sức khoẻ, nhân thân, bằng chứng điểm). Trang này không đánh giá khả năng đậu của bất kỳ hồ sơ cụ thể nào.
Quyền lợi khi có visa 189
- PR ngay từ khi cấp: sống, làm việc, học tập không giới hạn.
- Được hưởng Medicare, bảo lãnh người thân đủ điều kiện.
- Đường tới quốc tịch Úc sau khi đủ thời gian thường trú.
- Đi lại quốc tế trong 5 năm đầu; sau đó cần Resident Return visa để giữ quyền đi lại.
Câu hỏi thường gặp về visa 189
1. Visa 189 cần bao nhiêu điểm? Tối thiểu 65 điểm để nộp EOI, nhưng điểm thực tế được mời thường cao hơn nhiều do số suất có hạn. Điểm phải đạt cả hai ngưỡng: không thấp hơn pass mark (65) và không thấp hơn số điểm ghi trong thư mời của bạn. Điểm tính theo bảng Schedule 6D ở trên.
2. Tuổi tính tại thời điểm nào? Tại thời điểm được mời, không phải lúc nộp visa. Người được mời khi còn dưới 45 vẫn hợp lệ dù nộp visa sau đó. Người sắp bước sang 45 cần tính kỹ.
3. Ngoài tuổi, những tiêu chí nào cũng xét tại thời điểm được mời? Skills assessment, tiếng Anh và điểm đều được xét tại ngày được mời. Giấy tờ có ngày sau thư mời có thể khiến một tiêu chí không đạt, nên cần chuẩn bị đầy đủ trước khi được mời.
4. Skills assessment làm cho visa 485 có dùng lại cho 189 được không? Không. Kết quả skills assessment dạng dùng cho 485 không được chấp nhận cho 189, vì tiêu chuẩn cho 485 thấp hơn (không đòi kinh nghiệm ở mức tay nghề). Bạn cần đánh giá phù hợp và còn hiệu lực cho diện tay nghề.
5. Loại skills assessment nào được chấp nhận, và có hạn không? Đánh giá phải từ đúng cơ quan chỉ định cho nghề đó, ở mức suitable. Tư cách hội viên hội nghề không phải là skills assessment. Nếu kết quả không ghi hạn thì thường được tính 3 năm kể từ ngày cấp. Bác sĩ có thể dùng đăng ký AHPRA phù hợp; luật sư dùng việc được nhận hành nghề (admission) của bang và còn trên roll tại thời điểm được mời.
6. Tiếng Anh cần mức nào? Mức Competent (thường IELTS 6.0 mỗi kỹ năng hoặc tương đương) là điều kiện bắt buộc, không phải điểm cộng. Muốn có điểm tiếng Anh thì đạt Proficient (khoảng IELTS 7, cộng 10) hoặc Superior (khoảng IELTS 8, cộng 20). Bài thi thường phải còn trong 3 năm trước ngày được mời.
7. Đang giữ visa 491 hoặc 494, chuyển thẳng sang 189 được không? Theo clause 189.224A, nếu tại thời điểm nộp bạn đang giữ (hoặc visa gần nhất là) 491 hoặc 494, bạn phải đã giữ visa đó ít nhất 3 năm, trừ một số trường hợp trong instrument. Nhiều người trên lộ trình vùng chọn visa thường trú 191 thay vì chờ mốc này. Xem thêm visa 491.
8. Đang ở Úc nhưng từng bị từ chối hoặc huỷ visa khác, nộp 189 tại Úc được không? Visa 189 không nằm trong nhóm visa được miễn rào cản mục 48 (section 48). Người trong Úc không giữ visa substantive mà từng bị từ chối hoặc huỷ visa thường phải nộp 189 từ ngoài nước Úc. Đi ra rồi quay lại bằng bridging visa không xoá được rào cản này.
9. 189 khác 190 và 491 ở chỗ nào? 189 không cần bảo lãnh và là PR ngay (0 điểm bảo lãnh). 190 cần bang đề cử (cộng 5 điểm, là PR). 491 là diện vùng tạm trú cần bang hoặc người thân bảo lãnh (cộng 15 điểm), sau đó có thể lên thường trú 191.
10. Nhánh New Zealand của 189 là gì? Dành cho công dân New Zealand giữ visa SCV 444, thường trú Úc liên tục ít nhất 5 năm ngay trước ngày nộp, và giai đoạn cư trú đó bắt đầu vào hoặc trước 19/02/2016, kèm ngưỡng thu nhập nhiều năm. Người New Zealand đến Úc lần đầu sau mốc này không thuộc nhánh này. Ít liên quan với người Việt.
11. Sức khoẻ và nhân thân xét thế nào? Nhánh points-tested xét sức khoẻ theo tiêu chí PIC 4005 và không có health waiver. Yêu cầu áp dụng cho cả các thành viên gia đình cùng nộp, một người không đạt có thể ảnh hưởng cả hồ sơ. Về nhân thân, người từng bị tuyên án tù từ 12 tháng trở lên có thể không đạt character test.
12. Phí visa 189 bao nhiêu? Ứng viên chính từ AUD 6.135 (từ 1/7/2026). Ứng viên phụ tính thêm: AUD 3.070 cho vợ hoặc chồng từ 18 tuổi, AUD 1.540 cho con dưới 18 tuổi. Ngoài ra có thể phát sinh khoản trả lần hai (Second VAC) nếu ứng viên chưa có functional English. Số phí thay đổi định kỳ, kiểm tra bản hiện hành tại trang visa 189 của Home Affairs (immi.homeaffairs.gov.au) hoặc công cụ tra phí visa.
13. Tôi có thể tăng điểm bằng cách nào? Nâng tiếng Anh (lên Proficient +10, Superior +20), thêm kinh nghiệm (tối đa 20 điểm cho tổng kinh nghiệm), học ở vùng regional, hoàn thành Professional Year, hoặc điểm từ kỹ năng của vợ chồng. Dùng công cụ tính điểm để thử các phương án.
14. Có visa 189 rồi thì đi nước ngoài thế nào? Visa 189 là thường trú, cho quyền đi lại quốc tế trong 5 năm đầu kể từ ngày cấp. Sau đó, để giữ quyền tái nhập cảnh, thường trú nhân cần xin Resident Return visa (155/157).
Trung thực hồ sơ: rủi ro bị cấm 3 đến 10 năm
Với visa tính điểm như 189, áp lực đủ điểm dễ khiến người ta khai quá lên. Nhưng luật có tiêu chí Integrity (PIC 4020): nếu khai kinh nghiệm, trình độ tiếng Anh, bằng cấp sai, hoặc dùng skills assessment, thư xác nhận giả:
- Có thể bị cấm nộp visa Úc trong 3 năm.
- Nếu gian lận danh tính: cấm tới 10 năm.
- Áp dụng dù cơ quan xét duyệt có phát hiện hay không.
Điểm cao có được bằng thông tin sai là con dao hai lưỡi. Ngoài ra, vì 189 là visa thường trú, hồ sơ nhân thân (character) được xét kỹ: người từng bị tuyên án tù từ 12 tháng trở lên có thể không đạt character test và bị từ chối. Yêu cầu sức khoẻ cũng áp dụng cho cả gia đình cùng nộp.
Công cụ hữu ích
- Tính điểm định cư cho visa 189, 190, 491.
- Tra phí visa Úc 2026.
- Kiểm tra ngành nghề định cư để xem nghề của bạn có trên MLTSSL không.
Bài liên quan
- Visa 190 Skilled Nominated
- Visa 491 Skilled Work Regional
- Visa 485 Temporary Graduate
- Tất cả visa Úc
Nguồn: Migration Regulations 1994 (Schedule 2 Part 189 gồm clause 189.224A, Schedule 6D bảng điểm), Procedural Instruction 2026, và Department of Home Affairs. Cập nhật 14/07/2026. Thông tin tham khảo mang tính giáo dục, không phải tư vấn di trú cá nhân.
Ngành nghề định cư đi được visa 189
Có 212 ngành nghề trên danh sách kỹ năng có thể dùng cho visa 189. Chọn nhóm ngành để xem chi tiết, hoặc duyệt toàn bộ 708 ngành.
Y tế / Điều dưỡng 58 ngành
Kỹ sư 26 ngành
Xây dựng / Trades 24 ngành
Nông nghiệp / Thú y 23 ngành
IT / Công nghệ 13 ngành
Giáo dục 8 ngành
Cơ khí / Ô tô 8 ngành
Kế toán / Tài chính 6 ngành
Công tác xã hội / Tâm lý 5 ngành
Đầu bếp / Nhà hàng 1 ngành
Các visa diện tay nghề khác
Ước lượng tổng phí visa cho trường hợp của bạn
Bảng phí visa Úc 2026 (VAC) theo Department of Home Affairs, cho ứng viên chính và người phụ thuộc.
Tra phí visa →