8.07Chuẩn bị hồ sơ & nộp visa
Cách nộp hồ sơ visa du học Úc (visa 500) online: quy trình 7 bước
Hướng dẫn quy trình nộp visa 500 online qua ImmiAccount theo 7 bước: chuẩn bị CoE, hồ sơ tài chính, tiếng Anh, đóng phí, khám sức khỏe. Nguồn Home Affairs, cập nhật cách đọc số mới nhất.
Dịch từ luật gốc, dẫn nguồn chính thức gov.auKhông bán dịch vụ visaThông tin giáo dục, kiểm tra nguồn trước khi hành động
Nếu bạn đang tìm “cách nộp visa 500”, phần lớn thắc mắc gom về ba câu: nộp ở đâu, cần giấy tờ gì, và làm theo thứ tự nào để không bị trả hồ sơ. Visa du học Úc (subclass 500) hiện được nộp online qua hệ thống ImmiAccount của Bộ Nội vụ Úc (Department of Home Affairs). Bài này đi qua toàn bộ quy trình theo 7 bước, giải thích từng khối giấy tờ, và chỉ rõ chỗ nào bạn cần tự kiểm tra số liệu mới nhất thay vì tin vào con số nghe truyền miệng.
Đây là nội dung giáo dục chung của Về Úc, không thay thế tư vấn cá nhân. Các con số về phí, mức tài chính, điểm tiếng Anh thay đổi theo thời gian, nên bài viết luôn kèm nguồn gov.au để bạn tự đối chiếu.
Trước khi vào 7 bước: hiểu bản chất visa 500
Visa 500 là visa tạm trú cho phép người nước ngoài học toàn thời gian một khóa học đã ghi danh tại một cơ sở đào tạo Úc có đăng ký trên hệ thống CRICOS. Trang chính thức của Bộ Nội vụ mô tả các điều kiện cốt lõi gồm: có Confirmation of Enrolment (CoE), đáp ứng yêu cầu Genuine Student, chứng minh năng lực tài chính, năng lực tiếng Anh, và có bảo hiểm y tế sinh viên (OSHC).
Nói ngắn gọn, hồ sơ visa 500 là bài toán ghép đủ năm khối bằng chứng: nhập học, ý định học thật, tiền, tiếng Anh, và bảo hiểm. Thiếu một khối là hồ sơ yếu đi rõ rệt. Nguồn tham chiếu điều kiện: immi.homeaffairs.gov.au/visas/getting-a-visa/visa-listing/student-500.
Một điểm nhiều người tra cứu nhầm: từ 23/3/2024, yêu cầu Genuine Temporary Entrant (GTE) cũ đã được thay bằng yêu cầu Genuine Student (GS). Hồ sơ nộp từ mốc này được đánh giá theo GS. Việc đánh giá GS cho subclass 500 dựa trên Ministerial Direction 106. Nếu bạn đọc tài liệu cũ ghi “GTE” hay “Direction 108”, đó là khung áp dụng cho đơn nộp trước 23/3/2024, không phải khung hiện hành cho đơn mới. Nguồn: immi.homeaffairs.gov.au/visas/getting-a-visa/visa-listing/student-500/genuine-student-requirement.
Nếu bạn còn đang phân vân giữa các lộ trình, có thể tham khảo bức tranh tổng thể trong lộ trình du học lên PR Úc và trang tổng quan visa Student 500 trước khi bắt tay chuẩn bị.
Công cụ liên quan: tìm trường và ngành để chọn khóa học và cơ sở CRICOS phù hợp · tra phí visa để xem mức phí visa 500 hiện hành · học bổng để tìm suất hỗ trợ học phí trước khi tính năng lực tài chính.
Bước 1: Chuẩn bị điều kiện nền trước khi mở đơn
Nộp visa 500 không bắt đầu ở nút “apply”. Nó bắt đầu ở việc gom đủ nền tảng để đơn có cái mà đính kèm.
Khối nhập học: bạn cần có thư mời (Letter of Offer) và sau khi đóng khoản đặt cọc học phí theo yêu cầu của trường, trường sẽ cấp Confirmation of Enrolment (CoE). Trang Home Affairs nêu rõ, trừ một số nhóm đặc biệt, bạn phải cung cấp CoE cho mọi khóa dự định học khi nộp đơn.
“you must provide a Confirmation of Enrolment (CoE) for all intended courses when you apply” (nguồn: trang subclass 500, Bộ Nội vụ Úc). Câu này nghĩa là CoE gần như là điều kiện để đơn hợp lệ, không phải giấy tờ nộp bổ sung sau. Không có CoE thì phần lớn hồ sơ chưa sẵn sàng để nộp.
Một điểm hay gây nhầm là trạng thái (status) của CoE. CoE ở trạng thái “expired” khác với “cancelled”. CoE có thể tự chuyển “expired” nếu quá một khoảng thời gian sau ngày khóa bắt đầu mà visa chưa được cấp, nhưng điều đó không đồng nghĩa CoE đã bị hủy, và hồ sơ vẫn có thể dùng được nếu tại thời điểm nộp CoE đang ở trạng thái approved hoặc studying. Ngược lại, một CoE đã “cancelled” thì không dùng cho mục đích visa. Nếu bạn nộp quá sớm so với ngày khóa bắt đầu, hệ thống có thể phát cảnh báo, nên canh thời điểm nộp cho hợp lý.
Khối tiếng Anh: khóa học chính của bạn quyết định mức tiếng Anh phải chứng minh. Mức tham chiếu phổ biến là IELTS 6.0 overall, với hai lộ trình (pathway) chấp nhận mức thấp hơn nếu kèm khóa tiếng Anh ELICOS: 5.5 overall kèm 10 tuần ELICOS, hoặc 5.0 overall kèm 20 tuần ELICOS (hoặc khóa Foundation). Khung này theo Migration (English Language Tests and Evidence Exemptions for Subclass 500 Student Visas) Instrument 2025, mã instrument F2025L00906, hiệu lực 07/08/2025. Các bài thi tương đương như PTE Academic, TOEFL iBT, Cambridge, OET cũng được chấp nhận. Điểm quy đổi chính xác của từng bài thi bạn nên đọc trực tiếp instrument tại legislation.gov.au/F2025L00906 và trang Document Checklist, vì đây là con số dễ thay đổi. mức điểm cụ thể của từng bài thi tại thời điểm bạn nộp.
Khối tài chính: bạn cần chứng minh đủ tiền cho học phí, chi phí sinh hoạt và đi lại. Mức bằng chứng tài chính cho visa 500 được quy định trong instrument LIN 19/198 (bản sửa đổi mới nhất, tăng từ 10/05/2024). Mức sinh hoạt phí tham chiếu cho 12 tháng là khoảng 29.710 AUD cho đương đơn chính, cộng thêm khoảng 10.394 AUD cho vợ/chồng đi kèm và khoảng 4.449 AUD cho mỗi con đi kèm, áp dụng từ 10/05/2024. Con số sinh hoạt phí này là khoản riêng, chưa gồm học phí 12 tháng và chi phí đi lại, cả hai bạn phải cộng thêm khi tính tổng năng lực tài chính. Đây là con số hay được điều chỉnh, nên hãy xem số mới nhất tại trang financial capacity của Home Affairs thay vì dựa vào con số cũ. Nguồn: immi.homeaffairs.gov.au/visas/getting-a-visa/visa-listing/student-500/financial-capacity. mức sinh hoạt phí chính xác tại thời điểm nộp.
Một chi tiết nhiều người hiểu nhầm về khối tài chính: yêu cầu không chỉ là đủ con số, mà là chứng minh “quyền tiếp cận thật sự với nguồn tiền” (genuine access to funds). Giá trị bất động sản không nằm trong loại bằng chứng được chấp nhận cho tiêu chí tài chính visa 500. Một khoản tiền lớn vừa được chuyển vào tài khoản ngay trước khi nộp, không có lịch sử tiết kiệm, hoặc số dư đúng khít mức yêu cầu, là những điểm viên chức thường xem xét kỹ hơn. Chi tiết loại bằng chứng bạn đọc trực tiếp instrument và trang financial capacity của Home Affairs.
Người thường mất nhiều tuần cho bước này vì nó phụ thuộc trường cấp CoE và lịch thi tiếng Anh. Chuẩn bị khối nền sớm giúp các bước sau chạy nhanh.
Bước 2: Tạo tài khoản ImmiAccount
Toàn bộ đơn visa 500 nộp online qua ImmiAccount, cổng dịch vụ trực tuyến của Bộ Nội vụ. Bạn tạo một tài khoản cá nhân bằng email, xác thực, rồi đăng nhập để bắt đầu một đơn mới.
ImmiAccount là nơi bạn khai form, đính kèm giấy tờ, đóng phí và theo dõi tình trạng hồ sơ. Một tài khoản có thể quản lý nhiều đơn, nên cùng một tài khoản có thể dùng cho đương đơn chính và người phụ thuộc. Trang chính thức xác nhận giấy tờ phải được đính kèm vào đơn trong ImmiAccount và bạn cần đăng nhập ImmiAccount để làm việc này. Nguồn quy trình: immi.homeaffairs.gov.au/visas/getting-a-visa/visa-listing/student-500.
Lời khuyên vận hành: dùng một email ổn định, lưu lại mật khẩu cẩn thận, và ghi nhớ số tham chiếu đơn (application ID) ngay khi hệ thống cấp. Mất quyền truy cập ImmiAccount giữa chừng là rắc rối tự tạo mà bạn tránh được.
Bước 3: Dùng Document Checklist Tool để biết đúng giấy tờ
Đây là bước nhiều người bỏ qua rồi hối tiếc. Bộ Nội vụ có công cụ Document Checklist Tool: bạn nhập quốc tịch hộ chiếu và cơ sở đào tạo, công cụ trả về danh sách giấy tờ đúng với hoàn cảnh của bạn.
Danh sách giấy tờ không giống nhau cho mọi người. Nó phụ thuộc nước cấp hộ chiếu và trường bạn học, vì hệ thống phân loại rủi ro theo hai yếu tố này. Vì vậy checklist của một người bạn học Úc chưa chắc đúng với bạn. Bạn tự đối chiếu bằng công cụ chính thức thay vì chép checklist của người khác. Nguồn: immi.homeaffairs.gov.au/visas/web-evidentiary-tool.
Nếu bạn muốn tra nhanh loại visa và điều kiện theo hồ sơ của mình, công cụ tìm visa trên Về Úc cho bạn điểm khởi đầu để định hướng, sau đó quay lại checklist chính thức của Home Affairs để chốt danh mục giấy tờ.
Bước 4: Số hóa và chuẩn hóa toàn bộ hồ sơ
Sau khi biết cần gì, bạn chuẩn bị bản mềm sạch của từng giấy tờ. Các nhóm thường gặp:
Giấy tờ nhân thân: hộ chiếu còn hạn, bản sao công chứng giấy khai sinh hoặc căn cước, ảnh theo chuẩn.
Giấy tờ học vấn: bảng điểm, bằng cấp, thư xác nhận từ cơ sở đào tạo trước đó, bản dịch công chứng sang tiếng Anh nếu bản gốc không phải tiếng Anh.
Bằng chứng tài chính: sao kê ngân hàng hiện hành, giấy tờ nguồn tiền, thư bảo trợ nếu có. Trang Home Affairs lưu ý nếu bằng chứng tài chính và tiếng Anh nằm trong danh sách yêu cầu thì phải đính kèm trước khi bấm nộp, nếu không đơn có thể bị từ chối.
“if evidence of English capacity and financial capacity are included on the list, they MUST be attached before you submit your application, or your application may be refused” (nguồn: trang subclass 500, Bộ Nội vụ Úc). Ý là hai khối bằng chứng này không được để nộp sau. Chúng phải nằm trong đơn ngay lúc bấm submit.
Bảo hiểm OSHC: bạn cần Overseas Student Health Cover có hiệu lực ít nhất khoảng một tuần trước ngày khóa học bắt đầu và kéo dài suốt thời gian ở Úc. Chi phí OSHC thay đổi theo nhà cung cấp và thời hạn, mức tham chiếu cho gói cá nhân thường rơi vào khoảng vài trăm đến trên dưới 900 AUD một năm, cao hơn với gói couple hoặc family. mức phí OSHC cụ thể tại thời điểm bạn mua. So sánh nhà cung cấp được liệt kê tại các trang chính thức về du học trước khi chốt.
Về kỹ thuật: quét file rõ nét, đặt tên file dễ hiểu, ưu tiên PDF, và giữ dung lượng trong giới hạn hệ thống cho phép. Bản dịch phải do đơn vị dịch thuật đủ tư cách thực hiện.
Bước 5: Điền form đơn online và đính kèm tài liệu
Trong ImmiAccount, bạn mở đơn cho subclass 500 và điền các phần thông tin: nhân thân, hộ chiếu, chi tiết khóa học và CoE, người đi kèm (nếu có), lịch sử đi lại, và các câu hỏi liên quan Genuine Student.
Phần Genuine Student thường yêu cầu bạn trình bày hoàn cảnh, lý do chọn khóa học và trường, mối liên hệ với dự định học tập. Đây là phần đánh giá theo Ministerial Direction 106, nên trả lời trung thực, nhất quán với hồ sơ học vấn và tài chính. Thông tin mâu thuẫn giữa các phần là điều bạn muốn tránh.
Sau khi khai xong, bạn đính kèm toàn bộ giấy tờ theo đúng mục hệ thống liệt kê. Home Affairs nêu rõ khi nộp đơn trong ImmiAccount, hệ thống sẽ đưa ra danh sách giấy tờ bạn nên đính kèm. Đối chiếu danh sách đó với bộ hồ sơ đã chuẩn bị ở bước 4, đảm bảo không thiếu mục nào bắt buộc.
Đây không phải chỗ để khai vội cho nhanh. Một đơn khai kỹ, đính kèm đủ, nhất quán là nền tảng để hồ sơ được xử lý trơn tru.
Bước 6: Đóng phí visa (Visa Application Charge)
Khi đơn sẵn sàng, bạn thanh toán phí xét đơn visa (Visa Application Charge, viết tắt VAC) ngay trong ImmiAccount bằng thẻ hoặc phương thức hệ thống hỗ trợ.
Về con số: phí nộp đơn cơ bản (base VAC) cho đương đơn chính visa 500 ở mức từ 2.500 AUD, áp dụng từ 1/7/2026, và có mức ưu đãi thấp hơn cho một số nhóm như công dân các quốc đảo Thái Bình Dương và Timor-Leste, một số nhóm ASEAN đủ điều kiện, hoặc khóa ELICOS/Non-Award. Người đi kèm có mức phí riêng. Đây là khoản dễ thay đổi theo năm ngân sách, nên hãy xem con số hiện hành ngay trên trang subclass 500 trước khi nộp. Nguồn: immi.homeaffairs.gov.au/visas/getting-a-visa/visa-listing/student-500.
VAC thường không hoàn lại kể cả khi hồ sơ bị từ chối, nên bước kiểm tra kỹ ở bước 5 quan trọng hơn tốc độ. Đóng phí xong, hệ thống xác nhận đơn đã được nộp và cấp bằng chứng nộp đơn.
Nếu đơn được nộp khi đương đơn đang ở trong nước Úc với một visa hợp lệ, hệ thống thường cấp một Bridging visa để giữ tình trạng hợp pháp trong lúc chờ kết quả. Điều kiện của bridging visa tùy hoàn cảnh, bạn tự đối chiếu trên trang Home Affairs.
Bước 7: Khám sức khỏe, sinh trắc học và chờ xử lý
Sau khi nộp, hệ thống có thể yêu cầu bạn hoàn tất một số thủ tục hậu nộp:
Khám sức khỏe: nhiều đương đơn được yêu cầu khám sức khỏe tại cơ sở y tế được chỉ định (panel physician). Bạn làm theo giấy giới thiệu (HAP ID) mà hệ thống cấp.
Sinh trắc học: một số hồ sơ được yêu cầu cung cấp dấu vân tay và ảnh tại điểm thu nhận được chỉ định.
Cung cấp bổ sung: viên chức xét duyệt có thể yêu cầu thêm giấy tờ. Theo dõi ImmiAccount và email thường xuyên để không bỏ lỡ yêu cầu và thời hạn phản hồi.
Về thời gian xử lý: thứ tự ưu tiên xử lý đơn student visa nộp ngoài Úc hiện theo Ministerial Direction 115 (áp dụng từ 14/11/2025). Thời gian xử lý thực tế dao động theo quốc tịch, trường, thời điểm và độ đầy đủ của hồ sơ, nên không có mốc cố định cho mọi người. Bạn xem khoảng thời gian tham khảo trên trang processing times của Home Affairs. thời gian xử lý cập nhật tại thời điểm bạn nộp.
Khi có kết quả, thư cấp visa (grant letter) ghi rõ ngày hết hạn và các điều kiện. Với visa 500, điều kiện làm việc phổ biến hiện nay là tối đa 48 giờ mỗi hai tuần (fortnight) khi khóa học đang trong kỳ, và không giới hạn giờ trong kỳ nghỉ chính thức. Nguồn điều kiện: immi.homeaffairs.gov.au/visas/getting-a-visa/visa-listing/student-500.
Sau khi được cấp visa: những việc đời sống nên làm sớm
Cầm visa mới chưa phải là hết việc. Người mới sang Úc thường lo sớm vài thủ tục đời sống để ổn định:
Mở tài khoản ngân hàng để nhận lương và thanh toán, xem hướng dẫn trong bài mở tài khoản ngân hàng Úc. Xin mã số thuế (TFN) nếu định đi làm thêm. Tìm hiểu bảo hiểm y tế và các dịch vụ định cư cơ bản trong cẩm nang định cư sống ở Úc. Nếu gặp thuật ngữ lạ trong hồ sơ, tra nhanh ở từ điển thuật ngữ di trú.
Vài điểm dễ nhầm khi tự nộp visa 500
Có mấy chỗ tài liệu cũ và thông tin truyền miệng hay khiến người tự nộp hiểu lệch. Nêu ở đây để bạn tự đối chiếu, không phải để đánh giá hồ sơ của riêng ai.
GTE hay Genuine Student: nhiều bài cũ vẫn ghi “GTE” và “Direction 108”. Với đơn nộp từ 23/3/2024, khung áp dụng là Genuine Student và Ministerial Direction 106. Đọc đúng khung mới giúp bạn chuẩn bị phần khai cho khớp.
Giờ làm thêm tính theo fortnight, không bình quân: điều kiện phổ biến là tối đa 48 giờ mỗi hai tuần (fortnight) khi khóa đang trong kỳ. “Fortnight” là chu kỳ 14 ngày cố định, không phải lấy tổng cả kỳ rồi chia trung bình. Nghĩa là làm dồn 60 giờ trong một cửa sổ 14 ngày vẫn có thể vượt điều kiện dù các tuần khác làm ít.
No Further Stay là 8534 hoặc 8535, không phải 8503: một số visa student có gắn điều kiện “No Further Stay”. Với diện student, mã điều kiện này là 8534 hoặc 8535, chứ không phải 8503 (8503 là điều kiện gắn cho một số visa du lịch). Nếu grant letter của bạn có gắn điều kiện này, việc nộp một visa mới khi còn ở Úc sẽ bị hạn chế. Bạn đọc kỹ danh mục điều kiện trong grant letter và tra từng mã trên trang Home Affairs. Nguồn: immi.homeaffairs.gov.au/visas/getting-a-visa/visa-listing/student-500.
Vài nguyên tắc bền để không sai khi tự nộp
Thứ nhất, tách rõ cái bền và cái dễ đổi. Quy trình 7 bước và bản chất năm khối bằng chứng khá ổn định qua các năm. Nhưng phí VAC, mức sinh hoạt phí, điểm tiếng Anh, thời gian xử lý là số thay đổi. Với mọi con số, thói quen an toàn là mở trang gov.au tương ứng và đọc số mới nhất, thay vì tin bài viết cũ hay lời truyền miệng.
Thứ hai, dùng công cụ chính thức làm chuẩn. Document Checklist Tool cho danh mục giấy tờ, trang subclass 500 cho điều kiện và phí, processing times cho thời gian. Về Úc và các công cụ như tìm visa giúp bạn định hướng, nhưng quyết định cuối luôn dựa trên trang chính thức.
Thứ ba, hồ sơ nhất quán quan trọng hơn hồ sơ đẹp. Thông tin giữa phần khai, bằng chứng tài chính, học vấn và phần Genuine Student cần khớp nhau. Người thường bị vướng không phải vì thiếu tài năng trình bày, mà vì các phần trong đơn kể những câu chuyện lệch nhau.
Thứ tư, khi hoàn cảnh của bạn phức tạp (từng bị từ chối visa, hồ sơ tài chính đặc thù, đi kèm người phụ thuộc, vấn đề sức khỏe), việc trao đổi với một Registered Migration Agent (RMA) cho trường hợp cụ thể là hợp lý. Bài viết này chỉ dừng ở thông tin quy trình chung.
Tóm tắt 7 bước
Bước 1: chuẩn bị điều kiện nền (CoE, tiếng Anh, tài chính). Bước 2: tạo tài khoản ImmiAccount. Bước 3: chạy Document Checklist Tool để biết đúng giấy tờ. Bước 4: số hóa và công chứng hồ sơ, mua OSHC. Bước 5: điền form online và đính kèm tài liệu. Bước 6: đóng phí VAC và nộp đơn. Bước 7: khám sức khỏe, sinh trắc học, chờ xử lý và đọc kỹ grant letter.
Quy trình thì rõ ràng, nhưng chi tiết áp dụng cho từng người lại khác nhau. Hãy coi bài này là bản đồ tổng thể, còn số liệu và giấy tờ cụ thể thì đối chiếu trực tiếp với nguồn chính thức tại immi.homeaffairs.gov.au. Nếu muốn nhìn visa 500 trong bức tranh lớn hơn về đường học tập và định cư, xem thêm lộ trình du học lên PR Úc.
Checklist hồ sơ visa 500
Danh mục dưới đây là khung gợi nhớ chung, không thay thế Document Checklist Tool riêng cho hồ sơ của bạn. Bạn vẫn phải chạy công cụ chính thức (bước 3) để có danh sách đúng với quốc tịch và trường của mình.
Khối nhập học:
- Confirmation of Enrolment (CoE) cho mọi khóa dự định học, đang ở trạng thái approved hoặc studying
- Letter of Offer và bằng chứng đã đóng đặt cọc học phí theo yêu cầu trường
Khối tiếng Anh:
- Kết quả IELTS 6.0 overall (hoặc pathway 5.5 kèm 10 tuần ELICOS / 5.0 kèm 20 tuần ELICOS), hoặc bài thi tương đương PTE Academic, TOEFL iBT, Cambridge, OET còn hiệu lực
Khối tài chính:
- Sao kê ngân hàng thể hiện đủ tiền cho học phí 12 tháng, sinh hoạt phí (từ 29.710 AUD cho đương đơn chính, cộng khoản người đi kèm) và chi phí đi lại
- Giấy tờ nguồn tiền và lịch sử tiết kiệm, thư bảo trợ nếu có
Khối nhân thân và học vấn:
- Hộ chiếu còn hạn, ảnh theo chuẩn, giấy khai sinh hoặc căn cước công chứng
- Bảng điểm, bằng cấp, bản dịch công chứng sang tiếng Anh nếu bản gốc không phải tiếng Anh
Khối bảo hiểm và phần khai:
- Overseas Student Health Cover (OSHC) có hiệu lực trước ngày khóa học bắt đầu
- Phần khai Genuine Student trung thực, nhất quán với hồ sơ học vấn và tài chính
- Phí VAC từ 2.500 AUD sẵn sàng thanh toán trong ImmiAccount
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Phí visa 500 hiện là bao nhiêu? Phí nộp đơn cơ bản (base VAC) cho đương đơn chính từ 2.500 AUD, áp dụng từ 1/7/2026. Người đi kèm có mức phí riêng, và một số nhóm có mức ưu đãi thấp hơn. Xem số hiện hành tại trang subclass 500 hoặc dùng công cụ tra phí visa.
Cần chứng minh tài chính bao nhiêu? Sinh hoạt phí tham chiếu 12 tháng từ khoảng 29.710 AUD cho đương đơn chính, cộng khoảng 10.394 AUD cho vợ/chồng và khoảng 4.449 AUD cho mỗi con đi kèm (áp dụng từ 10/05/2024), chưa gồm học phí 12 tháng và chi phí đi lại. Con số cập nhật tại trang financial capacity.
Cần IELTS bao nhiêu? Mức tham chiếu phổ biến là IELTS 6.0 overall, với pathway 5.5 (kèm 10 tuần ELICOS) hoặc 5.0 (kèm 20 tuần ELICOS). Khung theo instrument F2025L00906. Bài thi tương đương PTE, TOEFL, Cambridge, OET cũng được chấp nhận.
Nộp visa 500 ở đâu? Toàn bộ nộp online qua ImmiAccount, cổng dịch vụ trực tuyến của Bộ Nội vụ Úc. Không nộp qua đại lý bắt buộc, bạn có thể tự tạo tài khoản và nộp.
Phí VAC có được hoàn khi bị từ chối không? VAC thường không hoàn lại kể cả khi hồ sơ bị từ chối, nên hãy kiểm tra kỹ hồ sơ trước khi bấm nộp.
Bài liên quan
Nếu muốn nhìn visa 500 trong bức tranh lớn hơn, xem lộ trình du học lên PR Úc, hoặc dùng công cụ tìm trường và ngành và tra phí visa để chuẩn bị số liệu.
Thông tin trong nội dung này là tham khảo chung, không phải tư vấn pháp lý cá nhân. Nội dung mang tính giáo dục, không đánh giá hoàn cảnh riêng của bất kỳ ai và không thay thế lời khuyên từ chuyên gia được cấp phép. Để được tư vấn cho trường hợp cụ thể, hãy gặp một Registered Migration Agent (RMA) đăng ký với Office of the Migration Agents Registration Authority (MARA). Bạn có thể kiểm tra thông tin đăng ký của một RMA tại mara.gov.au và tra cứu văn bản luật di trú tại legend.immi.gov.au. Mọi con số về phí, mức tài chính, điểm tiếng Anh và thời gian xử lý có thể thay đổi, vui lòng kiểm tra số mới nhất tại các trang gov.au được dẫn trong bài.
Nghề của bạn có định cư Úc được không?
Tra ngay ngành nghề của bạn trong 4 danh sách định cư Úc — MLTSSL, STSOL, ROL, CSOL. Miễn phí, dẫn nguồn Bộ Di trú, có báo cáo gửi về email.
Tự tra ngành nghề định cư