Visa 500 Student du học Úc 2026: điều kiện, tài chính, tiếng Anh, phí
Hướng dẫn đầy đủ visa 500 Student 2026: Genuine Student, tiếng Anh IELTS 6.0, chứng minh tài chính AUD 29.710, OSHC, quyền làm việc 48 giờ/2 tuần, phí AUD 2.500. Dẫn nguồn Migration Regulations 1994 và các legislative instrument.
Visa 500 (Student) là visa du học chính của Úc, cho phép học toàn thời gian một khoá CRICOS ở mọi bậc: tiếng Anh (ELICOS), phổ thông, nghề (VET/TAFE), cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ. Từ 2016, visa này thay toàn bộ các visa du học cũ (570-576). Người học được mang theo gia đình và làm việc giới hạn giờ. Đây là bước đệm phổ biến nhất cho người Việt lên lộ trình PR qua visa 485 rồi diện tay nghề.
Trang này viết lại từ văn bản luật gốc Schedule 2 Part 500 và Schedule 1 Item 1222 của Migration Regulations 1994, cùng các legislative instrument hiện hành và hướng dẫn xét duyệt nội bộ (Procedural Instruction 2026). Mục tiêu là giải thích rõ và đủ hơn trang tóm tắt của chính phủ.
Lưu ý quan trọng: Đây là thông tin tham khảo mang tính giáo dục, không phải tư vấn di trú cá nhân. Luật và số liệu thay đổi định kỳ. Luôn kiểm tra nguồn chính thức tại immi.homeaffairs.gov.au hoặc làm việc với một Registered Migration Agent (MARA).
Quick facts visa 500 (cập nhật 2026)
| Mục | Thông tin |
|---|---|
| Subclass | 500 (Student) |
| Loại visa | Tạm trú, bằng thời lượng khoá học cộng dự phòng |
| Quyền làm việc | 48 giờ mỗi 2 tuần khi đang học, không giới hạn trong kỳ nghỉ chính thức (điều kiện 8105) |
| Mang gia đình | Có, vợ hoặc chồng và con dưới 18 tuổi |
| Nộp ở đâu | Trực tuyến, trong hoặc ngoài Úc (một số visa không được nộp trong Úc, xem bên dưới) |
| Phí visa (VAC) | Ứng viên chính AUD 2.500, vợ hoặc chồng đi kèm AUD 1.530, mỗi con dưới 18 tuổi AUD 500 (mức stream Higher Education, từ 1/7/2026); có mức ưu đãi cho một số nhóm |
| Bảo hiểm | Bắt buộc có OSHC suốt thời gian visa |
| Cơ sở pháp lý | Schedule 2 Part 500 + Schedule 1 Item 1222, Migration Regulations 1994 |
Nguồn phí: Home Affairs, trang visa 500, kiểm tra 07/2026.
Công cụ liên quan: tra phí visa để xem mức VAC từng subclass, tìm trường và ngành để chọn khoá CRICOS phù hợp lộ trình, và danh sách học bổng để giảm phần chứng minh tài chính.
Vì sao hai người cùng khoá lại nộp giấy tờ khác nhau
Việc xét hồ sơ 500 chạy theo một khung chính sách gọi là Country and education provider evidence framework. Khung này kết hợp mức rủi ro nhập cư của trường bạn học và quốc tịch của bạn để quyết định hồ sơ cần nộp bao nhiêu bằng chứng về tài chính và tiếng Anh. Học ở trường và đến từ nước có rủi ro thấp thì nộp ít giấy hơn; rủi ro cao thì phải nộp đầy đủ. Đây là chính sách nội bộ, không nằm trong luật, nên hai người cùng khoá nhưng khác quốc tịch có thể được yêu cầu khác nhau. Lưu ý là khung này chỉ áp cho phần tài chính và tiếng Anh, không dính tới việc đánh giá Genuine Student.
Thứ tự xử lý hồ sơ nộp ngoài Úc
Với hồ sơ 500 nộp từ ngoài Úc, thứ tự ưu tiên xử lý theo một Ministerial Direction. Từ 14/11/2025, Ministerial Direction 115 thay cho Direction 111 (áp dụng trước mốc này), sắp thứ tự dựa trên mức rủi ro của cơ sở giáo dục. Đây là số và văn bản có thể thay đổi, ảnh hưởng tới thời gian chờ chứ không phải tiêu chí đậu hay rớt, nên kiểm tra bản hiện hành tại trang visa 500.
Điều kiện cốt lõi (giải thích theo luật)
1. Đã ghi danh khoá học (Confirmation of Enrolment)
Bằng chứng ghi danh chính là số CoE (Confirmation of Enrolment) chưa bị huỷ hoặc thu hồi, cho từng khoá dự định học, khai trong đơn. Muốn so sánh khoá CRICOS theo bậc học và địa điểm trước khi ghi danh, xem công cụ tìm trường và ngành. Trường hợp đặc biệt (học viên do Bộ Ngoại giao hoặc Quốc phòng tài trợ, trao đổi trung học) dùng thư hỗ trợ hoặc mẫu AASES thay CoE.
2. Genuine Student (thay GTE từ 23/3/2024)
Từ 23/3/2024, tiêu chí Genuine Student (GS) thay cho GTE (Genuine Temporary Entrant). Đơn nộp từ mốc này xét GS theo Ministerial Direction 106; đơn nộp trước 23/3/2024 vẫn xét GTE cũ theo Ministerial Direction 108. Khi đánh giá GS, cán bộ cân nhắc hoàn cảnh của bạn, hồ sơ học tập, lý do chọn khoá và giá trị của khoá với tương lai. Điểm mới là GS thừa nhận visa 500 có thể là một lộ trình hợp pháp tiến tới thường trú, không còn nặng yêu cầu chứng minh “chỉ ở tạm” như GTE cũ.
3. Tiếng Anh (chuẩn từ 7/8/2025)
Chuẩn tối thiểu nếu không thuộc diện miễn. Nếu điểm thấp hơn chuẩn, bạn có thể học gói kèm khoá tiếng Anh ELICOS (10 hoặc 20 tuần) để hạ chuẩn đầu vào:
| Bài thi | Chuẩn | Kèm 10 tuần ELICOS | Kèm 20 tuần ELICOS |
|---|---|---|---|
| IELTS (Academic hoặc General) | 6.0 | 5.5 | 5.0 |
| PTE Academic | 47 | 39 | 31 |
| TOEFL iBT | 67 | 51 | 37 |
| OET | B mỗi kỹ năng | không áp dụng | không áp dụng |
| Cambridge C1 Advanced | 161 | không chấp nhận | không chấp nhận |
| CELPIP General | 7 | 6 | 5 |
Lưu ý: OET không được áp mức giảm điểm khi gói kèm ELICOS (chỉ dùng chuẩn gốc). Điểm chi tiết từng bài thi do văn bản LIN 25/090 (Migration (LIN 25/090: English Language Tests and Score Requirements for the Student Visa) Instrument 2025, số đăng ký Federal Register F2025L00906, hiệu lực 7/8/2025) quy định; đây là số có thể điều chỉnh, kiểm tra bản hiện hành tại trang tiếng Anh của visa 500.
Điểm giảm chỉ tính khi đang ghi danh sẵn khoá ELICOS tại thời điểm nộp; ELICOS đã học xong trước đó mà không ghi danh lúc nộp thì không được xét mức thấp.
Được miễn tiếng Anh nếu: giữ hộ chiếu Canada, New Zealand, Ireland, Anh, Mỹ; hoặc chỉ học khoá ELICOS, khoá phổ thông, khoá nghiên cứu sau đại học, hoặc khoá dạy bằng ngôn ngữ khác tiếng Anh. Ngoài ra có thể miễn nếu đã hoàn thành phần lớn một khoá dẫn tới bằng AQF Cert IV trở lên bằng tiếng Anh tại Úc trong 2 năm gần nhất khi đang giữ visa student.
4. Chứng minh tài chính (3 cách chọn 1)
| Cách | Nội dung |
|---|---|
| Đủ tiền (funds) | Sinh hoạt phí ứng viên chính AUD 29.710/năm (mức từ 10/05/2024) + chi phí đi lại (AUD 2.000 nếu ở ngoài Úc, 1.000 nếu trong Úc) + học phí. Vợ hoặc chồng thêm AUD 10.394, mỗi con AUD 4.449, học phí trường phổ thông mỗi trẻ AUD 13.502 |
| Thu nhập (income) | Cha mẹ hoặc vợ chồng có thu nhập năm ≥ AUD 87.856 (không có người phụ thuộc) hoặc ≥ AUD 102.500 (có người phụ thuộc), kèm bằng chứng thu nhập chính thức 12 tháng gần nhất |
| AASES / tài trợ | Học viên do chính phủ nước ngoài tài trợ dùng mẫu AASES |
Các con số sinh hoạt phí, mức thu nhập và phụ phí gia đình ở trên do văn bản LIN 19/198 quy định và được điều chỉnh định kỳ, nên xem đây là số tham khảo và kiểm tra mức hiện hành tại trang chứng minh tài chính visa 500. Một điểm hay bị bỏ sót: luật xét khả năng tiếp cận tiền thật (genuine access), không chỉ đủ con số. Cán bộ xem nguồn tiền, người đứng tên tài khoản, tiền nằm bao lâu và lịch sử tiết kiệm. Một khoản tiền lớn bơm vào ngay trước khi nộp, hoặc số dư đúng bằng mức yêu cầu, thường bị soi kỹ hơn. Giá trị bất động sản không được tính là bằng chứng tài chính cho diện này. Thu nhập chỉ tính của vợ hoặc chồng, hoặc cha mẹ ruột (không tính cha mẹ vợ hoặc chồng), là thu nhập gộp trước thuế trong 12 tháng gần nhất. Một học bổng giảm học phí cũng làm nhẹ phần chứng minh tài chính, tham khảo danh sách học bổng.
5. Bảo hiểm y tế (OSHC)
Bắt buộc có Overseas Student Health Cover (OSHC) đủ và duy trì liên tục suốt thời gian visa (điều kiện 8501). Bảo hiểm nước ngoài không được coi là “đủ”. Chỉ một số ít quốc tịch được miễn OSHC (Bỉ, Na Uy, Thụy Điển theo thoả thuận riêng); Úc có thoả thuận y tế RHCA với 11 nước nhưng phần lớn các nước đó vẫn phải có OSHC. Một lỗi hay gặp là ghi ngày bắt đầu bảo hiểm trùng ngày khai giảng thay vì ngày nhập cảnh; hồ sơ nộp ngoài Úc nên để bảo hiểm phủ từ ít nhất một tuần trước ngày khoá bắt đầu.
6. Sức khoẻ, nhân thân, và trẻ vị thành niên
Phải đạt yêu cầu khám sức khoẻ và nhân thân (character). Với diện này, tiêu chí sức khoẻ 4005 không có cơ chế miễn (waiver) như một số visa khác. Người dưới 18 tuổi phải có sắp xếp phúc lợi phù hợp (thư CAAW của trường hoặc mẫu 157N với người thân được chỉ định), xét theo nguyên tắc vì lợi ích tốt nhất của trẻ.
Học sinh phổ thông còn có ngưỡng tuổi tối thiểu theo từng cấp lớp (ví dụ tại thời điểm bắt đầu năm học: vào Year 9 dưới 17 tuổi, Year 10 dưới 18, Year 11 dưới 19, Year 12 dưới 20), áp dụng cho mọi quốc tịch.
Ai không được nộp visa 500 từ trong nước Úc
Người đang giữ một số visa không được nộp 500 khi đang ở trong Úc, gồm: visa 485 Temporary Graduate, 600 Visitor, 601 ETA, 651 eVisitor, 602 Medical Treatment, 771 Transit. Đây là điểm rất hay gặp: người đang ở Úc bằng visa du lịch muốn chuyển sang visa du học tại chỗ thường phải nộp hồ sơ từ ngoài Úc.
Điều kiện phải giữ sau khi được cấp visa
- 8105: làm việc tối đa 48 giờ mỗi 2 tuần khi khoá đang trong kỳ học, không giới hạn trong kỳ nghỉ chính thức. Cách tính rất dễ nhầm: mỗi “2 tuần” (fortnight) là chu kỳ 14 ngày bắt đầu từ Thứ Hai, và không tính bình quân cả khoá, nên một tuần làm nhiều một tuần làm ít vẫn có thể vượt trần trong một cửa sổ 14 ngày. Không bị giới hạn giờ nếu việc làm là yêu cầu bắt buộc của khoá học ghi trong đăng ký CRICOS, hoặc khi đã bắt đầu chương trình thạc sĩ nghiên cứu hoặc tiến sĩ.
- 8202: duy trì ghi danh toàn thời gian và đạt tiến độ học tập, chuyên cần theo yêu cầu của trường. Việc vi phạm do trường xác nhận qua hệ thống PRISMS chứ cán bộ không tự đánh giá học bạ. Muốn chuyển xuống một khoá có bậc AQF thấp hơn (trừ trường hợp từ tiến sĩ xuống thạc sĩ) phải xin visa 500 mới trước khi bắt đầu khoá thấp hơn.
- 8501: duy trì bảo hiểm OSHC suốt thời gian ở Úc.
Vi phạm các điều kiện này có thể dẫn tới huỷ visa, nên cần theo dõi sát.
Checklist hồ sơ visa 500
Đây là các nhóm tài liệu thường được yêu cầu cho một hồ sơ 500. Danh sách cụ thể tuỳ hồ sơ và mức rủi ro theo Country and education provider evidence framework, nên xem đây là bảng tham khảo, không phải điều kiện đậu visa:
- CoE còn hiệu lực cho từng khoá dự định học (hoặc thư hỗ trợ / mẫu AASES với diện đặc biệt).
- Hộ chiếu còn hạn và ảnh theo chuẩn.
- Bằng chứng Genuine Student: trả lời các câu hỏi GS trong đơn, hồ sơ học tập, lý do chọn khoá và trường.
- Kết quả tiếng Anh đạt chuẩn (IELTS, PTE, TOEFL iBT, OET, Cambridge, CELPIP) hoặc bằng chứng thuộc diện miễn.
- Chứng minh tài chính: sổ tiết kiệm, sao kê, thư xác nhận thu nhập của cha mẹ hoặc vợ chồng, hoặc mẫu AASES, kèm bằng chứng nguồn tiền và lịch sử.
- OSHC đủ và phủ suốt thời gian visa.
- Khám sức khoẻ và nhân thân: kết quả khám tại cơ sở được chỉ định, giấy tờ character khi được yêu cầu.
- Trẻ dưới 18 tuổi: thư CAAW của trường hoặc mẫu 157N cho sắp xếp phúc lợi.
Bấm checklist tài liệu chi tiết để xem bản đầy đủ theo từng diện.
Visa 500 dẫn tới đâu
Visa 500 là bước đầu của một lộ trình dài. Sau khi tốt nghiệp, nhiều người chuyển sang visa 485 Temporary Graduate để ở lại làm việc, tích luỹ kinh nghiệm và điểm, rồi nộp diện tay nghề 189, 190, 491 hoặc diện chủ bảo lãnh 482, 186. Xem lộ trình tổng thể trong Danh sách ngành tay nghề định cư Úc 2026.
Câu hỏi thường gặp về visa 500
Visa 500 cho làm việc bao nhiêu giờ? Tối đa 48 giờ mỗi 2 tuần khi đang trong kỳ học, không giới hạn trong kỳ nghỉ chính thức của trường.
Cần chứng minh tài chính bao nhiêu? Sinh hoạt phí ứng viên chính là AUD 29.710 một năm (mức áp dụng từ 10/05/2024), cộng chi phí đi lại và học phí. Có thể chứng minh bằng cách khác: cha mẹ hoặc vợ chồng có thu nhập năm từ AUD 87.856 trở lên.
GTE và Genuine Student khác nhau thế nào? Từ 23/3/2024, Genuine Student thay GTE. Genuine Student vẫn xét bạn có thật sự học không, nhưng thừa nhận du học có thể là bước hợp pháp tiến tới ở lại lâu dài, không còn buộc chứng minh chỉ ở tạm.
Đang ở Úc bằng visa du lịch, xin visa 500 tại chỗ được không? Thường là không. Người đang giữ visa 600, 601, 651, 485 hoặc transit không được nộp 500 từ trong Úc, phải nộp từ ngoài Úc.
Điểm IELTS tối thiểu là bao nhiêu? IELTS 6.0. Nếu chưa đạt, có thể học gói kèm khoá tiếng Anh ELICOS để hạ chuẩn xuống 5.5 (kèm 10 tuần) hoặc 5.0 (kèm 20 tuần).
Có phải mua bảo hiểm không? Bắt buộc có OSHC và duy trì suốt thời gian visa.
Nếu hồ sơ bị từ chối thì có được xét lại không? Thông thường có quyền yêu cầu xét lại (merits review) tại Administrative Review Tribunal (ART), cơ quan thay cho Administrative Appeals Tribunal (AAT) cũ từ 14/10/2024. Thời hạn nộp và điều kiện xét lại rất chặt, nên kiểm tra ngay thư từ chối và mốc thời gian trong đó.
Trung thực hồ sơ: rủi ro bị cấm 3 đến 10 năm
Đây là điều nhiều du học sinh không biết. Luật có tiêu chí Integrity (PIC 4020): nếu hồ sơ 500 có giấy tờ giả hoặc thông tin sai (thường gặp nhất là chứng minh tài chính giả: sổ tiết kiệm, bảng lương, thư bảo trợ không thật):
- Có thể bị cấm nộp visa Úc trong 3 năm.
- Nếu gian lận danh tính: cấm tới 10 năm.
- Áp dụng dù có bị phát hiện hay không.
Đây là lý do vì sao các “dịch vụ chứng minh tài chính” bằng giấy tờ khống mang rủi ro rất lớn. Một hồ sơ khai đúng thực tế và chọn đúng cách chứng minh phù hợp (đủ tiền, hoặc thu nhập của cha mẹ) tránh được rủi ro bị cấm nhiều năm này.
Lưu ý thêm: một số visa 500 bị gắn điều kiện “No Further Stay” (8534 hoặc 8535), nghĩa là không được nộp visa khác khi đang ở Úc; điều kiện này rất khó xin gỡ.
Công cụ hữu ích
- Tra phí visa Úc 2026 cho từng subclass.
- Checklist tài liệu cần chuẩn bị.
- Tra ngành nghề định cư nếu bạn tính lộ trình sau tốt nghiệp.
Bài liên quan
Nguồn: Migration Regulations 1994 (Schedule 1 Item 1222, Schedule 2 Part 500), các legislative instrument LIN 25/090 (tiếng Anh, từ 7/8/2025), LIN 19/198 (tài chính), LIN 24/109 (CoE), IMMI 16/016 (giới hạn nộp trong Úc), Ministerial Direction 106 (Genuine Student, đơn từ 23/3/2024), Ministerial Direction 115 (thứ tự xử lý hồ sơ nộp ngoài Úc, từ 14/11/2025), và Department of Home Affairs. Cập nhật 14/07/2026. Thông tin tham khảo mang tính giáo dục, không phải tư vấn cá nhân.
Các visa diện du học khác
Ước lượng tổng phí visa cho trường hợp của bạn
Bảng phí visa Úc 2026 (VAC) theo Department of Home Affairs, cho ứng viên chính và người phụ thuộc.
Tra phí visa →