Visa du học Úc 500

Subclass 500 là visa du học chính của Úc, áp dụng cho tất cả bậc học từ tiếng Anh ELICOS, trung học (Year 7-12), dạy nghề (VET TAFE), đại học, thạc sĩ đến tiến sĩ. Visa này thay thế hoàn toàn các visa du học cũ (570-576) từ 1/7/2016. Văn bản luật gốc nằm tại Schedule 2 clause 500 của Migration Regulations 1994, kèm các Direction từ Minister định kỳ.

Visa 500 là cánh cửa du học sinh quốc tế đến Úc, đồng thời là bước đệm phổ biến nhất cho người Việt lên pathway PR qua các skilled visa (189/190/491) hoặc employer-sponsored (482/186) sau khi tốt nghiệp tại Úc.

Quick facts visa 500

MụcThông tin
Subclass500 (Student)
Loại visaTạm trú
Thời hạnBằng thời lượng khoá học + 1-6 tháng dự phòng
Quyền làm việc48 giờ/2 tuần khi học (condition 8104)
TuổiKhông giới hạn (trên 6 tuổi)
Nộp ở đâuCả trong và ngoài nước Úc
Phí visaAUD 2,000 (ứng viên chính, từ 1/7/2025)
Phí người phụ thuộc trên 18 tuổiAUD 1,500
Phí người phụ thuộc dưới 18 tuổiAUD 490
Đưa gia đình theoCó, gồm spouse + con dưới 18 tuổi
Visa bắc cầuBVA cấp tự động khi nộp trong nước
Nhập cảnh nhiều lầnCó (re-entry không giới hạn trong thời hạn visa)

7 yêu cầu chính khi nộp visa 500

1. Có CoE (Confirmation of Enrolment) từ CRICOS-registered provider

Bạn phải đăng ký và nhận được Confirmation of Enrolment (CoE) cho khoá học tại trường được CRICOS công nhận (Commonwealth Register of Institutions and Courses for Overseas Students).

Lưu ý quan trọng cho người Việt:

  • CoE khác offer letter. Offer letter là lời mời, CoE mới là cam kết enrolment + đã trả phí đặt chỗ
  • Phí đặt chỗ thường 1 học kỳ đầu tiên, dao động AUD 8,000 đến AUD 20,000 tuỳ trường
  • Một số trường yêu cầu trả full year fee mới issue CoE
  • CoE có số CoE 7 chữ số (ví dụ 1234567), nhập vào application
  • Tra trường được phép tuyển sinh viên quốc tế tại cricos.education.gov.au

Các trường top phổ biến cho người Việt 2026:

  • Group of Eight (Go8): University of Sydney, Melbourne, UNSW, Monash, Adelaide, UQ, ANU, UWA
  • Innovative Research Universities (IRU): La Trobe, Murdoch, James Cook, Flinders, Griffith
  • Australian Technology Network (ATN): RMIT, UTS, Queensland University of Technology
  • TAFE: TAFE NSW, TAFE QLD, William Angliss (cookery), Box Hill Institute

2. Genuine Student (GS) requirement

Từ 23/3/2024, Department of Home Affairs thay tiêu chí Genuine Temporary Entrant (GTE) bằng Genuine Student (GS) statement. Đây là thay đổi lớn nhất trong policy student visa thập kỷ qua.

GS statement gồm 5-7 câu hỏi structured (DHA gọi là “guided questions”), không còn yêu cầu viết tự do như GTE cũ:

  1. Tình hình hiện tại của applicant tại Việt Nam: học gì, làm gì, lý do muốn du học
  2. Lý do chọn khoá học cụ thể: liên quan đến background + kế hoạch sự nghiệp
  3. Lý do chọn Úc so với các nước khác (US, UK, Canada, NZ)
  4. Liên kết với Việt Nam: gia đình, tài sản, công việc khi quay về
  5. Hiểu biết về đời sống du học sinh tại Úc: chi phí, văn hoá, work limit
  6. Kế hoạch sau tốt nghiệp: tiếp tục học, làm việc, hoặc về Việt Nam
  7. Lịch sử visa Úc và các nước khác: bị refuse, overstay, cancellation

Mỗi câu trả lời cần ngắn gọn (200-500 từ), không copy template internet, có dữ kiện cá nhân cụ thể.

Citation chính: Department of Home Affairs - Student visa 500.

3. English requirement

Tiêu chuẩn IELTS Academic tối thiểu theo loại khoá học, áp dụng từ 23/3/2024:

Loại khoáIELTS Academic (or equivalent)
Đại học (Bachelor), Thạc sĩ, Tiến sĩ6.0 (no band dưới 5.5)
Foundation, Pathway, Diploma5.5
ELICOS standalone (full English)Không yêu cầu, vì học để đạt English
VET (TAFE, dạy nghề)5.5
Trung học (THPT Year 7-12)Tuỳ trường, thường 5.0-5.5
Học bổng full Australia Awards6.5 (no band dưới 6.0)

Các chứng chỉ thay thế được DHA chấp nhận:

  • PTE Academic (thường rẻ hơn IELTS, kết quả nhanh trong 2-5 ngày)
  • TOEFL iBT (Test of English as a Foreign Language)
  • Cambridge C1 Advanced (CAE) hoặc C2 Proficiency (CPE)
  • OET (Occupational English Test, chủ yếu cho health professions)

Tips cho người Việt:

  • PTE Academic thường được người Việt nhận được điểm cao hơn IELTS do format speaking dễ hơn (máy thu âm thay vì phỏng vấn human)
  • Hiệu lực test: 3 năm tính từ ngày thi đến ngày nộp hồ sơ visa
  • Score report phải còn hiệu lực tại ngày DHA cấp visa, không phải ngày apply

4. Financial requirement

Từ 10/5/2024, ngưỡng chứng minh tài chính tăng lên AUD 29,710 cho 12 tháng đầu cho ứng viên chính. Đây là ngưỡng minimum cố định, không phụ thuộc thành phố sống.

Bảng financial threshold cho gia đình:

Đối tượngAUD/năm
Ứng viên chính29,710
Vợ chồng hoặc bạn đời10,394
Con đầu (dưới 18)4,449
Con thứ hai trở đi (mỗi cháu)3,409
School fees mỗi con đi học13,502

Ví dụ thực tế: Gia đình gồm 2 vợ chồng + 2 con đi học cần chứng minh: 29,710 + 10,394 + (4,449 + 3,409) + (13,502 × 2) = AUD 74,966 cho 12 tháng đầu.

Citation: Department of Home Affairs - Student visa 500.

Hình thức chứng minh được Department of Home Affairs (DHA) chấp nhận:

Hình thứcĐặc điểmKhuyến khích
Sao kê tài khoản tiết kiệm28 ngày liên tiếp ngay trước ngày nộp hồ sơ, không có dòng tiền bất thườngPhổ biến nhất
Khoản vay du học từ ngân hàngNgân hàng Việt Nam được công nhận: Vietcombank, BIDV, ACB, TechcombankTốt nếu không có sẵn tiền mặt
Học bổng chính phủ Úc hoặc nước ngoàiAustralia Awards, Destination Australia, học bổng của trườngMạnh nhất
Tài trợ từ người thân ruột thịtCha mẹ, ông bà, anh chị ruột, vợ chồng. Cần giấy tờ chứng minh quan hệ và thu nhậpCó rủi ro hơn
Bảo lãnh từ nơi làm việcHợp đồng lao động, lương ổn định, thư xác nhận từ công tyCho người đi học chuyên môn nâng cao

Cảnh báo về “sao kê 28 ngày”:

  • DHA muốn thấy số dư tài khoản ổn định liên tục trong 28 ngày, không phải số dư cuối ngày của một ngày bất kỳ
  • Việc nạp tiền vào tài khoản chỉ 1 đến 2 ngày trước ngày nộp hồ sơ để đạt mức tối thiểu sẽ bị nghi vấn
  • Một số trường hợp, DHA yêu cầu giải thích nguồn gốc của tiền: lương, chuyển nhượng tài sản, thừa kế, vay ngân hàng

5. Bảo hiểm sức khoẻ OSHC

Bắt buộc duy trì OSHC (Overseas Student Health Cover) trong toàn bộ thời gian giữ visa 500, theo điều kiện 8501. 5 nhà cung cấp OSHC được chính phủ Úc công nhận:

Nhà cung cấpĐặc điểmPhí ước lượng cho một người 12 tháng
Allianz CareMạng lưới rộng, ứng dụng di động tốtAUD 580-650
BupaPhổ biến với sinh viên Việt Nam, hỗ trợ đa ngôn ngữAUD 600-700
MedibankMạng lưới y tế lớn nhấtAUD 620-720
NIBGiá tốt cho người độc thânAUD 550-650
ahmThương hiệu của Medibank, giá rẻ hơnAUD 530-620

Phí cho gia đình (vợ chồng + 2 con) thường AUD 4,500-7,000 mỗi năm tuỳ nhà cung cấp.

Lưu ý về OSHC:

  • Phải mua trước khi nộp hồ sơ visa, đính kèm hoá đơn vào hồ sơ
  • Visa được cấp với hạn tối đa bằng hạn của OSHC. Nếu OSHC chỉ 12 tháng, visa cũng chỉ 12 tháng
  • Có thể chuyển provider sau khi nhập học (12 tháng cooling-off)

6. Health requirement

Phải đạt health requirement gồm khám sức khoẻ tại trung tâm được DHA chỉ định:

Trung tâm khám sức khoẻ chính thức tại Việt Nam (Bupa Medical Visa Services):

  • TP.HCM: 110-112 Bùi Thị Xuân, P. Phạm Ngũ Lão, Quận 1
  • Hà Nội: 47-49 Phan Chu Trinh, Quận Hoàn Kiếm
  • Đà Nẵng: thông tin chi tiết tra tại bupamedicalvisaservices.com.vn

Đặt lịch trước qua website, không walk-in. Phí thanh toán trực tiếp tại trung tâm bằng tiền mặt hoặc thẻ.

Khám gồm:

  • Khám tổng quát
  • Chụp X-quang phổi (bắt buộc người trên 11 tuổi)
  • Xét nghiệm máu HIV (bắt buộc trên 15 tuổi)
  • Xét nghiệm viêm gan B (cho health professional applicant)

Chi phí: VND 4-7 triệu/người tuỳ gói. Kết quả gửi trực tiếp DHA qua eMedical system, hiệu lực 12 tháng.

7. Character requirement

Lý lịch tư pháp được DHA yêu cầu để xác minh applicant không có vấn đề pháp lý:

Tài liệu cần:

  • Phiếu Lý lịch Tư pháp số 2 (PLLTP) từ Sở Tư pháp tỉnh/thành phố nơi đăng ký hộ khẩu. Xem hướng dẫn chi tiết cách xin PLLTP số 2
  • Hiệu lực: 12 tháng tính từ ngày cấp
  • Phí: 200,000 VND (chuẩn theo Thông tư 244/2016/TT-BTC)
  • Thời gian xử lý: 10-15 ngày làm việc

Lưu ý cho người Việt:

  • PLLTP số 2 (chi tiết lý lịch) khác PLLTP số 1 (chỉ xác nhận không tiền án). DHA yêu cầu số 2
  • Bắt buộc PLLTP cho cả Việt Nam + mọi nước đã cư trú trên 12 tháng trong 10 năm qua (kể cả nước thứ ba)
  • Bản dịch tiếng Anh phải có công chứng nhà nước hoặc NAATI

Tổng cost breakdown cho 1 sinh viên Việt nộp hồ sơ visa 500

Bảng dưới ước lượng tổng chi phí từ chuẩn bị đến nhập học cho 1 sinh viên độc thân:

KhoảnPhí ước lượngGhi chú
Visa Application ChargeAUD 2,000DHA 1/7/2025
Đặt chỗ + 1 học kỳ đầuAUD 8,000 - 20,000Tuỳ trường
OSHC 12 thángAUD 600 - 700Single
IELTS Academic testVND 5 triệu (~AUD 480)1 lần
Health check BupaVND 5 triệu (~AUD 480)1 lần
Lý lịch tư pháp số 2VND 300k (~AUD 30)1 lần
Dịch công chứng documentsVND 2-3 triệu (~AUD 250)Nhiều documents
Vé máy bay 1 chiềuAUD 600 - 1,500Mùa cao điểm
Tiền sinh hoạt 3 tháng đầuAUD 5,000 - 8,000Đặt cọc nhà + ăn ở
Tổng chi phí trước nhập họcAUD 17,000 - 34,000Chưa tính học phí full year

Lưu ý không tính:

  • Phí MARA agent nếu thuê (AUD 2,000 - 5,000)
  • Chi phí học phí cả năm (~AUD 30,000-50,000 tuỳ trường + ngành)
  • Bảo hiểm du lịch ngoài OSHC

Quy trình nộp hồ sơ visa 500 step by step

6 bước cốt lõi:

Bước 1: Chọn khoá học + đăng ký trường (1-3 tháng)

  • Tra CRICOS-registered providers
  • So sánh học phí + ranking + location
  • Submit application trực tiếp với trường hoặc qua education agent
  • Nhận offer letter (conditional hoặc unconditional)

Bước 2: Trả phí đặt chỗ + nhận CoE (1-2 tuần)

  • Trả phí đặt chỗ qua wire transfer hoặc agent
  • Trường issue CoE với số 7 chữ số
  • CoE PDF + thông tin nhập học gửi qua email

Bước 3: Mua OSHC + chuẩn bị documents (2-4 tuần)

  • Chọn provider OSHC + đóng phí
  • Thi IELTS/PTE nếu chưa có
  • Khám sức khoẻ Bupa Medical Visa Services
  • Xin PLLTP số 2 tại Sở Tư pháp
  • Dịch công chứng documents

Bước 4: Tạo ImmiAccount + nộp visa (1 ngày)

  • Tạo account tại immi.homeaffairs.gov.au
  • Hoàn thiện Form 157A online
  • Upload tất cả documents
  • Trả phí visa AUD 2,000 qua credit card

Bước 5: Sinh trắc học + chờ kết quả (1-4 tháng)

  • DHA gửi mời sinh trắc học (biometrics) tại VFS Global TP.HCM hoặc Hà Nội
  • Phí biometrics ~ VND 1.2 triệu
  • DHA assess hồ sơ
  • Có thể yêu cầu bổ sung documents (additional information)

Bước 6: Visa decision + chuẩn bị đi (1-2 tuần)

  • Visa grant notification qua email
  • Visa số 9 chữ số kèm thời hạn
  • Xác nhận với trường + chuẩn bị đi
  • Lưu ý visa condition (8104 work, 8202 study, 8501 OSHC, etc.)

Processing time thực tế cho hồ sơ Việt Nam

Theo DHA, processing time visa 500 cho người nộp từ Việt Nam (tháng 5/2026):

Bậc học25% xử lý xong trong50% (median)75%90%
Higher Education (Bachelor, Master, PhD)1 tháng2 tháng3 tháng5 tháng
VET (TAFE, Diploma)2 tháng3 tháng5 tháng7 tháng
ELICOS (English)2 tuần1 tháng2 tháng4 tháng
Schools (Year 7-12)1 tháng2 tháng4 tháng6 tháng

Tra processing time mới nhất tại Department of Home Affairs - Visa processing times.

Khuyến nghị thời gian apply:

  • Nộp visa ít nhất 4-6 tháng trước ngày bắt đầu khoá học để có thời gian dự phòng
  • Mùa cao điểm (December - March cho khoá tháng Feb/March, June - August cho khoá tháng July) processing thường lâu hơn 30-50%

Document danh sách kiểm tra đầy đủ

Danh sách 4 nhóm tài liệu cần chuẩn bị:

Nhóm 1: Identity (cá nhân)

  • Passport + 2 ảnh thẻ size 4x6
  • Giấy khai sinh (bản dịch công chứng)
  • CCCD/CMND (bản dịch công chứng)
  • Sổ hộ khẩu (nếu DHA yêu cầu)

Nhóm 2: Education (học vấn)

  • Bằng cấp cao nhất (gốc + dịch)
  • Bảng điểm tất cả khoá đã học (gốc + dịch)
  • CoE từ trường Úc
  • Statement of Genuine Student
  • CV cá nhân tiếng Anh
  • Letter giải thích gap year nếu có

Nhóm 3: Financial (tài chính)

  • Sao kê tài khoản tiết kiệm 28 ngày
  • Giấy xác nhận thu nhập của sponsor (nếu có)
  • Hợp đồng lao động + bảng lương 6 tháng gần nhất (nếu sponsor)
  • Quyết toán thuế cá nhân 2-3 năm (nếu sponsor có income cao)
  • Receipt OSHC

Nhóm 4: Health + Character

  • Lý lịch tư pháp số 2 còn hạn 12 tháng
  • Lý lịch tư pháp các nước đã sống trên 12 tháng (10 năm gần nhất)
  • HAP ID từ Bupa Medical Visa Services
  • Form 1023 Health Declaration (nếu cần)

Visa conditions chính sau khi cấp

Một số condition quan trọng phải tuân thủ trong thời gian giữ 500:

ConditionNội dungHệ quả vi phạm
8104Quyền làm việc 48 giờ trong 2 tuần khi đang họcVisa có thể bị cancel
8105Quyền làm việc cho người phụ thuộc (cũng 48h/2w)Tương tự
8202Phải duy trì enrollment, đạt satisfactory academic progress, attendance trên 80%Trường báo DHA, visa cancel
8501Phải duy trì OSHCVisa cancel tự động
8516Báo Department khi đổi địa chỉ, đổi trường, đổi khoá họcNOICC + visa cancel risk
8517Phải đảm bảo trẻ em phụ thuộc 5-18 tuổi đi học đầy đủTương tự
8533Báo địa chỉ trong 7 ngày khi đến Úc lần đầuTương tự
8535Phải tham gia điều tra của trường nếu có nghi vấn academic integrityVisa cancel

15 câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Visa 500 có cho làm thêm bao nhiêu giờ?

48 giờ trong 2 tuần khi đang học (không phải 48h/tuần). Trong kỳ nghỉ giữa kỳ + nghỉ hè, không giới hạn giờ làm. Áp dụng cho cả ứng viên chính + dependent.

2. Có thể đổi khoá học sau khi cấp visa không?

Có, nhưng phải đảm bảo cùng AQF level hoặc lên cao hơn. Nếu xuống level (ví dụ Master xuống Bachelor) phải nộp hồ sơ visa mới. Báo DHA + trường trong 7 ngày.

3. Spouse + con đi cùng phải có IELTS không?

Spouse trên 18: thường không yêu cầu IELTS (trừ một số case high-risk country). Con dưới 18: không cần IELTS.

4. Visa 500 hết hạn rồi làm gì?

3 lựa chọn:

  • Apply visa 485 Graduate (nếu vừa tốt nghiệp Bachelor trở lên)
  • Apply visa 500 mới cho khoá học tiếp theo (cần CoE mới)
  • Apply visa khác (482 employer, 189/190/491 skilled)

5. Bao lâu được apply lại nếu bị refuse?

Không có cooling-off period chính thức. Có thể apply lại ngay sau refuse, nhưng phải khắc phục lý do refuse + bổ sung evidence mới.

6. Có cần MARA agent không?

Không bắt buộc. Người Việt có thể tự apply hoặc qua education agent tại Việt Nam (không cần MARA license cho student visa). Tuy nhiên, trường hợp phức tạp (refuse history, character issue) nên qua MARA agent.

7. Con dưới 18 đi cùng có được học miễn phí không?

Tuỳ bang. NSW, VIC: phải trả full international fee tại public school. ACT, NT: miễn phí. SA, QLD, WA: tuỳ trường + tuỳ chính sách bang.

8. Trong 12 tháng đầu phải sống ở thành phố nào?

Không bắt buộc. Có thể sống bất cứ đâu tại Úc, miễn duy trì enrollment với trường + OSHC.

9. Mất CoE thì sao?

Báo trường ngay. Trường issue CoE mới. Nếu khoảng cách giữa CoE cũ và CoE mới quá 28 ngày, DHA có thể cancel visa.

10. Đang du học có được mua nhà ở Úc không?

Có. Cần FIRB (Foreign Investment Review Board) approval cho new residential properties. Established properties chỉ được mua dưới 1 căn cho own use.

11. Đang giữ visa 500 có được kết hôn với citizen Úc?

Có. Có thể đăng ký kết hôn legally + apply Partner visa 820 onshore. BVA cấp khi nộp Partner visa, quyền làm việc không hạn chế.

12. Học phí có thể trả từ tài khoản Úc không?

Có. Sau khi mở tài khoản ngân hàng Úc (CommBank, ANZ, NAB, Westpac), có thể direct debit học phí.

13. Nếu fail môn có ảnh hưởng visa không?

Tuỳ trường. Nếu attendance dưới 80% hoặc fail 50%+ môn, trường có thể báo DHA NOICC (Notice of Intention to Consider Cancellation).

14. Có visa 500 thì có Medicare không?

Không. Sinh viên Việt Nam không có Medicare reciprocal. Phải dùng OSHC.

15. Apply visa 500 onshore sau khi visa khác hết hạn được không?

Có, miễn đang giữ substantive visa hợp lệ (chưa hết hạn). Sẽ được BVA tự động trong khi đợi 500.

5 lý do thường bị từ chối visa 500

Theo phân tích case studies cộng đồng Việt:

1. Genuine Student statement yếu

  • Copy template internet, không cá nhân hoá
  • Không kết nối được background với khoá học chọn
  • Kế hoạch sau tốt nghiệp mơ hồ
  • Không có bằng chứng “ties to home country”

2. Khoá học không match background

  • Đang làm sales sang học PhD Engineering không giải thích
  • Đại học Việt Nam ngành A, sang học Bachelor lại Úc ngành C khác xa
  • Thay đổi sự nghiệp 180 độ không có narrative

3. Tài chính không thuyết phục

  • Sao kê 28 ngày nhưng có dòng tiền lớn 1-2 ngày trước ngày nộp (suspect)
  • Sponsor không đủ income chứng minh có thể tài trợ
  • Khoản vay du học từ ngân hàng không được công nhận
  • Không đủ ngưỡng financial AUD 29,710

4. English không đủ chuẩn cho bậc học

  • Apply Bachelor mà IELTS 5.5 (cần 6.0)
  • Test hết hạn (quá 3 năm) tại ngày apply
  • Có band dưới 5.5 trong IELTS Academic

5. Hồ sơ học vấn có lỗ hổng

  • Gap year 2-3 năm không có lý do
  • Bỏ học giữa chừng tại trường khác
  • Lịch sử visa bị refuse, cancel, hoặc overstay

Pathway sau khi tốt nghiệp visa 500

Sinh viên 500 có 5 pathway chính sau khi học xong:

Pathway 1: Visa 485 Graduate Temporary

Làm việc 2-4 năm sau tốt nghiệp Bachelor/Master/PhD tại Úc. Đây là cầu nối quan trọng nhất từ student visa lên skilled visa. Tham khảo chi tiết visa 485.

Pathway 2: Visa Skilled 189/190/491

Nếu có nghề trong Skilled Occupation List + đủ điểm + skills assessment positive. Sau 485 thường dễ đạt vì cộng điểm Australian Study + có kinh nghiệm onshore. Tham khảo chi tiết visa 189, 190, 491.

Pathway 3: Employer Sponsored 482

Nếu có employer Úc sponsor, có thể chuyển sang visa 482 SID. Pathway lên 186 PR sau 2 năm. Tham khảo chi tiết visa 482.

Pathway 4: Partner Visa 820/801

Nếu kết hôn hoặc de facto với citizen/PR Úc, apply Partner visa onshore. Tham khảo chi tiết Partner 820/801.

Pathway 5: Work and Holiday Visa 462

Nếu còn dưới 30 tuổi và muốn thử thêm 12 tháng tại Úc với quyền làm việc rộng hơn 500 (không giới hạn 48h/2 tuần), có thể xem visa Work and Holiday 462. Đặc biệt phù hợp cho người vừa tốt nghiệp Diploma hoặc Bachelor năm 2-3 mà chưa đủ điều kiện 485.

Pathway 6: Quay về Việt Nam + nộp hồ sơ visa khác

Quay về với bằng cấp Úc, có thể tăng cơ hội xin visa làm việc tại Việt Nam hoặc các nước khác. Sau này có thể apply lại Úc qua skilled visa từ offshore.

Tips quan trọng cho người Việt

Mùa thấp điểm apply

Tránh apply tháng November - January (cao điểm cho khoá tháng 2) và April - June (cao điểm cho khoá tháng 7). Processing time có thể chậm 40-60%.

Education agent tại Việt Nam

Education agent ở Việt Nam KHÔNG cần MARA license. Họ chỉ tư vấn chọn trường + nộp application với trường. Nhưng nếu agent hứa “đảm bảo visa”, đó là red flag (chỉ MARA agent mới được tư vấn visa).

Tài khoản tiết kiệm hợp lý

Mở tài khoản tiết kiệm 6-12 tháng trước ngày nộp để có lịch sử số dư ổn định. Tránh “đột nhập” tiền 1 tuần trước ngày nộp.

Chọn provider OSHC

Ưu tiên Bupa hoặc Allianz Care nếu lần đầu sang Úc (mạng lưới rộng + support ngôn ngữ Việt). Sau 12 tháng có thể chuyển sang ahm để tiết kiệm phí.

Sinh trắc học VFS Global

VFS Global là đối tác chính thức của Department of Home Affairs để thu sinh trắc học (biometrics) tại Việt Nam. 3 địa điểm chính:

  • VFS Global TP.HCM: Quận 1
  • VFS Global Hà Nội: Quận Hoàn Kiếm
  • VFS Global Đà Nẵng: cho ai sống miền Trung không tiện ra Hà Nội

Đặt lịch online trước tại vfsglobal.com/vietnam/australia, không walk-in. Phí biometrics ~VND 1.2 triệu, thanh toán tại centre.

Thay đổi quan trọng 2024-2026

Timeline policy student visa:

  • 23/3/2024: GTE thay bằng Genuine Student requirement
  • 10/5/2024: Financial threshold tăng từ AUD 24,505 lên 29,710
  • 1/7/2024: Visa fee tăng AUD 710 → 1,600
  • 1/7/2024: English requirement nâng cho một số khoá
  • 1/7/2025: Visa fee tăng tiếp AUD 1,600 → 2,000

Disclaimer + change log

Thông tin trong bài này dựa trên Migration Act 1958, Migration Regulations 1994 Schedule 2 clause 500, và thông tin DHA tại 5/2026.

Tóm tắt key takeaway

  1. Visa 500 là cánh cửa chính của du học sinh Việt Nam, áp dụng mọi bậc học từ ELICOS đến PhD
  2. GS statement (từ 23/3/2024) quan trọng nhất hồ sơ, cần cá nhân hoá theo 5-7 guided questions
  3. Tài chính minimum AUD 29,710 cho 12 tháng đầu, tăng cho dependent
  4. Quyền làm việc 48 giờ/2 tuần khi học, không giới hạn trong kỳ nghỉ
  5. Tổng chi phí ban đầu AUD 17,000-34,000 (chưa tính học phí full year + agent)
  6. 5 pathway sau tốt nghiệp: 485, 189/190/491, 482, Partner, hoặc về Việt Nam
  7. Mọi trường hợp cụ thể nên xác minh với MARA-registered Migration Agent