Cho con đi học trường công ở Úc: ai miễn phí, ai đóng phí, cách ghi danh theo từng bang

Gia đình người Việt sang Úc theo diện du học, làm việc hay đoàn tụ thường có chung một câu hỏi rất sớm: cho con đi học ở Úc thế nào, trường công có miễn phí không, và bắt đầu từ đâu. Đây là một trong những việc quan trọng nhất khi ổn định cuộc sống, nhưng cũng dễ nhầm lẫn vì mỗi bang ở Úc lại có cách xử lý riêng.

Bài này viết theo hướng cẩm nang thực dụng: giải thích các khái niệm nền ít đổi, quy trình chung, rồi đi vào điểm khác nhau giữa các bang. Các con số về phí thay đổi hằng năm, nên bài không chốt con số cứng mà luôn dẫn về trang chính thức của bang để bạn tự tra số mới nhất. Đây là thông tin giáo dục chung, không phải tư vấn cho hồ sơ visa riêng của ai.

Tóm tắt nhanh

Sau bài này bạn sẽ nắm được:

  • Ba khái niệm nền: trường công và tư, hai nhóm học sinh theo học phí, con là người phụ thuộc trên visa.
  • Vì sao học phí phụ thuộc loại visa của con chứ không phụ thuộc trường.
  • Sáu bước ghi danh chung, áp dụng ở mọi bang.
  • Điểm khác nhau giữa NSW, VIC, QLD, WA, SA.
  • Hỗ trợ tiếng Anh cho trẻ mới sang và các khoản ngoài học phí.

Nói gọn trong 100 chữ: Ở Úc, con của thường trú nhân và công dân thường học trường công miễn phí như học sinh bản địa. Con của người giữ visa tạm thường phải đóng phí giáo dục cư dân tạm trú, trừ khi thuộc diện miễn. Điểm cốt lõi: học phí phụ thuộc loại visa của con, không phụ thuộc trường. Việc đầu tiên là xác định đúng visa của con, rồi tra bảng phí và chương trình quốc tế của bang. Trường công nhận học sinh theo khu vực nhà ở. Trẻ mới sang được hỗ trợ tiếng Anh. Mỗi bang một cơ chế, luôn tra trang giáo dục của bang mình.

Ba khái niệm nền cần nắm trước

Trường công và trường tư. Ở Úc có ba nhóm trường: trường công (government school hay public school) do chính phủ bang quản lý, trường Công giáo (Catholic school), và trường tư độc lập (independent school). Bài này nói về trường công, nơi phần lớn gia đình mới sang cân nhắc đầu tiên vì chi phí thấp hơn và phủ khắp mọi khu dân cư.

Hai nhóm học sinh theo góc độ học phí. Đây là điểm cốt lõi. Trường công chia học sinh thành hai nhóm lớn:

  • Nhóm học trên cùng cơ sở với trẻ em Úc: thường là con của thường trú nhân và công dân Úc. Nhóm này không phải đóng học phí trường công.
  • Nhóm thuộc diện học sinh quốc tế hoặc cư dân tạm trú: con của người giữ visa tạm. Nhóm này thường phải đóng một khoản học phí cho chương trình học sinh quốc tế của bang, trừ khi thuộc diện được miễn.

Con là người phụ thuộc trên visa cha mẹ. Khi cha mẹ giữ visa du học (subclass 500) hoặc visa lao động (ví dụ 482), con thường được ghi trong hồ sơ visa như người phụ thuộc (dependant). Chính loại visa của con, chứ không phải nguyện vọng của gia đình, quyết định con thuộc nhóm đóng phí hay nhóm miễn phí. Tìm hiểu hai diện phổ biến kèm con tại visa du học 500visa 482 Skills in Demand.

Nguyên tắc lớn: phí phụ thuộc vào visa, không phụ thuộc vào trường

Nhiều phụ huynh mới sang tưởng chọn trường rẻ hay đắt sẽ quyết định học phí. Thực tế ngược lại. Với trường công, mức học phí nếu có do loại visa của học sinh quyết định, còn trường chỉ thực hiện theo bảng phí chung của bang. Trang chính thức của NSW mô tả rõ:

“Most students holding temporary visas are required to pay the temporary residents education fee and require an Authority to Enrol, issued by the Temporary Residents Program, before they can enrol in a school.”

Nghĩa là phần lớn học sinh giữ visa tạm phải đóng phí giáo dục cư dân tạm trú và phải có Authority to Enrol (giấy phép ghi danh) do Temporary Residents Program cấp, trước khi được nhận vào trường. Nói cách khác, ở NSW việc nộp phí và xin giấy phép diễn ra trước, ghi danh tại trường diễn ra sau. Cơ chế “loại visa quyết định phí” lặp lại ở mọi bang, dù tên chương trình và mức phí khác nhau.

Nguồn: NSW Government, International students and temporary visa holders.

Quy trình chung khi cho con đi học

Dù ở bang nào, các bước cốt lõi thường giống nhau:

  1. Xác định loại visa của con: là công dân, thường trú nhân, hay người phụ thuộc trên visa tạm của cha mẹ. Đây là dữ kiện quyết định mọi bước sau.
  2. Tra bảng phí của bang để biết loại visa đó thuộc diện miễn phí hay phải đóng học phí học sinh quốc tế. Mỗi bang có bảng đối chiếu visa riêng.
  3. Xin giấy phép hoặc đăng ký qua chương trình quốc tế của bang nếu con thuộc diện đóng phí. Bước này thường làm qua một cơ quan trung ương của bang, không làm trực tiếp tại trường.
  4. Xác định trường theo khu vực (zoning): trường công thường nhận học sinh theo khu dân cư (local intake area hoặc catchment). Địa chỉ nhà bạn thuê thường quyết định trường công gần nhất mà con được ưu tiên nhận.
  5. Nộp hồ sơ ghi danh tại trường kèm hộ chiếu, visa, giấy khai sinh, bằng chứng địa chỉ, học bạ và hồ sơ tiêm chủng.
  6. Sắp xếp hỗ trợ tiếng Anh nếu cần: trẻ mới sang thường được đánh giá trình độ và có thể được xếp vào chương trình tiếng Anh tăng cường.

Trẻ ở Úc thường bắt đầu bậc chuẩn bị (tên gọi khác nhau theo bang) vào khoảng 5 tuổi. Năm học Úc chia bốn kỳ (term), thường bắt đầu cuối tháng 1 hoặc đầu tháng 2. Một số trường khu vực đông dân có danh sách chờ, nên nộp hồ sơ sớm là điều nhiều gia đình lưu ý.

Điểm khác nhau giữa các bang

Tên chương trình, cơ quan phụ trách và mức phí khác nhau, nên tự đối chiếu với trang chính thức của bang nơi gia đình sinh sống.

New South Wales (Sydney và vùng lân cận)

Học sinh giữ visa tạm thường phải đóng temporary residents education fee và xin Authority to Enrol qua Temporary Residents Program trước khi ghi danh. Bậc trung học còn có yêu cầu tối thiểu về tiếng Anh. NSW có các diện miễn hoặc hoàn phí tùy tình huống, ví dụ diện miễn cho phụ huynh ở vùng khu vực (regional) giữ visa Temporary Skill Shortage (482) theo thông báo của Sở Giáo dục NSW. Kiểm tra diện được miễn và mức phí mới nhất tại trang NSW.

Nguồn: NSW Government, International students and temporary visa holders.

Victoria (Melbourne và vùng lân cận)

Victoria dùng khái niệm International Student Program (ISP). Việc con có phải ghi danh vào ISP và đóng phí hay không được xác định qua bảng đối chiếu visa của bang. Con của người giữ visa tạm và visa bắc cầu (bridging visa) có thể thuộc diện được cấp ngân sách như học sinh địa phương, hoặc thuộc diện phải đóng phí ISP, tùy loại visa cụ thể. Với người giữ visa bắc cầu, diện miễn hay đóng phí thường xác định theo loại visa con giữ ngay trước khi chuyển sang visa bắc cầu.

Nguồn: Study Victoria, School fees, Education Victoria, ISP policy.

Queensland (Brisbane, Gold Coast và vùng lân cận)

Queensland xử lý qua Department of Education International (DEi) và chính sách Temporary Residents Admissions. Con của cư dân tạm trú, gồm người phụ thuộc của du học sinh, người giữ visa bắc cầu và visa du lịch, có thể theo học trường công Queensland. Phí thay đổi theo khóa học và được rà soát hằng năm. Queensland có diện miễn phí cho người phụ thuộc đủ điều kiện của du học sinh bậc đại học, và diện miễn giảm khi gia đình gặp khó khăn tài chính nghiêm trọng, thường được miễn tối đa một năm học mỗi lần.

Nguồn: Queensland Government, Fee waivers for dependant students of temporary visa holders.

Western Australia (Perth và vùng lân cận)

Ở WA, việc ghi danh phụ thuộc loại visa của học sinh, và cư dân tạm trú có quyền ghi danh địa phương (local enrolment entitlement) được nhận vào trường trên cùng cơ sở với công dân Úc. Học sinh thuộc diện phải đóng phí thường được xử lý qua TAFE International Western Australia. Một số diện visa lao động có mức phí tính theo gia đình thay vì theo từng con.

Nguồn: Education WA, Enrolment framework for students with a visa.

South Australia (Adelaide và vùng lân cận)

SA cho phép du học sinh bậc đại học ghi danh con (thường trong độ tuổi 5 đến 18 và chưa kết hôn) vào trường công như người phụ thuộc, và loại visa của con cùng tình trạng cha mẹ quyết định nhóm phí. Ngoài học phí nếu có, còn các khoản phí nhà trường thay đổi theo trường và mức dịch vụ. SA có trang hướng dẫn riêng cho gia đình giữ visa 482.

Nguồn: Education SA, Student fees and enrolment for 482 visas.

Tasmania, Northern Territory và ACT

Ba vùng còn lại có cơ chế riêng. Tra trực tiếp trang giáo dục của bang hoặc lãnh thổ nơi mình sống, vì tên chương trình và mức phí có thể khác các bang lớn ở trên.

Các khoản tiền khác ngoài học phí

Kể cả khi con miễn học phí trường công, gia đình vẫn thường chi thêm, và đây là phần dễ bị bỏ sót khi lập ngân sách:

  • Đồng phục học sinh.
  • Sách vở, dụng cụ học tập và tài liệu.
  • Dã ngoại, tham quan (excursion) và hoạt động ngoại khóa.
  • Khoản đóng góp tự nguyện (voluntary contribution) nhiều trường công đề nghị.
  • Ăn trưa và đi lại tùy khoảng cách nhà đến trường.

Các khoản này trả trực tiếp cho trường và khác với học phí học sinh quốc tế. Xem bức tranh chi tiêu tổng thể trong chi phí sinh hoạt ở Úc một tháng.

Hỗ trợ tiếng Anh cho trẻ mới sang

Trẻ em người Việt mới sang thường chưa quen môi trường học bằng tiếng Anh. Các bang đều có chương trình tiếng Anh cho học sinh mới đến, tên gọi khác nhau như New Arrivals Program hay lớp tiếng Anh tăng cường (intensive English). Trường thường đánh giá trình độ khi ghi danh và xếp con vào chương trình phù hợp trước hoặc song song với lớp chính khóa. Đây là điểm nhiều phụ huynh lo lắng nhưng thực tế hệ thống Úc có sẵn cơ chế hỗ trợ. Hỏi trường hoặc cơ quan giáo dục của bang về chương trình cụ thể tại thời điểm ghi danh.

Checklist tự đối chiếu

  • Con đang giữ loại visa nào, là người phụ thuộc trên visa của ai.
  • Loại visa đó thuộc diện miễn phí hay đóng phí theo bảng của bang.
  • Bang nơi gia đình sẽ sống và cơ quan phụ trách chương trình quốc tế của bang đó.
  • Có thuộc diện miễn giảm nào không (vùng khu vực, khó khăn tài chính, người phụ thuộc của du học sinh bậc đại học).
  • Địa chỉ thuê nhà nằm trong khu vực tuyển sinh của trường công nào.
  • Các khoản phí ngoài học phí và tổng ngân sách cả năm.

Việc chuyển giữa các diện visa có thể ảnh hưởng đến nhóm phí của con, nhất là khi liên quan visa bắc cầu hoặc lộ trình từ du học lên thường trú. Xem thêm lộ trình du học lên PR ở Úccẩm nang sống ở Úc. Vì diện phí và điều kiện ghi danh gắn chặt với loại visa cụ thể, với trường hợp cá nhân nên gặp Registered Migration Agent (RMA) có MARA license, thay vì suy đoán từ thông tin chung. Nếu chưa rõ diện visa, dùng công cụ Tìm visa.

10 điều cần nhớ

  1. Con của thường trú nhân và công dân thường học trường công miễn phí.
  2. Con của người giữ visa tạm thường phải đóng phí cư dân tạm trú, trừ khi được miễn.
  3. Học phí phụ thuộc loại visa của con, không phụ thuộc trường.
  4. Việc đầu tiên là xác định đúng loại visa của con.
  5. NSW yêu cầu Authority to Enrol và đóng phí trước khi ghi danh với visa tạm.
  6. VIC dùng International Student Program, QLD dùng DEi, mỗi bang một cơ chế.
  7. Nhiều bang có diện miễn giảm (vùng khu vực, khó khăn tài chính, con của du học sinh đại học).
  8. Trường công nhận học sinh theo khu vực nhà ở, địa chỉ thuê nhà quyết định trường gần nhất.
  9. Trẻ mới sang được hỗ trợ tiếng Anh qua chương trình học sinh mới đến.
  10. Kể cả khi miễn học phí, vẫn có đồng phục, sách vở, dã ngoại và đóng góp tự nguyện.

Kiểm tra nguồn chính thống

Chính sách và mức phí giáo dục từng bang thay đổi theo thời gian. Luôn kiểm tra tại trang giáo dục của bang bạn:


Last reviewed: 2026-08-05 Áp dụng cho: NSW, VIC, QLD, WA, SA (chính sách giáo dục và học phí do từng bang và vùng lãnh thổ quản lý; các bang khác có cơ chế riêng) Nguồn: Trang giáo dục chính thức từng bang; Study Australia; Department of Home Affairs (diện visa và người phụ thuộc) Phiên bản: 2.0 (nâng cấp toàn diện, thay bản 1.0 ngày 2026-07-08)

Thông tin trong nội dung này là tham khảo chung, không phải tư vấn pháp lý cá nhân. Quy định di trú và chính sách giáo dục của từng bang thay đổi theo thời gian, và mỗi hồ sơ có tình tiết riêng. Với trường hợp cụ thể, nên gặp Registered Migration Agent (RMA) có MARA license. Luật di trú Úc thay đổi liên tục, hãy kiểm tra Migration Act 1958 và Migration Regulations 1994 bản mới nhất tại legend.immi.gov.au hoặc danh sách RMA tại mara.gov.au.