4.16Chọn con đường / visa định cư
Visa 143 hay 103 (2026)? So sánh bảo lãnh cha mẹ diện đóng tiền và không đóng tiền
Visa 143 và 103 khác nhau ở đâu năm 2026: chi phí VAC, second VAC, thời gian chờ trong hàng đợi, balance of family test, sponsor, Assurance of Support, giữ queue date khi chuyển 103 sang 143, và ngả visa tạm 173.
Dịch từ luật gốc, dẫn nguồn chính thức gov.auKhông bán dịch vụ visaThông tin giáo dục, kiểm tra nguồn trước khi hành động
Khi một người Việt đã có thường trú hoặc quốc tịch Úc muốn đưa cha mẹ sang sống cùng, hai cái tên xuất hiện nhiều nhất là visa 143 (Contributory Parent visa, thường gọi là “diện đóng tiền”) và visa 103 (Parent visa, “diện không đóng tiền”). Cả hai đều là visa thường trú cho cha mẹ, nhưng khác nhau rất lớn ở hai điểm mà mọi gia đình quan tâm: tiền phải trả và thời gian chờ.
Bài này giải thích visa 143 103 khác nhau ở đâu theo đúng cấu trúc mà cha mẹ và con cái người Việt hay thắc mắc, để bạn tự đối chiếu hoàn cảnh gia đình mình. Đây là nội dung giáo dục trước khâu tư vấn (pre-MARA), không thay cho việc gặp Registered Migration Agent (RMA) cho trường hợp cụ thể của gia đình bạn.
Điểm chung: hai visa này giống nhau ở đâu?
Trước khi so sánh khác biệt, cần nắm phần giống nhau, vì nhiều người tưởng chọn visa 143 là “né” được các điều kiện của visa 103. Thực tế cả hai chia chung rất nhiều tiêu chí cốt lõi.
Đều là visa thường trú (permanent) cho cha mẹ. Cả 143 và 103 khi được cấp đều cho cha mẹ quyền sống ở Úc vĩnh viễn, làm việc, học tập, và đăng ký Medicare như một thường trú nhân. Về mặt “kết quả cuối cùng”, tấm visa trong tay là như nhau. Khác biệt nằm ở con đường đi tới đó, chứ không phải ở quyền lợi sau khi có visa.
Đều cần một người bảo lãnh (sponsor) ở Úc. Người bảo lãnh thường là con của người xin visa, phải là công dân Úc, thường trú nhân Úc, hoặc công dân New Zealand đủ điều kiện, và đã “settled” (định cư ổn định) tại Úc. Nếu con bảo lãnh chưa đủ 18 tuổi, luật cho phép vợ hoặc chồng của con, một người thân/người giám hộ đủ điều kiện, hoặc một tổ chức cộng đồng (community organisation) đứng ra bảo lãnh thay. Một điểm ít người biết: người bảo lãnh lúc nộp không bắt buộc phải trùng với người bảo lãnh lúc hồ sơ được quyết định, nghĩa là hồ sơ có thể xin đổi sponsor trong quá trình chờ, miễn sponsor mới đủ điều kiện.
Đều phải qua bài kiểm tra cân bằng gia đình (balance of family test). Đây là điều kiện gây trượt nhiều nhất và áp dụng cho cả hai diện. Trang Home Affairs mô tả về nhóm visa cha mẹ như sau:
“At least half of their children live permanently in Australia and more of their children live permanently in Australia than in any other country.”
Bài kiểm tra này đạt nếu thoả một trong hai vế, chứ không phải cả hai cùng lúc: (a) ít nhất một nửa số con của cha mẹ là “eligible children” (con hợp lệ tính về phía Úc); hoặc (b) số eligible children nhiều hơn số con sống ở bất kỳ một quốc gia nào khác. Chỉ cần đạt một trong hai vế là qua.
Điểm dễ nhầm nhất nằm ở cách đếm “eligible child”. Một người con được tính về phía Úc nếu con đó là công dân Úc (tính bất kể con đang sống ở nước nào), hoặc là thường trú nhân Úc / công dân New Zealand đủ điều kiện đang thường trú tại Úc. Ngược lại, con đang giữ visa tạm ở Úc (như visa du học, visa làm việc tạm) không được tính là eligible child, mà bị coi như đang cư trú ở nước ngoài. Cách đếm này là định lượng thuần, không xét việc con nào đang chăm sóc cha mẹ về mặt tình cảm.
Ví dụ một gia đình có 4 người con, trong đó 2 con đã là công dân hoặc thường trú nhân Úc và 2 con còn ở Việt Nam. Trường hợp này đạt theo vế (a), vì 2 trên 4 là đúng một nửa, tức “ít nhất một nửa”. Một ví dụ khác: 1 con là công dân Úc (đang sống ở Anh), 1 con thường trú ở Úc, 1 con ở Việt Nam, 1 con du học ở Úc. Ở đây con công dân Úc sống ở Anh vẫn được tính về phía Úc, còn con du học ở Úc lại không được tính, nên số eligible là 2 trên 4, vẫn đạt vế (a). Bài kiểm tra tính cả con ruột, con riêng, con nuôi hợp pháp của cha mẹ. Người thường bị vướng ở đây là gia đình đông con mà phần lớn con vẫn ở Việt Nam hoặc chỉ đang giữ visa tạm ở Úc.
Đều phải đạt yêu cầu sức khỏe và nhân thân (health and character). Cha mẹ lớn tuổi thường lo phần khám sức khỏe. Cả hai diện đều được đánh giá theo tiêu chí sức khỏe và nhân thân chung của Bộ Nội vụ.
Đều cần Assurance of Support (AoS). Đây là cam kết tài chính có ràng buộc pháp lý, kèm một khoản tiền đặt cọc (bond) đặt qua Services Australia, để bảo đảm cha mẹ không phụ thuộc vào một số khoản trợ cấp xã hội trong thời gian đầu. Người đứng ra làm AoS (assurer) không nhất thiết phải là người bảo lãnh (sponsor); đó có thể là hai người khác nhau. Thời hạn AoS khác nhau giữa hai diện: với nhóm Contributory Parent (visa 143) thời hạn được nêu là khoảng 10 năm, còn với Parent non-contributory (visa 103) thời hạn ngắn hơn, thường được nêu ở mức khoảng 4 năm. Cam kết này ràng buộc ngay cả khi người bảo lãnh sau này trở thành công dân Úc.
Đều bị giới hạn số lượng và xếp hàng (capping and queueing). Mỗi năm chương trình di trú chỉ cấp một số lượng visa cha mẹ nhất định. Khi hết chỉ tiêu năm đó, hồ sơ còn lại phải chờ trong hàng đợi tới năm sau. Đây là lý do cả hai diện đều mất nhiều năm, chỉ khác nhau về độ dài.
Để hình dung visa cha mẹ nằm ở đâu trong nhóm visa gia đình, bạn có thể đọc thêm lộ trình visa gia đình và bạn đời sang Úc và trang tổng quan các loại visa cha mẹ.
Khác biệt cốt lõi 1: Chi phí
Đây là điểm phân biệt rõ ràng nhất giữa hai diện, và cũng là nguồn gốc của tên gọi “đóng tiền” và “không đóng tiền”.
Cấu trúc phí visa cha mẹ được trả làm hai đợt (two instalments). Trang Home Affairs giải thích cơ chế này: đợt phí thứ nhất (first instalment) trả khi nộp hồ sơ, còn đợt phí thứ hai (second instalment) trả trước khi visa được cấp, và Bộ sẽ gửi thông báo khi tới hạn.
Visa 103 (không đóng tiền): đợt phí thứ hai thấp hơn nhiều. Tổng chi phí chính phủ cho một hồ sơ 103 nhỏ hơn đáng kể so với 143. Chữ “không đóng tiền” ở đây không có nghĩa là miễn phí, mà là không có khoản đóng góp lớn thứ hai như diện contributory.
Visa 143 (đóng tiền): đợt phí thứ hai lớn hơn rất nhiều, đây chính là khoản “đóng góp” (contribution) mà tên visa nhắc tới. Khoản second VAC này thường được nêu ở mức vài chục nghìn AUD cho mỗi người nộp (con số hay được nhắc quanh khoảng bốn đến năm mươi nghìn AUD mỗi người). Nếu cả cha và mẹ cùng nộp, chi phí nhân đôi. Ngoài ra còn khoản tiền đặt cọc AoS bond phải tính riêng.
Vì các con số phí thay đổi theo từng đợt điều chỉnh của chính phủ, bài này không neo vào một con số cứng. Bạn tự kiểm tra mức phí mới nhất tại bảng giá visa hiện hành của Bộ Nội vụ: immi.homeaffairs.gov.au/visas/getting-a-visa/fees-and-charges/current-visa-pricing. Bộ cũng có công cụ Visa Pricing Estimator để ước tính theo số người trong hồ sơ.
Một điểm người thường bỏ sót: chi phí không chỉ là phí visa. Cần cộng thêm tiền khám sức khỏe, dịch thuật công chứng, khoản AoS bond (được hoàn lại sau thời hạn nếu không bị khấu trừ), và chi phí sinh hoạt khi cha mẹ sang. Nếu muốn hình dung mức chi tiêu ở Úc, tham khảo cẩm nang định cư và cuộc sống ở Úc.
Khác biệt cốt lõi 2: Thời gian chờ trong hàng đợi
Nếu chi phí là khác biệt dễ thấy, thì thời gian chờ mới là yếu tố khiến nhiều gia đình phải cân nhắc lại toàn bộ kế hoạch.
Bộ Nội vụ không đưa ra thời gian xử lý chính xác cho visa cha mẹ, vì chúng phụ thuộc vào cơ chế capping and queueing. Thay vào đó, Bộ công bố ngày hàng đợi được giải phóng (queue release date) để bạn suy ra tốc độ.
Theo trang xử lý visa cha mẹ của Home Affairs, tính đến 30/4/2026:
- Với visa 143 (Contributory): các hồ sơ có ngày vào hàng đợi tới khoảng tháng 11/2018 đã được đưa ra xử lý cuối cùng.
- Với visa 103 (Parent, không đóng tiền): các hồ sơ có ngày vào hàng đợi tới khoảng tháng 2/2014 mới được đưa ra xử lý.
Con số này cho thấy khoảng cách rất lớn. Với diện 143, độ trễ giữa lúc vào hàng đợi và lúc được xử lý được đo bằng khoảng một thập kỷ; còn với diện 103, độ trễ đó dài hơn nhiều, thường được ước tính bằng vài thập kỷ. Nói cách khác, một hồ sơ 103 nộp hôm nay có thể chờ tới mức mà nhiều bậc cha mẹ lớn tuổi khó chờ được. Đây là lý do cốt lõi khiến diện contributory tồn tại: gia đình trả khoản đóng góp lớn hơn để đổi lấy vị trí xử lý nhanh hơn nhiều trong cùng cơ chế xếp hàng.
Vì các mốc ngày này dịch chuyển liên tục, bạn tự tra cứu số liệu mới nhất tại trang chính thức: immi.homeaffairs.gov.au/visas/getting-a-visa/visa-processing-times/visa-processing-priorities/parent-visas.
Visa tạm 173: mảnh ghép hay bị bỏ quên
Khi so sánh 143 và 103, nhiều người không biết còn một lựa chọn trung gian: visa 173, Contributory Parent (Temporary). Đây là visa tạm cho cha mẹ sống ở Úc trong 2 năm (không phải thường trú), với đợt phí thứ hai chỉ là phần đầu của khoản đóng góp contributory, thấp hơn so với nộp thẳng 143.
Ý tưởng của diện 173 là chia đôi dòng tiền: gia đình chưa đủ tiền trả trọn khoản đóng góp của 143 ngay lập tức có thể nộp 173 trước, trả phần một của second VAC để cha mẹ sang Úc sớm bằng visa 2 năm, rồi trong thời gian giữ 173 nộp tiếp 143 để đóng nốt phần còn lại và lên thường trú. Đây là một cấu trúc trả góp có kiểm soát chứ không phải một con đường riêng biệt. Người thường cân nhắc 173 là gia đình muốn đoàn tụ sớm nhưng cần thời gian thu xếp tài chính.
Một điểm khác biệt kỹ thuật đáng chú ý: visa 173 không yêu cầu Assurance of Support, khoản AoS và bond chỉ phát sinh khi hồ sơ chuyển lên 143. Ngược lại, balance of family test thì phải vượt qua ngay ở bậc 173.
Khi chuyển từ 173 lên 143, luật cho một số điểm nhẹ hơn (concession). Người đang giữ visa 173 khi nộp 143 thường được miễn làm lại balance of family test (vì đã đạt ở bậc 173) và không phải khám sức khỏe đầy đủ lại như hồ sơ nộp thẳng, chỉ khám bổ sung nếu cơ quan xét thấy cần. Ngoài ra, có một quy định (reg 2.07AI) khiến người đang ở Úc và từng giữ 173 về cơ bản chỉ nộp hợp lệ được đúng visa 143 tương ứng (cùng một vài diện hạn chế khác), tức là con đường 173 được thiết kế để dẫn thẳng vào 143. Khi lên 143, hồ sơ mới phải đóng nốt phần lớn còn lại của second VAC.
Chi tiết điều kiện và phí của 173 được nêu tại trang chính thức của Bộ Nội vụ. Vì đây là quyết định tài chính lớn, bạn tự đối chiếu và nên gặp Registered Migration Agent (RMA) để tính tổng chi phí trọn gói trước khi chọn lối 173 rồi lên 143.
Chuyển từ 103 sang 143: có mất chỗ trong hàng đợi không?
Đây là câu hỏi rất thường gặp: một gia đình đã nộp visa 103 từ nhiều năm trước, nay sốt ruột vì hàng đợi quá dài và muốn chuyển sang diện đóng tiền 143 cho nhanh. Câu hỏi tự nhiên là liệu chuyển sang 143 có phải xếp hàng lại từ đầu, mất hết số năm đã chờ hay không.
Theo cơ chế xử lý visa cha mẹ (được nêu trong một Ministerial Direction hiện hành cho nhóm parent), khi một hồ sơ 103 còn đang trong hàng đợi, chưa được quyết định cuối cùng (unfinalised), người nộp có thể nộp một hồ sơ 143 và ngày nộp 143 được tính lùi về ngày nộp 103 ban đầu để giữ vị trí trong hàng đợi. Nói cách khác, số thời gian đã chờ của 103 không bị mất trắng khi chuyển sang 143, với điều kiện hồ sơ 103 chưa bị quyết định xong.
Điều kiện đổi lại là hồ sơ 143 vẫn phải đáp ứng đầy đủ tiêu chí của diện contributory: đóng second VAC rất cao, làm Assurance of Support với thời hạn dài hơn, và vẫn qua các bước sức khỏe, nhân thân, sponsor như thường lệ. Đây là quyết định tài chính lớn và các quy định về giữ ngày hàng đợi có chi tiết kỹ thuật, nên bạn tự đối chiếu tình trạng hồ sơ của gia đình rồi trao đổi với một Registered Migration Agent (RMA) trước khi hành động.
Bảng đối chiếu nhanh visa 143 và 103
Bảng dưới đây tóm tắt để bạn tự đối chiếu, không phải để kết luận diện nào “hơn”. Diện phù hợp phụ thuộc hoàn cảnh tài chính, độ tuổi cha mẹ và mức độ gấp gáp của mỗi gia đình.
| Tiêu chí | Visa 143 (đóng tiền) | Visa 103 (không đóng tiền) |
|---|---|---|
| Loại visa | Thường trú (PR) | Thường trú (PR) |
| Nơi nộp | Ngoài Úc (offshore), trừ vài ngoại lệ | Ngoài Úc (offshore), trừ ngả hưu trí |
| Đợt phí thứ hai (second VAC) | Rất cao (khoản đóng góp) | Thấp hơn nhiều |
| Thời gian chờ | Ngắn hơn nhiều (đo bằng khoảng một thập kỷ) | Rất dài (thường ước tính vài thập kỷ) |
| Balance of family test | Bắt buộc | Bắt buộc |
| Cần người bảo lãnh (sponsor) | Có, đổi sponsor được trong quá trình chờ | Có, đổi sponsor được trong quá trình chờ |
| Assurance of Support | Có, thời hạn khoảng 10 năm | Có, thời hạn ngắn hơn (khoảng 4 năm) |
| Sức khỏe và nhân thân | Bắt buộc | Bắt buộc |
| Capping and queueing | Có | Có |
| Giữ ngày hàng đợi khi chuyển | Nhận queue date của 103 nếu 103 chưa quyết định | Là điểm xuất phát |
| Cơ sở pháp lý | Schedule 2 Part 143, Migration Regulations 1994 | Schedule 2 Part 103, Migration Regulations 1994 |
Các con số phí, thời hạn AoS và mốc hàng đợi trong bài là dạng khoảng, thay đổi theo thời gian; luôn kiểm tra số mới nhất tại nguồn gov.au dẫn ở trên. Ngả trung gian visa tạm 173 (Contributory Parent Temporary) dựa trên Schedule 2 Part 173, Migration Regulations 1994.
Những câu hỏi người Việt hay đối chiếu khi chọn diện
“Cha mẹ lớn tuổi rồi thì nhìn vào đâu?” Yếu tố thời gian chờ thường được đặt lên trước. Với độ trễ hàng đợi của 103 kéo dài nhiều thập kỷ, nhiều gia đình có cha mẹ lớn tuổi tự nhận thấy diện 103 khó khả thi về mặt thời gian. Đây là quan sát về cơ chế, bạn tự đối chiếu tuổi và sức khỏe của cha mẹ mình.
“Nhà đông con, phần lớn còn ở Việt Nam thì sao?” Cả hai diện đều vướng balance of family test như nhau. Việc chọn 143 hay 103 không thay đổi được điều kiện này. Người thường phải rà lại số con đang thường trú ở Úc so với ở Việt Nam và các nước khác trước khi tính tới chuyện phí hay thời gian.
“Có phải cứ đóng tiền 143 là chắc chắn được không?” Không. Đóng khoản contribution chỉ giúp hồ sơ được xử lý nhanh hơn trong hàng đợi, chứ không bỏ qua các tiêu chí sức khỏe, nhân thân, bảo lãnh hay balance of family. Hồ sơ vẫn được đánh giá đầy đủ theo luật.
“Cha hoặc mẹ khám sức khỏe không đạt thì cả hai có bị ảnh hưởng?” Đây là tình huống thật mà nhiều gia đình gặp, và cách xử lý phụ thuộc chi tiết hồ sơ. Người thường trong hoàn cảnh này cần gặp Registered Migration Agent (RMA) để được đánh giá riêng, vì bài viết giáo dục chung không thể phán cho một hồ sơ cụ thể. Cần lưu ý thêm: mọi thành viên trong hồ sơ, kể cả người không cùng sang Úc, đều được xét tiêu chí sức khỏe và nhân thân liên quan; theo nguyên tắc “một người trượt, cả hồ sơ trượt”.
“Con là công dân Úc nhưng đang sống ở nước thứ ba thì có tính cho balance of family không?” Có. Con là công dân Úc được tính về phía Úc bất kể đang sống ở đâu. Ngược lại, con chỉ đang giữ visa tạm ở Úc (du học, làm việc tạm) lại không được tính. Đây là điểm rất dễ đếm nhầm, nên nhiều gia đình tự loại mình quá sớm hoặc ngược lại tưởng đạt trong khi chưa đạt.
“Đã nộp 103 nhiều năm rồi, chuyển sang 143 có mất chỗ xếp hàng không?” Nếu hồ sơ 103 còn trong hàng đợi và chưa được quyết định, ngày nộp 143 thường được tính lùi về ngày nộp 103 để giữ vị trí. Đổi lại là khoản second VAC cao và AoS dài hơn của diện 143. Xem chi tiết ở mục “Chuyển từ 103 sang 143” phía trên và đối chiếu với RMA cho hồ sơ cụ thể.
Nếu bạn muốn khoanh vùng các lựa chọn visa gia đình theo hoàn cảnh, công cụ tìm visa theo tiêu chí và bảng thuật ngữ di trú có thể giúp bạn tra nhanh các khái niệm như AoS, balance of family, hay second VAC trước khi trao đổi với chuyên viên.
Tự đối chiếu trước khi nộp: danh sách kiểm tra
Trước khi quyết định giữa 143 và 103, bạn tự rà các câu hỏi sau cho gia đình mình:
- Số con đang thường trú ở Úc so với ở Việt Nam và các nước khác là bao nhiêu? Có vượt qua balance of family test không?
- Ai sẽ là người bảo lãnh, và người đó có phải công dân hoặc thường trú nhân Úc đã settled không?
- Gia đình có thể thu xếp khoản second VAC lớn của 143, hay cần cân nhắc lối 173 trả góp?
- Ai sẽ đứng ra làm Assurance of Support và đặt AoS bond?
- Với độ tuổi và sức khỏe hiện tại của cha mẹ, thời gian chờ nào là thực tế?
- Đã kiểm tra mức phí và ngày hàng đợi mới nhất trên trang Home Affairs chưa?
Trả lời xong sáu câu này, bạn sẽ có bức tranh rõ để trao đổi hiệu quả với một Registered Migration Agent (RMA), thay vì bắt đầu từ con số không. Đối chiếu thêm với các lộ trình định cư khác trong cẩm nang định cư ở Úc nếu gia đình bạn đang cân nhắc nhiều hướng cùng lúc.
Kết: hai con đường, một đích đến
Visa 143 và 103 đưa cha mẹ tới cùng một kết quả là thường trú tại Úc, nhưng bằng hai cách rất khác nhau về chi phí và thời gian. Diện 143 đổi khoản đóng góp lớn lấy thời gian chờ ngắn hơn nhiều; diện 103 nhẹ gánh phí ban đầu nhưng thời gian chờ dài tới mức nhiều gia đình phải cân nhắc kỹ tính khả thi. Cả hai chia chung các điều kiện cốt lõi: bảo lãnh, balance of family, sức khỏe, nhân thân và Assurance of Support.
Điều quan trọng là bạn tự đối chiếu hoàn cảnh gia đình mình với từng tiêu chí, kiểm tra số liệu mới nhất tại nguồn chính thức, rồi mang bức tranh đó tới một chuyên viên được cấp phép để được đánh giá cho trường hợp cụ thể.
Thông tin trong nội dung này là tham khảo chung, không phải tư vấn pháp lý cá nhân. Về Úc là nền tảng giáo dục về di trú và đời sống Úc, không cung cấp dịch vụ tư vấn di trú cá nhân. Chỉ Registered Migration Agent (RMA) đăng ký với cơ quan quản lý di trú Úc, hoặc luật sư có giấy phép, mới được tư vấn cho trường hợp riêng của bạn. Bạn nên đối chiếu điều kiện chi tiết với luật di trú hiện hành và tra cứu chuyên viên được cấp phép. Kiểm tra định nghĩa luật tại legend.immi.gov.au và tra cứu tình trạng đăng ký của chuyên viên di trú tại mara.gov.au.
Nguồn tham khảo chính thức:
- Contributory Parent visa (subclass 143): immi.homeaffairs.gov.au/visas/getting-a-visa/visa-listing/contributory-parent-143
- Parent visa (subclass 103): immi.homeaffairs.gov.au/visas/getting-a-visa/visa-listing/parent-103
- Contributory Parent (Temporary) visa (subclass 173): immi.homeaffairs.gov.au/visas/getting-a-visa/visa-listing/contributory-parent-temporary-173
- Parent visas, queue release dates and processing times: immi.homeaffairs.gov.au/visas/getting-a-visa/visa-processing-times/visa-processing-priorities/parent-visas
- Bảng giá visa hiện hành và Visa Pricing Estimator: immi.homeaffairs.gov.au/visas/getting-a-visa/fees-and-charges/current-visa-pricing
- Assurance of Support (thời hạn, bond): servicesaustralia.gov.au
- Trang tổng quan các diện visa cha mẹ: /visa/parent-visas
- Cơ sở pháp lý: Migration Regulations 1994, Schedule 2 Part 103, Part 143, Part 173 (kèm balance of family test tại regulation 1.05). Tra định nghĩa luật tại legend.immi.gov.au.
Nghề của bạn có định cư Úc được không?
Tra ngay ngành nghề của bạn trong 4 danh sách định cư Úc — MLTSSL, STSOL, ROL, CSOL. Miễn phí, dẫn nguồn Bộ Di trú, có báo cáo gửi về email.
Tự tra ngành nghề định cư