Visa cha mẹ Úc 2026: 103, 143, 804, 864, 870, điều kiện, phí, thời gian chờ
Hướng dẫn đầy đủ visa bảo lãnh cha mẹ sang Úc 2026: contributory (143/864) vs non-contributory (103/804), visa 870 thăm dài hạn, balance of family test, phí và thời gian chờ thực tế. Dẫn nguồn Migration Regulations 1994.
Bảo lãnh cha mẹ sang Úc là nguyện vọng của nhiều gia đình người Việt, nhưng đây cũng là nhóm visa thời gian chờ dài nhất và phí cao nhất. Có hai luồng chính: contributory (đóng phí cao, chờ ngắn hơn) và non-contributory (phí thấp, chờ rất lâu), cùng visa 870 cho phép cha mẹ ở thăm dài hạn mà không cần thường trú.
Trang này viết lại từ văn bản luật gốc Schedule 2 của Migration Regulations 1994.
Lưu ý quan trọng: Đây là thông tin tham khảo mang tính giáo dục, không phải tư vấn di trú cá nhân. Luôn kiểm tra nguồn chính thức tại immi.homeaffairs.gov.au hoặc làm việc với một Registered Migration Agent (MARA).
Các loại visa cha mẹ
| Visa | Luồng | Nộp ở đâu | Đặc điểm |
|---|---|---|---|
| 103 Parent | Non-contributory | Ngoài Úc | Phí thấp, chờ rất lâu (nhiều năm) |
| 143 Contributory Parent | Contributory | Ngoài Úc | Phí cao, chờ ngắn hơn; thường qua 173 (tạm) trước |
| 804 Aged Parent | Non-contributory | Trong Úc | Cha mẹ đủ tuổi hưu, được ở Úc trong lúc chờ |
| 864 Contributory Aged Parent | Contributory | Trong Úc | Đủ tuổi hưu, phí cao, chờ ngắn hơn |
| 870 Sponsored Parent (Temporary) | Tạm trú | — | Thăm dài 3 hoặc 5 năm, không phải thường trú |
Phí visa (tham khảo 2026)
| Visa | Phí chính (ước tính) |
|---|---|
| 103 Parent | ~AUD 6,600 (giai đoạn đầu) |
| 143 Contributory Parent | ~AUD 6,300 đầu + ~AUD 43,600 giai đoạn 2 = tổng ~49,900 (số ước lượng, xác nhận tại immi.homeaffairs.gov.au) |
| 870 Sponsored Parent | Theo thời hạn 3 hoặc 5 năm |
Điều kiện cốt lõi
- Là cha hoặc mẹ của một người con đã định cư ổn định (settled) là công dân Úc, thường trú nhân, hoặc công dân New Zealand đủ điều kiện.
- Được con (hoặc vợ/chồng của con) đứng ra bảo lãnh.
- Balance of family test: ít nhất một nửa số con của cha mẹ phải sống thường trú ở Úc (hoặc số con ở Úc nhiều hơn ở bất kỳ nước nào khác). Đây là điều kiện nhiều người vướng.
- Với 804/864 (nộp trong Úc): cha mẹ phải đủ tuổi nhận trợ cấp hưu trí của Úc.
- Đạt sức khoẻ, nhân thân, và thường cần Assurance of Support (cam kết bảo trợ tài chính) kèm khoản ký quỹ với diện contributory.
Contributory hay non-contributory?
- Contributory (143/864): trả phí rất cao (khoảng 50.000 AUD/người), đổi lại thời gian chờ ngắn hơn nhiều.
- Non-contributory (103/804): phí thấp hơn nhiều, nhưng thời gian chờ có thể lên tới hàng chục năm do hạn ngạch.
Visa 870: giải pháp khi chờ quá lâu
Nếu không đủ điều kiện hoặc không muốn chờ visa thường trú, visa 870 (Sponsored Parent Temporary) cho phép cha mẹ ở Úc 3 hoặc 5 năm mỗi lần. Cần người bảo lãnh được duyệt trước, có hạn ngạch, và cha mẹ không được làm việc. Đây không phải thường trú nhưng giúp gia đình đoàn tụ thực tế.
Trung thực hồ sơ
Luật có tiêu chí Integrity (PIC 4020): nộp giấy tờ giả hoặc thông tin sai có thể bị cấm nộp visa 3 năm (gian lận danh tính 10 năm).
Câu hỏi thường gặp
Bảo lãnh cha mẹ mất bao lâu? Tuỳ loại: contributory (143/864) khoảng vài năm; non-contributory (103/804) có thể hàng chục năm.
Balance of family test là gì? Là yêu cầu ít nhất một nửa số con của cha mẹ sống thường trú ở Úc.
Cha mẹ có được ở Úc trong lúc chờ không? Với diện onshore (804/864) thường được ở qua bridging visa. Ngoài ra có thể dùng visa 870 hoặc visa du lịch 600.
Bài liên quan
Nguồn: Migration Regulations 1994 (Schedule 2 Part 103/143/804/864/870), và Department of Home Affairs. Cập nhật 06/07/2026. Thông tin tham khảo, không phải tư vấn cá nhân.
Các visa diện gia đình khác
Ước lượng tổng phí visa cho trường hợp của bạn
Visa Fees Calculator tính chính xác phí cho ứng viên chính, vợ chồng và con cái. Cập nhật theo Department of Home Affairs.
Check phí visa →