Ngành Fire Protection Equipment Technician và định cư Úc 2026

Fire Protection Equipment Technician có mã ANZSCO 399918, thuộc nhóm nghề 3999: Other Miscellaneous Technicians and Trades Workers. Nghề này hiện nằm trong danh sách CSOL, ROL của Úc, nên có thể là một hướng cho người muốn định cư diện tay nghề. Nghề này thiên về diện có chủ bảo lãnh hoặc diện vùng.

Nghề Fire Protection Equipment Technician làm gì

Lắp đặt, kiểm tra và bảo trì thiết bị và hệ thống phòng cháy chữa cháy như bình chữa cháy, vòi, cuộn vòi, trụ nước, chăn chữa cháy, đèn lối thoát, cửa chống cháy và chống khói, hệ thống chữa cháy bằng khí, hệ thống ngăn cháy lan và ngăn khói thụ động, và thiết bị tạo bọt. Có thể yêu cầu đăng ký hoặc giấy phép hành nghề.

Trình độ yêu cầu: Chứng chỉ nghề Certificate III/IV, thường kèm học nghề (skill level 3).

Mã ANZSCO399918
Mã OSCA399933 Fire Protection Equipment Technician
Danh sách kỹ năngCSOL · ROL
Visa có thể đi186, 482, 494
Cơ quan đánh giáTRA
Skill level3

Nghề Fire Protection Equipment Technician đi được visa nào

Đường visa phụ thuộc nghề này nằm trên danh sách kỹ năng nào:

  • CSOL (Core Skills Occupation List): diện chủ bảo lãnh 482, 186.
  • ROL (Regional Occupation List): diện vùng 491, 494.

Chi tiết từng visa: subclass 186, subclass 482.

Đánh giá kỹ năng cho nghề này

Để dùng nghề này cho hồ sơ visa, bạn cần có kết quả đánh giá kỹ năng (skills assessment) từ cơ quan được chỉ định: TRA. Cơ quan này xét bằng cấp và kinh nghiệm của bạn có tương đương chuẩn Úc không. Đây thường là bước tốn thời gian nhất, nên bắt đầu sớm.

Lưu ý: Nằm trong danh sách là điều kiện cần, chưa phải điều kiện đủ. Bạn vẫn cần đủ điểm, có kết quả đánh giá kỹ năng, và (với diện điểm) nhận được thư mời. Đây là thông tin tham khảo, không phải tư vấn cá nhân.

Công cụ hữu ích

Xem báo cáo đầy đủ cho ngành Fire Protection Equipment Technician

Báo cáo chi tiết gồm điều kiện từng visa, bang nào nhận, và thông tin cập nhật theo văn bản luật.

Xem báo cáo ngành Fire Protection Equipment Technician →

Bài liên quan

Nguồn: Home Affairs, Skilled occupation list và dữ liệu ANZSCO. Cập nhật 06/07/2026. Danh sách và điều kiện có thể thay đổi, vui lòng kiểm tra nguồn chính thức.