Visa Partner Onshore là combo 820 (temporary) + 801 (permanent), dành cho người đang ở TRONG Úc là vợ/chồng (spouse) hoặc de facto partner của công dân Úc, thường trú nhân, hoặc eligible NZ citizen. Một đơn visa duy nhất nhưng 2 giai đoạn cấp: 820 (tạm trú) trước, thường ít nhất 2 năm sau ngày nộp mới xét 801 (thường trú). Đây là một trong những lộ trình phổ biến với người Việt định cư Úc qua diện gia đình.

Định nghĩa quan hệ nằm trong Migration Act 1958: spouse theo section 5F (quan hệ kết hôn hợp pháp) và de facto partner theo section 5CB (sống chung như vợ chồng, chưa kết hôn). Văn bản luật xét duyệt tại Schedule 2 Part 820 + Part 801 của Migration Regulations 1994. Quy trình đánh giá quan hệ rất kỹ vì Bộ muốn ngăn “visa of convenience” (kết hôn chỉ để xin visa).

Lưu ý quan trọng: Đây là thông tin tham khảo mang tính giáo dục, không phải tư vấn di trú cá nhân. Luật, phí và thời gian xử lý thay đổi định kỳ. Luôn kiểm tra nguồn chính thức tại immi.homeaffairs.gov.au hoặc làm việc với một Registered Migration Agent (MARA).

Công cụ liên quan: Tra phí visa Úc theo subclass để xem mức VAC hiện hành cho 820/801, Tìm diện visa phù hợp nếu chưa chắc chọn Onshore hay Offshore, và Visa Partner Offshore 309/100 nếu bạn đang ở ngoài Úc. Checklist bằng chứng quan hệ chi tiết nằm ngay trong bài (mục “Checklist bằng chứng quan hệ” bên dưới).

Quick facts visa 820/801

MụcThông tin
Subclass820 (tạm trú) + 801 (thường trú)
Loại visaCombo, 1 đơn, 2 giai đoạn cấp
Bảo lãnhCông dân Úc, thường trú nhân, hoặc eligible NZ citizen (protected SCV 444) tại Úc
Nộp ở đâuPhải ở TRONG Úc (không trong immigration clearance)
Sponsor dưới 18Cha/mẹ hoặc giám hộ của sponsor (đã đủ 18) đứng bảo lãnh
Tiếng AnhKhông có yêu cầu tiếng Anh để được cấp visa; nếu chưa có “functional English” có thể phải trả khoản VAC lần hai
Phí visa (VAC)Từ 1/7/2026: 11.710 AUD cho applicant chính, 5.860 AUD thêm mỗi người phụ thuộc từ 18 tuổi, 2.935 AUD thêm mỗi con dưới 18. Trả 1 lần cho cả 820 tạm trú + 801 vĩnh viễn (820 nil VAC riêng). Số phí đổi theo năm tài chính, kiểm tra bản hiện hành tại Home Affairs
Lộ trình820 trước, xét 801 thường ít nhất 2 năm sau NGÀY NỘP đơn
Visa bắc cầuBridging Visa A (BVA) cấp tự động khi nộp trong Úc còn giữ visa hợp lệ
Điều kiện trên 820Nil (820 không bị áp visa condition nào, clause 820.6)
Sức khoẻPIC 4007, có health waiver (khác diện skilled dùng 4005 cứng)
MedicareCó (theo diện Partner 820/801)
Cơ sở pháp lýSchedule 2 Part 820 + Part 801, Migration Regulations 1994; s5F, s5CB Migration Act 1958

Hiểu khung 820/801

Khi nộp visa Partner Onshore, applicant đóng phí VAC 1 lần (gắn vào 801, phần 820 nil), được xét theo lộ trình:

Nộp đơn Partner → Trả VAC 1 lần → BVA cấp tự động (có quyền ở + work + Medicare)

Xử lý → Bộ xét + cấp 820 (tạm trú)

Ít nhất 2 năm SAU NGÀY NỘP → Bộ mở xét 801 (thường trú)

Nộp bằng chứng quan hệ cập nhật (lần xét quan hệ thứ hai)

Bộ cấp 801 (thường trú nhân / PR)

Lưu ý quan trọng:

  • Trong suốt thời gian từ khi nộp tới khi cấp 801, applicant có quyền ở Úc + làm việc + Medicare trên BVA rồi 820
  • Phí VAC trả 1 lần, không phải trả lại khi xét 801
  • Mốc 2 năm tính từ NGÀY NỘP đơn gộp, không phải từ ngày cấp 820 (clause 801.221(2)(d)). Đây là điểm rất dễ nhầm
  • 801 KHÔNG phải gia hạn tự động của 820: đây là lần xét quan hệ THỨ HAI (fresh assessment) tại thời điểm quyết định
  • Nếu quan hệ chấm dứt trong lúc chờ 801, có thể vẫn được PR trong một số trường hợp (xem phần Special cases)
  • Một số diện được cấp 801 SỚM, không phải chờ đủ 2 năm (xem phần Special cases)

4 cấu phần cốt lõi của hồ sơ Partner

DHA assess relationship qua 4 dimensions, mỗi dimension cần substantive evidence. Đây là phần khó nhất + quyết định của visa Partner.

Cấu phần 1: Financial aspect (kinh tế chung)

Chứng minh hai người chia sẻ tài chính.

Evidence accepted:

LoạiChi tiết
Joint bank accountSao kê 12 tháng, có tên cả 2
Joint propertyTitle deed nếu mua nhà
Joint mortgage / loanLoan statement có 2 tên
Joint leaseHợp đồng thuê nhà có 2 tên
Joint investmentShares, super, term deposit có 2 tên
Sharing of expensesBills (điện, gas, internet) có 2 tên
Financial transfer historyLịch sử chuyển tiền giữa 2 người (qua app, transfer)
Khai partner trong tờ khai thuếÚc không có tờ khai thuế chung, nhưng mỗi người khai thông tin spouse/partner với ATO

Tối thiểu khuyến nghị: 5-7 evidence khác nhau, span ít nhất 12 tháng trước ngày apply.

Cấu phần 2: Household aspect (sinh hoạt chung)

Chứng minh hai người sống chung như một household.

Evidence accepted:

LoạiChi tiết
Joint lease / mortgage(Đã trùng financial)
Cohabitation evidenceSao kê bank cùng địa chỉ
Joint billsĐiện, gas, water, internet đứng tên 2 người
Mail addressed to both at same addressTax notice, bank statement, government letter
Photos in shared householdẢnh sống chung trong nhà
Joint household responsibilityFurniture purchase, household items
Health insurance family policyCouple plan

Cấu phần 3: Social aspect (xã hội công nhận)

Chứng minh quan hệ được công nhận bởi gia đình, bạn bè, cộng đồng.

Evidence accepted:

LoạiChi tiết
Photos togetherTối thiểu 30-50 ảnh, span 12+ tháng, đa dạng (lễ hội, du lịch, gia đình, bạn bè)
Travel togetherBooking, boarding pass, hotel receipt
Social mediaFacebook, Instagram tag, joint posts
Wedding photos + invitationNếu đã cưới
Engagement evidenceẢnh proposal, ring
Cards / lettersBirthday, anniversary, Valentine với handwritten note
Joint eventsĐám cưới bạn bè (couple invited), gia đình gặp gỡ, religious events
Statutory declarationsForm 888 từ 2 Australian citizens/PR (xem dưới)

Cấu phần 4: Commitment (cam kết tương lai)

Chứng minh cam kết dài hạn, không phải mối quan hệ tạm thời.

Evidence accepted:

LoạiChi tiết
Long-term plans togetherLetters, statements about future together
Joint asset purchaseMua nhà, mua xe, đầu tư cùng
Joint financial obligationsMortgage, loan, kế hoạch retirement
Joint willInheritance plan
Joint super beneficiaryĐăng ký nhau làm super beneficiary
Communication during separationTin nhắn, email, video call khi xa nhau
Joint pet ownershipCó thật, không phải symbolic

4 cấu phần evidence: bảng tóm tắt

Cấu phầnMin evidence khuyến nghịKhó nhất cho người Việt
Financial5-7 documents, 12+ thángJoint bank account thường thiếu nếu mới sang Úc
Household3-5 documents, 12+ thángJoint lease có thể không có nếu sống nhà người thân
Social30-50 ảnh + 5-10 social evidenceCộng đồng Việt thường ít social media activity
Commitment3-5 long-term documentsKhó với case mới yêu nhau dưới 12 tháng

Checklist bằng chứng quan hệ

Danh sách gom theo 4 cấu phần để bạn tự soát trước khi nộp. Đây là bảng liệt kê thông tin tham khảo, không phải chuẩn đủ hồ sơ cho bất kỳ trường hợp cụ thể nào, vì mỗi hồ sơ mỗi khác.

Financial (kinh tế chung):

  • Sao kê tài khoản ngân hàng chung, có tên cả 2, trải ít nhất 12 tháng
  • Hợp đồng thuê nhà hoặc khoản vay có 2 tên
  • Hoá đơn điện, gas, internet đứng tên 2 người
  • Lịch sử chuyển tiền qua lại giữa 2 người
  • Khai thông tin spouse/partner với ATO (mỗi người khai riêng)

Household (sinh hoạt chung):

  • Bằng chứng cùng địa chỉ (thư tín, sao kê gửi về một nhà)
  • Hoá đơn sinh hoạt chung
  • Ảnh sinh hoạt trong nhà chung
  • Bằng chứng chia việc nhà, mua sắm đồ dùng chung

Social (xã hội công nhận):

  • 30-50 ảnh chung, trải 12+ tháng, đa dạng bối cảnh
  • Booking, vé, hotel receipt các chuyến đi chung
  • Bằng chứng mạng xã hội (tag, bài chung)
  • Ảnh và thiệp cưới, đính hôn nếu có
  • 2 statutory declaration Form 888 từ công dân/PR Úc quen biết cả hai

Commitment (cam kết tương lai):

  • Bằng chứng kế hoạch dài hạn (mua nhà, mua xe, đầu tư chung)
  • Đăng ký nhau làm super beneficiary hoặc joint will
  • Tin nhắn, email, video call khi xa nhau
  • Nghĩa vụ tài chính chung (mortgage, loan)

Nguyên tắc chung: bằng chứng trải dài theo thời gian mạnh hơn bằng chứng gom sát ngày nộp. Muốn xem quy trình nộp và cách link hồ sơ sponsor, đọc tiếp mục “Quy trình apply Partner Onshore” bên dưới.

3 loại quan hệ DHA chấp nhận

1. Married (đã đăng ký kết hôn hợp pháp)

Spouse theo section 5F Migration Act 1958: chỉ tính quan hệ kết hôn hợp pháp, được công nhận theo section 12 (áp dụng cho cả same-sex và opposite-sex từ 9/12/2017).

  • Đăng ký tại Việt Nam (Sở Tư pháp): được công nhận tại Úc nếu certificate được dịch + công chứng NAATI
  • Đăng ký tại Úc (Births Deaths and Marriages): hợp lệ ngay
  • Không cần 12 tháng de facto trước đăng ký (khác diện de facto)

2. De facto (sống chung như vợ chồng nhưng chưa kết hôn)

Định nghĩa theo section 5CB Migration Act 1958, kèm reg 2.03A và các factors reg 1.09A:

  • Quan hệ de facto phải tồn tại liên tục ít nhất 12 tháng ngay trước ngày nộp
  • Là quan hệ cam kết chung sống, loại trừ người khác (“to the exclusion of all others”)
  • Không yêu cầu sống cùng 24/7 (có thể xa cách một số thời gian nếu giải thích được)
  • Ngoại lệ 12 tháng: khi quan hệ đã đăng ký ở bang/vùng, hoặc có compelling/compassionate circumstances (reg 2.03A)

3. Registered relationship (đăng ký quan hệ tại bang)

  • Đăng ký tại Relationships Register tại NSW, VIC, QLD, TAS, ACT (5 bang)
  • WA, SA, NT không có register chính thức
  • Khi đã đăng ký, reg 2.03A cho phép không cần chứng minh đủ 12 tháng de facto
  • Đăng ký thường nhanh (khoảng 1-4 tuần) + phí khoảng AUD 200-300 (kiểm tra tại trang Registry của bang)

Với cặp mới chung sống dưới 12 tháng và chưa kết hôn, registered relationship là một cách hợp pháp mà reg 2.03A công nhận để miễn yêu cầu 12 tháng de facto. Đây là lựa chọn thông tin, không phải khuyến nghị cho trường hợp cụ thể của bất kỳ ai.

Statutory declarations (Form 888) - cực kỳ quan trọng

Yêu cầu 2 statutory declarations từ 2 Australian citizens hoặc PR khác nhau (không phải sponsor, không phải gia đình ruột thịt của applicant/sponsor).

Yêu cầu người làm stat dec:

  • Là Australian Citizen hoặc Permanent Resident trên 18 tuổi
  • Quen biết cá nhân cả 2 vợ chồng (không chỉ một bên)
  • Sẵn sàng đưa contact details (DHA có thể gọi verify)
  • Biết relationship genuine + ongoing

Nội dung stat dec gồm:

  1. Personal details của declarant + relationship với applicant + sponsor
  2. Quen biết hai người bao lâu, gặp lần đầu khi nào
  3. Mô tả quan hệ couple như thế nào (sống chung, hoạt động chung)
  4. Lý do tin quan hệ genuine
  5. Signature + ngày + có witness từ Justice of the Peace, lawyer, pharmacist, hoặc police officer

Lỗi thường gặp:

  • Stat dec template copy-paste, không cá nhân hoá
  • Declarant không thực sự biết couple → DHA verify, fail
  • Declarant là ruột thịt (mẹ ruột của applicant) → không count
  • Quên witness signature (Justice of the Peace)

Schedule 3: khi applicant không giữ substantive visa

Đây là điểm cực dễ nhầm và thường bị bỏ sót. Nếu tại thời điểm nộp 820 applicant không giữ substantive visa (visa cũ đã hết hạn, đang unlawful, hoặc chỉ còn bridging visa), thì theo clause 820.211(2)(d) applicant phải thoả thêm Schedule 3 (tiêu chí 3001, 3003, 3004) của Migration Regulations 1994, TRỪ khi Bộ thấy có compelling reasons để không áp các tiêu chí đó.

Cách xét “compelling reasons” theo án lệ Waensila v MIBP [2016] FCAFC 32: khi cân nhắc, officer phải xét toàn bộ hoàn cảnh của applicant tính tới thời điểm quyết định, không chỉ hoàn cảnh tại thời điểm nộp.

Điểm dễ nhầm quanh Schedule 3:

  • Không phải mọi hồ sơ 820 đều đụng Schedule 3; chỉ khi applicant không giữ substantive visa lúc nộp
  • Quan hệ genuine và việc phải xa nhau không tự động là “compelling reasons” (vì hồ sơ partner nào cũng genuine). Lý do nằm ngoài tầm kiểm soát (ốm nặng, mất năng lực) hoặc có con là công dân Úc gắn với applicant thường thuyết phục hơn
  • Áp dụng waiver hay không là quyền của officer, xét từng hồ sơ

Đây là lý do người có visa cũ sắp hết hạn thường được nhắc chuẩn bị hồ sơ Partner để nộp khi vẫn còn giữ visa hợp lệ. Thông tin này mang tính giáo dục, không thay cho đánh giá của một Registered Migration Agent với hồ sơ cụ thể.

Visa conditions sau khi cấp 820

Trên BVA rồi 820, applicant có:

  • Quyền làm việc không giới hạn (full-time, nhiều công việc đều được)
  • Medicare theo diện Partner
  • 820 không bị áp visa condition nào (clause 820.6 quy định conditions Nil). Điều kiện duy trì bảo hiểm y tế nếu có thường gắn với bridging visa hoặc visa cũ, không phải với 820
  • Đi lại: 820 là substantive visa cho phép ra vào Úc; khi còn ở giai đoạn bridging visa mà muốn ra nước ngoài thì cần Bridging Visa B (BVB)
  • Học tập: có thể học tại trường Úc (mức học phí tuỳ diện visa đang giữ tại thời điểm ghi danh)

Quy trình apply Partner Onshore step by step

10 bước:

Bước 1: Xác định relationship status (1-12 tháng)

  • Married: chuẩn bị marriage certificate (Vietnam + bản dịch NAATI, hoặc đăng ký tại Úc)
  • De facto: documentation sống chung 12+ tháng
  • Registered relationship: đăng ký tại Relationships Register bang nominate

Bước 2: Thu thập evidence 4 cấu phần (3-12 tháng)

  • Open joint bank account
  • Add cả 2 tên vào lease + bills
  • Take photos đa dạng span 12+ tháng
  • Document financial transfers
  • Identify 2 stat dec witnesses

Bước 3: Sponsor đăng ký nominate (1 tuần)

  • Sponsor nộp Form 40SP Sponsorship for a partner to migrate to Australia
  • Tạo ImmiAccount riêng cho sponsor
  • Sponsorship phải được Bộ trưởng chấp thuận và còn hiệu lực tại thời điểm quyết định (clause 820.221(4))
  • Kiểm tra giới hạn bảo lãnh theo reg 1.20J (số lần được bảo lãnh partner) và thời gian chờ giữa các lần sponsor (xem phần Sponsor cooling-off)

Bước 4: Applicant nộp visa application (1 tuần)

  • Tạo ImmiAccount của applicant
  • Submit Form 47SP Application for migration to Australia by a partner
  • Submit Form 80 Personal particulars for character assessment
  • Submit Form 1221 Additional Personal Particulars nếu có lịch sử visa
  • Link sponsor application với applicant application

Bước 5: Trả phí + upload documents (1 ngày)

  • Trả VAC qua credit card hoặc bank transfer (số phí hiện hành tra tại Home Affairs)
  • Upload 4 cấu phần evidence
  • Upload identity, education, work documents (cho applicant)
  • Upload 2 stat decs Form 888
  • Upload health + character documents

Bước 6: Health check + biometrics (1-2 tuần)

  • Khám sức khoẻ Bupa Medical Visa Services
  • VFS biometrics nếu DHA mời (offshore applicant)

Bước 7: DHA assess 820 (12-30 tháng)

  • DHA có thể request thêm evidence (“Request for More Information”)
  • DHA có thể schedule interview (cho cả 2 vợ chồng riêng từng người để cross-check)
  • DHA verify với stat dec declarants nếu cần

Bước 8: 820 grant (visa temporary cấp)

  • Applicant ở Úc legally trên 820 (không cần BVA nữa)
  • Quyền: work full-time, Medicare, study domestic fee (một số trường)

Bước 9: ~2 năm sau ngày apply, update evidence cho 801

  • DHA gửi email yêu cầu updated relationship evidence
  • Cần demonstrate relationship vẫn ongoing + genuine
  • Submit additional evidence post-820 grant date

Bước 10: 801 grant (Permanent Resident)

  • Applicant nhận PR
  • Family đi cùng cũng được PR
  • Pathway lên citizenship sau 4 năm PR (incl. 12 tháng final năm)

Tổng cost breakdown Partner 820/801

Ước lượng chi phí cho single applicant. Khoản lớn nhất là VAC, gắn vào 801 và trả 1 lần cho cả combo 820+801:

KhoảnPhí ước lượng (AUD)Ghi chú
Visa Application Charge (VAC)11.710 (applicant chính)Từ 1/7/2026. Thêm 5.860/người phụ thuộc 18+, 2.935/con dưới 18. Trả 1 lần cho 820+801; số phí đổi theo năm tài chính, xem Home Affairs
Health check Bupa380 - 4801 lần
Lý lịch tư pháp Việt Namkhoảng 301 lần
Lý lịch tư pháp nước thứ ba (nếu có)50 - 150Tuỳ nước
Dịch công chứng NAATI200 - 500Marriage cert + birth cert
Registered Relationship tại bangkhoảng 200 - 300Nếu chọn diện này
Statutory declaration witnessing50 - 100JP, lawyer, pharmacist
MARA agent (không bắt buộc)5.000 - 10.000Hồ sơ partner phức tạp, nhiều người chọn dùng agent
Thêm dependent child cùng nộp2.935/con dưới 18Từ 1/7/2026, cộng vào VAC applicant chính

Các chi phí ngoài VAC (health check, dịch thuật, police check, stat dec) thường vào khoảng AUD 700 đến 1.500. Cộng thêm VAC 11.710 (applicant chính, mức từ 1/7/2026) và phí agent nếu dùng để ra tổng chi phí thực tế.

Processing time thực tế

Visa Partner Onshore thuộc nhóm có processing time dài do lượng hồ sơ lớn và việc đánh giá quan hệ phức tạp. Các con số dưới đây là ước lượng, thời gian thực tế thay đổi, kiểm tra tại Home Affairs:

Stage50% xử lý xong (median)75%90%
Cấp 820 (temporary)14-18 tháng22-28 tháng28-36 tháng
Cấp 801 (PR)6-12 tháng sau eligibility12-18 tháng18-24 tháng

Trong khi chờ, applicant được Bridging Visa A có quyền work + Medicare. Tham khảo Bridging Visa ABridging Visa B nếu cần đi nước ngoài.

Special cases và exemption

Được cấp 801 SỚM, không phải chờ đủ 2 năm

Thông thường 801 chỉ xét ít nhất 2 năm sau ngày nộp. Nhưng clause 801.221(7) cho phép một số diện được cấp sớm hơn:

  1. Quan hệ long-term tại thời điểm nộp (clause 801.221(6A)): nếu lúc nộp đơn quan hệ đã đủ dài, 801 có thể được cấp ngay sau khi cấp 820. Theo reg 1.03, “long-term” là không dưới 3 năm, hoặc không dưới 2 năm nếu có con chung (con phụ thuộc của cả hai)
  2. Sponsor chết sau khi cấp 820 (clause 801.221(5)): cần death certificate, và applicant đã tạo được close business/cultural/personal ties tại Úc
  3. Quan hệ tan do family violence (clause 801.221(6)(c)(i))
  4. Con chung, có custody/access (clause 801.221(6)(c)(ii))

Relationship breakdown trong khi chờ 801

Nếu quan hệ chấm dứt sau khi 820 được cấp nhưng trước khi 801 được xét, applicant vẫn có thể được 801 trong các trường hợp:

  1. Family violence (clause 801.221(6)(c)(i) + reg 1.23): sponsor có hành vi bạo hành. Cần bằng chứng theo Division 1.5 (court order, injunction, hoặc bằng chứng ngoài toà theo reg 1.23). Hai điểm hay nhầm: không cần chứng minh quan hệ tan VÌ bạo hành (không cần cause-and-effect), và bạo hành phải xảy ra trong lúc quan hệ còn tồn tại. Applicant phải đã là partner thật cho tới khi quan hệ chấm dứt
  2. Sponsor đã chết trong khi chờ 801
  3. Có con chung với sponsor + applicant có quyền custody/access hợp pháp

Family violence còn có thể áp ở giai đoạn trước khi nộp 820 với người từng giữ visa 300 (clause 820.211(8), (9)) khi quan hệ chấm dứt do sponsor bạo hành trước lúc nộp. Người được bảo vệ có thể là chính applicant hoặc con phụ thuộc.

Đây là nhóm quy định bảo vệ applicant khỏi cảm giác buộc phải ở lại quan hệ bạo hành chỉ vì sợ mất cơ hội PR.

Giới hạn bảo lãnh partner nằm ở reg 1.20J (Division 1.4B). Nguyên tắc chung: một người chỉ được bảo lãnh partner một số lần giới hạn trong đời (thường tối đa 2 lần) và phải chờ một khoảng thời gian giữa các lần bảo lãnh (thường 5 năm). Con số cụ thể có thể đổi, kiểm tra tại Home Affairs.

Các bar bảo lãnh khác:

  • reg 1.20KB: sponsor có án hoặc charge tội tình dục trẻ em / tội nghiêm trọng chưa xử lý thì sponsorship có thể bị từ chối khi có applicant dưới 18
  • reg 1.20KC / 1.20KD: sponsor có significant criminal record với tội relevant, officer có thể từ chối sponsorship
  • Preclusion Subclass 204 (Woman at Risk) (clause 820.211(2B)): người từng được cấp visa 204 trong 5 năm trước đơn bị cấm đứng bảo lãnh nếu applicant tại thời điểm đó là ex-partner đã ly thân hoặc là partner mà quan hệ chưa khai báo với Immigration

Sức khoẻ và nhân thân (health + character)

  • Health là PIC 4007, có health waiver: officer có thể miễn nếu chi phí y tế không quá đáng so với hoàn cảnh nhân đạo. Đây là ưu điểm của diện Partner so với diện skilled (dùng PIC 4005 cứng, không waiver)
  • Ở giai đoạn 801, nếu đã clearance sức khoẻ ở 820 thì thường không phải khám lại, trừ khi nghi gian lận, có thông tin sức khoẻ thay đổi, hoặc gián đoạn hơn 12 tháng
  • Character (PIC 4001 + section 501): người từng bị tuyên án tù từ 12 tháng trở lên có thể không đạt character test
  • One fails, all fail (clause 820.224 / 801.224): mỗi thành viên gia đình cùng nộp phải đạt PIC; một người trượt có thể ảnh hưởng cả hồ sơ

Same-sex relationship

Diện Partner áp dụng cho cả same-sex và opposite-sex relationship từ 9/12/2017 (sau khi luật hôn nhân bình đẳng có hiệu lực), theo section 5F và section 12 Migration Act.

Lý do thường bị refuse Partner visa

1. Quan hệ không thật, không bền vững

Bằng chứng quá ít, rời rạc, hoặc mâu thuẫn nhau. DHA dùng nguyên tắc “balance of probability” (cân nhắc khả năng cao hơn): nếu quan hệ trông giống “kết hôn vì visa” hơn là quan hệ thật, hồ sơ sẽ bị từ chối.

2. Sponsor không đủ điều kiện

  • Chưa hết cooling-off period 5 năm
  • Đã sponsor Partner 2 lần trong đời
  • Sponsor có lịch sử family violence convicted

3. Character issue của applicant

  • Lịch sử visa cũ có overstay, cancel
  • Conviction tại Việt Nam (kể cả minor)
  • Form 80 declare inconsistent với reality

4. Thiếu evidence trong 1 trong 4 cấu phần

Chỉ có ảnh + tin nhắn không đủ. Cần đa dạng + span thời gian dài.

5. Inconsistency trong story 2 vợ chồng

DHA có thể interview riêng từng người, hỏi câu hỏi cross-check (ngày gặp lần đầu, ngày bắt đầu sống chung, ai làm gì trong nhà). Nếu trả lời lệch nhau → suspect.

6. Statutory declaration yếu

Declarant không thực sự biết couple, không cung cấp specific details, hoặc DHA gọi verify nhưng declarant không nhớ details.

16 câu hỏi thường gặp Partner 820/801

1. Tôi đang giữ visa 500 (student), có thể apply Partner onshore không?

Có. Visa 500 là substantive visa, cho phép apply Partner onshore. Sẽ được BVA tự động khi nộp Partner application.

2. De facto bao nhiêu thời gian thì đủ?

12 tháng liên tục ngay trước ngày apply, evidence sống chung + relationship exclusive committed.

3. Tôi và sponsor sống xa nhau (1 ở Sydney, 1 ở Melbourne), có vấn đề không?

Có thể, nhưng phải explain rõ + provide evidence relationship continuous (visit nhau, communication daily, kế hoạch sống chung). Distance không tự động fail nếu có lý do hợp lý.

4. Sponsor là PR có cooling-off period không?

Có, 5 năm. Nếu sponsor đã sponsor partner trước đó, phải đợi 5 năm + chưa quá 2 lần đời sponsor.

5. Hôn nhân theo đạo Phật / lễ truyền thống mà chưa đăng ký, có được coi là married không?

Không. DHA chấp nhận “legally married” (đăng ký Sở Tư pháp Việt Nam hoặc tại Úc). Lễ tôn giáo / truyền thống chỉ là social aspect, không thay đổi legal status.

6. Apply rồi, có thể đi Việt Nam thăm gia đình không?

Có, nhưng cần Bridging Visa B (BVB) nếu visa cũ đã hết hạn. Nếu visa cũ còn hạn, có thể đi trên visa cũ (BVA tạm dừng), nhưng phải về trước hết hạn visa cũ.

7. Có con chung trong khi chờ 820, có ảnh hưởng gì?

Tích cực rất. Có con chung là bằng chứng mạnh của commitment, accelerated processing có thể xảy ra.

8. Visa cũ hết hạn trước khi nộp hồ sơ Partner, có sao không?

Nộp khi còn giữ visa hợp lệ thì được Bridging Visa A tự động. Nếu không giữ substantive visa lúc nộp, hồ sơ 820 phải thoả thêm Schedule 3 trừ khi có compelling reasons (xem phần Schedule 3 ở trên). Riêng diện Partner là một trong số ít visa mà người bị rào cản section 48 (đã bị từ chối/huỷ visa sau lần nhập cảnh gần nhất, không còn substantive visa) vẫn có thể nộp onshore, nhưng phải đáp thêm điều kiện integrity: kèm Form 40SP2 statutory declarations, và không được đã bị từ chối một Partner visa kể từ lần nhập cảnh gần nhất.

9. Có cần MARA agent không?

Không bắt buộc. Nhiều người chọn dùng MARA agent cho diện Partner vì hồ sơ phức tạp ở khâu tổ chức bằng chứng 4 cấu phần. Đây là lựa chọn tuỳ hoàn cảnh, không phải yêu cầu bắt buộc của Bộ.

10. Bị refuse 820, được xét lại không?

Quyết định từ chối 820 thường thuộc diện được xin xét lại tại Administrative Review Tribunal (ART), cơ quan thay thế AAT từ 14/10/2024. Thời hạn nộp đơn xét lại có giới hạn (kiểm tra thời hạn cụ thể ghi trong thư quyết định và tại ART). Lựa chọn khác là nộp Partner visa offshore (309/100) nếu rời Úc. Nộp lại onshore khó nếu vướng rào cản section 48.

11. Sau khi cấp 820, được hưởng Centrelink không?

Hạn chế. Người mới được thường trú/một số diện có “newly arrived resident’s waiting period” cho phần lớn khoản trợ cấp; thời gian chờ và loại payment thay đổi theo chính sách. Kiểm tra tại Services Australia.

12. Sponsor đã có visa Partner trước đây + đang sponsor mình, có vấn đề không?

Tuỳ. Sponsor có thể từng được sponsored Partner (giờ thành PR/citizen) → ok sponsor lại. Nếu sponsor đã sponsor partner khác trong 5 năm gần nhất → phải đợi.

13. 820 cấp rồi, có thể đổi sang student visa được không?

Có. 820 là substantive visa, có thể nộp hồ sơ visa khác onshore. Nhưng khuyến nghị giữ 820 vì sau ~2 năm sẽ lên 801 PR.

14. Tôi đang giữ working holiday 462, apply Partner onshore được không?

Có. 462 là substantive visa. Một số trường hợp 462 holder bị condition 8503 “no further stay” → cần waiver trước khi nộp hồ sơ Partner.

15. Sponsor là eligible NZ citizen, có khác gì citizen Úc?

Eligible NZ citizen (SCV 444) có thể sponsor Partner. Quy trình + yêu cầu giống citizen Úc. Sponsor không cần là PR Úc.

16. Phí visa Partner 820/801 là bao nhiêu?

Từ 1/7/2026, Visa Application Charge cho applicant chính là 11.710 AUD, cộng thêm 5.860 AUD mỗi người phụ thuộc từ 18 tuổi và 2.935 AUD mỗi con dưới 18. Đây là khoản trả 1 lần cho cả 820 tạm trú và 801 vĩnh viễn, không phải trả lại khi xét 801. Số phí đổi theo năm tài chính, tra mức hiện hành bằng công cụ tra phí visa hoặc tại Home Affairs.

Khác biệt Partner Onshore vs Offshore

Đặc điểm820/801 Onshore309/100 Offshore
Nộp khi đang ởÚcNgoài Úc
Đầu tiên cấp820 temporary309 temporary
Sau ~2 năm801 PR100 PR
BridgingBVA cho phép ở Úc + làm việcKhông có BV (phải đợi 309 cấp)
SpeedLâu hơn (12-30 tháng)Có thể nhanh hơn (12-24 tháng)
CostVAC gộp 1 lần (như nhau)VAC gộp 1 lần (như nhau)
Phù hợpĐã ở Úc, sống chung với sponsorỞ Việt Nam, sponsor đến Úc trước

Khác biệt với Prospective Marriage 300

Visa 300 dành cho người chưa cưới nhưng dự định cưới với citizen/PR Úc:

  • Visa 300 cấp 9 tháng để vào Úc
  • Phải đăng ký kết hôn trong 9 tháng
  • Sau cưới apply Partner 820 onshore (đóng phí riêng)
  • Chi phí lộ trình: trả VAC cho visa 300 trước, sau đó khi làm bước 820/801 người từng giữ visa 300 chỉ trả mức second VAC giảm (thấp hơn đóng mới đầy đủ). Xem phí hiện hành tại Home Affairs.
  • Người từng giữ visa 300 đã cưới sponsor có ngả riêng vào 820 (clause 820.211(5), (6)) và được miễn Schedule 3

Nhiều người chọn: kết hôn tại Việt Nam rồi nộp 309/100 offshore, hoặc đến Úc trên visa khác rồi kết hôn và nộp 820/801 onshore. Mỗi hướng phù hợp hoàn cảnh khác nhau.

Những điểm dễ nhầm với hồ sơ Partner

Registered relationship và mốc 12 tháng de facto

Với cặp chung sống dưới 12 tháng và chưa kết hôn, reg 2.03A cho phép đăng ký Relationships Register tại bang (NSW, VIC, QLD, TAS, ACT) như một cách hợp pháp thay cho yêu cầu 12 tháng de facto. Phí và thời gian xử lý xem tại trang Registry của bang.

Bằng chứng quan hệ theo thời gian

Hồ sơ Partner thường mạnh hơn khi bằng chứng 4 cấu phần trải dài theo thời gian, thay vì gom lại sát ngày nộp:

  • Tài khoản ngân hàng chung và lịch sử chia sẻ tài chính
  • Ảnh chung theo dòng thời gian, có mốc thời gian rõ
  • Tin nhắn, voice note, ghi âm video call khi xa nhau
  • Ghi lại các sự kiện chung (du lịch, lễ hội, gặp gỡ gia đình)

Chọn người làm statutory declaration (Form 888)

  • 2 người khác nhau, không cùng một gia đình ruột thịt
  • Thật sự quen biết cả hai vợ chồng, không chỉ một bên
  • Sẵn sàng cung cấp contact details để Bộ liên hệ xác minh
  • Ghi đầy đủ họ tên, địa chỉ, nghề nghiệp

Những dấu hiệu Bộ hay soi kỹ (“convenience markers”)

  • Sống cùng địa chỉ nhưng không có bằng chứng tài chính chung
  • Bridging visa applicant kết hôn rất nhanh với công dân Úc
  • Quá nhiều ảnh dàn dựng, thiếu ảnh đời thường
  • Statutory declaration từ người thân ruột thịt

Tóm tắt key takeaway

  1. Visa Partner Onshore 820/801 cho người đang ở TRONG Úc là spouse (s5F) hoặc de facto (s5CB) của công dân/PR/eligible NZ citizen
  2. 1 đơn, 2 giai đoạn: 820 (tạm trú) trước, xét 801 (PR) thường ít nhất 2 năm sau NGÀY NỘP đơn
  3. 801 là lần xét quan hệ THỨ HAI (fresh assessment), không phải gia hạn tự động
  4. 4 cấu phần bằng chứng: financial, household, social, commitment (reg 1.15A / 1.09A)
  5. Nếu không giữ substantive visa lúc nộp, phải thoả Schedule 3 trừ khi có compelling reasons (Waensila)
  6. Family violence (reg 1.23 + Div 1.5) và một số diện được cấp 801 mà không phải chờ đủ 2 năm
  7. Health là PIC 4007 có waiver (khác skilled dùng 4005 cứng); character theo s501
  8. Sponsor có giới hạn bảo lãnh theo reg 1.20J; kiểm tra số liệu cụ thể tại gov.au
  9. Trên 820 (điều kiện Nil, clause 820.6) có quyền làm việc không giới hạn + Medicare
  10. Mọi trường hợp cụ thể nên xác minh với Registered Migration Agent (MARA)

Bài liên quan


Nguồn: Migration Act 1958 (s5F, s5CB, s5CA, s12, s48, s501), Migration Regulations 1994 (Schedule 2 Part 820 và Part 801, Schedule 1 item 1214C và 1124B, reg 1.09A, 1.15A, 1.20J, 1.23, 2.03A, Schedule 3, PIC Schedule 4), án lệ Waensila v MIBP [2016] FCAFC 32, và Department of Home Affairs. Phí VAC 11.710 AUD (applicant chính, từ 1/7/2026) theo bảng phí Home Affairs. Cập nhật 15/08/2026. Thông tin tham khảo mang tính giáo dục, không phải tư vấn di trú cá nhân. Phí, thời gian xử lý và một số ngưỡng thay đổi định kỳ, luôn kiểm tra nguồn chính thức hoặc làm việc với Registered Migration Agent (MARA).