Visa Partner 820/801 onshore, bảo lãnh vợ chồng tại Úc
Visa Partner Onshore Subclass 820 (temporary) + 801 (permanent). Hồ sơ relationship, de facto, việc bảo lãnh 2 năm cooling-off, processing time. Citation Migration Regulations 1994.
Visa Partner Onshore 820 và 801
Visa Partner Onshore là combo 820 (temporary) + 801 (permanent), dành cho người đang ở Úc kết hôn hoặc de facto với citizen, PR, hoặc eligible NZ citizen. Một đơn visa duy nhất nhưng 2 giai đoạn cấp: 820 trước, sau ~2 năm xét 801 thành PR. Đây là pathway phổ biến nhất cho người Việt định cư Úc qua diện family/spouse.
Văn bản luật gốc tại Schedule 2 clause 820 + 801 của Migration Regulations 1994. Quy trình evaluation rất khắt khe vì DHA muốn ngăn “visa of convenience” (hôn nhân giả mạo để xin PR).
Quick facts visa 820/801
| Mục | Thông tin |
|---|---|
| Subclass | 820 (temporary) + 801 (permanent) |
| Loại visa | Combo, 1 application |
| Bảo lãnh | Citizen, PR, hoặc eligible NZ citizen tại Úc |
| Nộp ở đâu | Trong nước Úc (nộp trong nước Úc) |
| Tuổi tối thiểu | 18 (cả applicant + sponsor) |
| Phí visa | AUD 9,365 ứng viên chính (cao nhất trong visa Úc) |
| Phí người phụ thuộc trên 18 tuổi | AUD 4,680 |
| Phí người phụ thuộc dưới 18 tuổi | AUD 2,340 |
| Lộ trình | 820 thường 2 năm, sau lên 801 PR |
| Visa bắc cầu | BVA cấp tự động khi nộp trong nước |
| Quyền làm việc trên BVA | Không giới hạn (full-time) |
| Medicare | Có (sau ngày BVA effective) |
Hiểu khung 820/801
Khi nộp visa Partner Onshore, applicant đóng phí 1 lần (AUD 9,365), được xét theo lộ trình:
Apply visa Partner → Trả phí AUD 9,365 → BVA cấp tự động (có quyền ở + work + Medicare)
↓
12-30 tháng → DHA xét + cấp 820 (temporary)
↓
~2 năm sau ngày apply → DHA mở xét 801 (PR)
↓
Provide updated relationship evidence
↓
6-12 tháng → DHA cấp 801 (Permanent Resident)
Lưu ý quan trọng:
- Trong tổng thời gian ~3-5 năm từ apply đến cấp 801 PR, applicant có quyền ở Úc + work + Medicare trên BVA + 820
- Phí trả 1 lần đầu, không phải trả lại khi xét 801
- Nếu relationship break up giữa lúc chờ 801, có thể vẫn được PR trong một số trường hợp (xem dưới)
4 cấu phần cốt lõi của hồ sơ Partner
DHA assess relationship qua 4 dimensions, mỗi dimension cần substantive evidence. Đây là phần khó nhất + quyết định của visa Partner.
Cấu phần 1: Financial aspect (kinh tế chung)
Chứng minh hai người chia sẻ tài chính.
Evidence accepted:
| Loại | Chi tiết |
|---|---|
| Joint bank account | Sao kê 12 tháng, có tên cả 2 |
| Joint property | Title deed nếu mua nhà |
| Joint mortgage / loan | Loan statement có 2 tên |
| Joint lease | Hợp đồng thuê nhà có 2 tên |
| Joint investment | Shares, super, term deposit có 2 tên |
| Sharing of expenses | Bills (điện, gas, internet) có 2 tên |
| Financial transfer history | Lịch sử chuyển tiền giữa 2 người (qua app, transfer) |
| Joint tax return | Nếu de facto declare cho ATO |
Tối thiểu khuyến nghị: 5-7 evidence khác nhau, span ít nhất 12 tháng trước ngày apply.
Cấu phần 2: Household aspect (sinh hoạt chung)
Chứng minh hai người sống chung như một household.
Evidence accepted:
| Loại | Chi tiết |
|---|---|
| Joint lease / mortgage | (Đã trùng financial) |
| Cohabitation evidence | Sao kê bank cùng địa chỉ |
| Joint bills | Điện, gas, water, internet đứng tên 2 người |
| Mail addressed to both at same address | Tax notice, bank statement, government letter |
| Photos in shared household | Ảnh sống chung trong nhà |
| Joint household responsibility | Furniture purchase, household items |
| Health insurance family policy | Couple plan |
Cấu phần 3: Social aspect (xã hội công nhận)
Chứng minh quan hệ được công nhận bởi gia đình, bạn bè, cộng đồng.
Evidence accepted:
| Loại | Chi tiết |
|---|---|
| Photos together | Tối thiểu 30-50 ảnh, span 12+ tháng, đa dạng (lễ hội, du lịch, gia đình, bạn bè) |
| Travel together | Booking, boarding pass, hotel receipt |
| Social media | Facebook, Instagram tag, joint posts |
| Wedding photos + invitation | Nếu đã cưới |
| Engagement evidence | Ảnh proposal, ring |
| Cards / letters | Birthday, anniversary, Valentine với handwritten note |
| Joint events | Đám cưới bạn bè (couple invited), gia đình gặp gỡ, religious events |
| Statutory declarations | Form 888 từ 2 Australian citizens/PR (xem dưới) |
Cấu phần 4: Commitment (cam kết tương lai)
Chứng minh cam kết dài hạn, không phải mối quan hệ tạm thời.
Evidence accepted:
| Loại | Chi tiết |
|---|---|
| Long-term plans together | Letters, statements about future together |
| Joint asset purchase | Mua nhà, mua xe, đầu tư cùng |
| Joint financial obligations | Mortgage, loan, kế hoạch retirement |
| Joint will | Inheritance plan |
| Joint super beneficiary | Đăng ký nhau làm super beneficiary |
| Communication during separation | Tin nhắn, email, video call khi xa nhau |
| Joint pet ownership | Có thật, không phải symbolic |
4 cấu phần evidence: bảng tóm tắt
| Cấu phần | Min evidence khuyến nghị | Khó nhất cho người Việt |
|---|---|---|
| Financial | 5-7 documents, 12+ tháng | Joint bank account thường thiếu nếu mới sang Úc |
| Household | 3-5 documents, 12+ tháng | Joint lease có thể không có nếu sống nhà người thân |
| Social | 30-50 ảnh + 5-10 social evidence | Cộng đồng Việt thường ít social media activity |
| Commitment | 3-5 long-term documents | Khó với case mới yêu nhau dưới 12 tháng |
3 loại quan hệ DHA chấp nhận
1. Married (đã đăng ký kết hôn legally)
- Đăng ký tại Việt Nam (Sở Tư pháp): legal tại Úc nếu certificate được dịch + công chứng NAATI
- Đăng ký tại Úc (Births Deaths and Marriages): legal ngay
- Không cần 12 tháng de facto trước đăng ký
2. De facto (sống chung như vợ chồng nhưng chưa kết hôn)
- Phải sống chung liên tục 12 tháng ngay trước ngày apply
- Hoặc có bằng chứng “exclusive committed relationship to the exclusion of all others” trong 12 tháng
- Không yêu cầu sống cùng 24/7 (có thể distance một số thời gian)
3. Registered relationship (đăng ký quan hệ tại bang)
- Đăng ký tại Relationships Register tại NSW, VIC, QLD, TAS, ACT (5 bang)
- WA + SA + NT không có register chính thức
- Không cần 12 tháng de facto sau khi đăng ký
- Đăng ký rất nhanh (1-4 tuần) + phí AUD 200-300
Tip quan trọng cho người Việt: Nếu mới chung sống dưới 12 tháng + chưa kết hôn, hãy đăng ký Registered Relationship tại bang cư trú (nếu là NSW/VIC/QLD/TAS/ACT). Đây là cách bypass requirement 12 tháng de facto, hợp pháp và phổ biến.
Statutory declarations (Form 888) - cực kỳ quan trọng
Yêu cầu 2 statutory declarations từ 2 Australian citizens hoặc PR khác nhau (không phải sponsor, không phải gia đình ruột thịt của applicant/sponsor).
Yêu cầu người làm stat dec:
- Là Australian Citizen hoặc Permanent Resident trên 18 tuổi
- Quen biết cá nhân cả 2 vợ chồng (không chỉ một bên)
- Sẵn sàng đưa contact details (DHA có thể gọi verify)
- Biết relationship genuine + ongoing
Nội dung stat dec gồm:
- Personal details của declarant + relationship với applicant + sponsor
- Quen biết hai người bao lâu, gặp lần đầu khi nào
- Mô tả quan hệ couple như thế nào (sống chung, hoạt động chung)
- Lý do tin quan hệ genuine
- Signature + ngày + có witness từ Justice of the Peace, lawyer, pharmacist, hoặc police officer
Lỗi thường gặp:
- Stat dec template copy-paste, không cá nhân hoá
- Declarant không thực sự biết couple → DHA verify, fail
- Declarant là ruột thịt (mẹ ruột của applicant) → không count
- Quên witness signature (Justice of the Peace)
Visa conditions sau khi cấp 820
Trên BVA + 820, applicant có:
- Quyền làm việc không giới hạn (full-time, multiple jobs ok)
- Medicare từ ngày BVA effective
- 8501 (một số case): duy trì health insurance
- No travel limit: được du lịch ra nước ngoài (cần BVB nếu visa cũ hết hạn)
- Study right: có thể học tại trường Úc (international student fee nếu BVA, có thể đóng domestic fee nếu 820)
Quy trình apply Partner Onshore step by step
10 bước:
Bước 1: Xác định relationship status (1-12 tháng)
- Married: chuẩn bị marriage certificate (Vietnam + bản dịch NAATI, hoặc đăng ký tại Úc)
- De facto: documentation sống chung 12+ tháng
- Registered relationship: đăng ký tại Relationships Register bang nominate
Bước 2: Thu thập evidence 4 cấu phần (3-12 tháng)
- Open joint bank account
- Add cả 2 tên vào lease + bills
- Take photos đa dạng span 12+ tháng
- Document financial transfers
- Identify 2 stat dec witnesses
Bước 3: Sponsor đăng ký nominate (1 tuần)
- Sponsor nộp Form 40SP Bảo lãnh for a partner to migrate to Australia
- Tạo ImmiAccount riêng cho sponsor
- Trả phí sponsor (đã included trong tổng AUD 9,365)
- Sponsor không có cooling-off issue (chưa sponsor partner trước đó trong 5 năm, max 2 lần đời)
Bước 4: Applicant nộp visa application (1 tuần)
- Tạo ImmiAccount của applicant
- Submit Form 47SP Application for migration to Australia by a partner
- Submit Form 80 Personal particulars for character assessment
- Submit Form 1221 Additional Personal Particulars nếu có lịch sử visa
- Link sponsor application với applicant application
Bước 5: Trả phí + upload documents (1 ngày)
- Trả phí AUD 9,365 qua credit card hoặc bank transfer
- Upload 4 cấu phần evidence
- Upload identity, education, work documents (cho applicant)
- Upload 2 stat decs Form 888
- Upload health + character documents
Bước 6: Health check + biometrics (1-2 tuần)
- Khám sức khoẻ Bupa Medical Visa Services
- VFS biometrics nếu DHA mời (offshore applicant)
Bước 7: DHA assess 820 (12-30 tháng)
- DHA có thể request thêm evidence (“Request for More Information”)
- DHA có thể schedule interview (cho cả 2 vợ chồng riêng từng người để cross-check)
- DHA verify với stat dec declarants nếu cần
Bước 8: 820 grant (visa temporary cấp)
- Applicant ở Úc legally trên 820 (không cần BVA nữa)
- Quyền: work full-time, Medicare, study domestic fee (một số trường)
Bước 9: ~2 năm sau ngày apply, update evidence cho 801
- DHA gửi email yêu cầu updated relationship evidence
- Cần demonstrate relationship vẫn ongoing + genuine
- Submit additional evidence post-820 grant date
Bước 10: 801 grant (Permanent Resident)
- Applicant nhận PR
- Family đi cùng cũng được PR
- Pathway lên citizenship sau 4 năm PR (incl. 12 tháng final năm)
Tổng cost breakdown Partner 820/801
Ước lượng tổng chi phí cho single applicant:
| Khoản | Phí ước lượng (AUD) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Visa Application Charge | 9,365 | Cho 820+801 combo |
| Health check Bupa | 380 - 480 | 1 lần |
| Lý lịch tư pháp Việt Nam | 30 | 1 lần |
| Lý lịch tư pháp nước thứ ba (nếu có) | 50 - 150 | Tuỳ nước |
| Dịch công chứng NAATI documents | 200 - 500 | Marriage cert + birth cert |
| Registered Relationship tại bang | 200 - 300 | Nếu chọn pathway này |
| Statutory declaration witnessing | 50 - 100 | JP, lawyer, pharmacist |
| MARA agent (optional) | 5,000 - 10,000 | Partner case complex, recommended |
| Tổng cost không agent | AUD 10,000 - 10,800 | |
| Tổng cost có MARA agent | AUD 15,000 - 20,000 | |
| Thêm dependent child dưới 18 | +2,340 | Per child |
Processing time thực tế
Visa Partner Onshore là visa có processing time lâu nhất trong các visa Úc do volume cao + assessment phức tạp:
| Stage | 50% xử lý xong (median) | 75% | 90% |
|---|---|---|---|
| Cấp 820 (temporary) | 14-18 tháng | 22-28 tháng | 28-36 tháng |
| Cấp 801 (PR) | 6-12 tháng sau eligibility | 12-18 tháng | 18-24 tháng |
Trong khi chờ, applicant được Bridging Visa A có quyền work + Medicare. Tham khảo Bridging Visa A và Bridging Visa B nếu cần đi nước ngoài.
Special cases và exemption
Relationship breakdown trong khi chờ 801
Nếu relationship break up sau khi 820 được cấp nhưng trước khi 801 được xét, applicant vẫn có thể được 801 trong 3 trường hợp:
- Family violence: Sponsor có hành vi bạo hành (physical, emotional, financial). Cần bằng chứng (police report, AVO, medical record, social worker statement)
- Sponsor đã chết trong khi chờ 801
- Có con chung với sponsor + applicant có quyền tiếp xúc legal
Đây là quy định bảo vệ applicant (đặc biệt nữ giới + người nước ngoài) khỏi bị control bởi sponsor.
Sponsor cooling-off
Sponsor không được sponsor Partner cho người khác trong 5 năm từ ngày sponsor cuối cùng. Tổng số lần sponsor Partner trong đời tối đa 2 lần.
Same-sex relationship
DHA chấp nhận same-sex partner relationship như opposite-sex từ 9/12/2017 (sau khi Marriage Equality bill pass).
Lý do thường bị refuse Partner visa
1. Quan hệ không thật, không bền vững
Bằng chứng quá ít, rời rạc, hoặc mâu thuẫn nhau. DHA dùng nguyên tắc “balance of probability” (cân nhắc khả năng cao hơn): nếu quan hệ trông giống “kết hôn vì visa” hơn là quan hệ thật, hồ sơ sẽ bị từ chối.
2. Sponsor không đủ điều kiện
- Chưa hết cooling-off period 5 năm
- Đã sponsor Partner 2 lần trong đời
- Sponsor có lịch sử family violence convicted
3. Character issue của applicant
- Lịch sử visa cũ có overstay, cancel
- Conviction tại Việt Nam (kể cả minor)
- Form 80 declare inconsistent với reality
4. Thiếu evidence trong 1 trong 4 cấu phần
Chỉ có ảnh + tin nhắn không đủ. Cần đa dạng + span thời gian dài.
5. Inconsistency trong story 2 vợ chồng
DHA có thể interview riêng từng người, hỏi câu hỏi cross-check (ngày gặp lần đầu, ngày bắt đầu sống chung, ai làm gì trong nhà). Nếu trả lời lệch nhau → suspect.
6. Statutory declaration yếu
Declarant không thực sự biết couple, không cung cấp specific details, hoặc DHA gọi verify nhưng declarant không nhớ details.
15 câu hỏi thường gặp Partner 820/801
1. Tôi đang giữ visa 500 (student), có thể apply Partner onshore không?
Có. Visa 500 là substantive visa, cho phép apply Partner onshore. Sẽ được BVA tự động khi nộp Partner application.
2. De facto bao nhiêu thời gian thì đủ?
12 tháng liên tục ngay trước ngày apply, evidence sống chung + relationship exclusive committed.
3. Tôi và sponsor sống xa nhau (1 ở Sydney, 1 ở Melbourne), có vấn đề không?
Có thể, nhưng phải explain rõ + provide evidence relationship continuous (visit nhau, communication daily, kế hoạch sống chung). Distance không tự động fail nếu có lý do hợp lý.
4. Sponsor là PR có cooling-off period không?
Có, 5 năm. Nếu sponsor đã sponsor partner trước đó, phải đợi 5 năm + chưa quá 2 lần đời sponsor.
5. Hôn nhân theo đạo Phật / lễ truyền thống mà chưa đăng ký, có được coi là married không?
Không. DHA chấp nhận “legally married” (đăng ký Sở Tư pháp Việt Nam hoặc tại Úc). Lễ tôn giáo / truyền thống chỉ là social aspect, không thay đổi legal status.
6. Apply rồi, có thể đi Việt Nam thăm gia đình không?
Có, nhưng cần Bridging Visa B (BVB) nếu visa cũ đã hết hạn. Nếu visa cũ còn hạn, có thể đi trên visa cũ (BVA tạm dừng), nhưng phải về trước hết hạn visa cũ.
7. Có con chung trong khi chờ 820, có ảnh hưởng gì?
Tích cực rất. Có con chung là bằng chứng mạnh của commitment, accelerated processing có thể xảy ra.
8. Visa cũ hết hạn trước khi nộp hồ sơ Partner, có sao không?
Phải nộp hồ sơ Partner trước khi visa cũ hết hạn để được BVA. Nếu apply sau khi visa hết hạn (overstay), gặp Section 48 bar + nhiều rủi ro.
9. Có cần MARA agent không?
Khuyến khích mạnh. Partner visa là visa cao phí nhất (AUD 9,365), nếu refuse mất hết. MARA agent giúp tránh sai sót, đặc biệt trong document compilation 4 cấu phần.
10. Bị refuse 820, được apply lại không?
Có thể appeal AAT trong 21 ngày. Hoặc apply lại Partner visa offshore (309/100) nếu rời Úc. Onshore khó apply lại nếu trigger Section 48 bar.
11. Sau khi cấp 820, được hưởng Centrelink không?
Hạn chế. 820 holder có 2-year newly arrived resident waiting period cho hầu hết payment.
12. Sponsor đã có visa Partner trước đây + đang sponsor mình, có vấn đề không?
Tuỳ. Sponsor có thể từng được sponsored Partner (giờ thành PR/citizen) → ok sponsor lại. Nếu sponsor đã sponsor partner khác trong 5 năm gần nhất → phải đợi.
13. 820 cấp rồi, có thể đổi sang student visa được không?
Có. 820 là substantive visa, có thể nộp hồ sơ visa khác onshore. Nhưng khuyến nghị giữ 820 vì sau ~2 năm sẽ lên 801 PR.
14. Tôi đang giữ working holiday 462, apply Partner onshore được không?
Có. 462 là substantive visa. Một số trường hợp 462 holder bị condition 8503 “no further stay” → cần waiver trước khi nộp hồ sơ Partner.
15. Sponsor là eligible NZ citizen, có khác gì citizen Úc?
Eligible NZ citizen (SCV 444) có thể sponsor Partner. Quy trình + yêu cầu giống citizen Úc. Sponsor không cần là PR Úc.
Khác biệt Partner Onshore vs Offshore
| Đặc điểm | 820/801 Onshore | 309/100 Offshore |
|---|---|---|
| Nộp khi đang ở | Úc | Ngoài Úc |
| Đầu tiên cấp | 820 temporary | 309 temporary |
| Sau ~2 năm | 801 PR | 100 PR |
| Bridging | BVA cho phép ở Úc + làm việc | Không có BV (phải đợi 309 cấp) |
| Speed | Lâu hơn (12-30 tháng) | Có thể nhanh hơn (12-24 tháng) |
| Cost | Như nhau (AUD 9,365) | Như nhau |
| Phù hợp | Đã ở Úc, sống chung với sponsor | Ở Việt Nam, sponsor đến Úc trước |
Khác biệt với Prospective Marriage 300
Visa 300 dành cho người chưa cưới nhưng dự định cưới với citizen/PR Úc:
- Visa 300 cấp 9 tháng để vào Úc
- Phải đăng ký kết hôn trong 9 tháng
- Sau cưới apply Partner 820 onshore (đóng phí riêng)
- Tổng chi phí: 300 (~AUD 9,000) + 820/801 (AUD 9,365) = AUD 18,000+
Đó là lý do hầu hết người Việt prefer: kết hôn tại Việt Nam rồi apply 309/100 offshore, hoặc đến Úc trên visa khác + kết hôn rồi apply 820/801.
Tips quan trọng cho người Việt
Đăng ký Registered Relationship sớm
Nếu chung sống dưới 12 tháng + chưa kết hôn, đăng ký Relationships Register tại bang ngay (NSW, VIC, QLD, TAS, ACT). Phí AUD 200-300, xử lý 1-4 tuần.
Build evidence từ ngày 1 quan hệ
- Open joint bank account ngay sau khi bắt đầu sống chung
- Take photos thường xuyên, save vào cloud có timestamp
- Save tin nhắn, voice notes, video call records
- Document mọi sự kiện chung (du lịch, lễ hội, gia đình gặp gỡ)
Chọn stat dec witnesses cẩn thận
- 2 người KHÁC nhau (không cùng gia đình)
- Hoặc gặp couple ít nhất 3-5 lần
- Sẵn sàng đưa phone number để DHA gọi
- Có address, full name, profession, contact details
Tránh “convenience markers”
DHA cảnh giác với:
- Couple sống cùng địa chỉ nhưng không có bằng chứng financial chung
- Bridging visa applicant + nhanh chóng kết hôn với citizen
- Quá nhiều ảnh “staged” (đẹp + chuẩn pose) mà ít ảnh casual
- Stat dec từ người thân ruột thịt
Disclaimer + change log
Thông tin trong bài này dựa trên Migration Act 1958, Migration Regulations 1994 Schedule 2 clause 820 + 801, và thông tin DHA tại 5/2026.
Tóm tắt key takeaway
- Visa Partner Onshore 820/801 cho người đang ở Úc với citizen/PR partner
- 1 application, 2 stage cấp visa: 820 temporary trước, sau 2 năm xét 801 PR
- 4 cấu phần evidence: financial, household, social, commitment, mỗi cấu phần cần 5+ documents
- Sponsor có cooling-off 5 năm + tối đa 2 lần sponsor trong đời
- Processing 12-30 tháng cho 820, total 3-5 năm đến PR
- Phí cao nhất trong các visa Úc (AUD 9,365)
- Trên BVA + 820, có quyền work full-time + Medicare
- Mọi trường hợp cụ thể nên xác minh với MARA-registered Migration Agent
Ước lượng tổng phí visa cho trường hợp của bạn
Visa Fees Calculator tính chính xác phí cho ứng viên chính, vợ chồng và con cái. Cập nhật theo Department of Home Affairs.
Check phí visa →