Visa 010 Bridging Visa A (BVA) 2026: giữ status hợp pháp, quyền làm việc, khi nào kích hoạt
Hướng dẫn đầy đủ Bridging Visa A (BVA) subclass 010 năm 2026: giữ status hợp pháp khi đang giữ visa substantive và nộp đơn onshore chờ quyết định, cấp tự động cùng đơn, quyền làm việc thừa kế visa gốc, không cho đi lại, so sánh BVC. Dẫn nguồn Migration Regulations 1994 Schedule 2 Part 010.
Bridging Visa A (BVA), thuộc Class WA subclass 010, là visa tạm trú giúp giữ status hợp pháp cho người đang giữ một visa substantive khi họ nộp đơn xin một visa substantive khác tại Úc (onshore) và chờ quyết định. BVA thường được cấp tự động cùng đơn substantive, không cho đi lại quốc tế, và quyền làm việc thừa kế theo visa gốc.
Trang này viết lại từ văn bản luật gốc Schedule 2 Part 010 và Schedule 1 Item 1301 của Migration Regulations 1994, cùng các quy định liên quan trong Migration Act 1958. Mục tiêu là giải thích rõ và đủ hơn trang tóm tắt của chính phủ.
Lưu ý quan trọng: Đây là thông tin tham khảo mang tính giáo dục, không phải tư vấn di trú cá nhân. Luật và số liệu thay đổi định kỳ. Luôn kiểm tra nguồn chính thức tại immi.homeaffairs.gov.au hoặc làm việc với một Registered Migration Agent (MARA).
Công cụ liên quan: tra phí visa để xem mức phí hiện hành của từng subclass. tìm diện visa phù hợp để lọc nhanh loại visa theo hoàn cảnh. Cùng nhóm bridging còn có Bridging Visa B (BVB 020) và tổng quan 7 loại bridging visa.
Quick facts Bridging Visa A (cập nhật 2026)
| Mục | Thông tin |
|---|---|
| Subclass | 010 (Bridging Visa A), Class WA |
| Loại visa | Tạm trú (temporary), không phải visa substantive |
| Mục đích | Giữ status hợp pháp trong lúc đơn substantive onshore được xử lý |
| Cấp thế nào | Thường tự động cùng đơn substantive; hoặc nộp riêng Form 1005 |
| Điều kiện nền | Ở Úc + đang giữ (hoặc từng giữ) visa substantive khi nộp đơn |
| Đi lại quốc tế | Không. Rời Úc là BVA chấm dứt. Muốn ra và về cần BVB |
| Quyền làm việc | Thừa kế điều kiện làm việc của visa gốc |
| Phí visa (VAC) | Không mất phí riêng (nil) |
| Cơ sở pháp lý | Schedule 2 Part 010 + Schedule 1 Item 1301, Migration Regulations 1994 |
Nguồn: Home Affairs, trang Bridging visa A (BVA), kiểm tra 07/2026.
Vì sao gọi là “bridging” (cầu nối)
BVA là visa tạm trú (theo section 37 của Migration Act 1958) nhưng không phải là visa substantive (theo định nghĩa tại subsection 5(1)). Nó bắc cầu, giữ cho người giữ visa ở tình trạng hợp pháp trong khoảng trống: visa cũ sắp hoặc đã hết hạn mà đơn xin visa mới chưa có kết quả. Quyền cấp mọi bridging visa nằm ở section 73 của Migration Act 1958.
BVA giữ status hợp pháp trong lúc:
- Đơn substantive được xử lý cho tới khi được quyết định cuối cùng (finally determined), gồm cả bước xét lại tại tòa hành chính ART (Administrative Review Tribunal), cơ quan thay thế AAT từ 14/10/2024.
- Hoặc trong lúc theo đuổi xét lại tư pháp (judicial review) đối với đơn substantive tại tòa, cho tới khi thủ tục hoàn tất.
BVA khác BVC ở điểm cốt lõi
Đây là điểm nhiều người dễ nhầm. Khác biệt nằm ở việc có đang giữ visa substantive hay không tại thời điểm nộp đơn onshore.
| Bridging Visa A (010) | Bridging Visa C (030) | |
|---|---|---|
| Lúc nộp đơn substantive onshore | Đang giữ một visa substantive | Không giữ visa substantive (đã hết hạn hoặc chỉ giữ bridging) |
| Quyền làm việc | Thừa kế điều kiện làm việc của visa gốc | Mặc định điều kiện 8101 (không được làm việc), trừ khi xin thêm |
| Rào cản section 48 | Thường không dính (vẫn đang có visa substantive) | Nhóm thường vướng rào cản section 48 |
Cách nộp BVA
Nộp cùng đơn substantive (cơ chế tự động): khi một người ở Úc nộp đơn hợp lệ cho một visa substantive bằng đúng mẫu đơn, luật coi như họ nộp luôn đơn BVA cùng lúc, miễn là (a) đang ở Úc và (b) visa substantive đó không phải loại chỉ cấp ở ngoài Úc. Đây là lý do BVA thường “tự có” mà không cần thao tác riêng.
Nộp riêng bằng Form 1005 (hoặc Form 1005 phiên bản Internet qua ImmiAccount): dùng khi cần xin BVA thay thế do BVA cũ đã chấm dứt, xin BVA đổi điều kiện, đã nộp judicial review, hoặc nộp đơn substantive khi còn ở ngoài Úc rồi mới quay về.
Đơn Resident Return visa (Form 1085) không kèm theo đơn BVA. Nếu visa hiện tại sắp hết mà cần giữ status thì phải nộp BVA riêng.
Ai được cấp BVA (Schedule 2 clause 010.211)
Nền tảng chung: người nộp phải ở Úc, không trong immigration clearance, và không trong immigration detention. Đơn BVA (Schedule 1 Item 1301) không mất phí (VAC nil). Ngoài ra phải rơi vào một trong các nhóm tình huống sau và giữ nguyên điều kiện đó tới lúc quyết định (clause 010.221):
- Đơn substantive chưa được quyết định cuối cùng (phổ biến nhất): đã nộp tại Úc một đơn visa substantive hợp lệ, đơn đó chưa finally determined, và đang giữ visa substantive tại thời điểm nộp đơn đó.
- Xét lại tư pháp (judicial review): đơn substantive bị từ chối, đã nộp judicial review đúng thời hạn và thủ tục chưa xong, kèm điều kiện về việc đang giữ bridging visa khi nộp judicial review.
- Có nhu cầu làm việc cấp thiết (compelling need to work): đang giữ BVA hoặc BVB có điều kiện hạn chế làm việc, đã giữ visa substantive khi nộp đơn substantive, và chứng minh được nhu cầu làm việc cấp thiết.
- Thay thế BVA cấp không cần đơn: các tình huống liên quan đơn Partner, Aged Parent và một số nhóm được cấp BVA theo regulation 2.21A.
Một điểm dễ bỏ sót ở Item 1301: nếu visa substantive gần nhất mà người đó từng giữ đã bị hủy (cancel) và việc hủy đó chưa được ART đảo ngược hoặc chưa được thu hồi, thì không nộp được BVA hợp lệ.
Quyền làm việc: thừa kế theo visa gốc (clause 010.611)
Logic then chốt: BVA sao chép điều kiện làm việc của visa substantive mà người đó đang giữ lúc nộp đơn.
- Người đang giữ Student visa 500 (điều kiện 8105, giới hạn số giờ làm) thì BVA cũng mang giới hạn giờ tương tự.
- Người đang giữ Visitor visa 600 (điều kiện 8101, không được làm việc) thì BVA cũng không cho làm việc.
- Người đang giữ visa lao động như 482 thì BVA mang điều kiện làm việc tương ứng của visa đó.
Chỉ những điều kiện nằm trong danh sách luật liệt kê ở clause 010.611 mới được chép qua. Một số điều kiện khác không thuộc danh sách này (ví dụ điều kiện 8201 về học tập) sẽ không tự chuyển sang BVA.
BVA có thể mang điều kiện nil (không hạn chế làm việc) trong một số trường hợp, ví dụ: người đang xin protection visa chưa được quyết định, người được cấp BVA theo diện có nhu cầu làm việc cấp thiết, hoặc một số nhóm được Bộ chỉ định bằng văn bản (ví dụ diện Partner onshore 820/801).
Có nhu cầu làm việc cấp thiết (compelling need to work)
Nếu visa gốc cấm hoặc hạn chế làm việc mà hoàn cảnh thay đổi, luật có một lối riêng: xin BVA mới theo diện có nhu cầu làm việc cấp thiết, định nghĩa tại regulation 1.08.
- Nộp bằng Form 1005. Người không phải là ứng viên visa 457 chỉ đạt tiêu chí này nếu chứng minh được khó khăn tài chính (financial hardship).
- Nếu được cấp, BVA mới thường mang điều kiện nil (được làm việc), và BVA hoặc BVB cũ chấm dứt khi BVA mới có hiệu lực.
Khi nào BVA có hiệu lực, khi nào chấm dứt
BVA được giữ (held) ngay từ lúc cấp, nhưng chưa có hiệu lực (not in effect) cho tới khi visa substantive đang giữ hết hạn (clause 010.511). Nói cách khác, trong lúc visa cũ còn hạn, BVA “ngủ” và chỉ kích hoạt khi visa cũ hết hiệu lực.
BVA chấm dứt tùy nhánh tình huống, gồm các mốc chính:
- Visa substantive mới được cấp: chuyển sang visa mới.
- Đơn substantive bị từ chối, hoặc người nộp rút đơn, hoặc bị coi là đơn không hợp lệ: BVA chấm dứt sau một số ngày theo luật (thường được nêu là 35 ngày sau sự kiện). Số ngày này có thể thay đổi, kiểm tra bản hiện hành tại immi.homeaffairs.gov.au.
- Nhánh judicial review: thường được nêu là 28 ngày sau khi thủ tục tòa hoàn tất.
- Một BVA khác được cấp cho cùng đơn, hoặc BVB được cấp (BVB có lợi hơn cho việc đi lại).
Có một chi tiết ít người để ý: vì BVA chỉ có hiệu lực khi visa substantive hết hạn, một BVA có thể chấm dứt trước khi kịp có hiệu lực (nếu đơn substantive được quyết định trong khi visa cũ vẫn còn hạn).
BVA không cho đi lại quốc tế
BVA không có quyền tái nhập cảnh. Nếu người giữ BVA rời khỏi Úc, BVA chấm dứt ngay lập tức (theo subsection 82(8) của Migration Act 1958) và không tự kích hoạt lại khi quay về.
Để ra nước ngoài và trở lại Úc trong lúc chờ đơn substantive, luật có Bridging Visa B (BVB, subclass 020). BVB phải được xin và cấp trước khi rời Úc, và cần lý do đi lại chính đáng.
Checklist nhanh: khi nào dùng BVA và quyền làm việc
Dùng để tự đối chiếu hoàn cảnh, không thay cho tư vấn cá nhân.
- Đang giữ một visa substantive còn hiệu lực khi nộp đơn onshore. Nếu đúng, tình huống hướng về BVA.
- Không còn giữ visa substantive khi nộp đơn onshore. Tình huống hướng về BVC hoặc BVE, không phải BVA. Xem tổng quan 7 loại bridging visa.
- Cần rời Úc rồi quay lại trong lúc chờ đơn. BVA không đủ. Cần Bridging Visa B (BVB), xin và cấp trước khi bay.
- Quyền làm việc. BVA chép điều kiện làm việc của visa gốc. Visa gốc giới hạn giờ thì BVA giới hạn tương tự. Visa gốc cấm làm việc thì BVA cũng cấm.
- Hoàn cảnh đổi, cần làm việc mà visa gốc hạn chế. Có lối xin BVA mới theo diện có nhu cầu làm việc cấp thiết (Form 1005), thường phải chứng minh khó khăn tài chính.
- Phí. Đơn BVA có mức phí visa (VAC) là nil, tức không mất phí riêng. Tra mức hiện hành tại công cụ tra phí visa hoặc Home Affairs.
Điểm dễ nhầm
- Tưởng BVA cho đi du lịch nước ngoài. Không. Đi lại cần BVB, xin trước khi bay.
- Tưởng BVA tự động cho làm việc toàn thời gian. Không. BVA chép điều kiện làm việc của visa gốc; visa gốc hạn chế thì BVA cũng hạn chế.
- Tưởng BVA kích hoạt ngay khi cấp. BVA chỉ có hiệu lực khi visa cũ hết hạn.
- Tưởng khoảng trống giữa hai visa không sao. Nếu để rơi vào tình trạng không giữ visa nào (unlawful) trước khi BVA có hiệu lực, hồ sơ có thể ảnh hưởng tới các tiêu chí sau này. Đây là lý do việc nộp đơn substantive đúng hạn rất quan trọng.
Câu hỏi thường gặp về Bridging Visa A
1. BVA có mất phí không? Đơn BVA có mức phí visa (VAC) là nil, tức không mất phí riêng khi nộp cùng đơn substantive tại Úc. Kiểm tra bản hiện hành tại trang BVA của Home Affairs.
2. BVA cho làm việc toàn thời gian không? Tùy visa gốc. BVA thừa kế quyền làm việc của visa substantive đang giữ. Ví dụ visa 500 giới hạn số giờ thì BVA cũng giới hạn tương tự; visa 482 cho làm việc theo điều kiện của nó thì BVA mang điều kiện tương ứng.
3. BVA kích hoạt khi nào? BVA chỉ có hiệu lực khi visa cũ hết hạn. Trong lúc visa cũ còn hạn, BVA được giữ nhưng chưa có hiệu lực.
4. Trên BVA có Medicare không? Điều này phụ thuộc visa gốc và tình trạng cá nhân, không phải đặc điểm cố định của BVA. Người giữ BVA có thể kiểm tra quyền lợi Medicare tại Services Australia.
5. BVA cho đi du lịch nước ngoài không? Không. BVA không có quyền đi lại quốc tế. Rời Úc là BVA chấm dứt ngay. Để đi nước ngoài và quay lại cần Bridging Visa B (BVB).
6. BVA có hết hạn không? BVA tồn tại cho tới khi đơn substantive được quyết định. Sau đó: nếu visa mới được cấp thì chuyển sang visa mới; nếu bị từ chối hoặc rút đơn thì BVA chấm dứt sau một số ngày theo luật (thường nêu là 35 ngày). Nhánh judicial review thường nêu là 28 ngày sau khi tòa hoàn tất. Số ngày có thể thay đổi, kiểm tra tại immi.homeaffairs.gov.au.
7. Trên BVA có thể nộp visa khác không? Có thể trong nhiều trường hợp. Cần lưu ý rào cản section 48: nếu một người ở Úc không giữ visa substantive mà từng bị từ chối hoặc hủy một visa, họ bị hạn chế nộp một số loại visa ngay tại Úc. Việc đang giữ BVA không tự xóa rào cản này.
8. BVA có thể bị hủy không? Có. Home Affairs có thể hủy BVA nếu người giữ vi phạm điều kiện, ví dụ làm việc vượt quyền, hoặc phát sinh vấn đề về nhân thân.
9. Đang trên BVA thì có được học không? Tùy điều kiện của visa gốc. Nếu visa gốc là student visa 500 thì thường có quyền học; các visa khác tùy điều kiện cụ thể được chép qua BVA.
10. BVA và BVB khác nhau ra sao? BVA cấp tự động, không mất phí, không cho đi lại quốc tế. BVB phải nộp đơn (có phí VAC), cho phép rời Úc và quay lại trong thời hạn được phép. Cả hai đều gắn với việc chờ đơn substantive được xử lý. Phí BVB thay đổi định kỳ, kiểm tra tại immi.homeaffairs.gov.au.
11. BVA khác BVC ở đâu? BVA dành cho người đang giữ visa substantive khi nộp đơn onshore, quyền làm việc thừa kế visa gốc. BVC dành cho người không giữ visa substantive khi nộp đơn, mặc định không được làm việc (điều kiện 8101) trừ khi xin thêm.
Tóm tắt
- BVA cấp tự động khi nộp đơn substantive onshore trong lúc đang giữ một visa substantive hợp lệ.
- BVA thừa kế điều kiện làm việc của visa gốc, không tự có quyền làm việc toàn thời gian.
- BVA “ngủ” trong lúc visa gốc còn hạn, kích hoạt khi visa gốc hết hạn.
- BVA không cho đi lại quốc tế; muốn ra và về cần BVB, xin trước khi rời Úc.
- Mọi tình huống cụ thể nên xác minh tại immi.homeaffairs.gov.au hoặc với một Registered Migration Agent (MARA).
Công cụ hữu ích
Bài liên quan
- Bridging Visa B (BVB) subclass 020
- Tổng quan 7 loại bridging visa (A đến R)
- Visa 500 Student
- Visa 820 Partner onshore
- Tất cả visa Úc
Nguồn: Migration Regulations 1994 (Schedule 2 Part 010, Schedule 1 Item 1301, regulations 2.20 / 2.21A / 2.21B / 1.08), Migration Act 1958 (sections 5(1), 37, 73, 82), và Department of Home Affairs. Cập nhật 14/07/2026. Thông tin tham khảo mang tính giáo dục, không phải tư vấn di trú cá nhân.
Ước lượng tổng phí visa cho trường hợp của bạn
Bảng phí visa Úc 2026 (VAC) theo Department of Home Affairs, cho ứng viên chính và người phụ thuộc.
Tra phí visa →