Visa 155 Resident Return (RRV) 2026: giữ quyền quay lại Úc cho thường trú nhân, điều kiện 2 năm hoặc substantial ties
Hướng dẫn đầy đủ visa 155 và 157 Resident Return (RRV) 2026: dành cho thường trú nhân, cựu PR và cựu công dân Úc muốn giữ quyền rời và quay lại Úc khi travel facility hết hạn. Điều kiện 2 năm cư trú (travel 5 năm) hoặc substantial ties (thường 1 năm), và bản 3 tháng của visa 157. Dẫn nguồn Migration Regulations 1994.
Visa thường trú (PR) của Úc đi kèm quyền đi lại (travel facility) 5 năm kể từ ngày cấp. Khi quyền này hết hạn mà một thường trú nhân vẫn muốn rời Úc và quay lại với tư cách PR, họ cần visa Resident Return (RRV) 155 hoặc 157. Bản thân tư cách thường trú cho phép ở Úc vô thời hạn, nhưng đi rồi vào lại thì phải có visa còn travel facility hiệu lực. Đây là diện rất liên quan với nhiều người có PR Úc nhưng sống và làm việc ở Việt Nam lâu năm.
Trang này viết lại từ văn bản luật gốc Schedule 2 Part 155 và Part 157 của Migration Regulations 1994. Mục tiêu là giải thích rõ và đủ hơn trang tóm tắt của chính phủ.
Lưu ý quan trọng: Đây là thông tin tham khảo mang tính giáo dục, không phải tư vấn di trú cá nhân. Luật và số liệu thay đổi định kỳ. Luôn kiểm tra nguồn chính thức tại immi.homeaffairs.gov.au hoặc làm việc với một Registered Migration Agent (MARA).
Công cụ liên quan: tra phí visa để xem con số lệ phí hiện hành. tìm diện visa phù hợp nếu chưa chắc RRV có đúng nhu cầu đi lại của mình hay không.
Quick facts visa 155 (cập nhật 2026)
| Mục | Thông tin |
|---|---|
| Subclass | 155 (Five Year) và 157 (Three Month), cùng nhóm Return (Residence) Class BB |
| Loại visa | Thường trú (PR); giá trị nằm ở travel facility (quyền rời rồi quay lại) |
| Dành cho | Thường trú nhân Úc, cựu công dân, cựu thường trú nhân đủ điều kiện |
| Travel facility 155 | 5 năm (đủ cư trú) hoặc thường 1 năm (theo substantial ties) |
| Travel facility 157 | 3 tháng cố định |
| Bảo lãnh | Không cần bảo lãnh |
| Tuổi | Không giới hạn tuổi; trẻ dưới 18 không có tiêu chí riêng, phải tự đủ điều kiện |
| English | Không yêu cầu bài thi tiếng Anh |
| Điều kiện | Nil (không gắn điều kiện Schedule 8 sau khi cấp) |
| Nộp | Trực tuyến trên ImmiAccount (form 1085E), trong hoặc ngoài Úc |
| Phí visa | RRV thuộc nhóm lệ phí thấp so với nhiều visa khác. Con số thay đổi định kỳ. Tra phí hiện hành tại phí visa hoặc trang visa 155/157 Home Affairs |
| Cơ sở pháp lý | Schedule 2 Part 155 và Part 157, Migration Regulations 1994 |
Hiểu về travel facility
Khi được cấp PR, thường trú nhân có 5 năm để tự do ra vào Úc. Sau 5 năm, nếu muốn tiếp tục rời Úc và quay lại với tư cách PR, cần có RRV còn hiệu lực. Nếu travel facility đã hết mà rời Úc, tư cách thường trú vẫn còn khi ở trong nước nhưng không tự động cho phép tái nhập cảnh; muốn vào lại phải xin RRV mới. RRV không cấp PR mới, nó chỉ gia hạn quyền đi lại của tư cách thường trú đang có.
Một đơn, xét cả 155 và 157
Cả 155 và 157 cùng thuộc nhóm Return (Residence) (Class BB). Một đơn RRV hợp lệ được xét theo cả hai subclass, trừ khi đương đơn yêu cầu bằng văn bản chỉ xét một. Thực tế 157 là kết quả khi hồ sơ không đạt 155 nhưng đạt 157, nên không đạt 155 không đồng nghĩa với bị từ chối; hồ sơ chỉ bị từ chối khi trượt cả 155 lẫn 157.
| 155 | 157 | |
|---|---|---|
| Tên | Five Year Resident Return | Three Month Resident Return |
| Travel facility | 5 năm (đủ cư trú) hoặc thường 1 năm (substantial ties) | 3 tháng cố định |
| Diện phù hợp | PR, cựu PR, cựu công dân đủ cư trú hoặc có substantial ties | không đạt 155 nhưng có ít nhất 1 ngày cư trú trong 5 năm và có lý do compelling AND compassionate để rời Úc |
Chỉ có primary criteria, không có secondary (clause 155.3 là Nil): mọi thành viên gia đình, kể cả trẻ em, phải tự đủ điều kiện, không có đường ăn theo như một số visa khác.
Cổng điều kiện đầu tiên: immigration status (clause 155.211)
Đương đơn phải là một trong ba loại theo Schedule 2 Part 155:
- Thường trú nhân Úc hiện tại: người không phải công dân đang giữ một visa thường trú. Định nghĩa dùng cho RRV không đòi phải đang cư trú ở Úc, nên người có PR mà sống ở nước ngoài vẫn thuộc loại này.
- Cựu công dân đã mất hoặc từ bỏ quốc tịch Úc: số ngày ở Úc với tư cách cựu công dân được tính vào yêu cầu cư trú. Trường hợp này có thể cân nhắc phương án khôi phục quốc tịch thay vì xin RRV.
- Cựu thường trú nhân mà visa thường trú gần nhất không bị huỷ (cancel). Visa hết hiệu lực một cách tự nhiên (rời Úc khi travel facility đã hết) vẫn đủ; chỉ trường hợp bị huỷ mới bị loại.
Bốn ngả đủ điều kiện visa 155 (clause 155.212)
Hồ sơ phải thoả một trong bốn ngả sau, xét tại thời điểm nộp. Officer xét ngả cư trú trước, không đạt mới sang các ngả substantial ties.
Rút gọn lại, cửa chính của RRV 155 có hai lối. Lối cư trú cần đủ 2 năm (730 ngày) hiện diện hợp lệ trong 5 năm gần nhất, đổi lại travel facility 5 năm. Lối substantial ties dành cho người không đủ ngày cư trú nhưng còn mối liên hệ đáng kể và có lợi cho Úc, đổi lại travel facility thường 1 năm. Đây là cách hiểu tóm tắt, điều kiện gốc nằm ở clause 155.212 của Migration Regulations 1994.
Ngả 1: đủ cư trú 2 năm, travel facility 5 năm (clause 155.212(2))
Đương đơn có mặt hợp pháp ở Úc ít nhất 2 năm (730 ngày) trong 5 năm ngay trước ngày nộp, và trong khối thời gian đó giữ visa thường trú hoặc là công dân (không tính thời gian giữ visa tạm trú hay bridging, bỏ qua vài loại ETA/Border giữ song song với visa thường trú). Đủ ngả này thì được travel facility 5 năm, tái nhập cảnh không giới hạn. Hồ sơ sạch, không có cảnh báo rủi ro, có thể được cấp tự động qua hệ thống.
Ngả 2: substantial ties, đương đơn ở ngoài Úc (clause 155.212(3))
Không đủ 730 ngày cư trú nhưng có substantial ties có lợi cho Úc (kinh doanh, văn hoá, việc làm hoặc cá nhân), và từng là công dân hoặc thường trú nhân Úc trong vòng 10 năm trước ngày nộp (paragraph 155.212(3)(b)), kèm điều kiện về thời gian vắng mặt. Cấp travel facility tối đa 1 năm (có thể ngắn hơn theo quyết định của officer). Người được cấp visa thường trú khi đang ở ngoài Úc mà chưa từng nhập cảnh Úc bằng visa đó thì không đi được ngả này, vì chưa từng rời Úc với tư cách PR.
Ngả 3: substantial ties, đương đơn ở trong Úc (clause 155.212(3A))
Tương tự ngả 2 nhưng dành cho đương đơn đang ở trong Úc: có substantial ties có lợi cho Úc và chưa vắng mặt liên tục quá 5 năm kể từ ngày được cấp visa thường trú gần nhất (hoặc ngày thôi là công dân), trừ khi có lý do compelling cho phần vượt. Cấp travel facility tối đa 1 năm.
Ngả 4: thành viên gia đình (clause 155.212(4))
Là thành viên đơn vị gia đình (member of the family unit) của một người đang giữ visa 155 còn hiệu lực, hoặc đã nộp đơn riêng và tự thoả một trong các ngả trên. Thành viên đơn vị gia đình gồm vợ/chồng, con phụ thuộc, con của con phụ thuộc; cha mẹ không thuộc diện này, con đã trưởng thành độc lập cũng không. Travel facility theo ngả này tối đa 1 năm dù người trụ cột (family head) có 5 năm.
Substantial ties và “benefit to Australia”
Khi đi ngả substantial ties (155.212(3) hoặc (3A)), mỗi mối liên hệ được xét hai phần: (1) có đáng kể (substantial) không, xét cả số lượng và giá trị thực; (2) có lợi ích cho Úc không. Ngưỡng “lợi ích cho Úc” thấp, chỉ cần tồn tại, không cần cân đo mức độ, và luật không đòi ties với Úc phải mạnh hơn ties với nước khác.
- Kinh doanh: hoạt động thương mại đều đặn có ý định lợi nhuận gắn với Úc; xét việc tạo việc làm cho người Úc, doanh thu tạo tại Úc, quy mô, xuất khẩu tri thức hoặc công nghệ Úc.
- Văn hoá: hoạt động trí tuệ, nghệ thuật, thể thao, tôn giáo ở mức chuyên nghiệp hoặc được công chúng công nhận.
- Việc làm: công việc có lương (thường xuyên, tạm thời hoặc hợp đồng); việc ở nước ngoài vẫn tính nếu do tổ chức hoặc cơ quan chính phủ Úc thuê, hoặc làm đại diện cho Úc.
- Cá nhân: là thành viên tham gia cộng đồng và kinh tế Úc, coi Úc là nhà, sở hữu hoặc đang mua nhà ở hoặc bất động sản đầu tư tại Úc.
Hướng dẫn xét duyệt còn liệt kê một số tình huống mà mối liên hệ cá nhân được xem như đã đủ (danh sách không đầy đủ): là người thân gần của công dân hoặc PR có cư trú đáng kể ở Úc; trẻ dưới 18 có cha mẹ là công dân hoặc PR; đã ở Úc ít nhất một nửa cuộc đời với tư cách công dân hoặc PR; đã ở Úc ít nhất 1 năm (365 ngày) trong 5 năm trước khi nộp; hoặc sở hữu bất động sản ở Úc đạt ngưỡng giá theo số liệu ABS. Về việc làm, được xem như đủ nếu đang làm hoặc có thư mời việc lâu dài ở Úc trên ngưỡng lương tối thiểu cho lao động tay nghề, nghề trên danh sách MLTSSL, hoặc đã làm ở Úc ít nhất 1 năm trong 2 năm gần nhất. Các ngưỡng lương và giá bất động sản này thay đổi theo năm, kiểm tra bản hiện hành tại immi.homeaffairs.gov.au.
Vắng mặt quá 5 năm: lý do compelling
Khi đi ngả substantial ties nhưng đã vắng mặt vượt 5 năm, đương đơn cần chứng minh lý do compelling cho phần vượt (không phải toàn bộ thời gian vắng). “Compelling” không được định nghĩa trong luật, được hiểu theo nghĩa “có sức nặng”; không bắt buộc phải nằm ngoài tầm kiểm soát, nhưng lý do ngoài tầm kiểm soát thường được cân nhắc nặng hơn. Các ví dụ thường được chấp nhận: bệnh nặng hoặc tang thân nhân ở nước ngoài; cam kết công việc hoặc học tập của đương đơn hoặc bạn đời; đang sống cùng bạn đời hoặc con ở nước ngoài; điều trị y tế dài; kiện tụng ngoài Úc; thiên tai, bất ổn hoặc đại dịch.
Visa 157: bản 3 tháng cho người chưa đủ điều kiện 155
Visa 157 cũng là visa thường trú nhưng travel facility chỉ 3 tháng. Đây là ngả dành cho current hoặc cựu PR, hoặc cựu công dân, không đủ điều kiện 155 (thiếu 730 ngày cư trú và cũng không có substantial ties) nhưng đã ở Úc ít nhất 1 ngày trong 5 năm gần nhất và có lý do compelling AND compassionate để rời Úc. Điểm dễ nhầm: 155 chỉ đòi “lý do compelling cho việc vắng mặt”, còn 157 đòi cả hai yếu tố compelling và compassionate, một lý do có sức nặng chưa chắc đã là lý do đáng thương cảm. Nếu nộp đơn 157 từ ngoài Úc mà đã vắng mặt liên tục quá 3 tháng, cần thêm lý do compelling và compassionate cho phần vượt (clause 157.213). Không có giới hạn số lần được xin hoặc cấp visa 157.
Điều kiện chung và hồ sơ
- Form và nơi nộp: form 1085E nộp trực tuyến trên ImmiAccount là mặc định; bản PDF 1085 chỉ dùng khi có lỗi hệ thống và được Bộ mời qua email. Nộp trong hoặc ngoài Úc, không trong khu vực immigration clearance.
- Không combine đơn: mỗi người nộp đơn riêng, kể cả cùng gia đình. Nếu người thân gần nộp cùng lúc và khai lẫn nhau trong ImmiAccount thì được xử lý cùng nhau, khác với việc gộp đơn.
- Hộ chiếu (PIC 4021): phải giữ hộ chiếu hợp lệ, có thể được miễn nếu yêu cầu này bất hợp lý.
- Nhân thân: Schedule 2 không có tiêu chí character riêng (PIC 4001/4002), nhưng section 501 của Migration Act vẫn áp dụng cho cả thường trú nhân; hồ sơ có vấn đề nhân thân có thể bị từ chối hoặc huỷ theo điều này.
- Điều kiện sau cấp: Nil, không gắn điều kiện Schedule 8.
Điểm dễ nhầm
- Không đạt 155 không phải là bị từ chối. Đơn Class BB được xét tiếp theo 157; kết quả có thể là được cấp 157 (3 tháng). Chỉ khi trượt cả hai mới bị từ chối.
- “Benefit to Australia” ngưỡng thấp. Chỉ cần tồn tại, không cần cân đo mức độ, và không đòi ties với Úc mạnh hơn ties với nước khác.
- Compelling chỉ cho phần vượt 5 năm, không phải toàn bộ thời gian vắng mặt.
- Thành viên gia đình (ngả 4) tối đa 1 năm dù người trụ cột có travel facility 5 năm.
- Được cấp visa thường trú ở nước ngoài mà chưa từng nhập cảnh Úc thì không đi được ngả 155.212(3), vì chưa từng rời Úc với tư cách PR.
Checklist tự soát trước khi nộp RRV 155
Danh sách dưới đây giúp tự soát hồ sơ theo văn bản luật. Đây không phải đánh giá đủ điều kiện, chỉ là các điểm cần đối chiếu.
- Xác định đúng nhóm immigration status: thường trú nhân hiện tại, cựu công dân, hoặc cựu PR mà visa gần nhất không bị huỷ (clause 155.211).
- Cộng số ngày hiện diện hợp lệ ở Úc trong 5 năm gần nhất. Đủ 730 ngày thì đi lối cư trú, thiếu thì chuyển sang lối substantial ties.
- Nếu đi lối substantial ties, gom bằng chứng cho ít nhất một nhóm liên hệ: kinh doanh, văn hoá, việc làm, hoặc cá nhân.
- Kiểm tra thời gian vắng mặt. Vắng quá 5 năm cần chuẩn bị lý do compelling cho phần vượt.
- Chuẩn bị hộ chiếu còn hiệu lực (PIC 4021).
- Rà lại nhân thân theo section 501 Migration Act, vì điều này áp dụng cả với thường trú nhân.
- Mỗi thành viên gia đình nộp đơn riêng, kể cả trẻ em, vì không có secondary criteria.
- Tra lệ phí hiện hành tại phí visa trước khi nộp form 1085E trên ImmiAccount.
- Nếu chưa chắc RRV có đúng nhu cầu, dùng công cụ tìm diện visa phù hợp để đối chiếu.
Checklist này để tham khảo. Tình huống cụ thể cần đối chiếu văn bản luật gốc hoặc làm việc với một Registered Migration Agent.
Câu hỏi thường gặp về RRV 155 và 157
1. Có PR nhưng sống ở Việt Nam nhiều năm, xin được RRV không? Diện này yêu cầu xét theo bốn ngả của clause 155.212. Nếu đủ 730 ngày cư trú trong 5 năm gần nhất thì đi ngả cư trú (travel 5 năm); nếu không đủ nhưng có substantial ties với Úc thì đi ngả substantial ties (thường travel 1 năm). Vắng mặt quá 5 năm cần thêm lý do compelling cho phần vượt.
2. RRV có phải visa mới không? Không. RRV chỉ gia hạn quyền đi lại của tư cách thường trú hiện có, không cấp PR mới. Bản thân tư cách PR cho phép ở Úc vô thời hạn.
3. Đủ 2 năm cư trú được bao lâu, thiếu thì sao? Đủ 2 năm (730 ngày) trong 5 năm được travel facility 5 năm, tái nhập cảnh không giới hạn. Không đủ nhưng có substantial ties thì thường được 1 năm.
4. Substantial ties là gì? Là mối liên hệ đáng kể và có lợi cho Úc về kinh doanh, văn hoá, việc làm hoặc cá nhân. Một số tình huống được xem như đã đủ, ví dụ có con là công dân Úc, sở hữu bất động sản ở Úc, hoặc đã ở Úc một phần đáng kể cuộc đời với tư cách PR.
5. RRV có yêu cầu tiếng Anh hay giới hạn tuổi không? Không. RRV không yêu cầu bài thi tiếng Anh và không giới hạn tuổi. Trẻ dưới 18 không có tiêu chí riêng và phải tự đủ điều kiện, không ăn theo cha mẹ.
6. Khi nào cần dùng đến visa 157? Khi không đủ điều kiện 155 (thiếu 730 ngày và không có substantial ties) nhưng đã ở Úc ít nhất 1 ngày trong 5 năm và có lý do vừa compelling vừa compassionate để rời Úc. Visa 157 cho travel facility 3 tháng.
7. Nếu về Úc khi travel facility đã hết và không có RRV thì sao? Tư cách thường trú vẫn còn khi đang ở trong Úc, nhưng để rời rồi tái nhập cảnh với tư cách PR thì cần một visa còn travel facility. Muốn vào lại từ nước ngoài phải xin RRV mới.
8. Phí visa 155 bao nhiêu? Phí thay đổi định kỳ. Kiểm tra bản hiện hành tại trang visa 155/157 của Home Affairs.
Công cụ và bài liên quan
Nguồn: Migration Regulations 1994 (Schedule 2 Part 155 và Part 157), và Department of Home Affairs. Cập nhật 14/07/2026. Thông tin tham khảo mang tính giáo dục, không phải tư vấn di trú cá nhân.
Ước lượng tổng phí visa cho trường hợp của bạn
Bảng phí visa Úc 2026 (VAC) theo Department of Home Affairs, cho ứng viên chính và người phụ thuộc.
Tra phí visa →