Visa 491 Skilled Work Regional 2026: cộng 15 điểm, đường lên PR qua vùng regional
Hướng dẫn đầy đủ visa 491 Skilled Work Regional 2026: visa tạm trú 5 năm, cộng 15 điểm, đề cử bang hoặc bảo lãnh thân nhân vùng regional, bảng điểm Schedule 6D, phí AUD 6.140, điều kiện 8579, lộ trình 191 PR. Dẫn nguồn Migration Regulations 1994.
Visa 491 (Skilled Work Regional Provisional) là visa tạm trú diện vùng, thời hạn 5 năm, cho lao động tay nghề được một bang hoặc vùng lãnh thổ đề cử hoặc một thân nhân đủ điều kiện ở vùng regional bảo lãnh. Điểm hấp dẫn nhất: cộng 15 điểm, mức thưởng cao nhất trong nhóm visa tính điểm. Đây là đường vào thường trú (PR) qua visa 191 sau khi sống và làm việc ở vùng regional một thời gian.
Vì là visa tạm trú, người giữ 491 phải tuân điều kiện 8579 (sống, làm việc, học tập chỉ trong vùng regional) trong suốt thời gian giữ visa. Trang này viết lại từ văn bản luật gốc Schedule 2 Part 491 và Schedule 6D (bảng điểm) của Migration Regulations 1994.
Lưu ý quan trọng: Đây là thông tin tham khảo mang tính giáo dục, không phải tư vấn di trú cá nhân. Luật và số liệu thay đổi định kỳ. Luôn kiểm tra nguồn chính thức tại immi.homeaffairs.gov.au hoặc làm việc với một Registered Migration Agent (MARA).
Công cụ liên quan: Tính điểm định cư để ước lượng tổng điểm 491, kiểm tra ngành nghề để xem nghề của bạn có nằm trên danh sách phù hợp không, và tra phí visa để xem mức phí mới nhất.
Quick facts visa 491 (cập nhật 2026)
| Mục | Thông tin |
|---|---|
| Subclass | 491 (Skilled Work Regional Provisional) |
| Loại visa | Tạm trú (provisional), 5 năm |
| Điểm thưởng | +15 điểm (đề cử bang hoặc bảo lãnh thân nhân regional) |
| Số nhánh | 2: State/Territory nominated và Family sponsored |
| Bảo lãnh | Cần bang đề cử HOẶC thân nhân ở vùng regional bảo lãnh |
| Tuổi | Dưới 45 tại thời điểm được mời |
| English | Competent (thường IELTS 6.0 mỗi kỹ năng) là điều kiện bắt buộc |
| Điểm sàn (pass mark) | 65 điểm |
| Chọn qua | SkillSelect (nộp EOI rồi chờ thư mời) |
| Điều kiện phải giữ | Sống, làm việc, học tập ở vùng regional (điều kiện 8579) |
| Phí visa (ứng viên chính) | Từ AUD 6.140 (base, từ 1/7/2026) |
| Nộp | Trực tuyến qua ImmiAccount |
| Lộ trình PR | Lên visa 191 sau khi đủ điều kiện (thường 3 năm regional) |
| Cơ sở pháp lý | Schedule 2 Part 491 + Schedule 6D, Migration Regulations 1994 |
Chi tiết phí visa (VAC) từ 1/7/2026: 6.140 AUD cho ứng viên chính, 3.070 AUD cho vợ hoặc chồng đi kèm từ 18 tuổi, 1.535 AUD cho mỗi người phụ thuộc dưới 18 tuổi. Ngoài ra còn khoản trả lần hai (second instalment) nếu người đi kèm chưa có functional English. Nguồn: Home Affairs, trang visa 491, kiểm tra 08/2026. Số phí thay đổi định kỳ, kiểm tra bản hiện hành trước khi nộp.
Hai nhánh của visa 491
Cả hai nhánh đều là visa 491, đều tính điểm và đều cần được mời qua SkillSelect. Khác nhau ở người đứng ra:
- State/Territory nominated: một cơ quan bang hoặc vùng lãnh thổ đứng ra đề cử. Nghề phải nằm trên danh sách của bang đó, và mỗi bang có tiêu chí riêng.
- Family sponsored: một thân nhân đủ điều kiện đang thường trú ở vùng regional đứng ra bảo lãnh. Danh sách quan hệ được bảo lãnh nêu tại clause 491.217 (xem phần dưới).
Quy trình thực tế (thứ tự các bước)
- Nộp EOI trên SkillSelect với điểm tự tính. Đây chưa phải đơn visa.
- Được một bang đề cử HOẶC một thân nhân regional bảo lãnh.
- Chờ thư mời (invitation). Bộ mời theo thứ tự ưu tiên do Ministerial Direction quy định; thứ tự này thay đổi theo thời gian. Kiểm tra bản hiện hành trên SkillSelect / Home Affairs.
- Nộp visa trong thời hạn của thư mời (thường không quá 60 ngày kể từ ngày được mời trong SkillSelect), kèm bằng chứng cho đúng số điểm đã khai.
Chỉ nộp được visa 491 sau khi có thư mời, không nộp thẳng được.
Điều kiện cốt lõi
- Được mời qua SkillSelect (491.213): nộp EOI, chờ thư mời, rồi mới nộp visa.
- Tuổi dưới 45 tại thời điểm được mời (không phải lúc nộp visa).
- Skills assessment phù hợp và còn hiệu lực (491.214): kết quả đánh giá kỹ năng ở mức suitable cho nghề đề cử, không được là loại dùng cho visa 485 (đánh giá cho 485 không đòi kinh nghiệm ở mức tay nghề), và hiệu lực thường không quá 3 năm. Vài điểm hay bị bỏ sót:
- Tư cách hội viên một hội nghề nghiệp không phải là skills assessment.
- Bác sĩ có thể dùng đăng ký đầy đủ hoặc chuyên khoa của AHPRA; luật sư dùng việc được nhận vào hành nghề (admission) của bang và phải còn trên roll tại thời điểm được mời.
- Competent English (491.215): mức Competent (thường IELTS 6.0 mỗi kỹ năng hoặc tương đương) là điều kiện bắt buộc, không phải điểm cộng. Muốn có điểm tiếng Anh thì phải đạt Proficient (khoảng IELTS 7, cộng 10) hoặc Superior (khoảng IELTS 8, cộng 20).
- Điểm ≥ 65 và ≥ số điểm ghi trong thư mời (491.216, theo Schedule 6D).
- Một trong hai điều kiện đề cử/bảo lãnh (491.217). Xem phần “Đề cử bang hoặc bảo lãnh thân nhân” bên dưới.
- Mọi tiêu chí xét tại thời điểm được mời: tuổi, skills assessment, tiếng Anh và điểm đều tính ở ngày được mời, không phải ngày nộp visa. Giấy tờ có ngày sau thư mời có thể khiến một tiêu chí không đạt.
- Sức khoẻ: diện provisional thường xét theo tiêu chí sức khoẻ PIC 4005 (thường không có health waiver), áp dụng cho cả các thành viên gia đình cùng nộp; một người không đạt có thể ảnh hưởng cả hồ sơ.
- Nhân thân (character): người từng bị tuyên án tù từ 12 tháng trở lên có thể không đạt character test.
Vì sao 491 dễ đủ điểm hơn 189 và 190
Trong nhóm visa tính điểm, phần thưởng cho việc gắn với vùng regional của 491 là cao nhất:
| Visa | Điểm thưởng | Loại |
|---|---|---|
| 189 Independent | 0 | PR ngay |
| 190 Nominated | +5 (đề cử bang) | PR ngay |
| 491 Regional | +15 (đề cử bang hoặc thân nhân regional) | Tạm trú 5 năm → PR qua 191 |
Đổi lại 15 điểm, diện này yêu cầu sống và làm việc ở vùng regional một thời gian trước khi lên PR.
Bảng điểm Schedule 6D (chung cho 189, 190, 491)
| Yếu tố | Điểm |
|---|---|
| Tuổi 25 đến 32 | 30 |
| Tuổi 18 đến 24, hoặc 33 đến 39 | 25 |
| Tuổi 40 đến 44 | 15 |
| Tiếng Anh Competent (IELTS 6) | 0 |
| Tiếng Anh Proficient (IELTS 7) | 10 |
| Tiếng Anh Superior (IELTS 8) | 20 |
| Kinh nghiệm nghề ngoài Úc: 3-4 / 5-7 / 8-10 năm | 5 / 10 / 15 |
| Kinh nghiệm nghề tại Úc: 1-2 / 3-4 / 5-7 / 8-10 năm | 5 / 10 / 15 / 20 |
| Bằng tiến sĩ | 20 |
| Bằng cử nhân hoặc thạc sĩ | 15 |
| Diploma hoặc bằng nghề tại Úc | 10 |
| Đạt Australian study requirement | 5 |
| Bằng thạc sĩ/tiến sĩ nhóm STEM (specialist education) | 10 |
| Ngôn ngữ cộng đồng (NAATI) | 5 |
| Học ở vùng regional | 5 |
| Professional Year tại Úc | 5 |
| Vợ hoặc chồng có kỹ năng (đủ English + skills assessment + dưới 45) | 10 |
| Vợ hoặc chồng chỉ có competent English | 5 |
| Độc thân, hoặc vợ chồng là công dân/PR Úc | 10 |
| Đề cử bang hoặc bảo lãnh thân nhân regional (visa 491) | 15 |
Lưu ý: tổng điểm kinh nghiệm (ngoài Úc cộng tại Úc) tối đa 20. Điểm +15 regional là điểm riêng của 491 (190 là +5, 189 là 0).
Đề cử bang hoặc bảo lãnh thân nhân (491.217)
Đây là điểm khác biệt cốt lõi của 491. Hồ sơ phải có một trong hai:
- (1) Được một bang hoặc vùng lãnh thổ đề cử, và đề cử đó chưa bị rút; hoặc
- (2) Được một thân nhân đủ điều kiện bảo lãnh, với sponsor phải:
- từ 18 tuổi trở lên;
- là công dân Úc, thường trú nhân, hoặc eligible New Zealand citizen;
- thường trú ở vùng regional (usually resident ở designated regional area);
- và có quan hệ với đương đơn hoặc với vợ/chồng của đương đơn thuộc danh sách: cha mẹ, con hoặc con riêng, anh chị em (gồm nuôi, kế), cô dì chú bác, cháu, ông bà, hoặc anh chị em họ đời một (first cousin).
Khi xét “thường trú ở vùng regional”, cơ quan xét duyệt nhìn nơi cư trú vật lý thực tế (nơi ăn ở, sinh sống thường xuyên) chứ không chỉ giấy tờ. Bằng chứng thường gồm: rates notice, hợp đồng thuê nhà, hoá đơn tiện ích, địa chỉ trên electoral roll, tax return, cùng độ dài thời gian cư trú. Sponsor ký một statutory declaration cam kết nghĩa vụ bảo lãnh.
Một điểm dễ bỏ sót: quan hệ bảo lãnh phải còn tồn tại tại thời điểm ra quyết định. Nếu sponsor rút bảo lãnh hoặc qua đời mà không có người thay thế đủ điều kiện, hoặc nếu bảo lãnh dựa trên quan hệ với vợ/chồng của đương đơn mà quan hệ vợ chồng đó tan vỡ trước khi có quyết định, thì tiêu chí bảo lãnh không còn được thoả.
Vùng regional gồm những đâu
Với visa 491, vùng regional gồm tất cả nơi ngoài Sydney, Melbourne và Brisbane. Nghĩa là Perth, Adelaide, Gold Coast, Hobart, Canberra, Newcastle, Wollongong và mọi nơi khác đều tính là regional. Danh sách postcode chi tiết theo văn bản LIN 22/022, xem tại danh sách vùng regional của Home Affairs.
Điều kiện phải giữ khi có visa 491 (Schedule 8)
Theo clause 491.612, người giữ visa 491 bắt buộc phải tuân các điều kiện sau, không phải tuỳ chọn:
- 8578: thông báo cho Bộ khi có thay đổi (địa chỉ, việc làm, tình trạng học tập trong vòng thời gian quy định).
- 8579: đương đơn và mọi thành viên gia đình giữ 491 phải sống, làm việc và học tập chỉ trong vùng regional. Đây là điều kiện cốt lõi và là căn cứ tính thời gian cho visa 191.
- 8580: cung cấp thông tin cho Bộ khi được yêu cầu (nơi ở, việc làm, học tập).
- 8581: tham dự phỏng vấn khi được Bộ yêu cầu.
Chuyển về sống hoặc làm việc ở Sydney, Melbourne hay Brisbane khi đang giữ 491 là vi phạm điều kiện 8579, dẫn tới nguy cơ huỷ visa và làm gián đoạn thời gian tính cho visa 191.
Lộ trình lên PR: 491 → 191
Visa 491 là visa tạm trú, tự nó không phải thường trú. Việc lên được visa 191 hay không phụ thuộc vào việc có đạt ngưỡng thu nhập taxable và có đủ thời gian sống, làm việc ở vùng regional theo quy định hay không, đây không phải kết quả mặc nhiên đến cùng visa 491. Sau khi giữ 491 và sống, làm việc ở vùng regional đủ điều kiện, người giữ visa có thể nộp visa 191 (Permanent Residence Skilled Regional) để lên thường trú. Điều kiện chính của 191:
- Đã giữ visa 491 (hoặc 494) và tuân điều kiện 8579 trong suốt thời gian đó.
- Đã sống và làm việc ở vùng regional ít nhất 3 năm khi giữ 491/494.
- Đạt ngưỡng thu nhập taxable tối thiểu theo quy định trong 3 năm tính thuế (ngưỡng khoảng AUD 53.900 mỗi năm, kiểm tra mức hiện hành tại immi.homeaffairs.gov.au vì con số thay đổi định kỳ).
- Đạt yêu cầu sức khoẻ và nhân thân.
Điểm dễ nhầm
- 491 không phải là PR. Đây là visa tạm trú 5 năm; thường trú chỉ đến sau, qua visa 191.
- Perth và Adelaide vẫn tính là regional cho visa 491. Nhiều người tưởng chỉ vùng quê xa mới là regional, nhưng mọi nơi ngoài Sydney, Melbourne, Brisbane đều được tính.
- Skills assessment làm cho visa 485 không dùng lại được cho 491 (đánh giá cho 485 có chuẩn thấp hơn).
- Điều kiện Australian Values (PIC 4019) áp từ 16 tuổi với diện 491, khác một số diện áp từ 18 tuổi. Đây là chi tiết hay bị so sánh nhầm giữa 490/491 và 190.
- Không phải chỉ có điều kiện 8579. Người giữ 491 còn phải tuân cả 8578, 8580 và 8581.
- Quan hệ bảo lãnh phải còn tại thời điểm quyết định, không chỉ tại thời điểm nộp.
Nếu hồ sơ bị từ chối
Khi một hồ sơ visa 491 bị từ chối, đương đơn thường có quyền yêu cầu xét lại (merits review) tại Administrative Review Tribunal (ART), cơ quan đã thay cho Administrative Appeals Tribunal từ 14/10/2024. Thời hạn nộp yêu cầu xét lại rất nghiêm ngặt (thường 28 ngày), nên cần theo dõi kỹ mốc thời gian ghi trong thư quyết định.
Trung thực hồ sơ: rủi ro bị cấm 3 đến 10 năm
Với visa tính điểm, áp lực đủ điểm dễ khiến người ta khai quá lên. Luật có tiêu chí Integrity (PIC 4020): khai kinh nghiệm, tiếng Anh, bằng cấp sai hoặc dùng skills assessment, thư xác nhận giả có thể bị cấm nộp visa Úc 3 năm (gian lận danh tính tới 10 năm), áp dụng dù cơ quan xét duyệt có phát hiện hay không.
Checklist hồ sơ 491 (tự rà trước khi nộp)
Danh sách này để tự đối chiếu, không thay cho việc kiểm tra nguồn chính thức hoặc làm việc với một Registered Migration Agent.
- EOI đã nộp trên SkillSelect và đã có thư mời còn hạn.
- Skills assessment ở mức suitable cho nghề đề cử, còn hiệu lực (thường 3 năm), không phải loại chỉ dùng cho visa 485.
- Tuổi dưới 45 tính tại ngày được mời.
- Bằng chứng tiếng Anh mức Competent trở lên (thường IELTS 6.0 mỗi kỹ năng hoặc tương đương).
- Tổng điểm đạt từ 65 và bằng số điểm ghi trong thư mời, có bằng chứng cho từng hạng mục đã khai.
- Có đề cử bang còn hiệu lực HOẶC statutory declaration bảo lãnh từ thân nhân đủ điều kiện đang thường trú vùng regional.
- Nếu đi nhánh family sponsored: bằng chứng cư trú regional của người bảo lãnh (rates notice, hợp đồng thuê, hoá đơn tiện ích, electoral roll).
- Khám sức khoẻ theo PIC 4005 cho đương đơn và mọi thành viên gia đình cùng nộp.
- Giấy tờ nhân thân (police check) đáp ứng character test.
- Chuẩn bị phí visa: 6.140 AUD cho ứng viên chính, cộng phí ứng viên phụ (3.070 AUD người từ 18 tuổi, 1.535 AUD người dưới 18 tuổi).
Câu hỏi thường gặp về visa 491
1. Visa 491 cộng bao nhiêu điểm? 15 điểm, mức cao nhất trong nhóm visa tính điểm (189 là 0, 190 là 5). Điểm này đến từ đề cử của bang hoặc bảo lãnh của thân nhân regional.
2. Không được bang đề cử thì sao? Vẫn có thể xin 491 theo nhánh Family sponsored, nếu có một thân nhân đủ điều kiện đang thường trú ở vùng regional đứng ra bảo lãnh (theo danh sách quan hệ ở clause 491.217).
3. Ai được đứng ra bảo lãnh thân nhân cho 491? Người bảo lãnh phải từ 18 tuổi, là công dân/thường trú nhân/eligible New Zealand citizen, thường trú ở vùng regional, và là cha mẹ, con, anh chị em, cô dì chú bác, cháu, ông bà hoặc anh chị em họ đời một của đương đơn hoặc của vợ/chồng đương đơn.
4. Phải ở vùng regional bao lâu để lên PR? Thường cần sống và làm việc ở vùng regional ít nhất 3 năm (và đạt ngưỡng thu nhập trong 3 năm tính thuế) để đủ điều kiện nộp visa 191 lên thường trú.
5. Perth, Adelaide có tính là regional không? Có. Với visa 491, mọi nơi ngoài Sydney, Melbourne và Brisbane đều tính là vùng regional, gồm cả Perth, Adelaide, Gold Coast, Hobart và Canberra.
6. 491 khác 190 ở đâu? 190 là PR ngay, cộng 5 điểm, không buộc sống ở vùng cụ thể. 491 là tạm trú 5 năm, cộng 15 điểm, phải sống và làm việc ở vùng regional (điều kiện 8579) rồi mới lên PR qua 191.
7. Điều kiện 8579 buộc phải làm gì? Người giữ 491 và các thành viên gia đình cùng giữ visa phải sống, làm việc và học tập chỉ trong vùng regional. Chuyển về Sydney, Melbourne hoặc Brisbane là vi phạm, có nguy cơ huỷ visa và mất thời gian tính cho 191.
8. Skills assessment làm cho 485 dùng lại cho 491 được không? Không. Kết quả skills assessment dạng dùng cho 485 không được chấp nhận cho 491, vì chuẩn cho 485 thấp hơn. Diện này yêu cầu đánh giá phù hợp ở mức suitable và còn hiệu lực (thường 3 năm).
9. Tiếng Anh cần mức nào? Mức Competent (thường IELTS 6.0 mỗi kỹ năng hoặc tương đương) là điều kiện bắt buộc, không phải điểm cộng. Muốn có điểm tiếng Anh thì đạt Proficient (khoảng IELTS 7, cộng 10) hoặc Superior (khoảng IELTS 8, cộng 20).
10. Phí visa 491 bao nhiêu? Từ 1/7/2026: ứng viên chính AUD 6.140, vợ hoặc chồng đi kèm từ 18 tuổi AUD 3.070, mỗi người phụ thuộc dưới 18 tuổi AUD 1.535. Ngoài ra có khoản trả lần hai nếu người đi kèm chưa có functional English. Số phí thay đổi định kỳ, kiểm tra bản hiện hành tại trang visa 491 của Home Affairs.
11. Bị từ chối 491 thì làm gì? Đương đơn thường có quyền yêu cầu xét lại tại Administrative Review Tribunal (ART) trong thời hạn ghi ở thư quyết định (thường 28 ngày). Đây là quyền xét lại về mặt nội dung hồ sơ.
Công cụ hữu ích
- Tính điểm định cư cho visa 189, 190, 491.
- Kiểm tra ngành nghề định cư xem nghề có trên danh sách phù hợp.
- Tra phí visa Úc 2026.
Bài liên quan
Nguồn: Migration Regulations 1994 (Schedule 2 Part 491 gồm các clause 491.211 đến 491.612, Schedule 6D bảng điểm, Schedule 8 điều kiện 8578-8581), và Department of Home Affairs. Cập nhật 15/08/2026. Thông tin tham khảo mang tính giáo dục, không phải tư vấn di trú cá nhân.
Ngành nghề định cư đi được visa 491
Có 504 ngành nghề trên danh sách kỹ năng có thể dùng cho visa 491. Chọn nhóm ngành để xem chi tiết, hoặc duyệt toàn bộ 708 ngành.
Y tế / Điều dưỡng 80 ngành
IT / Công nghệ 35 ngành
Kỹ sư 32 ngành
Nông nghiệp / Thú y 27 ngành
Xây dựng / Trades 27 ngành
Giáo dục 19 ngành
Kế toán / Tài chính 16 ngành
Công tác xã hội / Tâm lý 13 ngành
Cơ khí / Ô tô 11 ngành
Đầu bếp / Nhà hàng 7 ngành
Làm tóc / Làm đẹp 1 ngành
Các visa diện tay nghề khác
Ước lượng tổng phí visa cho trường hợp của bạn
Bảng phí visa Úc 2026 (VAC) theo Department of Home Affairs, cho ứng viên chính và người phụ thuộc.
Tra phí visa →