Visa 590 Student Guardian 2026: ai được đi kèm con du học, điều kiện, tài chính
Hướng dẫn visa 590 Student Guardian 2026: ai được xin (cha mẹ hoặc người thân trên 21), điều kiện đi kèm du học sinh 500 dưới 18, chứng minh tài chính, bảo hiểm OVHC, điều kiện 8537 và 8538. Dẫn nguồn Migration Regulations 1994 Schedule 2 Part 590.
Visa 590 (Student Guardian) là visa tạm trú cho phụ huynh hoặc người giám hộ sang Úc ở cùng một du học sinh giữ visa 500. Đây là visa bổ trợ trực tiếp cho hồ sơ du học: khi con dưới 18 tuổi xin visa 500, luật buộc phải có sắp xếp phúc lợi và chỗ ở phù hợp, và 590 là cách một người thân sang Úc ở cùng để lo việc đó. Visa 590 nằm chung nhóm Student (Temporary) Class TU với visa 500. Người giữ 590 nói chung không được đi làm.
Trang này viết lại từ văn bản luật gốc Schedule 2 Part 590 và Schedule 1 Item 1222 của Migration Regulations 1994, cùng hướng dẫn xét duyệt nội bộ (Procedural Instruction VM-3681). Mục tiêu là giải thích rõ và đủ hơn trang tóm tắt của chính phủ, không thay thế tư vấn cá nhân.
Lưu ý quan trọng: Đây là thông tin tham khảo mang tính giáo dục, không phải tư vấn di trú cá nhân. Luật và số liệu thay đổi định kỳ. Luôn kiểm tra nguồn chính thức tại immi.homeaffairs.gov.au hoặc làm việc với một Registered Migration Agent (MARA).
Quick facts visa 590 (cập nhật 2026)
| Mục | Thông tin |
|---|---|
| Subclass | 590 (Student Guardian) |
| Loại visa | Tạm trú, thường cấp bằng thời hạn visa 500 của học sinh, tối đa 6 năm |
| Ai xin được | Cha, mẹ, người có quyền nuôi dưỡng, hoặc người thân từ 21 tuổi có sự đồng ý của cha mẹ học sinh |
| Đi cùng ai | Du học sinh giữ visa 500, thường là con dưới 18 tuổi |
| Quyền làm việc | Không được đi làm (điều kiện 8101), trừ trường hợp bilateral rất hẹp |
| Mang gia đình | Chỉ được mang con dưới 6 tuổi, trong trường hợp hạn chế; không được mang vợ hoặc chồng |
| Bảo hiểm | Bắt buộc có OVHC (Overseas Visitors Health Cover), khác OSHC của học sinh |
| Nộp ở đâu | Trực tuyến, trong hoặc ngoài Úc, không trong khu vực immigration clearance |
| Form | 157G (người giám hộ) và 157N (đề cử, do học sinh điền) |
| Phí visa (VAC) | Người giám hộ đóng phí xin visa (Visa Application Charge). Mức thay đổi định kỳ. Tra mức hiện hành tại công cụ tra phí visa |
| Cơ sở pháp lý | Schedule 2 Part 590 và Schedule 1 Item 1222, Migration Regulations 1994 |
Số phí và mức tài chính cụ thể thay đổi định kỳ, xem trang visa 590 của Home Affairs và công cụ tra phí visa.
Công cụ liên quan. Tra phí visa cho mức VAC hiện hành từng subclass. Tìm trường và ngành để chọn khoá học cho con giữ visa 500. Tìm diện visa nếu chưa rõ nên đi theo diện nào. Visa 590 luôn gắn với visa 500 Student, nên xem trang 500 trước khi tính đường giám hộ.
Visa 590 dành cho ai
Chính sách của visa 590 là bảo đảm một du học sinh 500 dưới 18 tuổi có người chăm sóc, chỗ ở và phúc lợi phù hợp khi ở Úc. Có một trường hợp rất hẹp cho phép giám hộ đi kèm học sinh từ 18 tuổi, và một trường hợp đặc biệt vì lợi ích quan hệ giữa Úc và một nước khác.
Hai điểm cấu trúc hay bị nhầm:
- Tại một thời điểm, một học sinh chỉ có một người giữ 590 (trừ trường hợp bilateral). Ngược lại, một người giám hộ có thể được đề cử làm giám hộ cho nhiều học sinh cùng lúc, ví dụ cha hoặc mẹ đi kèm hai con cùng du học.
- Visa 590 không phải kênh đoàn tụ gia đình. Luật có điều khoản chặn kịch bản cả nhà dùng 590 để sum họp tại Úc (nói rõ ở mục điều kiện 590.212 bên dưới).
Điều kiện cốt lõi (giải thích theo luật)
1. Phải được một học sinh đề cử (590.111)
Người xin 590 phải được một nominating student đề cử qua form 157N. Nominating student là người đang giữ visa 500 được cấp trên cơ sở đáp ứng primary criteria. Hệ quả thực tế: học sinh phải được cấp visa 500 trước, người giám hộ không được cấp visa trước học sinh. Nếu nộp cùng lúc, hồ sơ 500 của học sinh quyết trước. Nếu có nhiều học sinh đề cử (ví dụ hai con dưới 18), cán bộ xét người giám hộ với từng học sinh để bảo đảm phúc lợi cho tất cả.
2. Ba nhóm theo tuổi và quan hệ (590.211)
Clause 590.211 chia thành ba nhóm:
| Nhóm | Điều kiện chính |
|---|---|
| Học sinh dưới 18 (590.211(2)) | Người xin là cha, mẹ, hoặc người có quyền nuôi dưỡng của học sinh; hoặc là người thân từ 21 tuổi có văn bản đồng ý của cha mẹ hoặc người giám hộ học sinh. Phải có khả năng cung cấp chỗ ở, hỗ trợ và phúc lợi cho học sinh |
| Học sinh từ 18 (590.211(3)) | Chỉ khi có lý do đặc biệt (exceptional reasons) tại sao học sinh cần người giám hộ ở cùng, và người giám hộ là người thân từ 21 tuổi. Luật không định nghĩa exceptional reasons; chính sách nêu ví dụ nền tảng tôn giáo hoặc văn hoá buộc phải có người thân đi kèm, hoặc học sinh cần người chăm vì lý do y tế |
| Bilateral (590.211(4)) | Cán bộ tin việc cấp visa có lợi đáng kể cho quan hệ giữa chính phủ Úc và chính phủ nước khác. Người xin từ 21 tuổi, cần thư ủng hộ của chính phủ nước nhà. Đây là ngả duy nhất cho phép nhiều giám hộ cho một học sinh và cho phép làm việc (điều kiện 8106) |
Với học sinh từ 18 tuổi, chính sách ghi rõ lý do chỉ vì “con còn non nớt” hay “trách nhiệm kiểu cha mẹ” thường không được coi là exceptional. Đây là nhóm khó chứng minh nhất.
3. Ý định ở cùng học sinh và rào chống đoàn tụ (590.212)
Người giám hộ phải có ý định thật ở Úc cùng học sinh, và học sinh cũng phải có ý định ở cùng người giám hộ. Cán bộ thường chấp nhận tuyên bố trên form 157G và 157N nếu không có dấu hiệu ngược lại.
Điều khoản 590.212(3) là rào chống đoàn tụ: học sinh không được có ý định ở Úc cùng một người giữ 590 khác, hoặc cùng một cha mẹ hay người giám hộ khác không phải người xin. Mục đích là chặn kịch bản một học sinh 500 đề cử “phụ huynh còn lại” để cả nhà sum họp, hoặc một cha mẹ đang ở Úc đề cử người giám hộ chăm con mình. Rào này không áp cho trường hợp bilateral. Cha hoặc mẹ còn lại vẫn có thể sang thăm bằng visa 600.
4. Con dưới 6 tuổi đi kèm (590.213)
Nếu người giám hộ muốn mang theo con dưới 6 tuổi, clause 590.213 buộc phải có lý do compelling and compassionate, hoặc là trường hợp bilateral. Lý do được chấp nhận khi người giám hộ thường lo cho học sinh vì tình trạng y tế, hoặc là cha mẹ duy nhất của học sinh mà đồng thời phải chăm con nhỏ tại Úc. Con từ 6 tuổi trở lên không đi kèm 590 được, mà phải tự xin visa 500 để đi học.
5. Phúc lợi cho con để lại nước nhà (590.214)
Clause 590.214 buộc người giám hộ đã sắp xếp chỗ ở, hỗ trợ và phúc lợi phù hợp cho mỗi con chưa tròn 18 tuổi và không giữ visa 500 mà để lại nước nhà. “Sắp xếp phù hợp” nghĩa là trẻ ở với cha mẹ còn lại, người giám hộ, hoặc người thân từ 21 tuổi. Anh chị em hoặc người dưới 21 tuổi nói chung không được coi là người chăm phù hợp.
6. Người xin thật (590.215), khung GTE
Clause 590.215 buộc người xin là người xin thật (genuine applicant), xét theo ba nhánh: có ý định thật ở Úc tạm thời với tư cách giám hộ, có ý định tuân thủ điều kiện visa, và các yếu tố liên quan khác. Khung xét genuine của visa 590 gắn chặt với khung xét của visa 500. Với visa 500, khung này đã chuyển từ Genuine Temporary Entrant (GTE) sang Genuine Student từ 23/3/2024. Tài liệu hướng dẫn xét duyệt của visa 590 vẫn mô tả theo khung GTE và tham chiếu thẳng sang phần genuine của visa 500. Vì khung áp dụng có thể đã đổi theo cải cách của 500, hãy kiểm tra khung genuine hiện hành cho visa 590 trên trang chính thức của visa 590 trước khi nộp.
Một cửa từ chối thực tế theo nhánh này là dấu hiệu người giám hộ dùng 590 để vào Úc đi làm thay vì chăm học sinh. Cán bộ cân nhắc thu nhập gia đình có nuôi nổi cả người giám hộ lẫn học sinh khi một cha mẹ ngừng làm việc để sang Úc hay không.
7. Chứng minh tài chính (590.216), không có xét nhanh
Đây là điểm khác biệt lớn so với visa 500. Visa 590 không áp khung xét nhanh (streamlined): mọi hồ sơ 590 đều phải chứng minh tài chính, vì người giám hộ nói chung không được đi làm và còn phải gánh phúc lợi cho học sinh. Người giám hộ phải chứng minh tiếp cận tiền thật (genuine access) đủ nuôi bản thân, con đi kèm, và (trừ trường hợp bilateral) cả học sinh đề cử, suốt thời gian ở Úc.
Có hai cách chứng minh:
| Cách | Nội dung |
|---|---|
| Thu nhập | Vợ hoặc chồng của người giám hộ có thu nhập năm đạt mức quy định, kèm bằng chứng chính thức (ví dụ tax assessment) phát hành trong 12 tháng gần nhất. Vì người giám hộ không đi làm, đây phải là thu nhập của vợ hoặc chồng |
| Đủ tiền | Đủ tiền phủ chi phí đi lại cộng sinh hoạt phí 12 tháng đầu cho người giám hộ, học sinh đề cử, mỗi con đi kèm, cộng học phí của học sinh. Tính pro rata nếu ở dưới 12 tháng |
Ba điểm hay bị bỏ sót:
- Giá trị bất động sản không được tính là bằng chứng tài chính cho diện này.
- Không được dùng lại quỹ đã chứng minh cho hồ sơ 500 của học sinh làm tiền sinh hoạt của người giám hộ. Cán bộ soi khoản tiền lớn bơm vào ngay trước khi nộp, nguồn từ bên thứ ba, và tài khoản đứng tên ai. Định nghĩa “loan” theo án lệ Patel v Minister for Immigration and Citizenship [2013] FCA 97 bao gồm cả thẻ tín dụng và hạn mức tín dụng.
- Chi phí đi lại theo chính sách khoảng AUD 2.000 nếu nộp ngoài Úc và AUD 1.000 nếu nộp trong Úc cho mỗi thành viên, có ngoại lệ cho một số nước. Mức sinh hoạt phí năm và mức thu nhập năm nằm trong legislative instrument, đồng bộ với visa 500 và được điều chỉnh định kỳ, nên kiểm tra bản hiện hành trên trang chính thức.
Trường hợp bilateral không cần chứng minh tiền nuôi học sinh, chỉ cần đủ tiền nuôi bản thân và con đi kèm dưới 6 tuổi.
8. Bảo hiểm y tế OVHC (590.217)
Người giám hộ phải chứng minh sắp xếp bảo hiểm y tế “adequate” suốt thời gian dự định ở Úc. Chính sách coi là đạt nếu nộp bằng chứng đã trả phí OVHC (Overseas Visitors Health Cover) cho 12 tháng đầu. Lưu ý phân biệt: người giám hộ mua OVHC, khác với OSHC (Overseas Student Health Cover) mà học sinh phải mua.
9. Sức khoẻ và nhân thân (590.218, 590.219)
Người giám hộ phải đạt các tiêu chí sức khoẻ và nhân thân (Public Interest Criteria) gồm 4001, 4002, 4003, 4004, 4005, 4010, 4013, 4014, 4019, 4020, 4021, và tiêu chí Special Return Criteria 5001, 5002, 5010. Với con dưới 6 tuổi nộp kèm (secondary), bộ tiêu chí khác một chút: có thêm 4017 (quyền nuôi dưỡng) và 4018 (vì lợi ích tốt nhất của trẻ), bỏ 4019, và Special Return Criteria bỏ 5010.
Điều kiện phải giữ sau khi được cấp visa
Các điều kiện của visa 590 là bắt buộc theo luật, không có điều kiện discretionary. Những điều kiện đáng chú ý:
- 8101 (không làm việc): người giám hộ không được đi làm, trừ trường hợp bilateral (khi đó áp 8106 cho đúng công việc nêu trong đơn). Được làm tình nguyện không lương, ví dụ phụ căng tin trường của con.
- 8201 (giới hạn học): người giám hộ chỉ được học hoặc đào tạo tối đa 3 tháng (khoá ELICOS dưới 20 giờ mỗi tuần không tính).
- 8501 (bảo hiểm): duy trì OVHC suốt thời gian ở Úc.
- 8516: phải tiếp tục đáp ứng các tiêu chí cấp visa, không được thay đổi sắp xếp sau khi tới Úc.
- 8534 (không nộp visa khác): khi còn ở Úc, người giám hộ trên thực tế chỉ nộp được visa bảo hộ (protection), visa 485 (Temporary Graduate), hoặc một visa 590 khác.
- 8537 (ở cùng học sinh): khi học sinh ở Úc, người giám hộ phải luôn ở Úc, ở cùng học sinh và lo chỗ ở, hỗ trợ, phúc lợi. Áp bất kể tuổi học sinh.
- 8538 (không rời Úc thiếu học sinh): người giám hộ không được rời Úc mà không có học sinh, trừ khi Bộ duyệt trước với lý do compassionate hoặc compelling (ví dụ người thân chết hoặc bệnh nặng, không phải đi du lịch) và có sắp xếp phúc lợi thay thế. Vắng từ 6 tháng trở lên thường bị coi là không compelling và có thể dẫn tới huỷ visa.
Vi phạm các điều kiện này có thể dẫn tới huỷ visa, nên cần theo dõi sát.
Thời hạn visa 590
Visa 590 thường được cấp bằng thời hạn visa của học sinh đề cử, tối đa 6 năm. Khi học sinh sắp đủ 18 tuổi, có quy tắc riêng: nếu visa của học sinh kéo qua sinh nhật 18, visa 590 thường cấp tới ít nhất ngày 31/12 của năm học sinh tròn 18, với ngoại lệ nếu học sinh tròn 18 vào tháng 10, 11, hoặc 12 thì cấp tới khoảng 3 tháng sau sinh nhật. Con dưới 6 tuổi đi kèm được cấp visa tới khoảng 2 tháng sau sinh nhật 6 tuổi, sau đó con phải xin visa 500 để đi học. Đây là chính sách có thể thay đổi, kiểm tra bản hiện hành trên trang chính thức.
Visa 590 và quan hệ với visa 500
Visa 590 gắn chặt với visa 500 Student và không tồn tại độc lập. Học sinh phải có visa 500 trước, người giám hộ mới được xét 590. Thời hạn 590 bám theo 500, và nghĩa vụ ở cùng học sinh (điều kiện 8537) cũng bám theo 500. Khi học sinh đủ 18 tuổi, nhu cầu có người giám hộ thường chấm dứt và visa 590 kết thúc trong thời gian ngắn sau đó.
Điều kiện 8534 không ngăn người giữ 590 nộp visa 485 sau này hoặc gia hạn 590. Người quan tâm lộ trình học và ở lại lâu dài của học sinh có thể xem lộ trình sau tốt nghiệp trong Danh sách ngành tay nghề định cư Úc 2026.
Checklist hồ sơ guardian visa 590
Danh sách dưới đây gom các nhóm tài liệu mà luật và hướng dẫn xét duyệt của visa 590 yêu cầu. Đây là bảng tham khảo để chuẩn bị, không thay danh mục chính thức. Xem thêm checklist tài liệu chung.
- Form 157G và form 157N. Người giám hộ điền 157G. Học sinh điền 157N để đề cử. Nếu học sinh dưới 18, cha mẹ hoặc người giám hộ của học sinh ký 157N.
- Bằng chứng quan hệ với học sinh. Giấy khai sinh, giấy tờ chứng minh quyền nuôi dưỡng, hoặc văn bản đồng ý của cha mẹ nếu người xin là người thân từ 21 tuổi.
- Bằng chứng visa 500 của học sinh. Visa 500 phải được cấp trước hoặc xét cùng lúc. Người giám hộ không được cấp visa trước học sinh.
- Bằng chứng tài chính. Thu nhập năm của vợ hoặc chồng kèm tax assessment trong 12 tháng gần nhất, hoặc bằng chứng đủ tiền phủ chi phí đi lại cộng sinh hoạt phí 12 tháng đầu cho người giám hộ, học sinh, mỗi con đi kèm, cộng học phí học sinh. Giá trị bất động sản không được tính. Mức cụ thể thay đổi định kỳ, tra tại công cụ tra phí visa và trang chính thức.
- Bảo hiểm OVHC. Bằng chứng đã trả phí Overseas Visitors Health Cover cho 12 tháng đầu. OVHC của giám hộ khác OSHC của học sinh.
- Sắp xếp chỗ ở và phúc lợi. Kế hoạch chỗ ở và chăm sóc cho học sinh tại Úc, và sắp xếp phù hợp cho con chưa tròn 18 để lại nước nhà (theo clause 590.214).
- Sức khoẻ và nhân thân. Khám sức khoẻ theo yêu cầu và giấy tờ nhân thân đạt các Public Interest Criteria nêu ở mục 590.218 và 590.219.
- Phí visa (VAC). Chuẩn bị đóng Visa Application Charge cho người giám hộ. Mức thay đổi định kỳ, tra bản hiện hành tại công cụ tra phí visa.
Danh mục này giúp gom đủ giấy tờ. Nó không phải cam kết hồ sơ được chấp thuận. Quyết định thuộc về Bộ Nội vụ theo luật.
Câu hỏi thường gặp về visa 590
Ai xin được visa 590? Cha, mẹ, hoặc người có quyền nuôi dưỡng của một du học sinh 500 dưới 18 tuổi; hoặc người thân từ 21 tuổi có văn bản đồng ý của cha mẹ học sinh. Có ngả hẹp cho học sinh từ 18 tuổi khi có lý do đặc biệt.
Visa 590 có được đi làm ở Úc không? Nói chung là không (điều kiện 8101). Chỉ trường hợp bilateral rất hiếm mới được làm đúng công việc nêu trong đơn (điều kiện 8106). Chính sách tài chính buộc chứng minh đủ tiền vì người giám hộ không đi làm.
Con đã 19 tuổi, cha mẹ còn xin được visa đi kèm không? Rất khó. Học sinh từ 18 tuổi chỉ qua nhánh 590.211(3) với lý do đặc biệt như nền tảng tôn giáo, văn hoá, hoặc y tế. Chính sách ghi rõ lý do “con còn nhỏ dại” thường không được coi là exceptional.
Người giám hộ phải chứng minh tài chính bao nhiêu? Đủ tiền nuôi bản thân, con đi kèm, và học sinh (chi phí đi lại, sinh hoạt phí 12 tháng đầu, học phí học sinh), hoặc chứng minh thu nhập năm của vợ hoặc chồng đạt mức quy định. Con số cụ thể nằm trong legislative instrument đồng bộ với visa 500 và thay đổi định kỳ, kiểm tra bản hiện hành trên trang chính thức. Giá trị bất động sản không được tính.
Phí visa 590 là bao nhiêu? Người giám hộ phải đóng Visa Application Charge (VAC) khi nộp. Mức phí thay đổi định kỳ theo điều chỉnh của chính phủ, nên trang này không ghi con số cố định. Tra mức hiện hành tại công cụ tra phí visa hoặc trang chính thức của Home Affairs. Phí visa khác với khoản tài chính phải chứng minh để nuôi bản thân và học sinh.
OVHC và OSHC khác nhau thế nào? Người giám hộ mua OVHC (Overseas Visitors Health Cover), còn học sinh mua OSHC (Overseas Student Health Cover). Đây là hai loại bảo hiểm khác nhau, dễ nhầm.
Người giám hộ có được mang cả gia đình sang không? Không được mang vợ hoặc chồng. Chỉ được mang con dưới 6 tuổi, và chỉ trong trường hợp hạn chế (có lý do compelling và compassionate, hoặc bilateral). Con từ 6 tuổi phải tự xin visa 500.
Người giám hộ có được rời Úc mà không có học sinh không? Không, trừ khi Bộ duyệt trước với lý do compassionate hoặc compelling và có sắp xếp phúc lợi thay thế (điều kiện 8538). Vắng dài, thường từ 6 tháng trở lên, có thể dẫn tới huỷ visa.
Nếu hồ sơ bị từ chối thì có được xét lại không? Thông thường có quyền yêu cầu xét lại (merits review) tại Administrative Review Tribunal (ART). Thời hạn nộp rất chặt, nên kiểm tra ngay thư từ chối và mốc thời gian trong đó.
Nộp visa 590 cần form gì? Form 157G do người giám hộ điền và form 157N là đề cử do học sinh điền; nếu học sinh dưới 18, cha mẹ hoặc người giám hộ của học sinh ký form 157N.
Công cụ hữu ích
- Tra phí visa Úc 2026 cho từng subclass, gồm mức VAC của visa 590.
- Tìm trường và ngành để chọn khoá học cho con giữ visa 500.
- Tìm diện visa nếu chưa rõ nên đi theo diện nào.
- Checklist tài liệu cần chuẩn bị cho hồ sơ.
- Tất cả visa Úc để so sánh các diện.
Bài liên quan
Nguồn: Migration Regulations 1994 (Schedule 1 Item 1222, Schedule 2 Part 590), Procedural Instruction VM-3681, các legislative instrument về mức tài chính và forms (LIN 20/102), Ministerial Direction về GTE, án lệ Patel v Minister for Immigration and Citizenship [2013] FCA 97, và Department of Home Affairs. Cập nhật 19/07/2026. Thông tin tham khảo mang tính giáo dục, không phải tư vấn di trú cá nhân.
Các visa diện du học khác
Ước lượng tổng phí visa cho trường hợp của bạn
Bảng phí visa Úc 2026 (VAC) theo Department of Home Affairs, cho ứng viên chính và người phụ thuộc.
Tra phí visa →