Bậc thuế thu nhập ở Úc và cách bỏ tiền vào super để giảm thuế hợp pháp

Một trong những câu hỏi được người Việt mới sang Úc gõ vào Google nhiều nhất là “thuế thu nhập úc” tính ra sao, và có cách nào giảm bớt số thuế phải nộp mà vẫn đúng luật. Bài này đi qua hai phần gắn liền với nhau: cách hệ thống thuế thu nhập cá nhân ở Úc vận hành theo từng bậc, và cơ chế bỏ tiền vào quỹ hưu trí (superannuation, gọi tắt là super) để giảm số thuế phải nộp một cách hợp pháp.

Đây là bài thuộc nhóm cẩm nang đời sống, dựa trên thông tin công khai của cơ quan thuế Úc (ATO). Bài không phải tư vấn tài chính hay tư vấn thuế cho riêng ai. Mọi con số cụ thể đều kèm mốc thời gian và đường link để bạn tự kiểm tra mức mới nhất, vì các ngưỡng thuế và giới hạn super được rà soát và điều chỉnh theo năm tài chính (năm tài chính Úc chạy từ 1 tháng 7 đến 30 tháng 6).

Nếu bạn còn đang tìm hiểu bức tranh lớn hơn về công việc và thu nhập, xem thêm bài lương ở Úc bao nhiêucẩm nang sống ở Úc cho người mới.

Thuế thu nhập ở Úc vận hành theo bậc lũy tiến

Úc áp dụng hệ thống thuế thu nhập cá nhân lũy tiến (progressive). Điều này có nghĩa là thu nhập của bạn được chia thành từng lát, mỗi lát nằm trong một bậc và chịu một mức thuế suất riêng. Bậc càng cao thì phần thu nhập nằm trong bậc đó chịu thuế suất càng cao, chứ không phải toàn bộ thu nhập bị đánh theo một mức duy nhất.

Đây là điểm nhiều người hiểu sai. Khi thu nhập vượt qua một ngưỡng, chỉ phần vượt qua ngưỡng đó chịu thuế suất cao hơn, còn phần bên dưới vẫn giữ nguyên mức cũ. Nói cách khác, việc “nhảy bậc thuế” không làm toàn bộ lương của bạn bị đánh nặng hơn.

Người được xem là thường trú cho mục đích thuế (Australian resident for tax purposes) được hưởng một ngưỡng miễn thuế, gọi là tax-free threshold. Phần thu nhập nằm dưới ngưỡng này không chịu thuế thu nhập. Đây là khác biệt quan trọng so với người bị xem là foreign resident cho mục đích thuế, nhóm không được hưởng ngưỡng miễn thuế và bị đánh thuế từ đồng đầu tiên với mức cao hơn.

Cần phân biệt “resident cho mục đích thuế” với tình trạng visa. Hai khái niệm này không giống nhau. Một người giữ visa tạm trú vẫn có thể được ATO xem là resident cho mục đích thuế nếu đáp ứng các tiêu chí về cư trú. ATO có công cụ và hướng dẫn riêng để xác định tình trạng cư trú thuế. Người thường tra cứu tại trang ATO và tự đối chiếu hoàn cảnh của mình, hoặc hỏi kế toán thuế (tax agent) đã đăng ký.

Các bậc thuế thu nhập cho người thường trú thuế

Dưới đây là các bậc thuế thu nhập cá nhân áp dụng cho người thường trú thuế trong năm tài chính 2025 đến 2026, theo ATO. Các con số này chưa gồm Medicare levy (nói ở phần sau) và là mức áp dụng cho năm tài chính cụ thể, nên hãy kiểm tra mức mới nhất tại trang Tax rates của ATO.

Phần thu nhập chịu thuế (AUD)Thuế suất của phần trong bậc
0 đến 18.2000% (ngưỡng miễn thuế)
18.201 đến 45.00016%
45.001 đến 135.00030%
135.001 đến 190.00037%
Trên 190.00045%

Cách đọc bảng này: giả sử thu nhập chịu thuế của một người là 70.000 AUD. Phần đầu tiên tới 18.200 không chịu thuế, phần từ 18.201 tới 45.000 chịu 16%, và phần từ 45.001 tới 70.000 chịu 30%. Người đó không bị đánh 30% trên toàn bộ 70.000. Khái niệm mức thuế của lát thu nhập cao nhất được gọi là “marginal rate” (thuế suất biên), và nó chính là chìa khóa để hiểu vì sao bỏ tiền vào super lại giảm được thuế.

Các con số ngưỡng ở trên có thể thay đổi theo quyết định ngân sách và luật thuế mới, nên đừng để một bài viết nào (kể cả bài này) trở thành nguồn cố định. Luôn đối chiếu lại tại ATO trước khi tính toán cho năm tài chính hiện hành.

Medicare levy và Medicare levy surcharge

Ngoài thuế thu nhập theo bậc, phần lớn người thường trú thuế còn đóng thêm Medicare levy để góp vào hệ thống y tế công. Theo ATO, mức Medicare levy thông thường là 2% thu nhập chịu thuế.

ATO diễn đạt như sau: “The Medicare levy is 2% of your taxable income.” Nói đơn giản, với đa số người đi làm, cần cộng thêm 2% này vào phần thuế phải nộp khi ước tính nghĩa vụ thuế cả năm. Người có thu nhập thấp có thể được giảm hoặc miễn Medicare levy theo các ngưỡng riêng, và một số người giữ visa tạm trú không đủ điều kiện Medicare có thể xin giấy miễn (Medicare levy exemption). Chi tiết và ngưỡng cụ thể xem tại trang Medicare levy của ATO.

Còn một khoản riêng tên là Medicare levy surcharge, áp dụng cho người có thu nhập cao mà không mua bảo hiểm y tế tư (private hospital cover) đủ điều kiện. Đây là khoản khác với Medicare levy 2%, và cũng có ngưỡng thu nhập riêng. Người thường tra cứu để tự đối chiếu xem hoàn cảnh của mình có rơi vào diện này không.

Super là gì và vì sao nó liên quan tới thuế

Superannuation là quỹ hưu trí bắt buộc của Úc. Khi bạn đi làm công ăn lương, chủ lao động phải đóng một tỷ lệ phần trăm lương của bạn vào quỹ super, gọi là Super Guarantee. Tỷ lệ này đã tăng dần theo lộ trình luật định và ở mức 12% từ ngày 1 tháng 7 năm 2025. Đây là tiền chủ lao động đóng thêm ngoài lương, không trừ vào lương gộp của bạn.

Điểm mấu chốt về thuế nằm ở đây: tiền đóng vào super theo diện “concessional” (đóng trước thuế) chỉ chịu mức thuế cố định 15% khi vào quỹ, thay vì chịu thuế theo marginal rate của bạn. Với người có marginal rate 30%, 37% hay 45%, khoản chênh lệch giữa mức của họ và mức 15% chính là phần thuế được tiết kiệm. Đây là lý do cơ chế “bỏ tiền vào super để giảm thuế” tồn tại và hoàn toàn hợp pháp: luật thuế Úc chủ động khuyến khích người dân để dành cho hưu trí bằng ưu đãi thuế.

Đổi lại ưu đãi này, tiền trong super bị khóa (preserved) cho tới khi bạn đạt “preservation age” và đủ điều kiện rút, thường là khi về hưu. Nói cách khác, bạn đổi tính thanh khoản (không tiêu ngay được) lấy mức thuế thấp hơn. Đây là điểm cần cân nhắc kỹ, đặc biệt với người giữ visa tạm trú (nói ở phần cuối).

Hai cách phổ biến bỏ tiền vào super để giảm thuế

Có hai con đường thường gặp để đưa thêm tiền vào super dưới dạng concessional (đóng trước thuế, chịu thuế 15% trong quỹ). Cả hai đều nằm chung một giới hạn hằng năm gọi là concessional contributions cap.

Cách 1: Salary sacrifice (thỏa thuận với chủ lao động)

Salary sacrifice là thỏa thuận với chủ lao động để họ trích một phần lương trước thuế của bạn đóng thẳng vào super, thay vì trả vào tài khoản ngân hàng. Vì khoản này được trích trước khi tính thuế thu nhập, thu nhập chịu thuế của bạn giảm xuống, và phần tiền đó chỉ chịu 15% trong quỹ. Đây là thỏa thuận cần lập trước khi khoản lương được kiếm ra, và nên có văn bản rõ ràng với bộ phận lương của chủ lao động.

Cách 2: Đóng góp cá nhân rồi xin khấu trừ thuế (personal deductible contribution)

Cách thứ hai là tự chuyển tiền từ tài khoản của mình vào quỹ super, sau đó nộp cho quỹ một mẫu gọi là “notice of intent to claim a deduction” và nhận được xác nhận (acknowledgment) từ quỹ. Khi có xác nhận hợp lệ, bạn khai khoản đó là khoản khấu trừ trong tờ khai thuế, và nó được tính như đóng góp concessional.

ATO nêu rõ về mốc thời gian nộp notice of intent. Theo hướng dẫn của ATO, notice này cần được gửi cho quỹ super vào thời điểm sớm hơn giữa hai mốc: ngày nộp tờ khai thuế cho năm phát sinh khoản đóng góp, hoặc ngày cuối của năm tài chính kế tiếp năm đóng góp. Nếu bỏ lỡ mốc này hoặc rút tiền/chuyển quỹ trước khi nộp notice, khoản khấu trừ có thể không còn hợp lệ. Chi tiết thủ tục xem tại trang Personal super contributions của ATO.

Cách thứ hai linh hoạt hơn với người làm tự do, người có thu nhập không đều, hoặc người muốn quyết định vào cuối năm tài chính. Nhưng nó đòi hỏi kỷ luật giấy tờ: sai mốc notice of intent là mất quyền khấu trừ.

Giới hạn concessional cap và cơ chế carry-forward

Bỏ tiền vào super có ưu đãi thuế, nhưng có trần. Tổng các khoản concessional trong một năm (gồm phần Super Guarantee của chủ lao động, salary sacrifice, và personal deductible contribution) không được vượt concessional contributions cap.

Theo ATO, concessional contributions cap chung là 30.000 AUD cho giai đoạn từ 1 tháng 7 năm 2024 đến 30 tháng 6 năm 2026, và tăng lên 32.500 AUD từ ngày 1 tháng 7 năm 2026 do điều chỉnh theo chỉ số lương. Nguồn: trang Contributions caps của ATO. Vì phần Super Guarantee của chủ lao động đã chiếm một phần cap, dư địa để đóng thêm salary sacrifice hoặc personal deductible ít hơn con số cap tổng.

Nếu đóng vượt cap, phần vượt bị cộng lại vào thu nhập chịu thuế và có thể phát sinh thêm nghĩa vụ, nên việc theo dõi tổng đóng góp trong năm là cần thiết.

Có một cơ chế nới thêm gọi là carry-forward (chuyển tiếp phần cap chưa dùng). Theo ATO, người có tổng số dư super (total superannuation balance) dưới 500.000 AUD tại ngày 30 tháng 6 của năm trước có thể đóng thêm bằng cách dùng phần cap chưa dùng hết của các năm trước. Phần chưa dùng được giữ tối đa 5 năm, sau đó hết hạn. Cơ chế này hữu ích cho người mới sang Úc chưa đóng nhiều vào super những năm đầu, muốn dồn đóng góp vào năm có thu nhập cao. Điều kiện chi tiết xem tại trang Concessional contributions cap của ATO.

Division 293: khi thu nhập cao thì ưu đãi giảm bớt

Với người thu nhập cao, ưu đãi thuế của super bị thu hẹp qua một khoản gọi là Division 293 tax. Theo ATO, Division 293 là khoản thuế bổ sung áp cho người có tổng thu nhập cộng với concessional contributions (theo cách tính của Division 293) vượt 250.000 AUD trong năm. Khoản thuế bổ sung này bằng 15% trên phần vượt ngưỡng hoặc trên phần taxable super contributions, lấy mức nào thấp hơn.

Nói cách khác, người thu nhập rất cao vẫn được ưu đãi khi bỏ tiền vào super, nhưng mức ưu đãi không lớn như người thu nhập trung bình, vì họ phải chịu tổng 30% (15% cộng 15%) thay vì 15% trên phần đóng góp liên quan. Chi tiết cách tính xem tại trang Division 293 của ATO.

Người thu nhập thấp: hướng ưu đãi ngược lại

Với người marginal rate thấp, đóng thêm concessional (chịu 15% trong quỹ) đôi khi không có lợi bằng, vì mức thuế cá nhân của họ vốn đã gần hoặc thấp hơn 15%. Ở nhóm này, chính phủ Úc có hai cơ chế hỗ trợ khác.

Thứ nhất là super co-contribution: nếu một người đủ điều kiện đóng một khoản super bằng tiền sau thuế (non-concessional), chính phủ có thể góp thêm một phần vào super của họ, trong giới hạn nhất định. Thứ hai là Low Income Superannuation Tax Offset (LISTO). Theo ATO, người có thu nhập điều chỉnh tới 37.000 AUD có thể được hoàn lại vào tài khoản super phần thuế đã đóng trên khoản concessional đủ điều kiện, tối đa 500 AUD. ATO cũng công bố rằng từ 1 tháng 7 năm 2027, ngưỡng LISTO dự kiến tăng lên 45.000 AUD và mức tối đa tăng lên 810 AUD. Chi tiết xem tại trang Government contributions của ATO.

Điểm rút ra ở đây là chiến lược super không giống nhau cho mọi mức thu nhập. Người có marginal rate cao hưởng lợi nhiều từ concessional contribution, còn người thu nhập thấp có thể hưởng lợi nhiều hơn từ co-contribution sau thuế. Đây là chỗ mỗi người tự đối chiếu mức thu nhập của mình với các ngưỡng của ATO, hoặc hỏi một tax agent đã đăng ký cho hoàn cảnh cụ thể.

Lưu ý quan trọng cho người giữ visa tạm trú

Người giữ visa tạm trú cần cân nhắc thêm một lớp. Tiền trong super bị khóa cho tới tuổi hưu, nhưng người tạm trú rời Úc vĩnh viễn có thể xin rút phần super qua cơ chế Departing Australia Superannuation Payment (DASP). Vấn đề là khoản DASP bị đánh thuế khá nặng khi rút, và mức thuế khác nhau tùy loại visa. Điều này làm cho tính toán “bỏ tiền vào super để giảm thuế” phức tạp hơn với người không có ý định ở lại Úc lâu dài, vì phần thuế tiết kiệm được ở đầu vào có thể bị bù lại bởi thuế DASP ở đầu ra.

Nếu bạn đang ở Úc theo diện Working Holiday hoặc các visa tạm trú khác, đây là điểm đáng đọc kỹ trước khi chủ động bỏ thêm tiền vào super. Xem thêm lộ trình liên quan tại bài visa Working Holiday 462 và tra cứu chi tiết DASP tại chính trang của ATO. Các mức thuế DASP thay đổi theo chính sách, nên tại ATO trước khi quyết định.

Cách tự kiểm tra và khi nào cần chuyên gia

Vài nguyên tắc bền để tự định hướng, thay vì phụ thuộc vào một con số cứng:

  • Bậc thuế, Medicare levy, và các ngưỡng super được rà soát theo năm tài chính. Luôn kiểm tra mức mới nhất tại ato.gov.au trước khi tính toán.
  • Phân biệt rõ “resident cho mục đích thuế” với tình trạng visa. Hai thứ này quyết định độc lập.
  • Concessional cap là trần chung gồm cả phần chủ lao động đóng, nên đừng tính dư địa đóng thêm bằng đúng con số cap.
  • Với personal deductible contribution, mốc notice of intent là điểm dễ mất quyền khấu trừ nhất.
  • Người tạm trú cần tính cả thuế DASP ở đầu ra, không chỉ phần tiết kiệm ở đầu vào.

Thuế và super là lĩnh vực mà một chi tiết nhỏ (tình trạng cư trú thuế, mốc thời gian nộp giấy, tổng số dư super) có thể đổi kết quả. Người thường dùng công cụ và hướng dẫn của ATO để tự đối chiếu, và gặp một tax agent đã đăng ký hoặc cố vấn tài chính có giấy phép cho quyết định tài chính cụ thể. Bài này không thay thế các bước đó.

Để tra nghĩa các thuật ngữ như concessional, marginal rate, preservation age, xem bảng thuật ngữ di trú và đời sống Úc. Nếu bạn mới sang và chưa có Tax File Number, đọc trước hướng dẫn xin TFN, vì không có TFN thì thu nhập và lãi ngân hàng có thể bị giữ thuế ở mức cao nhất.

Kết

Hệ thống thuế thu nhập ở Úc là lũy tiến theo bậc, cộng thêm Medicare levy 2% cho phần lớn người đi làm. Bỏ tiền vào super theo diện concessional là cách giảm thuế hợp pháp mà chính luật thuế Úc khuyến khích, vì phần đóng góp đó chỉ chịu 15% trong quỹ thay vì marginal rate của bạn. Đổi lại, tiền bị khóa tới tuổi hưu, có trần đóng góp hằng năm, và có những lớp phức tạp riêng cho người thu nhập cao (Division 293), người thu nhập thấp (co-contribution, LISTO), và người tạm trú (DASP). Không có một con số hay công thức nào đúng cho mọi người. Cách bền nhất là hiểu cơ chế, tự đối chiếu với ngưỡng mới nhất của ATO, và hỏi chuyên gia có giấy phép cho hoàn cảnh của mình.

Thông tin trong nội dung này là tham khảo chung, không phải tư vấn pháp lý cá nhân. Mọi trường hợp di trú cụ thể nên được tư vấn bởi Registered Migration Agent (RMA) có MARA license hoặc luật sư di trú. Luật di trú Úc thay đổi liên tục, hãy kiểm tra Migration Act 1958 và Migration Regulations 1994 bản mới nhất tại legend.immi.gov.au hoặc danh sách RMA tại mara.gov.au.