Nhiều người Việt sang Úc, sau một thời gian đi làm công hoặc du học, bắt đầu nghĩ tới chuyện tự mở việc riêng: một quán ăn nhỏ, một tiệm nail, một dịch vụ dọn nhà, một shop online, hay đơn giản là nhận việc freelance rồi xuất hóa đơn. Câu hỏi đầu tiên gần như ai cũng gặp khi kinh doanh ở Úc là: nên mở dưới hình thức nào? Sole trader, partnership hay company?

Đây không phải câu hỏi có một đáp án đúng cho tất cả. Mỗi loại hình có cách chịu trách nhiệm, cách đóng thuế, chi phí và mức độ giấy tờ khác nhau. Bài này giải thích từng loại hình theo đúng khung của cơ quan Úc, để bạn tự đối chiếu với hoàn cảnh của mình. Đây là thông tin giáo dục chung, không phải lời khuyên tài chính hay pháp lý cho một trường hợp cụ thể.

Bốn cấu trúc kinh doanh phổ biến ở Úc

Trang chính thức của chính phủ Úc liệt kê bốn cấu trúc kinh doanh phổ biến: sole trader (cá nhân kinh doanh), partnership (hợp danh), company (công ty) và trust (ủy thác). Bài này tập trung vào ba loại đầu vì đó là những cái người mới hay cân nhắc nhất, và nhắc ngắn về trust ở cuối.

Trước khi đi vào chi tiết, có ba câu hỏi cốt lõi mà người thường dùng để phân biệt các loại hình:

  1. Ai chịu trách nhiệm khi việc kinh doanh nợ nần hoặc bị kiện? Cá nhân bạn hay một pháp nhân riêng?
  2. Thu nhập từ việc kinh doanh bị đánh thuế thế nào?
  3. Chi phí và khối lượng giấy tờ để lập và duy trì là bao nhiêu?

Ba câu này áp dụng cho mọi loại hình. Khi đọc phần dưới, bạn có thể tự đối chiếu từng cái với dự định của mình.

Sole trader: đơn giản nhất, tự chịu trách nhiệm nhiều nhất

Sole trader là cấu trúc đơn giản và rẻ nhất để bắt đầu. Bạn kinh doanh dưới tên cá nhân của mình, dùng chính mã số thuế cá nhân (TFN) của bạn, và chỉ cần xin thêm một mã số doanh nghiệp (ABN) là có thể xuất hóa đơn hợp lệ. Rất nhiều người Việt làm nail, thợ xây, dọn vệ sinh, giao hàng, hay freelance bắt đầu ở dạng này.

Điểm cần hiểu rõ nhất của sole trader là trách nhiệm pháp lý. Theo business.gov.au:

“A sole trader is legally responsible for all aspects of the business.”

Nghĩa là về mặt pháp lý, bản thân bạn và việc kinh doanh là một. Không có ranh giới giữa tài sản cá nhân và tài sản kinh doanh. Nếu việc làm ăn thua lỗ, nợ nần hoặc bị kiện, tài sản cá nhân của bạn (như tiền tiết kiệm, thậm chí nhà nếu đứng tên bạn) về nguyên tắc có thể bị đưa ra để chịu trách nhiệm. Đây gọi là trách nhiệm vô hạn (unlimited liability).

Về thuế, sole trader không nộp một loại thuế doanh nghiệp riêng. Thu nhập từ việc kinh doanh được cộng vào thu nhập cá nhân của bạn và đánh thuế theo bậc thuế thu nhập cá nhân (individual marginal tax rates). Bạn khai chung trong tờ khai thuế cá nhân hằng năm. Nếu doanh thu chưa lớn, cách này thường nhẹ nhàng về giấy tờ.

Ưu điểm: rẻ, nhanh, ít giấy tờ, toàn quyền quyết định. Nhược điểm: trách nhiệm vô hạn, khó tách bạch tài chính cá nhân với kinh doanh, và khi thu nhập cao thì thuế cá nhân có thể lên bậc cao.

Partnership: hai người trở lên cùng làm và cùng chia

Partnership là hình thức từ hai người (hoặc hai pháp nhân) trở lên cùng kinh doanh và chia sẻ thu nhập hoặc thua lỗ với nhau. Nhiều cặp vợ chồng người Việt, hoặc bạn bè hùn vốn mở quán, hay chọn dạng này vì nó gần với cách họ vốn đã làm chung.

Theo mô tả của cơ quan Úc, partnership phức tạp hơn sole trader nhưng đơn giản hơn company. Partnership có mã số thuế (TFN) và mã số doanh nghiệp (ABN) riêng. Điểm hay gây nhầm: partnership tự nộp một tờ khai thuế riêng để báo cáo tổng thu nhập và cách chia, nhưng bản thân partnership không đóng thuế. Thay vào đó, mỗi thành viên (partner) khai phần thu nhập được chia của mình trong tờ khai thuế cá nhân và đóng thuế trên phần đó theo bậc thuế cá nhân.

Về trách nhiệm, partnership phổ thông (general partnership) thường vẫn là trách nhiệm vô hạn: các thành viên cùng chịu trách nhiệm về nghĩa vụ của việc kinh doanh, và trong nhiều trường hợp một thành viên có thể phải chịu cho nghĩa vụ do thành viên khác gây ra. Vì thế, một bản thỏa thuận hợp danh (partnership agreement) viết rõ ai góp gì, chia thế nào, ai quyết định gì, và xử lý ra sao khi một người muốn rút, là thứ người ta thường chuẩn bị kỹ trước khi bắt đầu.

Ưu điểm: chia sẻ vốn và công sức, vẫn tương đối đơn giản. Nhược điểm: rủi ro trách nhiệm chung, dễ phát sinh mâu thuẫn nếu không có thỏa thuận rõ ràng, và mỗi người vẫn gánh thuế cá nhân trên phần của mình.

Company: pháp nhân riêng, trách nhiệm hữu hạn, nhiều nghĩa vụ hơn

Company (thường là proprietary limited, viết tắt Pty Ltd) là một pháp nhân tách biệt khỏi cá nhân bạn. Đây là điểm khác biệt lớn nhất so với hai loại trên. Theo business.gov.au:

“A company is a legal entity that’s separate from you.”

Vì company là pháp nhân riêng, nó tự chịu trách nhiệm về các khoản nợ và nghĩa vụ của chính nó. Đây là lý do người ta hay nói company có trách nhiệm hữu hạn (limited liability): về nguyên tắc, tài sản cá nhân của chủ sở hữu được bảo vệ ở mức độ nhất định nếu công ty gặp rắc rối. Tuy nhiên, sự bảo vệ này không tuyệt đối. Giám đốc vẫn có những nghĩa vụ pháp lý riêng, và nếu ngân hàng yêu cầu bảo lãnh cá nhân (personal guarantee) khi cho công ty vay, thì phần đó không được che chắn.

Đổi lại sự bảo vệ đó là chi phí và nghĩa vụ nhiều hơn. Company phải đăng ký với ASIC (cơ quan quản lý công ty và chứng khoán Úc), được cấp một mã số công ty (ACN) rồi mới xin ABN. Người làm giám đốc phải có Director ID (mã số định danh giám đốc) trước khi được bổ nhiệm. Company phải tuân thủ nghĩa vụ báo cáo, lưu hồ sơ, và nộp phí đánh giá thường niên (annual review) cho ASIC hằng năm.

Về thuế, company nộp thuế doanh nghiệp trên lợi nhuận của công ty, tách khỏi thu nhập cá nhân của chủ. Mức thuế công ty ở Úc hiện có hai bậc chính: một mức thấp hơn cho “base rate entity” và một mức đầy đủ cho các công ty còn lại. Theo ATO, “base rate entity” áp dụng mức 25%, còn mức đầy đủ là 30% cho công ty không đủ điều kiện hưởng mức thấp. Điều kiện để hưởng mức thấp gồm ngưỡng doanh thu gộp (aggregated turnover) dưới 50 triệu AUD và không quá 80% thu nhập là dạng thu nhập thụ động. Các con số thuế suất và ngưỡng này do luật quy định và có thể thay đổi, hãy kiểm tra số mới nhất tại ato.gov.au trước khi tính toán.

Ưu điểm: bảo vệ trách nhiệm ở mức độ nhất định, tách bạch tài chính, dễ gọi vốn hoặc thêm cổ đông, hình ảnh chuyên nghiệp hơn với đối tác lớn. Nhược điểm: chi phí lập và duy trì cao hơn, nhiều giấy tờ và nghĩa vụ tuân thủ hơn, và giám đốc gánh trách nhiệm pháp lý riêng.

Trust: nhắc ngắn để bạn biết nó tồn tại

Trust (ủy thác) là cấu trúc trong đó một bên (trustee) nắm giữ và điều hành tài sản hoặc việc kinh doanh vì lợi ích của người khác (beneficiary). Trust khá phổ biến ở Úc cho mục đích quản lý tài sản gia đình và phân bổ thu nhập, nhưng nó phức tạp và tốn kém để lập cũng như vận hành. Người mới kinh doanh thường không bắt đầu bằng trust, nhưng biết nó tồn tại là đủ để hỏi thêm khi cần. Chi tiết về trust nên tham khảo chuyên gia thuế hoặc kế toán.

Bảng so sánh nhanh ba loại hình

Để dễ hình dung, đây là những khác biệt cốt lõi mà người thường dùng để so sánh:

  • Sole trader: một người; dùng TFN cá nhân, cần ABN; trách nhiệm vô hạn; thuế theo bậc thu nhập cá nhân; rẻ và ít giấy tờ nhất.
  • Partnership: từ hai người trở lên; có TFN và ABN riêng, nộp tờ khai riêng nhưng không tự đóng thuế; thường trách nhiệm vô hạn; mỗi thành viên đóng thuế cá nhân trên phần chia; nên có partnership agreement.
  • Company: pháp nhân riêng; đăng ký ASIC, có ACN rồi ABN, giám đốc cần Director ID; trách nhiệm hữu hạn (không tuyệt đối); nộp thuế công ty riêng; chi phí và nghĩa vụ cao nhất.

Không có loại hình “tốt nhất” chung cho mọi người. Cùng một quán ăn nhỏ, người muốn đơn giản có thể cân nhắc sole trader, người lo rủi ro và muốn tách bạch tài sản có thể cân nhắc company. Đây là chỗ bạn tự đối chiếu, và nếu số tiền hay rủi ro lớn thì việc trao đổi với một kế toán viên (accountant) hoặc luật sư kinh doanh là điều nhiều người làm.

Những đăng ký cơ bản dù chọn loại hình nào

Có một số thứ gần như ai kinh doanh ở Úc cũng đụng tới:

ABN (Australian Business Number): mã số doanh nghiệp để giao dịch với các doanh nghiệp khác, xuất hóa đơn và làm việc với ATO. Đăng ký ABN không mất phí. Sole trader và partnership và company đều cần ABN, nhưng cách gắn ABN vào pháp nhân khác nhau.

Business name (tên kinh doanh): nếu bạn kinh doanh dưới một cái tên khác với tên cá nhân của mình (hoặc khác tên công ty), bạn thường phải đăng ký tên đó với ASIC. Phí đăng ký tên kinh doanh tính theo kỳ hạn 1 năm hoặc 3 năm, mức phí ở dạng vài chục AUD, hãy kiểm tra số mới nhất tại asic.gov.au.

GST (Goods and Services Tax): theo ATO, doanh nghiệp phải đăng ký GST khi doanh thu GST đạt 75,000 AUD/năm trở lên, và phải đăng ký trong vòng 21 ngày kể từ khi vượt ngưỡng. Dưới ngưỡng thì đăng ký là tự nguyện. Trước khi đăng ký GST bạn cần có ABN. Ngưỡng này do luật quy định, hãy kiểm tra số mới nhất tại ato.gov.au.

Director ID: nếu bạn làm giám đốc một company, bạn cần xin mã số định danh giám đốc trước khi được bổ nhiệm. Việc này miễn phí và làm qua cơ quan đăng ký doanh nghiệp Úc.

Phí đăng ký công ty và phí thường niên với ASIC: lập một company tốn phí đăng ký ban đầu và phí đánh giá thường niên hằng năm, ở mức vài trăm AUD tùy loại. Các mức phí này được ASIC điều chỉnh (indexation) hằng năm từ ngày 1/7, hãy kiểm tra bảng phí mới nhất tại asic.gov.au.

Lưu ý về nguyên tắc: các con số ở trên (thuế suất, ngưỡng GST, phí ASIC) là thứ dễ thay đổi theo năm và theo chính sách. Đừng để kế hoạch kinh doanh của bạn phụ thuộc vào một con số cứng đọc được ở đâu đó. Nguyên tắc bền vững là hiểu cơ chế (ai chịu trách nhiệm, đánh thuế ở đâu, đăng ký với cơ quan nào), rồi tra con số cụ thể tại nguồn chính thức đúng thời điểm bạn hành động.

Trách nhiệm pháp lý: phần người mới hay xem nhẹ

Nhiều người chọn loại hình chỉ dựa trên chi phí lập ban đầu, mà quên câu hỏi quan trọng hơn: nếu có chuyện thì ai đứng ra chịu? Với sole trader và general partnership, câu trả lời thường là chính bạn, bằng cả tài sản cá nhân. Với company, pháp nhân đứng ra chịu trước, tài sản cá nhân được bảo vệ ở mức độ nhất định, nhưng không phải là tấm khiên tuyệt đối.

Loại hình việc kinh doanh cũng ảnh hưởng tới quyết định này. Một dịch vụ có rủi ro bị kiện cao (ví dụ liên quan an toàn thực phẩm, xây dựng, chăm sóc con người) khiến nhiều người cân nhắc cấu trúc có trách nhiệm hữu hạn hơn. Một việc freelance nhỏ, rủi ro thấp, thì gánh nặng giấy tờ của company có khi không đáng. Không có công thức chung; đây là chỗ để cân đo giữa rủi ro và chi phí tuân thủ.

Chuyển đổi cấu trúc về sau có được không?

Được. Việc kinh doanh của bạn không bị khóa vĩnh viễn ở loại hình ban đầu. Nhiều người Việt bắt đầu ở dạng sole trader cho nhẹ, đến khi doanh thu lớn hoặc rủi ro tăng thì chuyển sang company. Chính phủ Úc có hướng dẫn riêng về việc thay đổi cấu trúc kinh doanh, gồm cả chuyển từ sole trader lên company. Việc chuyển đổi có hệ quả về thuế, ABN và hồ sơ, nên đây là thời điểm nhiều người ngồi lại với kế toán viên trước khi làm.

Liên hệ với chuyện visa và định cư

Với người Việt, chuyện kinh doanh đôi khi gắn với con đường visa. Có những nhóm visa liên quan đầu tư và kinh doanh, và loại hình pháp nhân bạn lập có thể liên quan tới cách một số chương trình nhìn nhận hoạt động kinh doanh. Đây là mảng riêng, phức tạp, và điều kiện thay đổi theo thời gian. Nếu bạn quan tâm hướng này, xem tổng quan tại lộ trình đầu tư kinh doanh ở Úcvisa National Innovation 858, rồi dùng công cụ tìm visa để tra khớp thông tin chung. Với trường hợp cụ thể của mình, gặp Registered Migration Agent (RMA) có MARA license là cách nhiều người làm để được đánh giá đúng luật.

Quan trọng: có ABN hay lập company không tự động tạo ra quyền cư trú hay quyền làm việc. Điều kiện làm việc và kinh doanh của bạn phụ thuộc vào loại visa bạn đang giữ. Trước khi mở việc, người ta thường kiểm tra điều kiện visa (visa conditions) của mình để chắc chắn hoạt động kinh doanh dự định là hợp lệ.

Vài việc thực dụng khi mới bắt đầu

Trước khi lập bất kỳ pháp nhân nào, có những nền tảng đời sống ở Úc mà người mới thường lo cho xong. Nếu bạn còn đang thu xếp những thứ này, các bài dưới đây là điểm khởi đầu:

Một cách tiếp cận nhiều người dùng: bắt đầu nhỏ và đơn giản (thường là sole trader), giữ sổ sách gọn gàng, tách tài khoản, theo dõi doanh thu so với ngưỡng GST, và khi việc lớn dần thì mới tính chuyện lên company. Nhưng đó chỉ là một mẫu hình phổ biến, không phải công thức đúng cho mọi người. Việc kinh doanh của bạn có đặc thù riêng về rủi ro, số vốn, số người tham gia và dự định dài hạn.

Tự đối chiếu, đừng sao chép người khác

Điều nên tránh nhất là chọn loại hình chỉ vì “người quen làm nail cũng để sole trader” hay “ai mở quán cũng lập company”. Hoàn cảnh của mỗi người khác nhau: số vốn, số người cùng làm, mức rủi ro bị kiện, dự định thuê nhân viên, kế hoạch gọi vốn, và cả tình trạng visa. Ba câu hỏi cốt lõi ở đầu bài (ai chịu trách nhiệm, đánh thuế ở đâu, chi phí và giấy tờ bao nhiêu) là khung để bạn tự đối chiếu.

Với những quyết định có số tiền hoặc rủi ro pháp lý lớn, việc bỏ ra một buổi trao đổi với kế toán viên hoặc luật sư kinh doanh thường rẻ hơn nhiều so với hậu quả của việc chọn sai cấu trúc rồi phải sửa. Và với phần liên quan tới visa, hãy để một Registered Migration Agent (RMA) đánh giá trường hợp cụ thể của bạn.

Nguồn tham khảo chính thức

Thông tin trong nội dung này là tham khảo chung, không phải tư vấn pháp lý cá nhân. Mọi trường hợp di trú cụ thể nên được tư vấn bởi Registered Migration Agent (RMA) có MARA license hoặc luật sư di trú. Với vấn đề thuế và cấu trúc kinh doanh, hãy tham khảo kế toán viên hoặc chuyên gia thuế có đăng ký. Luật di trú Úc thay đổi liên tục, hãy kiểm tra Migration Act 1958 và Migration Regulations 1994 bản mới nhất tại legend.immi.gov.au hoặc danh sách RMA tại mara.gov.au.