Visa 858 (National Innovation) là visa thường trú (PR) vĩnh viễn dành cho người có thành tích được công nhận quốc tế là xuất sắc và nổi bật (internationally recognised record of exceptional and outstanding achievement) trong một lĩnh vực. Diện này không cần bảng điểm, không cần skills assessment, không cần chủ lao động hay bang bảo lãnh. Thay vào đó, hồ sơ cần một người đề cử (nominator) có uy tín quốc gia và một thư mời bằng văn bản của Minister. Visa cấp PR ngay từ khi được cấp.

Cùng subclass 858 nhưng tên đã đổi ba lần: Distinguished Talent → Global Talent → National Innovation. Văn bản luật hiện hành (Schedule 2 Part 858) ghi tên chính thức là Subclass 858 National Innovation, thuộc National Innovation (Class BX). Đây là lý do nhiều bài viết cũ vẫn gọi diện này là “Global Talent”. Nội dung tiêu chí về cơ bản kế thừa qua các lần đổi tên.

Bản National Innovation thay cho tên gọi Global Talent từ cuối năm 2024, gắn với mô hình thư mời và các lĩnh vực ưu tiên nêu ở phần dưới. Nếu tài liệu bạn đọc còn dùng tên “Global Talent”, hãy đối chiếu lại với trang chính thức National Innovation visa 858 của Home Affairs để chắc chắn đang xem đúng bản hiện hành.

Trang này viết lại từ văn bản luật gốc Schedule 2 Part 858Schedule 1 Item 1113 của Migration Regulations 1994, nhằm giải thích rõ và đủ hơn trang tóm tắt của chính phủ.

Lưu ý quan trọng: Đây là thông tin tham khảo mang tính giáo dục, không phải tư vấn di trú cá nhân. Luật và số liệu thay đổi định kỳ. Luôn kiểm tra nguồn chính thức tại immi.homeaffairs.gov.au hoặc làm việc với một Registered Migration Agent (MARA).

Công cụ liên quan: tra phí visa để xem khoản VAC hiện hành. tìm diện visa phù hợp để so sánh 858 với các diện tay nghề khác. kiểm tra ngành nghề nếu bạn cân nhắc thêm lộ trình tính điểm song song.

Quick facts visa 858 (cập nhật 2026)

MụcThông tin
Subclass858 (National Innovation), trước là Global Talent / Distinguished Talent
Loại visaThường trú (PR) ngay từ khi được cấp
Cách vàoCần thư mời bằng văn bản của Minister trước khi nộp
Người đề cửCần nominator có uy tín quốc gia trong cùng lĩnh vực (form 1000)
Bảo lãnhKhông cần bang, chủ lao động hay người thân
Điểm / skills assessmentKhông cần điểm, không cần skills assessment
Nơi nộp và cấpTrong hoặc ngoài Úc, nhưng không trong immigration clearance
TuổiKhông có ngưỡng tuổi cứng; dưới 18 hoặc từ 55 trở lên có tiêu chí cao hơn (xem dưới)
EnglishKhông cần English để đạt điều kiện, nhưng thiếu functional English thì đóng thêm khoản VAC thứ hai
HealthTiêu chí sức khoẻ PIC 4007 (có health waiver), như các diện PR khác
Form47GT (hoặc 47GT Internet) + form 1000
Phí visa (ứng viên chính)Số phí đổi định kỳ, kiểm tra bản hiện hành trên trang visa (số cũ tham khảo khoảng AUD 6.235, cần kiểm tra nguồn)
Cơ sở pháp lýSchedule 1 Item 1113 + Schedule 2 Part 858, Migration Regulations 1994

Nguồn phí: Home Affairs, trang visa National Innovation 858, kiểm tra 07/2026. Vì phí thay đổi theo năm tài chính và không nằm trong bảng số đã xác minh, con số nêu ở trên chỉ mang tính tham khảo.

Ba con đường của visa 858

Tiêu chí chính (primary criteria) có ba con đường, chỉ cần thoả một:

  • Nhánh thành tích (record): người có thành tích xuất sắc được công nhận quốc tế trong một trong bốn lĩnh vực (căn cứ clause 858.212(2)). Đây là nhánh phổ biến nhất.
  • Nhánh an ninh (security): người đã cung cấp hỗ trợ chuyên biệt cho Chính phủ Úc trong các vấn đề an ninh, theo advice của Minister phụ trách cơ quan tình báo hoặc Director-General of Security (căn cứ clause 858.212(4)). Nhánh này không cần form 1000 và được miễn tiêu chí integrity PIC 4020.
  • Nhánh endorsement (lịch sử): thời kỳ diện này mang tên Global Talent từng có con đường được Prime Minister’s Special Envoy for Global Business and Talent Attraction endorse. Con đường này gắn với chính sách cũ và có thể đã thay đổi ở bản National Innovation, nên cần kiểm tra bản luật và trang immi hiện hành trước khi dựa vào.

Mô hình thư mời (invitation) và quy trình thực tế

Bản National Innovation vận hành theo mô hình thư mời: hồ sơ chỉ nộp được sau khi được Minister mời bằng văn bản (clause 858.211). Đây là điểm mới quan trọng so với các bản Global Talent trước đây, nên các bài viết cũ có thể chưa phản ánh bước này.

Thứ tự thực tế thường gặp:

  1. Nộp hồ sơ quan tâm (Expression of Interest, EOI) và chờ thư mời. Bộ công bố các lĩnh vực ưu tiên (priority sectors) và tiêu chí mời riêng cho từng đợt, thay đổi theo thời gian, nên đây là bước cần xem bản mới nhất. Xem lĩnh vực ưu tiên hiện hành tại trang National Innovation visa priorities, nộp EOI và theo dõi đợt mời tại trang Visas for innovation của Home Affairs. Trang liệt kê visa: National Innovation visa 858.
  2. Chuẩn bị nominator và form 1000. Nominator phải có uy tín quốc gia trong đúng lĩnh vực của người nộp. Nomination không đổi được sau thời điểm nộp, nên khâu này cần chốt kỹ trước.
  3. Nộp visa bằng form 47GT kèm form 1000 đã hoàn tất. Form 1000 phải điền đầy đủ để đơn hợp lệ; một bản để trống không được chấp nhận.
  4. Xét duyệt và cấp PR. Ứng viên có thể ở trong hoặc ngoài Úc khi cấp, nhưng không được trong immigration clearance.

Điều kiện cốt lõi (nhánh thành tích)

Nhánh thành tích theo clause 858.212(2) đòi các điều kiện sau, xét cùng nhau:

  • Thành tích xuất sắc được công nhận quốc tế trong một trong bốn lĩnh vực: a profession (nghề chuyên môn), a sport (thể thao), the arts (nghệ thuật), academia and research (học thuật và nghiên cứu). Bốn lĩnh vực này hiểu theo nghĩa thông thường; “business” hay “công nghệ” nói chung không phải là một lĩnh vực riêng ở đây, dù các priority sector về sau có nhắc tới công nghệ.
  • “Exceptional and outstanding” nghĩa là thành tích đặt cá nhân trên mức trung bình. Thường là người dẫn đầu trong lĩnh vực. Thường cần một quá trình bền vững với nhiều thành tích, nhưng một thành tích đơn lẻ mang tính đột phá cao (ví dụ giải thưởng quốc tế lớn) vẫn có thể được tính.
  • Vẫn đang nổi bật (still prominent) trong lĩnh vực tại thời điểm nộp, chứng minh bằng dự án gần đây, công bố, vị trí cấp cao, thuyết trình, giải thưởng hoặc thành viên tổ chức uy tín. Với người có bằng PhD, hồ sơ thường được coi là còn nổi bật nếu bằng được cấp trong vòng 3 năm gần nhất.
  • Là tài sản (asset) cho cộng đồng Úc. “Asset” không chỉ là lợi ích kinh tế mà gồm cả lợi ích xã hội và văn hoá: nâng chuẩn kỹ thuật hoặc học thuật, chuyển giao kỹ năng, nâng sức cạnh tranh và danh tiếng của Úc, hoặc tạo tác động xã hội, văn hoá tích cực.
  • Không khó khăn trong việc kiếm việc hoặc tự lập ở Úc trong đúng lĩnh vực thành tích. Việc làm ngoài lĩnh vực không dùng để thoả tiêu chí này, và chỉ dựa vào vốn hoặc tài sản sẵn có cũng không đủ; hồ sơ cần cho thấy duy trì được sự độc lập bằng chính kỹ năng của mình.
  • Người đề cử (nominator) hợp lệ với form 1000. Nominator là công dân Úc, thường trú nhân Úc, eligible New Zealand citizen, hoặc tổ chức Úc, và phải có uy tín quốc gia (national reputation) liên quan lĩnh vực. Nominator là eligible New Zealand citizen phải đang ở Úc khi ký form 1000.
  • Nếu dưới 18 hoặc từ 55 tuổi trở lên tại thời điểm nộp, hồ sơ phải đạt ngưỡng cao hơn: sẽ mang lại “lợi ích đặc biệt (exceptional benefit) cho cộng đồng Úc”, tức đóng góp được hiện thực hoá ngay và tiếp diễn. Người dự định nghỉ hưu hoặc rút khỏi lĩnh vực sau khi đến Úc khó đạt ngưỡng này.

Lĩnh vực và các thành tích nêu trong hồ sơ phải trùng với lĩnh vực và thành tích ghi trong thư mời (clause 858.212(3)).

Đang giữ visa 491 hoặc 494? Quy định giữ 3 năm (clause 858.213)

Nếu tại thời điểm nộp đơn 858, người nộp đang giữ, hoặc visa substantive gần nhất là, visa 491 (Skilled Work Regional) hoặc 494 (Skilled Employer Sponsored Regional), thì phải đã giữ visa đó ít nhất 3 năm tại thời điểm nộp, trừ các trường hợp được quy định trong instrument (clause 858.213, Schedule 2 Part 858). Hiện chưa có trường hợp miễn nào được quy định, nên chốt chặn 3 năm này áp cứng.

Đây là quy định cùng tinh thần với clause 189.224A của visa 189 và 190.215A của visa 190, nhằm giữ người trên lộ trình vùng ở lại khu vực regional đúng cam kết. Kiểm tra bản instrument hiện hành tại Federal Register of Legislation hoặc Home Affairs.

Sức khoẻ, nhân thân và integrity

  • Sức khoẻ: diện 858 xét theo tiêu chí sức khoẻ PIC 4007, tức tiêu chí PR có health waiver (khác một số diện tay nghề tạm trú xét PIC 4005 không có waiver). Yêu cầu áp cho cả các thành viên gia đình cùng nộp, một người không đạt có thể ảnh hưởng cả hồ sơ.
  • Nhân thân (character): hồ sơ xét theo PIC 4001 và các tiêu chí liên quan. Người từng bị tuyên án tù từ 12 tháng trở lên có thể không đạt character test.
  • Australian Values Statement: người từ 18 tuổi trở lên phải đáp ứng yêu cầu về Australian Values Statement (PIC 4019).
  • Integrity (PIC 4020): nhánh thành tích phải đạt tiêu chí integrity 4020 (không khai gian, không dùng giấy tờ giả). Chỉ nhánh an ninh (clause 858.212(4)) mới được miễn tiêu chí này (clause 858.227).

Quyền lợi khi có visa 858

  • PR ngay từ khi cấp: sống, làm việc, học tập không giới hạn.
  • Được hưởng Medicare và có thể bảo lãnh người thân đủ điều kiện.
  • Đường tới quốc tịch Úc sau khi đủ thời gian thường trú.
  • Đi lại quốc tế trong 5 năm đầu kể từ ngày cấp; sau đó cần Resident Return visa để giữ quyền tái nhập cảnh.

858 khác 124 (bản offshore) ở chỗ nào

Diện Distinguished Talent trước đây có hai subclass song song: 858 nộp và cấp onshore hoặc offshore, còn 124 là bản offshore (phải ở ngoài Úc khi được cấp). Visa 124 đã đóng nhận đơn mới từ 14/11/2020, nên dòng tài năng hiện nay đi qua 858 National Innovation. Nếu gặp tài liệu nói về visa 124, cần hiểu đó là bản lịch sử, không còn nhận hồ sơ mới.

Ai thường tìm hiểu visa 858

Nhà nghiên cứu và học giả có công bố hoặc bằng cấp có tầm quốc tế, vận động viên và huấn luyện viên đỉnh cao, nghệ sĩ có tiếng, và chuyên gia trong nghề có thành tích được công nhận rộng rãi. Đây là diện chọn lọc cao. Không dành cho hồ sơ tay nghề thông thường (những hồ sơ đó thường xét các diện như 189, 190, 491).

Điểm dễ nhầm ở visa 858

  • Không phải diện tính điểm. 858 không dùng SkillSelect points và không cần skills assessment như 189. Nhầm 858 với diện tính điểm là lỗi hay gặp.
  • Bốn lĩnh vực là cố định: a profession, a sport, the arts, academia and research. Các priority sector của chính sách ưu tiên xử lý (ví dụ công nghệ, tài chính) là chuyện thứ tự xét, không thay thế bốn lĩnh vực luật định.
  • Employability phải trong đúng lĩnh vực thành tích. Việc làm trái ngành hoặc tài sản sẵn có không dùng để chứng minh điều kiện này.
  • Sức khoẻ là 4007, không phải 4005. Đây là tiêu chí PR có waiver, dễ bị ghi nhầm.
  • Nominator eligible New Zealand citizen phải đang ở Úc mới ký form 1000 được.
  • Nomination không sửa được sau khi nộp, nên cần chốt nominator và nội dung form 1000 trước thời điểm nộp.

Câu hỏi thường gặp về visa 858

1. Visa 858 có phải PR ngay không? Có. Visa 858 là thường trú vĩnh viễn ngay từ khi được cấp, cho quyền sống, làm việc và học tập không giới hạn, kèm travel facility 5 năm.

2. Visa 858 có cần điểm hay skills assessment không? Không. Diện này không dùng bảng điểm và không cần skills assessment. Thay vào đó, hồ sơ cần thư mời của Minister, một nominator có uy tín quốc gia (form 1000), và bằng chứng về thành tích được công nhận quốc tế.

3. Ai có thể làm nominator? Một công dân Úc, thường trú nhân Úc, eligible New Zealand citizen, hoặc tổ chức Úc, có uy tín quốc gia liên quan đúng lĩnh vực của người nộp. Nominator là eligible New Zealand citizen phải đang ở Úc khi ký form 1000.

4. Bốn lĩnh vực đủ điều kiện là gì? A profession (nghề chuyên môn), a sport (thể thao), the arts (nghệ thuật), và academia and research (học thuật và nghiên cứu). Thành tích phải rơi vào một trong bốn lĩnh vực này và trùng với lĩnh vực ghi trong thư mời.

5. Người có bằng PhD thì thành tích học thuật được xét thế nào? Bằng PhD có thể là cơ sở cho thành tích nếu nghiên cứu có tầm quốc tế và người nộp vẫn đang hoạt động trong lĩnh vực. Với người có PhD, hồ sơ thường được coi là còn nổi bật nếu bằng được cấp trong vòng 3 năm gần nhất. Đây là thông tin chung, không phải đánh giá cho hồ sơ cụ thể.

6. Business Innovation 188/888 đã hạn chế, dòng tài năng nay đi đâu? Dòng tài năng và đổi mới sáng tạo hiện đi qua visa 858 National Innovation. Cần lưu ý 858 xét theo bốn lĩnh vực luật định ở trên, không phải theo mô hình đầu tư hay kinh doanh của nhóm 188/888.

7. Visa 858 và visa 124 khác nhau thế nào? 858 nộp và cấp trong hoặc ngoài Úc; 124 là bản offshore và đã đóng nhận đơn mới từ 14/11/2020. Hồ sơ mới đi 858.

8. Tuổi có ảnh hưởng gì không? Không có ngưỡng tuổi cứng để nộp. Nhưng người dưới 18 hoặc từ 55 tuổi trở lên tại thời điểm nộp phải đạt ngưỡng cao hơn là mang lại “lợi ích đặc biệt cho cộng đồng Úc” (clause 858.212(2)(f)).

9. English có bắt buộc không? English không phải là điều kiện để đạt tiêu chí như ở các diện tính điểm. Tuy nhiên, người từ 18 tuổi trở lên mà không có functional English phải đóng thêm khoản VAC thứ hai trước khi được cấp.

10. Đang giữ visa 491 hoặc 494 thì sao? Theo clause 858.213, nếu tại thời điểm nộp đang giữ (hoặc visa gần nhất là) 491 hoặc 494, hồ sơ phải đã giữ visa đó ít nhất 3 năm, trừ trường hợp được quy định trong instrument. Xem thêm visa 491.

11. Phí visa 858 bao nhiêu? Phí thay đổi theo năm tài chính và có hai đợt (đợt hai áp cho người từ 18 tuổi không có functional English). Vì con số không nằm trong bảng số đã xác minh, kiểm tra bản hiện hành tại trang visa National Innovation của Home Affairs.

Checklist hồ sơ tham khảo (nhánh thành tích)

  • Thư mời của Minister để nộp visa (bước bắt buộc trong mô hình invitation).
  • Form 47GT (hoặc 47GT Internet) hoàn tất.
  • Form 1000 hoàn tất, nominator có uy tín quốc gia đúng lĩnh vực.
  • Bằng chứng thành tích quốc tế: giải thưởng, công bố peer-reviewed, vị trí cấp cao, xếp hạng thể thao, triển lãm hoặc giải nghệ thuật, trích dẫn hoặc bằng sáng chế trong học thuật.
  • Bằng chứng còn nổi bật: dự án, công bố, vị trí gần đây.
  • Bằng chứng là tài sản cho cộng đồng Úckhả năng kiếm việc hoặc tự lập trong đúng lĩnh vực.
  • Nếu dưới 18 hoặc từ 55 tuổi: bằng chứng về lợi ích đặc biệt hiện thực hoá ngay và tiếp diễn.
  • Sức khoẻ (4007), nhân thân (4001), Australian Values Statement (4019 nếu từ 18 tuổi), passport (4021).
  • Nếu từng giữ 491/494: chứng minh đã giữ ít nhất 3 năm (clause 858.213).

Công cụ hữu ích

Bài liên quan


Nguồn: Migration Regulations 1994 (Schedule 1 Item 1113, Schedule 2 Part 858 gồm clause 858.211, 858.212, 858.213), và Department of Home Affairs. Cập nhật 16/08/2026. Thông tin tham khảo mang tính giáo dục, không phải tư vấn di trú cá nhân.