Khi một người Việt ở Úc muốn bắt đầu làm ăn riêng, câu hỏi gần như luôn xuất hiện đầu tiên là: nên mở dạng “sole trader” hay lập công ty “Pty Ltd”? Đây là quyết định về cấu trúc kinh doanh (business structure), và nó ảnh hưởng đến cách bạn đóng thuế, mức độ chịu trách nhiệm nếu việc làm ăn gặp rủi ro, chi phí duy trì mỗi năm và cả khối lượng giấy tờ phải làm.

Bài này giải thích hai lựa chọn phổ biến nhất cho người mới, đặt cạnh nhau theo từng tiêu chí, để bạn tự đối chiếu với hoàn cảnh của mình. Đây là thông tin tham khảo chung dựa trên nguồn chính thức của chính phủ Úc, không phải lời khuyên riêng cho tình huống cụ thể của bạn. Với quyết định về thuế, kế toán hay pháp lý, người ta thường gặp kế toán viên đăng ký (registered tax agent) hoặc luật sư; với phần liên quan visa và tư cách cư trú, người ta gặp Registered Migration Agent (RMA).

Sole trader và Pty Ltd khác nhau ở đâu

Trước khi so sánh chi tiết, cần hiểu bản chất của hai dạng này.

Sole trader (chủ thể kinh doanh cá nhân) là cấu trúc đơn giản nhất. Một người đứng ra làm chủ, tự điều hành, và về mặt pháp lý thì chính con người đó chịu trách nhiệm cho mọi khía cạnh của việc kinh doanh. Không có ranh giới pháp lý tách rời giữa “bạn” và “doanh nghiệp của bạn”. Theo business.gov.au, đây là cách rẻ nhất và đơn giản nhất để bắt đầu.

Company dạng Pty Ltd (proprietary limited company, tức công ty trách nhiệm hữu hạn tư nhân) thì ngược lại. Đây là một pháp nhân riêng biệt, tách khỏi những người sở hữu và điều hành nó. Trang business.gov.au mô tả:

“A company is a separate legal entity from the people who own and run it.”

Nghĩa là công ty được luật xem như một “cá thể” độc lập: nó có thể tự đứng tên vay nợ, tự ký hợp đồng, tự kiện và bị kiện, tách khỏi cá nhân người chủ. Chính điểm “pháp nhân riêng biệt” này tạo ra hầu hết các khác biệt còn lại về trách nhiệm, thuế và chi phí. (Nguồn: business.gov.au, Difference between a sole trader and a company)

Một công ty Pty Ltd cần tối thiểu một cổ đông (shareholder, người sở hữu) và một giám đốc (director, người điều hành), phải nằm trong sổ đăng ký công ty do ASIC quản lý, và phải cập nhật thông tin đăng ký cùng nộp phí duy trì hằng năm.

Trách nhiệm pháp lý: điểm khác biệt lớn nhất

Đây thường là lý do đầu tiên khiến người ta cân nhắc lập công ty thay vì làm sole trader.

Với sole trader, vì không có ranh giới pháp lý, nếu việc kinh doanh mắc nợ hoặc bị kiện, tài sản cá nhân của người chủ (tiền tiết kiệm, xe, thậm chí nhà) về nguyên tắc có thể bị đưa ra để gánh khoản nợ đó. Rủi ro dồn hết về một người.

Với công ty Pty Ltd, vì công ty là pháp nhân riêng, trách nhiệm của cổ đông thường giới hạn (đó là ý nghĩa của chữ “limited”). Theo business.gov.au, cấu trúc công ty có thể bảo vệ trách nhiệm cá nhân của bạn khi bạn thuê nhân viên, nhận vốn đầu tư hoặc sở hữu tài sản. Đây là lý do người thường cân nhắc Pty Ltd khi việc làm ăn bắt đầu có rủi ro thật: có hợp đồng lớn, có nhân công, có tài sản đáng kể.

Cần nói rõ để tránh hiểu lầm: giới hạn trách nhiệm không tuyệt đối. Giám đốc công ty vẫn có nghĩa vụ pháp lý riêng (director duties), và trong nhiều trường hợp ngân hàng vẫn yêu cầu giám đốc bảo lãnh cá nhân (personal guarantee) khi công ty vay tiền, khiến “lá chắn” này thủng ở đúng chỗ đó. Chi tiết nghĩa vụ giám đốc nằm ở trang ASIC về các loại hình kinh doanh (asic.gov.au).

Thuế: hai cách tính hoàn toàn khác nhau

Cách đóng thuế là điểm khác biệt lớn thứ hai, và cũng là nơi nhiều người tính sai.

Sole trader không có “thuế doanh nghiệp” riêng. Theo Australian Taxation Office (ATO), người làm sole trader nộp thuế trên toàn bộ thu nhập của mình, bao gồm thu nhập từ kinh doanh, theo thuế suất cá nhân (individual tax rate) của chính họ. Lãi hay lỗ của việc kinh doanh được khai trong tờ khai thuế cá nhân, ở phần dành cho hạng mục kinh doanh (Nguồn: ato.gov.au, Business structures, key tax obligations).

Thuế suất cá nhân ở Úc là lũy tiến theo bậc (progressive): thu nhập càng cao, phần vượt bậc càng chịu thuế suất cao hơn, và bậc cao nhất hiện quanh mức 45% cộng thêm Medicare levy khoảng 2%. Điều này có nghĩa: khi lời ít, sole trader thường đóng thuế thấp (vì có phần thu nhập miễn thuế ở bậc đầu); nhưng khi lời nhiều, phần lời đó có thể rơi vào bậc thuế cao.

Công ty Pty Ltd thì đóng thuế công ty (company tax) trên lợi nhuận của công ty, với một thuế suất cố định (flat rate) chứ không lũy tiến. Công ty nhỏ đủ điều kiện “base rate entity” thường áp thuế suất công ty thấp hơn, quanh mức 25%, còn công ty lớn hơn áp mức quanh 30%. Vì thuế suất công ty là cố định, khi lợi nhuận lớn, con số thuế suất có thể thấp hơn bậc cao nhất của cá nhân. Nhưng đừng dừng ở đó: tiền chỉ mới nằm trong công ty. Khi người chủ rút tiền ra làm thu nhập cá nhân (qua lương hoặc cổ tức), phần đó lại được tính vào thu nhập cá nhân và chịu thuế cá nhân, với cơ chế franking credit để tránh đánh thuế hai lần trên cùng khoản lợi nhuận. Đây là lý do so sánh thuế giữa hai cấu trúc không thể rút gọn thành “cái nào thuế thấp hơn”, mà phụ thuộc mức lợi nhuận, cách rút tiền và tình huống từng người.

Các con số thuế suất, ngưỡng bậc và Medicare levy thay đổi theo từng năm tài chính. Hãy kiểm tra số mới nhất tại ato.gov.au và trang thuế của business.gov.au trước khi tính toán, đừng dựa vào một con số cứng đọc được ở đâu đó.

Một mốc thuế chung cho cả hai: GST

Dù chọn cấu trúc nào, khi doanh thu (turnover) hằng năm đạt tới một ngưỡng nhất định (thường được nêu quanh mức 75,000 AUD/năm cho doanh nghiệp thông thường), việc kinh doanh phải đăng ký thuế hàng hóa và dịch vụ GST (Goods and Services Tax). Ngưỡng này áp cho cả sole trader lẫn công ty. Kiểm tra ngưỡng và quy định GST hiện hành tại ato.gov.au.

Chi phí và thủ tục đăng ký

Chi phí và giấy tờ là điểm mà sole trader thắng rõ về sự đơn giản.

Sole trader:

  • Không phải lập công ty, không phải trả phí đăng ký công ty cho ASIC.
  • Cần một ABN (Australian Business Number), đăng ký miễn phí qua Australian Business Register.
  • Dùng chính TFN cá nhân (Tax File Number) của bạn để khai thuế, không cần TFN riêng cho doanh nghiệp. Nếu bạn chưa có TFN, xem hướng dẫn xin Tax File Number.
  • Nếu muốn giao dịch dưới một tên khác tên thật, cần đăng ký business name với ASIC (có phí, thường theo chu kỳ 1 năm hoặc 3 năm).

Công ty Pty Ltd:

  • Phải đăng ký công ty với ASIC và nhận một ACN (Australian Company Number). Theo ASIC, bạn cần có ACN trước, rồi mới lấy được ABN và các đăng ký thuế cho công ty.
  • phí đăng ký công ty ban đầu trả cho ASIC (thường vài trăm đô, và ASIC điều chỉnh phí theo chỉ số hằng năm).
  • phí xét duyệt thường niên (annual review fee) phải nộp mỗi năm để duy trì công ty.
  • Công ty có TFN riêng, tách khỏi TFN cá nhân của bạn. Theo ATO, với các cấu trúc khác sole trader, bạn có thể xin TFN cùng lúc khi xin ABN.
  • Nghĩa vụ báo cáo và ghi chép sổ sách nhiều hơn hẳn: giữ hồ sơ tài chính riêng của công ty, cập nhật thông tin với ASIC khi có thay đổi, thường phải thuê kế toán.

Các mức phí ASIC được cập nhật theo chỉ số hằng năm, nên hãy tra số hiện hành tại trang phí của ASIC (asic.gov.au) thay vì tin một con số cũ. Nguyên tắc bền vững cần nhớ ở đây không phải con số cụ thể, mà là: công ty luôn tốn chi phí thành lập và chi phí duy trì hằng năm mà sole trader không có.

Bảng đối chiếu nhanh để bạn tự so sánh

Tiêu chíSole traderCông ty Pty Ltd
Bản chất pháp lýChính bạn là doanh nghiệpPháp nhân riêng, tách khỏi bạn
Trách nhiệm pháp lýCá nhân chịu toàn bộThường giới hạn (không tuyệt đối)
Cách đóng thuếThuế suất cá nhân lũy tiếnThuế công ty cố định + thuế khi rút tiền
Mã số cần cóABN (dùng TFN cá nhân)ACN + ABN + TFN công ty
Chi phí thành lậpRất thấp / gần như khôngCó phí đăng ký ASIC
Chi phí duy trìThấpPhí thường niên + kế toán
Giấy tờ, báo cáoÍt, đơn giảnNhiều, phức tạp hơn
Quyền kiểm soátToàn quyền một mìnhChia theo cổ đông/giám đốc

Bảng này chỉ để bạn tự đối chiếu điểm mạnh yếu, không phải công thức chọn thay bạn. Con số và chi tiết phải kiểm tra lại tại nguồn gov.au dẫn trong bài.

Người mới tự doanh thường cân nhắc theo hướng nào

Không có đáp án đúng cho mọi người. Nhưng nhìn vào cách những người tự doanh ở Úc thường suy nghĩ, có thể thấy vài mẫu hình chung để bạn tham chiếu.

Người thường chọn sole trader khi mới bắt đầu ở quy mô nhỏ, làm một mình, lời chưa nhiều, rủi ro pháp lý thấp (ví dụ làm dịch vụ tự do, nghề tay nghề, bán hàng nhỏ), và muốn giữ chi phí lẫn giấy tờ ở mức tối thiểu. Sự đơn giản và rẻ là ưu điểm lớn nhất.

Người thường nghiêng về Pty Ltd khi việc làm ăn lớn dần và xuất hiện các yếu tố: rủi ro trách nhiệm thật (thuê nhân viên, hợp đồng giá trị cao, sở hữu tài sản đáng kể), lợi nhuận đủ lớn để phần thuế công ty cố định trở nên đáng cân nhắc, cần tách bạch tài chính công ty với cá nhân, hoặc có ý định nhận vốn đầu tư và cho người khác góp cổ phần.

Điểm quan trọng: bạn không bị khóa vào lựa chọn ban đầu. Rất nhiều người bắt đầu làm sole trader cho gọn, rồi khi việc kinh doanh lớn lên thì chuyển đổi (restructure) sang công ty. business.gov.au có cả trang riêng hướng dẫn chuyển từ sole trader sang company (business.gov.au). Việc chuyển đổi có hệ quả về thuế và giấy tờ, nên người ta thường bàn với kế toán trước khi làm.

Yếu tố visa: điều người Việt cần để ý riêng

Đây là phần dễ bị bỏ sót. Cấu trúc kinh doanh (sole trader hay Pty Ltd) là chuyện của luật thuế và luật doanh nghiệp. Nhưng tư cách visa của bạn lại thuộc luật di trú, và hai thứ này không phải lúc nào cũng trùng khớp.

Quyền được làm việc và tự kinh doanh ở Úc phụ thuộc vào điều kiện visa (visa conditions) bạn đang giữ. Một số visa tạm trú có giới hạn giờ làm hoặc giới hạn loại công việc, và điều đó có thể ảnh hưởng đến việc bạn tự doanh ra sao. Việc mở ABN hay lập công ty không tự động cấp cho bạn quyền làm việc mà visa không cho. Ngược lại, một số lộ trình định cư qua con đường đầu tư, kinh doanh hoặc tài năng lại quan tâm đến việc bạn vận hành doanh nghiệp thế nào.

Vì vậy, nếu bạn đang giữ visa tạm trú và tính tự doanh, phần “được phép làm gì” nên đọc kèm điều kiện visa của bạn, không chỉ đọc luật doanh nghiệp. Để hình dung các con đường liên quan kinh doanh và đầu tư, xem lộ trình đầu tư kinh doanh ở Úc và trang visa National Innovation 858. Với câu hỏi riêng về việc visa của bạn cho phép tự doanh đến đâu, đó là lúc gặp Registered Migration Agent (RMA) cho trường hợp cụ thể.

Trước khi quyết định, người ta thường làm gì

Để tự đối chiếu một cách có hệ thống, người mới tự doanh thường đi qua vài bước sau:

  1. Xác định mức rủi ro pháp lý thật của việc mình làm. Có thuê người không? Có hợp đồng lớn không? Có tài sản cần bảo vệ không? Câu trả lời đẩy cân về phía công ty hay sole trader.
  2. Ước lượng mức lợi nhuận dự kiến. Lời nhỏ thì lợi thế thuế của công ty thường chưa rõ; lời lớn thì mới đáng ngồi tính kỹ với kế toán.
  3. Tính cả chi phí duy trì, không chỉ chi phí thành lập. Công ty tốn phí thường niên và tiền kế toán mỗi năm, đều đặn.
  4. Đọc lại điều kiện visa nếu đang ở visa tạm trú.
  5. Tra số hiện hành tại nguồn gov.au cho thuế suất, ngưỡng GST và phí ASIC, vì các con số này đổi theo năm.
  6. Gặp kế toán đăng ký cho phần thuế/cấu trúc, gặp RMA cho phần visa. Hai chuyên môn khác nhau, đừng gộp làm một.

Nếu bạn đang trong giai đoạn ổn định cuộc sống ở Úc song song với việc tính chuyện làm ăn, cẩm nang tổng quát trong bài sống ở Úc, cẩm nang định cư có thể giúp bạn xâu chuỗi các đầu việc hành chính khác. Bạn cũng có thể tra các thuật ngữ tiếng Anh gặp trong bài này ở từ điển.

Nguồn chính thức để tự kiểm tra

Vì đây là lĩnh vực số liệu dễ đổi, hãy luôn đối chiếu với nguồn gốc thay vì tin một bài viết:

Thông tin trong nội dung này là tham khảo chung, không phải tư vấn pháp lý cá nhân. Nội dung mang tính giáo dục về hệ thống doanh nghiệp và di trú Úc, không thay thế cho tư vấn riêng theo hoàn cảnh của bạn. Với các vấn đề về visa và tư cách cư trú, chỉ Registered Migration Agent (RMA) được đăng ký với Office of the Migration Agents Registration Authority (MARA) mới được cung cấp tư vấn di trú cá nhân hợp pháp. Với thuế, kế toán và cấu trúc doanh nghiệp, hãy gặp kế toán viên hoặc chuyên gia được cấp phép. Bạn có thể tra cứu quy định pháp luật di trú tại legend.immi.gov.au và kiểm tra một RMA có đăng ký hợp lệ hay không tại mara.gov.au.