4.04Chọn con đường / visa định cư
Cần chuẩn bị gì để đủ điểm định cư Úc? (points test 2026)
Cách tính điểm định cư Úc theo points test (Schedule 6D) 2026: bảng 10 nhóm điểm tuổi, tiếng Anh, kinh nghiệm, bằng cấp, NAATI, partner, đề cử bang, cách tự đối chiếu và chuẩn bị tăng điểm cho visa tay nghề 189, 190, 491.
Dịch từ luật gốc, dẫn nguồn chính thức gov.auKhông bán dịch vụ visaThông tin giáo dục, kiểm tra nguồn trước khi hành động
Nếu bạn đang tìm “cách tính điểm định cư Úc”, gần như chắc chắn bạn đang nhìn vào nhóm visa tay nghề diện điểm (General Skilled Migration). Đây là các visa mà Úc dùng một bảng điểm chung để so sánh ứng viên với nhau, thay vì xét từng người riêng lẻ. Hiểu bảng điểm này giúp bạn tự nhìn ra mình đang ở đâu, còn thiếu gì, và cần đầu tư vào đâu trước.
Bài viết giải thích quy trình và nguyên tắc của points test theo cách bền vững, không phụ thuộc vào một con số duy nhất. Các mốc điểm cụ thể được nêu để bạn tự đối chiếu, nhưng ngưỡng mời và mức cạnh tranh thay đổi theo thời gian, nên phần cuối sẽ chỉ bạn nơi kiểm tra số mới nhất.
Points test là gì và áp dụng cho visa nào
Points test là bảng chấm điểm dùng cho ba visa tay nghề chính:
- Visa Skilled Independent 189: diện độc lập, không cần bang bảo lãnh.
- Visa Skilled Nominated 190: cần một bang hoặc vùng lãnh thổ đề cử.
- Visa Skilled Work Regional 491: visa tạm trú diện vùng, cần bang đề cử hoặc người thân bảo lãnh ở vùng chỉ định.
Cả ba đều đi qua hệ thống SkillSelect. Người thường sẽ nộp một hồ sơ bày tỏ nguyện vọng (Expression of Interest, viết tắt EOI), khai điểm của mình, rồi chờ được mời nộp hồ sơ visa chính thức. Điểm càng cao thì khả năng được mời trong các vòng mời càng lớn, vì đây là cuộc so sánh giữa nhiều người cùng ngành.
Có hai con số cần phân biệt ngay từ đầu, vì rất nhiều người nhầm:
- Điểm sàn để được vào hệ thống. Đây là mức tối thiểu để EOI của bạn hợp lệ.
- Ngưỡng điểm thực tế được mời. Đây là mức mà những người được mời trong một vòng cụ thể đang có. Ngưỡng này thường cao hơn điểm sàn, và dao động theo ngành nghề, theo thời điểm trong năm, và theo số lượng ứng viên.
Về điểm sàn, trang chính thức của Bộ Nội vụ nêu:
“The pass mark is currently 65 points.” (Nguồn: immi.homeaffairs.gov.au, trang points-tested của visa 189)
Câu này có nghĩa là hồ sơ EOI cần đạt tối thiểu 65 điểm để được hệ thống chấp nhận. Nhưng đạt 65 điểm không đồng nghĩa với việc được mời, vì các vòng mời chọn theo điểm từ cao xuống thấp. Trong nhiều ngành cạnh tranh, mức điểm của người được mời cao hơn 65 khá nhiều. Con số 65 là mốc đã ổn định trong thời gian dài, nhưng bạn vẫn nên kiểm tra số mới nhất tại immi.homeaffairs.gov.au trước khi dựa vào nó.
Muốn đọc lộ trình tổng thể của diện tay nghề trước khi đi sâu vào điểm, xem lộ trình tay nghề định cư Úc.
10 nhóm điểm trong bảng points test
Bảng điểm được quy định trong Migration Regulations 1994, Schedule 6D (nguồn: legislation.gov.au). Dưới đây là các nhóm chính, kèm mốc điểm để bạn tự đối chiếu. Các mốc này thuộc về cấu trúc luật nên tương đối bền, nhưng vẫn nên xác minh tại bảng điểm chính thức: immi.homeaffairs.gov.au/visas/getting-a-visa/visa-listing/skilled-independent-189/points-table.
Bảng tóm tắt nhanh cấu trúc Schedule 6D (chỉ chọn một mốc trong mỗi nhóm, trừ khi ghi rõ là cộng thêm):
| Nhóm điểm | Mốc | Điểm |
|---|---|---|
| Tuổi | 25 đến 32 | 30 |
| Tuổi | 18 đến 24, hoặc 33 đến 39 | 25 |
| Tuổi | 40 đến 44 | 15 |
| Tuổi | 45 trở lên | 0 |
| Tiếng Anh | Competent (IELTS 6.0 mỗi kỹ năng) | 0 |
| Tiếng Anh | Proficient (IELTS 7.0 mỗi kỹ năng) | 10 |
| Tiếng Anh | Superior (IELTS 8.0 mỗi kỹ năng) | 20 |
| Kinh nghiệm ngoài Úc | 3 đến dưới 5 năm | 5 |
| Kinh nghiệm ngoài Úc | 5 đến dưới 8 năm | 10 |
| Kinh nghiệm ngoài Úc | 8 năm trở lên | 15 |
| Kinh nghiệm tại Úc | 1 đến dưới 3 năm | 5 |
| Kinh nghiệm tại Úc | 3 đến dưới 5 năm | 10 |
| Kinh nghiệm tại Úc | 5 đến dưới 8 năm | 15 |
| Kinh nghiệm tại Úc | 8 năm trở lên | 20 |
| Bằng cấp | Tiến sĩ (Doctorate) | 20 |
| Bằng cấp | Cử nhân hoặc Thạc sĩ | 15 |
| Bằng cấp | Diploma hoặc bằng nghề tại Úc | 10 |
| Học tại Úc (Australian study requirement) | Đạt chuẩn | 5 |
| Bằng chuyên ngành STEM (Master by research/Doctorate) | Đạt chuẩn | 10 |
| Professional Year tại Úc | Hoàn tất | 5 |
| NAATI ngôn ngữ cộng đồng | Paraprofessional trở lên | 5 |
| Học tại vùng regional | Đạt chuẩn | 5 |
| Kỹ năng vợ/chồng (partner) | Competent English + skills assessment + partner dưới 45 tuổi | 10 |
| Kỹ năng vợ/chồng (partner) | Chỉ đạt Competent English | 5 |
| Độc thân, hoặc partner là công dân/thường trú nhân Úc | Đạt chuẩn | 10 |
| Đề cử bang cho visa 190 | Có đề cử | 5 |
| Đề cử bang hoặc bảo lãnh thân nhân vùng cho visa 491 | Có đề cử/bảo lãnh | 15 |
Hai lưu ý cấu trúc quan trọng: tổng điểm kinh nghiệm trong và ngoài Úc cộng lại bị giới hạn ở mức trần 20 điểm, và visa 189 không có điểm đề cử (đó là lý do hồ sơ 189 phải bù bằng tuổi, tiếng Anh, kinh nghiệm, bằng cấp và partner). Chi tiết bảng điểm Schedule 6D theo từng điều khoản luật được trình bày trong trang visa Skilled Independent 189.
1. Tuổi
Đây thường là nhóm điểm lớn nhất và cũng là nhóm bạn không kiểm soát được.
- 18 đến 24 tuổi: khoảng 25 điểm
- 25 đến 32 tuổi: khoảng 30 điểm (mức cao nhất)
- 33 đến 39 tuổi: khoảng 25 điểm
- 40 đến 44 tuổi: khoảng 15 điểm
- Từ 45 tuổi trở lên: 0 điểm cho nhóm này
Vì điểm tuổi giảm dần theo năm, thời gian là yếu tố nhạy cảm nhất. Người thường thường lên kế hoạch để hoàn tất các bước tốn thời gian (thi tiếng Anh, đánh giá tay nghề) trước khi bước qua mốc tuổi thấp điểm hơn.
2. Tiếng Anh
- Competent English (tương đương IELTS 6.0 mỗi kỹ năng): 0 điểm, nhưng đây thường là mức tối thiểu để đủ điều kiện nộp.
- Proficient English (tương đương IELTS 7.0 mỗi kỹ năng): khoảng 10 điểm.
- Superior English (tương đương IELTS 8.0 mỗi kỹ năng): khoảng 20 điểm.
Đây là nhóm điểm mà nỗ lực cá nhân tạo ra khác biệt lớn nhất. Chênh lệch giữa mức Competent và Superior có thể là 20 điểm, đủ để đổi cả cục diện. Các bài thi được chấp nhận không chỉ có IELTS, mà còn PTE Academic, TOEFL iBT, OET, Cambridge, với mức quy đổi riêng. Bạn tự đối chiếu điểm thi của mình với bảng quy đổi tại immi.homeaffairs.gov.au. Nếu tiếng Anh là điểm nghẽn, tham khảo thêm hướng nâng band ở mục tiếng Anh cho định cư.
3. Kinh nghiệm làm việc ngoài Úc
- Dưới 3 năm: 0 điểm
- 3 đến dưới 5 năm: khoảng 5 điểm
- 5 đến dưới 8 năm: khoảng 10 điểm
- 8 năm trở lên: khoảng 15 điểm
Kinh nghiệm phải liên quan đến ngành nghề đã được đánh giá tay nghề (skills assessment), và thường tính trong vòng 10 năm gần nhất.
4. Kinh nghiệm làm việc tại Úc
- 1 đến dưới 3 năm: khoảng 5 điểm
- 3 đến dưới 5 năm: khoảng 10 điểm
- 5 đến dưới 8 năm: khoảng 15 điểm
- 8 năm trở lên: khoảng 20 điểm
Kinh nghiệm tại Úc được tính điểm cao hơn kinh nghiệm ngoài Úc ở cùng số năm. Lưu ý quan trọng: tổng điểm của cả kinh nghiệm trong và ngoài Úc cộng lại bị giới hạn ở mức trần 20 điểm. Người thường hay cộng nhầm hai nhóm này thành số lớn hơn mức trần cho phép.
5. Bằng cấp
- Bằng tiến sĩ (Doctorate) từ cơ sở Úc hoặc được công nhận: khoảng 20 điểm
- Bằng cử nhân trở lên (Bachelor, gồm cả Master): khoảng 15 điểm
- Bằng Diploma hoặc bằng nghề (trade qualification) tại Úc: khoảng 10 điểm
- Bằng cấp khác được cơ quan đánh giá tay nghề công nhận: khoảng 10 điểm
Chỉ tính một mức cao nhất, không cộng dồn nhiều bằng.
6. Học tại Úc (Australian study requirement)
Hoàn tất ít nhất một văn bằng đạt chuẩn học tập tại Úc (thường tối thiểu 2 năm học thực tế): khoảng 5 điểm. Đây là lý do nhiều người đi theo con đường du học rồi chuyển sang tay nghề. Xem thêm cách các con đường nối với nhau ở bài chọn đường sang Úc.
7. Bằng chuyên ngành đặc biệt (STEM)
Bằng Master by research hoặc Doctorate trong nhóm ngành khoa học, công nghệ, kỹ thuật, toán học (STEM) học tại Úc: khoảng 10 điểm. Nhóm này có điều kiện khá cụ thể về loại bằng và thời lượng nghiên cứu.
8. Professional Year
Hoàn tất một chương trình Professional Year tại Úc trong các ngành như kế toán, công nghệ thông tin, kỹ thuật, qua nhà cung cấp được chấp thuận: khoảng 5 điểm. Chương trình này thường kéo dài khoảng một năm.
9. Ngôn ngữ cộng đồng (NAATI)
Có chứng nhận phiên dịch hoặc biên dịch từ NAATI ở mức paraprofessional trở lên: khoảng 5 điểm. Với người Việt, đây là một nhóm điểm đáng cân nhắc vì tiếng Việt là một trong các ngôn ngữ được NAATI cấp chứng nhận.
10. Học tại vùng regional và kỹ năng của vợ/chồng
- Học và sống ở vùng regional của Úc trong thời gian học: khoảng 5 điểm.
- Kỹ năng của vợ/chồng (partner): nếu người bạn đời cùng nộp đạt tiếng Anh Competent, có đánh giá tay nghề phù hợp và dưới 45 tuổi, khoảng 10 điểm; nếu chỉ đạt tiếng Anh Competent, khoảng 5 điểm; nếu bạn độc thân, hoặc người bạn đời là công dân/thường trú nhân Úc, cũng được khoảng 10 điểm. Đây là chỗ nhiều hồ sơ bỏ sót điểm: mốc 10 điểm partner đòi cả ba điều kiện tiếng Anh, đánh giá tay nghề và độ tuổi của người bạn đời, không chỉ riêng tiếng Anh.
Điểm đề cử và bảo lãnh
Đây là nhóm điểm gắn với từng loại visa:
- Đề cử của một bang hoặc vùng lãnh thổ cho visa 190: khoảng 5 điểm.
- Đề cử của bang, hoặc bảo lãnh của người thân đủ điều kiện ở vùng chỉ định, cho visa 491: khoảng 15 điểm.
Điểm đề cử 491 lớn hơn hẳn, đó là lý do nhiều hồ sơ điểm chưa cao nhìn về diện regional. Đổi lại, 491 là visa tạm trú, có ràng buộc sống và làm việc ở vùng chỉ định trước khi chuyển tiếp lên thường trú.
Cách tự tính điểm của mình theo từng bước
Bạn tự đối chiếu theo trình tự sau, cộng dồn lại:
- Tuổi. Lấy tuổi tại thời điểm dự kiến được mời, không phải tuổi hôm nay. Ghi số điểm tương ứng.
- Tiếng Anh. Quy đổi điểm thi hiện có sang mức Competent, Proficient hoặc Superior.
- Kinh nghiệm. Tính riêng số năm trong và ngoài Úc, cộng lại nhưng nhớ mức trần chung.
- Bằng cấp. Chỉ chọn một mức cao nhất.
- Các nhóm cộng thêm. Học tại Úc, STEM, Professional Year, NAATI, học regional, kỹ năng bạn đời. Chỉ cộng nhóm nào bạn thực sự đáp ứng đủ điều kiện.
- Điểm đề cử. Chỉ cộng nếu bạn đang nhắm visa 190 hoặc 491 và có đề cử.
Cộng tất cả lại là điểm ước tính của bạn. Để làm nhanh, dùng công cụ tự tính điểm định cư rồi so sánh với kết quả bạn tính tay. Nếu hai con số lệch nhau, thường là do một nhóm bị tính trùng hoặc vượt mức trần.
Một điểm dễ nhầm: điểm được chốt tại thời điểm bạn được mời, chứ không phải khi bạn nộp EOI. Vì vậy nếu bạn sắp bước qua mốc tuổi hoặc sắp có thêm một năm kinh nghiệm, thời điểm có ý nghĩa rất lớn.
Cần chuẩn bị gì để tăng điểm một cách bền vững
Điểm số không phải thứ chỉ có trong ngày nộp. Nó là kết quả của một chuỗi chuẩn bị. Người thường đầu tư vào các nhóm mà nỗ lực cá nhân đổi ra điểm rõ nhất:
Tiếng Anh là đòn bẩy lớn nhất. Từ Competent lên Proficient, rồi lên Superior, mỗi bậc có thể là 10 điểm. Đây là nhóm bạn hoàn toàn chủ động luyện được, không phụ thuộc vào tuổi hay chính sách.
Đánh giá tay nghề đúng ngành. Trước cả chuyện điểm, ngành nghề của bạn phải nằm trong danh sách phù hợp và qua được skills assessment của cơ quan đánh giá tương ứng. Kiểm tra ngành nghề của bạn tại công cụ tra ngành nghề. Nếu ngành không phù hợp, mọi tính toán điểm phía sau đều chưa có nền.
Tích lũy kinh nghiệm đúng cách. Kinh nghiệm chỉ tính điểm khi liên quan đến ngành đã đánh giá và được ghi nhận đúng. Người thường giữ hồ sơ lương, hợp đồng, thư xác nhận công việc ngay từ đầu để sau này chứng minh.
Cân nhắc các nhóm cộng thêm phù hợp. Với người Việt, chứng nhận NAATI tiếng Việt, một chương trình Professional Year, hoặc một văn bằng học tại Úc là những nhóm điểm có thể chủ động đạt được. Mỗi nhóm 5 đến 10 điểm, cộng lại tạo khác biệt.
Kỹ năng của người bạn đời. Nếu nộp cùng vợ hoặc chồng, việc người bạn đời thi tiếng Anh và làm skills assessment có thể mang lại điểm partner.
Nhìn về diện regional nếu điểm còn thiếu. Đề cử 491 mang lại nhóm điểm lớn, đổi lại là cam kết sống ở vùng chỉ định. Đây là lựa chọn cấu trúc, không phải mẹo tăng điểm.
Những hiểu nhầm thường gặp
- Đủ điểm sàn là được mời. Không. Điểm sàn chỉ để vào hệ thống. Việc được mời phụ thuộc vào điểm của bạn so với người khác cùng ngành trong từng vòng mời.
- Cộng dồn mọi bằng cấp và mọi kinh nghiệm. Không. Bằng cấp chỉ tính một mức cao nhất, kinh nghiệm bị giới hạn mức trần chung.
- Điểm giữ nguyên mãi. Không. Điểm thay đổi theo tuổi, theo số năm kinh nghiệm, theo kết quả thi tiếng Anh mới. Một EOI để lâu có thể tự động thay đổi điểm.
- Ngưỡng mời năm nay giống năm sau. Không. Ngưỡng dao động theo ngành và theo chỉ tiêu, nên số liệu vòng mời cũ chỉ để tham khảo xu hướng.
Vì các số liệu cạnh tranh thay đổi liên tục, hãy xem kết quả các vòng mời gần nhất tại immi.homeaffairs.gov.au và dùng công cụ điểm chính thức tại immi.homeaffairs.gov.au/help-support/tools/points-calculator để đối chiếu.
Khi nào nên gặp Registered Migration Agent
Bảng điểm giúp bạn tự nhìn bức tranh chung, nhưng có những chỗ chỉ hồ sơ cụ thể mới trả lời được: ngành nghề nào là ngành phù hợp cho bạn, kinh nghiệm nào được tính, bằng cấp nước ngoài quy đổi ra sao, thời điểm nộp nào tối ưu theo tuổi và kinh nghiệm. Những câu hỏi đó gắn với tình huống riêng, nên phần đánh giá cho trường hợp cụ thể thuộc về một Registered Migration Agent (RMA). Bạn có thể mang bảng điểm tự tính ở trên đến buổi làm việc với họ để tiết kiệm thời gian.
Trước khi đó, bạn có thể tự chuẩn bị nền: xác định ngành nghề với công cụ tra ngành nghề, ước tính điểm với công cụ tính điểm, và đọc kỹ lộ trình tay nghề định cư Úc để thấy points test nằm ở đâu trong toàn bộ hành trình.
Thông tin trong nội dung này là tham khảo chung, không phải tư vấn pháp lý cá nhân. Quy định di trú, mốc điểm và ngưỡng mời thay đổi theo thời gian, số liệu cụ thể cần được xác minh tại nguồn chính thức trước khi dựa vào. Để được tư vấn cho hoàn cảnh riêng, hãy làm việc với một Registered Migration Agent (RMA) đăng ký với Office of the Migration Agents Registration Authority (mara.gov.au). Văn bản luật di trú đầy đủ tra tại legend.immi.gov.au, thông tin visa chính thức tại immi.homeaffairs.gov.au, và văn bản pháp luật tại legislation.gov.au.
Nghề của bạn có định cư Úc được không?
Tra ngay ngành nghề của bạn trong 4 danh sách định cư Úc — MLTSSL, STSOL, ROL, CSOL. Miễn phí, dẫn nguồn Bộ Di trú, có báo cáo gửi về email.
Tự tra ngành nghề định cư