19.02Cộng đồng & hòa nhập
Đã định cư Úc, bảo lãnh cha mẹ sang thế nào? Toàn cảnh visa cha mẹ 103, 143, 173, 804, 864, 884 và 870 (2026)
Toàn cảnh bảo lãnh cha mẹ sang Úc năm 2026: visa cha mẹ diện thường 103, diện đóng góp 143 và bước tạm trú 173, nhóm aged parent 804/864/884 nộp trong Úc, và visa thăm dài hạn 870 (không phải PR).
Dịch từ luật gốc, dẫn nguồn chính thức gov.auKhông bán dịch vụ visaThông tin giáo dục, kiểm tra nguồn trước khi hành động
Sau khi có thường trú (PR) hoặc quốc tịch Úc, một trong những câu hỏi lớn tiếp theo với rất nhiều người là: bảo lãnh cha mẹ sang Úc thế nào cho đúng? Đây là chủ đề nhạy cảm về tiền bạc, thời gian và cả kỳ vọng gia đình, nên rất dễ nghe thông tin truyền miệng rồi hiểu sai.
Bài viết này dựng lại toàn cảnh visa cha mẹ theo cách bền vững: tập trung vào quy trình và khái niệm cốt lõi thay vì những con số dễ đổi. Hai cái tên xuất hiện nhiều nhất khi tìm hiểu là visa cha mẹ diện đóng góp (Contributory Parent, subclass 143) và visa cha mẹ diện thường (Parent, subclass 103), nhưng cả họ visa cha mẹ còn có bước tạm trú 173, nhóm aged parent nộp trong Úc (804, 864, 884), và một diện thăm dài hạn không dẫn tới PR là 870. Hiểu rõ sự khác biệt giữa các nhánh này là nền tảng để bạn tự đối chiếu hoàn cảnh gia đình mình, rồi mang câu hỏi cụ thể đi gặp Registered Migration Agent (RMA).
Bức tranh tổng thể: có mấy nhóm visa cha mẹ?
Hệ thống visa cha mẹ của Úc chia thành nhiều subclass, nhưng về bản chất chỉ có hai trục để phân biệt, cộng thêm một nhánh riêng chỉ dành cho thăm dài hạn.
Trục thứ nhất là đóng góp hay không đóng góp. Nhánh “contributory” (diện đóng góp) yêu cầu người nộp trả một khoản phí visa (Visa Application Charge, viết tắt VAC) cao hơn rất nhiều, đổi lại thời gian xử lý ngắn hơn đáng kể. Nhánh “non-contributory” (diện thường) có phí ban đầu thấp hơn nhiều, nhưng thời gian chờ trong hàng đợi (queue) rất dài.
Trục thứ hai là cha mẹ đang ở đâu và đã đến tuổi hưu chưa. Nếu cha mẹ đã đến tuổi nhận Age Pension của Úc và đang ở trong nước Úc, có nhóm visa “aged parent” (804, 864, 884) cho phép nộp khi đang ở Úc. Nếu chưa đến tuổi đó, thường phải nộp từ ngoài nước Úc (103, 143, 173).
Ghép hai trục lại, sáu diện thường trú hay gặp là:
- Subclass 103 (Parent): diện thường, thường trú, nộp ngoài Úc.
- Subclass 143 (Contributory Parent): diện đóng góp, thường trú, nộp ngoài Úc.
- Subclass 173 (Contributory Parent tạm trú): bước tạm trú hai năm của diện đóng góp, cho vào Úc sớm rồi mới trả phần lớn phí khi lên 143, giúp tách khoản đóng góp lớn ra làm hai giai đoạn.
- Subclass 804 (Aged Parent): diện thường, thường trú, dành cho cha mẹ đã đến tuổi Age Pension, nộp trong Úc.
- Subclass 864 (Contributory Aged Parent): diện đóng góp, thường trú, đã đến tuổi Age Pension, nộp trong Úc, thường qua bước tạm trú 884.
- Subclass 884 (Contributory Aged Parent tạm trú): bước tạm trú hai năm của 864, nộp trong Úc.
Ngoài sáu diện thường trú trên còn có Subclass 870 (Sponsored Parent, diện tạm trú): một visa cho phép cha mẹ ở Úc dài hạn để thăm con cháu, nhưng không phải thường trú và không mở đường lên PR. Đây là ngả riêng cho những gia đình không chịu nổi thời gian chờ của diện thường trú hoặc không kham nổi khoản đóng góp của diện contributory. Phần cuối bài có một mục riêng cho 870 vì logic của nó khác hẳn các diện còn lại.
Bài này đi sâu vào 143 và 103 vì đây là hai nhánh được tìm nhiều dạng chuẩn nhất, và logic của chúng áp dụng gần như y hệt cho các subclass thường trú còn lại (173, 804, 864, 884). Nếu muốn xem danh mục đầy đủ, bạn có thể mở trang tổng hợp các visa cha mẹ và công cụ tìm visa theo hoàn cảnh để tự khoanh vùng trước.
Điều kiện nền tảng áp dụng cho cả 143 và 103
Dù chọn nhánh nào, có một bộ điều kiện chung mà mọi hồ sơ cha mẹ đều phải vượt qua. Người thường bỏ sót chính những điểm này.
1. Phải có người bảo lãnh (sponsor) hợp lệ
Cha mẹ cần một người con (hoặc người khác đủ tư cách) đứng ra bảo lãnh. Người bảo lãnh thông thường là con đã “settled” (đã định cư ổn định) và là công dân Úc, thường trú nhân Úc, hoặc công dân New Zealand đủ điều kiện. Trang Home Affairs mô tả visa 143 là visa cho phép “the parent of a settled Australian citizen, Australian permanent resident of Australia or eligible New Zealand citizen live in Australia permanently” [diễn giải: cha mẹ của một người con đã định cư ổn định và là công dân Úc, thường trú nhân, hoặc công dân NZ đủ điều kiện được sống ở Úc lâu dài].
2. Balance of family test (kiểm tra cân bằng gia đình)
Đây là điều kiện gây trượt nhiều nhất và cũng bị hiểu sai nhiều nhất. Về nguyên tắc, để đạt test này thì phần lớn con cái của cha mẹ phải sống thường xuyên tại Úc. Cơ sở pháp lý công khai của test nằm ở regulation 1.05 của Migration Regulations 1994. Trang chính thức của Home Affairs diễn đạt lại như sau:
“To meet this test, at least half of your children must live permanently in Australia and more of your children must live permanently in Australia than in any other country.”
cha mẹ đạt test nếu rơi vào MỘT trong hai vế: (a) ít nhất một nửa số con là “eligible children” (con được tính là gắn với Úc); HOẶC (b) số eligible children nhiều hơn số con sống ở bất kỳ MỘT quốc gia nào khác.
Điểm hay nhầm nhất là cách xác định một người con có phải “eligible child” hay không. Theo cách tính chung, một người con được xem là gắn với Úc nếu là công dân Úc (tính bất kể người đó đang sống ở nước nào), hoặc là thường trú nhân Úc đang usually resident tại Úc, hoặc là eligible New Zealand citizen đang usually resident tại Úc. Ngược lại, con đang ở Úc bằng visa tạm (như visa du học hay visa lao động tạm) thường không được tính là eligible child, mà bị xem như đang cư trú ở nước ngoài. Đây là chỗ nhiều gia đình đếm nhầm.
Hai điểm kỹ thuật nữa đáng lưu ý. Thứ nhất, test này là định lượng thuần: nó chỉ đếm số con và nơi cư trú, không cân nhắc yếu tố tình cảm hay ai là người chăm sóc cha mẹ. Thứ hai, mốc để xét thường là thời điểm nộp hồ sơ (time of application), nên tình hình con cái tại thời điểm nộp mới là cái được tính, chứ không phải tình hình về sau.
Một điểm quan trọng: cơ quan di trú nêu rõ họ không miễn test này, kể cả trong hoàn cảnh thương tâm hay đặc biệt (“The department will not waive this test, even in compelling or exceptional circumstances”). Vì vậy, nếu gia đình còn nhiều anh chị em ở ngoài Úc, đây là điểm cần tính toán rất kỹ ngay từ đầu. Cách tính con cái (con ruột, con riêng, con nuôi, con đã mất, con là người tị nạn đăng ký UNHCR) có quy tắc riêng và một số ngoại lệ không đếm, bạn tự đối chiếu tại trang balance of family test của Home Affairs.
3. Assurance of Support (AoS, cam kết bảo trợ tài chính)
Với visa cha mẹ, thường có một người đứng ra ký Assurance of Support: một cam kết pháp lý rằng cha mẹ sẽ không sống dựa vào một số khoản trợ cấp xã hội trong một khoảng thời gian nhất định, kèm theo một khoản tiền đặt cọc (bond) nộp cho chính phủ và được hoàn lại sau khi hết thời hạn nếu không bị khấu trừ.
Điểm hay bị nhầm: người ký AoS (assurer) không nhất thiết là người bảo lãnh (sponsor). Theo Services Australia, “An assurer can be any person aged 18 years or older who is an Australian citizen or Australian permanent resident or eligible New Zealand citizen” [diễn giải: người ký cam kết bảo trợ có thể là bất kỳ ai từ 18 tuổi trở lên là công dân Úc, thường trú nhân, hoặc công dân NZ đủ điều kiện].
Một chi tiết ảnh hưởng trực tiếp tới quyết định chọn nhánh: thời hạn AoS khác nhau giữa hai diện. Với visa cha mẹ diện thường (như 103, 804), thời hạn AoS thường ngắn hơn; với diện đóng góp (143, 864), thời hạn AoS thường dài hơn đáng kể, kéo theo khoản bond đặt cọc cũng nặng hơn. Một điểm nữa: AoS bắt buộc cho các diện thường trú 103, 143, 804 và 864, nhưng không bắt buộc cho hai bước tạm trú 173 và 884. AoS do Services Australia quản lý, chi tiết thời hạn và số tiền bond xem tại trang Assurance of Support.
4. Sức khỏe và lý lịch (health và character)
Như hầu hết visa Úc, cha mẹ phải đạt yêu cầu về sức khỏe (khám sức khỏe theo chỉ định) và lý lịch tư pháp (character). Với người lớn tuổi, yêu cầu sức khỏe đôi khi là rào cản thực tế, nên đây cũng là phần cần chuẩn bị tâm lý sớm.
Visa 143 (Contributory Parent): trả nhiều tiền hơn, chờ ít hơn
Nhánh 143 là lựa chọn của những gia đình muốn rút ngắn thời gian chờ và có khả năng tài chính mạnh. Đặc trưng của nó:
Phí visa (VAC) chia làm nhiều đợt. Người nộp trả đợt một (first VAC) khi nộp hồ sơ, và đợt hai (second VAC) ngay trước khi được cấp visa. Với diện contributory, đợt hai này rất lớn, tính trên mỗi người, và đây chính là “phần đóng góp” khiến visa có tên như vậy. Home Affairs nêu nguyên tắc thời điểm nộp đợt hai:
“Payment of the second VAC is not required until just before the grant of a visa.”
[diễn giải: khoản VAC đợt hai chưa phải nộp cho đến ngay trước thời điểm được cấp visa.] Cơ quan này cũng nhắc rằng vì thời gian xử lý có thể thay đổi, người nộp nên luôn giữ sẵn quỹ cho đợt hai vì có thể bị yêu cầu sớm hơn dự tính.
Số tiền đợt hai rất lớn. Ở diện contributory, VAC đợt hai mỗi người thường lên tới hàng chục nghìn AUD, và khoản AoS bond cũng cao hơn, thời hạn AoS cũng dài hơn so với diện thường. Vì các con số này thay đổi định kỳ, bạn cần kiểm tra số mới nhất tại trang phí và lệ phí của Home Affairs thay vì tin vào con số truyền miệng.
Thời gian xử lý ngắn hơn nhiều. So với diện thường, 143 được xử lý theo nhóm ưu tiên khác nên khung thời gian tính bằng vài năm chứ không phải vài chục năm. Con số chính xác thay đổi theo từng đợt và theo lượng hồ sơ, nên hãy xem cập nhật tại trang thời gian xử lý visa cha mẹ.
Có thể đi qua bước tạm trú 173. Một số gia đình chọn nộp 173 (tạm trú) trước để tách khoản đóng góp lớn ra làm hai giai đoạn, rồi chuyển tiếp lên 143 (thường trú). Đây là cách quản lý dòng tiền, không phải “đường riêng” nào cả.
Visa 103 (Parent): phí ban đầu thấp, chờ rất lâu
Nhánh 103 hấp dẫn ở chỗ phí ban đầu thấp hơn nhiều, phù hợp gia đình không đủ khả năng trả khoản đóng góp lớn của diện 143. Nhưng cái giá phải trả là thời gian.
Điều kiện cốt lõi của 103 giống 143: người bảo lãnh hợp lệ, đạt balance of family test, có AoS, đạt sức khỏe và lý lịch. Khác biệt nằm ở cơ chế hàng đợi (queue) và thời gian.
Hồ sơ 103 được xử lý theo hai giai đoạn: đánh giá ban đầu để quyết định có được xếp vào hàng đợi hay không, rồi chờ đến lượt được “release” khỏi hàng đợi để đánh giá cuối cùng khi có suất. Vấn đề là số suất mỗi năm rất hạn chế so với lượng hồ sơ, nên hàng đợi kéo dài nhiều năm. Để hình dung mức độ, Home Affairs công bố mốc release theo ngày xếp hàng. Tại một thời điểm cập nhật gần đây, các hồ sơ có ngày xếp hàng (queue date) đến khoảng đầu năm 2014 mới được đưa ra xử lý cuối, cho thấy khoảng cách giữa lúc nộp và lúc được cấp có thể lên tới hàng chục năm. Bạn tự đối chiếu mốc mới nhất tại trang queue release dates.
Vì khoảng chờ dài như vậy, người thường cân nhắc 103 cần tính đến tuổi và sức khỏe của cha mẹ ở thời điểm visa thực sự được cấp, chứ không phải thời điểm nộp. Đây là một thực tế mà rất nhiều gia đình chỉ nhận ra sau khi đã nộp.
Một cơ chế đáng biết: nếu đã nộp 103 rồi sau đó muốn chuyển sang 143 để đi nhanh hơn, hồ sơ có thể được giữ ngày xếp hàng (queue date) của đơn 103 khi chuyển, miễn là đơn 103 chưa được xử lý xong. Nghĩa là thời gian đã chờ ở hàng đợi 103 không mất trắng. Đây là quy tắc có điều kiện, không phải “nâng cấp” tự động, nên cần kiểm tra với RMA trước khi tính.
Nhóm aged parent (804, 864, 884): khi cha mẹ đã ở Úc và đến tuổi hưu
Ba subclass 804, 864 và 884 là bản “song sinh trong nước Úc” của nhóm 103/143/173. Chúng dành cho trường hợp cha mẹ đã đến tuổi nhận Age Pension của Úc và đang ở trong nước Úc tại thời điểm nộp (thường là đang giữ một visa hợp lệ khác, ví dụ đang thăm con).
- Subclass 804 (Aged Parent) là bản trong nước của 103: diện thường, thường trú, phí thấp, hàng đợi dài.
- Subclass 864 (Contributory Aged Parent) là bản trong nước của 143: diện đóng góp, thường trú, phí cao, nhanh hơn.
- Subclass 884 (Contributory Aged Parent tạm trú) là bản trong nước của 173: bước tạm trú hai năm trước khi lên 864.
Điểm cần lưu ý là “aged parent” gắn với tuổi hưu của Úc, mốc tuổi này do luật an sinh xã hội quy định và có thể thay đổi, nên cần kiểm tra tuổi hiện hành tại Services Australia. Từ cuối năm 2024, yêu cầu “đã đến tuổi aged parent” được xét ngay ở thời điểm nộp, nên chưa đủ tuổi thì hồ sơ trong nước này không hợp lệ. Ngoài trục “trong Úc và đủ tuổi hưu”, logic nền tảng của nhóm aged parent (balance of family test, người bảo lãnh, AoS, sức khỏe, lý lịch) giống hệt nhóm nộp ngoài Úc.
Visa 870 (Sponsored Parent, tạm trú): thăm dài hạn, nhưng không phải PR
Visa 870 là một ngả hoàn toàn khác. Nó ra đời để giảm áp lực hàng đợi của các diện thường trú, cho phép cha mẹ ở Úc dài hạn để thăm con cháu mà không phải chờ hàng chục năm hay trả khoản đóng góp rất lớn. Đổi lại, 870 có những giới hạn cứng cần hiểu rõ trước khi kỳ vọng:
- Không phải thường trú và không mở đường lên PR. Đây là điểm phân biệt căn bản. Giữ 870 không giúp tiến gần hơn tới visa 103, 143 hay bất kỳ diện parent thường trú nào.
- Có thời hạn theo từng lần cấp, tối đa 5 năm mỗi lần, và tổng thời gian được ở theo diện 870 cộng dồn cả đời bị giới hạn (dưới 10 năm).
- Không được đi làm tại Úc trong thời gian giữ visa này.
- Không áp dụng balance of family test và không cần Assurance of Support, khác hẳn nhóm thường trú.
Bù lại, 870 có bộ điều kiện riêng. Quan trọng nhất là quy trình hai đơn tách rời: người con (hoặc vợ/chồng người con) phải nộp hồ sơ xin làm người bảo lãnh và được duyệt trước đã, rồi cha mẹ mới nộp đơn visa 870 và phải nêu tên người bảo lãnh đã được duyệt đó. Người bảo lãnh phải qua một income test (kiểm tra thu nhập chịu thuế dựa trên Notice of Assessment của cơ quan thuế ATO), còn cha mẹ (người nộp visa) phải chứng minh đủ tiền cho kỳ ở và có bảo hiểm y tế đầy đủ suốt thời gian tại Úc, đồng thời thể hiện ý định ở lại tạm thời chứ không định cư.
Một điểm hữu ích: gia đình đã nộp một diện thường trú (ví dụ 143) và đang xếp hàng vẫn có thể xin 870 để cha mẹ vào Úc thăm trong lúc chờ, việc đã nộp hồ sơ thường trú không tự động làm mất ý định “ở tạm thời” của đơn 870. Vì các con số phí, ngưỡng income test và số suất cấp mỗi năm thay đổi định kỳ, hãy xem trang Sponsored Parent (Temporary) visa của Home Affairs.
So sánh nhanh 143 và 103 để tự đối chiếu
Dưới đây là các trục so sánh cốt lõi. Con số cụ thể luôn cần kiểm tra tại nguồn gov.au, nhưng logic thì bền:
- Phí ban đầu (first VAC): 103 thấp hơn nhiều; 143 cao hơn.
- Khoản đóng góp lớn (second VAC): 103 nhỏ hơn nhiều; 143 rất lớn, tính trên mỗi người.
- AoS bond: 143 thường cao hơn và thời hạn dài hơn so với 103.
- Thời gian xử lý: 143 tính bằng vài năm; 103 có thể kéo dài hàng chục năm do hàng đợi.
- Kết quả: cả hai đều dẫn tới thường trú (PR) nếu được cấp.
- Điều kiện đầu vào (sponsor, balance of family, sức khỏe, lý lịch): về cơ bản giống nhau.
Nói cách khác, sự khác nhau giữa hai visa chủ yếu là bài toán tiền đổi thời gian. Không có nhánh nào “tốt hơn” một cách tuyệt đối; nó phụ thuộc tuổi cha mẹ, khả năng tài chính của gia đình, và mức độ chấp nhận rủi ro thời gian. Bạn tự cân nhắc các yếu tố này, rồi mang bài toán cụ thể của gia đình đi gặp một RMA để được đánh giá chính thức.
Những hiểu lầm phổ biến cần tránh
“Cứ có PR là bảo lãnh cha mẹ được ngay.” Không hẳn. Người bảo lãnh cần đã “settled” (thường được hiểu là đã cư trú ổn định một thời gian), và balance of family test vẫn phải đạt bất kể tình trạng của người con.
“Đóng nhiều tiền là chắc chắn có visa.” Phí cao chỉ rút ngắn thời gian xử lý, không thay thế các điều kiện về sponsor, balance of family, sức khỏe và lý lịch. Không ai có thể hứa kết quả visa.
“Balance of family test có thể xin miễn nếu hoàn cảnh đặc biệt.” Như trích dẫn ở trên, cơ quan di trú nêu rõ họ không miễn test này.
“Nộp 103 rồi nâng cấp lên 143 cho nhanh.” Đây là hai hồ sơ với cơ chế phí khác nhau; việc chuyển đổi có quy tắc riêng (có thể giữ được ngày xếp hàng nếu đơn cũ chưa xử lý xong) và không đơn giản như “nâng cấp” một chiều. Hãy kiểm tra với RMA trước khi tính đường này.
“Visa 870 rồi ở lâu là thành PR.” Không. 870 là visa tạm trú, tự nó không dẫn tới thường trú và không mở đường lên bất kỳ diện parent thường trú nào. Muốn PR vẫn phải nộp một diện thường trú riêng với đầy đủ điều kiện của diện đó.
“Cha mẹ sang là có Medicare ngay.” Quyền lợi y tế phụ thuộc loại visa và thời điểm được cấp. Khi cha mẹ đã có thường trú, hãy tìm hiểu cách đăng ký Medicare cho người mới sang và các thủ tục an cư khác trong cẩm nang định cư.
Chuẩn bị hồ sơ: tư duy đúng ngay từ đầu
Với visa cha mẹ, thời gian là biến số lớn nhất, nên tư duy chuẩn bị cũng khác các visa khác:
- Xác định nhánh phù hợp với dòng tiền và độ tuổi cha mẹ trước. Đây là quyết định chiến lược, ảnh hưởng tới mọi thứ phía sau.
- Kiểm tra balance of family test thật kỹ. Đếm chính xác số con và nơi cư trú thường xuyên của từng người trước khi làm bất cứ điều gì khác.
- Chuẩn bị người ký AoS và nguồn tiền bond. Xác định sớm ai đủ tư cách và có khả năng ký cam kết.
- Giữ quỹ cho second VAC nếu chọn 143. Vì khoản này có thể bị yêu cầu sớm hơn dự tính.
- Theo dõi tình trạng sức khỏe của cha mẹ theo thời gian, đặc biệt với 103 do khoảng chờ dài.
Nếu gia đình bạn còn đang cân nhắc giữa bảo lãnh cha mẹ và các diện đoàn tụ khác (chẳng hạn bảo lãnh vợ chồng), có thể tham khảo thêm lộ trình gia đình và bạn đời và trang visa vợ chồng 820/801 để có cái nhìn tổng thể về nhánh family migration.
Nếu hồ sơ bị từ chối thì sao?
Với visa cha mẹ, quyết định từ chối thường có quyền xin xét lại (merits review). Cơ quan xét lại độc lập của Úc hiện nay là Administrative Review Tribunal (ART), cơ quan đã thay thế Administrative Appeals Tribunal (AAT) từ ngày 14 tháng 10 năm 2024. Ai được đứng đơn xin xét lại và trong thời hạn bao lâu tùy loại visa và tình huống nộp trong hay ngoài Úc, đây là phần có quy tắc chặt về thời hạn nên cần xác định sớm. Thông tin chính thức xem tại art.gov.au. Đây là lúc việc làm việc với một RMA trở nên đặc biệt hữu ích, vì thời hạn nộp xét lại thường rất ngắn.
Kiểm tra số liệu ở đâu cho chắc?
Vì phí, bond, mốc hàng đợi và thời gian xử lý thay đổi định kỳ, nguyên tắc an toàn là luôn về nguồn gốc:
- Điều kiện và mô tả từng visa: các trang visa-listing trên immi.homeaffairs.gov.au.
- Phí visa (VAC) và cách tính đợt một, đợt hai: trang fees-and-charges của Home Affairs.
- Assurance of Support và số tiền bond: servicesaustralia.gov.au.
- Mốc hàng đợi và thời gian xử lý cha mẹ: trang processing-times của Home Affairs.
Đừng để một quyết định lớn của cả gia đình phụ thuộc vào một con số cũ nghe được ở đâu đó. Số liệu trong bài này được nêu dạng khoảng và có đánh dấu cần xác minh vì lý do đó.
Kết: hiểu nguyên tắc, rồi mới đến con số
Bảo lãnh cha mẹ sang Úc, ở tầng nguyên tắc, là bài toán cân bằng giữa tiền, thời gian và điều kiện gia đình. Visa 143 đổi tiền lấy tốc độ; visa 103 đổi thời gian lấy chi phí thấp hơn. Cả hai đều đòi hỏi người bảo lãnh hợp lệ, balance of family test đạt, AoS, cùng yêu cầu sức khỏe và lý lịch. Nắm chắc khung này, bạn sẽ không bị cuốn theo những lời hứa hẹn thiếu căn cứ, và sẽ đặt được đúng câu hỏi khi ngồi với chuyên gia.
Bước tiếp theo hợp lý là: tự đối chiếu hoàn cảnh gia đình với các điều kiện nền tảng ở trên, ghi lại những điểm chưa chắc, rồi mang danh sách đó đi gặp một Registered Migration Agent (RMA) để được đánh giá cho trường hợp cụ thể của gia đình.
Thông tin trong nội dung này là tham khảo chung, không phải tư vấn pháp lý cá nhân. Về Úc là nền tảng giáo dục tiền-di-trú (pre-MARA), không cung cấp tư vấn di trú cho từng cá nhân. Để được tư vấn chính thức cho hoàn cảnh của bạn, hãy gặp một Registered Migration Agent (RMA) đăng ký với Office of the Migration Agents Registration Authority (MARA). Bạn có thể tra cứu định nghĩa pháp lý chính thức tại legend.immi.gov.au và kiểm tra thông tin đăng ký của một agent tại mara.gov.au.
Nguồn tham khảo chính thức:
- Parent visa (subclass 103): immi.homeaffairs.gov.au
- Contributory Parent visa (subclass 143): immi.homeaffairs.gov.au
- Sponsored Parent (Temporary) visa (subclass 870): immi.homeaffairs.gov.au
- Aged Parent visa (subclass 804) và các diện trong nước: immi.homeaffairs.gov.au
- Balance of family test (regulation 1.05, Migration Regulations 1994): immi.homeaffairs.gov.au
- Phí và lệ phí visa (VAC): immi.homeaffairs.gov.au
- Thời gian xử lý và queue release visa cha mẹ: immi.homeaffairs.gov.au
- Assurance of Support và tuổi Age Pension: servicesaustralia.gov.au
- Xét lại quyết định (merits review): art.gov.au
- Trang tổng hợp các visa cha mẹ: /visa/parent-visas
Nghề của bạn có định cư Úc được không?
Tra ngay ngành nghề của bạn trong 4 danh sách định cư Úc — MLTSSL, STSOL, ROL, CSOL. Miễn phí, dẫn nguồn Bộ Di trú, có báo cáo gửi về email.
Tự tra ngành nghề định cư