7.07Chọn trường, ngành, du học
Du học Úc vừa học vừa làm: có đủ trang trải chi phí không?
Du học Úc vừa học vừa làm có đủ sống không?
Dịch từ luật gốc, dẫn nguồn chính thức gov.auKhông bán dịch vụ visaThông tin giáo dục, kiểm tra nguồn trước khi hành động
“Sang Úc vừa học vừa làm có đủ trang trải chi phí không?” là một trong những câu hỏi được người Việt tìm nhiều nhất trước khi đi du học. Đằng sau nó là một nỗi lo rất thật: sợ mang tiền sang không đủ, sợ học phí và tiền nhà bào mòn hết tiết kiệm, và hy vọng rằng đi làm thêm sẽ gánh được phần lớn chi phí.
Câu trả lời thành thật là: còn tùy. Tùy bạn học ở thành phố nào, ở kiểu gì, làm được bao nhiêu giờ hợp pháp, mức lương ra sao, và lối sống của bạn. Bài này không đưa một con số cứng, vì mọi con số cứng đều nhanh lỗi thời. Thay vào đó, bài giải thích cơ chế của bài toán vừa học vừa làm: luật giới hạn giờ làm, cách tính thu nhập từ việc làm thêm, các khoản chi phải trừ đi, và cách bạn tự dựng ngân sách để tự đối chiếu.
Đây là thông tin giáo dục để bạn tự lập kế hoạch, không phải tư vấn tài chính hay tư vấn di trú cá nhân.
Điểm mấu chốt đầu tiên: visa du học giới hạn giờ làm
Nhiều người hình dung du học Úc là “vừa học vừa làm toàn thời gian để tự nuôi mình”. Thực tế, visa du học (Subclass 500) có điều kiện giới hạn giờ làm khi khóa học đang trong kỳ (in session).
Theo immi.homeaffairs.gov.au, từ ngày 1/7/2023, người giữ visa du học được làm tối đa 48 giờ mỗi hai tuần (fortnight) trong thời gian khóa học đang diễn ra, và không bị giới hạn giờ làm khi khóa học nghỉ (giữa các kỳ, kỳ nghỉ chính thức).
“From 1 July 2023, student visa holders can work no more than 48 hours a fortnight while studying. Student visa holders have no work restrictions when their course of study or training is not in session.”
Nghĩa là trong lúc học, bạn chỉ được làm không quá 48 giờ trong mỗi chu kỳ 14 ngày, tức trung bình khoảng 24 giờ một tuần, tương đương làm bán thời gian. Đến kỳ nghỉ thì được làm nhiều hơn. Giới hạn này được ghi trong điều kiện visa (condition 8105) và người học có trách nhiệm tự nắm rõ điều kiện visa của mình. Có một số ngoại lệ, ví dụ nghiên cứu sinh bậc thạc sĩ nghiên cứu hoặc tiến sĩ, nên luôn kiểm tra điều kiện cụ thể của visa mình tại trang visa Subclass 500 và trên immi.homeaffairs.gov.au.
Con số 48 giờ/hai tuần này rất quan trọng, vì nó đặt trần cho phần thu nhập bạn có thể kiếm hợp pháp trong kỳ học. Bài toán “vừa học vừa làm có đủ sống không” xoay quanh chính cái trần này.
Vì quy định giờ làm có thể được điều chỉnh theo thời gian, luôn kiểm tra con số mới nhất tại immi.homeaffairs.gov.au trước khi lên kế hoạch.
Đi làm thêm kiếm được khoảng bao nhiêu?
Câu trả lời phụ thuộc hai yếu tố: giờ làm được phép và mức lương một giờ.
Nước Úc có mức lương tối thiểu quốc gia (National Minimum Wage) do Fair Work Commission ấn định và điều chỉnh mỗi năm, thường vào ngày 1/7. Theo fairwork.gov.au, lương tối thiểu quốc gia áp dụng từ 1/7/2025 vào khoảng 24 đến 25 AUD một giờ cho lao động thường, và lao động làm việc theo diện casual (thời vụ, không cố định) được cộng thêm phần casual loading (thường 25%), nên mức một giờ của casual cao hơn, vào khoảng 31 AUD một giờ.
Vài điều quan trọng cần hiểu về con số này:
- Đây là mức tối thiểu, không phải mức phổ biến. Nhiều công việc trả cao hơn tối thiểu. Ngược lại, một số nơi trả sai luật (dưới mức tối thiểu), và đó là vi phạm.
- Lương thay đổi mỗi năm. Fair Work rà soát và tăng lương tối thiểu hằng năm, nên đừng bám vào một con số cũ trên mạng. Chi tiết mức lương theo ngành nghề xem thêm trong bài lương ở Úc bao nhiêu.
- Ngành nghề khác nhau trả khác nhau. Nhà hàng, bán lẻ, dọn dẹp, chăm sóc thường là công việc phổ biến của sinh viên, mức lương dao động theo award (thỏa ước ngành) và ca làm (cuối tuần, ngày lễ thường có phụ cấp).
Người thường làm phép tính thô như sau để hình dung: lấy số giờ làm được phép nhân với mức lương một giờ ra thu nhập gộp (trước thuế). Ví dụ minh họa (chỉ để hình dung cơ chế, không phải con số cam kết): làm quanh mức trần 48 giờ mỗi hai tuần, với lương một giờ ở khoảng lương tối thiểu casual, thu nhập gộp mỗi hai tuần rơi vào khoảng một nghìn mấy trăm AUD. Đến kỳ nghỉ, khi được làm không giới hạn giờ, con số này có thể cao hơn nhiều.
Nhưng thu nhập gộp chưa phải tiền thật vào túi. Còn thuế.
Đừng quên thuế, TFN và super
Khi đi làm hợp pháp ở Úc, bạn bước vào hệ thống thuế. Có ba thứ cần biết ngay:
Một, Tax File Number (TFN). Đây là mã số thuế cá nhân, xin miễn phí tại cơ quan thuế Úc (ATO) sau khi đến Úc. Theo ato.gov.au, bạn nộp online và nhận TFN qua thư trong tối đa khoảng 28 ngày. Nếu bắt đầu đi làm mà không cung cấp TFN cho chủ, chủ lao động phải giữ thuế ở mức rất cao (mức cao nhất), nghĩa là bạn bị trừ nhiều hơn cần thiết. Cách xin TFN được hướng dẫn từng bước trong bài TFN, cách xin Tax File Number ở Úc.
Hai, thuế thu nhập. Người đi làm ở Úc bị khấu trừ thuế thu nhập theo bậc lũy tiến. Có một ngưỡng thu nhập miễn thuế (tax-free threshold) cho người cư trú thuế, phần thu nhập vượt ngưỡng mới bị đánh thuế theo bậc. Nghĩa là thu nhập gộp và tiền thực nhận không bằng nhau, cần trừ thuế khi tính ngân sách.
Ba, superannuation (quỹ hưu). Khi bạn đi làm đủ điều kiện, chủ lao động phải đóng thêm một khoản super vào quỹ hưu của bạn, tính theo tỷ lệ phần trăm trên lương. Tỷ lệ này (Super Guarantee) hiện ở mức khoảng 12%. Đây là tiền của bạn nhưng bị giữ trong quỹ, không phải tiền tiêu hằng tháng. Khi rời Úc vĩnh viễn, người giữ visa tạm trú có thể xin rút phần super này (DASP), nhưng khoản rút bị đánh thuế riêng.
Điểm rút ra: khi tính “làm thêm có đủ sống không”, hãy dùng tiền thực nhận sau thuế, không dùng con số gộp. Đây là chỗ nhiều người tính lạc quan quá mức.
Phía chi: những khoản phải trừ đi
Thu nhập từ làm thêm chỉ có ý nghĩa khi đặt cạnh chi phí phải trả. Dưới đây là các khoản lớn, để dạng khoảng vì chúng biến động theo thành phố, lối sống và thời điểm.
Học phí, khoản không đến từ làm thêm
Cần nói thẳng: làm thêm bán thời gian trong kỳ học gần như không đủ để trả học phí đại học Úc. Học phí du học sinh là khoản lớn, thường được chuẩn bị từ trước hoặc trả theo kỳ. Đây là lý do việc làm thêm nên được xem là để trang trải một phần sinh hoạt, không phải để gánh toàn bộ chi phí du học. Bài chi phí sinh hoạt ở Úc một tháng bóc tách kỹ phần sinh hoạt.
Tiền nhà, khoản sinh hoạt lớn nhất
Trong sinh hoạt, tiền nhà thường chiếm phần lớn nhất và chênh lệch mạnh nhất giữa các lựa chọn. Ở ghép (share house) rẻ hơn đáng kể so với thuê riêng, và Sydney, Melbourne thường đắt hơn Adelaide, Perth, Brisbane hay vùng regional. Ngoài tiền thuê hằng tuần, lúc mới vào nhà còn phải đặt tiền bond và trả trước vài tuần, một khoản dồn cục lúc đầu. Quy trình thuê nhà và quyền lợi người thuê được nói trong cẩm nang sống ở Úc cho người mới sang.
Các khoản sinh hoạt còn lại
- Ăn uống: co giãn theo thói quen. Tự nấu rẻ hơn hẳn ăn ngoài thường xuyên.
- Đi lại: vé giao thông công cộng, một số bang có ưu đãi cho sinh viên tùy diện visa. Ở gần trường thì tiết kiệm.
- Điện, nước, gas, internet: ở ghép thì chia đầu người nên nhẹ hơn.
- Điện thoại và chi phí cá nhân: SIM trả trước, giải trí, quần áo, khoản linh hoạt nhất.
Bảo hiểm y tế OSHC, khoản bắt buộc
Du học sinh bắt buộc mua OSHC (Overseas Student Health Cover) theo điều kiện visa 500, đóng theo thời hạn visa. Mức phí thay đổi theo hãng và thời gian mua, thường vào khoảng 650 đến 900 AUD một năm cho một người. Người Việt phần lớn không có Medicare khi đi du học vì Việt Nam không nằm trong danh sách nước có thỏa thuận y tế đối ứng với Úc. Thông tin về điều kiện Medicare xem tại servicesaustralia.gov.au và trong bài Medicare, đăng ký cho người mới sang Úc.
Vậy làm thêm có “đủ trang trải” không?
Ghép hai phía lại, có thể rút ra vài nguyên tắc bền, không phụ thuộc con số cụ thể:
- Trong kỳ học, thu nhập bị chặn trần bởi giới hạn 48 giờ/hai tuần. Đây là mức bán thời gian, nên trong kỳ, làm thêm thường bù được một phần sinh hoạt, hiếm khi đủ cho toàn bộ sinh hoạt cộng học phí ở thành phố đắt đỏ.
- Kỳ nghỉ là lúc kiếm bù. Khi khóa học nghỉ, không bị giới hạn giờ, nhiều sinh viên làm nhiều hơn để dành cho các kỳ học sau.
- Thành phố và lối sống quyết định phần lớn. Cùng số giờ làm và mức lương, người ở ghép tại thành phố rẻ, tự nấu ăn, đi phương tiện công cộng sẽ thấy “đủ thở” hơn hẳn người thuê riêng ở trung tâm Sydney và ăn ngoài thường xuyên.
- Học phí nên được lo từ nguồn khác. Chính vì trần giờ làm, việc chứng minh tài chính khi xin visa mới quan trọng: Úc yêu cầu người xin visa du học chứng minh đủ tiền trang trải, chứ không giả định bạn sẽ tự kiếm đủ bằng làm thêm.
Về điểm cuối, immi.homeaffairs.gov.au quy định người xin visa 500 phải chứng minh năng lực tài chính cho 12 tháng đầu, mức áp dụng gần nhất khoảng 29.710 AUD một năm cho một người, chưa gồm học phí và vé máy bay. Con số này chính là tín hiệu của cơ quan di trú rằng làm thêm không được coi là nguồn tài chính chính để du học. Chi tiết chứng minh tài chính và lộ trình học rồi ở lại xem trong bài lộ trình từ du học lên PR.
Nói ngắn gọn: người thường thấy làm thêm giúp giảm gánh nặng sinh hoạt và có kinh nghiệm làm việc, chứ không phải cách để “đi học miễn phí”. Ai vào Úc với kỳ vọng làm thêm gánh hết chi phí thường vỡ kế hoạch trong vài tháng đầu.
Bốn lý do bài này không chốt một con số
- Lương tối thiểu tăng mỗi năm theo rà soát của Fair Work, nên mọi con số thu nhập đều lỗi thời sau một năm.
- Tiền nhà biến động mạnh theo thị trường và theo quý, khác nhau rõ giữa các thành phố.
- Thuế, ngưỡng miễn thuế và tỷ lệ super có thể được điều chỉnh, làm thay đổi tiền thực nhận.
- Lối sống cá nhân tạo chênh lệch còn lớn hơn cả khác biệt giữa các thành phố.
Vì vậy, thay vì tin một con số ai đó đưa ra trên mạng, hãy tự dựng ngân sách của riêng mình và cập nhật định kỳ.
Cách tự tính bài toán vừa học vừa làm của bạn
- Ước lượng giờ làm thực tế trong kỳ: không vượt trần 48 giờ/hai tuần, và trừ đi thời gian cần cho việc học. Nhiều người làm dưới trần vì phải học.
- Tra mức lương thực tế của công việc bạn nhắm (không lấy mức tối thiểu chung), rồi trừ thuế để ra tiền thực nhận. Dùng công cụ Pay Calculator của fairwork.gov.au để ước lượng.
- Cộng phần thu nhập kỳ nghỉ khi được làm không giới hạn giờ, nếu bạn định làm.
- Liệt kê chi phí sinh hoạt theo kịch bản ở của bạn: ở ghép hay riêng, thành phố nào, tự nấu hay ăn ngoài.
- Tách riêng học phí và các khoản dồn cục đầu kỳ (bond, đồ dùng, OSHC), đừng trộn vào bài toán làm thêm hằng tháng.
- So phần thu nhập thực nhận với phần sinh hoạt, xem làm thêm bù được bao nhiêu phần trăm, và phần còn lại lấy từ đâu.
Nếu bạn còn đang so sánh các diện visa hoặc lộ trình trước khi tính đến chuyện làm thêm, dùng công cụ Tìm visa phù hợp để tự đối chiếu, và cân nhắc mở tài khoản ngân hàng Úc sớm để nhận lương.
Câu hỏi thường gặp
Du học sinh được làm bao nhiêu giờ?
Theo immi.homeaffairs.gov.au, từ 1/7/2023, người giữ visa du học được làm tối đa 48 giờ mỗi hai tuần khi khóa học đang trong kỳ, và không bị giới hạn giờ khi khóa học nghỉ. Một số diện nghiên cứu có ngoại lệ. Luôn kiểm tra điều kiện visa của mình.
Làm thêm có đủ trả học phí không?
Làm thêm bán thời gian trong kỳ gần như không đủ trả học phí đại học. Học phí nên được chuẩn bị từ nguồn khác. Làm thêm thường chỉ bù được một phần sinh hoạt.
Có cần TFN trước khi đi làm không?
Nên có sớm. Xin TFN miễn phí tại ato.gov.au. Nếu đi làm mà không cung cấp TFN, bạn bị giữ thuế ở mức cao nhất, tức bị trừ nhiều hơn cần thiết.
Làm quá 48 giờ/hai tuần thì sao?
Làm vượt giới hạn khi khóa học đang trong kỳ là vi phạm điều kiện visa và có thể ảnh hưởng đến visa. Thông tin chính thức về điều kiện visa nằm ở immi.homeaffairs.gov.au. Trường hợp cụ thể nên hỏi Registered Migration Agent có MARA license.
Làm sao biết con số lương và chi phí mới nhất?
Xem lương tối thiểu và Pay Calculator tại fairwork.gov.au, thuế tại ato.gov.au, chi phí sinh hoạt tại studyaustralia.gov.au, và mức chứng minh tài chính visa tại immi.homeaffairs.gov.au. Đừng dựa vào con số cũ trên mạng.
Chi phí sinh hoạt theo thành phố được cập nhật tại công cụ Cost of Living của studyaustralia.gov.au.
Thông tin trong nội dung này là tham khảo chung, không phải tư vấn pháp lý cá nhân. Đây cũng không phải tư vấn tài chính cá nhân, chỉ là thông tin giáo dục để bạn tự lập kế hoạch. Mọi trường hợp di trú cụ thể nên được tư vấn bởi Registered Migration Agent (RMA) có MARA license. Luật và chính sách Úc thay đổi liên tục, hãy kiểm tra nguồn chính thức tại immi.homeaffairs.gov.au và legend.immi.gov.au.
Nghề của bạn có định cư Úc được không?
Tra ngay ngành nghề của bạn trong 4 danh sách định cư Úc — MLTSSL, STSOL, ROL, CSOL. Miễn phí, dẫn nguồn Bộ Di trú, có báo cáo gửi về email.
Tự tra ngành nghề định cư