4.06Chọn con đường / visa định cư
Lộ trình định cư tay nghề Úc 2026 (visa 189 / 190 / 491 lên PR 191 / 887): bản đồ đầy đủ
Bản đồ đầy đủ diện định cư tay nghề Úc 2026: điều kiện nền, skills assessment, tiếng Anh, hệ thống tính điểm Schedule 6D, 3 diện visa 189, 190, 491, quy trình EOI qua SkillSelect, đường lên PR 191 và 887, sức khoẻ theo diện, và cách tự đối chiếu.
Dịch từ luật gốc, dẫn nguồn chính thức gov.auKhông bán dịch vụ visaThông tin giáo dục, kiểm tra nguồn trước khi hành động
Lộ trình định cư tay nghề Úc (visa 189 / 190 / 491): bản đồ đầy đủ
Rất nhiều người Việt muốn định cư Úc theo diện tay nghề nhưng loay hoay ngay từ bước đầu tiên: không biết mình đang đứng ở đâu trên bản đồ. Đọc 189, 190, 491 mà thấy như ba ngôn ngữ khác nhau. Nghe “cần 65 điểm” rồi tưởng đủ 65 là xong. Nộp hồ sơ skills assessment trước khi hiểu nghề của mình có nằm trên danh sách hay không.
Bài này vẽ lại toàn bộ bản đồ diện tay nghề độc lập, theo đúng cấu trúc mà Bộ Nội vụ Úc (Department of Home Affairs) công bố. Mục tiêu không phải nói cho bạn biết bạn “hợp” đường nào. Mục tiêu là đặt tấm bản đồ đầy đủ trước mặt để bạn tự đối chiếu hoàn cảnh của mình vào từng nhánh, rồi mang câu hỏi cụ thể đi gặp một Registered Migration Agent (RMA).
Vì sao lộ trình tay nghề dễ gây rối
Diện tay nghề không phải một visa duy nhất. Nó là một hệ thống nhiều tầng, mỗi tầng có điều kiện riêng, và bạn phải vượt tầng trước mới chạm được tầng sau. Người mới tìm hiểu thường nhìn thẳng vào “visa nào” mà bỏ qua các điều kiện nền nằm bên dưới. Kết quả là bỏ tiền thi tiếng Anh, làm skills assessment, rồi mới phát hiện nghề của mình không đủ điều kiện, hoặc điểm không tới ngưỡng thực tế.
Cách đọc đúng là đi từ dưới lên: trước hết là các điều kiện nền dùng chung cho cả ba diện, sau đó mới tới điểm khác biệt giữa 189, 190 và 491.
Điều kiện nền dùng chung cho cả 3 diện
Trước khi phân biệt 189, 190 hay 491, mọi hồ sơ tay nghề độc lập đều phải đi qua bốn cửa nền tảng giống nhau.
1. Nghề nằm trên danh sách kỹ năng
Nghề dùng để nộp hồ sơ (occupation) phải nằm trên danh sách nghề tay nghề mà Bộ Nội vụ áp dụng cho diện định cư. Danh sách này thay đổi theo thời gian: nghề được thêm vào, bị loại ra, hoặc chuyển giữa các danh sách. Mỗi nghề gắn với một mã ANZSCO và một cơ quan đánh giá kỹ năng được chỉ định. Nếu nghề của bạn không có trên danh sách áp dụng cho diện tay nghề độc lập, cả lộ trình này dừng lại từ đây. Chi tiết từng nhóm ngành và tình trạng danh sách, xem danh sách ngành tay nghề định cư Úc 2026 và công cụ kiểm tra ngành nghề.
2. Skills assessment (đánh giá kỹ năng)
Mỗi nghề có một cơ quan đánh giá riêng, ví dụ Engineers Australia cho kỹ sư, VETASSESS cho nhiều nghề chuyên môn và ngành nghề, ANMAC cho điều dưỡng, TRA cho một số nghề kỹ thuật. Cơ quan này xem bằng cấp và kinh nghiệm của bạn có tương đương chuẩn Úc cho nghề đó hay không. Một kết quả skills assessment “positive” (đạt) là điều kiện bắt buộc trước khi được mời nộp visa. Đây cũng là một trong những điểm dễ vỡ nhất, sẽ nói ở phần sau.
3. Hệ thống tính điểm (Points Test)
Cả ba diện đều dùng chung một bài kiểm tra điểm quy định trong Schedule 6D của Migration Regulations 1994. Điểm được cộng từ nhiều nhóm yếu tố: tuổi, trình độ tiếng Anh, kinh nghiệm làm việc trong và ngoài Úc, bằng cấp, học tại Úc, học tại vùng regional, ngôn ngữ cộng đồng, và một số nhóm khác. Nội dung chính thức của Points Test nằm trong Schedule 6D, có thể đọc toàn văn tại legislation.gov.au. Bảng điểm chi tiết cho diện độc lập được Bộ Nội vụ trình bày tại trang points table subclass 189.
Bạn có thể tự cộng thử điểm của mình bằng công cụ tính điểm định cư trước khi làm bất cứ bước tốn phí nào.
4. Điểm sàn 65 nhưng thực tế thường cao hơn
Đây là chỗ nhiều người hiểu sai. Ngưỡng điểm tối thiểu để được mời là 65 điểm. Nhưng đủ 65 không có nghĩa là được mời. Bộ Nội vụ nói rõ trên trang SkillSelect: “even if you meet the minimum points threshold, there is no guarantee you will receive an invitation to apply for a skilled visa” (nguồn: immi.homeaffairs.gov.au/visas/working-in-australia/skillselect/expression-of-interest).
Nói cách khác, 65 là mức để được vào hàng chờ, không phải mức để chắc chắn được gọi. Vì các vòng mời (invitation rounds) chọn hồ sơ điểm cao xuống thấp và ưu tiên theo nghề, điểm thực tế được mời ở nhiều nghề phổ biến thường cao hơn 65 khá nhiều. Con số cụ thể thay đổi theo từng vòng mời và từng nghề, nên không có một mốc “an toàn” cố định. Đây là lý do vì sao 189, 190 và 491 tồn tại song song: mỗi diện cộng thêm điểm hoặc mở thêm cửa theo cách khác nhau.
Ba diện visa tay nghề: khác nhau ở đâu
Bảng dưới đặt ba diện cạnh nhau để dễ đối chiếu. Con số điểm cộng và loại visa lấy theo Schedule 6D và Schedule 2 của Migration Regulations 1994 (hiện hành 2026).
| Yếu tố | Visa 189 | Visa 190 | Visa 491 |
|---|---|---|---|
| Loại | Thường trú (PR) ngay | Thường trú (PR) ngay | Tạm trú 5 năm |
| Bảo lãnh | Không cần | Bang đề cử | Bang đề cử hoặc thân nhân regional |
| Điểm cộng bảo lãnh | 0 | 5 | 15 |
| Ràng buộc nơi ở | Không | Cam kết với bang | Bắt buộc sống/làm/học ở regional (8579) |
| Đường lên PR | Đã là PR | Đã là PR | Lên PR 191 sau khi đủ điều kiện |
| Phí visa chính | từ khoảng AUD 6.135 | từ khoảng AUD 6.140 | từ khoảng AUD 6.140 |
Phí ở trên là mức nền từ 1/7/2026, chưa gồm người phụ thuộc và khoản trả lần hai, tra bản hiện hành tại trang current visa pricing của Bộ Nội vụ trước khi nộp.
Visa 189, Skilled Independent (độc lập)
Visa Skilled Independent subclass 189 là diện độc lập hoàn toàn: không cần bang bảo lãnh, không cần người thân đứng ra, không ràng buộc nơi ở. Đây là visa thường trú (permanent) ngay từ đầu, cho phép sống và làm việc ở bất kỳ đâu tại Úc. Vì không có nguồn cộng điểm từ bang hay vùng, hồ sơ 189 thường cần tổng điểm tự thân cao hơn để cạnh tranh trong các vòng mời. Trang chính thức: immi.homeaffairs.gov.au/visas/getting-a-visa/visa-listing/skilled-independent-189.
Visa 190, Skilled Nominated (bang bảo lãnh, cộng 5 điểm)
Visa Skilled Nominated subclass 190 yêu cầu được một bang hoặc vùng lãnh thổ của Úc đề cử (nominate). Đổi lại, hồ sơ được cộng 5 điểm theo Points Test. Đây cũng là visa thường trú. Điều kiện kèm theo là mỗi bang có danh sách nghề riêng, tiêu chí riêng, và thường yêu cầu cam kết sống và làm việc tại bang đó một thời gian. Người đi đường này chấp nhận ràng buộc địa lý mềm để đổi lấy 5 điểm và một danh sách nghề có thể rộng hơn danh sách của diện 189.
Visa 491, Skilled Work Regional (vùng, cộng 15 điểm, lên 191 sau 3 năm)
Visa Skilled Work Regional (Provisional) subclass 491 dành cho người được bang đề cử hoặc người thân đủ điều kiện ở vùng regional bảo lãnh. Đây là visa tạm trú (provisional) 5 năm, cộng 15 điểm, mức cộng cao nhất trong ba diện. Trang chính thức: immi.homeaffairs.gov.au/visas/getting-a-visa/visa-listing/skilled-work-regional-provisional-491.
Diện 491 có hai nhánh cùng chung số visa, khác nhau ở người đứng ra:
- Nhánh bang đề cử (State/Territory nominated): một cơ quan bang hoặc vùng lãnh thổ đề cử, nghề theo danh sách của bang đó.
- Nhánh thân nhân bảo lãnh (Family sponsored): một thân nhân đủ điều kiện đứng ra bảo lãnh. Theo clause 491.217 của Schedule 2 Part 491, người bảo lãnh phải từ 18 tuổi trở lên, là công dân Úc, thường trú nhân, hoặc công dân New Zealand đủ điều kiện, và phải cư trú thường xuyên (usually resident) ở một vùng regional được chỉ định. Quan hệ được chấp nhận trải khá rộng: cha mẹ, con hoặc con riêng, anh chị em (gồm nuôi và kế), cô dì chú bác, cháu ruột cháu họ, ông bà, và anh chị em họ đời một (first cousin), tính cả quan hệ qua vợ hoặc chồng của đương đơn.
Vùng regional được chỉ định cho 491 là gì. Đây là điểm hay hiểu sai. Theo instrument hiện hành (LIN 22/022), vùng regional cho 491 là mọi nơi ở Úc ngoại trừ Sydney, Melbourne và Brisbane. Nghĩa là Perth, Adelaide, Gold Coast, Hobart, Canberra và Darwin đều tính là regional cho diện này. Danh sách postcode có thể được cập nhật, nên tra bản mới nhất trước khi tính toán.
Điều kiện đi kèm 491 là điều kiện visa bắt buộc, không phải cam kết mềm. Theo Schedule 2 Part 491 (clause 491.612), mọi người giữ visa 491 bị áp bắt buộc bốn điều kiện Schedule 8: 8578 (báo Bộ khi đổi địa chỉ, việc làm), 8579 (chỉ được sống, làm việc và học tập trong vùng regional được chỉ định), 8580 và 8581 (cung cấp thông tin và dự phỏng vấn khi Bộ yêu cầu). Điều kiện 8579 là nền tảng để tính thời gian regional cho bước lên PR. Chuyển về sống ở Sydney, Melbourne hay Brisbane khi đang giữ 491 có thể dẫn tới hủy visa và mất đường lên thường trú.
Tóm gọn khác biệt điểm cộng: 189 cộng 0 từ bảo lãnh, 190 cộng 5 (bang, PR ngay), 491 cộng 15 (vùng, tạm trú trước). Càng nhiều ràng buộc địa lý, điểm cộng càng cao. Cả 190 và 491 đều liên quan đến một quy định chốt chặn hiện hành: nếu tại thời điểm nộp đơn bạn đang giữ (hoặc visa gần nhất là) 491 hoặc 494, bạn phải đã giữ visa đó ít nhất 3 năm mới nộp thẳng được 189 (clause 189.224A) hoặc 190 (clause 190.215A), trừ một số trường hợp trong instrument. Đây là lý do nhiều người trên lộ trình vùng đi tiếp sang thường trú 191 thay vì tìm cách nhảy ngang.
Từ visa vùng lên PR: 491 lên 191, và 489 cũ lên 887
Visa 491 chỉ là tạm trú. Thường trú của lộ trình vùng đến từ một visa riêng, và có hai đường tùy theo bạn đang giữ visa vùng đời nào. Đây là chỗ rất dễ nhầm, nên tách rõ.
491 hoặc 494 lên PR 191
Người giữ visa 491 (hoặc visa vùng do chủ lao động bảo lãnh 494) đi lên thường trú qua visa Permanent Residence (Skilled Regional) subclass 191. Diện 191 bắt đầu áp dụng từ 16/11/2022. Theo Schedule 2 Part 191 của Migration Regulations 1994, nhánh chính (Regional Provisional Visas stream) có ba trụ điều kiện:
- Đã giữ visa 491 hoặc 494 đủ thời gian. Yêu cầu này thể hiện qua cấu trúc “3 relevant income years”: mỗi năm thu nhập được tính phải là năm bạn đang giữ visa vùng, và tổng lại phản ánh việc đã giữ visa vùng khoảng ba năm.
- Đã tuân điều kiện visa, đặc biệt là 8579 (sống, làm việc và học tập trong vùng regional). Clause 191.221 tách riêng: phải tuân về cơ bản (substantially complied) các điều kiện khác, và tuân điều kiện 8579. Cơ quan xét duyệt nhìn nơi cư trú và làm việc thực tế, chấp nhận việc đi ra ngoài vùng có tính chất vãng lai (nghỉ phép, công tác ngắn, tập huấn), nhưng sẽ xem xét kỹ nếu tổng thời gian ngoài vùng vượt mức thông thường.
- Đạt ngưỡng thu nhập taxable trong 3 relevant income years. Theo clause 191.222, hồ sơ nộp bản notices of assessment do ATO cấp cho ba năm thu nhập, mỗi năm có taxable income đạt ít nhất mức tối thiểu. Mức tối thiểu này là con số động do Bộ trưởng ấn định qua instrument và thay đổi theo năm, nên phải tra bản hiện hành, không dựa vào một con số cố định.
Về sức khỏe, visa 191 xét theo tiêu chí PIC 4007 (có điều khoản waiver), đúng bản chất một visa thường trú. Visa 191 không bắt tính điểm lại hay làm skills assessment lại, vì các bước đó đã hoàn tất ở visa 491/494 gốc.
Visa vùng đời cũ lên PR 887
Nếu bạn đang giữ (hoặc từng giữ) một visa vùng đời cũ, đường lên PR không phải 191 mà là visa Skilled Regional subclass 887. Diện 887 là vạch đích thường trú của các visa vùng cũ: 489 (đã đóng nhận hồ sơ mới từ tháng 11/2019, thay bằng 491), cùng nhóm 495, 496, 475 và 487. Theo Schedule 2 Part 887, điều kiện cốt lõi là:
- Đã sống ở vùng chỉ định ít nhất 2 năm khi giữ visa vùng đủ điều kiện (887.212).
- Đã làm việc full-time ở vùng chỉ định ít nhất 1 năm (887.213). Điểm đặc biệt của 887: công việc không bị giới hạn phải đúng nghề đã đăng ký, làm full-time bất kỳ nghề gì trong vùng cũng được tính.
- Đã tuân về cơ bản các điều kiện của visa vùng gốc (887.221).
Về sức khỏe, 887 cũng dùng PIC 4007 (có waiver), đúng chất visa thường trú. Xem thêm diện vùng cũ tại visa 489.
Nhớ phân đôi cho đúng: 491 và 494 lên 191; còn 489 và họ visa vùng cũ lên 887. Nhầm hai đường này là lỗi phổ biến khi tự tra cứu.
Sức khỏe (health) khác nhau theo diện
Yêu cầu sức khỏe không giống nhau giữa các diện, và đây là chỗ dễ tưởng như nhau. Điểm cần nắm là sự khác biệt giữa hai tiêu chí sức khỏe: PIC 4005 không có health waiver, còn PIC 4007 có điều khoản waiver (cho phép cơ quan xét duyệt cân nhắc bỏ qua trong một số hoàn cảnh sau khi bác sĩ giám định đánh giá).
| Diện visa | Tiêu chí sức khỏe | Có waiver không |
|---|---|---|
| 189 (points-tested) | PIC 4005 | Không |
| 190 | PIC 4005 | Không |
| 491 (tạm trú) | PIC 4005 | Không |
| 191 (PR vùng) | PIC 4007 | Có |
| 887 (PR vùng cũ) | PIC 4007 | Có |
Hai lưu ý thực tế. Thứ nhất, yêu cầu sức khỏe áp cho cả các thành viên gia đình cùng nộp, và vận hành theo nguyên tắc một người không đạt có thể ảnh hưởng cả hồ sơ. Thứ hai, tiêu chí Australian Values (PIC 4019) áp từ 16 tuổi ở diện 491, trong khi ở 190 là từ 18 tuổi, một chi tiết nhỏ nhưng khác nhau giữa hai diện. Các số hiệu PIC ở trên là để tra cứu, mức đánh giá cụ thể luôn do cơ quan y tế và cơ quan xét duyệt quyết định trên từng hồ sơ.
Quy trình EOI qua SkillSelect
Cả ba diện đều đi qua cùng một cổng: hệ thống SkillSelect. Đây là quy trình “được mời rồi mới nộp”, không phải “nộp rồi chờ xét”.
- Có kết quả skills assessment đạt cho nghề của mình.
- Có kết quả thi tiếng Anh (nếu cần điểm) và các giấy tờ chứng minh yếu tố tính điểm.
- Nộp một Expression of Interest (EOI) trên SkillSelect, khai nghề, điểm, và diện visa quan tâm. Khi hoàn tất, hệ thống hiển thị điểm ước tính dựa trên thông tin đã khai.
- Chờ được mời (invitation) trong các vòng mời định kỳ. Với 190 và 491, còn có bước được bang hoặc vùng đề cử.
- Nhận thư mời rồi mới nộp hồ sơ visa chính thức trong thời hạn quy định.
Một EOI giữ hiệu lực trong SkillSelect 2 năm kể từ ngày nộp (nguồn: immi.homeaffairs.gov.au SkillSelect). Nộp EOI không phải là nộp visa, và bản thân EOI không tạo ra bất kỳ cam kết nào từ phía Bộ Nội vụ về việc sẽ mời.
Timeline tham khảo
Thời gian không cố định vì phụ thuộc vào nghề, cơ quan đánh giá, và khối lượng hồ sơ tại từng thời điểm. Các mốc dưới đây chỉ để hình dung độ dài tương đối, không phải cam kết:
- Skills assessment: tùy cơ quan, từ vài tuần đến vài tháng, một số cơ quan có dịch vụ ưu tiên.
- Chờ mời sau khi nộp EOI: không xác định, phụ thuộc điểm và nghề, có thể từ vài tuần đến hơn một năm.
- Xử lý hồ sơ visa sau khi được mời: các nguồn tham khảo cho thấy diện 189 thường vài tháng, diện 190 và 491 có thể dài hơn, nhưng con số dao động mạnh theo thời điểm.
Mốc chính xác nên tra tại công cụ và trang thời gian xử lý chính thức của Bộ Nội vụ ngay trước khi bắt đầu, vì đây là các con số cập nhật liên tục.
Chi phí tham khảo
Chi phí một hồ sơ tay nghề gồm nhiều khoản tách rời, không chỉ phí visa:
- Phí visa chính (Visa Application Charge) nộp cho Bộ Nội vụ cho đương đơn chính, cộng thêm phí riêng cho vợ/chồng và mỗi con đi kèm.
- Phí skills assessment nộp cho cơ quan đánh giá.
- Phí thi tiếng Anh (IELTS, PTE…), tham khảo bài IELTS vs PTE cho người Việt.
- Khám sức khỏe, lý lịch tư pháp, dịch thuật công chứng.
Về phí visa chính, mức nền từ 1/7/2026 cho đương đơn chính vào khoảng AUD 6.135 với diện 189 và khoảng AUD 6.140 với diện 190 và 491, chưa gồm phí cho người phụ thuộc và khoản trả lần hai (nếu chưa có functional English). Con số này thay đổi định kỳ, nên tra bản hiện hành trước khi nộp. Có một điểm cần nhớ kỹ: phí visa Úc thường được điều chỉnh vào ngày 1/7 mỗi năm. Đừng dựa vào một con số đọc được từ năm trước. Cách đúng là tự tính lại bằng công cụ ước tính phí chính thức current visa pricing của Bộ Nội vụ ngay tại thời điểm chuẩn bị nộp, và cộng dồn tất cả các khoản phụ ở trên để ra tổng thực tế cho hoàn cảnh của mình.
Ai thường đi đường này, và những điểm dễ vỡ
Người thường đi diện tay nghề độc lập
Nói ở mức chung, người thường phù hợp với nhánh này là người có một nghề nằm trên danh sách kỹ năng, có bằng cấp và kinh nghiệm đủ để một cơ quan đánh giá công nhận tương đương chuẩn Úc, và cộng được tổng điểm đủ cạnh tranh. Trong đó, người còn trẻ, tiếng Anh tốt, và có kinh nghiệm làm việc đúng nghề thường có tổng điểm cao hơn, vì tuổi và tiếng Anh là hai nhóm điểm lớn trong Points Test. Đây là mô tả chung về nhóm người, không phải kết luận cho bất kỳ cá nhân nào. Việc bạn có nằm trong nhóm đó hay không là điều bạn tự đối chiếu, rồi kiểm chứng với một RMA.
Ba điểm dễ vỡ hay gặp
Nhìn ở mức chung, ba chỗ khiến lộ trình tay nghề gãy giữa chừng là:
- Nghề rớt khỏi danh sách. Danh sách nghề được rà soát và điều chỉnh. Một nghề đủ điều kiện hôm nay có thể bị loại hoặc chuyển danh sách sau đợt rà soát, làm thay đổi cả diện visa có thể xin.
- Điểm không đủ. Đủ 65 mà vẫn không được mời là tình huống phổ biến, vì các vòng mời chọn điểm cao xuống thấp. Người trông chờ đúng mốc sàn thường mắc kẹt trong hàng chờ.
- Skills assessment fail. Bằng cấp không được công nhận tương đương, kinh nghiệm không đủ chứng minh, hoặc hồ sơ khai chưa đúng cách đều dẫn tới kết quả không đạt, và phải làm lại từ đầu.
Cả ba điểm này đều là rủi ro chung của diện tay nghề, không phải nhận định về hồ sơ cụ thể của bất kỳ ai. Cách xử lý đúng là nhận diện sớm và kiểm tra kỹ trước khi bỏ tiền, thay vì phát hiện khi đã đi quá xa.
Bước tiếp theo bạn có thể tự làm
Bản đồ đã mở ra trước mặt. Ba việc dưới đây bạn tự làm được ngay, theo đúng tinh thần tự đối chiếu:
- Tự cộng thử điểm của mình bằng công cụ tính điểm định cư, để biết mình đang đứng quanh mốc nào.
- Tự kiểm tra nghề của mình bằng công cụ kiểm tra ngành nghề và tìm visa phù hợp, để xem nghề có trên danh sách và gắn với cơ quan đánh giá nào.
- Đọc thêm cách chọn đường sang Úc để so ba nhánh 189, 190, 491 cạnh nhau, rồi mang con số và hoàn cảnh cụ thể của mình đi gặp một Registered Migration Agent (RMA) để kiểm chứng cho trường hợp riêng.
Bản đồ giúp bạn biết mình đang ở đâu và các nhánh dẫn đi đâu. Việc chọn nhánh nào, và hồ sơ của bạn thực sự đứng ở điểm nào, là câu hỏi cần một RMA có giấy phép trả lời trên hồ sơ thật.
Đọc thêm từng diện
- Visa 189 Skilled Independent, diện độc lập, PR không cần bảo lãnh.
- Visa 190 Skilled Nominated, diện bang đề cử, PR cộng 5 điểm.
- Visa 491 Skilled Work Regional, diện vùng tạm trú, cộng 15 điểm.
- Visa 191 Permanent Residence (Skilled Regional), đường lên PR cho người giữ 491 hoặc 494.
- Visa 489 và diện vùng cũ, nhóm đi lên PR qua 887.
- Cách chọn đường sang Úc, so ba nhánh 189, 190, 491 cạnh nhau.
- Danh sách ngành tay nghề định cư Úc 2026, tra nghề và cơ quan đánh giá.
Thông tin trong nội dung này là tham khảo chung, không phải tư vấn pháp lý cá nhân. Mọi trường hợp di trú cụ thể nên được tư vấn bởi Registered Migration Agent (RMA) có MARA license hoặc luật sư di trú. Luật di trú Úc thay đổi liên tục, hãy kiểm tra Migration Act 1958 và Migration Regulations 1994 bản mới nhất tại legend.immi.gov.au hoặc danh sách RMA tại mara.gov.au.
Nghề của bạn có định cư Úc được không?
Tra ngay ngành nghề của bạn trong 4 danh sách định cư Úc — MLTSSL, STSOL, ROL, CSOL. Miễn phí, dẫn nguồn Bộ Di trú, có báo cáo gửi về email.
Tự tra ngành nghề định cư