12.02Việc làm
Tìm việc part-time và casual cho người mới sang Úc: quyền làm việc, kênh tìm việc, lương và tránh bị trả thiếu
Cẩm nang tìm việc part-time và casual khi mới sang Úc: phân biệt casual/part-time/full-time, kiểm tra quyền làm việc trên visa, lương tối thiểu và casual loading, giấy tờ cần có, kênh tìm việc, ngành người mới hay bắt đầu, và cách nhận ra bị trả thiếu.
Dịch từ luật gốc, dẫn nguồn chính thức gov.auKhông bán dịch vụ visaThông tin giáo dục, kiểm tra nguồn trước khi hành động
Tìm việc part-time và casual cho người mới sang Úc
Với phần lớn người mới sang Úc, công việc bán thời gian (part-time) hoặc theo giờ (casual) là bước đầu tiên để có thu nhập, làm quen môi trường và xây dựng lịch sử làm việc tại Úc. Sinh viên quốc tế, người đi Work and Holiday, người mới định cư diện tay nghề hay bảo lãnh gia đình đều thường bắt đầu từ đây trước khi tìm việc đúng ngành.
Bài này là cẩm nang thực dụng cho việc tìm việc part-time và casual: phân biệt ba loại hình làm việc, cách kiểm tra quyền làm việc trên visa, lương tối thiểu và các khoản đi kèm, giấy tờ cần chuẩn bị, kênh tìm việc phổ biến, ngành người mới hay bắt đầu, và cách nhận ra dấu hiệu bị trả thiếu. Thông tin dựa trên nguồn chính thức của Fair Work Ombudsman, ATO và Department of Home Affairs. Đây là thông tin chung để bạn tự đối chiếu, không phải tư vấn cho trường hợp riêng.
Tóm tắt nhanh
Sau bài này bạn sẽ nắm được:
- Casual, part-time, full-time khác nhau ở quyền lợi nào.
- Cách kiểm tra visa của mình cho làm bao nhiêu giờ.
- Mức lương tối thiểu hiện hành và vì sao lương casual cao hơn.
- Ba giấy tờ cần có trước khi nhận lương.
- Tìm việc ở đâu, ngành nào dễ bắt đầu, và cách tránh bị trả thiếu.
Nói gọn trong 100 chữ: Người mới sang thường bắt đầu bằng việc casual hoặc part-time. Casual được cộng casual loading (thường 25%) nhưng không có nghỉ phép; part-time có giờ cố định và nghỉ phép theo tỷ lệ. Trước khi đi làm, kiểm tra visa cho làm bao nhiêu giờ (du học 500 tối đa 48 giờ mỗi hai tuần trong kỳ học), và chuẩn bị TFN, tài khoản ngân hàng, quỹ super. Từ 1 tháng 7 năm 2026, lương tối thiểu quốc gia là 26,44 AUD một giờ, casual ít nhất 33,05 AUD. Fair Work bảo vệ người lao động bất kể visa, trả dưới sàn là vi phạm.
Casual, part-time, full-time khác nhau thế nào
Ở Úc, quyền lợi của người lao động phụ thuộc vào loại hình làm việc, không chỉ số giờ. Theo Fair Work Ombudsman có ba nhóm chính.
- Casual (làm theo ca, không cam kết dài hạn): loại người mới sang gặp nhiều nhất. Chủ có thể xếp ca thay đổi theo tuần. Đổi lại, casual được trả thêm casual loading (thường 25% cộng vào lương giờ cơ bản) để bù cho việc không có nghỉ phép năm và nghỉ ốm có lương.
- Part-time (bán thời gian, có cam kết đều đặn): giờ làm cố định, ít hơn full-time, nhưng ổn định, và được nghỉ phép năm, nghỉ ốm có lương tính theo tỷ lệ giờ (pro-rata). Part-time không phải là casual làm ít giờ, mà là một dạng hợp đồng ổn định hơn.
- Full-time (toàn thời gian): trung bình khoảng 38 giờ một tuần, cam kết lâu dài, đầy đủ nghỉ phép năm (thường 4 tuần một năm) và nghỉ ốm.
Điểm mấu chốt để tự đối chiếu: ca thay đổi liên tục và mỗi giờ trả cao hơn một chút thì nhiều khả năng là casual; giờ cố định hằng tuần và có nghỉ phép thì là part-time. Toàn bộ quyền lao động, lương tối thiểu, payslip và cách xử lý khi bị trả thiếu được bóc tách kỹ trong bài quyền lao động ở Úc: lương tối thiểu, payslip, Fair Work.
Kiểm tra quyền làm việc trên visa trước khi đi làm
Trước khi rải hồ sơ, việc đầu tiên là xác định visa cho phép làm bao nhiêu. Đây là phần thuộc luật di trú, khác luật lao động, và mỗi visa mỗi khác.
- Visa du học 500: có giới hạn giờ khi khóa học đang trong kỳ. Theo Home Affairs, sinh viên được làm tối đa 48 giờ mỗi hai tuần (fortnight) trong lúc khóa học diễn ra, và không giới hạn khi kỳ học nghỉ. Home Affairs nêu rõ:
“Student visa holders have no work restrictions when their course of study or training is not in session.”
Điều kiện chi tiết xem visa du học 500.
- Visa Work and Holiday 462: mục đích chính là du lịch kết hợp làm việc, thường có giới hạn thời gian làm cho cùng một chủ. Xem visa Work and Holiday 462.
- Thường trú nhân và visa bạn đời 820/801: thường không bị giới hạn giờ làm.
Điều kiện làm việc ghi ngay trên visa của bạn (visa condition). Người thường tra điều kiện visa qua công cụ VEVO của Home Affairs trước khi nhận việc. Làm quá giờ cho phép có thể ảnh hưởng đến visa, nên đây là điểm không được chủ quan. Nếu chưa chắc visa của mình cho phép gì, tra tại immi.homeaffairs.gov.au hoặc gặp Registered Migration Agent (RMA) cho trường hợp cụ thể. Nếu còn đang chọn loại visa, dùng công cụ Tìm visa.
Lương tối thiểu và các khoản đi kèm
Úc có mức lương tối thiểu theo luật, cập nhật mỗi năm vào khoảng đầu tháng 7 sau kỳ Annual Wage Review của Fair Work Commission. Từ 1 tháng 7 năm 2026, mức lương tối thiểu quốc gia là 26,44 AUD một giờ, tương đương 1.004,90 AUD một tuần cho người làm đủ 38 giờ. Người làm casual hưởng mức tối thiểu quốc gia phải được trả ít nhất 33,05 AUD một giờ, đã gồm 25% casual loading. Vì con số này đổi mỗi năm, luôn xem mức mới nhất tại fairwork.gov.au.
Nhiều ngành có award riêng (thỏa ước ngành) quy định mức sàn cao hơn, ví dụ nhà hàng, bán lẻ, dọn vệ sinh. Điều cần nhớ: có mức sàn theo luật, trả dưới mức đó là vi phạm, kể cả khi người lao động đồng ý nhận thấp hơn.
Ngoài lương giờ, có vài khoản người mới sang hay bỏ sót:
- Penalty rates: làm cuối tuần, ngày lễ, ca đêm thường được trả cao hơn theo award.
- Superannuation (quỹ hưu): chủ phải đóng thêm super vào quỹ hưu, ngoài lương. Tỷ lệ super guarantee là 12% trên ordinary time earnings, áp dụng từ 1 tháng 7 năm 2025. Khi rời Úc, người giữ visa tạm có thể xin rút phần super này (DASP), nhưng bị đánh thuế.
- Payslip: chủ phải cấp phiếu lương ghi rõ số giờ, lương giờ, thuế giữ lại và super. Giữ lại mọi payslip, đó là bằng chứng nếu sau này có tranh chấp.
Nguồn: Fair Work Ombudsman, Minimum wages, ATO, Super guarantee. Muốn hiểu sâu về thu nhập theo ngành và tiền thực nhận sau thuế, xem lương ở Úc bao nhiêu.
Giấy tờ và tài khoản cần có trước khi nhận lương
Ba thứ nên chuẩn bị sớm để không bị trừ thuế oan hoặc chậm nhận lương:
- Tax File Number (TFN): mã số thuế cá nhân, xin miễn phí qua ATO. Không có TFN, chủ giữ thuế ở mức cao nhất trên lương. Cách xin ở bài TFN, cách xin Tax File Number.
- Tài khoản ngân hàng Úc: lương trả qua chuyển khoản, gần như không ai trả tiền mặt cho công việc chính thức hợp pháp. Xem mở tài khoản ngân hàng Úc.
- Quỹ hưu (super fund): khi bắt đầu việc mới, chủ hỏi bạn muốn đóng super vào quỹ nào. Giữ thông tin quỹ để sau này gộp lại, tránh mở nhiều quỹ rải rác bị trừ phí.
Khi đi phỏng vấn, chủ thường hỏi giấy tờ chứng minh quyền làm việc. Người thường mang theo bản in kết quả tra VEVO cùng TFN và thông tin tài khoản ngân hàng.
Tìm việc part-time, casual ở đâu
Không có một kênh duy nhất tốt cho mọi người. Cách hiệu quả là dùng song song vài kênh:
- Trang tuyển dụng lớn: Seek, Indeed, Jora để lọc việc part-time và casual theo khu vực và ngành. Đặt cảnh báo (job alert) theo từ khóa và địa điểm.
- Rao vặt cộng đồng: Gumtree và Facebook có nhiều tin tuyển casual cho nhà hàng, quán cà phê, dọn dẹp, kho. Cẩn trọng hơn ở kênh này vì tin ít được kiểm chứng.
- Nộp trực tiếp: với nhà hàng, quán cà phê, cửa hàng bán lẻ, in vài bản resume, ăn mặc gọn gàng, đến từng nơi hỏi và để lại hồ sơ. Nhiều việc casual ngành dịch vụ tuyển qua cách này.
- Dịch vụ việc làm chính phủ: Workforce Australia (workforceaustralia.gov.au). Nhiều hội đồng địa phương, thư viện, tổ chức hỗ trợ người mới định cư có bảng tin việc và lớp viết CV miễn phí.
- Mạng lưới quen biết: ở Úc rất nhiều việc casual đến từ giới thiệu. Nói với bạn học, bạn cùng nhà, người trong cộng đồng rằng bạn đang tìm việc.
Những ngành người mới hay bắt đầu
Người mới sang thường vào các ngành ít đòi hỏi kinh nghiệm tại Úc trước, rồi chuyển dần sang việc đúng chuyên môn:
- Nhà hàng, quán cà phê, khách sạn (hospitality): phục vụ, pha chế, phụ bếp, rửa chén. Nhiều ca tối và cuối tuần, hợp sinh viên.
- Bán lẻ (retail): thu ngân, sắp hàng, bán hàng ở siêu thị và cửa hàng.
- Dọn vệ sinh (cleaning): văn phòng, khách sạn, nhà ở. Giờ giấc linh hoạt.
- Kho vận và giao hàng (warehouse, delivery): đóng gói, bốc xếp, giao hàng.
- Nông trại và mùa vụ (farm work): hái trái, đóng gói nông sản, theo mùa và theo vùng.
- Chăm sóc (care, aged care): ngành đang thiếu người, thường cần chứng chỉ và kiểm tra lý lịch.
Mỗi ngành có award riêng với mức lương sàn và phụ cấp khác nhau. Trước khi nhận việc, tra tên award của ngành mình trên fairwork.gov.au để biết mức trả tối thiểu đúng luật, rồi đối chiếu với con số chủ đề nghị. Một số ngành như hospitality và bán lẻ, một số bang yêu cầu chứng chỉ như RSA (phục vụ rượu bia) hoặc kiểm tra lý lịch.
Hồ sơ xin việc kiểu Úc
Với việc casual, nhà tuyển dụng quan tâm ba thứ: bạn có quyền làm việc không, bạn rảnh những ca nào, và bạn có đáng tin, đúng giờ không. Resume kiểu Úc thường ngắn (một đến hai trang), không đính ảnh, không ghi tuổi hay tình trạng hôn nhân, tập trung vào kỹ năng và kết quả cụ thể, và điều chỉnh theo từng tin tuyển dụng. Cách viết resume, cover letter, đọc selection criteria, phương pháp STAR và chuẩn bị phỏng vấn được hướng dẫn đầy đủ trong bài viết CV, resume kiểu Úc và chuẩn bị phỏng vấn.
Cảnh báo: bị trả thiếu, tiền mặt và tin tuyển dụng lừa đảo
Người mới sang dễ bị lợi dụng vì chưa rõ luật. Vài dấu hiệu cần cảnh giác:
- Trả tiền mặt dưới mức sàn (cash in hand): nhận tiền mặt không tự động là phạm luật, nhưng nếu đi kèm trả dưới sàn, không payslip, không super thì đó là dấu hiệu bị trả thiếu. Quyền được trả đúng mức sàn áp dụng cho mọi người lao động, bất kể quốc tịch hay loại visa.
- Đòi bạn trả tiền để có việc: việc làm thật không bắt trả phí giữ chỗ, đặt cọc đồng phục đắt đỏ hay mua khóa học trước khi làm.
- Xin thông tin nhạy cảm quá sớm: cẩn trọng khi tin tuyển dụng đòi số TFN, chi tiết ngân hàng hay bản sao hộ chiếu ngay khi chưa phỏng vấn.
- Ép làm quá giờ visa cho phép: nếu chủ gợi ý làm quá số giờ visa và trả tiền mặt phần dôi ra, rủi ro thuộc về bạn. Giữ đúng giới hạn giờ trên visa.
Fair Work Ombudsman nhấn mạnh rằng người lao động visa tạm có cùng quyền tại nơi làm việc như mọi người lao động khác ở Úc. Bạn không mất quyền được trả đúng chỉ vì đang giữ visa tạm.
Khi bị trả thiếu thì làm gì
- Giữ bằng chứng: payslip, tin nhắn xếp ca, giờ làm bạn tự ghi, hợp đồng.
- Tra mức đúng: dùng Pay Calculator của Fair Work để tính mức lương và phụ cấp đúng theo award và loại hình việc làm của mình.
- Liên hệ Fair Work Ombudsman: có đường dây và quy trình hỗ trợ, kể cả bằng tiếng Việt qua dịch vụ thông dịch. Họ xử lý khiếu nại trả thiếu không phân biệt loại visa.
Chi tiết quyền lao động, payslip, quy tắc lưu hồ sơ 7 năm và các bước khiếu nại nằm trong bài quyền lao động ở Úc. Tra cứu về lương, giờ làm, điều kiện lao động thuộc luật lao động (Fair Work); câu hỏi việc làm ảnh hưởng đến visa thuộc luật di trú, nên hỏi đúng nơi.
Checklist trước khi đi làm
- Kiểm tra điều kiện làm việc và giới hạn giờ trên visa qua VEVO.
- Xin TFN, mở tài khoản ngân hàng, nắm thông tin quỹ super.
- Xác định loại hình việc (casual hay part-time) để biết quyền lợi.
- Tra award của ngành để biết mức lương sàn đúng luật.
- Chuẩn bị resume kiểu Úc và nêu rõ ca rảnh, quyền làm việc.
- Giữ mọi payslip từ ngày đầu, cảnh giác trả tiền mặt dưới sàn.
Xem bức tranh tổng thể các việc khi mới sang trong cẩm nang sống ở Úc cho người mới.
10 điều cần nhớ
- Người mới sang thường bắt đầu bằng việc casual hoặc part-time.
- Casual có casual loading nhưng không nghỉ phép; part-time có giờ cố định và nghỉ phép.
- Kiểm tra visa cho làm bao nhiêu giờ trước khi nhận việc, giữ đúng giới hạn.
- Du học 500 tối đa 48 giờ mỗi hai tuần trong kỳ học, không giới hạn khi nghỉ.
- Từ 1 tháng 7 năm 2026, lương tối thiểu 26,44 AUD một giờ, casual ít nhất 33,05 AUD.
- Award của ngành thường có mức sàn cao hơn, tra award của mình.
- Chuẩn bị TFN, tài khoản ngân hàng, quỹ super trước khi nhận lương.
- Dùng nhiều kênh tìm việc và cả mạng lưới quen biết.
- Fair Work bảo vệ mọi người lao động bất kể visa, trả dưới sàn là vi phạm.
- Giữ payslip, tra Pay Calculator, dùng hỗ trợ tiếng Việt của Fair Work khi bị trả thiếu.
Kiểm tra nguồn chính thống
Các con số về lương, super và giới hạn giờ visa thay đổi theo thời gian. Luôn kiểm tra bản mới nhất:
- Fair Work Ombudsman, Minimum wages: https://www.fairwork.gov.au/pay-and-wages/minimum-wages
- Fair Work Ombudsman, trang tiếng Việt: https://www.fairwork.gov.au/tools-and-resources/language-help/vietnamese
- ATO, Super guarantee: https://www.ato.gov.au/tax-rates-and-codes/key-superannuation-rates-and-thresholds/super-guarantee
- Home Affairs, Subclass 500 Student visa: https://immi.homeaffairs.gov.au/visas/getting-a-visa/visa-listing/student-500
Last reviewed: 2026-08-05 Áp dụng cho: Toàn nước Úc (luật lao động Fair Work và super là liên bang; một số chứng chỉ ngành do bang quản lý) Nguồn: Fair Work Ombudsman; Australian Taxation Office; Department of Home Affairs Phiên bản: 2.0 (nâng cấp toàn diện, là bài hub của cụm việc làm cùng bài quyền lao động và bài viết CV)
Thông tin trong nội dung này là tham khảo chung, không phải tư vấn pháp lý cá nhân. Mọi trường hợp di trú cụ thể nên được tư vấn bởi Registered Migration Agent (RMA) có MARA license hoặc luật sư di trú. Luật di trú Úc thay đổi liên tục, hãy kiểm tra Migration Act 1958 và Migration Regulations 1994 bản mới nhất tại legend.immi.gov.au hoặc danh sách RMA tại mara.gov.au. Các con số về lương, phụ cấp và super thay đổi theo năm, hãy kiểm tra mức mới nhất tại fairwork.gov.au và ato.gov.au.
Câu hỏi thường gặp
Casual và part-time khác nhau thế nào?
Casual làm theo ca không cam kết dài hạn, được cộng casual loading (thường 25%) nhưng không có nghỉ phép năm hay nghỉ ốm có lương. Part-time có giờ cố định đều đặn, ít hơn full-time, và được nghỉ phép, nghỉ ốm có lương tính theo tỷ lệ giờ.
Du học sinh được làm bao nhiêu giờ?
Visa du học 500 giới hạn tối đa 48 giờ mỗi hai tuần khi khóa học đang trong kỳ, và không giới hạn khi kỳ học nghỉ. Luôn tra điều kiện visa của mình tại immi.homeaffairs.gov.au.
Lương tối thiểu ở Úc là bao nhiêu?
Từ 1 tháng 7 năm 2026, mức lương tối thiểu quốc gia là 26,44 AUD một giờ (1.004,90 AUD một tuần cho 38 giờ). Người làm casual hưởng mức tối thiểu được trả ít nhất 33,05 AUD một giờ đã gồm casual loading. Nhiều ngành có award với mức sàn cao hơn.
Cần giấy tờ gì trước khi đi làm?
Ba thứ nên có sớm: Tax File Number (TFN), tài khoản ngân hàng Úc, và một quỹ super. Không có TFN, chủ giữ thuế ở mức cao nhất trên lương.
Tìm việc part-time, casual ở đâu?
Dùng song song nhiều kênh: trang tuyển dụng (Seek, Indeed, Jora), rao vặt cộng đồng (Gumtree, Facebook), nộp trực tiếp cho nhà hàng và cửa hàng, Workforce Australia, và mạng lưới quen biết.
Người giữ visa tạm có được trả đúng lương không?
Có. Fair Work bảo vệ người lao động bất kể quốc tịch hay loại visa, không có mức lương tối thiểu riêng thấp hơn cho người nước ngoài. Trả dưới mức sàn là vi phạm.
Bị trả tiền mặt dưới mức sàn thì làm gì?
Giữ bằng chứng (payslip, tin nhắn xếp ca, giờ tự ghi), tra mức đúng bằng Pay Calculator của Fair Work, và liên hệ Fair Work Ombudsman, kể cả qua dịch vụ tiếng Việt.
Nghề của bạn có định cư Úc được không?
Tra ngay ngành nghề của bạn trong 4 danh sách định cư Úc — MLTSSL, STSOL, ROL, CSOL. Miễn phí, dẫn nguồn Bộ Di trú, có báo cáo gửi về email.
Tự tra ngành nghề định cư