Ngành Jeweller và định cư Úc 2026

Jeweller có mã ANZSCO 399411, thuộc nhóm nghề 3994: Jewellers. Nghề này hiện nằm trong danh sách STSOL của Úc, nên có thể là một hướng cho người muốn định cư diện tay nghề. Nghề này thiên về diện có chủ bảo lãnh hoặc diện vùng.

Nghề Jeweller làm gì

Chế tác và sửa chữa trang sức như nhẫn, ghim cài, dây chuyền và vòng tay, chế tác vật phẩm từ kim loại quý, hoặc cắt, tạo hình và đánh bóng đá quý thô để làm trang sức thời trang hoặc công nghiệp.

Trình độ yêu cầu: Chứng chỉ nghề Certificate III/IV, thường kèm học nghề (skill level 3).

Nhiệm vụ chính của nghề Jeweller

Dưới đây là các công việc thường gặp của nghề này theo ANZSCO. Bạn có thể tự soi chiếu xem kinh nghiệm và kỹ năng của mình có phù hợp để nộp hồ sơ đánh giá không.

  • Xem xét thiết kế và thông số cho trang sức và đồ vật bằng kim loại quý
  • Tạo hình kim loại đã đúc bằng cách cắt, giũa, gò, tiện và uốn, sử dụng dụng cụ chuyên dụng
  • Lắp ráp sản phẩm bằng cách hàn, bắt vít, tán đinh và các cách ghép nối khác
  • Gắn đá quý vào chấu và gờ giữ, làm nhẵn và kiểm tra phần ổ đá hoàn thiện
  • Khắc hoa văn lên ổ nhẫn, trâm cài, vòng tay và các sản phẩm khác
  • Sửa trang sức bằng cách hàn, thay thế và phục dựng các bộ phận bị mòn và gãy
  • Thẩm định chất lượng và giá trị của trang sức
  • Cắt và chia đá thành hình dạng gần với thành phẩm, sử dụng dụng cụ cầm tay và máy có độ chính xác cao cùng đồ gá
  • Cố định đá và tạo hình, cắt các góc cạnh, làm nhẵn và đánh bóng
  • Hoàn thiện sản phẩm bằng giũa, giấy nhám và máy đánh bóng
  • Làm mới kiểu dáng cho trang sức cũ
Mã ANZSCO399411
Mã OSCA391932 Jeweller
Danh sách kỹ năngSTSOL
Diện visa cần tìm hiểu190, 491
Cơ quan đánh giáTRA
Skill level3

Nghề Jeweller đi được visa nào

Đường visa phụ thuộc nghề này nằm trên danh sách kỹ năng nào:

  • STSOL (Short-term Skilled Occupation List): một số diện bang 190, 491.

Các diện visa cần tìm hiểu (candidate pathways), suy từ danh sách kỹ năng theo văn bản luật. Đây là hướng để bạn tự tra cứu, chưa phải khẳng định bạn đủ điều kiện: mỗi diện còn phụ thuộc điểm số, bang bảo lãnh, chủ bảo lãnh, và tiêu chí riêng.

Ngoài các diện theo danh sách nghề ở trên: nếu bạn có thành tích được công nhận quốc tế là xuất sắc trong nghề chuyên môn, thể thao, nghệ thuật, hoặc học thuật và nghiên cứu, còn một lối riêng là visa 858 (National Innovation), cấp thường trú trực tiếp, không dựa danh sách nghề và không cần đánh giá kỹ năng.

Đánh giá kỹ năng cho nghề này

Để dùng nghề này cho hồ sơ visa, bạn cần có kết quả đánh giá kỹ năng (skills assessment) từ cơ quan được chỉ định: TRA. Cơ quan này xét bằng cấp và kinh nghiệm của bạn có tương đương chuẩn Úc không. Đây thường là bước tốn thời gian nhất, nên bắt đầu sớm.

Lưu ý: Nằm trong danh sách là điều kiện cần, chưa phải điều kiện đủ. Bạn vẫn cần đủ điểm, có kết quả đánh giá kỹ năng, và (với diện điểm) nhận được thư mời. Đây là thông tin tham khảo, không phải tư vấn cá nhân.

Công cụ hữu ích

Nhận báo cáo đầy đủ ngành Jeweller qua email

Bản đầy đủ gồm điều kiện từng visa, bang nào nhận, cơ quan đánh giá kỹ năng và cập nhật theo luật. Gửi ngay vào email của bạn, miễn phí.

Thông tin tham khảo, dẫn nguồn gov.au. Không spam. Huỷ bất cứ lúc nào.

Bài liên quan

Nguồn chính thức LIN 19/051 (Migration: Specification of Occupations and Relevant Assessing Authorities) (F2026C00265 (latest compilation, 03/2026))
Kiểm chứng lần cuối đang đối chiếu với nguồn chính thức (dữ liệu suy từ LIN 19/051, chưa kiểm chứng thủ công từng dòng)

Nguồn: Home Affairs, Skilled occupation list và dữ liệu ANZSCO/OSCA (ABS). Danh sách và điều kiện có thể thay đổi, vui lòng kiểm tra nguồn chính thức.

Nhận cẩm nang miễn phí

7 lỗi chuẩn bị hồ sơ khiến visa Úc bị từ chối, và cách tự tránh. Áp dụng cho mọi diện visa.

Dẫn nguồn gov.au. Không spam. Huỷ bất cứ lúc nào.