Ngoài visa vợ chồng và cha mẹ, luật di trú Úc còn có nhiều visa đoàn tụ cho con cái và thân nhân khác. Các diện này đều cần một người thân ở Úc (công dân, thường trú nhân, hoặc công dân New Zealand đủ điều kiện) đứng ra bảo lãnh.

Trang này viết lại từ Schedule 2 của Migration Regulations 1994.

Lưu ý quan trọng: Đây là thông tin tham khảo mang tính giáo dục, không phải tư vấn di trú cá nhân. Kiểm tra nguồn chính thức tại immi.homeaffairs.gov.au.

Các visa con và thân nhân

VisaDành cho
101 Child (ngoài Úc) / 802 Child (trong Úc)Con phụ thuộc dưới 25 tuổi của công dân/thường trú nhân Úc
445 Dependent ChildThêm con phụ thuộc vào hồ sơ của cha/mẹ đang giữ visa tạm chờ thường trú
102 AdoptionCon được công dân/PR Úc nhận nuôi ở nước ngoài
114 Aged Dependent RelativeThân nhân lớn tuổi, độc thân, phụ thuộc tài chính lâu dài vào người thân ở Úc
115 Remaining RelativeNgười không còn thân nhân gần nào sống ngoài Úc
116 CarerNgười sang chăm sóc một thân nhân ở Úc có nhu cầu y tế lâu dài
117 Orphan RelativeTrẻ mồ côi dưới 18 tuổi có người thân ở Úc bảo lãnh

Điều kiện chung

  • người thân ở Úc bảo lãnh (từ 18 tuổi, đã định cư ổn định).
  • Đạt các phép kiểm tra quan hệ đặc thù từng diện (ví dụ 115 Remaining Relative yêu cầu không còn thân nhân gần nào ngoài Úc; 116 Carer cần đánh giá y tế xác nhận người thân cần chăm sóc).
  • Đạt sức khoẻ, nhân thân, và thường cần Assurance of Support (cam kết bảo trợ).

Lưu ý về thời gian chờ

Nhiều diện thân nhân (đặc biệt 114 Aged Dependent Relative và 115 Remaining Relative) có hạn ngạchthời gian chờ rất dài (có thể nhiều năm). Cần cân nhắc kỹ trước khi chọn.

Trung thực hồ sơ

Luật có tiêu chí Integrity (PIC 4020): dựng quan hệ giả hoặc nộp giấy tờ giả có thể bị cấm nộp visa 3 năm (gian lận danh tính 10 năm).

Bài liên quan


Nguồn: Migration Regulations 1994 (Schedule 2 Part 101/802/445/114/115/116/117), và Department of Home Affairs. Cập nhật 06/07/2026. Thông tin tham khảo, không phải tư vấn cá nhân.