Visa con và thân nhân Úc 2026: con 101/802, nhận nuôi 102, dependent child 445, carer 116/836, thân nhân 114/115/117
Hướng dẫn đầy đủ visa con và thân nhân Úc 2026: con phụ thuộc 101/802, nhận nuôi 102, dependent child 445, aged dependent 114/838, remaining relative 115/835, carer 116/836, orphan relative 117/837. Định nghĩa dependent child, sponsor, Assurance of Support, thời gian chờ. Dẫn nguồn Migration Regulations 1994.
Ngoài visa vợ chồng và cha mẹ, luật di trú Úc còn một nhóm visa đoàn tụ cho con cái và thân nhân khác (aged dependent relative, remaining relative, carer, orphan relative). Điểm chung của cả nhóm: mỗi diện đều cần một người thân ở Úc (công dân Úc, thường trú nhân, hoặc eligible New Zealand citizen) đứng ra bảo lãnh (sponsor), và phần lớn là visa thường trú (PR). Riêng visa 445 (Dependent Child) là visa tạm trú, gắn theo hồ sơ vợ chồng của cha hoặc mẹ.
Trang này viết lại từ văn bản luật gốc Schedule 2 của Migration Regulations 1994 (các Part 101, 102, 445, 802, 114, 838, 115, 835, 116, 836, 117, 837) cùng các định nghĩa nền ở Division 1.2. Mục tiêu là giải thích rõ và đủ hơn trang tóm tắt của chính phủ, để người đọc hiểu cấu trúc chung trước khi tra từng diện cụ thể.
Lưu ý quan trọng: Đây là thông tin tham khảo mang tính giáo dục, không phải tư vấn di trú cá nhân. Luật, số phí, hạn ngạch và thời gian chờ thay đổi định kỳ. Luôn kiểm tra nguồn chính thức tại immi.homeaffairs.gov.au hoặc làm việc với một Registered Migration Agent (MARA).
Công cụ liên quan: Tra phí visa Úc theo subclass để xem mức VAC hiện hành cho từng diện con và thân nhân (101/802, 114/838, 116/836…). Tìm diện visa phù hợp nếu chưa chắc nên đi diện con hay diện thân nhân khác. Visa cha mẹ Úc khi người bảo lãnh muốn đưa cha mẹ sang. Visa Partner (vợ chồng) nếu đây là hồ sơ vợ chồng có con đi kèm. Bảng phân biệt các diện và checklist hồ sơ nằm ngay trong bài bên dưới.
Bảng tổng hợp các diện (cập nhật 2026)
| Diện | Ngoài Úc (offshore) | Trong Úc (onshore) | Dành cho | Loại |
|---|---|---|---|---|
| Con phụ thuộc | 101 Child | 802 Child | Con phụ thuộc dưới 25 (hoặc mất khả năng lao động, không giới hạn tuổi) của công dân/PR/ENZC | PR |
| Con nuôi | 102 Adoption | Con dưới 18 được công dân/PR/ENZC nhận nuôi ở nước ngoài | PR | |
| Con thêm vào hồ sơ partner | 445 Dependent Child (nộp trong hoặc ngoài Úc) | Con phụ thuộc của cha/mẹ đang giữ visa partner tạm, chờ PR | Tạm trú | |
| Thân nhân lớn tuổi phụ thuộc | 114 Aged Dependent Relative | 838 Aged Dependent Relative | Người độc thân, đủ tuổi hưu, phụ thuộc tài chính lâu dài vào người thân ở Úc | PR |
| Thân nhân cuối cùng | 115 Remaining Relative | 835 Remaining Relative | Người không còn thân nhân gần (near relative) nào sống ngoài Úc | PR |
| Người chăm sóc | 116 Carer | 836 Carer | Thân nhân sang chăm một người ở Úc có bệnh lý cần trợ giúp lâu dài | PR |
| Trẻ mồ côi | 117 Orphan Relative | 837 Orphan Relative | Trẻ dưới 18, chưa hôn nhân, cả cha lẫn mẹ đã mất/mất năng lực/mất tích | PR |
Quy ước: offshore = applicant phải ở ngoài Úc lúc nộp; onshore = applicant ở trong Úc lúc nộp. Cơ sở pháp lý: Schedule 2 Migration Regulations 1994, mỗi diện là một Part riêng (ví dụ Part 101, Part 116).
Ba khái niệm nền tảng cần hiểu trước
Dependent child (con phụ thuộc)
“Dependent child” (định nghĩa ở reg 1.03) là con hoặc con riêng (step-child) của một người, mà người đó không đang đính hôn hay có vợ/chồng/de facto, và con đó thuộc một trong các khung:
- Dưới 18 tuổi: tự động là dependent child, không cần chứng minh phụ thuộc tài chính.
- Từ 18 nhưng chưa 25 tuổi: phải chứng minh dependent (phụ thuộc tài chính, xem dưới) và thoả thêm điều kiện độc thân, không đi làm toàn thời gian, đang học toàn thời gian. Lưu ý: trần 25 tuổi này là tiêu chí của diện visa con trong Schedule 2 (ví dụ clause 101.211), không nằm trong định nghĩa nền reg 1.03.
- Mất khả năng lao động (incapacitated for work): không giới hạn tuổi, được miễn điều kiện đang đi học.
Đây là trục chính của các diện con (101, 802) và cũng là nền cho aged dependent relative (114/838).
Dependency (phụ thuộc tài chính, reg 1.05A)
Với con từ 18 tuổi trở lên, hồ sơ phải chứng minh phụ thuộc thực tế theo reg 1.05A: người đó phụ thuộc hoàn toàn hoặc phần lớn vào cha/mẹ cho các nhu cầu cơ bản (thức ăn, quần áo, chỗ ở) trong một khoảng thời gian đáng kể ngay trước thời điểm xét, và mức phụ thuộc đó lớn hơn mọi nguồn khác. Chi tiêu tuỳ ý hay học phí không được tính là nhu cầu cơ bản; người đi làm toàn thời gian thường được coi là không phụ thuộc. Ngả thứ hai của reg 1.05A áp cho người mất khả năng lao động, không cần chứng minh khoảng thời gian phụ thuộc.
Sponsor và Assurance of Support (AoS)
Sponsor là người thân ở Úc (từ 18 tuổi, là công dân/PR/ENZC) cam kết hỗ trợ tài chính và chỗ ở cho người được bảo lãnh trong một thời gian sau khi họ nhập cảnh (thường 2 năm với diện con). Mỗi diện dùng mẫu sponsor riêng.
Assurance of Support (AoS) là một cam kết bảo trợ pháp lý mạnh hơn: người bảo trợ (assurer) cam kết hoàn trả cho chính phủ một số khoản trợ cấp xã hội mà người mới nhập cảnh nhận trong thời gian bảo trợ, kèm một khoản tiền đặt cọc (bond) hoàn lại qua Services Australia. AoS bắt buộc ở một số diện (114/838/115/835) và không bắt buộc (discretionary) hoặc không áp dụng ở các diện khác (xem bảng AoS bên dưới).
Nhóm 1: Visa con
Visa 101 Child (ngoài Úc) và 802 Child (trong Úc)
Đây là hai mặt của cùng một diện: con phụ thuộc của công dân/PR/ENZC xin thường trú theo cha/mẹ. 101 dành cho con đang ở ngoài Úc lúc nộp; 802 dành cho con đang ở trong Úc. Cả hai đều là PR.
Điều kiện cốt lõi:
- Con phải là dependent child của người bảo lãnh (khung tuổi ở trên: dưới 18 tự động; 18 đến dưới 25 phải phụ thuộc và đang học toàn thời gian; mất khả năng lao động không giới hạn tuổi).
- Con từ 18 tuổi trở lên phải độc thân và chưa từng có vợ/chồng/de facto, không đi làm toàn thời gian, và đang học toàn thời gian hướng tới một bằng cấp nghề nghiệp/trường nghề. “Học toàn thời gian” thường được hiểu là mang ít nhất khoảng 75% tải học bình thường của khoá.
- Người bảo lãnh dùng mẫu sponsor cho con, cam kết hỗ trợ 2 năm.
- Con nhỏ (dưới 18) chỉ được cấp visa nếu việc di cư không xâm phạm quyền nuôi con của người còn lại: cần văn bản đồng ý của cha/mẹ kia hoặc lệnh toà về quyền nuôi con.
Điểm cần lưu ý về ngưỡng giờ làm toàn thời gian: hướng dẫn xét duyệt của diện 101 tham chiếu chuẩn toàn thời gian theo National Employment Standards (khoảng 38 giờ/tuần), trong khi hướng dẫn của diện 802 là văn bản cũ (chưa cập nhật từ năm 2013) nêu con số 35 giờ/tuần. Con số này nên tra bản hiện hành khi cần.
Diện 802 còn có một nhánh riêng cho trẻ dễ bị tổn thương (vulnerable child) đang được cơ quan phúc lợi bang/lãnh thổ (STGWA) chăm sóc, với thư hỗ trợ chính thức và mức phí (VAC) bằng không.
Tra cứu: visa 101 (Home Affairs) · visa 802 (Home Affairs).
Visa 102 Adoption (nhận con nuôi ở nước ngoài)
Visa 102 dành cho con dưới 18 tuổi được công dân/PR/ENZC nhận nuôi ở nước ngoài. Điểm phân biệt then chốt với 101:
- 101 áp dụng khi việc nhận nuôi diễn ra trước khi cha/mẹ trở thành công dân/PR/ENZC (con đi theo diện con ruột đã nhận nuôi).
- 102 áp dụng khi cha/mẹ đã có tư cách Úc rồi mới nhận nuôi.
Diện 102 có bốn ngả nhận nuôi khác nhau trong luật (nhận nuôi tư nhân của người sống ở nước ngoài trên 12 tháng; nhận nuôi qua sắp xếp của cơ quan bang/lãnh thổ; nhận nuôi liên quốc gia theo Công ước Hague hoặc thoả thuận song phương; và nhận nuôi theo Hague ở nước thứ ba). Một vài điểm dễ nhầm:
- Thoả thuận song phương về nhận nuôi hiện chỉ áp cho một số nước được quy định (ví dụ Đài Loan, Hàn Quốc).
- Có quy định loại trừ với hồ sơ khai nhận nuôi ở một số nước theo ngả tư nhân (ví dụ Pakistan theo ngả expatriate bị xem là đơn vô hiệu).
- Hồ sơ 102 cần chứng minh cha/mẹ đã có đầy đủ quyền làm cha/mẹ hợp pháp qua việc nhận nuôi (không chỉ là giám hộ/quyền chăm sóc).
Tra cứu: visa 102 (Home Affairs).
Visa 445 Dependent Child (thêm con vào hồ sơ partner)
Visa 445 là visa tạm trú dành cho con phụ thuộc của một người đang giữ visa partner tạm (subclass 309, 310, 445, 820 hoặc 826) mà phần thường trú chưa được quyết. Nó cho phép con sang Úc và ở hợp pháp cùng cha/mẹ trong lúc chờ.
Có một điểm quy trình rất dễ bỏ sót và gây hậu quả nặng: sau khi con được cấp 445, hồ sơ phải thêm con vào đơn thường trú partner của cha/mẹ TRƯỚC khi phần thường trú đó được cấp (dùng mẫu thêm con vào hồ sơ). Không thể thêm con vào đơn thường trú partner sau khi nó đã được cấp. Nếu bỏ lỡ, visa 445 chấm dứt và con có thể trở thành cư trú bất hợp pháp; lúc đó chỉ còn cách quay lại diện 101/802 (khó hơn nhiều nếu con đã trên 18 hoặc trên 25).
Sponsor của 445 chính là người đã bảo lãnh cha/mẹ (hoàn thành trong mẫu đơn của cha/mẹ). Khi quan hệ vợ chồng của cha/mẹ tan vỡ, luật có các ngả sponsor thay thế (ví dụ diện bạo hành gia đình hoặc chia sẻ trách nhiệm nuôi con). Diện 445 không yêu cầu AoS và hồ sơ sức khoẻ được xét theo chuẩn của visa thường trú.
Tra cứu: visa 445 (Home Affairs).
Nhóm 2: Visa thân nhân khác (Other Family)
Nhóm này (114/838, 115/835, 116/836, 117/837) đều là PR, đều cần sponsor ở Úc, và đều nằm trong nhóm bị hạn ngạch (capping) cùng thứ tự xếp hàng (queue), nên thời gian chờ thường rất dài.
Visa 114 (ngoài Úc) và 838 (trong Úc) Aged Dependent Relative
Dành cho thân nhân độc thân, đủ tuổi hưu, và phụ thuộc tài chính lâu dài vào một người thân là công dân/PR/ENZC ở Úc.
- Điều kiện độc thân phải giữ ở cả thời điểm nộp và thời điểm quyết định. Đưa vợ/chồng/de facto vào hồ sơ sẽ tự động làm hồ sơ rớt định nghĩa.
- Phụ thuộc tài chính xét theo reg 1.05A trong một “khoảng thời gian hợp lý” (mốc tuổi hưu và định nghĩa chi tiết nằm ở phần định nghĩa nền của quy định, nên tra bản hiện hành).
- AoS bắt buộc cho cả 114 và 838.
- Diện này không cho đổi sponsor sau khi nộp.
- Bản onshore 838 có thêm rào về tình trạng cư trú (người giữ visa transit không đủ điều kiện; nếu không giữ visa substantive thì phải thoả Schedule 3).
Tra cứu: visa 114 (Home Affairs) · visa 838 (Home Affairs).
Visa 115 (ngoài Úc) và 835 (trong Úc) Remaining Relative
Đây là diện có tiêu chí khắt khe nhất trong nhóm. Applicant (và vợ/chồng nếu có) không còn thân nhân gần (near relative) nào sống ngoài Úc, và người thân ở Úc là công dân/PR/ENZC thường trú tại Úc.
“Near relative” được hiểu rộng: gồm cha mẹ, anh chị em ruột (kể cả anh chị em cùng cha khác mẹ và anh chị em kế), cha mẹ kế, con trưởng thành không phụ thuộc, con nhỏ không nằm trong sự chăm sóc hằng ngày, tính cho cả applicant lẫn vợ/chồng. Chính vì tính cả hai vợ chồng và tính cả người bà con còn sống ở bất kỳ nước nào ngoài Úc, rất ít hồ sơ thoả được điều kiện này. Một điểm quan trọng: quan hệ xa cách/từ mặt (estrangement) không được xét, người mất tích vẫn được tính là còn (chỉ loại khi được coi là đã chết theo pháp luật).
- AoS bắt buộc cho cả 115 và 835.
- Diện này cho phép đổi sponsor trước khi có quyết định (khác 114/838).
- Bản onshore 835 có rào tình trạng cư trú tương tự 838.
Tra cứu: visa 115 (Home Affairs) · visa 835 (Home Affairs).
Visa 116 (ngoài Úc) và 836 (trong Úc) Carer
Dành cho một thân nhân sang Úc để chăm sóc một người ở Úc (công dân/PR/ENZC, hoặc thành viên gia đình của người đó) có bệnh lý gây suy giảm khả năng sinh hoạt hằng ngày, khi việc chăm sóc đó không thể lấy được một cách hợp lý từ thân nhân khác đã ở Úc hoặc từ dịch vụ y tế/phúc lợi/cộng đồng của Úc. Trục pháp lý là định nghĩa “carer” ở reg 1.15AA.
Điểm đặc trưng của diện carer là đánh giá y tế bắt buộc:
- Người cần chăm sóc phải khám tại nhà cung cấp dịch vụ y tế được chỉ định (hiện là Bupa Medical Visa Services), khám tại Úc, để cấp một Carer Visa Assessment Certificate (CVAC).
- CVAC phải xác nhận: người đó có bệnh lý; bệnh gây suy giảm sinh hoạt; mức suy giảm (impairment rating) đạt hoặc vượt ngưỡng do một văn bản pháp lý quy định (con số ngưỡng thay đổi theo instrument, cần xác minh bản hiện hành trên gov.au); và nhu cầu trợ giúp kéo dài ít nhất 2 năm.
- Cơ quan xét duyệt buộc phải chấp nhận kết luận y tế của Bupa về bệnh lý và mức suy giảm.
Diện carer không yêu cầu AoS. Một điểm khác biệt giữa hai bản: với 116 (offshore) người bảo lãnh phải chính là người cần chăm sóc (hoặc vợ/chồng sống chung của người đó); với 836 (onshore) người bảo lãnh phải “settled” ở Úc và có thể không phải chính người cần chăm sóc.
Tra cứu: visa 116 (Home Affairs) · visa 836 (Home Affairs).
Visa 117 (ngoài Úc) và 837 (trong Úc) Orphan Relative
Dành cho trẻ dưới 18 tuổi, chưa có vợ/chồng/de facto, là thân nhân của một người thân ở Úc (công dân/PR/ENZC), mà cả cha lẫn mẹ đều không thể chăm sóc trẻ vì mỗi người đều đã chết, mất năng lực vĩnh viễn, hoặc mất tích (định nghĩa “orphan relative” ở reg 1.14). Việc cấp visa phải phù hợp với lợi ích tốt nhất của trẻ (best interests of the child).
- “Không thể chăm sóc” khác với “không muốn chăm sóc”; hồ sơ cần chứng minh tình trạng khách quan của cả cha lẫn mẹ.
- AoS không bắt buộc (discretionary) cho diện này; với trẻ vị thành niên, AoS gần như không có tác dụng thực tế.
- Người bảo lãnh là người thân ở Úc (từ 18 tuổi), dùng mẫu sponsor cho con.
Tra cứu: visa 117 (Home Affairs) · visa 837 (Home Affairs).
Assurance of Support áp dụng thế nào cho từng diện
| Diện | AoS |
|---|---|
| 114 / 838 Aged Dependent Relative | Bắt buộc |
| 115 / 835 Remaining Relative | Bắt buộc |
| 101 Child · 102 Adoption · 802 Child · 117 / 837 Orphan | Không bắt buộc (discretionary) |
| 116 / 836 Carer | Không áp dụng |
| 445 Dependent Child | Không áp dụng |
Một hồ sơ AoS gồm người bảo trợ (assurer) và một khoản bond đặt cọc, hoàn lại sau thời gian bảo trợ. Số tiền bond và thời gian bảo trợ thay đổi theo thời gian, cần tra bản hiện hành trên Services Australia.
Quyền nuôi con và lợi ích của trẻ
Với mọi diện có applicant là trẻ dưới 18 (con nhỏ, orphan relative, hoặc con nhỏ đi kèm), luật đặt hai lớp bảo vệ trẻ: PIC 4017 (không xâm phạm quyền nuôi con/quyền của cha mẹ theo lệnh toà) và PIC 4018 (việc cấp visa phù hợp lợi ích tốt nhất của trẻ). Trẻ chỉ được cấp visa khi được rời nước hợp pháp hoặc có sự đồng ý của cha/mẹ còn lại. Cơ quan xét duyệt cũng có quy trình bảo vệ trẻ (Child Safeguarding) và cảnh giác với các dấu hiệu hôn nhân cưỡng ép hay buôn người.
Phí visa (VAC)
Mỗi diện con và thân nhân có mức Visa Application Charge (VAC) riêng. Khoản phí thường gồm phần cho applicant chính cộng thêm cho từng người phụ thuộc đi kèm, và một số diện thường trú còn thu thêm khoản instalment thứ hai lúc cấp visa. Con số thay đổi theo từng năm tài chính, nên bài này không nêu số cố định để tránh dẫn sai. Tra phí hiện hành tại công cụ tra phí visa hoặc trực tiếp trên bảng phí Home Affairs.
Ngoài phí VAC, chi phí thực tế của nhóm này còn nằm ở thời gian chờ. Một số diện thân nhân trong nhóm Other Family, đặc biệt 114/838 Aged Dependent Relative và 115/835 Remaining Relative, có hàng đợi rất dài, có thể kéo dài nhiều năm do hạn ngạch cấp thấp. Với các diện bắt buộc Assurance of Support, người bảo trợ còn phải đặt một khoản bond hoàn lại qua Services Australia, tách riêng khỏi phí VAC.
Về hạn ngạch và thời gian chờ
Nhóm Other Family (114/115/116/117 và các bản onshore) chịu hạn ngạch theo năm và thứ tự xếp hàng, nên thời gian chờ thường rất dài, có thể nhiều năm. Nhóm con (101/102/445) được xử lý theo thứ tự ưu tiên riêng và thường nhanh hơn. Con số thời gian chờ và hạn ngạch thay đổi liên tục, nên tra bản hiện hành trên trang từng visa ở Home Affairs.
Checklist hồ sơ chung
Mỗi diện có yêu cầu riêng, nhưng phần lớn hồ sơ trong nhóm này chuẩn bị theo các nhóm giấy tờ dưới đây. Đây là danh sách định hướng để hình dung khối lượng, không phải bộ hồ sơ chính thức cho một diện cụ thể.
- Giấy tờ nhân thân: hộ chiếu còn hạn của applicant, giấy khai sinh thể hiện quan hệ với người bảo lãnh, giấy đổi tên (nếu có).
- Bằng chứng quan hệ: giấy khai sinh, giấy nhận con nuôi (diện 102), giấy tờ chứng minh quan hệ near relative (diện 115/835), hoặc hồ sơ chứng minh cả cha lẫn mẹ đã mất/mất năng lực/mất tích (diện 117/837).
- Bằng chứng phụ thuộc: với con từ 18 tuổi và diện 114/838, giấy tờ tài chính chứng minh phụ thuộc theo reg 1.05A, xác nhận đang học toàn thời gian, và tình trạng độc thân.
- Giấy tờ người bảo lãnh: chứng minh sponsor là công dân/PR/eligible New Zealand citizen, mẫu sponsor đúng diện, cam kết hỗ trợ.
- Assurance of Support: hồ sơ assurer cộng bond đặt cọc qua Services Australia, bắt buộc cho 114/838 và 115/835.
- Đánh giá y tế đặc thù: Carer Visa Assessment Certificate (CVAC) của Bupa cho diện carer 116/836.
- Sức khoẻ và nhân thân: khám sức khoẻ và police check cho applicant và các thành viên gia đình cùng nộp.
- Bảo vệ trẻ: với applicant dưới 18, văn bản đồng ý của cha/mẹ còn lại hoặc lệnh toà về quyền nuôi con (PIC 4017/4018).
Điểm dễ nhầm
- Tuổi trần của diện con là dưới 25, không phải 18. Con từ 18 đến dưới 25 vẫn có thể đủ điều kiện nếu phụ thuộc và đang học toàn thời gian; người mất khả năng lao động không giới hạn tuổi.
- 101 và 102 khác nhau ở mốc thời điểm nhận nuôi so với thời điểm có tư cách Úc, không phải ở nước nhận nuôi.
- Đưa vợ/chồng vào hồ sơ 114/838 làm hồ sơ tự động rớt điều kiện độc thân.
- Thân nhân từ mặt vẫn được tính cho diện 115/835; không thể loại một người bà con ra khỏi phép tính “remaining relative” chỉ vì không còn liên lạc.
- Carer 116/836 không cần AoS nhưng bắt buộc có CVAC của Bupa với mức suy giảm đạt ngưỡng và nhu cầu chăm sóc kéo dài ít nhất 2 năm.
- Con 445 phải được thêm vào đơn thường trú partner của cha/mẹ trước khi phần thường trú đó được cấp, nếu không sẽ mất diện.
- Các số điều khoản của bản offshore và onshore không luôn song song; ví dụ điều khoản AoS của 114 và 838 mang số khác nhau. Khi tra luật cần dò đúng Part.
Câu hỏi thường gặp
1. Con bao nhiêu tuổi thì còn xin theo cha/mẹ được (diện 101/802)? Con dưới 18 tự động là dependent child. Con từ 18 đến dưới 25 cần phụ thuộc tài chính và đang học toàn thời gian, chưa từng có vợ/chồng/de facto, không đi làm toàn thời gian. Con mất khả năng lao động không bị rào tuổi. Đây là mô tả điều kiện chung, không phải đánh giá một hồ sơ cụ thể.
2. Con đang ở trong Úc thì nộp 101 hay 802? Diện 101 chỉ dành cho con ở ngoài Úc lúc nộp; con đang ở trong Úc thuộc diện 802 (và phải ở trong Úc khi visa được cấp).
3. Cha/mẹ đã có quốc tịch Úc rồi mới nhận con nuôi ở nước ngoài thì đi diện nào? Trường hợp nhận nuôi sau khi đã có tư cách Úc thuộc diện 102 Adoption. Diện 101 chỉ áp khi việc nhận nuôi diễn ra trước khi cha/mẹ có tư cách Úc.
4. Diện carer (116/836) có cần Assurance of Support không? Không. Diện carer không yêu cầu AoS. Thay vào đó, hồ sơ cần đánh giá y tế của Bupa (CVAC) với mức suy giảm đạt ngưỡng quy định và nhu cầu chăm sóc kéo dài ít nhất 2 năm, cùng bằng chứng rằng việc chăm sóc không thể lấy được hợp lý từ thân nhân khác ở Úc hay từ dịch vụ của Úc.
5. Vì sao diện 115 Remaining Relative khó? Vì phải chứng minh applicant và vợ/chồng không còn bất kỳ thân nhân gần nào sống ngoài Úc. Chỉ cần còn một người bà con gần ở nước ngoài (kể cả đã từ mặt) là không thoả. Cộng thêm hạn ngạch và thời gian chờ dài.
6. Thời gian chờ các diện thân nhân bao lâu? Nhóm Other Family (114/115/116/117) chịu hạn ngạch và xếp hàng nên thường chờ rất lâu; con số thay đổi liên tục, cần xem trang từng visa của Home Affairs để biết mức hiện hành.
7. Ai được đứng ra bảo lãnh? Người thân ở Úc từ 18 tuổi, là công dân Úc, thường trú nhân, hoặc eligible New Zealand citizen. Từng diện có mẫu sponsor và cam kết riêng; một số diện (114/838/115/835) còn cần thêm Assurance of Support.
Trung thực hồ sơ
Luật có tiêu chí Integrity (PIC 4020) áp cho các diện này: dựng quan hệ giả, khai sai, hoặc nộp giấy tờ giả (ví dụ giấy khai sinh, giấy nhận nuôi, quan hệ chăm sóc) có thể bị cấm nộp visa Úc trong 3 năm, và tới 10 năm nếu gian lận danh tính. Rủi ro này áp dụng dù cơ quan xét duyệt có phát hiện ngay hay không. Vì đa số diện trong nhóm là visa thường trú, hồ sơ nhân thân (character) và sức khoẻ cũng được xét kỹ và áp dụng cho cả các thành viên gia đình cùng nộp (một người không đạt có thể ảnh hưởng cả hồ sơ).
Nếu hồ sơ bị từ chối
Quyết định từ chối của một số diện có thể được xét lại (merits review) tại Administrative Review Tribunal (ART), cơ quan thay thế cho Administrative Appeals Tribunal (AAT) từ 14/10/2024. Thời hạn và quyền xét lại tuỳ từng diện, cần kiểm tra trong thư quyết định.
Bài liên quan
Nguồn: Migration Regulations 1994 (Schedule 2 Part 101/102/445/802/114/838/115/835/116/836/117/837; Division 1.2 gồm reg 1.03, reg 1.05A, reg 1.14, reg 1.15, reg 1.15AA), và Department of Home Affairs. Cập nhật 14/07/2026. Thông tin tham khảo mang tính giáo dục, không phải tư vấn di trú cá nhân.
Các visa diện gia đình khác
Ước lượng tổng phí visa cho trường hợp của bạn
Bảng phí visa Úc 2026 (VAC) theo Department of Home Affairs, cho ứng viên chính và người phụ thuộc.
Tra phí visa →