Visa Partner 309/100 là diện thường trú theo bạn đời, dành cho vợ, chồng hoặc bạn đời (de facto) của công dân Úc, thường trú nhân Úc, hoặc công dân New Zealand đủ điều kiện, và nộp hồ sơ khi đương đơn đang ở ngoài Úc. Đây là nhóm visa gia đình, đi theo hai giai đoạn: visa tạm trú 309 (Partner Provisional) cấp trước, rồi visa thường trú 100 (Partner Migrant) xét sau.

Trang này viết lại từ văn bản luật gốc Schedule 2 Part 309 và Part 100 của Migration Regulations 1994, kèm hướng dẫn xét duyệt hiện hành. Mục tiêu là giải thích rõ và đủ hơn trang tóm tắt của chính phủ.

Lưu ý quan trọng: Đây là thông tin tham khảo mang tính giáo dục, không phải tư vấn di trú cá nhân. Luật và số liệu thay đổi định kỳ. Luôn kiểm tra nguồn chính thức tại immi.homeaffairs.gov.au hoặc làm việc với một Registered Migration Agent (MARA).

Quick facts visa 309/100 (cập nhật 2026)

MụcThông tin
Subclass309 (tạm trú) rồi 100 (thường trú)
Loại visa309 tạm trú (provisional), 100 thường trú (PR)
Nộp ở đâuNgoài Úc (offshore) tại thời điểm nộp
Cấu trúcHai giai đoạn, một đơn gộp, một lần phí
Người bảo lãnhVợ/chồng/bạn đời là công dân Úc, thường trú nhân, hoặc eligible NZ citizen
Quan hệKết hôn (spouse) hoặc de facto, genuine and continuing; hoặc dự định kết hôn
Schedule 3Không áp dụng (khác diện 820 onshore)
Sức khoẻTiêu chí PIC 4007 (có health waiver)
Phí visa (ứng viên chính, VAC)AUD 11.710 (từ 1/7/2026, số phí partner cao và thay đổi định kỳ, kiểm tra bản hiện hành)
Cơ sở pháp lýSchedule 2 Part 309 và Part 100, Migration Regulations 1994

Bảng phí VAC diện partner offshore 309/100 (từ 1/7/2026):

Đối tượngPhí VAC
Ứng viên chính (base application charge)AUD 11.710
Người phụ thuộc từ 18 tuổi trở lênAUD 5.860
Người phụ thuộc dưới 18 tuổi (con)AUD 2.935

Nguồn phí: Home Affairs, trang Partner visa offshore, kiểm tra 08/2026. Một lần VAC này chi trả cho cả hai giai đoạn 309 và 100. Ngoài VAC còn có thể phát sinh phí khám sức khoẻ, dịch thuật, lý lịch tư pháp. Con số cập nhật theo bản chính thức tại immi.homeaffairs.gov.au.

Công cụ liên quan: Tra phí visa Úc theo subclass để xem con số VAC hiện hành cho 309/100 và các diện khác. Chưa chắc mình hợp diện nào, thử Tìm diện visa phù hợp để lọc nhanh theo hoàn cảnh.

Hai giai đoạn của diện partner offshore

  • 309 (Partner Provisional): visa tạm trú, cấp trước, cho phép du hành, nhập cảnh và sống ở Úc. Visa 309 giữ hiệu lực tới khi đơn thường trú 100 được quyết định.
  • 100 (Partner Migrant): visa thường trú, thường được xét khoảng 2 năm sau ngày nộp đơn. Nếu quan hệ đã lâu dài hoặc rơi vào một số trường hợp đặc biệt, có thể được cấp thường trú sớm hơn (xem phần bên dưới).

Cả hai nộp chung một đơn gộp và trả một lần phí. Được cấp 309 trước, sau đó cơ quan di trú mới xét 100. Đây không phải gia hạn tự động, quan hệ được xét lại ở giai đoạn 100.

Hai ngả quan hệ khi nộp 309

  • Đã là vợ chồng hoặc de facto: đương đơn đang là spouse (kết hôn hợp pháp) hoặc de facto partner của người bảo lãnh đủ điều kiện.
  • Dự định kết hôn: đương đơn dự định kết hôn với người bảo lãnh và hôn nhân dự định sẽ hợp lệ theo luật Úc. Điểm dễ nhầm: với ngả này, hôn nhân phải đã diễn ra trước khi visa 309 được cấp, và tại thời điểm quyết định đương đơn vẫn phải đang là vợ/chồng của người đó. Cưới sau khi được cấp không đáp ứng tiêu chí.

Quy trình thực tế (thứ tự các bước)

  1. Nộp một đơn gộp 309/100 trực tuyến (Form 47SP qua ImmiAccount), kèm form bảo lãnh của người bảo lãnh (Form 40SP). Đương đơn phải ở ngoài Úc tại thời điểm nộp.
  2. Trả một lần phí VAC (gắn vào giai đoạn 100). Diện tạm 309 không thu phí riêng.
  3. Cơ quan xét và cấp visa 309. Khi cấp 309, đương đơn có thể đang ở trong hoặc ngoài Úc, nhưng không trong khu vực làm thủ tục nhập cảnh (immigration clearance).
  4. Nhập cảnh và sống ở Úc bằng visa 309.
  5. Khoảng 2 năm sau ngày nộp, cơ quan di trú xét giai đoạn 100, đánh giá lại quan hệ dựa trên bằng chứng tại thời điểm đó (fresh assessment). Nếu đạt, cấp thường trú 100.

Điều kiện cốt lõi

  • Quan hệ với người bảo lãnh đủ điều kiện:vợ, chồng, hoặc bạn đời de facto của công dân Úc, thường trú nhân, hoặc công dân New Zealand đủ điều kiện. Từ tháng 12/2017, hôn nhân đồng giới hợp pháp ở Úc, nên diện này áp dụng cho cả cặp đồng giới và khác giới.
  • Quan hệ genuine and continuing (thật và tiếp diễn), xét trên 4 nhóm khía cạnh: tài chính, đời sống chung (sinh hoạt gia đình), khía cạnh xã hội, và bản chất cam kết lâu dài. Quan hệ được xét hai lần: một lần khi cấp 309 và một lần khi cấp 100.
  • Bạn đời de facto: thường phải sống chung như vợ chồng ít nhất 12 tháng ngay trước ngày nộp, trừ khi đã đăng ký quan hệ hoặc có hoàn cảnh đặc biệt (compelling/compassionate).
  • Nộp khi ở ngoài Úc: đây là đặc thù của diện offshore. Người đang ở trong Úc muốn ở lại theo diện bạn đời thì dùng visa 820 onshore, không phải 309.
  • Không có Schedule 3: diện 309 không áp dụng yêu cầu Schedule 3. Yêu cầu này chỉ áp cho 820 onshore khi đương đơn không giữ visa substantive. Đây là một điểm khác biệt quan trọng giữa offshore và onshore.
  • Người bảo lãnh được chấp thuận và trong giới hạn cho phép: luật đặt giới hạn số lần một người được bảo lãnh partner (chống lạm dụng bảo lãnh nhiều đời), thường không quá một người trước đó và cách nhau ít nhất 5 năm. Người bảo lãnh có án hình sự nghiêm trọng liên quan có thể bị từ chối, và trong hồ sơ có trẻ vị thành niên thì áp thêm quy định bảo vệ trẻ em.
  • Sức khoẻ theo tiêu chí PIC 4007: diện partner có health waiver, khác diện tay nghề (PIC 4005 cứng, không miễn). Cơ quan có thể bỏ qua nếu chi phí y tế hoặc ảnh hưởng không quá đáng so với hoàn cảnh.
  • Nhân thân (character): người từng bị tuyên án tù từ 12 tháng trở lên có thể không đạt character test.

Mốc 2 năm và các trường hợp được cấp thường trú sớm

Quy tắc chung là ít nhất 2 năm tính từ ngày nộp đơn gộp thì mới xét cấp thường trú 100 (không phải tính từ ngày cấp 309). Có một số trường hợp được xét không phải chờ đủ 2 năm:

  • Quan hệ lâu dài (long-term): nếu tại thời điểm nộp, quan hệ đã kéo dài không dưới 3 năm, hoặc không dưới 2 năm nếu có con chung, thì có thể được cấp 100 sớm, thậm chí ngay sau khi cấp 309.
  • Người bảo lãnh qua đời: nếu người bảo lãnh mất trước khi 100 được quyết, đương đơn vẫn có thể được xét cấp thường trú nếu chứng minh được quan hệ vẫn thật và sẽ tiếp diễn nếu người bảo lãnh còn sống. Cần nộp giấy chứng tử (bản gốc hoặc bản sao chứng thực).
  • Bạo hành gia đình: xem phần riêng bên dưới.
  • Con chung: nếu quan hệ tan nhưng đương đơn có quyền nuôi con, quyền thăm nom, hoặc lệnh của toà theo Family Law Act 1975 với ít nhất một đứa con mà người bảo lãnh cũng có nghĩa vụ hoặc quyền tương ứng, thì có thể được xét tiếp.

Bảo vệ nạn nhân bạo hành gia đình

Nếu quan hệ tan vỡ sau khi đương đơn đã được cấp visa tạm trú 309, và đương đơn (hoặc một thành viên trong gia đình) đã bị người bảo lãnh gây bạo hành gia đình, thì đương đơn vẫn có thể được xét cấp visa thường trú 100. Đây là quy định nhân đạo của luật di trú Úc, nhằm tránh việc một người cảm thấy buộc phải ở lại trong quan hệ bạo hành chỉ vì sợ mất cơ hội thường trú.

Một số điểm để hiểu đúng quy định này:

  • Đương đơn thường phải đã nhập cảnh Úc sau khi nộp đơn.
  • Không cần chứng minh rằng quan hệ tan vỡ VÌ bạo hành. Điều cần là cơ quan tin rằng quan hệ đã là quan hệ bạn đời thật cho tới khi chấm dứt, và bạo hành xảy ra trong lúc quan hệ còn tồn tại.
  • Bằng chứng theo quy định về bạo hành gia đình (Division 1.5) có thể là lệnh của toà, lệnh cấm, hoặc bằng chứng ngoài toà theo mẫu quy định.

Số điện thoại hỗ trợ và cách thu thập bằng chứng thay đổi theo thời gian, nên phần chi tiết cần kiểm tra tại trang chính thức của Home Affairs.

Trung thực hồ sơ: rủi ro bị cấm 3 đến 10 năm

Diện partner là một trong những nhóm bị soi kỹ nhất về tính chân thực của quan hệ. Luật có tiêu chí Integrity (PIC 4020): dựng quan hệ giả hoặc nộp giấy tờ giả có thể dẫn tới:

  • Cấm nộp visa Úc trong 3 năm.
  • Nếu gian lận danh tính: cấm tới 10 năm.
  • Áp dụng dù cơ quan xét duyệt có phát hiện ngay hay không.

Điểm dễ nhầm

  • Tính mốc 2 năm từ ngày nộp, không phải ngày cấp 309.
  • 309 khác 820 ở nơi nộp và ở Schedule 3. 309 nộp ngoài Úc và không có Schedule 3; 820 nộp trong Úc và có thể vướng Schedule 3.
  • Diện dự định kết hôn phải cưới trước khi được cấp 309, không phải cưới sau.
  • 100 không tự động cấp sau 309. Quan hệ được đánh giá lại (fresh assessment) tại thời điểm quyết định giai đoạn 100.
  • Sức khoẻ là PIC 4007 (có waiver), không phải 4005 như diện tay nghề.
  • Một thành viên trong gia đình cùng nộp không đạt tiêu chí sức khoẻ hoặc nhân thân có thể ảnh hưởng cả hồ sơ (nguyên tắc một người trượt, cả hồ sơ trượt).

Checklist hồ sơ 309/100 (danh mục tham khảo)

Đây là danh mục tham khảo chung để hình dung bộ hồ sơ, không phải danh sách bắt buộc cho từng trường hợp. Yêu cầu cụ thể luôn theo bản hiện hành trên immi.homeaffairs.gov.au.

Giấy tờ nhân thân:

  • Hộ chiếu còn hạn của đương đơn và người phụ thuộc cùng nộp.
  • Giấy khai sinh, giấy đổi tên (nếu có).
  • Ảnh thẻ theo chuẩn.

Chứng minh quan hệ (bằng chứng theo 4 nhóm khía cạnh):

  • Giấy đăng ký kết hôn, hoặc bằng chứng đăng ký quan hệ de facto, hoặc bằng chứng sống chung 12 tháng.
  • Tài chính: tài khoản chung, chuyển tiền qua lại, tài sản chung, chia sẻ chi phí.
  • Đời sống chung: hợp đồng thuê/mua nhà đứng tên chung, hoá đơn cùng địa chỉ, phân công việc nhà.
  • Xã hội: ảnh chung theo thời gian, lời khai của bạn bè và gia đình (Form 888), sự kiện chung, mạng xã hội.
  • Cam kết lâu dài: kế hoạch tương lai, người thụ hưởng bảo hiểm, di chúc, hiểu biết về nhau.

Giấy tờ của người bảo lãnh:

  • Bằng chứng quốc tịch Úc, thường trú, hoặc eligible NZ citizen.
  • Form bảo lãnh (Form 40SP).

Sức khoẻ và nhân thân:

  • Khám sức khoẻ theo chỉ định (PIC 4007).
  • Lý lịch tư pháp (police check) các nước đã sống từ 12 tháng trở lên.

Trường hợp đặc biệt (nếu áp dụng):

  • Giấy chứng tử nếu người bảo lãnh qua đời.
  • Bằng chứng bạo hành gia đình theo Division 1.5 nếu quan hệ tan sau khi cấp 309.
  • Giấy tờ con chung, lệnh toà theo Family Law Act 1975.

Trước khi nộp, có thể dùng công cụ tra phí visa để dự trù ngân sách VAC cho cả gia đình.

Câu hỏi thường gặp về visa 309/100

1. Visa 309 và 820 khác nhau chỗ nào? 309 nộp khi đương đơn đang ở ngoài Úc (offshore), 820 nộp khi đang ở trong Úc (onshore). Cả hai đều là giai đoạn tạm trú dẫn tới thường trú (309 lên 100, 820 lên 801). Ngoài nơi nộp, một khác biệt quan trọng là 309 không áp dụng Schedule 3, còn 820 có thể vướng Schedule 3 nếu đương đơn không giữ visa substantive.

2. Bao lâu thì lên thường trú 100? Thường khoảng 2 năm sau ngày nộp đơn (không tính từ ngày cấp 309). Có thể sớm hơn nếu quan hệ đã lâu dài (không dưới 3 năm, hoặc không dưới 2 năm nếu có con chung), hoặc rơi vào trường hợp người bảo lãnh qua đời, bạo hành gia đình, con chung.

3. Quan hệ được xét mấy lần? Hai lần. Một lần khi cấp 309, và một lần nữa khi xét 100 (đánh giá lại dựa trên bằng chứng tại thời điểm đó). Quan hệ cần vẫn thật và tiếp diễn cho tới giai đoạn 100.

4. De facto cần sống chung bao lâu? Thường ít nhất 12 tháng ngay trước ngày nộp, trừ khi đã đăng ký quan hệ hoặc có hoàn cảnh đặc biệt. Quan hệ vẫn phải genuine and continuing như diện kết hôn.

5. Cần một hay hai lần đóng phí cho 309 và 100? Một lần. Đơn nộp gộp 309/100, phí VAC gắn vào giai đoạn 100, và diện tạm 309 không thu phí riêng.

6. Người bảo lãnh đã từng bảo lãnh vợ/chồng trước đây, còn bảo lãnh được không? Luật giới hạn số lần một người được bảo lãnh partner. Thông thường không quá một người trước đó và cách nhau ít nhất 5 năm, kèm một số ngoại lệ. Chi tiết áp dụng cho từng hồ sơ nên kiểm tra tại trang chính thức.

7. Nếu người bảo lãnh có hành vi bạo hành sau khi tôi được cấp 309 thì sao? Có quy định nhân đạo cho phép xét tiếp cấp thường trú 100 dù quan hệ đã tan, nếu chứng minh được có bạo hành gia đình do người bảo lãnh gây ra và quan hệ trước đó là thật. Không cần chứng minh quan hệ tan VÌ bạo hành.

8. Sức khoẻ diện partner xét thế nào? Theo tiêu chí PIC 4007, diện này có health waiver, tức cơ quan có thể bỏ qua nếu chi phí hoặc ảnh hưởng không quá đáng. Đây là điểm khác so với diện tay nghề (PIC 4005 không có waiver). Ở giai đoạn 100, kết quả khám ở 309 thường được dùng lại, trừ khi đã quá 12 tháng hoặc có nghi vấn.

9. Nếu hồ sơ 309 bị từ chối thì có được xem xét lại không? Có cơ chế xem xét lại (merits review) tại ART (Administrative Review Tribunal). Với hồ sơ offshore 309, thường người bảo lãnh ở Úc là người đứng đơn xin xem xét lại. Điều kiện và thời hạn cụ thể thay đổi, nên kiểm tra tại trang chính thức.

Bài liên quan


Nguồn: Migration Regulations 1994 (Schedule 2 Part 309 và Part 100), và Department of Home Affairs. Cập nhật 15/08/2026. Thông tin tham khảo mang tính giáo dục, không phải tư vấn di trú cá nhân.