Visa 600 Visitor 2026: du lịch, thăm thân, công tác, 5 stream, điều kiện, phí
Hướng dẫn đầy đủ visa 600 Visitor 2026: 5 stream Tourist, Sponsored Family, Business Visitor, Frequent Traveller, ADS; genuine visitor, chứng minh tài chính, cha mẹ thăm con validity 3-5 năm, điều kiện 8503/8531, phí từ AUD 250. Người Việt dùng 600. Dẫn nguồn Migration Regulations 1994.
Visa 600 (Visitor) là visa tạm trú ngắn hạn để du lịch, thăm người thân, hoặc công tác kiểu business visitor (không làm việc có lương) ở Úc. Visa cấp theo 5 stream khác nhau, thường 3, 6 hoặc 12 tháng cho mỗi lần ở, gắn điều kiện không được làm việc và học tối đa 3 tháng. Visa 600 không tính điểm, không dẫn tới PR.
Người Việt Nam dùng visa 600 cho mọi mục đích thăm Úc ngắn hạn, vì hộ chiếu Việt Nam không nằm trong danh sách được dùng 601 (ETA) hay 651 (eVisitor). Với mục đích điều trị y tế thì dùng visa 602 (Medical Treatment) chứ không phải 600.
Trang này viết lại từ văn bản luật gốc Schedule 2 Part 600 của Migration Regulations 1994, cùng hướng dẫn xét duyệt nội bộ hiện hành (current 01/07/2026). Mục tiêu là giải thích rõ và đủ hơn trang tóm tắt của chính phủ.
Lưu ý quan trọng: Đây là thông tin tham khảo mang tính giáo dục, không phải tư vấn di trú cá nhân. Luật và số liệu thay đổi định kỳ. Luôn kiểm tra nguồn chính thức tại immi.homeaffairs.gov.au hoặc làm việc với một Registered Migration Agent (MARA).
Quick facts visa 600 (cập nhật 2026)
| Mục | Thông tin |
|---|---|
| Subclass | 600 (Visitor), Visa Class FA |
| Loại visa | Tạm trú ngắn hạn, không tính điểm, không dẫn tới PR |
| Số stream | 5: Tourist, Sponsored Family, Business Visitor, Frequent Traveller, ADS |
| Thời gian ở mỗi lần | Thường 3, 6 hoặc 12 tháng tuỳ stream và mức rủi ro hồ sơ |
| Bảo lãnh | Không bắt buộc (trừ Sponsored Family cần người bảo lãnh) |
| Tuổi | Không có ngưỡng tuổi; từ 75 tuổi trở lên thường bắt buộc khám sức khoẻ |
| Làm việc | Không được phép (điều kiện 8101) |
| Học tập | Tối đa 3 tháng (điều kiện 8201) |
| Phí visa (ứng viên chính) | Từ AUD 250 (Tourist base, current 01/07/2026); stream khác cao hơn |
| Nộp | Trực tuyến qua ImmiAccount (form 1419); ADS dùng form 48G |
| Cơ sở pháp lý | Schedule 1 Item 1236, Schedule 2 Part 600, Migration Regulations 1994 |
Nguồn phí: Home Affairs, trang visa 600, kiểm tra 08/2026. Mức AUD 250 áp cho ứng viên chính stream Tourist nộp ngoài Úc, hiệu lực từ 01/07/2026, và mỗi đương đơn trong đơn nộp phí riêng. Các stream khác (Sponsored Family, Business Visitor) có mức phí khác. Số phí thay đổi định kỳ, kiểm tra bản hiện hành trước khi nộp.
Vì sao người Việt dùng visa 600, không dùng 601 hay 651
Nhóm visa visitor của Úc có nhiều loại, nhưng không phải loại nào người Việt cũng dùng được:
- 601 (ETA) và 651 (eVisitor): chỉ cấp cho một số quốc tịch trong danh sách chỉ định. Hộ chiếu Việt Nam không nằm trong danh sách này, nên không nộp được hai loại đó.
- 602 (Medical Treatment): dành cho mục đích điều trị y tế tại Úc. Người Việt dùng được 602, và nếu mục đích chính là chữa bệnh thì phải dùng 602 chứ không phải 600.
- 600 (Visitor): là loại người Việt dùng cho du lịch, thăm thân, công tác. Khác 601/651, visa 600 xét đầy đủ tiêu chí nhân thân (PIC 4001 character test), nên phù hợp cả với hồ sơ cần xét kỹ hơn về nhân thân hoặc sức khoẻ.
5 stream của visa 600
Mỗi stream có tiêu chí riêng, cách nộp riêng và bộ điều kiện sau cấp riêng. Tiêu chí chung (clause 600.21) áp cho mọi stream, cộng thêm tiêu chí đặc thù từng nhánh.
| Stream | Cho ai | Nộp trong hay ngoài Úc | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Tourist | Du lịch, thăm bạn bè và người thân | Trong hoặc ngoài Úc | Stream phổ biến nhất với người Việt |
| Sponsored Family | Thăm thân, có người ở Úc bảo lãnh | Chỉ ngoài Úc (xử lý onshore) | Sponsor nộp Form 1149; bắt buộc điều kiện 8503 + 8531 |
| Business Visitor | Họp, đàm phán hợp đồng, dự hội nghị, hội chợ (không làm việc có lương) | Trong hoặc ngoài Úc | Không được cung cấp hàng hoá, dịch vụ, bán hàng cho công chúng |
| Frequent Traveller | Khách đi lại thường xuyên | Ngoài Úc | Dành cho hộ chiếu Trung Quốc; validity tới 10 năm |
| Approved Destination Status (ADS) | Khách đoàn đi tour | Ngoài Úc | Đương đơn phải là công dân Trung Quốc đi cùng đại lý đã đăng ký |
Business Visitor activity (định nghĩa tại Regulation 1.03) gồm: tìm hiểu chung về kinh doanh hoặc việc làm; đàm phán, ký, xem lại hợp đồng; hoạt động trong chuyến công tác chính thức giữa chính phủ; dự hội nghị, hội chợ thương mại, hội thảo mà không nhận lương. Không gồm bất kỳ công việc có lương nào, cũng không gồm cung cấp hàng hoá hay dịch vụ trực tiếp cho công chúng.
Quy trình nộp visa 600 (thứ tự thực tế)
- Chọn đúng stream. Mỗi đương đơn nộp một đơn riêng và chỉ được xét đúng stream đã chọn.
- Chuẩn bị hồ sơ theo stream: hộ chiếu, bằng chứng tài chính, bằng chứng ràng buộc về nước, kế hoạch chuyến đi. Với Sponsored Family, người bảo lãnh chuẩn bị Form 1149.
- Nộp trực tuyến qua ImmiAccount. Tourist, Business Visitor, Sponsored Family và Frequent Traveller dùng form 1419 (Internet); ADS dùng form 48G. Sponsored Family phải đính kèm Form 1149, nếu thiếu thì đơn không hợp lệ (coi như chưa từng nộp).
- Nộp phí VAC theo stream và nơi nộp.
- Bổ sung khám sức khoẻ nếu được yêu cầu (thường khi khai ở lâu, tuổi cao, hoặc rơi vào nhóm cần kiểm tra).
- Chờ quyết định. Cơ quan xét duyệt áp cách xử lý theo mức rủi ro: hồ sơ rủi ro thấp thường được quyết nhanh dựa trên thông tin sẵn có.
Điều kiện cốt lõi
- Là khách thật sự chỉ ở tạm (genuine visitor, clause 600.211): cơ quan xét duyệt đánh giá đương đơn thật sự chỉ đến du lịch, thăm hoặc công tác rồi về nước trong thời gian visa. Ba yếu tố được cân: (a) đã tuân thủ cơ bản điều kiện của visa gần nhất; (b) có ý định tuân điều kiện của visa 600; (c) các yếu tố liên quan khác. Đây là lý do bị từ chối phổ biến nhất.
- Đủ khả năng tài chính (adequate means, clause 600.212): có, hoặc tiếp cận được, đủ phương tiện tài chính để tự trang trải suốt thời gian ở Úc.
- Sức khoẻ (PIC 4005): áp cho mọi đương đơn 600 và không có health waiver ở diện visitor. Người từ 75 tuổi trở lên thường bắt buộc khám. Khám thường được đánh giá theo thời hạn ở tối đa của visa 600 là 12 tháng.
- Nhân thân và các tiêu chí PIC khác (clause 600.213): gồm 4001, 4002, 4003, 4004, 4005, 4011, 4013, 4014, 4020, 4021; nếu đương đơn dưới 18 tuổi thì thêm 4012, 4017, 4018.
- Không được làm việc (điều kiện 8101) và học tối đa 3 tháng (điều kiện 8201).
- Nộp trong hay ngoài Úc (clause 600.4): nộp khi đang ở trong Úc thì phải ở trong Úc lúc được cấp; nộp khi ở ngoài Úc thì phải ở ngoài lúc được cấp; ADS phải ở Trung Quốc lúc được cấp.
- Giới hạn ở quá 12 tháng (clause 600.215): nếu việc cấp visa khiến tổng thời gian ở Úc dạng visitor, 417, 462 hoặc bridging vượt quá 12 tháng liên tục, thì cần có hoàn cảnh đặc biệt (exceptional circumstances).
Ý định xin visa khác không tự động làm rớt genuine visitor
Một điểm dễ hiểu nhầm: việc đương đơn có ý định xin một visa khác khi ở Úc không tự động khiến hồ sơ trượt tiêu chí genuine visitor, và tự nó không phải lý do từ chối. Ví dụ theo hướng dẫn xét duyệt, một người có thể được cấp 600 Tourist để nhập cảnh nhận một visa đã nộp trước đó (loại đòi có mặt ở Úc để được cấp), hoặc để nhập cảnh rồi xin bridging visa gắn với một đơn đang chờ. Điều được xét là việc đương đơn định làm trong thời gian visa 600 có hiệu lực, không phải việc họ có kế hoạch dài hạn ở Úc hay không.
Cha mẹ thăm con: có thể được validity 3 đến 5 năm, ở tới 12 tháng mỗi lần
Cha mẹ là công dân hoặc thường trú nhân Úc bảo lãnh, kể cả người đang xếp hàng chờ parent visa, có thể xin visa 600 để thăm con trong thời gian ngắn hơn diện 870, và có thể được cấp travel validity dài hơn với thời gian ở tới 12 tháng mỗi lần nhập cảnh. Trên thực tế, hướng dẫn xét duyệt nêu ví dụ travel validity 3 năm hoặc 5 năm, ở 12 tháng mỗi lần (multiple entries), nhất là khi hồ sơ rủi ro thấp hoặc trước đó đã từng được cấp validity dài và tuân thủ đầy đủ điều kiện. Khi cấp diện này, cơ quan xét duyệt có thể áp thêm điều kiện 8558 (không ở quá 12 tháng trong mỗi 18 tháng) và 8501 (bảo hiểm y tế). Đây là đường nhiều gia đình dùng để cha mẹ tạo lịch sử tuân thủ trước khi nộp parent visa.
Thời hạn và số lần nhập cảnh theo stream
Thời hạn (travel validity), thời gian ở mỗi lần (stay period) và số lần nhập cảnh do cơ quan xét duyệt ấn định, thường theo khung chuẩn dưới đây (có thể thay đổi theo mức rủi ro hồ sơ):
| Stream | Travel validity | Thời gian ở mỗi lần | Số lần nhập cảnh |
|---|---|---|---|
| Tourist (nộp ngoài Úc) | Thường 12 tháng | Thường 3 tháng (rủi ro thấp có thể 6 hoặc 12 tháng) | Nhiều lần |
| Tourist (nộp trong Úc) | Tới ngày ấn định, không quá 12 tháng từ lần nhập cảnh cuối | Theo ngày ấn định | Nhiều lần |
| Sponsored Family | Thường 6 tháng | Thường 3 tháng | Một lần |
| Business Visitor | Thường 12 tháng | Thường 3 tháng | Nhiều lần |
| Frequent Traveller | Tới 10 năm | Thường 3 tháng | Nhiều lần |
| ADS | Theo lịch tour cộng khoảng 7 ngày | Theo lịch tour | Thường một lần |
Điều kiện sau cấp (Schedule 8) theo stream
Mỗi stream gắn một bộ điều kiện khác nhau. Đây là chỗ hay bị hiểu nhầm nhất:
- Tourist (clause 600.611): nếu có người bảo lãnh thì 8101, 8201, 8503, 8531 bắt buộc; nếu không có người bảo lãnh thì 8101, 8201 bắt buộc, cộng khả năng áp thêm 8501, 8503 hoặc 8558.
- Sponsored Family (clause 600.612): 8101, 8201, 8503, 8531 bắt buộc.
- Business Visitor (clause 600.613): 8115, 8201 bắt buộc, có thể thêm 8503.
- ADS (clause 600.614): 8101, 8207, 8503, 8530 bắt buộc.
- Frequent Traveller (clause 600.615): một bộ điều kiện dài gồm 8115, 8201, 8503, 8516, 8527, 8531 và một số điều kiện khác.
Hai điều kiện quan trọng cần hiểu rõ:
- 8503 (No Further Stay): khoá việc nộp hầu hết các visa khác khi đang ở Úc. Muốn nộp visa khác onshore thì phải xin miễn 8503 theo section 41 trước, và việc miễn chỉ được xét trong một số hoàn cảnh nhất định.
- 8531 (phải rời Úc trước khi visa hết hạn): không có cơ chế miễn. Vì vậy dù xin được miễn 8503 mà vẫn ở quá hạn thì vẫn vi phạm 8531, và với Sponsored Family có thể mất khoản bảo lãnh tài chính (security bond).
Sponsored Family và security bond
Với stream Sponsored Family, người bảo lãnh phải là công dân hoặc thường trú nhân Úc đã định cư, từ 18 tuổi trở lên và là người thân, hoặc là một nghị sĩ, thị trưởng, hay cơ quan chính phủ. Người bảo lãnh nộp Form 1149, và hồ sơ được xử lý tại Úc (onshore), dù đương đơn phải ở ngoài Úc khi nộp.
Cơ quan xét duyệt có thể yêu cầu một khoản security bond theo section 269 Migration Act nhằm giảm rủi ro ở quá hạn. Mức tiền thay đổi tuỳ hồ sơ (thường được nhắc trong khoảng vài nghìn tới trên chục nghìn AUD). Nếu đương đơn ở quá hạn, khoản bond này có thể bị mất. Kiểm tra mức cụ thể tại Home Affairs.
Nếu bị từ chối: quyền xét lại (merits review)
Không phải quyết định từ chối visa 600 nào cũng được xét lại. Nhìn chung:
- Đơn nộp ngoài Úc (offshore) thường không có quyền xét lại (merits review), trừ một số trường hợp có người bảo lãnh đủ điều kiện theo Part 5.
- Đơn Tourist nộp trong Úc (onshore) bị từ chối thì có thể được xét lại tại Administrative Review Tribunal (ART). Đây là toà xét lại quyết định di trú, hoạt động từ 14/10/2024, thay cho AAT trước đây.
Người nộp đơn xét lại phải chính là đương đơn bị từ chối và phải có mặt trong lãnh thổ Úc khi nộp đơn xét lại.
Điểm dễ nhầm
- Nhầm 600 với 601 hoặc 651: người Việt không dùng được 601 và 651 vì hộ chiếu Việt Nam không trong danh sách. Diện dùng là 600.
- Đi khám bệnh dùng nhầm diện: đến Úc để điều trị y tế thì dùng visa 602 (Medical Treatment), không phải 600. Riêng đi dự một buổi hẹn khám (appointment) thì theo hướng dẫn xét duyệt không bị coi là “điều trị”.
- Tưởng 8503 và 8531 giống nhau: 8503 có thể xin miễn theo section 41, còn 8531 không có cơ chế miễn.
- Tưởng Sponsored Family cho nhập cảnh nhiều lần: stream này thường chỉ một lần nhập cảnh, khác Tourist và Business Visitor.
- Tưởng ở nối tiếp thoải mái: nếu tổng thời gian ở dạng visitor, 417, 462 hoặc bridging vượt 12 tháng liên tục, việc cấp thêm cần hoàn cảnh đặc biệt (clause 600.215).
Checklist hồ sơ visa 600 (tham khảo, Tourist stream)
Danh sách dưới đây là các nhóm giấy tờ thường gặp khi chuẩn bị hồ sơ 600, tổng hợp từ trang visa 600 của Home Affairs. Yêu cầu cụ thể thay đổi theo từng hồ sơ và từng stream, cơ quan xét duyệt có thể hỏi thêm giấy tờ khác.
Giấy tờ nhân thân:
- Hộ chiếu còn hạn (trang thông tin cá nhân).
- Ảnh chân dung theo chuẩn.
- Giấy tờ thay đổi tên (nếu có), giấy khai sinh cho đương đơn dưới 18 tuổi.
Chứng minh mục đích chuyến đi (phục vụ tiêu chí genuine visitor, clause 600.211):
- Kế hoạch chuyến đi: lịch trình, đặt vé khứ hồi hoặc dự kiến ngày về, đặt phòng.
- Thư mời của người thân hoặc bạn bè ở Úc (nếu thăm thân), kèm giấy tờ chứng minh quan hệ.
- Với Business Visitor: thư mời họp, dự hội nghị, hội chợ.
Chứng minh khả năng tài chính (clause 600.212):
- Sao kê ngân hàng gần đây.
- Giấy tờ thu nhập: bảng lương, hợp đồng lao động, hoặc giấy tờ kinh doanh.
- Giấy tờ tài sản hỗ trợ (nếu có).
Chứng minh ràng buộc về nước:
- Giấy tờ việc làm, học tập, kinh doanh đang duy trì ở Việt Nam.
- Giấy tờ gia đình, tài sản, hoặc trách nhiệm khác cho thấy lý do quay về.
Giấy tờ riêng theo stream:
- Sponsored Family: người bảo lãnh chuẩn bị Form 1149, kèm giấy tờ nhân thân và quan hệ.
- Cha mẹ thăm con: giấy tờ chứng minh con là công dân hoặc thường trú nhân Úc, và giấy tờ bảo hiểm y tế nếu bị áp điều kiện 8501.
Bổ sung khi được yêu cầu:
- Kết quả khám sức khoẻ (thường với người từ 75 tuổi trở lên, hoặc khi khai ở lâu).
- Lý lịch tư pháp, nếu cơ quan xét duyệt yêu cầu.
Checklist này chỉ mang tính tham khảo để chuẩn bị trước, không phải danh sách chính thức cho từng hồ sơ. Bản yêu cầu chính thức luôn theo hướng dẫn tại immi.homeaffairs.gov.au.
Câu hỏi thường gặp về visa 600
1. Visa 600 có được làm việc không? Không. Visa Visitor gắn điều kiện 8101 (no work), không cho phép làm việc có lương. Học tập tối đa 3 tháng theo điều kiện 8201.
2. Người Việt nên dùng visa 600 hay 601 hay 651? Hộ chiếu Việt Nam không nằm trong danh sách được dùng 601 (ETA) hay 651 (eVisitor), nên diện dùng cho du lịch, thăm thân, công tác là visa 600. Với mục đích điều trị y tế thì dùng visa 602.
3. Vì sao hồ sơ visa du lịch hay bị từ chối? Lý do phổ biến nhất là chưa thuyết phục được cơ quan xét duyệt rằng đương đơn là khách thật sự chỉ ở tạm và sẽ về nước trong thời gian visa (genuine visitor, clause 600.211), hoặc chứng minh tài chính chưa đủ (clause 600.212).
4. Cha mẹ muốn qua Úc thăm con thì visa 600 cấp được bao lâu? Cha mẹ của công dân hoặc thường trú nhân Úc có thể xin visa 600 và có thể được cấp travel validity dài hơn, ví dụ 3 hoặc 5 năm với thời gian ở tới 12 tháng mỗi lần nhập cảnh, nhất là khi hồ sơ rủi ro thấp. Cơ quan xét duyệt có thể áp thêm điều kiện 8558 và 8501.
5. Điều kiện 8503 (No Further Stay) là gì? 8503 khoá việc nộp hầu hết các visa khác khi đang ở Úc. Muốn nộp visa khác onshore thì phải xin miễn 8503 theo section 41 trước, và việc miễn chỉ được xét trong một số hoàn cảnh nhất định.
6. Đang giữ visa 600 có điều kiện 8531, ở quá hạn thì sao? Điều kiện 8531 không có cơ chế miễn. Ở quá hạn là vi phạm, và với stream Sponsored Family còn có thể dẫn tới mất khoản security bond (section 269).
7. Visa 600 ở được bao lâu mỗi lần? Tuỳ stream: Tourist và Business Visitor thường 3 tháng mỗi lần (Tourist rủi ro thấp có thể 6 hoặc 12 tháng); Sponsored Family thường 3 tháng và một lần nhập cảnh; Frequent Traveller validity tới 10 năm, ở 3 tháng mỗi lần; cha mẹ thăm con có thể tới 12 tháng mỗi lần.
8. Ở Úc bằng visa 600 nối tiếp lâu dài được không? Nếu việc cấp thêm khiến tổng thời gian ở Úc dạng visitor, 417, 462 hoặc bridging vượt 12 tháng liên tục, thì cần có hoàn cảnh đặc biệt (clause 600.215). Visa 600 là diện tạm trú ngắn hạn, không dùng để duy trì cư trú lâu dài.
9. Bị từ chối visa 600 có xét lại được không? Đơn nộp ngoài Úc thường không có quyền xét lại. Đơn Tourist nộp trong Úc bị từ chối có thể xét lại tại Administrative Review Tribunal (ART), toà thay cho AAT từ 14/10/2024.
10. Phí visa 600 bao nhiêu? Ứng viên chính từ AUD 250 (Tourist base, current 01/07/2026); các stream và trường hợp khác cao hơn (ví dụ nộp trong Úc khoảng AUD 630). Visa 600 không có khoản trả lần hai. Một số hộ chiếu ở stream Tourist và Business Visitor có thể chọn trả thêm phí xét ưu tiên (fast-track). Số phí thay đổi định kỳ, kiểm tra bản hiện hành tại trang visa 600 của Home Affairs.
11. Sức khoẻ và tuổi tác ảnh hưởng thế nào? Tiêu chí sức khoẻ PIC 4005 áp cho mọi đương đơn 600 và không có health waiver. Người từ 75 tuổi trở lên thường bắt buộc khám. Kết quả khám thường được đánh giá theo thời hạn ở tối đa của visa là 12 tháng.
Trung thực hồ sơ: rủi ro bị cấm 3 đến 10 năm
Luật có tiêu chí Integrity (PIC 4020): nếu khai sai mục đích chuyến đi hoặc nộp giấy tờ tài chính giả:
- Có thể bị cấm nộp visa Úc trong 3 năm.
- Nếu gian lận danh tính: cấm tới 10 năm.
- Áp dụng dù cơ quan xét duyệt có phát hiện hay không.
Ngoài ra, người từng ở quá hạn visa hoặc bị huỷ visa có thể vướng các rào cản PIC 4011, 4013, 4014, ảnh hưởng tới việc được cấp visa 600 về sau.
Công cụ liên quan
- Tra phí visa Úc 2026 cho visa 600 và các diện khác.
- Tìm diện visa phù hợp nếu chưa chắc nên nộp loại nào.
- Tra ngành nghề định cư nếu cân nhắc chuyển hướng sang diện tay nghề.
Bài liên quan
- Chuẩn bị đi Úc từ A đến Z: cẩm nang cho người vừa được cấp visa
- Khai báo hải quan sân bay Úc: điền thẻ Incoming Passenger Card
- Visa 500 Student
- Visa 485 Temporary Graduate
- Visa 189 Skilled Independent
- Tất cả visa Úc
Nguồn: Migration Regulations 1994 (Schedule 1 Item 1236, Schedule 2 Part 600 gồm clause 600.211 tới 600.615), và Department of Home Affairs. Cập nhật 15/08/2026. Thông tin tham khảo mang tính giáo dục, không phải tư vấn di trú cá nhân.
Các visa diện thăm và tạm trú khác
Ước lượng tổng phí visa cho trường hợp của bạn
Bảng phí visa Úc 2026 (VAC) theo Department of Home Affairs, cho ứng viên chính và người phụ thuộc.
Tra phí visa →