Sau khi có thường trú (PR) hoặc quốc tịch Úc, rất nhiều phụ huynh người Việt đặt câu hỏi tiếp theo: bảo lãnh con sang Úc thế nào cho đúng? Con còn ở Việt Nam, con là con riêng, con đã trên 18 tuổi, con nuôi, hay con của người bạn đời trong hồ sơ đang chờ, mỗi hoàn cảnh lại rơi vào một diện visa khác nhau. Hiểu sai một chút là chọn nhầm subclass, nộp sai nơi, hoặc bỏ lỡ thời điểm quan trọng.

Bài viết này dựng lại toàn cảnh child visa (visa con cái) theo cách bền vững: tập trung vào quy trìnhkhái niệm cốt lõi thay vì các con số dễ đổi. Mục tiêu là giúp bạn tự khoanh vùng con mình có thể thuộc nhóm nào, hiểu điều kiện chung, rồi mang câu hỏi cụ thể đi gặp Registered Migration Agent (RMA) để được đánh giá chính thức.

Bức tranh tổng thể: có mấy nhóm visa con cái?

Nhóm visa con cái trong chương trình di trú gia đình (Family Migration program) của Úc được thiết kế để một phụ huynh đã định cư đưa con sang sống cùng lâu dài. Trang tổng hợp của Home Affairs mô tả nhóm này cho phép trẻ được bảo lãnh sang sống thường trú, và thông thường người bảo lãnh là cha mẹ ruột hoặc cha mẹ nuôi của trẻ.

Có ba trục để phân biệt các subclass trong nhóm này.

Trục thứ nhất là con ở đâu khi nộp hồ sơ. Nếu con đang ở ngoài Úc, hồ sơ đi theo diện offshore (nộp ngoài Úc). Nếu con đang hợp pháp ở trong Úc, hồ sơ đi theo diện onshore (nộp trong Úc). Đây là điểm quyết định subclass ngay từ đầu.

Trục thứ hai là quan hệ giữa người bảo lãnh và trẻ. Con ruột, con riêng (step-child), con nuôi hợp pháp, con của người bạn đời trong hồ sơ đang chờ, hay trẻ mồ côi là họ hàng, mỗi loại quan hệ dẫn tới một diện khác nhau.

Trục thứ ba là tình trạng phụ thuộc và độ tuổi của trẻ. Trẻ dưới 18 tuổi đi theo logic đơn giản nhất; trẻ trên 18 phải chứng minh phụ thuộc theo định nghĩa “dependent child”.

Ghép lại, các cái tên hay gặp nhất là:

  • Subclass 101 (Child visa, offshore): con ruột, con riêng hoặc con nuôi đang ở ngoài Úc, sang sống thường trú với cha mẹ.
  • Subclass 802 (Child visa, onshore): tương tự 101 nhưng con đang ở trong Úc.
  • Subclass 445 (Dependent Child visa, tạm trú): con phụ thuộc của người đang giữ visa bạn đời tạm (provisional partner visa), cho con ở Úc trong lúc hồ sơ cha mẹ chờ xét.
  • Subclass 117 / 837 (Orphan Relative visa, offshore / onshore): trẻ mồ côi là họ hàng của người đã định cư, khi cha mẹ trẻ đã mất, không đủ khả năng chăm sóc hoặc không tìm được.
  • Subclass 102 (Adoption visa): con được nhận nuôi ở nước ngoài, sang sống với cha mẹ nuôi.

Bài này đi sâu vào logic chung của cả nhóm, và tách riêng vài điểm dễ nhầm ở từng diện. Nếu muốn xem danh mục đầy đủ và tự khoanh vùng trước, bạn có thể mở công cụ tìm visa theo hoàn cảnh và trang tổng hợp visa vợ chồng 820/801 (vì nhiều hồ sơ con cái đi kèm hồ sơ bạn đời).

”Dependent child” nghĩa là gì? Điểm quan trọng nhất trước khi chọn diện

Trước khi bàn subclass nào, phải hiểu khái niệm dependent child (con phụ thuộc). Khái niệm này được định nghĩa trong Migration Regulations 1994 (thường được nhắc là reg 1.03), và nó quyết định trẻ còn được xem là “con” để đi diện con cái hay không.

Định nghĩa dependent child chia trẻ thành ba nhóm:

  • Dưới 18 tuổi: gần như luôn thỏa định nghĩa, không phải chứng minh phụ thuộc tài chính.
  • Từ 18 đến dưới 25 tuổi: phải chứng minh vẫn phụ thuộc vào cha mẹ theo nghĩa của quy định (xem test phụ thuộc bên dưới), và ở các diện con cái còn phải thỏa thêm điều kiện của con đã trưởng thành (đang đi học toàn thời gian, không đi làm toàn thời gian, chưa lập gia đình).
  • Mất khả năng lao động (incapacitated for work): nếu trẻ không thể tự nuôi sống do mất một phần hay toàn bộ chức năng cơ thể hoặc tâm thần, thì không bị giới hạn mốc tuổi và được miễn điều kiện học toàn thời gian.

Lưu ý về mốc tuổi: giới hạn trên của các diện con cái (101, 802) là dưới 25 tuổi tại thời điểm nộp, không phải 18 và cũng không phải 23. Một số cách nói cũ nêu mốc 23 tuổi, nhưng quy định hiện hành đặt ngưỡng ở tuổi 25 (con phải chưa tròn 25), trừ trường hợp mất khả năng lao động.

Test phụ thuộc: “phụ thuộc” nghĩa hẹp thế nào?

Chỉ con từ 18 tuổi trở lên mới phải qua test phụ thuộc; con dưới 18 được coi là đương nhiên phụ thuộc. Theo quy định (thường nhắc là reg 1.05A), một người được xem là phụ thuộc nếu dựa vào cha mẹ một cách toàn bộ hoặc phần lớn về hỗ trợ tài chính để đáp ứng nhu cầu cơ bản là ăn, mặc và chỗ ở, trong một khoảng thời gian đáng kể ngay trước thời điểm xét, và mức phụ thuộc đó lớn hơn so với bất kỳ nguồn nào khác. Nói cách khác, đây là phụ thuộc về nhu cầu sống cơ bản, không phải mọi khoản chi tiêu.

Điều kiện thêm cho con đã trưởng thành (từ 18 tuổi)

Ở các diện con cái, con đã tròn 18 phải thỏa thêm một bộ điều kiện thường bị bỏ sót:

  • Chưa từng lập gia đình theo nghĩa của luật: không đính hôn, không có vợ/chồng, và không sống chung như vợ chồng (de facto). Ở phần con trưởng thành, quy định còn chặt hơn: con phải chưa từng có vợ/chồng hay quan hệ de facto, chứ không chỉ là “hiện không có”.
  • Không đi làm toàn thời gian: “work” ở đây là hoạt động thường có thù lao; làm thiện nguyện không lương không bị tính. Ngưỡng giờ được coi là toàn thời gian có thể khác nhau tùy diện, nên đây là con số cần kiểm tra theo từng subclass tại nguồn.
  • Đang học toàn thời gian: con phải đang theo một khóa dẫn tới bằng cấp nghề, kỹ thuật hoặc chuyên môn (ít nhất tương đương chứng chỉ TAFE), liên tục kể từ khi tròn 18 hoặc trong khoảng thời gian hợp lý sau khi hoàn thành bậc phổ thông. Bằng chứng phải cho thấy con thực sự theo học (bảng điểm, kết quả thi), không chỉ là giấy ghi danh.

Với trẻ được bảo lãnh diện con cái, việc không được kết hôn, không sống chung như vợ chồng, và không đính hôn là điều kiện lặp lại ở hầu hết các subclass, và là lý do nhiều hồ sơ con đã lớn bị vướng.

Định nghĩa pháp lý đầy đủ nằm trong Migration Regulations 1994, bạn tự đối chiếu tại legislation.gov.au. Vì cách tính tuổi, cách xét phụ thuộc và các điều kiện con đã trưởng thành có quy tắc chi tiết, đây chính là phần nên mang đi hỏi RMA nếu con bạn đã trên 18.

Điều kiện nền tảng áp dụng cho hầu hết diện con cái

Dù đi theo subclass nào, có một bộ điều kiện chung mà gần như mọi hồ sơ con cái đều phải vượt qua. Người thường bỏ sót chính những điểm này.

1. Người bảo lãnh (sponsor) hợp lệ

Trẻ cần một phụ huynh (hoặc người đủ tư cách) đứng ra bảo lãnh. Với diện child visa cơ bản, người bảo lãnh là cha mẹ đã định cư và là công dân Úc, thường trú nhân Úc, hoặc công dân New Zealand đủ điều kiện. Trang Home Affairs mô tả subclass 101 dành cho trẻ là “a dependent of a parent who is an Australian Citizen, eligible New Zealand citizen or holder of an Australian permanent visa”.

trẻ là con phụ thuộc của một phụ huynh là công dân Úc, công dân New Zealand đủ điều kiện, hoặc người giữ visa thường trú Úc.

Người bảo lãnh (thường là cha hoặc mẹ, hoặc bạn đời sống chung của cha/mẹ đó) ký cam kết hỗ trợ tài chính và chỗ ở cho trẻ trong hai năm kể từ khi trẻ nhập cảnh Úc lần đầu. Mẫu bảo lãnh cho diện con cái thường là Form 40CH (đơn xin visa của trẻ thường là Form 47CH). Đây là số hiệu mẫu, có thể thay đổi, nên kiểm tra bản mới nhất trên trang Home Affairs.

Với diện orphan relative, người bảo lãnh không nhất thiết là cha mẹ mà có thể là họ hàng (anh, chị, ông bà, cô, dì, chú, bác, cháu) đã định cư, và thường phải đã cư trú hợp pháp ở Úc một thời gian hợp lý (thường khoảng 2 năm).

2. Sức khỏe và lý lịch (health và character)

Như hầu hết visa Úc, trẻ (và các thành viên liên quan) phải đạt yêu cầu về sức khỏe và lý lịch tư pháp theo độ tuổi. Với trẻ nhỏ thì phần này thường nhẹ nhàng, nhưng vẫn là bước bắt buộc.

3. Measures for the protection of children (bảo vệ trẻ em)

Đây là điểm ít người biết nhưng rất quan trọng. Úc có quy định để bảo đảm trẻ vào Úc theo diện con cái hoặc bạn đời không bị bảo lãnh bởi người từng có tiền án về xâm hại tình dục trẻ em hoặc các tội nghiêm trọng khác có thể gây rủi ro cho trẻ. Nghĩa là người bảo lãnh có thể phải cung cấp lý lịch tư pháp của chính mình. Đây là cơ chế sàng lọc người bảo lãnh, không phải sàng lọc trẻ.

4. Sự đồng thuận của cả hai cha mẹ

Nếu trẻ dưới 18 và chỉ một bên cha hoặc mẹ bảo lãnh, thường cần bằng chứng rằng bên còn lại (nếu còn quyền nuôi dưỡng) đồng ý cho trẻ di cư, hoặc bằng chứng về quyền nuôi con hợp pháp. Đây là phần hay bị thiếu giấy tờ nhất trong các hồ sơ con cái có cha mẹ đã ly hôn.

5. Assurance of Support (AoS) khi được yêu cầu

Assurance of Support là cam kết tài chính do một người ở Úc đứng ra, bảo đảm hoàn trả một số khoản trợ cấp xã hội nếu người mới sang nhận. Với các diện con cái (101, 802, 102), AoS mang tính tùy nghi (discretionary): chỉ áp dụng khi cơ quan xét duyệt yêu cầu, thường chỉ đặt ra với con đã trưởng thành có khả năng cần trợ cấp, chứ không phải thông lệ cho mọi hồ sơ con nhỏ. Điểm này khác với một số diện cha mẹ hoặc họ hàng khác, nơi AoS là bắt buộc. Riêng diện 445 (dependent child) thì không gắn AoS.

6. Anh chị em nộp đơn riêng

Nhiều gia đình tưởng nhiều con có thể gộp chung một đơn. Trên thực tế, anh chị em ruột thường không được coi là thành viên trong “gia đình” của nhau theo nghĩa của quy định, nên mỗi con thường phải nộp đơn riêng và trả phí riêng. Con của chính đứa con được bảo lãnh (tức cháu) mới đi theo dạng thành viên gia đình. Đây là điểm dễ tính nhầm chi phí.

Subclass 101 và 802: con ruột, con riêng, con nuôi

Đây là hai diện phổ biến nhất khi phụ huynh đã có PR hoặc quốc tịch muốn đưa con sang. Về bản chất chúng giống nhau, chỉ khác nơi nộp:

  • Subclass 101 dành cho con đang ở ngoài Úc. Con nộp offshore và, nếu được cấp, sang Úc sống thường trú.
  • Subclass 802 dành cho con đang ở trong Úc hợp pháp (ví dụ con đang giữ một visa tạm khác) và muốn ở lại thường trú.

Điều kiện con của cả hai giống nhau: con phải là con ruột, con riêng, hoặc con nuôi hợp pháp của người bảo lãnh theo nghĩa của Migration Act 1958, và thỏa định nghĩa dependent child ở trên. Cả hai đều dẫn tới thường trú (PR) nếu được cấp.

Điểm cần lưu ý về logic: với con đang ở Việt Nam thì gần như luôn là 101; với con đã sang Úc bằng một visa khác rồi mới muốn ở lại thì mới xét 802. Đừng chọn nhầm chỉ vì thấy phí hay thời gian khác nhau, vì tiêu chí “con ở đâu” là bắt buộc chứ không phải để lựa.

Tiêu chí “con ở đâu” còn kéo dài tới lúc cấp visa, không chỉ lúc nộp. Với diện 101, con thường phải đang ở ngoài Úc cả khi nộp lẫn khi được cấp. Với diện 802, con phải đang ở trong Úc (và không trong khu vực làm thủ tục nhập cảnh) khi được cấp. Vì thế, nếu con đang giữ 101 mà lỡ nhập cảnh Úc trước khi có kết quả, hoặc con đang chờ 802 mà rời Úc, hồ sơ có thể bị ảnh hưởng. Đây là điểm dễ nhầm nên tính trước lịch đi lại của con.

Nếu con đã tròn 18, cả 101 và 802 đều đòi thêm bộ điều kiện của con trưởng thành đã nêu ở phần dependent child (đang học toàn thời gian, không đi làm toàn thời gian, chưa từng lập gia đình), trừ khi con thuộc trường hợp mất khả năng lao động.

Hai diện này dùng chung một cụm mẫu đơn (con nộp Form 47CH, cha/mẹ bảo lãnh Form 40CH) và hồ sơ được xử lý tại trung tâm chuyên trách visa con và gia đình khác của Home Affairs. Số hiệu mẫu và địa chỉ nộp có thể thay đổi, nên luôn theo hướng dẫn trên trang visa tương ứng.

Con số cụ thể về phí visa (Visa Application Charge, viết tắt VAC) và thời gian xử lý thay đổi định kỳ, nên hãy kiểm tra số mới nhất tại trang phí và lệ phí của Home Affairs và trang thứ tự ưu tiên xử lý visa gia đình thay vì tin con số truyền miệng.

Subclass 445: con của người đang chờ visa bạn đời

Diện 445 (Dependent Child visa) là mảnh ghép mà nhiều gia đình bỏ quên. Nó dành cho tình huống: một phụ huynh đang giữ visa bạn đời tạm (provisional partner visa) và hồ sơ thường trú còn đang chờ xét, muốn đưa con phụ thuộc sang Úc trong thời gian chờ đó.

Đây là visa tạm trú, không phải PR. Bản chất của nó là “cho con ở cùng trong lúc hồ sơ cha mẹ chưa xong”, sau đó con thường được đưa vào hồ sơ thường trú của phụ huynh khi hồ sơ đó được quyết định. Con ở đây có thể là con ruột hoặc con riêng của người nộp hoặc của người bạn đời, theo định nghĩa dependent child.

Có vài chi tiết ở diện 445 mà nhiều gia đình đi qua mới biết:

  • Cha mẹ phải đang giữ đúng loại visa partner tạm: diện 445 chỉ mở khi cha/mẹ đang giữ một trong các visa partner tạm (nhóm 309, 310, 445, 820, 826). Nếu cha/mẹ mới chỉ giữ bridging visa thì chưa đủ tư cách để con đi 445.
  • 445 chỉ là cầu tạm, không phải đích đến: sau khi con sang Úc bằng 445, con cần được thêm vào chính hồ sơ thường trú partner (100 hoặc 801) của cha/mẹ trước khi hồ sơ đó được quyết định (thường qua một mẫu bổ sung con vào đơn). Nếu hồ sơ PR của cha/mẹ được cấp mà con chưa được thêm vào, thì cơ hội gắn con vào đường partner đó đã đóng, và con phải quay lại diện 101 hoặc 802, với các điều kiện khắt khe hơn nếu con đã trên 18. Đây là điểm dễ lỡ nhất của cả lộ trình.
  • Sức khỏe xét theo chuẩn thường trú: dù 445 là visa tạm, vì nó dẫn tới PR nên yêu cầu sức khỏe của con được xét theo chuẩn của visa thường trú, không phải chuẩn visa tạm.
  • Đơn 445 không có Assurance of Support và không gắn điều kiện visa (Sch8) như một số diện khác.

Nếu gia đình bạn đang trong lộ trình đoàn tụ vợ chồng, đây là diện cần nắm để không bỏ sót con. Bạn có thể đọc thêm bức tranh tổng thể trong lộ trình gia đình và bạn đời và trang tổng hợp visa con và họ hàng trước khi tính riêng phần con cái.

Subclass 117 và 837: trẻ mồ côi là họ hàng

Hai diện orphan relative dành cho tình huống khác hẳn: trẻ không có cha mẹ chăm sóc được, và người đứng ra bảo lãnh là họ hàng đã định cư chứ không phải cha mẹ.

Trang Home Affairs mô tả subclass 117 cho phép “a child who is single come to Australia to live with a relative if their parents are dead, are unable to care for them or can’t be found”.

một trẻ chưa lập gia đình sang Úc sống với một người họ hàng, khi cha mẹ trẻ đã mất, không đủ khả năng chăm sóc, hoặc không tìm được. Subclass 837 là bản onshore của cùng ý tưởng này (trẻ đã ở trong Úc).

Điều kiện đặc thù: trẻ phải dưới 18 tuổi, chưa kết hôn và không sống chung như vợ chồng; người bảo lãnh là họ hàng đủ tư cách, đã định cư, và có khả năng cấp dưỡng cùng chỗ ở phù hợp cho trẻ. Đây là diện có yêu cầu chứng minh hoàn cảnh nặng hơn, vì phải chứng minh được lý do cha mẹ không thể chăm sóc.

Subclass 102: con nuôi từ nước ngoài

Diện 102 (Adoption visa) dành cho trẻ được nhận nuôi ở nước ngoài bởi cha mẹ nuôi người Úc. Về nguyên tắc, trẻ phải dưới 18 tuổi (và vẫn phải dưới 18 tại thời điểm hồ sơ được quyết định), đang ở ngoài Úc lúc nộp.

Điểm cốt lõi để không chọn nhầm giữa 101 và 102 là thời điểm nhận nuôi so với thời điểm cha/mẹ có tư cách Úc:

  • Nếu cha/mẹ nhận nuôi trước khi trở thành công dân/thường trú nhân/công dân New Zealand đủ điều kiện, rồi sau đó mới có tư cách Úc, thì con thường đi diện 101.
  • Nếu cha/mẹ đã có tư cách Úc rồi mới nhận nuôi ở nước ngoài, thì con đi diện 102.

Bản thân khái niệm “nhận nuôi” cũng có nghĩa pháp lý riêng: việc nhận nuôi phải diễn ra trước khi trẻ tròn 18, và người nhận nuôi phải có được quyền làm cha mẹ đầy đủ và lâu dài (quyền quyết định nơi trẻ ở), chứ không chỉ là quyền giám hộ hay quyền chăm sóc thường ngày. Một order nước ngoài chỉ trao “custody” hoặc “guardianship” thường không đủ.

Diện 102 có nhiều đường tùy cách nhận nuôi: nhận nuôi tư ở nước ngoài (thường đòi cha/mẹ nuôi đã cư trú nước ngoài trên 12 tháng và việc cư trú đó không nhằm lách quy định), nhận nuôi liên quốc gia qua cơ quan con nuôi của bang/lãnh thổ Úc, hoặc nhận nuôi theo Công ước Hague. Vì đan xen với luật nhận con nuôi quốc tế, đây gần như chắc chắn là phần cần chuyên gia ngay từ đầu. Nhiều gia đình còn cân nhắc con đường quốc tịch Úc theo diện nhận nuôi thay cho visa 102, tùy hoàn cảnh.

Bảo lãnh con riêng vs đưa con vào hồ sơ của chính mình

Một câu hỏi rất hay gặp: nếu tôi đang tự nộp một visa khác (ví dụ visa tay nghề hoặc visa bạn đời), tôi nên bảo lãnh con bằng child visa riêng, hay đưa con vào chính hồ sơ của mình?

Đây là hai con đường khác nhau về mặt kỹ thuật. Đưa con vào hồ sơ của chính mình (như một thành viên phụ thuộc) áp dụng khi bạn đang nộp visa và con đủ điều kiện đi kèm. Còn child visa (101, 802…) là hồ sơ độc lập cho con, thường dùng khi bạn đã có visa/PR rồi mới đưa con sang sau. Con sinh ra sau khi bạn đã có visa lại có quy trình riêng để thông báo và bổ sung trẻ sơ sinh vào hồ sơ.

Không có phương án nào “tốt hơn” một cách tuyệt đối; nó phụ thuộc thời điểm, loại visa bạn đang giữ, và độ tuổi của con. Đây đúng là loại câu hỏi nên đặt cho RMA vì chọn sai đường có thể làm chậm cả hồ sơ.

Những hiểu lầm phổ biến cần tránh

“Có PR là bảo lãnh con nào cũng được.” Không hẳn. Con trên 18 phải chứng minh phụ thuộc theo định nghĩa dependent child, và con đã kết hôn hoặc sống chung như vợ chồng thường không còn đủ điều kiện diện con cái.

“Con ở đâu nộp cũng như nhau.” Sai. Con ở ngoài Úc theo 101, con ở trong Úc theo 802. Đây là tiêu chí bắt buộc, không phải để chọn theo phí.

“Con của người bạn đời trong hồ sơ chờ thì phải đợi xong mới lo được.” Chưa chắc. Diện 445 tồn tại chính để xử lý giai đoạn chờ đó. Bỏ qua nó có thể khiến con bị kẹt ngoài Úc lâu hơn cần thiết.

“Nhận con nuôi xong là đương nhiên bảo lãnh được.” Không. Diện 102 có yêu cầu về cách thức nhận nuôi (qua cơ quan bang, hoặc điều kiện cư trú 12 tháng ở nước ngoài), và đan với luật con nuôi quốc tế.

“Con sang là có Medicare và trường học ngay.” Quyền lợi phụ thuộc loại visa và thời điểm được cấp. Khi con đã có thường trú, hãy tìm hiểu cách đăng ký Medicare cho người mới sang và các thủ tục an cư khác trong cẩm nang định cư.

Chuẩn bị hồ sơ: tư duy đúng ngay từ đầu

Với visa con cái, khoanh đúng diện ngay từ đầu quan trọng hơn cả việc chuẩn bị giấy tờ, vì chọn sai subclass là làm lại từ gốc. Trình tự tư duy hợp lý:

  1. Xác định con đang ở đâu (trong hay ngoài Úc) và quan hệ với người bảo lãnh (con ruột, con riêng, con nuôi, con của bạn đời, trẻ mồ côi họ hàng). Hai yếu tố này gần như khóa luôn subclass.
  2. Kiểm tra định nghĩa dependent child nếu con đã trên 18. Ghi rõ con đang đi học toàn thời gian, phụ thuộc tài chính, hay có tình trạng sức khỏe đặc biệt.
  3. Chuẩn bị bằng chứng quan hệ cha mẹ, con cái (giấy khai sinh, giấy tờ nhận nuôi, giấy ly hôn và quyền nuôi con nếu có).
  4. Chuẩn bị lý lịch tư pháp của người bảo lãnh cho phần measures for the protection of children.
  5. Kiểm tra sự đồng thuận của cha/mẹ còn lại nếu con dưới 18 và cha mẹ đã ly hôn.

Làm rõ năm điểm này trước, bạn sẽ đặt được đúng câu hỏi khi ngồi với chuyên gia, thay vì hỏi chung chung “bảo lãnh con thế nào”.

Kiểm tra số liệu ở đâu cho chắc?

Vì phí, thời gian xử lý và một số quy tắc chi tiết thay đổi định kỳ, nguyên tắc an toàn là luôn về nguồn gốc:

  • Điều kiện và mô tả từng visa con cái: các trang visa-listing trên immi.homeaffairs.gov.au (child-101, child-802, dependent-child-445, orphan-relative-117, adoption-102).
  • Định nghĩa pháp lý dependent child và các định nghĩa liên quan: Migration Regulations 1994 trên legislation.gov.au.
  • Phí visa (VAC) và cách tính: trang fees-and-charges của Home Affairs.
  • Thứ tự ưu tiên và thời gian xử lý visa gia đình: trang family-visa processing priorities của Home Affairs.

Đừng để một quyết định lớn của cả gia đình phụ thuộc vào một con số cũ nghe được ở đâu đó. Số liệu trong bài này được nêu dạng khoảng và có đánh dấu cần xác minh vì lý do đó.

Kết: khoanh đúng diện, rồi mới đến giấy tờ

Bảo lãnh con sang Úc, ở tầng nguyên tắc, là bài toán khớp ba yếu tố: con ở đâu, quan hệ gì với người bảo lãnh, và con có còn là dependent child hay không. Ba yếu tố đó gần như quyết định con rơi vào diện 101, 802, 445, 117, 837 hay 102. Sau khi khoanh đúng diện, phần còn lại là chuẩn bị bằng chứng quan hệ, sức khỏe, lý lịch, và sự đồng thuận của cha mẹ.

Bước tiếp theo hợp lý là: tự đối chiếu hoàn cảnh của con với các điều kiện nền tảng ở trên, ghi lại những điểm chưa chắc (đặc biệt nếu con đã trên 18 hoặc là con riêng, con nuôi), rồi mang danh sách đó đi gặp một Registered Migration Agent (RMA) để được đánh giá cho trường hợp cụ thể của gia đình. Nếu gia đình còn đang cân nhắc nhiều nhánh đoàn tụ cùng lúc, trang tổng hợp các visa cha mẹ cũng giúp bạn thấy bức tranh di trú gia đình rộng hơn.


Thông tin trong nội dung này là tham khảo chung, không phải tư vấn pháp lý cá nhân. Về Úc là nền tảng giáo dục tiền-di-trú (pre-MARA), không cung cấp tư vấn di trú cho từng cá nhân. Để được tư vấn chính thức cho hoàn cảnh của bạn, hãy gặp một Registered Migration Agent (RMA) đăng ký với Office of the Migration Agents Registration Authority (MARA). Bạn có thể tra cứu định nghĩa pháp lý chính thức tại legend.immi.gov.au và kiểm tra thông tin đăng ký của một agent tại mara.gov.au.

Nguồn tham khảo chính thức: