Lộ trình định cư Úc theo diện gia đình và bạn đời (Partner 309/100, 820/801, 300): bản đồ đầy đủ

Có một nhóm người sang Úc không qua điểm số, không qua chủ lao động, không qua tấm bằng du học. Họ đi qua một mối quan hệ: vợ, chồng, hoặc bạn đời của một người đã ở Úc hợp pháp lâu dài. Đây là diện gia đình và bạn đời, và nó có logic riêng, ngôn ngữ riêng, bộ hồ sơ riêng.

Trang này không kết luận hộ diện visa nào phù hợp với hoàn cảnh của bạn, cũng không nhận xét mối quan hệ của bạn có “đủ thật” hay không. Không ai trên internet làm được việc đó, và về mặt pháp lý thì đó là việc của Bộ Nội vụ Úc (Department of Home Affairs) khi xét hồ sơ, cùng một Registered Migration Agent (RMA) có MARA license khi bạn cần quyết định thật. Cái trang này làm được là trải bản đồ ra: ba nhánh visa bạn đời chính, chúng khác nhau ở đâu, yêu cầu chung là gì, tiền và thời gian rơi vào khoảng nào. Bạn đọc, tự soi hoàn cảnh mình vào, rồi tự đi tiếp.

Ba nhánh visa bạn đời, một logic chung

Toàn bộ diện bạn đời xoay quanh một ý: bạn cần một người bảo lãnh (sponsor)công dân Úc, thường trú nhân (PR), hoặc công dân New Zealand đủ điều kiện (eligible NZ citizen). Người đó đứng ra bảo lãnh bạn dựa trên mối quan hệ vợ chồng hoặc bạn đời giữa hai người. Không có người bảo lãnh thuộc ba nhóm này thì không có diện bạn đời.

Điểm khác biệt giữa ba nhánh nằm ở hai câu hỏi: bạn đang ở trong hay ngoài nước Úc khi nộp, và bạn đã cưới hay chưa cưới.

  • Partner offshore (309 rồi 100): nộp khi đang ở ngoài Úc. Visa tạm trú 309 cấp trước, sau đó xét lên thường trú 100. Chi tiết: visa Partner 309/100.
  • Partner onshore (820 rồi 801): nộp khi đang ở trong nước Úc. Visa tạm trú 820 trước, sau đó xét lên thường trú 801. Chi tiết: visa Partner 820/801.
  • Prospective Marriage (300): dành cho người chưa cưới nhưng dự định cưới với công dân hoặc PR Úc. Visa 300 cho phép vào Úc để làm đám cưới, sau đó chuyển tiếp sang nhánh Partner.

Ba nhánh, nhưng cùng một xương sống: người bảo lãnh đủ điều kiện, mối quan hệ được chứng minh, sức khoẻ và nhân thân đạt, rồi đi qua hai giai đoạn tạm trú trước và thường trú sau.

Cấu trúc hai giai đoạn: vì sao Úc làm vậy

Điểm dễ gây bất ngờ nhất với người mới tìm hiểu: visa bạn đời không cấp thẳng thường trú. Nó tách làm hai chặng.

Chặng một là visa tạm trú (309 hoặc 820). Bạn được vào và sống ở Úc, đi làm, dùng Medicare. Nhưng đây chưa phải PR.

Chặng hai là visa thường trú (100 hoặc 801). Bộ Nội vụ mở xét chặng này sau khi một khoảng thời gian trôi qua kể từ ngày bạn nộp, và sau khi bạn nộp bổ sung bằng chứng cho thấy mối quan hệ vẫn tiếp diễn. Ý là bạn không cần nộp lại một bộ hồ sơ mới cho chặng thường trú, mà cập nhật bằng chứng cho hồ sơ đã có, để cơ quan xét thấy quan hệ không phải chỉ dựng lên lúc xin visa rồi tan.

Mốc thường gặp là hai năm. Theo thông lệ, giai đoạn thường trú (100 hoặc 801) thường được mở xét vào khoảng hai năm kể từ ngày nộp đơn tạm trú. Có một số trường hợp được xét thường trú sớm hơn (không phải chờ đủ hai năm): quan hệ đã lâu dài (định nghĩa theo Migration Regulations 1994, thường là quan hệ từ ba năm trở lên, hoặc từ hai năm nếu có con chung), người bảo lãnh qua đời, hoặc quan hệ tan vỡ do bạo hành gia đình. Con số và điều kiện cụ thể thay đổi theo hồ sơ, bạn tự kiểm tra theo hoàn cảnh của mình và xác minh tại trang Home Affairs.

Cách hiểu gọn: một đơn, một lần đóng phí lớn, hai lần cấp visa.

Một khác biệt pháp lý lớn giữa onshore và offshore: Schedule 3

Đây là điểm nhiều người không để ý, và nó phân biệt rất rõ nhánh onshore 820 với nhánh offshore 309.

Với nhánh onshore 820, nếu tại thời điểm nộp đơn đương đơn không đang giữ một visa hợp lệ (substantive visa), thì phải đáp thêm một bộ tiêu chí gọi là Schedule 3 (các criterion 3001, 3003, 3004 trong Migration Regulations 1994), trừ khi Bộ Nội vụ thấy có lý do thuyết phục (compelling reasons) để bỏ qua. Một án lệ quan trọng, Waensila v MIBP [2016] FCAFC 32, xác định rằng khi cân nhắc “lý do thuyết phục”, cơ quan xét phải xem xét toàn bộ hoàn cảnh của đương đơn cho tới tận thời điểm ra quyết định, không chỉ hoàn cảnh lúc nộp. Theo hướng dẫn chung, quan hệ thật và việc phải xa nhau không tự động được coi là lý do thuyết phục (vì hồ sơ partner nào cũng là quan hệ thật, và xa cách là chuyện thường); những lý do nằm ngoài tầm kiểm soát của đương đơn, hoặc việc có con là công dân Úc, thường có sức nặng hơn.

Với nhánh offshore 309, không có Schedule 3. Vì đương đơn nộp từ ngoài Úc nên bộ tiêu chí này không áp dụng.

Ý nghĩa thực tế: người đang ở trong Úc mà visa cũ đã hết hạn (không còn substantive visa) rồi cưới công dân hoặc PR Úc thường vấp đúng chỗ Schedule 3 này khi nộp 820. Đây là loại tình huống rất nên đưa cho một Registered Migration Agent xem, vì việc chứng minh “lý do thuyết phục” phụ thuộc hoàn toàn vào hồ sơ cụ thể. Một ngoại lệ đáng nhớ: người từng giữ visa hôn thê 300 rồi cưới đúng người bảo lãnh, khi chuyển sang 820 thì được miễn Schedule 3.

Yêu cầu chung: cái gì cũng phải có

Dù đi nhánh nào trong ba nhánh, bốn nhóm yêu cầu sau gần như luôn xuất hiện.

1. Người bảo lãnh đủ điều kiện. Là công dân Úc, PR, hoặc eligible NZ citizen. Luật có giới hạn số lần một người được bảo lãnh bạn đời trong đời và khoảng cách thời gian giữa các lần bảo lãnh (regulation 1.20J, Migration Regulations 1994). Ngoài ra còn các hạn chế khác về phía người bảo lãnh: người từng có tiền án nghiêm trọng có thể bị từ chối đứng bảo lãnh, và có quy định bảo vệ trẻ em khi trong hồ sơ có đương đơn dưới 18 tuổi. Người từng bảo lãnh bạn đời trước đó, hoặc người bảo lãnh có lịch sử tư pháp phức tạp, cần tự kiểm tra mình còn trong giới hạn hay không.

2. Mối quan hệ thật và tiếp diễn. Đây là trục chính của cả diện. Luật Úc định nghĩa rất cụ thể thế nào là vợ chồng. Migration Act 1958 mục 5F nêu các điều kiện của một married relationship, trong đó có hai vế đáng chú ý. “they have a mutual commitment to a shared life as a married couple to the exclusion of all others” và “the relationship between them is genuine and continuing”. Nghĩa là hai người phải có cam kết chung sống với nhau, loại trừ mọi người khác, và mối quan hệ phải thật cùng tiếp diễn, không phải dựng tạm để lấy visa. Với bạn đời de facto (sống chung như vợ chồng nhưng chưa đăng ký kết hôn), thông thường phải sống chung một khoảng thời gian liên tục trước khi nộp, trừ khi có đăng ký quan hệ tại bang hoặc có hoàn cảnh đặc biệt.

Ở đây trang này không nhận xét quan hệ cụ thể của bất kỳ ai là thật hay chưa đủ thật. Đó là việc của cơ quan xét hồ sơ dựa trên bằng chứng, và của RMA khi tư vấn cho từng hồ sơ.

3. Sức khoẻ và nhân thân. Đương đơn (và người phụ thuộc đi cùng, nếu có) cần đạt yêu cầu khám sức khoẻ và lý lịch tư pháp. Một điểm dễ nhầm đáng nói: yêu cầu sức khoẻ của diện bạn đời là tiêu chí PIC 4007, tức loại có cơ chế miễn trừ (health waiver). Nghĩa là nếu đương đơn có vấn đề sức khoẻ, cơ quan xét vẫn có thể cân nhắc miễn nếu chi phí y tế không quá đáng so với hoàn cảnh nhân đạo. Điểm này khác với nhiều diện tay nghề (áp PIC 4005, chặt hơn, không có waiver). Về nhân thân, người từng có tiền án hoặc lịch sử visa phức tạp cần tự đối chiếu phần character theo hồ sơ riêng của mình (án từ 12 tháng tù trở lên có thể làm trượt character test).

4. Trung thực hồ sơ. Luật có tiêu chí liêm chính. Dựng quan hệ giả hoặc nộp giấy tờ giả có thể dẫn tới hệ quả nặng, gồm cả việc bị cấm nộp visa trong nhiều năm. Đây là lý do bằng chứng cần thật và nhất quán, không phải nhiều và đẹp.

”Ai thường đi đường này”

Đây là phần để bạn tự soi, không phải để trang này xếp bạn vào ô nào.

Người thường đi nhánh offshore 309/100 là người đang ở Việt Nam (hoặc ngoài Úc), có vợ hoặc chồng hoặc bạn đời đã ở Úc với tư cách công dân hay PR, và hai người muốn đoàn tụ để cùng sống ở Úc. Người bảo lãnh thường đã sang Úc trước, ổn định rồi mới bảo lãnh nửa kia.

Người thường đi nhánh onshore 820/801 là người đã có mặt ở Úc trên một visa khác (du học, làm việc, du lịch có điều kiện cho phép), trong thời gian đó xây dựng quan hệ với một công dân hoặc PR Úc, rồi nộp hồ sơ bạn đời ngay khi đang ở trong nước. Điểm hấp dẫn của nhánh này là trong lúc chờ, đương đơn thường được một visa bắc cầu cho phép ở lại và đi làm.

Người thường đi nhánh Prospective Marriage 300 là cặp đôi chưa cưới, một người ở Úc và một người ở ngoài Úc, dự định tổ chức đám cưới tại Úc. Visa 300 là chiếc cầu để người ngoài Úc vào làm đám cưới, sau đó mới nộp tiếp diện Partner.

Nếu bạn đang phân vân giữa các diện lớn hơn (du học, tay nghề, gia đình), đọc thêm bản đồ tổng chọn đường sang Úc để đặt diện bạn đời cạnh các lối đi khác rồi tự đối chiếu.

Riêng nhánh hôn thê 300: ba điều dễ vấp

Nhánh Prospective Marriage 300 có một vài đặc thù không có ở nhánh Partner, và đây là ba chỗ hồ sơ hay vấp:

  • Phải đã gặp nhau trực tiếp. Luật đòi hai người đã gặp mặt trực tiếp sau khi cả hai đủ 18 tuổi. Liên lạc qua thư, điện thoại, hay video call không được tính là đã gặp mặt (án lệ MIAC v Yucesan [2008] FCAFC 110). Đây là điểm bất ngờ với các cặp quen nhau hoàn toàn qua mạng.
  • Visa 300 có thời hạn để cưới, thường trong khoảng 9 đến 15 tháng. Sau khi được cấp, đương đơn vào Úc, làm đám cưới trong thời hạn visa, rồi nộp tiếp diện Partner (820/801) khi visa 300 còn hiệu lực.
  • Không được cưới trước khi nhập cảnh Úc. Visa 300 gắn điều kiện (condition 8515) buộc holder không được kết hôn trước khi vào Úc lần đầu. Cưới ở Việt Nam rồi mới bay sang là vi phạm điều kiện này, và có thể ảnh hưởng đường chuyển tiếp sang 820/801. Người đã cưới rồi thì thuộc diện Partner (309/100 hoặc 820/801), không phải 300.

Tiền: những con số tham khảo và một lời cảnh báo

Phí visa diện bạn đời thuộc nhóm cao nhất trong hệ thống visa Úc. Con số dưới đây là mốc tham khảo, không phải báo giá cho hồ sơ của bạn.

  • Phí visa cho đương đơn chính (Visa Application Charge): từ AUD 11,710, áp dụng từ 01/07/2026. Mức này trả một lần và bao cả hai giai đoạn tạm trú rồi thường trú của nhánh Partner.
  • Người phụ thuộc từ 18 tuổi trở lên đi kèm: thêm khoảng AUD 5,860 (từ 01/07/2026).
  • Người phụ thuộc dưới 18 tuổi đi kèm: thêm khoảng AUD 2,935 mỗi người (từ 01/07/2026).

Ngoài phí visa còn có các khoản khác: khám sức khoẻ, lý lịch tư pháp, dịch thuật công chứng giấy tờ (giấy đăng ký kết hôn, giấy khai sinh), và phí RMA nếu bạn chọn dùng dịch vụ. Các khoản này thay đổi theo hồ sơ nên trang này không chốt con số.

Ba lưu ý về tiền để bạn tự tính đúng:

  1. Phí điều chỉnh hằng năm. Bộ Nội vụ thường cập nhật phí vào ngày 01/07 mỗi năm. Con số hôm nay có thể khác con số năm sau.
  2. Phí phụ thuộc cộng dồn theo số người. Hồ sơ có con cái hoặc người phụ thuộc đi kèm sẽ đội phí lên theo từng đầu người, chia hai mức trên 18 và dưới 18 tuổi. Bạn tự nhân theo số người thật trong hồ sơ mình.
  3. Số chính thức tra tại nguồn. Con số chính xác cho hồ sơ cụ thể luôn nằm ở trang phí của Home Affairs, xem bảng phí visa hiện hành.

Với nhánh Prospective Marriage 300, phí visa cũng nằm ở nhóm cao tương tự, và sau khi cưới còn bước nộp tiếp diện Partner. Cấu trúc chi phí của lộ trình 300 vì thế cần được tính gộp cả hai chặng, thay vì chỉ nhìn phí chặng đầu.

Thời gian: đo bằng năm, không phải tháng

Diện bạn đời nổi tiếng là chậm. Mốc chung cần nhớ: từ ngày nộp visa tạm trú, thường phải qua khoảng hai năm trước khi giai đoạn thường trú được mở xét (trừ các trường hợp được xét sớm hơn đã nêu ở trên: quan hệ lâu dài, người bảo lãnh qua đời, bạo hành gia đình), và bản thân việc xử lý mỗi giai đoạn cũng mất nhiều tháng. Thời gian xử lý thực tế dao động theo lượng hồ sơ và độ đầy đủ của bộ bằng chứng, nên khó dự đoán chính xác cho một hồ sơ đơn lẻ.

Với nhánh onshore 820/801, trong lúc chờ, đương đơn nộp trong nước thường được cấp một visa bắc cầu cho phép ở lại Úc, đi làm và dùng Medicare. Với nhánh offshore 309/100, đương đơn ở ngoài Úc chờ visa tạm trú 309 được cấp rồi mới vào. Với nhánh 300, visa cho một khoảng thời gian để vào Úc và làm đám cưới trước khi chuyển tiếp.

Điểm dễ vỡ: hồ sơ hỏng ở đâu

Phần này mô tả các điểm yếu chung mà hồ sơ diện bạn đời hay gặp, nói ở mức nguyên tắc, không nhắm vào quan hệ cụ thể của ai.

Bằng chứng quan hệ mỏng hoặc rời rạc. Cơ quan xét hồ sơ nhìn quan hệ trên nhiều khía cạnh: tài chính chung, đời sống chung, sự công nhận của xã hội, và cam kết lâu dài. Hồ sơ chỉ có vài tấm ảnh và ít tin nhắn thường bị coi là chưa đủ chiều. Điểm vỡ ở đây không phải “quan hệ giả”, mà là “quan hệ thật nhưng chứng minh yếu”.

Bằng chứng dồn vào phút chót. Bằng chứng trải dài theo thời gian có sức nặng khác hẳn bằng chứng gom vội ngay trước ngày nộp. Đây là lý do nhiều người bắt đầu lưu giữ giấy tờ chung từ sớm.

Thông tin không nhất quán. Khi lời khai của hai người lệch nhau ở những mốc cơ bản (gặp nhau khi nào, sống chung từ bao giờ), hồ sơ dễ bị đặt câu hỏi.

Người bảo lãnh vướng giới hạn. Người từng bảo lãnh bạn đời trước đó có thể còn trong thời gian chờ hoặc đã dùng hết số lần cho phép. Đây là chi tiết cần kiểm tra từ phía người bảo lãnh, không phải phía đương đơn.

Giấy tờ dịch thuật thiếu chuẩn. Giấy tờ tiếng Việt cần dịch công chứng đúng chuẩn được chấp nhận. Thiếu bước này làm hồ sơ chậm hoặc bị yêu cầu bổ sung.

Một quy định nhân đạo cần biết

Luật di trú Úc có điều khoản bảo vệ nạn nhân bạo hành gia đình. Nếu quan hệ tan vỡ do người bảo lãnh có hành vi bạo hành sau khi đương đơn đã được cấp visa tạm trú, đương đơn vẫn có thể được xét cấp visa thường trú trong một số điều kiện. Đây là quy định quan trọng, và là một trong những lý do các trường hợp phức tạp rất cần được một RMA hoặc luật sư di trú xem xét trực tiếp.

Nếu hồ sơ bị từ chối: quyền xét lại

Khi một hồ sơ diện gia đình bị từ chối, trong nhiều trường hợp vẫn có quyền yêu cầu xét lại quyết định (merits review). Cơ quan xét lại hiện nay là Administrative Review Tribunal (ART), đã thay cho Administrative Appeals Tribunal (AAT) cũ từ ngày 14/10/2024. Nếu bạn đọc tài liệu cũ còn nhắc “AAT” thì hiểu đó nay là ART.

Ai được đứng đơn xét lại và trong thời hạn nào tuỳ thuộc diện visa và nơi đương đơn đang ở lúc quyết định (ví dụ với hồ sơ offshore, thường là người bảo lãnh ở Úc đứng đơn). Đây là phần có thời hạn rất chặt và nhiều chi tiết thủ tục, nên là một trong những tình huống rõ nhất cần một Registered Migration Agent hoặc luật sư di trú vào cuộc sớm.

So sánh nhanh ba nhánh

Tiêu chí309/100 (offshore)820/801 (onshore)300 (Prospective Marriage)
Nộp khi đang ởNgoài ÚcTrong ÚcNgoài Úc
Tình trạngĐã cưới hoặc de factoĐã cưới hoặc de factoChưa cưới, dự định cưới
Cấp trước309 tạm trú820 tạm trú300 để vào và cưới
Lên thường trú100801Chuyển sang diện Partner sau cưới
Trong lúc chờChờ ở ngoài ÚcThường có visa bắc cầuVào Úc trong thời hạn visa 300

Ba nhánh này nằm trong bức tranh gia đình rộng hơn. Nếu người bạn muốn bảo lãnh không phải bạn đời mà là cha mẹ hoặc con cái, hai phần dưới đây trải nhanh bản đồ để bạn đặt đúng diện.

Khi người bạn muốn bảo lãnh là cha mẹ (103/143)

Diện cha mẹ là nơi nhiều gia đình Việt quan tâm nhất, nhưng cũng là nơi khoảng cách giữa “phí thấp” và “chờ được” lớn nhất. Có hai luồng chính nộp từ ngoài Úc:

  • 103 Parent (non-contributory): phí thấp hơn nhiều, nhưng hàng đợi rất dài (thường tính bằng thập kỷ). Đây là lựa chọn của người không đủ khả năng đóng khoản phí lớn và chấp nhận chờ.
  • 143 Contributory Parent (contributory): phí cao hơn hẳn (khoản đóng góp lần hai, second VAC, rất lớn), đổi lại thời gian xử lý nhanh hơn nhiều so với 103. Nhiều gia đình đi qua bậc tạm trú 173 (Contributory Parent tạm, hai năm) để cha mẹ vào Úc sớm rồi mới đóng phần lớn phí khi lên 143.

Cả hai luồng đều xoay quanh ba trụ: balance of family test (một phép đếm định lượng, đại ý ít nhất một nửa số con của cha mẹ đang là công dân/PR/eligible NZ citizen sống ở Úc, hoặc số con ở Úc nhiều hơn ở bất kỳ nước nào khác), người bảo lãnh (con đã ổn định ở Úc), và Assurance of Support (cam kết tài chính có đặt cọc, bắt buộc với 103 và 143). Một điểm khác biệt so với diện bạn đời: sức khoẻ diện cha mẹ áp PIC 4005 (chặt hơn, không có waiver như 4007 của partner).

Ai không chịu nổi thời gian chờ PR mà chỉ cần thăm con dài hạn thì có ngả riêng là 870 Sponsored Parent (Temporary), thăm tối đa 5 năm mỗi lần, nhưng đây không phải PR, không mở đường lên PR, và không được đi làm. Chi tiết các diện cha mẹ xem visa cha mẹ.

Khi người bạn muốn bảo lãnh là con (101/802)

Con cái được bảo lãnh theo diện dependent child (con phụ thuộc), và điểm mấu chốt là câu hỏi con đang ở đâu:

  • 101 Child (offshore): con phụ thuộc đang ở ngoài Úc, cấp thẳng thường trú.
  • 802 Child (onshore): con phụ thuộc đang ở trong Úc, cấp thẳng thường trú.

Cả hai đòi người bảo lãnh là cha/mẹ (hoặc bạn đời sống chung của cha/mẹ) là công dân Úc, PR, hoặc eligible NZ citizen. Về tuổi và sự phụ thuộc: con dưới 18 tự động được coi là phụ thuộc; con từ 18 đến dưới 25 phải chứng minh vẫn phụ thuộc tài chính vào cha/mẹ và đang học toàn thời gian, chưa lập gia đình riêng; con từ 25 trở lên chỉ vào được nếu mất khả năng lao động (incapacitated for work). Sức khoẻ diện con là PIC 4007 (có waiver, giống partner), và với con dưới 18 còn xét thêm quyền nuôi con và lợi ích tốt nhất của trẻ.

Con đi kèm cha/mẹ đang chờ PR diện bạn đời thì có ngả riêng là 445 Dependent Child (visa tạm gắn vào hồ sơ 309/820 của cha/mẹ). Chi tiết các diện con và thân nhân khác xem visa con cái và thân nhân.

Tự đối chiếu thế nào cho đúng

Bốn câu hỏi để bạn tự soi trước khi tìm tư vấn chuyên sâu:

  1. Người bảo lãnh của mình thuộc nhóm nào? Công dân Úc, PR, hay eligible NZ citizen. Nếu không thuộc ba nhóm này, diện bạn đời chưa mở.
  2. Mình đang ở trong hay ngoài Úc? Câu trả lời đẩy bạn về nhánh onshore hoặc offshore.
  3. Đã cưới hay chưa? Chưa cưới và dự định cưới tại Úc thì nhánh 300 xuất hiện trong bức tranh; đã cưới hoặc đã de facto đủ điều kiện thì nhìn thẳng vào Partner.
  4. Bộ bằng chứng quan hệ của mình đang ở mức nào? Tài chính chung, đời sống chung, xã hội công nhận, cam kết lâu dài, mỗi nhóm mình đang có gì.

Trả lời xong bốn câu này, bạn không có kết luận cuối cùng, nhưng có một bức tranh rõ để mang tới buổi làm việc với chuyên gia mà không mất thời gian mô tả lại từ đầu.

Khi nào cần một Registered Migration Agent

Diện bạn đời là nơi ranh giới giữa “thông tin chung” và “tư vấn cá nhân” hiện ra rõ nhất. Việc đọc bản đồ, hiểu ba nhánh, biết các yêu cầu chung, bạn tự làm được qua trang này. Nhưng việc quyết định nhánh nào hợp với hoàn cảnh cụ thể, hồ sơ bằng chứng của bạn đã đủ chưa, người bảo lãnh có vướng giới hạn nào không, cách xử lý một tình huống phức tạp (visa cũ sắp hết hạn, tiền sử visa rắc rối, quan hệ có yếu tố nhạy cảm), tất cả những việc đó cần một người được cấp phép nhìn vào hồ sơ thật của bạn.

Với trường hợp cụ thể, hãy làm việc với một Registered Migration Agent (RMA) có MARA license, hoặc một luật sư di trú. Bạn tra danh sách RMA được cấp phép tại mara.gov.au. Đó là ranh giới an toàn: bản đồ do trang này cung cấp, còn quyết định trên hồ sơ thật thuộc về bạn và người tư vấn có thẩm quyền.

Nguồn tham khảo chính thức

Muốn khoanh nhanh các diện visa theo hoàn cảnh của mình trước khi đọc sâu từng bài, thử công cụ tìm visa.


Thông tin trong nội dung này là tham khảo chung, không phải tư vấn pháp lý cá nhân. Mọi trường hợp di trú cụ thể nên được tư vấn bởi Registered Migration Agent (RMA) có MARA license hoặc luật sư di trú. Luật di trú Úc thay đổi liên tục, hãy kiểm tra Migration Act 1958 và Migration Regulations 1994 bản mới nhất tại legend.immi.gov.au hoặc danh sách RMA tại mara.gov.au.