Nhiều người Việt lần đầu bay sang Úc bị bất ngờ ngay tại sân bay, không phải vì hải quan soi tiền hay hàng hiệu, mà vì một hộp ruốc, gói lá chanh, hay ít thuốc bắc mẹ gói mang theo. Úc là một trong những nước kiểm soát an ninh sinh học nghiêm nhất thế giới. Một món đồ ăn tưởng vô hại có thể dẫn tới bị tịch thu, bị phạt tiền, và với người giữ visa tạm còn có thể ảnh hưởng tới chính tấm visa vừa xin được.

Bài viết này tổng hợp theo hướng cẩm nang thực dụng: những nhóm hàng thường bị cấm hoặc phải khai báo khi vào Úc, cơ chế khai báo trên thẻ hành khách, và hậu quả nếu khai sai. Toàn bộ dựa trên quy định của Bộ Nông nghiệp, Thuỷ sản và Lâm nghiệp Úc (DAFF) tại agriculture.gov.au và Lực lượng Biên phòng Úc (ABF) tại abf.gov.au. Đây là thông tin giáo dục chung, không phải tư vấn cho hồ sơ hay chuyến đi của riêng ai.

Vì sao Úc khắt khe đến vậy

Úc là một lục địa tách biệt, hệ sinh thái và nền nông nghiệp phát triển trong điều kiện gần như cô lập với phần còn lại của thế giới. Nhiều loại sâu bệnh, nấm, virus động vật và cỏ dại phổ biến ở châu Á lại chưa từng có mặt tại Úc. Chỉ cần một mầm bệnh lọt vào là có thể gây thiệt hại khổng lồ cho ngành trồng trọt, chăn nuôi và môi trường bản địa.

Trang chính thức của DAFF giải thích nguyên tắc nền:

“Certain food, plant material and animal products from overseas could introduce serious pests and diseases into Australia, devastating our valuable agriculture and tourism industries, unique environment and our way of life.” (agriculture.gov.au, Advice to travellers)

Vì lẽ đó, khung pháp lý chính là Biosecurity Act 2015, đạo luật liên bang quản lý toàn bộ việc mang hàng hoá sinh học vào Úc. Toàn văn đạo luật đăng công khai tại legislation.gov.au (Biosecurity Act 2015, số hiệu C2015A00061). Nguyên tắc chung dễ nhớ: khi phân vân, hãy khai báo. Khai báo một món bị cấm thì tệ nhất là bị tịch thu, không bị phạt. Không khai mà bị phát hiện thì mới dẫn tới phạt tiền và các hậu quả nặng hơn.

Nhóm 1: Thịt và sản phẩm từ thịt

Đây là nhóm khiến người Việt vướng nhiều nhất, vì thói quen mang đồ khô như chà bông, lạp xưởng, xúc xích, thịt bò khô, chân gà, hay gia vị nấu sẵn có thịt.

Theo hướng dẫn của DAFF, thịt gia cầm và sản phẩm từ gia cầm (gà, vịt sống hoặc đã nấu) nằm trong nhóm nguy cơ cao và bị chặn. Các loại thịt chưa đóng hộp, kể cả hút chân không, nhìn chung không được mang vào nếu không có giấy phép nhập khẩu. Riêng thịt khô và biltong làm từ thịt heo mang theo dùng cá nhân bị coi là nguy cơ sinh học cao và không được phép.

Nhóm thường bị cấm hoặc phải khai báo trước khi kết luận:

  • Thịt tươi, thịt đông lạnh, thịt hút chân không mọi loại.
  • Thịt gia cầm và sản phẩm gia cầm, gồm gà, vịt sống hoặc đã nấu.
  • Thịt khô, chà bông, khô bò, khô heo, lạp xưởng, xúc xích.
  • Sản phẩm có thịt như mì gói vị thịt, gia vị hầm có thịt, pate.

Trang DAFF nêu thẳng hệ quả với gia cầm:

“Poultry meat and products… will be forfeited to the Commonwealth and destroyed.” (agriculture.gov.au)

Người thường mang đồ khô Việt Nam sang cho người nhà nên tự đối chiếu từng món với hệ thống tra cứu điều kiện nhập khẩu BICON của DAFF, vì một số sản phẩm đóng hộp thương mại có thể được chấp nhận trong khi bản tự làm thì không.

Nhóm 2: Trứng, sữa và sản phẩm từ động vật

Trứng và các chế phẩm từ trứng là nhóm dễ bị bỏ sót vì nằm khuất trong nhiều món quen thuộc.

Cần khai báo và thường bị hạn chế:

  • Trứng tươi, trứng bảo quản, trứng muối, trứng bắc thảo.
  • Trứng khô, bột trứng, lòng đỏ trứng dạng bột.
  • Bánh trung thu có nhân trứng muối.
  • Các món chứa trứng như mayonnaise, mì và nui không sản xuất công nghiệp.
  • Sữa và chế phẩm sữa từ một số quốc gia, tuỳ điều kiện.

Ngoài ra, nhóm sản phẩm động vật khác cũng phải khai báo: lông vũ và đồ có lông vũ, tổ yến, chim nhồi bông, lồng chim đã qua sử dụng, vaccine gia cầm, mật ong và sản phẩm từ ong. Với người Việt, tổ yến và mật ong rừng là hai món hay bị giữ lại nhất, nên tìm hiểu điều kiện nhập khẩu cụ thể tại agriculture.gov.au trước khi mang theo.

Nhóm 3: Trái cây, rau, hạt giống và cây

Đây là nhóm gần như tuyệt đối không mang được nếu ở dạng tươi sống.

Không mang vào hoặc phải khai báo nghiêm ngặt:

  • Trái cây tươi và rau tươi mọi loại.
  • Hạt giống, hạt để trồng, các loại đậu và ngũ cốc còn khả năng nảy mầm.
  • Cây sống, cành giâm, củ, rễ, hoa tươi.
  • Thảo mộc tươi, lá chanh, sả, gừng tươi, riềng tươi.
  • Các loại hạt ăn được chưa qua chế biến, hạt dẻ, hạt sen tươi.

Lý do cốt lõi là hạt giống và vật liệu thực vật sống có thể mang theo cỏ dại xâm lấn, nấm và côn trùng chưa có ở Úc. Ngay cả một trái cây bỏ quên trong ba lô từ chuyến bay cũng phải bỏ vào thùng khai báo tại sân bay, vì nếu bị phát hiện trong hành lý mà không khai thì bị xử lý như hành vi không khai báo. Nhiều du học sinh muốn mang hạt rau Việt sang trồng nên biết rằng đây là nhóm rủi ro cao và cần tra cứu BICON trước.

Nhóm 4: Thuốc, thảo dược và thực phẩm chức năng

Nhóm này phức tạp vì chồng lấn giữa an ninh sinh học và quy định về thuốc.

Cần lưu ý:

  • Thuốc bắc, thảo dược khô, cao động vật, sản phẩm từ thực vật hoặc động vật hoang dã.
  • Thực phẩm chức năng chứa thành phần động thực vật.
  • Sản phẩm chứa loài nằm trong công ước CITES về động thực vật nguy cấp.
  • Thuốc kê đơn mang theo cho nhu cầu cá nhân, cần đúng quy định về số lượng và giấy tờ.

Với thuốc bắc và cao, ngoài yếu tố sinh học còn có thể vướng quy định của Cục Quản lý Dược phẩm Úc (TGA). Người thường mang thuốc theo đơn cho nhu cầu cá nhân nên giữ đơn thuốc dịch sang tiếng Anh và tìm hiểu ngưỡng số lượng cho phép tại nguồn chính phủ trước khi bay.

Nhóm 5: Đồ gỗ, đồ thủ công và đồ đã dùng ngoài trời

Nhóm cuối cùng ít ai nghĩ tới nhưng lại hay bị giữ.

  • Đồ gỗ chưa xử lý, tượng gỗ, đồ thủ công có vỏ cây hoặc hạt gắn kèm.
  • Đồ mây tre đan, giỏ, chổi làm từ thực vật khô.
  • Trống, nhạc cụ bọc da động vật.
  • Giày, ủng, quần áo, dụng cụ đã dùng ở vùng nông thôn hoặc gần động vật.

Trang DAFF nêu rõ yêu cầu với đồ đã dùng ngoài trời:

“All footwear, clothing and equipment used in rural areas or near animals must be thoroughly cleaned and declared on arrival.” (agriculture.gov.au)

Đôi giày dính bùn đất từ ruộng vườn ở quê là một ví dụ điển hình phải làm sạch và khai báo, vì đất có thể mang mầm bệnh cây trồng.

Khai báo thế nào cho đúng

Mọi hành khách vào Úc đều điền Thẻ Hành khách Nhập cảnh, tiếng Anh là Incoming Passenger Card. Trên thẻ có các câu hỏi về việc bạn có mang theo thực phẩm, sản phẩm động thực vật, đồ gỗ hay đã đến vùng nông thôn hay không.

Quy tắc thực dụng gồm bốn ý:

  1. Nếu có mang bất kỳ món nào trong năm nhóm trên, đánh dấu “Yes” vào ô tương ứng. Đánh dấu “Yes” không có nghĩa là bị phạt, chỉ có nghĩa là món đó sẽ được kiểm tra.
  2. Khi được hỏi, trả lời trung thực và đưa món đồ ra cho cán bộ kiểm dịch xem. Nếu món bị cấm, tệ nhất là bị tịch thu và tiêu huỷ, không bị phạt vì bạn đã khai báo.
  3. Nếu không chắc một món có phải khai hay không, cứ khai. Nguyên tắc vàng của an ninh sinh học Úc là “when in doubt, declare it”.
  4. Tuyệt đối không giấu, không viết sai sự thật trên thẻ, và không đưa giấy tờ giả. Đây mới là hành vi bị xử phạt nặng.

Tại nhiều sân bay Úc còn có thùng khai báo đặt trước khu kiểm tra để bạn bỏ đồ ăn thừa vào trước khi qua cửa, kèm chó nghiệp vụ đánh hơi hành lý. Cơ chế này áp dụng cho cả hành lý xách tay lẫn ký gửi.

Hậu quả nếu khai sai hoặc giấu hàng

Đây là phần quan trọng nhất, và cũng là nơi câu chuyện an ninh sinh học chạm tới câu chuyện di trú.

Theo Biosecurity Act 2015, cán bộ kiểm dịch có thể ra thông báo phạt tại chỗ, tiếng Anh là infringement notice, cho các hành vi như không trả lời câu hỏi về hàng hoá, không tuân theo hướng dẫn, cố tình cung cấp thông tin sai lệch, khai gian trên Thẻ Hành khách Nhập cảnh, hoặc giấu hàng sinh học không khai báo.

Mức phạt được tính theo đơn vị phạt, tiếng Anh là penalty unit, và giá trị mỗi đơn vị được điều chỉnh định kỳ nên con số tuyệt đối thay đổi theo thời gian. Theo tài liệu của DAFF, hành vi giấu hàng sinh học không khai báo có thể bị phạt tại chỗ ở mức khoảng vài nghìn đô la Úc, và mức phạt tại chỗ cao nhất cho cá nhân theo đạo luật nằm trong khoảng vài nghìn đô la. Với vi phạm nghiêm trọng bị xử lý dân sự tại toà, mức phạt có thể lên tới hàng trăm nghìn đô la Úc. Vì các con số này gắn với giá trị penalty unit thay đổi theo năm, hãy kiểm tra số mới nhất tại agriculture.gov.au thay vì tin vào một con số cố định.

Rủi ro riêng cho người giữ visa tạm nặng hơn tiền phạt. Cán bộ Biên phòng Úc có thẩm quyền huỷ visa của người vi phạm Biosecurity Act ngay khi vào Úc, nếu người đó chưa hoàn tất thủ tục nhập cảnh (immigration clearance). Người bị huỷ visa có thể bị đưa về nước trên chuyến bay sớm nhất và đối mặt với thời gian cấm nhập cảnh, thường được nêu là ba năm trước khi được nộp lại visa. Đây là lý do người giữ visa du học hay visa lao động cần đặc biệt cẩn trọng: một gói đồ khô không khai báo về lý thuyết có thể khiến cả kế hoạch học tập hay làm việc tan vỡ ngay tại cửa khẩu.

Chi tiết cơ chế phạt và huỷ visa tại cửa khẩu được nêu trong các trang của DAFF về Infringement Notice Scheme (agriculture.gov.au) và của ABF (abf.gov.au). Vì đây là ranh giới giữa quy định sinh học và hệ quả visa, người có tình huống cụ thể nên gặp Registered Migration Agent (RMA) để hiểu rủi ro cho từng loại visa, thay vì tự suy đoán.

Vậy có thể mang gì sang được

Không phải mọi thứ đều bị cấm. Nhiều thực phẩm đóng gói thương mại, đóng hộp kín, có nhãn mác đầy đủ và thuộc nhóm ít nguy cơ vẫn được chấp nhận sau khi khai báo và kiểm tra. Bánh kẹo công nghiệp, cà phê rang, trà đóng gói, một số loại mì ăn liền không có gói thịt, thường ít gặp vấn đề. Điểm mấu chốt vẫn là khai báo để cán bộ kiểm dịch quyết định, chứ không tự phán đoán rồi giấu.

Cách chắc chắn nhất là dùng công cụ tra cứu chính thức. DAFF vận hành hệ thống BICON cho phép tra từng mặt hàng cụ thể xem có được nhập không và với điều kiện gì. Với hành khách, trang “Can you bring it in?” của ABF (abf.gov.au) liệt kê nhanh nhiều nhóm hàng phổ biến. Hai nguồn này cập nhật theo thời gian, nên đáng tin hơn kinh nghiệm truyền miệng.

Ghép vào bức tranh lớn khi sang Úc

Chuyện mang gì vào Úc chỉ là một mảnh nhỏ trong toàn bộ hành trình chuẩn bị sang Úc học tập hay định cư. Nếu bạn đang lên kế hoạch, có thể tự đối chiếu thêm các phần khác của quá trình ổn định cuộc sống.

Bức tranh tổng thể về những việc cần làm khi mới sang có trong bài cẩm nang định cư và ổn định cuộc sống ở Úc. Người sang theo diện du học nên nắm điều kiện của visa du học subclass 500, còn người đi theo diện lao động kỳ nghỉ có thể xem visa Work and Holiday 462. Sau khi hạ cánh, hai việc gần như ai cũng cần làm sớm là đăng ký Medicare cho người mới sang và xin mã số thuế, xem cách xin Tax File Number. Nếu gặp thuật ngữ tiếng Anh khó hiểu trong quá trình chuẩn bị, có thể tra tại bảng giải nghĩa thuật ngữ di trú.

Người thường chuẩn bị hành lý sang Úc thường làm ba việc: liệt kê trước những món định mang theo, đối chiếu từng món với BICON hoặc trang của ABF, và loại bỏ sớm các món thuộc năm nhóm nguy cơ ở trên thay vì mang tới sân bay rồi mới xử lý. Cách này giúp bạn tránh cảnh phải vứt bỏ đồ trong vội vã, hoặc tệ hơn là quên khai một món trong hành lý.

Tóm lại

Úc kiểm soát an ninh sinh học rất chặt vì lý do bảo vệ nông nghiệp và môi trường bản địa. Năm nhóm cần đặc biệt lưu ý gồm thịt và sản phẩm từ thịt, trứng và sản phẩm động vật, trái cây rau hạt giống, thuốc và thảo dược, đồ gỗ và đồ đã dùng ngoài trời. Cơ chế bảo vệ bản thân đơn giản: khai báo trung thực trên Thẻ Hành khách Nhập cảnh, đưa đồ ra cho cán bộ kiểm dịch xem, và không bao giờ giấu hàng. Khai báo thì tệ nhất là bị tịch thu, còn giấu hàng mới dẫn tới phạt tiền và, với người giữ visa tạm, rủi ro huỷ visa.

Vì các mức phạt và danh mục hàng hoá thay đổi theo thời gian, hãy luôn kiểm tra thông tin mới nhất tại agriculture.gov.au và abf.gov.au trước mỗi chuyến bay, và tra từng mặt hàng cụ thể qua hệ thống BICON.

Thông tin trong nội dung này là tham khảo chung, không phải tư vấn pháp lý cá nhân. Mọi trường hợp di trú cụ thể nên được tư vấn bởi Registered Migration Agent (RMA) có MARA license hoặc luật sư di trú. Luật di trú và an ninh sinh học Úc thay đổi liên tục, hãy kiểm tra Migration Act 1958, Migration Regulations 1994 và Biosecurity Act 2015 bản mới nhất tại legend.immi.gov.au hoặc danh sách RMA tại mara.gov.au.