Visa 601 (Electronic Travel Authority, viết tắt ETA) là uỷ quyền du lịch điện tử cho du lịch hoặc công tác ngắn hạn, cấp cho công dân một số quốc gia và vùng lãnh thổ đủ điều kiện (nhóm giữ hộ chiếu ETA-eligible). Đây là visa tạm trú, không phải thường trú, không cần chủ lao động hay người thân bảo lãnh. Visa cho phép nhập cảnh nhiều lần, mỗi lần ở tối đa 3 tháng, hiệu lực 12 tháng, và không được làm việc.

ETA có vài điểm khác các visitor visa khác: không có mẫu đơn để điền, không dán nhãn visa vào hộ chiếu (thông tin lưu điện tử), ít tiêu chí xét hơn nhưng đi kèm nhiều điều kiện bắt buộc. Trang này viết lại từ văn bản luật gốc Schedule 2 Part 601, Migration Regulations 1994, nhằm giải thích rõ và đủ hơn trang tóm tắt của chính phủ.

Lưu ý cho người mang hộ chiếu Việt Nam: Hộ chiếu Việt Nam không nằm trong danh sách ETA-eligible, nên diện 601 không mở cho hộ chiếu Việt Nam. Người muốn đi du lịch hoặc thăm thân Úc thường xét visa 600 Visitor (Tourist stream). Đây là thông tin tham khảo mang tính giáo dục, không phải tư vấn di trú cá nhân. Luật và danh sách nước đủ điều kiện thay đổi định kỳ, luôn kiểm tra nguồn chính thức tại immi.homeaffairs.gov.au hoặc làm việc với một Registered Migration Agent (MARA).

Quick facts visa 601 (cập nhật 2026)

MụcThông tin
Subclass601 (Electronic Travel Authority), thuộc Class UD
Loại visaTạm trú, du lịch hoặc business visitor
Số nhánhKhông có nhánh phụ, chỉ một subclass trong ETA visa class
Bảo lãnhKhông cần
Ai dùng đượcCông dân một số nước/vùng đủ điều kiện (giữ hộ chiếu ETA-eligible)
Hộ chiếu Việt NamKhông dùng được, xét visa 600
Thời hạn12 tháng kể từ ngày cấp, hoặc theo tuổi thọ hộ chiếu, cái nào ngắn hơn
Số lần nhập cảnhNhiều lần, mỗi lần ở tối đa 3 tháng
Làm việcKhông được (chỉ business visitor activity)
Học tậpTối đa 3 tháng
Phí visa (VAC)Không có phí visa (VAC nil). Nộp qua ứng dụng Australian ETA có phí dịch vụ khoảng 20 AUD. Tra phí hiện hành tại công cụ tra phí visa hoặc trang Home Affairs
Cách nộpĐiện tử, không có mẫu đơn giấy, không dán nhãn visa
Cơ sở pháp lýSchedule 2 Part 601, Migration Regulations 1994

Nguồn phí và điều kiện: Home Affairs, trang visa 601, kiểm tra 07/2026.

Công cụ liên quan. Muốn ước tính chi phí trước khi tính đường đi, xem công cụ tra phí visa. Chưa chắc diện nào hợp với hồ sơ, thử công cụ tìm diện visa phù hợp. Với hộ chiếu Việt Nam, diện khách thăm thường được xét là visa 600 Visitor.

Ai dùng được visa 601: hộ chiếu ETA-eligible

Tiêu chí trung tâm của 601 là giữ hộ chiếu đủ điều kiện ETA (ETA-eligible passport, clause 601.211, Schedule 2 Part 601). Đây là điểm phân biệt lớn nhất giữa 601 và visa 600. Visa 600 mở cho hộ chiếu mọi nước, còn 601 chỉ mở cho một danh sách nước và vùng lãnh thổ nhất định, do một legislative instrument quy định.

  • Nhóm có thể nộp trực tuyến qua internet gồm hộ chiếu từ một số nước như Brunei, Canada, Hong Kong SAR, Nhật Bản, Malaysia, Singapore, Hàn Quốc, Hoa Kỳ.
  • Một số trường hợp đủ điều kiện nhưng không nộp online được, phải qua đại lý du lịch được chỉ định hoặc văn phòng Úc ở nước ngoài (ví dụ hộ chiếu Đài Loan có quy tắc riêng, hộ chiếu British National Overseas).
  • Đại lý được chỉ định có thể xử lý ETA cho người giữ hộ chiếu đủ điều kiện ở nhiều nơi, kể cả khi đang ở một nước mà hộ chiếu quốc gia của nước đó không phải loại ETA-eligible.

Danh sách nước và vùng lãnh thổ đủ điều kiện thay đổi theo instrument hiện hành. Vì thế cần kiểm tra bản mới nhất tại immi.homeaffairs.gov.au. Hộ chiếu Việt Nam không có trong danh sách này.

Quy trình thực tế (thứ tự các bước)

  1. Xác định hộ chiếu có thuộc diện ETA-eligible không. Nếu không, diện 601 không áp dụng, xét visa 600.
  2. Chuẩn bị thông tin hộ chiếu (biodata): số hộ chiếu, nước cấp, ngày cấp, cơ quan cấp, ngày hết hạn, quốc tịch, ngày sinh, giới tính, nơi sinh, họ tên.
  3. Nộp điện tử, trực tiếp qua internet (với nhóm nộp online được), qua đại lý du lịch được chỉ định, hoặc qua văn phòng Úc ở nước ngoài. Không có mẫu đơn giấy để điền.
  4. Vị trí lúc nộp: đơn ETA chỉ nộp khi đương đơn ở ngoài nước Úc hoặc trong khu vực immigration clearance (khi làm thủ tục nhập cảnh). Không nộp ETA tại văn phòng của Bộ ở trong nước Úc.
  5. Nhận kết quả điện tử. ETA không dán nhãn vào hộ chiếu. Thông tin lưu trong hệ thống điện tử và gắn với số hộ chiếu.

Điều kiện cốt lõi

Part 601 chỉ có tiêu chí chính (primary criteria), mọi đương đơn đều phải tự thoả. Không có tiêu chí phụ (secondary criteria), nghĩa là diện ETA không có visa phụ thuộc đi kèm, mỗi người trong gia đình phải tự đáp ứng tiêu chí riêng. Tất cả tiêu chí xét tại thời điểm ra quyết định.

  • Hộ chiếu ETA-eligible (601.211): giữ hộ chiếu thuộc danh sách đủ điều kiện.
  • Là khách thật sự (601.212): thật sự có ý định vào Úc tạm thời để du lịch (tourist) hoặc thực hiện business visitor activity. Business visitor activity gồm các hoạt động như tìm hiểu thông tin kinh doanh, đàm phán hoặc rà soát hợp đồng với tổ chức ở Úc, dự hội nghị, hội chợ, hội thảo (trừ khi được ban tổ chức trả tiền để tham gia). Việc cung cấp dịch vụ thực tế hoặc làm việc cho tổ chức, cá nhân ở Úc, hay bán hàng trực tiếp cho công chúng, không thuộc phạm vi này.
  • Public interest criteria (601.213): đáp ứng các PIC 4002, 4003, 4004, 4005, 4013, 4014 và 4020 (an ninh, chính sách đối ngoại, nợ Commonwealth, sức khoẻ, rào cản sau khi bị huỷ hoặc vi phạm, và tính liêm chính hồ sơ). Điểm đáng chú ý: danh sách này không có PIC 4001 (character). Vấn đề nhân thân với ETA được xử lý theo section 501 của Migration Act chứ không qua PIC 4001.
  • Special return criteria (601.214): đáp ứng SRC 5001 và 5002, liên quan người từng bị removed, deported hoặc bị áp lệnh cấm.
  • Vị trí lúc cấp khớp lúc nộp (601.411, 601.412): nếu nộp khi ở ngoài Úc thì phải ở ngoài Úc lúc cấp; nếu nộp trong immigration clearance thì phải trong immigration clearance lúc cấp.

Thời hạn và tương tác với visa khác (601.511 đến 601.513)

  • Hiệu lực (601.511): ETA cho phép đi lại và nhập cảnh Úc nhiều lần trong khoảng thời gian ngắn hơn giữa 12 tháng kể từ ngày cấptuổi thọ hộ chiếu. Mỗi lần nhập cảnh được ở lại tối đa 3 tháng.
  • ETA gắn với hộ chiếu, không chuyển sang hộ chiếu mới được. Khi đổi sang hộ chiếu mới thì phải xin ETA mới.
  • Đang giữ visa khác (601.512): nếu lúc cấp ETA mà đương đơn đang giữ một substantive visa khác còn hiệu lực (trừ Special Purpose visa và visa 988 Maritime Crew), thì ETA chỉ bắt đầu có hiệu lực khi visa kia chấm dứt. Trong thời gian đó ETA ở trạng thái chưa có hiệu lực. Cấp ETA không tự động huỷ visa đang giữ.
  • Visa kia bị huỷ (601.513): nếu visa đang giữ bị cancel thì ETA có hiệu lực cho tới khi visa kia bị huỷ, rồi chuyển tiếp theo.

Vì thế, người đang giữ một visa Úc còn hiệu lực (ví dụ student visa) mà được cấp thêm ETA, khi quay lại Úc thường nhập cảnh bằng visa cũ chứ không phải ETA, và cần lưu ý các điều kiện của visa cũ.

Điều kiện sau khi được cấp (601.611)

Visa 601 luôn kèm bốn điều kiện bắt buộc (Schedule 8):

  • 8115: không được làm việc ở Úc ngoài phạm vi business visitor activity. Nói cách khác, ETA không cho phép đi làm.
  • 8201: thời gian học tập không quá 3 tháng.
  • 8527: không mắc lao (free of tuberculosis).
  • 8528: không có án tích ở mức đáng kể.

Vi phạm các điều kiện này có thể dẫn tới huỷ visa lúc nhập cảnh hoặc khi đang ở Úc. Người có án tích đáng kể (ví dụ tổng án từ 12 tháng trở lên ở bất kỳ nước nào) nằm trong nhóm rủi ro cao bị huỷ ETA ở cửa khẩu.

Checklist điều kiện visa 601

Danh sách rà nhanh dưới đây tóm tắt các điều kiện luật đã nêu ở trên. Đây là bảng kiểm mang tính tham khảo. Nó không thay việc đọc văn bản luật gốc và không dự đoán kết quả hồ sơ.

  • Giữ hộ chiếu thuộc danh sách ETA-eligible (clause 601.211). Hộ chiếu Việt Nam không nằm trong danh sách này.
  • Có ý định vào Úc tạm thời để du lịch hoặc thực hiện business visitor activity (clause 601.212).
  • Không có kế hoạch làm việc hưởng lương tại Úc (điều kiện 8115).
  • Thời gian học dự kiến không quá 3 tháng (điều kiện 8201).
  • Đáp ứng các public interest criteria 4002, 4003, 4004, 4005, 4013, 4014, 4020 (clause 601.213).
  • Đáp ứng special return criteria 5001 và 5002 (clause 601.214).
  • Ở ngoài Úc hoặc trong immigration clearance lúc nộp và lúc cấp (clause 601.411, 601.412).
  • Chuẩn bị đủ thông tin biodata hộ chiếu để nộp điện tử.

Bảng kiểm này chỉ liệt kê tiêu chí. Cơ quan xét duyệt vẫn ra quyết định theo từng hồ sơ. Hồ sơ có yếu tố nhân thân hoặc án tích nên trao đổi với một Registered Migration Agent (MARA).

Điểm dễ nhầm

  • Tưởng 601 mở cho mọi hộ chiếu như visa 600. Không đúng. 601 chỉ mở cho hộ chiếu trong danh sách ETA-eligible; visa 600 mới là diện mở cho mọi nước, gồm hộ chiếu Việt Nam.
  • Tưởng 601 cho phép làm việc. Không. Điều kiện 8115 giới hạn ở business visitor activity, không phải đi làm hưởng lương.
  • Tưởng ETA holder đang ở Úc có thể xin ETA mới để gia hạn. ETA chỉ nộp khi ở ngoài Úc hoặc trong immigration clearance. Muốn ở lâu hơn thường xét một visa khác, ví dụ visa 600 Tourist stream.
  • Tưởng cấp ETA sẽ tự huỷ visa cũ đang giữ. Không. ETA rơi vào trạng thái chưa có hiệu lực cho tới khi visa cũ chấm dứt (clause 601.512).
  • Tưởng quyết định từ chối ETA kháng lên tribunal được. Quyết định từ chối ETA không thuộc nhóm được xét lại tại tribunal theo section 338 của Migration Act.

So sánh 601 với 651 eVisitor và 600

Tiêu chí601 ETA651 eVisitor600 Visitor
ClassUDTVFA
Ai dùngHộ chiếu ETA-eligible (một số nước, gồm Mỹ, Nhật, Hàn, Singapore)Hộ chiếu một số nước châu ÂuHộ chiếu mọi nước, gồm Việt Nam
Hộ chiếu Việt NamKhông dùng đượcKhông dùng đượcDùng được
Mục đíchDu lịch hoặc business visitorDu lịch hoặc business visitorDu lịch, thăm thân, business, một số stream khác
Ở mỗi lầnTối đa 3 thángTối đa 3 thángThường tới 3, 6 hoặc 12 tháng tuỳ quyết định
Hiệu lực12 tháng, nhiều lần nhập cảnh12 tháng, nhiều lần nhập cảnhTuỳ từng hồ sơ
Làm việcKhôngKhôngKhông
Phí visaKhông có phí visaKhông có phí visaCó phí visa, tra phí
Có mẫu đơnKhôngCó (nộp online)

Điểm chung của 601 và 651: đều cho khách ngắn hạn, hiệu lực 12 tháng, mỗi lần ở tối đa 3 tháng, không được làm việc, không có phí visa. Khác biệt chính nằm ở danh sách hộ chiếu đủ điều kiện. Với hộ chiếu Việt Nam, cả 601 và 651 đều không mở, nên diện phù hợp cho du lịch và thăm thân thường là visa 600.

Câu hỏi thường gặp về visa 601

1. Hộ chiếu Việt Nam xin visa 601 được không? Không. Clause 601.211 đòi hộ chiếu thuộc danh sách ETA-eligible, và hộ chiếu Việt Nam không nằm trong danh sách đó. Diện thường được xét cho du lịch, thăm thân là visa 600.

2. Visa 601 ở được bao lâu? Hiệu lực 12 tháng kể từ ngày cấp (hoặc theo tuổi thọ hộ chiếu, cái nào ngắn hơn), nhập cảnh nhiều lần, mỗi lần ở tối đa 3 tháng.

3. Có visa 601 rồi đi làm ở Úc được không? Không. Điều kiện 8115 chỉ cho phép business visitor activity, không cho làm việc hưởng lương. Việc học cũng giới hạn tối đa 3 tháng theo điều kiện 8201.

4. Visa 601 có mất phí không? Không có phí visa (VAC nil) cho ETA. Khi nộp qua ứng dụng Australian ETA thường có một khoản phí dịch vụ khoảng 20 AUD. Vì mức phí dịch vụ có thể thay đổi, hãy tra phí hiện hành tại công cụ tra phí visa hoặc trang visa 601 của Home Affairs.

5. Visa 601 và 651 eVisitor khác nhau thế nào? Cả hai đều là visitor điện tử ngắn hạn, hiệu lực 12 tháng, ở tối đa 3 tháng mỗi lần, không phí visa. Khác biệt chính là danh sách hộ chiếu: 601 dành cho một số nước như Mỹ, Nhật, Hàn, Singapore; 651 dành cho một số nước châu Âu. Xem visa 651.

6. Đang giữ student visa Úc còn hiệu lực mà được cấp 601, khi quay lại Úc dùng visa nào? Thường nhập cảnh bằng visa cũ (visa còn hiệu lực), không phải ETA, vì theo clause 601.512 ETA chỉ có hiệu lực sau khi visa kia chấm dứt. Cần lưu ý các điều kiện của visa cũ khi nhập cảnh.

7. Người có án tích nên dùng 601 không? Với ETA có điều kiện 8528 và vấn đề nhân thân xử lý theo section 501 của Migration Act. Người có án tích đáng kể nằm trong nhóm rủi ro bị huỷ ETA ở cửa khẩu. Thông tin này mang tính tham khảo; hồ sơ nhân thân nên trao đổi với một Registered Migration Agent (MARA).

8. Từ chối ETA có kháng được không? Quyết định từ chối ETA không thuộc nhóm được xét lại tại tribunal theo section 338 của Migration Act.

Công cụ hữu ích

Bài liên quan


Nguồn: Migration Regulations 1994 (Schedule 2 Part 601, gồm các clause 601.211 đến 601.611; Schedule 8 conditions 8115, 8201, 8527, 8528), và Department of Home Affairs. Cập nhật 16/08/2026. Thông tin tham khảo mang tính giáo dục, không phải tư vấn di trú cá nhân.