Visa 417 (Working Holiday) là visa tạm trú cho người trẻ du lịch kết hợp làm thêm ngắn hạn ở Úc, dành cho công dân các nước và vùng lãnh thổ có thoả thuận Working Holiday với Úc (như Anh, Ireland, Canada, Đức, Pháp, Ý, Hà Lan, Bỉ, Đan Mạch, Nhật, Hàn Quốc, Đài Loan, Hong Kong…). Mục đích chương trình là khuyến khích giao lưu văn hoá và gắn kết giữa các nước, cho người trẻ có kỳ nghỉ dài kèm việc làm ngắn hạn, đặc biệt ở vùng regional Australia.

So với diện Work and Holiday 462, visa 417 nhẹ điều kiện hơn: không cần thư hỗ trợ của chính phủ, không yêu cầu trình độ học vấn, không yêu cầu chứng minh tiếng Anh, và hiện không giới hạn số lượng cấp mỗi năm. Trang này viết lại từ văn bản luật gốc Schedule 2 Part 417Schedule 1 item 1225 (Class TZ) của Migration Regulations 1994, cùng hướng dẫn xét duyệt nội bộ, nhằm giải thích rõ và đủ hơn trang tóm tắt của chính phủ.

Lưu ý quan trọng: Đây là thông tin tham khảo mang tính giáo dục, không phải tư vấn di trú cá nhân. Luật và số liệu (tuổi, tiền chứng minh, danh sách nước, mốc ngày) thay đổi định kỳ. Luôn kiểm tra nguồn chính thức tại immi.homeaffairs.gov.au hoặc làm việc với một Registered Migration Agent (MARA).

Điểm cốt lõi cho người Việt Nam: Việt Nam không thuộc diện 417. Người Việt đi diện Work and Holiday 462, vì Việt Nam ký thoả thuận Work and Holiday chứ không ký Working Holiday. Passport Việt Nam không nằm trong danh sách hộ chiếu hợp lệ của 417, nên đơn 417 sẽ không hợp lệ. Phần dưới giải thích lý do và so sánh hai diện để tránh nhầm.

Quick facts visa 417 (cập nhật 2026)

MụcThông tin
Subclass417 (Working Holiday), thuộc Class TZ
Loại visaTạm trú (không phải PR)
Số nhánh1 diện duy nhất; chia theo lần cấp: WHV lần 1, lần 2, lần 3
Bảo lãnhKhông cần bảo lãnh
Đối tượngCông dân nước có thoả thuận Working Holiday (Việt Nam không thuộc diện này)
Tuổi18 đến 30 tại thời điểm nộp; một số nước nâng trần lên 35 theo thoả thuận song phương (kiểm tra nguồn theo từng nước)
Tiếng AnhKhông yêu cầu
Học vấnKhông yêu cầu
Thư chính phủKhông cần
Hạn ngạchHiện không giới hạn số cấp mỗi năm (kiểm tra bản hiện hành)
Phí visa (ứng viên chính)AUD 840 (visa lần 1, từ 1/7/2026); số phí thay đổi định kỳ, kiểm tra bản hiện hành trên trang immi bên dưới
NộpTrực tuyến (form 1150E) cho mọi nước hợp lệ
Cơ sở pháp lýSchedule 2 Part 417 + Schedule 1 item 1225, Migration Regulations 1994

Nguồn tuổi, tiền chứng minh, danh sách nước và phí: Home Affairs, trang visa 417, kiểm tra 07/2026.

Công cụ liên quan: tra phí visa để xem mức phí hiện hành theo subclass, tìm diện visa phù hợp để so sánh các diện, và kiểm tra ngành nghề nếu muốn tra công việc thuộc nhóm specified work vùng regional.

417 khác 462 thế nào

Hai diện đều là Working Holiday Maker (người trẻ đi làm kết hợp du lịch), tuổi 18-30, thời hạn 12 tháng, cùng gắn điều kiện làm việc và học tập giống nhau. Khác biệt nằm ở nhóm nước và ở các yêu cầu đầu vào.

Yếu tố417 Working Holiday462 Work and Holiday
Nước điển hìnhAnh, Ireland, Canada, Đức, Pháp, Nhật, Hàn…Việt Nam, Mỹ, Trung Quốc, Indonesia, Thái Lan…
Người Việt NamKhông dùng được diện nàyĐi diện này
Thư hỗ trợ của chính phủKhông cầnCần (lần đầu, trừ một số nước)
Tiếng Anh chức năngKhông yêu cầuCần (lần đầu)
Trình độ học vấnKhông yêu cầuCần theo quy định từng nước
Hạn ngạch nămHiện không giới hạn (kiểm tra nguồn)Có hạn ngạch hằng năm
Nộp online lần đầuMọi nước hợp lệ (form 1150E)Chỉ một số nước, còn lại nộp giấy ngoài Úc
Chặn chéoTừng ở Úc bằng 462 thì không xin được 417Từng ở Úc bằng 417 thì không xin 462 lần đầu

Vì sao người Việt không dùng được visa 417

  1. Passport Việt Nam không phải “Working Holiday eligible passport”. Visa 417 chỉ mở cho người giữ hộ chiếu do một nước hoặc vùng có thoả thuận Working Holiday cấp. Việt Nam chỉ ký thoả thuận Work and Holiday (462), không ký Working Holiday, nên passport Việt Nam không nằm trong danh sách hợp lệ của 417 (clause 417.211(2)(c) và item 1225, Migration Regulations 1994). Đơn nộp bằng passport không hợp lệ sẽ không được chấp nhận.
  2. Quy định chặn chéo. Người từng ở Úc bằng visa Work and Holiday 462 thì không xin được visa Working Holiday 417, dù là lần đầu hay lần hai (item 1225 của Schedule 1). Người Việt đi diện Working Holiday Maker mặc định qua 462, nên đường 417 bị khoá.

Đây là điểm dễ nhầm khi thấy điều kiện 417 nhẹ hơn 462. Diện đúng cho người mang hộ chiếu Việt Nam là Work and Holiday 462.

Điều kiện cốt lõi của visa 417

  • Tuổi 18 đến 30 tại thời điểm nộp (clause 417.211(2)(b)). Tuổi tính ở ngày nộp đơn, không xét lại tại thời điểm quyết định, nên người nộp lúc 30 vẫn có thể được cấp sau khi đã bước sang 31. Một số nước qua thoả thuận song phương nâng trần lên 35 (kiểm tra nguồn theo từng nước, con số thay đổi).
  • Giữ Working Holiday eligible passport còn hiệu lực, do một nước hoặc vùng có thoả thuận Working Holiday cấp, đúng loại chỉ định (clause 417.211(2)(c), 417.221(2)(a)). Passport hết hạn không thoả định nghĩa.
  • Là khách thăm thật sự (genuine visitor) với mục đích chính là kỳ nghỉ ở Úc (clause 417.211(4)(a)). Việc có ý định sau này xin diện khác không tự động làm mất tư cách này. Người dự định làm một chủ quá 6 tháng thì phù hợp với diện lao động khác hơn.
  • Đủ tiền tự trang trải và tiền vé rời Úc (clause 417.211(4)(b)). Tiền vé rời Úc phải cộng thêm, ngoài tiền sinh hoạt. Thực tế xét duyệt thường yêu cầu chứng minh đủ tiền cho giai đoạn đầu khoảng 3 tháng vì được làm thêm bù sau. Mức tiền cụ thể thay đổi định kỳ, kiểm tra bản hiện hành trên trang immi.
  • Không đi kèm con phụ thuộc trong suốt thời gian ở Úc (clause 417.211(4)(d)). Mỗi người, kể cả vợ hoặc chồng, phải nộp đơn riêng và tự thoả tiêu chí; đơn 417 không có mục người phụ thuộc.
  • Đạt tiêu chí sức khoẻ và nhân thân (PIC), gồm nhân thân (PIC 4001) và sức khoẻ (PIC 4005), cùng các PIC liên quan (clause 417.221(2)(b)). Người từng ở Úc còn phải thoả special return criteria.

Visa lần 1, lần 2 và lần 3

Chương trình Working Holiday cho phép mỗi người nhập cảnh Úc tối đa 2 visa Working Holiday trọn đời theo nguyên tắc chung, và từ 1/7/2019 mở thêm khả năng cấp visa lần 3 nếu đáp ứng thêm điều kiện làm việc vùng regional.

  • WHV lần 1 phải nộp và được cấp khi ở ngoài Úc (clause 417.411).
  • WHV lần 2 đòi người nộp đã làm ít nhất 3 tháng specified work ở vùng regional trong lúc giữ WHV lần 1 (xem phần dưới). Đơn lần 2 nộp trong Úc thì cấp trong Úc, nộp ngoài Úc thì cấp ngoài Úc (clause 417.412).
  • WHV lần 3 yêu cầu thêm 6 tháng specified work vùng regional trong lúc giữ WHV lần 2. Đây là quy định mới từ Migration Amendment (Working Holiday Maker) Regulations 2019; chi tiết mốc thời gian và loại công việc thay đổi theo thời gian, kiểm tra bản hiện hành trên trang immi.

Nếu visa được cấp nhưng người giữ không nhập cảnh trong thời hạn du hành 12 tháng, thì visa đó không tính vào giới hạn số lần, được xin visa khác.

Specified work (điều kiện cho visa lần 2 và lần 3)

Muốn xin WHV lần 2, người giữ WHV lần 1 phải đã làm một khối lượng specified work nhất định ở regional Australia trong lúc giữ visa. Đây là phần hay bị đếm sai ngày nên cần chú ý.

  • “3 tháng” được hiểu là 88 ngày làm việc, tính theo chuẩn giờ của ngành. Chủ sử dụng lao động không được đặt mốc thấp hơn chuẩn ngành.
  • Cách đếm ngày: làm toàn thời gian thì được tính cả ngày cuối tuần trong tuần làm việc; làm bán thời gian hoặc casual chỉ tính ngày thực làm. Làm cho nhiều chủ cùng lúc thì mỗi ngày dương lịch chỉ tính một lần.
  • Ngày nghỉ có lương (ốm, nghỉ do thời tiết) được tính nếu vẫn đang được trả lương; nhưng người làm casual bị chặn việc do thời tiết mà không được trả lương thì không tính những ngày đó.
  • Loại công việc giới hạn theo danh sách quy định, gồm các ngành như nông nghiệp, khai khoáng, xây dựng ở vùng regional. Trọng tâm là bản chất công việc, không phải loại chủ.
  • Phải là công việc có trả lương đúng luật (từ 1/12/2015), và cần bằng chứng như phiếu lương (pay slip), kèm form 1263 do chủ ký khi cần.
  • Vùng regional xác định theo postcode nơi làm việc, không theo địa chỉ công ty môi giới.

Số ngày, danh sách ngành và vùng regional thay đổi định kỳ, kiểm tra bản hiện hành trên trang visa 417 của Home Affairs.

Thời hạn visa 417

  • Cấp khi ở ngoài Úc: người giữ có thể du hành sang Úc trong vòng 12 tháng kể từ ngày cấp (mốc này không gia hạn được), và được ở Úc 12 tháng kể từ ngày nhập cảnh đầu tiên, ra vào nhiều lần trong thời gian đó (clause 417.511).
  • WHV lần 2 khi đang giữ WHV lần 1: thời gian được tính cộng dồn để không mất phần thời gian còn lại của visa lần 1; kiểm tra chi tiết trên trang immi vì mốc tính khá kỹ.

Con số mốc thời gian là số động, kiểm tra bản hiện hành trên trang immi.

Điều kiện gắn kèm visa (Schedule 8)

Mọi visa 417 đều gắn hai điều kiện bắt buộc:

  • Điều kiện 8547 (giới hạn công việc): không được làm cho một chủ quá 6 tháng nếu không có văn bản cho phép trước của Bộ. Việc gia hạn quá 6 tháng cho một chủ chỉ được xét trong trường hợp đặc biệt.
  • Điều kiện 8548 (giới hạn học tập): không được học hoặc đào tạo ở Úc quá 4 tháng.

Các mốc 6 tháng và 4 tháng là số động, kiểm tra bản hiện hành trên trang immi.

Điểm dễ nhầm

  • Tưởng người Việt xin được 417 vì điều kiện nhẹ hơn. Passport Việt Nam không nằm trong danh sách của 417, và người từng ở Úc bằng 462 bị chặn xin 417. Diện đúng cho người Việt là 462.
  • Tưởng tuổi xét lại lúc quyết định. Tuổi 18-30 chỉ xét tại thời điểm nộp; nộp lúc 30, cấp lúc 31 vẫn hợp lệ.
  • Tưởng làm toàn thời gian thì phải trừ cuối tuần khi đếm specified work. Thực tế làm toàn thời gian được tính cả ngày cuối tuần trong tuần làm việc.
  • Tưởng công việc nào ở vùng regional cũng tính. Chỉ một số ngành và loại công việc trong danh sách quy định mới được tính cho specified work.
  • Tưởng có thể làm mãi cho một chủ. Điều kiện 8547 giới hạn 6 tháng cho một chủ nếu không xin phép trước.

Checklist hồ sơ visa 417

Danh sách tài liệu thường xuất hiện trong đơn 417 (form 1150E), dựa trên các tiêu chí ở phần điều kiện. Đây là danh mục tham khảo để đối chiếu, không thay cho hướng dẫn chính thức trên trang immi:

  • Hộ chiếu Working Holiday eligible còn hiệu lực, do một nước hoặc vùng có thoả thuận Working Holiday cấp (clause 417.221(2)(a)).
  • Bằng chứng tuổi 18 đến 30 tại thời điểm nộp (một số nước nâng trần lên 35 theo thoả thuận song phương).
  • Chứng minh tài chính đủ tiền tự trang trải giai đoạn đầu (thường khoảng 3 tháng) cộng tiền vé rời Úc, ví dụ sao kê tài khoản ngân hàng.
  • Bằng chứng khách thăm thật sự (genuine visitor), mục đích chính là kỳ nghỉ ở Úc.
  • Khám sức khoẻ theo yêu cầu (PIC 4005) và giấy tờ nhân thân (PIC 4001), gồm lý lịch tư pháp khi được yêu cầu.
  • Với WHV lần 2 hoặc lần 3: bằng chứng specified work vùng regional (pay slip, form 1263 do chủ ký, giấy tờ postcode nơi làm việc) đủ số ngày quy định.
  • Phí visa (AUD 840 cho visa lần 1, từ 1/7/2026; kiểm tra mức hiện hành qua công cụ tra phí visa).

Danh sách tài liệu cụ thể thay đổi theo hồ sơ và theo bản hiện hành, kiểm tra checklist chính thức trên trang visa 417 của Home Affairs.

Câu hỏi thường gặp về visa 417

1. Người Việt Nam xin visa 417 được không? Không. Việt Nam ký thoả thuận Work and Holiday (462), không ký Working Holiday (417), nên passport Việt Nam không phải là hộ chiếu hợp lệ của 417. Người mang hộ chiếu Việt Nam đi diện 462.

2. Visa 417 khác 462 ở đâu? 417 dành cho nhóm nước có thoả thuận Working Holiday và nhẹ điều kiện hơn: không cần thư chính phủ, không yêu cầu tiếng Anh hay học vấn, hiện không giới hạn số cấp. 462 dành cho nhóm nước khác (gồm Việt Nam) và yêu cầu thêm thư chính phủ, tiếng Anh chức năng, học vấn, kèm hạn ngạch năm.

3. Tuổi tối đa của visa 417 là bao nhiêu? Cơ bản là 18 đến 30 tại thời điểm nộp. Một số nước qua thoả thuận song phương nâng trần lên 35. Trần tuổi theo từng nước thay đổi, kiểm tra bản hiện hành trên trang immi.

4. Visa 417 ở Úc được bao lâu? Mỗi lần cấp cho ở Úc khoảng 12 tháng kể từ ngày nhập cảnh đầu tiên, ra vào nhiều lần trong thời gian đó. Mốc cụ thể là số động, kiểm tra trên trang immi.

5. Làm sao để xin visa 417 lần 2 hoặc lần 3? Lần 2 cần đã làm ít nhất 3 tháng (được hiểu là 88 ngày) specified work ở vùng regional trong lúc giữ visa lần 1. Lần 3 cần thêm 6 tháng specified work vùng regional trong lúc giữ visa lần 2. Loại công việc và cách đếm ngày theo quy định, kiểm tra bản hiện hành trên trang immi.

6. Specified work là những công việc gì? Là công việc trả lương đúng luật, thuộc một số ngành như nông nghiệp, khai khoáng, xây dựng, làm ở vùng regional trong lúc giữ visa. Danh sách ngành và vùng regional theo quy định, thay đổi định kỳ.

7. Visa 417 làm cho một chủ được bao lâu? Theo điều kiện 8547, không quá 6 tháng cho một chủ nếu không có văn bản cho phép trước. Việc gia hạn quá mốc này chỉ xét trong trường hợp đặc biệt.

8. Visa 417 có được học không? Được, nhưng theo điều kiện 8548 không quá 4 tháng học hoặc đào tạo trong suốt thời gian giữ visa.

Bài liên quan


Nguồn: Migration Regulations 1994 (Schedule 2 Part 417, Schedule 1 item 1225), Migration Amendment (Working Holiday Maker) Regulations 2019, và Department of Home Affairs. Cập nhật 14/07/2026. Thông tin tham khảo mang tính giáo dục, không phải tư vấn di trú cá nhân.