Visa 651 eVisitor 2026: du lịch, công tác ngắn miễn phí cho công dân châu Âu
Hướng dẫn đầy đủ visa 651 eVisitor 2026: visa điện tử miễn phí cho công dân các nước châu Âu đủ điều kiện, hiệu lực 12 tháng, mỗi lần ở tối đa 3 tháng, không được làm việc. Hộ chiếu Việt Nam không dùng được 651, cần visa 600. So sánh 601 ETA và 600 Visitor. Dẫn nguồn Migration Regulations 1994.
Visa 651 (eVisitor) là visa điện tử miễn phí cho công dân các nước châu Âu đủ điều kiện (như Anh, Đức, Pháp, Ý, Hà Lan, Tây Ban Nha và nhiều nước EU khác) đến Úc du lịch hoặc làm công tác kinh doanh ngắn hạn. Visa nộp online, hiệu lực 12 tháng nhập cảnh nhiều lần, mỗi lần ở tối đa 3 tháng, và không cho phép làm việc. Đây là visa khách thăm dành riêng cho nhóm hộ chiếu châu Âu. Đây không phải visa dành cho mọi quốc tịch.
Trang này viết lại từ văn bản luật gốc Schedule 2 Part 651 và Schedule 1 item 1218AA của Migration Regulations 1994, cùng hướng dẫn xét duyệt nội bộ hiện hành. Mục tiêu là giải thích rõ và đủ hơn trang tóm tắt của chính phủ.
Lưu ý cho người mang hộ chiếu Việt Nam: Hộ chiếu Việt Nam không nằm trong danh sách hộ chiếu eVisitor đủ điều kiện, nên không dùng được visa 651. Người muốn du lịch hoặc thăm thân Úc bằng hộ chiếu Việt Nam thường dùng visa 600 Visitor (Tourist stream).
Lưu ý quan trọng: Đây là thông tin tham khảo mang tính giáo dục, không phải tư vấn di trú cá nhân. Luật và số liệu thay đổi định kỳ. Luôn kiểm tra nguồn chính thức tại immi.homeaffairs.gov.au hoặc làm việc với một Registered Migration Agent (MARA).
Quick facts visa 651 eVisitor (cập nhật 2026)
| Mục | Thông tin |
|---|---|
| Subclass | 651 (eVisitor), Class TV |
| Loại visa | Tạm trú, khách thăm (visitor) |
| Số nhánh | Chỉ 1 subclass, không chia stream |
| Ai dùng được | Người giữ hộ chiếu châu Âu đủ điều kiện (theo reg 1.11C) |
| Bảo lãnh | Không cần bảo lãnh |
| Phí visa (VAC) | Miễn phí (nil). Tra phí hiện hành tại công cụ tra phí visa hoặc trang immi |
| Nộp đơn | Trực tuyến (Form 1362) qua ImmiAccount, nộp từ ngoài Úc |
| Hiệu lực | 12 tháng, nhập cảnh nhiều lần kể từ ngày cấp |
| Thời gian ở mỗi lần | Tối đa 3 tháng mỗi lần nhập cảnh |
| Làm việc | Không được làm việc (chỉ hoạt động công tác kinh doanh) |
| Cơ sở pháp lý | Schedule 2 Part 651 + Schedule 1 item 1218AA, Migration Regulations 1994 |
Vì phí và danh sách quốc tịch có thể thay đổi, hãy kiểm tra bản hiện hành tại trang visa 651 của Home Affairs.
Công cụ liên quan. Visa 651 miễn phí, nhưng muốn so sánh chi phí với các diện khách thăm khác, xem công cụ tra phí visa. Chưa rõ diện nào hợp với hồ sơ, thử công cụ tìm diện visa phù hợp. Với hộ chiếu Việt Nam, diện khách thăm thường được xét là visa 600 Visitor.
Ai dùng được visa 651, ai không
- Dùng được: chỉ người giữ hộ chiếu eVisitor đủ điều kiện. Danh sách gồm phần lớn các nước EU và một số nước lân cận châu Âu, quy định trong reg 1.11C và văn bản danh sách kèm theo. Hộ chiếu phải ghi rõ người mang là công dân (national) của nước đó; giấy thông hành (travel document) thường không đủ.
- Không dùng được: hộ chiếu Việt Nam không nằm trong danh sách này. Nhóm khách Việt muốn du lịch hoặc thăm thân Úc thường dùng visa 600 Visitor.
- Mỗi người nộp đơn riêng. Không gộp chung một hồ sơ cho cả gia đình như một số visa khác. Mỗi đương đơn tự đứng tên đơn của mình.
Danh sách quốc tịch đủ điều kiện có thể được cập nhật theo thời gian. Hãy kiểm tra bản hiện hành trên trang visa 651 trước khi nộp.
So sánh nhanh: 600 Visitor, 601 ETA, 651 eVisitor
| Visa 600 Visitor | Visa 601 ETA | Visa 651 eVisitor | |
|---|---|---|---|
| Class | FA | UD | TV |
| Ai dùng | Mọi quốc tịch (gồm Việt Nam) | Một nhóm nước ngoài châu Âu (reg 1.11B): Brunei, Canada, Hong Kong, Nhật, Malaysia, Singapore, Hàn Quốc, Mỹ, Đài Loan… | Nhóm hộ chiếu châu Âu đủ điều kiện (reg 1.11C) |
| Phí visa | Có phí | Miễn phí (có thể có phí dịch vụ khi nộp online) | Miễn phí |
| Cách nộp | Form giấy hoặc online | Nộp qua ứng dụng, không dán nhãn visa | Form 1362 online, nộp từ ngoài Úc |
| Thời gian ở mỗi lần | 3, 6 hoặc 12 tháng tuỳ hồ sơ | Tối đa 3 tháng | Tối đa 3 tháng |
| Hiệu lực | Tuỳ hồ sơ | 12 tháng, nhiều lần | 12 tháng, nhiều lần |
| Xét lại quyết định | Có, với một số diện onshore hoặc có bảo lãnh | Không | Không |
Bản chất: 601 ETA và 651 eVisitor gần như song sinh. Cả hai đều miễn phí, đều hiệu lực 12 tháng nhập cảnh nhiều lần, mỗi lần ở tối đa 3 tháng, và cùng bộ điều kiện visa. Khác biệt chính là danh sách quốc tịch: ETA cho nhóm nước ngoài châu Âu, còn eVisitor cho nhóm hộ chiếu châu Âu. Visa 600 là visa khách thăm đa năng cho mọi quốc tịch, gồm Việt Nam, có phí và có cơ chế xét lại quyết định với một số diện.
Quy trình nộp visa 651 (thứ tự thực tế)
- Kiểm tra hộ chiếu có trong danh sách đủ điều kiện theo reg 1.11C, và còn hạn.
- Đang ở ngoài Úc. Đơn 651 phải được nộp khi đương đơn ở ngoài Úc, và visa cũng được cấp khi đương đơn ở ngoài Úc.
- Nộp Form 1362 online qua ImmiAccount. Mỗi người một đơn riêng. Người không tự nộp online được có thể nhờ bên thứ ba nộp hộ.
- Chờ kết quả. Nếu được cấp, visa gắn điện tử với hộ chiếu, không dán nhãn.
Điều kiện cốt lõi
Toàn bộ điều kiện của visa 651 là primary criteria (Subdivision 651.2), phải được thoả bởi mọi đương đơn. Visa này không có secondary criteria, tức không có diện “người phụ thuộc” đi kèm như visa gia đình; mỗi người phải tự thoả điều kiện.
- Giữ hộ chiếu eVisitor đủ điều kiện tại thời điểm quyết định (clause 651.211). Hộ chiếu phải xác nhận người mang là công dân của nước đó.
- Có ý định thật sự thăm Úc tạm thời (clause 651.212), theo một trong hai mục đích:
- Du lịch (tourist): đi chơi, lý do xã hội hoặc giải trí, thăm họ hàng, bạn bè, đi du lịch tàu biển.
- Công tác kinh doanh (business visitor activity): dự hội nghị, hội chợ, hội thảo (không được nhận thù lao để tham gia), họp kinh doanh, đàm phán hoặc ký kết hợp đồng. Hoạt động này không bao gồm cung cấp dịch vụ hay lao động thực tế, và không bao gồm bán hàng trực tiếp cho công chúng.
- Thoả các tiêu chí lợi ích công (public interest criteria) gồm PIC 4002, 4003, 4004, 4005, 4013, 4014 và 4020 (clause 651.213).
- Thoả special return criteria 5001 và 5002 (clause 651.214).
- Ở ngoài Úc lúc visa được cấp (clause 651.411).
Về sức khoẻ, visa 651 xét theo tiêu chí PIC 4005, nhưng đương đơn thường không phải khám sức khoẻ do thời gian ở ngắn (dưới 3 tháng mỗi lần). Người dự định vào môi trường như chăm sóc trẻ em, chăm sóc y tế, hoặc học ngành y, nha, điều dưỡng có thể được khuyến nghị dùng visa 600 và khám sức khoẻ.
Điểm khác biệt về nhân thân: visa 651 không dùng PIC 4001
Nhiều visa khách thăm áp dụng tiêu chí nhân thân PIC 4001, nhưng visa 651 không dùng tiêu chí này. Thay vào đó, các lo ngại về nhân thân được xử lý qua mục 501 (section 501) của Migration Act và qua điều kiện 8528. Điều này nghĩa là hồ sơ có án tích vẫn có thể được xem xét chặt chẽ, chỉ theo một cơ chế pháp lý khác.
Hiệu lực và điều kiện sau khi được cấp
Theo clause 651.511, visa 651 cho phép người giữ đi tới và nhập cảnh Úc nhiều lần trong 12 tháng kể từ ngày cấp, và ở lại tối đa 3 tháng sau mỗi lần nhập cảnh. Thời hạn hiệu lực và thời gian ở mỗi lần không sửa được sau khi cấp. Ai muốn ở lâu hơn 3 tháng mỗi lần thì phải xin một loại visa khác.
Visa 651 gắn bốn điều kiện bắt buộc (clause 651.611):
- 8115: không làm việc ở Úc, trừ hoạt động công tác kinh doanh được phép.
- 8201: không học hoặc đào tạo quá 3 tháng.
- 8527: phải không mắc lao (TB) đang hoạt động khi đi lại và nhập cảnh.
- 8528: liên quan tới án tích. Visa có thể bị huỷ nếu người giữ có án tích với tổng mức án đủ ngưỡng theo quy định.
Checklist điều kiện visa 651
Bảng rà nhanh dưới đây tóm tắt các điều kiện luật đã nêu ở trên. Đây là bảng kiểm tham khảo. Nó không thay việc đọc văn bản luật gốc và không dự đoán kết quả hồ sơ.
- Giữ hộ chiếu eVisitor đủ điều kiện theo reg 1.11C, hộ chiếu xác nhận là công dân của nước đó (clause 651.211). Hộ chiếu Việt Nam không nằm trong danh sách này.
- Đang ở ngoài Úc lúc nộp và lúc visa được cấp (clause 651.411).
- Có ý định thăm Úc tạm thời để du lịch hoặc thực hiện business visitor activity (clause 651.212).
- Không có kế hoạch làm việc hưởng lương tại Úc (điều kiện 8115).
- Thời gian học hoặc đào tạo dự kiến không quá 3 tháng (điều kiện 8201).
- Đáp ứng public interest criteria 4002, 4003, 4004, 4005, 4013, 4014, 4020 (clause 651.213).
- Đáp ứng special return criteria 5001 và 5002 (clause 651.214).
- Mỗi người trong gia đình nộp đơn riêng, không gộp chung một hồ sơ.
Bảng kiểm này chỉ liệt kê tiêu chí. Cơ quan xét duyệt vẫn ra quyết định theo từng hồ sơ. Hồ sơ có yếu tố nhân thân hoặc án tích nên trao đổi với một Registered Migration Agent (MARA).
Điểm dễ nhầm
- Tưởng eVisitor mở cho mọi quốc tịch như visa 600. Thực tế visa 651 chỉ dành cho nhóm hộ chiếu châu Âu đủ điều kiện theo reg 1.11C. Hộ chiếu Việt Nam không thuộc nhóm này.
- Tưởng có thể nộp trong Úc hoặc gia hạn. Visa 651 nộp từ ngoài Úc và cấp khi ở ngoài Úc; hiệu lực và thời gian ở không sửa được. Muốn ở tiếp phải xin visa khác.
- Tưởng eVisitor cho phép làm việc hoặc điều trị y tế. Điều kiện 8115 chặn việc làm có thù lao. Người cần điều trị y tế thường dùng visa 602; người cần làm công việc chuyên môn ngắn hạn dùng diện lao động ngắn hạn như visa 400 hoặc 408, không dùng eVisitor.
- Tưởng chuyến du lịch tàu biển dài quá 3 tháng vẫn được tính lại từ đầu. Với chuyến khứ hồi không thực sự rời Úc, thời gian ở có thể không được đặt lại; trường hợp này thường phù hợp với visa 600 hơn.
Câu hỏi thường gặp về visa 651
1. Người mang hộ chiếu Việt Nam xin được visa 651 không? Không. Hộ chiếu Việt Nam không nằm trong danh sách hộ chiếu eVisitor đủ điều kiện (reg 1.11C). Nhóm khách Việt muốn du lịch hoặc thăm thân Úc thường dùng visa 600 Visitor, có phí và có cơ chế xét lại với một số diện.
2. Visa 651 có mất phí không? Phí visa (VAC) của visa 651 là miễn phí (nil) theo quy định hiện hành. Vì chính sách phí có thể đổi, hãy kiểm tra bản hiện hành tại trang visa 651 của Home Affairs.
3. Visa 651 ở Úc được bao lâu? Hiệu lực 12 tháng kể từ ngày cấp, nhập cảnh nhiều lần, mỗi lần ở tối đa 3 tháng. Muốn ở lâu hơn mỗi lần thì cần một loại visa khác.
4. Visa 651 có được làm việc không? Không. Điều kiện 8115 không cho làm việc có thù lao. Chỉ được thực hiện hoạt động công tác kinh doanh như dự hội nghị, họp, đàm phán hợp đồng, không phải cung cấp dịch vụ hay lao động thực tế.
5. Visa 651 khác visa 601 ETA thế nào? Hai visa gần như giống nhau về phí, hiệu lực, thời gian ở và điều kiện. Khác biệt chính là danh sách quốc tịch: 601 ETA cho một nhóm nước ngoài châu Âu (reg 1.11B), còn 651 eVisitor cho nhóm hộ chiếu châu Âu (reg 1.11C).
6. Visa 651 có được xét lại nếu bị từ chối không? Visa 651 nằm trong nhóm quyết định không có cơ chế xét lại theo thủ tục merits review, tương tự visa 601 ETA. Đây là một khác biệt so với một số diện của visa 600.
7. Nộp visa 651 khi đang ở Úc được không? Không. Đơn phải được nộp khi đương đơn ở ngoài Úc, và visa cũng được cấp khi đương đơn ở ngoài Úc.
Công cụ hữu ích
Bài liên quan
Nguồn: Migration Regulations 1994 (Schedule 2 Part 651 gồm clause 651.211 đến 651.214, 651.411, 651.511, 651.611; Schedule 1 item 1218AA), và Department of Home Affairs. Cập nhật 16/08/2026. Thông tin tham khảo mang tính giáo dục, không phải tư vấn di trú cá nhân.
Các visa diện thăm và tạm trú khác
Ước lượng tổng phí visa cho trường hợp của bạn
Bảng phí visa Úc 2026 (VAC) theo Department of Home Affairs, cho ứng viên chính và người phụ thuộc.
Tra phí visa →