Visa 300 Prospective Marriage (hôn phu/hôn thê) 2026: điều kiện, thời hạn, đường sang 820/801
Hướng dẫn visa 300 Prospective Marriage (hôn phu/hôn thê) offshore 2026: dành cho người dự định kết hôn với công dân, thường trú nhân hoặc công dân New Zealand đủ điều kiện của Úc; điều kiện đã gặp mặt trực tiếp, ý định kết hôn thật, sponsor đủ tư cách; visa period 9 đến 15 tháng, cưới rồi nộp 820/801. Dẫn nguồn Migration Regulations 1994.
Visa 300 Prospective Marriage là diện visa hôn phu/hôn thê, dành cho người dự định kết hôn với một công dân Úc, thường trú nhân Úc, hoặc công dân New Zealand đủ điều kiện, và nộp hồ sơ khi đang ở ngoài Úc. Đây là visa tạm trú trong nhóm gia đình. Sau khi được cấp visa 300, đương đơn nhập cảnh Úc, kết hôn trong thời gian visa còn hiệu lực, rồi nộp tiếp diện partner onshore 820/801 để đi tới thường trú.
Điểm cốt lõi để hiểu đúng diện này ngay từ đầu: visa 300 là diện chưa cưới, dự định cưới. Nếu hai người đã kết hôn, hồ sơ đi diện partner (309/100 nếu nộp ngoài Úc, 820/801 nếu nộp trong Úc), không dùng visa 300. Nếu là bạn đời de facto (sống chung như vợ chồng, thường phải đủ 12 tháng), cũng không dùng visa 300 mà đi diện partner.
Trang này viết lại từ văn bản luật gốc Schedule 2 Part 300 của Migration Regulations 1994, kèm hướng dẫn xét duyệt hiện hành, nhằm giải thích rõ và đủ hơn trang tóm tắt của chính phủ.
Lưu ý quan trọng: Đây là thông tin tham khảo mang tính giáo dục, không phải tư vấn di trú cá nhân. Luật và số liệu thay đổi định kỳ. Luôn kiểm tra nguồn chính thức tại immi.homeaffairs.gov.au hoặc làm việc với một Registered Migration Agent (MARA).
Công cụ liên quan. Trước khi đọc chi tiết, bạn có thể dùng nhanh hai công cụ. Tra mức phí hiện hành theo subclass tại tra phí visa. Chưa chắc mình thuộc diện nào thì thử tìm diện visa phù hợp. Nếu hai người đã cưới hoặc đã sống chung de facto, xem thẳng visa Partner 309/100 (nộp ngoài Úc) hoặc visa Partner 820/801 (nộp trong Úc) thay cho diện 300.
Quick facts visa 300 (cập nhật 2026)
| Mục | Thông tin |
|---|---|
| Subclass | 300 Prospective Marriage (hôn phu/hôn thê) |
| Loại visa | Tạm trú (temporary) |
| Nộp ở đâu | Ngoài Úc (offshore) tại thời điểm nộp |
| Dành cho ai | Người dự định kết hôn, đã gặp mặt trực tiếp, chưa cưới |
| Người bảo lãnh | Hôn phu/hôn thê là công dân Úc, thường trú nhân, hoặc công dân NZ đủ điều kiện |
| Tuổi | Cả hai phải đủ 18 tại thời điểm nộp |
| Thời hạn visa (visa period) | Từ 9 tháng đến 15 tháng kể từ ngày cấp |
| Phải làm gì trong thời gian đó | Nhập cảnh Úc, kết hôn trong visa period, rồi nộp 820/801 |
| Nhập cảnh lần đầu | Trước một mốc do Bộ ấn định (chính sách thường đặt trong khoảng 12 tháng từ ngày cấp) |
| Sức khoẻ | Tiêu chí PIC 4007 (có health waiver) |
| Đơn nộp | Form 47SP (Internet) online, kèm bảo lãnh Form 40SP |
| Cơ sở pháp lý | Schedule 1 Item 1215 và Schedule 2 Part 300, Migration Regulations 1994 |
Về phí visa (VAC): visa 300 thu first instalment cho đương đơn chính. Một second instalment chỉ áp cho đương đơn phụ từ 18 tuổi chưa đạt functional English, nên nhiều hồ sơ solo không phải trả khoản này. Mức phí partner thuộc nhóm cao và thay đổi định kỳ, vì vậy đừng dựa vào con số cũ, hãy tra phí hiện hành tại phí visa hoặc trang chính thức Home Affairs trước khi nộp.
Visa 300 không phải đích đến. Được cấp visa xong, đương đơn nhập cảnh Úc, kết hôn trong thời hạn visa (visa period), rồi mới nộp diện partner 820/801 để đi tới thường trú. Cưới trễ hơn visa period, hoặc cưới trước khi nhập cảnh, đều làm hỏng lộ trình này.
Bản chất diện 300 và vị trí trong nhóm partner
Visa 300 tồn tại cho tình huống rất cụ thể: hai người muốn cưới nhau nhưng chưa cưới, và người bảo lãnh ở Úc muốn đưa hôn phu/hôn thê sang Úc để tổ chức lễ cưới rồi cùng xây dựng cuộc sống chung. Vì lễ cưới sẽ diễn ra ở Úc sau khi nhập cảnh, luật gọi đây là diện “prospective marriage” (dự định kết hôn).
So sánh nhanh trong nhóm partner:
- 300 Prospective Marriage: hôn phu/hôn thê, dự định cưới, đã gặp mặt trực tiếp, nộp khi ở ngoài Úc.
- 309/100 (offshore): đã là vợ/chồng (đã cưới) hoặc de facto, nộp khi ở ngoài Úc. Xem visa Partner 309/100.
- 820/801 (onshore): vợ/chồng hoặc de facto, nộp khi đang ở trong Úc. Xem visa Partner 820/801.
Điểm phân biệt cốt lõi: 300 là diện chưa cưới. Nhầm 300 với 309 là lỗi kinh điển. Nếu đã cưới thì không còn là “prospective” nữa, phải đi 309/100 hoặc 820/801.
Điều kiện cốt lõi của visa 300
Luật xét theo hai mốc: thời điểm nộp đơn (time of application) và thời điểm quyết định (time of decision). Một số tiêu chí phải thoả ở cả hai mốc, tức phải còn đúng cho tới khi hồ sơ được xét chứ không chỉ đúng lúc nộp.
1. Dự định kết hôn với người đủ tư cách (300.211)
Đương đơn phải dự định kết hôn với một người là công dân Úc, thường trú nhân Úc, hoặc công dân New Zealand đủ điều kiện (eligible New Zealand citizen). Người này đồng thời chính là người bảo lãnh hồ sơ. Từ tháng 12/2017, hôn nhân đồng giới hợp pháp tại Úc, nên diện này áp dụng cho cả cặp đồng giới và khác giới.
2. Đã gặp mặt trực tiếp và biết nhau về mặt cá nhân (300.214)
Đây là điều kiện đặc thù và hay bị vướng nhất. Luật (clause 300.214) yêu cầu:
- Đã gặp mặt trực tiếp (met in person): hai người phải thực sự gặp nhau, hiện diện cùng nhau về mặt thể chất, và cuộc gặp phải diễn ra sau khi cả hai đều đã đủ 18 tuổi.
- Biết nhau về mặt cá nhân (known to each other personally).
Cách cơ quan xét: liên lạc qua thư từ, điện thoại, hay internet không được tính là “đã gặp mặt trực tiếp”. Án lệ MIAC v Yucesan [2008] FCAFC 110 nêu rõ hai bên phải thực sự đến với sự hiện diện thể chất của nhau. Nói cách khác, quen nhau và trò chuyện qua video call, dù nhiều năm, vẫn chưa thoả điều kiện gặp mặt trực tiếp nếu chưa từng gặp nhau ngoài đời sau khi cả hai đủ 18.
3. Ý định kết hôn thật, và cưới trong thời gian visa (300.215)
Đương đơn phải chứng minh hai bên thật lòng dự định kết hôn, và hôn nhân dự định diễn ra trong visa period (thời gian visa còn hiệu lực).
Bằng chứng phổ biến là thư của người chủ hôn (celebrant): trên letterhead, có ký tên và đề ngày, nêu ngày (hoặc khoảng ngày) và địa điểm lễ cưới, và thường xác nhận đã nộp NOIM (Notice of Intended Marriage). Luật không buộc phải ấn định một ngày cưới cụ thể; nếu chỉ có khoảng thời gian dự kiến thì khoảng đó phải nằm trong visa period.
4. Ý định sống chung như vợ chồng (300.216)
Cơ quan phải tin rằng hai bên thật lòng dự định sống chung như vợ chồng sau khi cưới, theo định nghĩa spouse tại mục 5F của Migration Act: một cam kết chung về đời sống vợ chồng, loại trừ người khác, quan hệ thật và tiếp diễn. Với hôn nhân sắp đặt, luật đòi phải có sự đồng thuận thật, tự nguyện; nếu một bên bị ép buộc thì không có ý định sống chung thật và không thoả điều kiện này.
5. Người bảo lãnh đủ điều kiện (300.213, 300.222)
Người bảo lãnh chính là hôn phu/hôn thê, phải đủ 18 tuổi, và đơn bảo lãnh phải được chấp thuận và còn hiệu lực tại thời điểm quyết định. Luật đặt giới hạn về số lần một người được đứng bảo lãnh diện partner (chống lạm dụng bảo lãnh nhiều đời), và trong hồ sơ có trẻ vị thành niên thì áp thêm quy định bảo vệ trẻ em.
Có một quy định loại trừ riêng (clause 300.212): người bảo lãnh không được đứng bảo lãnh nếu là phụ nữ từng được cấp visa Subclass 204 (Woman at Risk) trong vòng 5 năm ngay trước ngày nộp, và tại ngày cấp visa 204 đó, đương đơn là người bạn đời cũ đã ly hôn/ly thân, hoặc là bạn đời mà quan hệ chưa được khai báo với cơ quan di trú. Quy định này để bảo vệ tính toàn vẹn của diện visa 204.
6. Không có trở ngại pháp lý cho hôn nhân (300.221A)
Tại thời điểm quyết định, phải không có trở ngại nào cho hôn nhân theo luật Úc, tức cả hai đều được tự do kết hôn và hôn nhân được công nhận. Trở ngại phổ biến nhất là cuộc ly hôn cũ chưa hoàn tất. Lưu ý NOIM tự nó không phải bằng chứng rằng không còn trở ngại; nếu từng kết hôn thì cần giấy tờ ly hôn đã hoàn tất.
7. Sức khoẻ và nhân thân (300.223, 300.224)
- Sức khoẻ: theo tiêu chí PIC 4007, diện này có health waiver (có thể được miễn nếu chi phí hoặc ảnh hưởng không quá đáng), khác diện tay nghề vốn áp PIC 4005 cứng không miễn.
- Nhân thân (character): người từng bị tuyên án tù từ 12 tháng trở lên có thể không đạt character test.
- Toàn vẹn hồ sơ (PIC 4020): dựng quan hệ giả hoặc nộp giấy tờ giả (NOIM, thư celebrant, quan hệ dàn dựng) có thể dẫn tới bị cấm nộp visa Úc trong 3 năm, và nếu gian lận danh tính thì tới 10 năm.
Nguyên tắc một người trượt, cả hồ sơ trượt áp dụng cho các thành viên gia đình cùng nộp: một người không đạt tiêu chí sức khoẻ hoặc nhân thân có thể ảnh hưởng cả hồ sơ.
Ba mốc thời gian và điều kiện sau khi cấp visa 300
Diện 300 có ba mốc thời gian dễ nhầm, và một số điều kiện bắt buộc gắn vào visa sau khi cấp.
- Cấp visa (300.412): khi visa được cấp, đương đơn có thể đang ở trong hoặc ngoài Úc, nhưng không trong khu vực làm thủ tục nhập cảnh (immigration clearance).
- Thời hạn visa 9 đến 15 tháng (300.511): visa cho phép du hành, nhập cảnh và ở lại Úc tới một ngày do Bộ ấn định, và ngày đó phải là ít nhất 9 tháng nhưng không quá 15 tháng kể từ ngày cấp. Nếu Bộ không ấn định thì mặc định là 9 tháng. Khoảng thời gian này để đủ cho việc nhập cảnh, tổ chức lễ cưới, và nộp tiếp 820/801.
- Nhập cảnh lần đầu (300.611): phải nhập cảnh lần đầu trước một ngày do Bộ ấn định; chính sách thường đặt mốc này trong khoảng 12 tháng từ ngày cấp, để visa holder kịp nhập cảnh cho lễ cưới diễn ra trong visa period.
Hai điều kiện bắt buộc quan trọng gắn vào visa 300:
- Condition 8515: holder không được kết hôn hoặc vào quan hệ de facto trước khi nhập cảnh Úc. Cưới trước lần nhập cảnh đầu tiên là vi phạm 8515. Đây là bẫy phổ biến: nhiều người tưởng cưới ở Việt Nam trước rồi bay sang Úc là ổn, thực ra vi phạm điều kiện này.
- Condition 8519 (riêng diện 300): holder phải kết hôn đúng người và đúng quan hệ mà visa được cấp, trong visa period. Vi phạm 8519 có thể chặn đường sang 820/801.
Ngoài ra visa có thể áp thêm condition 8502 (không nhập cảnh trước một người được chỉ định trong visa) tuỳ trường hợp.
Visa 300 dẫn tới đâu
Visa 300 tự nó là visa tạm trú, không phải điểm cuối. Lộ trình chuẩn:
- Được cấp visa 300 khi đang ở ngoài Úc (hoặc đang ở Úc nhưng ngoài immigration clearance).
- Nhập cảnh Úc trước mốc nhập cảnh lần đầu.
- Kết hôn với người bảo lãnh trong visa period (9 đến 15 tháng), và sau khi đã nhập cảnh (không cưới trước, để tránh vi phạm 8515).
- Nộp visa Partner 820/801 onshore trong lúc visa 300 còn hiệu lực. Cựu holder visa 300 đã cưới người bảo lãnh thường được miễn yêu cầu Schedule 3 khi nộp 820. Xem chi tiết tại visa Partner 820/801.
- Visa 820 (tạm trú) cấp trước, rồi 801 (thường trú) được xét sau, dựa trên đánh giá lại quan hệ tại thời điểm đó.
Nói ngắn gọn: 300 (hôn phu/hôn thê) → kết hôn tại Úc → 820 (tạm trú) → 801 (thường trú).
Một tình huống cần biết: nếu hai người cưới trước khi visa 300 được cấp (ví dụ trong lúc đang chờ xét), thì hồ sơ không còn thoả điều kiện “dự định cưới trong visa period”. Khi đó luật (reg 2.08E) cho phép coi như đương đơn đã nộp diện 309/100 mà không phải trả thêm phí instalment đầu; nên rút đơn 300 bằng văn bản. Đây là lý do việc thời điểm kết hôn rất quan trọng với diện này.
Checklist bằng chứng quan hệ và dự định kết hôn
Diện 300 xoay quanh việc chứng minh quan hệ thật và ý định cưới thật. Danh sách dưới đây gom các nhóm bằng chứng hay được yêu cầu, để bạn tự soát trước khi nộp. Đây là gợi ý tham khảo, không phải danh mục pháp lý bắt buộc, hồ sơ mỗi người mỗi khác.
Bằng chứng đã gặp mặt trực tiếp (điều kiện 300.214)
- Vé máy bay, boarding pass, hoặc lịch trình chuyến đi của mỗi lần gặp nhau.
- Dấu xuất nhập cảnh trong hộ chiếu, hoặc lịch sử di chuyển trùng thời điểm hai người ở cùng một nơi.
- Ảnh chụp chung có bối cảnh và thời gian, ưu tiên ảnh ở nhiều thời điểm và địa điểm khác nhau.
- Lưu ý: cuộc gặp phải diễn ra sau khi cả hai đã đủ 18 tuổi.
Bằng chứng biết nhau và phát triển quan hệ
- Lịch sử tin nhắn, gọi video, email theo dòng thời gian cho thấy quan hệ tiến triển.
- Bằng chứng hai gia đình, bạn bè biết về quan hệ (ảnh sự kiện, lời chứng người quen).
- Ghi nhận các mốc quan trọng của quan hệ, kể ngắn gọn theo trình tự.
Bằng chứng dự định kết hôn thật (điều kiện 300.215)
- Thư của người chủ hôn (celebrant) trên letterhead, có ký tên, đề ngày, nêu ngày hoặc khoảng ngày và địa điểm lễ cưới.
- Notice of Intended Marriage (NOIM) đã nộp, nếu đã có.
- Kế hoạch cưới cụ thể, sao cho ngày cưới nằm trong visa period.
Bằng chứng tư cách và tình trạng pháp lý
- Hộ chiếu và giấy tờ chứng minh tuổi của cả hai.
- Giấy tờ chứng minh người bảo lãnh là công dân Úc, thường trú nhân, hoặc công dân New Zealand đủ điều kiện.
- Giấy ly hôn đã hoàn tất nếu một trong hai từng kết hôn (liên quan điều kiện 300.221A về trở ngại pháp lý cho hôn nhân).
Sức khoẻ và nhân thân
- Khám sức khoẻ theo yêu cầu (tiêu chí PIC 4007).
- Lý lịch tư pháp của các quốc gia đã sống đủ lâu, phục vụ character test.
Xem thêm checklist tài liệu hồ sơ visa để đối chiếu danh mục chung. Chuẩn bị đủ và trung thực là cách giữ hồ sơ an toàn, không ai bảo đảm được kết quả xét duyệt.
Câu hỏi thường gặp về visa 300
1. Visa 300 khác visa 309 ở chỗ nào? Visa 300 dành cho người chưa cưới, dự định cưới; visa 309 dành cho người đã là vợ/chồng hoặc de facto. Cả hai đều nộp khi ở ngoài Úc. Sau khi cưới bằng visa 300, đường đi tiếp là 820/801 onshore, không phải 100.
2. Tôi mới quen hôn phu qua video call, chưa gặp ngoài đời. Có nộp visa 300 được không? Điều kiện 300.214 yêu cầu đã gặp mặt trực tiếp sau khi cả hai đủ 18. Liên lạc qua internet, điện thoại, thư từ không được tính là gặp mặt trực tiếp (án lệ Yucesan). Cần có lần gặp nhau ngoài đời thực trước khi nộp.
3. Sau khi có visa 300 thì phải cưới trong bao lâu? Trong visa period, tức khoảng thời gian visa còn hiệu lực, từ 9 đến 15 tháng kể từ ngày cấp. Nếu Bộ không ấn định thì mặc định 9 tháng. Ngày cưới rơi ngoài visa period thì không thoả điều kiện.
4. Tôi cưới ở Việt Nam trước rồi mới bay sang Úc bằng visa 300 được không? Không nên. Đó là vi phạm condition 8515 (không được kết hôn trước khi nhập cảnh Úc), và có thể ảnh hưởng đường sang 820/801. Với visa 300, lễ cưới phải diễn ra sau khi đã nhập cảnh và trong visa period.
5. Sau khi cưới bằng visa 300 thì làm gì tiếp? Nộp visa Partner 820/801 onshore trong lúc visa 300 còn hiệu lực, để đi tới thường trú. Cựu holder visa 300 đã cưới người bảo lãnh thường được miễn Schedule 3.
6. Người bảo lãnh cần điều kiện gì? Là hôn phu/hôn thê, đủ 18 tuổi, là công dân Úc, thường trú nhân, hoặc công dân NZ đủ điều kiện, và đơn bảo lãnh được chấp thuận. Luật giới hạn số lần một người được bảo lãnh diện partner, kèm quy định bảo vệ trẻ em nếu hồ sơ có trẻ vị thành niên.
7. Người bảo lãnh từng ly hôn nhưng thủ tục chưa hoàn tất thì sao? Đây có thể là trở ngại pháp lý cho hôn nhân (điều kiện 300.221A). Ly hôn cũ chưa hoàn tất là trở ngại phổ biến nhất; cần hoàn tất trước khi hôn nhân được công nhận theo luật Úc. NOIM không phải bằng chứng rằng không còn trở ngại.
8. Sức khoẻ diện visa 300 xét thế nào? Theo tiêu chí PIC 4007, diện này có health waiver (có thể được miễn nếu chi phí hoặc ảnh hưởng không quá đáng), khác diện tay nghề (PIC 4005 không có waiver).
9. Chuẩn bị giấy tờ gồm những gì? Thường gồm: đơn Form 47SP (Internet) và bảo lãnh Form 40SP; hộ chiếu và giấy tờ tuổi cả hai; bằng chứng đã gặp mặt trực tiếp (vé máy bay, dấu xuất nhập cảnh, ảnh); bằng chứng biết nhau và phát triển quan hệ; thư celebrant và NOIM; giấy ly hôn cũ nếu từng kết hôn; khám sức khoẻ và lý lịch tư pháp. Xem thêm checklist tài liệu hồ sơ.
Công cụ hữu ích
- Công cụ tra phí visa Úc theo subclass
- Tìm diện visa phù hợp
- Checklist tài liệu hồ sơ visa
- Danh sách tất cả visa Úc
Bài liên quan
- Visa Partner 820/801 (nộp trong Úc, bước sau khi kết hôn)
- Visa Partner 309/100 (nộp ngoài Úc, diện đã cưới hoặc de facto)
- Tất cả visa Úc
Nguồn: Migration Regulations 1994 (Schedule 1 Item 1215 và Schedule 2 Part 300), và Department of Home Affairs. Cập nhật 19/07/2026. Thông tin tham khảo mang tính giáo dục, không phải tư vấn di trú cá nhân.
Các visa diện gia đình khác
Ước lượng tổng phí visa cho trường hợp của bạn
Bảng phí visa Úc 2026 (VAC) theo Department of Home Affairs, cho ứng viên chính và người phụ thuộc.
Tra phí visa →