Ngành Metallurgist và định cư Úc 2026

Metallurgist có mã ANZSCO 234912, thuộc nhóm nghề 2349: Other Natural and Physical Science Professionals. Nghề này hiện nằm trong danh sách CSOL, MLTSSL của Úc, nên có thể là một hướng cho người muốn định cư diện tay nghề. Vì có trên MLTSSL, nghề này có thể nhắm cả diện PR độc lập.

Nghề Metallurgist làm gì

Nghiên cứu, phát triển, thử nghiệm, kiểm soát và tư vấn về các quy trình chiết tách kim loại từ quặng, cũng như các quy trình đúc, tạo hợp kim, xử lý nhiệt hoặc hàn kim loại tinh luyện, hợp kim và vật liệu khác để sản xuất sản phẩm kim loại thương mại hoặc phát triển hợp kim, kỹ thuật và quy trình mới. Có thể cần đăng ký hoặc giấy phép hành nghề.

Trình độ yêu cầu: Trình độ cử nhân đại học trở lên (skill level 1).

Mã ANZSCO234912
Mã OSCA243132 Extractive Metallurgist
Danh sách kỹ năngCSOL · MLTSSL
Visa có thể đi186, 189, 190, 407, 482, 485, 489, 491, 494
Cơ quan đánh giáVETASSESS
Skill level1

Nghề Metallurgist đi được visa nào

Đường visa phụ thuộc nghề này nằm trên danh sách kỹ năng nào:

  • CSOL (Core Skills Occupation List): diện chủ bảo lãnh 482, 186.
  • MLTSSL (Medium & Long-term Strategic Skills List): diện PR độc lập 189, 190, 491, 485.

Chi tiết từng visa: subclass 186, subclass 189, subclass 190, subclass 482, subclass 485, subclass 491.

Đánh giá kỹ năng cho nghề này

Để dùng nghề này cho hồ sơ visa, bạn cần có kết quả đánh giá kỹ năng (skills assessment) từ cơ quan được chỉ định: VETASSESS. Cơ quan này xét bằng cấp và kinh nghiệm của bạn có tương đương chuẩn Úc không. Đây thường là bước tốn thời gian nhất, nên bắt đầu sớm.

Lưu ý: Nằm trong danh sách là điều kiện cần, chưa phải điều kiện đủ. Bạn vẫn cần đủ điểm, có kết quả đánh giá kỹ năng, và (với diện điểm) nhận được thư mời. Đây là thông tin tham khảo, không phải tư vấn cá nhân.

Công cụ hữu ích

Xem báo cáo đầy đủ cho ngành Metallurgist

Báo cáo chi tiết gồm điều kiện từng visa, bang nào nhận, và thông tin cập nhật theo văn bản luật.

Xem báo cáo ngành Metallurgist →

Bài liên quan

Nguồn: Home Affairs, Skilled occupation list và dữ liệu ANZSCO. Cập nhật 06/07/2026. Danh sách và điều kiện có thể thay đổi, vui lòng kiểm tra nguồn chính thức.