“Định cư Úc hay New Zealand?” là câu hỏi rất nhiều người Việt gõ vào Google khi bắt đầu nghĩ đến chuyện ra nước ngoài sống lâu dài. Hai nước nằm cạnh nhau, cùng nói tiếng Anh, cùng có hệ thống nhập cư theo điểm, phúc lợi tốt và cộng đồng người Việt đã bén rễ. Nhìn từ xa chúng khá giống nhau, nên rất khó chọn nếu chỉ nghe người này người kia kể lại.

Bài viết này không phán “nước nào tốt hơn”, vì không có câu trả lời chung cho tất cả mọi người. Thay vào đó, nội dung đặt hai nước cạnh nhau trên sáu trục quan trọng nhất, giải thích cách mỗi hệ thống vận hành, rồi để bạn tự đối chiếu với hoàn cảnh của mình. Với quyết định pháp lý cụ thể, bạn nên gặp một Registered Migration Agent (RMA) được cấp phép cho trường hợp riêng.

Sáu trục để so sánh Úc và New Zealand

Khi người Việt cân nhắc đi Úc hay New Zealand, phần lớn quyết định xoay quanh sáu yếu tố:

  1. Hệ thống nhập cư diện tay nghề và cách chấm điểm
  2. Lộ trình du học chuyển sang thường trú (PR)
  3. Mối quan hệ đặc biệt giữa hai nước và cách nó ảnh hưởng lựa chọn
  4. Chi phí sinh hoạt và thu nhập
  5. Y tế, phúc lợi và an sinh
  6. Quy mô thị trường việc làm, khí hậu và cộng đồng

Có một điều cần hiểu trước tiên: cả hai hệ thống đều thay đổi thường xuyên. Ngưỡng điểm, danh sách ngành nghề, mức lương tham chiếu và mức phí đều được cập nhật gần như mỗi năm. Vì vậy bài này nêu nguyên tắc bền vững, còn con số cụ thể luôn cần kiểm tra bản mới nhất tại nguồn chính phủ trước khi ra quyết định.

Trục 1: Hệ thống nhập cư diện tay nghề

Đây là nơi hai nước vừa giống vừa khác nhau ở chi tiết.

Úc: SkillSelect và points test

Úc vận hành nhóm visa tay nghề (General Skilled Migration) qua một hệ thống tên là SkillSelect. Người muốn định cư diện tay nghề nộp một Expression of Interest (EOI), khai điểm dựa trên tuổi, trình độ, kinh nghiệm làm việc, tiếng Anh và một số yếu tố khác, rồi chờ được mời nộp hồ sơ chính thức.

Theo thông tin công bố của Bộ Nội vụ Úc, ứng viên cần đạt mức điểm sàn tối thiểu để có thể nộp EOI, nhưng đạt mức sàn không có nghĩa là được mời ngay, vì lời mời được phát theo thứ hạng trong nhóm và theo từng ngành nghề (nguồn immi.homeaffairs.gov.au). Mức điểm sàn và cách tính điểm được điều chỉnh theo chính sách từng giai đoạn, nên bạn cần kiểm tra bảng điểm mới nhất tại immi.homeaffairs.gov.au.

Ba nhóm visa tay nghề phổ biến của Úc:

  • Visa Skilled Independent 189: thường trú, không cần bang bảo lãnh. Xem thêm tại visa Skilled 189.
  • Visa Skilled Nominated 190: cần một bang hoặc vùng lãnh thổ đề cử, cộng thêm điểm. Xem visa Skilled 190.
  • Visa Skilled Work Regional 491: visa tạm diện khu vực, có lộ trình lên thường trú sau vài năm sống và làm việc ở vùng chỉ định. Xem visa Skilled 491.

Bạn có thể thử ước lượng điểm bằng công cụ tính điểm định cư và tra ngành nghề qua kiểm tra ngành nghề trước khi tìm hiểu sâu.

New Zealand: hệ thống 6 điểm và Green List

New Zealand đi theo hướng khác. Diện tay nghề chính là Skilled Migrant Category (SMC), và từ năm 2023 nước này chuyển sang một hệ thống chấm điểm gọn hơn nhiều so với trước.

Theo Immigration New Zealand, ứng viên diện SMC cần đạt tối thiểu 6 điểm để nộp hồ sơ thường trú; điểm được tính từ một trong các nhóm như đăng ký hành nghề tại New Zealand, bằng cấp hoặc mức thu nhập, cộng thêm điểm kinh nghiệm làm việc kỹ năng nếu cần (nguồn immigration.govt.nz). Đây là mô hình đơn giản hơn thang điểm hàng trăm điểm mà nhiều người quen với hệ thống cũ. Ngoài ra New Zealand còn duy trì một danh sách ngành thiếu hụt gọi là Green List, hoạt động như một lối đi riêng chứ không phải điểm cộng vào SMC. Các quy tắc này đang được điều chỉnh theo lộ trình từng năm, nên cần tra bản mới nhất tại immigration.govt.nz.

Điểm khác biệt về nguyên tắc cần nắm: hệ thống Úc gắn chặt với đề cử bang và danh sách ngành nghề, thang điểm chi tiết theo nhiều tiêu chí; hệ thống New Zealand tối giản thành ngưỡng 6 điểm cộng với các lối đi Green List cho ngành thiếu hụt. Người thường đối chiếu bằng cách nhìn vào nghề của mình: nếu nghề nằm trong danh sách ưu tiên của một nước, lộ trình ở nước đó thường rõ ràng hơn nước còn lại.

Muốn hiểu tổng thể các diện sang Úc trước khi so với New Zealand, đọc thêm chọn đường sang Úclộ trình tay nghề định cư Úc.

Trục 2: Du học chuyển sang thường trú

Với người Việt trẻ, du học là cửa vào phổ biến nhất cho cả hai nước.

Ở Úc, sinh viên quốc tế học visa Student 500, sau khi tốt nghiệp có thể xin visa Graduate 485 để ở lại làm việc, rồi tích lũy kinh nghiệm và điểm để hướng tới diện tay nghề. Chi phí visa sinh viên (VAC) tại Úc đang ở mức từ khoảng 2.500 AUD trở lên cho đương đơn chính. Lộ trình chi tiết nằm ở bài lộ trình du học lên PR Úc. Xem thêm visa Student 500visa Graduate 485.

New Zealand cũng có mô hình tương tự: học study visa, sau tốt nghiệp xin post-study work visa để ở lại làm việc, rồi từ đó hướng tới SMC nếu nghề và thu nhập đủ điều kiện. Cả hai nước đều siết dần điều kiện với sinh viên quốc tế trong những năm gần đây, gồm chứng minh tài chính, yêu cầu tiếng Anh và điều kiện làm việc sau tốt nghiệp, nên đây là mảng thay đổi nhanh nhất và cần cập nhật sát.

Nguyên tắc bền vững để đối chiếu: du học không tự động dẫn tới PR ở cả hai nước. Nó là bước một trong lộ trình nhiều năm, phụ thuộc vào ngành học, khả năng ở lại làm đúng nghề và điểm số tại thời điểm nộp. Người thường chọn ngành theo nhu cầu lao động của nước đến chứ không chỉ theo sở thích, để giữ lộ trình mở. Một khác biệt thực tế: thị trường việc làm New Zealand nhỏ hơn Úc nhiều, nên số cơ hội đúng ngành sau tốt nghiệp cũng khác nhau, nhất là ở các ngành ngách.

Trục 3: Mối quan hệ đặc biệt giữa Úc và New Zealand

Đây là trục quan trọng nhất và cũng là điều nhiều người Việt bỏ qua khi cân nhắc hai nước. Úc và New Zealand không phải hai lựa chọn tách rời hoàn toàn, mà nối với nhau bằng một thỏa thuận đặc biệt gọi là Trans-Tasman Travel Arrangement.

Trên thực tế, công dân New Zealand khi đến Úc thường được cấp một loại visa riêng, visa Special Category (subclass 444), cho phép sống, làm việc và học tập tại Úc gần như không giới hạn thời gian, miễn đáp ứng điều kiện sức khỏe và nhân thân.

Theo Bộ Nội vụ Úc, “An SCV allows the holder to remain and work in Australia indefinitely” (tạm dịch: visa Special Category cho phép người giữ visa ở lại và làm việc tại Úc không giới hạn thời gian), nguồn immi.homeaffairs.gov.au. Về mặt kỹ thuật đây vẫn là visa tạm, nhưng trên thực tế nó mở cửa cho công dân New Zealand sinh sống ở Úc trong thời gian dài.

Quan trọng hơn, từ ngày 1 tháng 7 năm 2023, chính sách của Úc bổ sung một lối đi thẳng lên quốc tịch cho người giữ visa Special Category: người đã sinh sống ở Úc đủ số năm theo quy định (mốc thường được nêu là bốn năm) và đáp ứng các điều kiện cư trú khác có thể nộp xin quốc tịch Úc trực tiếp, mà không bắt buộc phải xin thường trú trước (nguồn immi.homeaffairs.gov.au). Con số năm và điều kiện cụ thể cần tra bản mới nhất tại immi.homeaffairs.gov.au.

Vì sao điều này quan trọng với người Việt? Vì nó tạo ra một khả năng mà rất ít người tính đến: một số người chọn định cư New Zealand trước, trở thành công dân New Zealand, rồi sau đó sang Úc sinh sống lâu dài nhờ mối quan hệ trans-Tasman. Đây không phải một lối đi nhanh hay dễ, vì quá trình trở thành công dân New Zealand cũng mất nhiều năm và có điều kiện riêng, nhưng nó cho thấy hai nước không loại trừ nhau. Người thường cân nhắc dài hạn sẽ đối chiếu: nếu mục tiêu cuối cùng là sống ở Úc nhưng hồ sơ hiện tại hợp với New Zealand hơn, thì hai nước có thể là hai chặng của cùng một hành trình, chứ không phải hai ngã rẽ dứt khoát. Ngược lại, chiều từ Úc sang New Zealand cũng có những sắp xếp riêng cho công dân Úc. Đây là điểm mà một Registered Migration Agent (RMA) có thể phân tích kỹ cho trường hợp cụ thể.

Trục 4: Chi phí sinh hoạt và thu nhập

Đây là nơi cảm nhận “đắt hay rẻ” rất khác nhau tùy thành phố.

Ở Úc, chi phí sinh hoạt tập trung nhiều vào tiền thuê nhà, đặc biệt tại Sydney và Melbourne. Người độc thân sống ở thành phố lớn thường chi một khoản đáng kể mỗi tháng cho thuê nhà, ăn uống, đi lại và bảo hiểm. Con số dao động mạnh theo bang và lối sống. Bài chi phí sinh hoạt ở Úc một tháng đi sâu vào từng khoản.

New Zealand có điểm tương đồng: Auckland và Wellington đắt đỏ về nhà ở, trong khi các vùng nhỏ hơn dễ thở hơn. Nhìn chung mặt bằng giá cả hai nước ở nhóm cao so với Việt Nam, và cùng chịu áp lực giá thuê nhà trong những năm gần đây.

Về thu nhập, một yếu tố người Việt hay không để ý ở Úc là hệ thống hưu trí bắt buộc (superannuation).

Tại Úc, chủ lao động phải đóng một khoản hưu trí bắt buộc tính trên lương của người lao động, hiện ở mức khoảng 12% và được ATO công bố (nguồn ato.gov.au). Đây là khoản cộng thêm ngoài lương, nên khi so sánh thu nhập ròng giữa hai nước, cần tính cả phần này. Tỷ lệ có thể đổi theo năm, kiểm tra bản mới nhất tại ato.gov.au. New Zealand cũng có cơ chế tiết kiệm hưu trí riêng gọi là KiwiSaver, nhưng cách vận hành và mức đóng khác với superannuation của Úc, nên đừng giả định hai bên giống nhau.

Cách đối chiếu bền vững: đừng so “Úc với New Zealand” nói chung, hãy so “thành phố cụ thể với thành phố cụ thể” và so thu nhập ròng sau thuế cộng hưu trí, chứ không chỉ nhìn lương gộp. Muốn hình dung mặt bằng lương ở Úc, đọc thêm lương ở Úc bao nhiêu. Luôn kiểm tra dữ liệu chi phí và lương mới nhất vì các con số này biến động nhanh.

Trục 5: Y tế, phúc lợi và an sinh

Cả hai nước đều có hệ thống y tế công tốt, nhưng ai được hưởng và hưởng ở mức nào lại phụ thuộc vào loại visa.

Ở Úc, hệ thống y tế công gọi là Medicare. Thường trú nhân, công dân và một số diện visa nhất định được đăng ký Medicare; nhiều diện visa tạm thì không, trừ khi công dân của họ thuộc nhóm nước có thỏa thuận y tế đối ứng với Úc (Reciprocal Health Care Agreement). Điều thú vị cho chủ đề này: New Zealand nằm trong danh sách các nước có thỏa thuận y tế đối ứng với Úc (nguồn servicesaustralia.gov.au). Nghĩa là công dân New Zealand khi ở Úc có thể được tiếp cận một phần dịch vụ Medicare theo thỏa thuận đó, khác với nhiều quốc tịch khác. Chi tiết ai đủ điều kiện và hưởng gì cần tra tại servicesaustralia.gov.au. Cách đăng ký cho người mới sang nằm ở bài Medicare cho người mới sang Úc.

New Zealand cũng có hệ thống y tế công riêng, và quyền lợi phụ thuộc vào tình trạng cư trú. Nguyên tắc chung ở cả hai nước giống nhau: quyền lợi y tế và an sinh gắn với loại visa và thời gian cư trú, chứ không tự động có ngay khi vừa đặt chân đến. Người thường tìm hiểu kỹ mình được và chưa được hưởng gì ở giai đoạn đầu, để mua bảo hiểm phù hợp trong thời gian chưa đủ điều kiện y tế công.

Trục 6: Thị trường việc làm, khí hậu và cộng đồng

Về quy mô, Úc là nền kinh tế và thị trường lao động lớn hơn New Zealand nhiều lần. Điều này ảnh hưởng thực tế đến số lượng cơ hội việc làm, đặc biệt trong các ngành chuyên môn ngách. New Zealand nhỏ hơn, nhịp sống ở nhiều nơi chậm và gần thiên nhiên hơn, nhưng số vị trí tuyển dụng cho một nghề cụ thể cũng ít hơn.

Về khí hậu, Úc trải dài từ vùng nhiệt đới ở phía bắc đến ôn đới ở phía nam, phần lớn thành phố lớn có mùa hè nóng và nắng nhiều. New Zealand mát mẻ và nhiều mưa hơn, cảnh quan thiên nhiên nổi tiếng với núi, hồ và vùng xanh. Người thích nắng ấm, biển và đô thị sôi động thường nghiêng về Úc; người thích khí hậu mát, thiên nhiên gần và nhịp sống chậm thường thấy New Zealand hợp hơn.

Về cộng đồng, người Việt ở Úc đông và lâu đời hơn, với các khu vực tập trung lớn ở Sydney và Melbourne, kéo theo mạng lưới chợ, quán ăn, hội nhóm và dịch vụ tiếng Việt dày đặc. New Zealand cũng có cộng đồng người Việt nhưng quy mô nhỏ hơn. Với người mới sang, một cộng đồng đông có thể giúp hòa nhập giai đoạn đầu dễ hơn.

Muốn hình dung đời sống thực tế ở Úc, đọc thêm cuộc sống ở Úc như thế nào và cẩm nang sống ở Úc.

Vậy người thường đối chiếu thế nào?

Không có nước nào tốt hơn cho mọi người. Nhưng có thể rút ra vài khuynh hướng để bạn tự đối chiếu:

  • Người thường ưu tiên thị trường việc làm lớn, cộng đồng người Việt đông, khí hậu ấm và nhiều lựa chọn ngành nghề sẽ nghiêng về Úc.
  • Người thường thích nhịp sống chậm, thiên nhiên gần, và có nghề nằm trong danh sách ưu tiên của New Zealand sẽ cân nhắc New Zealand.
  • Người thường nhìn dài hạn cần nhớ mối quan hệ trans-Tasman: hai nước không loại trừ nhau, và với một số hoàn cảnh, chúng có thể là hai chặng của cùng một hành trình chứ không phải hai ngã rẽ dứt khoát.
  • Người thường theo diện du học rồi ở lại làm việc nên soi kỹ ngành học và nhu cầu lao động của nước đến, vì đó mới là yếu tố quyết định lộ trình lên PR, không phải “nước nào dễ hơn” nói chung.

Điều quan trọng nhất: hai hệ thống thay đổi liên tục. Một nước có vẻ dễ năm nay có thể siết năm sau, và ngược lại. Vì vậy đừng khóa quyết định vào một ngưỡng điểm hay một chính sách nhất thời. Hãy nhìn vào nền tảng dài hạn của chính bạn: tuổi, nghề, tiếng Anh, khả năng tài chính, và nơi bạn thực sự muốn sống mười năm tới.

Để bắt đầu với hướng Úc, bạn có thể dùng công cụ tìm visa để xem các diện phù hợp với hoàn cảnh, và đọc có nên đi Úc, ưu nhược điểm để cân nhắc hai mặt.

Cách tự kiểm tra thông tin trước khi quyết định

Vì con số thay đổi nhanh, cách an toàn là luôn về nguồn gốc:

  • Visa và luật di trú Úc: immi.homeaffairs.gov.au
  • Thuế và hưu trí Úc: ato.gov.au
  • Y tế và an sinh Úc: servicesaustralia.gov.au
  • Nhập cư New Zealand: immigration.govt.nz

Đọc từ nguồn chính phủ trước, rồi mới đối chiếu với ý kiến từ người đi trước hoặc dịch vụ tư vấn. Đừng ra quyết định lớn chỉ dựa trên một video hay một bài viết, kể cả bài này.

Kết luận

Chọn Úc hay New Zealand không phải là chọn “nước tốt hơn”, mà là chọn “nước hợp hơn với hoàn cảnh và ưu tiên của bạn”. Cả hai đều mở cửa cho người Việt qua diện tay nghề, du học và một số diện khác; cả hai đều đòi hỏi chuẩn bị dài hạn về tiếng Anh, tài chính và nghề nghiệp. Điểm đặc biệt cần nhớ là mối quan hệ trans-Tasman khiến hai nước gắn với nhau theo cách ít hệ thống nào khác có. Hãy dùng sáu trục trong bài để tự đối chiếu, kiểm tra số liệu mới nhất tại nguồn chính phủ, và với quyết định pháp lý cụ thể thì gặp một Registered Migration Agent (RMA) được cấp phép.


Thông tin trong nội dung này là tham khảo chung, không phải tư vấn pháp lý cá nhân. Quy định di trú, mức phí, ngưỡng điểm và điều kiện có thể thay đổi theo thời gian; hãy kiểm tra bản mới nhất tại nguồn chính phủ. Để được tư vấn cho trường hợp cụ thể, vui lòng gặp một Registered Migration Agent (RMA) được đăng ký với MARA. Tra cứu luật di trú tại legend.immi.gov.au và kiểm tra tình trạng đăng ký của agent tại mara.gov.au.