Ngành Aircraft Maintenance Engineer (Structures) và định cư Úc 2026

Aircraft Maintenance Engineer (Structures) có mã ANZSCO 323113, thuộc nhóm nghề 3231: Aircraft Maintenance Engineers. Nghề này hiện nằm trong danh sách CSOL, STSOL của Úc, nên có thể là một hướng cho người muốn định cư diện tay nghề. Nghề này thiên về diện có chủ bảo lãnh hoặc diện vùng.

Nghề Aircraft Maintenance Engineer (Structures) làm gì

Kiểm tra, tháo rời và lắp ráp lại kết cấu máy bay, sửa chữa và thay thế các bộ phận khung máy bay. Làm việc với cả vật liệu kim loại và vật liệu composite sợi carbon. Có thể yêu cầu đăng ký hoặc cấp phép.

Trình độ yêu cầu: Chứng chỉ nghề Certificate III/IV, thường kèm học nghề (skill level 3).

Nhiệm vụ chính của nghề Aircraft Maintenance Engineer (Structures)

Dưới đây là các công việc thường gặp của nghề này theo ANZSCO. Bạn có thể tự soi chiếu xem kinh nghiệm và kỹ năng của mình có phù hợp để nộp hồ sơ đánh giá không.

  • Tháo, kiểm tra, thử nghiệm, sửa chữa và lắp ráp lại động cơ máy bay cùng thiết bị và linh kiện phụ trợ
  • Lắp đặt mạch điện và thiết bị điện
  • Thử nghiệm thiết bị liên lạc, thiết bị đo lường và hệ thống điện tử của máy bay bằng thiết bị kiểm tra điện tử và dụng cụ thử chuyên dụng
  • Thay thế và thử nghiệm các bộ phận của hệ thống oxy trên máy bay
  • Lắp ráp chi tiết và cụm chi tiết của khung máy bay
  • Thực hiện kiểm tra định kỳ trước chuyến bay đối với động cơ, khung máy bay và các bộ phận cơ khí
  • Lưu giữ hồ sơ các công việc đã thực hiện
  • Có thể chế tạo linh kiện phần cứng về điện, thiết bị đo và radio cho máy bay
Mã ANZSCO323113
Mã OSCA332133 Aircraft Maintenance Technician
Danh sách kỹ năngCSOL · STSOL
Diện visa cần tìm hiểu190, 491, 482, 186, 494
Cơ quan đánh giáTRA
Skill level3

Nghề Aircraft Maintenance Engineer (Structures) đi được visa nào

Đường visa phụ thuộc nghề này nằm trên danh sách kỹ năng nào:

  • CSOL (Core Skills Occupation List): diện chủ bảo lãnh 482, 186.
  • STSOL (Short-term Skilled Occupation List): một số diện bang 190, 491.

Các diện visa cần tìm hiểu (candidate pathways), suy từ danh sách kỹ năng theo văn bản luật. Đây là hướng để bạn tự tra cứu, chưa phải khẳng định bạn đủ điều kiện: mỗi diện còn phụ thuộc điểm số, bang bảo lãnh, chủ bảo lãnh, và tiêu chí riêng.

Ngoài các diện theo danh sách nghề ở trên: nếu bạn có thành tích được công nhận quốc tế là xuất sắc trong nghề chuyên môn, thể thao, nghệ thuật, hoặc học thuật và nghiên cứu, còn một lối riêng là visa 858 (National Innovation), cấp thường trú trực tiếp, không dựa danh sách nghề và không cần đánh giá kỹ năng.

Đánh giá kỹ năng cho nghề này

Để dùng nghề này cho hồ sơ visa, bạn cần có kết quả đánh giá kỹ năng (skills assessment) từ cơ quan được chỉ định: TRA. Cơ quan này xét bằng cấp và kinh nghiệm của bạn có tương đương chuẩn Úc không. Đây thường là bước tốn thời gian nhất, nên bắt đầu sớm.

Lưu ý: Nằm trong danh sách là điều kiện cần, chưa phải điều kiện đủ. Bạn vẫn cần đủ điểm, có kết quả đánh giá kỹ năng, và (với diện điểm) nhận được thư mời. Đây là thông tin tham khảo, không phải tư vấn cá nhân.

Công cụ hữu ích

Nhận báo cáo đầy đủ ngành Aircraft Maintenance Engineer (Structures) qua email

Bản đầy đủ gồm điều kiện từng visa, bang nào nhận, cơ quan đánh giá kỹ năng và cập nhật theo luật. Gửi ngay vào email của bạn, miễn phí.

Thông tin tham khảo, dẫn nguồn gov.au. Không spam. Huỷ bất cứ lúc nào.

Bài liên quan

Nguồn chính thức LIN 19/051 (Migration: Specification of Occupations and Relevant Assessing Authorities) (F2026C00265 (latest compilation, 03/2026))
Kiểm chứng lần cuối đang đối chiếu với nguồn chính thức (dữ liệu suy từ LIN 19/051, chưa kiểm chứng thủ công từng dòng)

Nguồn: Home Affairs, Skilled occupation list và dữ liệu ANZSCO/OSCA (ABS). Danh sách và điều kiện có thể thay đổi, vui lòng kiểm tra nguồn chính thức.

Nhận cẩm nang miễn phí

7 lỗi chuẩn bị hồ sơ khiến visa Úc bị từ chối, và cách tự tránh. Áp dụng cho mọi diện visa.

Dẫn nguồn gov.au. Không spam. Huỷ bất cứ lúc nào.